Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600279741 | Anifrolumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 300.000.000 | 180 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 |
| 2 | PP2600279745 | Cefpodoxim | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 3.111.400 | 180 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| 3 | PP2600279747 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 6.198.400 | 180 | 34.060.000 | 34.060.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 2.577.400 | 180 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 3.111.400 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 2.577.400 | 180 | 38.740.000 | 38.740.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600279748 | Chlorpheniramin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.873.700 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600279749 | Cyclophosphamide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 5.760.120 | 180 | 73.276.000 | 73.276.000 | 0 |
| 6 | PP2600279752 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 14.995.200 | 180 | 249.520.000 | 249.520.000 | 0 |
| 7 | PP2600279753 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.873.700 | 180 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 8 | PP2600279754 | Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrat) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 15.900.000 | 180 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 15.900.000 | 180 | 794.500.000 | 794.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600279755 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.284.000 | 180 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 6.198.400 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600279757 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 6.646.640 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600279759 | SuFentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 6.646.640 | 180 | 315.832.000 | 315.832.000 | 0 |
| 12 | PP2600279760 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.240.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600279761 | Fusidic acid | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 12.800.000 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600279762 | Fusidic Acid + Betamethason valerat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.320.000 | 180 | 211.920.000 | 211.920.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 4.950.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600279763 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 44.612.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600279764 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 44.612.000 | 180 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600279766 | Ketotifen | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 2.280.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600279769 | Levocetirizin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 4.784.000 | 180 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 19 | PP2600279770 | Linagliptin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 630.000 | 180 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 4.950.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600279772 | Losartan potassium | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 150 | 3.111.400 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 21 | PP2600279773 | Losartan potassium + Hydroclorothiazide | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 6.198.400 | 180 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600279774 | Losartan Kali + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.873.700 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 23 | PP2600279775 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.616.800 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600279776 | Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 8.460.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600279777 | Metoprolol tartrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 300.000.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600279778 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 3.458.000 | 180 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 27 | PP2600279779 | Mycophenolate mofetil | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 2.365.900 | 180 | 118.295.000 | 118.295.000 | 0 |
| 28 | PP2600279780 | Mycophenolate mofetil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 5.760.120 | 180 | 210.440.000 | 210.440.000 | 0 |
| 29 | PP2600279781 | Mycophenolate mofetil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 3.458.000 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 30 | PP2600279783 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 300.000.000 | 180 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| 31 | PP2600279786 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 44.612.000 | 180 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 2.577.400 | 180 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.616.800 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 2.577.400 | 180 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600279789 | Pethidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 3.458.000 | 180 | 82.372.500 | 82.372.500 | 0 |
| 33 | PP2600279791 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 44.612.000 | 180 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 300.000.000 | 180 | 973.000.000 | 973.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600279792 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 300.000.000 | 180 | 10.948.000.000 | 10.948.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600279793 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.616.800 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600279796 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0318959278 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VISPA | 150 | 8.900.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
1. PP2600279754 - Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrat)
1. PP2600279755 - Eperison HCl
1. PP2600279769 - Levocetirizin
1. PP2600279747 - Cetirizin
2. PP2600279755 - Eperison HCl
3. PP2600279773 - Losartan potassium + Hydroclorothiazide
1. PP2600279761 - Fusidic acid
1. PP2600279763 - Ginkgo biloba
2. PP2600279764 - Hydroxychloroquine sulfate
3. PP2600279786 - Omeprazol
4. PP2600279791 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600279766 - Ketotifen
1. PP2600279752 - Desloratadin
1. PP2600279749 - Cyclophosphamide
2. PP2600279780 - Mycophenolate mofetil
1. PP2600279796 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2600279748 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2600279753 - Domperidon
3. PP2600279774 - Losartan Kali + Hydroclorothiazid
1. PP2600279747 - Cetirizin
2. PP2600279786 - Omeprazol
1. PP2600279770 - Linagliptin
1. PP2600279776 - Metformin hydroclorid
1. PP2600279741 - Anifrolumab
2. PP2600279777 - Metoprolol tartrat
3. PP2600279783 - Nefopam hydroclorid
4. PP2600279791 - Saccharomyces boulardii
5. PP2600279792 - Secukinumab
1. PP2600279754 - Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrat)
1. PP2600279760 - Furosemid
1. PP2600279757 - Fentanyl
2. PP2600279759 - SuFentanil
1. PP2600279762 - Fusidic Acid + Betamethason valerat
1. PP2600279775 - Metformin hydroclorid
2. PP2600279786 - Omeprazol
3. PP2600279793 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
1. PP2600279779 - Mycophenolate mofetil
1. PP2600279778 - Midazolam
2. PP2600279781 - Mycophenolate mofetil
3. PP2600279789 - Pethidin
1. PP2600279745 - Cefpodoxim
2. PP2600279747 - Cetirizin
3. PP2600279772 - Losartan potassium
1. PP2600279747 - Cetirizin
2. PP2600279786 - Omeprazol
1. PP2600279762 - Fusidic Acid + Betamethason valerat
2. PP2600279770 - Linagliptin