Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400530242 | Acid alendronic + colecalciferol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 6.602.220 | 210 | 346.998.000 | 346.998.000 | 0 |
| 2 | PP2400530243 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 60.515.400 | 210 | 451.200.000 | 451.200.000 | 0 |
| 3 | PP2400530244 | Aescin | vn0106485033 | CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS GROUP | 180 | 12.750.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400530245 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 180.000.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 24.561.720 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400530246 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.503.090.000 | 1.503.090.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 141.000.000 | 210 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400530247 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 74.030.000 | 74.030.000 | 0 |
| 7 | PP2400530248 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 18.802.500 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400530249 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.426.600 | 210 | 8.590.000 | 8.590.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 10.330.000 | 10.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 8.790.000 | 8.790.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400530250 | Colchicine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.818.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 10 | PP2400530251 | Diacerein | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 222.459.315 | 210 | 14.400.000.000 | 14.400.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400530252 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 16.680.000 | 210 | 1.112.000.000 | 1.112.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400530253 | Febuxostat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 30.819.315 | 210 | 427.800.000 | 427.800.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 45.499.515 | 210 | 303.800.000 | 303.800.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 222.459.315 | 210 | 430.621.000 | 430.621.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 15.234.315 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400530254 | Fish oil -natural + Glucosamine sulphate-posstasium choloride complex + Chondroitin sulphate -shark | vn0101181835 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT | 180 | 10.335.000 | 210 | 689.000.000 | 689.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400530255 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 105.949.620 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400530256 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 180 | 101.736.000 | 210 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400530257 | Ibandronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 3.194.100.000 | 3.194.100.000 | 0 |
| 17 | PP2400530258 | Ibuprofen | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 43.465.200 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400530259 | Methocarbamol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 28.718.640 | 210 | 1.897.650.000 | 1.897.650.000 | 0 |
| 19 | PP2400530260 | Naproxen | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 34.999.350 | 210 | 61.290.000 | 61.290.000 | 0 |
| 20 | PP2400530261 | Paracetamol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 39.163.350 | 220 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400530262 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 27.552.000 | 27.552.000 | 0 |
| 22 | PP2400530263 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 62.054.400 | 62.054.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.337.365 | 210 | 62.720.000 | 62.720.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400530264 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 180.000.000 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 10.914.000 | 10.914.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400530265 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 24.561.720 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400530266 | Tramadol hydroclorid + Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.337.365 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.426.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400530267 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 138.114.495 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 27 | PP2400530268 | Fexofenadin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 12.042.000 | 12.042.000 | 0 |
| 28 | PP2400530269 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 2.175.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400530270 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400530271 | Glutathion | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 146.387.850 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 15.234.315 | 210 | 539.100.000 | 539.100.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400530272 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 539.400.000 | 539.400.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 14.250.000 | 210 | 509.950.000 | 509.950.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400530273 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 108.148.500 | 210 | 1.756.000.000 | 1.756.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 44.230.000 | 211 | 1.358.000.000 | 1.358.000.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 44.364.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 180 | 35.405.280 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400530274 | Topiramate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 9.179.280 | 210 | 161.952.000 | 161.952.000 | 0 |
| vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 180 | 35.405.280 | 210 | 161.952.000 | 161.952.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400530275 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 614.333 | 210 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 |
| 35 | PP2400530276 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 169.140 | 210 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 36 | PP2400530277 | Azithromycin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 43.465.200 | 210 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400530278 | Cefditoren | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 146.387.850 | 210 | 6.200.000.000 | 6.200.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400530279 | Cefditoren | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 60.515.400 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 44.982.000 | 210 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 44.487.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 39.312.000 | 225 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.143.526 | 210 | 1.488.000.000 | 1.488.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400530280 | Cefixime | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 11.956.875 | 210 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 |
| 40 | PP2400530281 | Cefprozil | vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 180 | 10.500.000 | 210 | 628.125.000 | 628.125.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 30.819.315 | 210 | 687.500.000 | 687.500.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 34.999.350 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400530282 | Cefprozil | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 180 | 101.736.000 | 210 | 3.333.300.000 | 3.333.300.000 | 0 |
| 42 | PP2400530283 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 87.136.500 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400530284 | Cefprozil | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 138.114.495 | 210 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400530285 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 11.956.875 | 210 | 116.025.000 | 116.025.000 | 0 |
| 45 | PP2400530286 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400530287 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate)+ Avibactam (dưới dạng natri avibactam) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 13.860.000.000 | 13.860.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400530288 | Ceftibuten | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 141.000.000 | 210 | 7.792.200.000 | 7.792.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400530289 | Ceftibuten | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 12.621.000 | 210 | 447.500.000 | 447.500.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 60.515.400 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 12.621.000 | 210 | 522.500.000 | 522.500.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400530290 | Cilastatin + Imipenem + Relebactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.202.123.000 | 3.202.123.000 | 0 |
| 50 | PP2400530291 | Entecavir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 180.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 105.949.620 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400530292 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.602.000 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 52 | PP2400530294 | Moxifloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 180.000.000 | 210 | 4.780.000.000 | 4.780.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.825.000.000 | 4.825.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400530295 | Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 45.900 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 54 | PP2400530296 | Ornidazole | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 44.487.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400530297 | Ornidazole | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 44.487.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400530298 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 53.852.400 | 53.852.400 | 0 |
| 57 | PP2400530300 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 9.265.000 | 9.265.000 | 0 |
| 58 | PP2400530301 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 375.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400530302 | Sumatriptan | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 1.104.000 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 60 | PP2400530303 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 504.157.500 | 504.157.500 | 0 |
| 61 | PP2400530304 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 88.042.500 | 88.042.500 | 0 |
| 62 | PP2400530305 | Doxorubicin Hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 456.768.000 | 456.768.000 | 0 |
| 63 | PP2400530306 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.283.630 | 210 | 83.895.000 | 83.895.000 | 0 |
| 64 | PP2400530307 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.256.122.350 | 1.256.122.350 | 0 |
| 65 | PP2400530308 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 308.250.000 | 308.250.000 | 0 |
| 66 | PP2400530309 | Erlotinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 30.819.315 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 44.230.000 | 211 | 469.600.000 | 469.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400530310 | Gefitinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 358.000.000 | 358.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 9.179.280 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400530311 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 180.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400530312 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.337.365 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 44.230.000 | 211 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 15.220.000 | 15.220.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400530313 | Methotrexate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.283.630 | 210 | 265.482.000 | 265.482.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.216.755 | 210 | 268.347.000 | 268.347.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400530314 | Methotrexate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400530315 | Dutasteride | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 1.107.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 73 | PP2400530316 | Finasterid | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.583.000 | 210 | 132.720.000 | 132.720.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 146.387.850 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400530317 | Kali citrate | vn0102643560 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương | 180 | 7.409.772 | 210 | 493.984.800 | 493.984.800 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.143.526 | 210 | 442.320.000 | 442.320.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400530318 | Mirabegron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 |
| 76 | PP2400530319 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 89.916.000 | 89.916.000 | 0 |
| 77 | PP2400530321 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.426.600 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 78 | PP2400530322 | Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 89.046.300 | 210 | 13.360.000 | 13.360.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.471.100 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400530323 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 80 | PP2400530324 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 81 | PP2400530325 | Acetylsalicylic Acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 324.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 82 | PP2400530326 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 2.796.000 | 2.796.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 169.140 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400530327 | Amlodipine + Atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 2.368.575 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400530328 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 |
| 85 | PP2400530329 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 4.042.560 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 86 | PP2400530330 | Amlodipine + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 12.697.650 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400530331 | Amlodipine + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 12.697.650 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400530332 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.812.900 | 210 | 4.375.000 | 4.375.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400530333 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 90 | PP2400530334 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 43.819.950 | 210 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| 91 | PP2400530335 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 43.819.950 | 210 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 |
| 92 | PP2400530336 | Losartan Kali | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.107.400 | 210 | 407.160.000 | 407.160.000 | 0 |
| 93 | PP2400530337 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.293.750 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 94 | PP2400530338 | Perindopril arginine+ Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 29.650.500 | 29.650.500 | 0 |
| 95 | PP2400530339 | Perindopril Arginine+ Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 96 | PP2400530340 | Pitavastatin | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 1.676.100 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.818.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400530341 | Rosuvastatin | vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 180 | 1.718.100 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 |
| 98 | PP2400530342 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400530343 | Acid Fusidic + Betamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 100 | PP2400530344 | Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 614.333 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400530345 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 2.025.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400530346 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 614.333 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 103 | PP2400530347 | Povidon Iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 72.080.000 | 72.080.000 | 0 |
| 104 | PP2400530349 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 138.114.495 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400530350 | Azintamide+ Pancreatin+ Cellulase 4000+ Simethicon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 5.625.000 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 106 | PP2400530352 | Biodiastase + Lipase+ Newlase | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 4.604.130 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 107 | PP2400530354 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.216.755 | 210 | 25.870.000 | 25.870.000 | 0 |
| 108 | PP2400530355 | Cardus marianus + Thiamine nitrate+ Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide+ Calcium pantothenate + Cyanocobalamin | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 44.364.000 | 210 | 759.200.000 | 759.200.000 | 0 |
| 109 | PP2400530356 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 11.313.750 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400530357 | Domperidone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.337.365 | 210 | 10.878.000 | 10.878.000 | 0 |
| 111 | PP2400530359 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 112 | PP2400530360 | Loperamide hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.337.365 | 210 | 13.875.000 | 13.875.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 208.125 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400530361 | Macrogol 4000 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 7.678.500 | 7.678.500 | 0 |
| 114 | PP2400530362 | Mesalazine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 59.370.000 | 59.370.000 | 0 |
| 115 | PP2400530364 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 29.448.000 | 29.448.000 | 0 |
| 116 | PP2400530365 | Omeprazole | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 4.042.560 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400530366 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.216.755 | 210 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| 118 | PP2400530367 | Sucralfat | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 1.890.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400530368 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 146.387.850 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400530369 | Clomifene citrate | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 28.718.640 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 121 | PP2400530370 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 122 | PP2400530371 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 123 | PP2400530372 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 74.970 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.143.526 | 210 | 4.630.000 | 4.630.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400530373 | Methylprednisolone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 52.005.000 | 52.005.000 | 0 |
| 125 | PP2400530374 | Testosterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 340.641.600 | 340.641.600 | 0 |
| 126 | PP2400530375 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.426.600 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 127 | PP2400530376 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 614.333 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 128 | PP2400530377 | Acetylleucine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 110.688.000 | 110.688.000 | 0 |
| 129 | PP2400530378 | Alpha lipoic acid | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 9.567.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 26.640.000 | 210 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 18.562.500 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400530379 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.426.600 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 131 | PP2400530380 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 18.562.500 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 132 | PP2400530381 | Cholin alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 18.802.500 | 210 | 526.500.000 | 526.500.000 | 0 |
| 133 | PP2400530382 | Cholin alfoscerat | vn0101643920 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA | 180 | 11.710.680 | 210 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| 134 | PP2400530383 | Cholin alfoscerat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 4.604.130 | 210 | 177.800.000 | 177.800.000 | 0 |
| 135 | PP2400530384 | Eszopiclon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 6.602.220 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 |
| 136 | PP2400530385 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 138.114.495 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400530386 | Ginkgo biloba | vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 180 | 4.120.500 | 210 | 274.700.000 | 274.700.000 | 0 |
| 138 | PP2400530387 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.426.600 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 139 | PP2400530388 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 420.840.000 | 420.840.000 | 0 |
| 140 | PP2400530389 | Nicergolin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 46.462.500 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400530391 | Sertraline | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 142 | PP2400530392 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 178.575 | 210 | 11.905.000 | 11.905.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 11.905.000 | 11.905.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400530393 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 3.092.000 | 3.092.000 | 0 |
| 144 | PP2400530394 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.812.900 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 111.580.000 | 111.580.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400530395 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 39.163.350 | 220 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400530396 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 39.163.350 | 220 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400530397 | Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 614.333 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 148 | PP2400530399 | Acid ascorbic (Vitamin C) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 82.260 | 210 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 |
| 149 | PP2400530400 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 146.387.850 | 210 | 127.990.000 | 127.990.000 | 0 |
| 150 | PP2400530401 | Benfotiamin | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 26.640.000 | 210 | 1.458.000.000 | 1.458.000.000 | 0 |
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 22.140.000 | 210 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 41.340.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400530402 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 138.114.495 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400530403 | Calci (dưới dạng tricalci phosphat ) + Vitamin D3 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.471.100 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400530404 | Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 617.670 | 210 | 41.178.000 | 41.178.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 105.949.620 | 210 | 38.988.000 | 38.988.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400530405 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3)+ Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 18.802.500 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400530406 | Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 34.999.350 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400530407 | Calcicarbonat + Cholecalciferol | vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 180 | 67.435.200 | 210 | 4.495.680.000 | 4.495.680.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 89.046.300 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400530408 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate)+ Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400530409 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate)+ Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 252.765 | 210 | 16.851.000 | 16.851.000 | 0 |
| 159 | PP2400530410 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 14.427.000 | 14.427.000 | 0 |
| 160 | PP2400530411 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 17.826.000 | 17.826.000 | 0 |
| 161 | PP2400530412 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 162 | PP2400530413 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega - 3 marine triglycerides ) | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 44.982.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400530414 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine hydroclorid + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine hydroclorid + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 11.313.750 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400530415 | Levocarnitine | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 19.200.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 41.340.000 | 210 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.840.000 | 210 | 1.053.920.000 | 1.053.920.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400530416 | L-isoleucine + L-leucine + L-Valine | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.917.500 | 210 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 108.148.500 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 33.622.500 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 33.622.500 | 210 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400530417 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 180 | 7.875.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400530418 | L-ornithin L-aspartat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 43.465.200 | 210 | 1.533.600.000 | 1.533.600.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 105.949.620 | 210 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 39.040.200 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 45.499.515 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 | |||
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 180 | 39.040.200 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 43.819.950 | 210 | 1.612.800.000 | 1.612.800.000 | 0 | |||
| vn0105796808 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT | 180 | 39.040.200 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400530419 | L-ornithin L-aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 43.819.950 | 210 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.471.100 | 210 | 79.980.000 | 79.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400530420 | L-ornithin L-aspartat | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 9.567.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400530421 | Lysin hydroclorid + Calci + Thiamin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphat+ Pyridoxin hydroclorid+ Nicotinamide+ Dexpanthenol+ Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg)+ Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 80.560.000 | 80.560.000 | 0 |
| 171 | PP2400530422 | Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin Natri phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-α- Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Niacinamid (Vitamin PP) + Dexapanthenol (Vitamin B5) + Calci | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 44.010.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400530423 | Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 146.387.850 | 210 | 2.562.000.000 | 2.562.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 44.010.000 | 210 | 2.562.000.000 | 2.562.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400530424 | Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochorid+ Riboflavin sodium phosphate+ Pyridoxin hydrochlorid+ Choleacalcifferol+ D,L-α- Tocopherryl acetat + Nicotinamid + Dexpanthenol + Calci | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 1.080.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400530425 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 2.700.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400530427 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid+ Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 6.417.000 | 210 | 427.800.000 | 427.800.000 | 0 |
| 176 | PP2400530428 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 11.956.875 | 210 | 328.600.000 | 328.600.000 | 0 |
| 177 | PP2400530429 | Ubidecarenon | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 9.567.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 178 | PP2400530430 | Ubidecarenon + Vitamin E (D-alpha-tocopheryl succinat) | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 46.462.500 | 210 | 2.257.500.000 | 2.257.500.000 | 0 |
| 179 | PP2400530431 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 108.148.500 | 210 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400530432 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin C + Vitamin E + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-lysin hydrocloridl + Calci | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 89.046.300 | 210 | 1.424.000.000 | 1.424.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400530433 | Vitamin A + Vitamin D3 +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6+Vitamin B3+Vitamin B12+ Lysin hydroclorid +Calci +Sắt+ Magnesi | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 87.136.500 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400530434 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400530435 | Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 |
| 184 | PP2400530436 | Vitamin B6+ Vitamin PP+ Vitamin B5+ Vitamin B1+ Vitamin B2 | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 2.640.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 2.640.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.840.000 | 210 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400530437 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.512.070 | 210 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 186 | PP2400530438 | Dapoxetin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 11.336.100 | 210 | 53.088.000 | 53.088.000 | 0 |
| vn0109685175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB | 180 | 1.106.100 | 210 | 44.691.000 | 44.691.000 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 1.676.100 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400530439 | Dapoxetin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 11.336.100 | 210 | 538.470.000 | 538.470.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 10.230.000 | 210 | 353.400.000 | 353.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 63.000.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400530440 | Indocyanine green | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 61.616.100 | 61.616.100 | 0 |
| 189 | PP2400530441 | Sildenafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 24.561.720 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.337.365 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400530442 | Vardenafil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 180.000.000 | 210 | 764.000.000 | 764.000.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 22.280.100 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400530443 | Vardenafil | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 22.280.100 | 210 | 584.160.000 | 584.160.000 | 0 |
1. PP2400530332 - Captopril
2. PP2400530394 - Acetylcystein
1. PP2400530245 - Aescin
2. PP2400530246 - Aescin
3. PP2400530264 - Paracetamol + Codein phosphat
4. PP2400530291 - Entecavir
5. PP2400530294 - Moxifloxacin
6. PP2400530311 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
7. PP2400530442 - Vardenafil
1. PP2400530246 - Aescin
2. PP2400530288 - Ceftibuten
1. PP2400530252 - Etoricoxib
2. PP2400530257 - Ibandronic acid
3. PP2400530262 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400530263 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400530264 - Paracetamol + Codein phosphat
6. PP2400530265 - Risedronat natri
7. PP2400530268 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400530270 - Atracurium besylat
9. PP2400530272 - Pregabalin
10. PP2400530291 - Entecavir
11. PP2400530303 - Degarelix
12. PP2400530304 - Degarelix
13. PP2400530319 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
14. PP2400530323 - Sắt protein succinylat
15. PP2400530343 - Acid Fusidic + Betamethasone
16. PP2400530347 - Povidon Iod
17. PP2400530361 - Macrogol 4000
18. PP2400530362 - Mesalazine
19. PP2400530364 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
20. PP2400530371 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
21. PP2400530373 - Methylprednisolone acetate
22. PP2400530377 - Acetylleucine
23. PP2400530388 - Mecobalamin
24. PP2400530408 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate)+ Vitamin D3
25. PP2400530410 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
26. PP2400530411 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
27. PP2400530441 - Sildenafil
1. PP2400530306 - Doxorubicin hydroclorid
2. PP2400530313 - Methotrexate
1. PP2400530407 - Calcicarbonat + Cholecalciferol
1. PP2400530356 - Curcuminoid
2. PP2400530414 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine hydroclorid + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine hydroclorid + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid
1. PP2400530259 - Methocarbamol
2. PP2400530369 - Clomifene citrate
1. PP2400530389 - Nicergolin
2. PP2400530430 - Ubidecarenon + Vitamin E (D-alpha-tocopheryl succinat)
1. PP2400530256 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
2. PP2400530282 - Cefprozil
1. PP2400530330 - Amlodipine + Valsartan
2. PP2400530331 - Amlodipine + Valsartan
1. PP2400530337 - Nicorandil
1. PP2400530292 - Linezolid
1. PP2400530258 - Ibuprofen
2. PP2400530277 - Azithromycin
3. PP2400530418 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530267 - Cinnarizin
2. PP2400530284 - Cefprozil
3. PP2400530349 - Almagat
4. PP2400530385 - Galantamin hydrobromid
5. PP2400530402 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2400530286 - Ceftaroline fosamil
2. PP2400530287 - Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate)+ Avibactam (dưới dạng natri avibactam)
3. PP2400530290 - Cilastatin + Imipenem + Relebactam
4. PP2400530298 - Oseltamivir
5. PP2400530305 - Doxorubicin Hydroclorid
6. PP2400530310 - Gefitinib
7. PP2400530314 - Methotrexate
8. PP2400530318 - Mirabegron
9. PP2400530324 - Tranexamic acid
10. PP2400530328 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
11. PP2400530338 - Perindopril arginine+ Amlodipine
12. PP2400530339 - Perindopril Arginine+ Indapamide + Amlodipine
13. PP2400530342 - Sacubitril + Valsartan
14. PP2400530370 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
15. PP2400530374 - Testosterone
16. PP2400530394 - Acetylcystein
17. PP2400530440 - Indocyanine green
1. PP2400530281 - Cefprozil
1. PP2400530399 - Acid ascorbic (Vitamin C)
1. PP2400530417 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin
1. PP2400530436 - Vitamin B6+ Vitamin PP+ Vitamin B5+ Vitamin B1+ Vitamin B2
1. PP2400530404 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
1. PP2400530392 - Zopiclon
1. PP2400530242 - Acid alendronic + colecalciferol
2. PP2400530384 - Eszopiclon
1. PP2400530302 - Sumatriptan
1. PP2400530254 - Fish oil -natural + Glucosamine sulphate-posstasium choloride complex + Chondroitin sulphate -shark
1. PP2400530382 - Cholin alfoscerat
1. PP2400530427 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid+ Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
1. PP2400530336 - Losartan Kali
1. PP2400530244 - Aescin
1. PP2400530317 - Kali citrate
1. PP2400530327 - Amlodipine + Atorvastatin
1. PP2400530341 - Rosuvastatin
1. PP2400530245 - Aescin
2. PP2400530265 - Risedronat natri
3. PP2400530441 - Sildenafil
1. PP2400530263 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400530266 - Tramadol hydroclorid + Paracetamol
3. PP2400530312 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
4. PP2400530357 - Domperidone
5. PP2400530360 - Loperamide hydrochloride
6. PP2400530441 - Sildenafil
1. PP2400530360 - Loperamide hydrochloride
1. PP2400530289 - Ceftibuten
1. PP2400530425 - Omega-3-acid ethyl esters
1. PP2400530378 - Alpha lipoic acid
2. PP2400530420 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2400530429 - Ubidecarenon
1. PP2400530261 - Paracetamol
2. PP2400530395 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400530396 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400530275 - Aciclovir
2. PP2400530344 - Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin
3. PP2400530346 - Natri clorid
4. PP2400530376 - Natri clorid
5. PP2400530397 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
1. PP2400530350 - Azintamide+ Pancreatin+ Cellulase 4000+ Simethicon
1. PP2400530416 - L-isoleucine + L-leucine + L-Valine
1. PP2400530295 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin
1. PP2400530316 - Finasterid
1. PP2400530248 - Bromelain
2. PP2400530381 - Cholin alfoscerat
3. PP2400530405 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3)+ Natri borat
1. PP2400530255 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri
2. PP2400530291 - Entecavir
3. PP2400530404 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
4. PP2400530418 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530271 - Glutathion
2. PP2400530278 - Cefditoren
3. PP2400530316 - Finasterid
4. PP2400530368 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400530400 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin hydroclorid
6. PP2400530423 - Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci
1. PP2400530249 - Colchicin
2. PP2400530266 - Tramadol hydroclorid + Paracetamol
3. PP2400530321 - Phytomenadion (Vitamin K1)
4. PP2400530375 - Naphazolin hydroclorid
5. PP2400530379 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2400530387 - Haloperidol
1. PP2400530418 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530243 - Aescin
2. PP2400530279 - Cefditoren
3. PP2400530289 - Ceftibuten
1. PP2400530329 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400530365 - Omeprazole
1. PP2400530372 - Hydrocortison
1. PP2400530422 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin Natri phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-α- Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Niacinamid (Vitamin PP) + Dexapanthenol (Vitamin B5) + Calci
2. PP2400530423 - Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci
1. PP2400530253 - Febuxostat
2. PP2400530281 - Cefprozil
3. PP2400530309 - Erlotinib
1. PP2400530378 - Alpha lipoic acid
2. PP2400530401 - Benfotiamin
1. PP2400530409 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate)+ Vitamin D3
1. PP2400530253 - Febuxostat
2. PP2400530418 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530247 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400530249 - Colchicin
3. PP2400530261 - Paracetamol
4. PP2400530300 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
5. PP2400530326 - Amlodipin
6. PP2400530332 - Captopril
7. PP2400530333 - Diltiazem
8. PP2400530392 - Zopiclon
9. PP2400530393 - Acetylcystein
10. PP2400530434 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2400530435 - Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
12. PP2400530437 - Vitamin C
1. PP2400530438 - Dapoxetin
2. PP2400530439 - Dapoxetin
1. PP2400530367 - Sucralfat
1. PP2400530279 - Cefditoren
2. PP2400530413 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega - 3 marine triglycerides )
1. PP2400530279 - Cefditoren
2. PP2400530296 - Ornidazole
3. PP2400530297 - Ornidazole
1. PP2400530269 - Acetylcystein
1. PP2400530436 - Vitamin B6+ Vitamin PP+ Vitamin B5+ Vitamin B1+ Vitamin B2
1. PP2400530273 - Pregabalin
2. PP2400530416 - L-isoleucine + L-leucine + L-Valine
3. PP2400530431 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2400530315 - Dutasteride
1. PP2400530325 - Acetylsalicylic Acid
1. PP2400530418 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530415 - Levocarnitine
1. PP2400530274 - Topiramate
2. PP2400530310 - Gefitinib
1. PP2400530322 - Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
2. PP2400530407 - Calcicarbonat + Cholecalciferol
3. PP2400530432 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin C + Vitamin E + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-lysin hydrocloridl + Calci
1. PP2400530438 - Dapoxetin
1. PP2400530279 - Cefditoren
1. PP2400530334 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid
2. PP2400530335 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid
3. PP2400530418 - L-ornithin L-aspartat
4. PP2400530419 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530283 - Cefprozil
2. PP2400530433 - Vitamin A + Vitamin D3 +Vitamin B1 +Vitamin B2 +Vitamin B6+Vitamin B3+Vitamin B12+ Lysin hydroclorid +Calci +Sắt+ Magnesi
1. PP2400530260 - Naproxen
2. PP2400530281 - Cefprozil
3. PP2400530406 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
1. PP2400530251 - Diacerein
2. PP2400530253 - Febuxostat
1. PP2400530442 - Vardenafil
2. PP2400530443 - Vardenafil
1. PP2400530352 - Biodiastase + Lipase+ Newlase
2. PP2400530383 - Cholin alfoscerat
1. PP2400530279 - Cefditoren
2. PP2400530317 - Kali citrate
3. PP2400530372 - Hydrocortison
1. PP2400530401 - Benfotiamin
1. PP2400530322 - Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
2. PP2400530403 - Calci (dưới dạng tricalci phosphat ) + Vitamin D3
3. PP2400530419 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530273 - Pregabalin
2. PP2400530309 - Erlotinib
3. PP2400530312 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
1. PP2400530252 - Etoricoxib
1. PP2400530280 - Cefixime
2. PP2400530285 - Cefprozil
3. PP2400530428 - Thymomodulin
1. PP2400530272 - Pregabalin
1. PP2400530294 - Moxifloxacin
2. PP2400530359 - Lansoprazole
3. PP2400530391 - Sertraline
4. PP2400530421 - Lysin hydroclorid + Calci + Thiamin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphat+ Pyridoxin hydroclorid+ Nicotinamide+ Dexpanthenol+ Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg)+ Alpha tocopheryl acetat
1. PP2400530253 - Febuxostat
2. PP2400530271 - Glutathion
1. PP2400530401 - Benfotiamin
2. PP2400530415 - Levocarnitine
1. PP2400530273 - Pregabalin
2. PP2400530355 - Cardus marianus + Thiamine nitrate+ Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide+ Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
1. PP2400530340 - Pitavastatin
2. PP2400530438 - Dapoxetin
1. PP2400530415 - Levocarnitine
2. PP2400530436 - Vitamin B6+ Vitamin PP+ Vitamin B5+ Vitamin B1+ Vitamin B2
1. PP2400530301 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
1. PP2400530439 - Dapoxetin
1. PP2400530249 - Colchicin
2. PP2400530307 - Durvalumab
3. PP2400530308 - Enzalutamide
4. PP2400530311 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
5. PP2400530312 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
6. PP2400530412 - Cyanocobalamin
7. PP2400530419 - L-ornithin L-aspartat
8. PP2400530438 - Dapoxetin
9. PP2400530439 - Dapoxetin
1. PP2400530418 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400530273 - Pregabalin
2. PP2400530274 - Topiramate
1. PP2400530250 - Colchicine
2. PP2400530340 - Pitavastatin
1. PP2400530313 - Methotrexate
2. PP2400530354 - Silymarin
3. PP2400530366 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400530416 - L-isoleucine + L-leucine + L-Valine
1. PP2400530345 - Chlorhexidin digluconat
1. PP2400530276 - Acyclovir
2. PP2400530326 - Amlodipin
1. PP2400530416 - L-isoleucine + L-leucine + L-Valine
1. PP2400530289 - Ceftibuten
1. PP2400530424 - Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochorid+ Riboflavin sodium phosphate+ Pyridoxin hydrochlorid+ Choleacalcifferol+ D,L-α- Tocopherryl acetat + Nicotinamid + Dexpanthenol + Calci
1. PP2400530386 - Ginkgo biloba
1. PP2400530378 - Alpha lipoic acid
2. PP2400530380 - Citicolin