Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600341805 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 2.701.000 | 150 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 2.704.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600341806 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.080.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600341809 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 4 | PP2600341810 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.993.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 5 | PP2600341811 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.425.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600341813 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 7 | PP2600341814 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 8 | PP2600341815 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.011.000 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 9 | PP2600341817 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.737.000 | 150 | 12.885.000 | 12.885.000 | 0 |
| 10 | PP2600341820 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 383.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 11 | PP2600341821 | Drotaverin clohydrat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 2.704.000 | 150 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 12 | PP2600341822 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 165.000 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 13 | PP2600341823 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 4.725.000 | 150 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 |
| vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 120 | 7.020.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600341825 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 630.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600341827 | Gliclazid | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 120 | 7.020.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600341828 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 7.434.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600341830 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.993.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600341831 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.600.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.533.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600341832 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 12.285.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600341833 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.079.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600341834 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.533.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600341835 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 12.195.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600341836 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 12.285.000 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600341837 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.079.000 | 150 | 283.947.000 | 283.947.000 | 0 |
| 25 | PP2600341838 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.079.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600341839 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 27 | PP2600341841 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 3.414.000 | 150 | 227.200.000 | 227.200.000 | 0 |
| 28 | PP2600341842 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.993.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 12.195.000 | 150 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600341843 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 12.195.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600341844 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.079.000 | 150 | 155.850.000 | 155.850.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.737.000 | 150 | 228.450.000 | 228.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 12.195.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.011.000 | 150 | 197.250.000 | 197.250.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600341845 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.993.000 | 150 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 |
| 32 | PP2600341846 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 383.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 33 | PP2600341847 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 238.000 | 150 | 15.870.000 | 15.870.000 | 0 |
| 34 | PP2600341848 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.993.000 | 150 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| 35 | PP2600341850 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.533.000 | 150 | 8.740.000 | 8.740.000 | 0 |
| 36 | PP2600341851 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.533.000 | 150 | 11.192.000 | 11.192.000 | 0 |
| 37 | PP2600341853 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 38 | PP2600341854 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 750.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600341856 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 2.704.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 40 | PP2600341859 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 41 | PP2600341860 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 2.758.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600341862 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.079.000 | 150 | 8.162.000 | 8.162.000 | 0 |
| 43 | PP2600341866 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 44 | PP2600341867 | Valsartan | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 45 | PP2600341868 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 14.250.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600341869 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.737.000 | 150 | 117.200.000 | 117.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 2.701.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600341870 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 750.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600341871 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 7.356.000 | 150 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.533.000 | 150 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600341872 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 383.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
1. PP2600341828 - Glimepirid + metformin
1. PP2600341854 - Tobramycin
2. PP2600341870 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600341847 - Ofloxacin
1. PP2600341833 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2600341837 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2600341838 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2600341844 - Metformin
5. PP2600341862 - Xylometazolin
1. PP2600341817 - Colchicin
2. PP2600341844 - Metformin
3. PP2600341869 - Gliclazid
1. PP2600341841 - Metformin
1. PP2600341809 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2600341813 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600341814 - Carbocistein
4. PP2600341839 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2600341853 - Spironolacton
6. PP2600341859 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2600341866 - Fluvastatin
8. PP2600341867 - Valsartan
9. PP2600341871 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2600341823 - Fenofibrat
1. PP2600341831 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2600341810 - Allopurinol
2. PP2600341830 - Azithromycin
3. PP2600341842 - Metformin
4. PP2600341845 - Methyl prednisolon
5. PP2600341848 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600341825 - Furosemid
1. PP2600341811 - Atorvastatin
1. PP2600341835 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2600341842 - Metformin
3. PP2600341843 - Metformin
4. PP2600341844 - Metformin
1. PP2600341806 - Acetyl leucin
1. PP2600341822 - Ethambutol
1. PP2600341805 - Acetyl leucin
2. PP2600341869 - Gliclazid
1. PP2600341832 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2600341836 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2600341823 - Fenofibrat
2. PP2600341827 - Gliclazid
1. PP2600341860 - Metoprolol
1. PP2600341820 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600341846 - Methyldopa
3. PP2600341872 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2600341815 - Clopidogrel
2. PP2600341844 - Metformin
1. PP2600341868 - Gliclazid + metformin
1. PP2600341805 - Acetyl leucin
2. PP2600341821 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600341856 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600341831 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2600341834 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2600341850 - Rifampicin + isoniazid
4. PP2600341851 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
5. PP2600341871 - Propylthiouracil (PTU)