Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400535572 | Acetyl leucin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 58.080.000 | 58.080.000 | 0 |
| 2 | PP2400535573 | Acetylsalicylic acid | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 2.200.800 | 150 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 3 | PP2400535574 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400535576 | Acid amin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400535577 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400535578 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 12.598.200 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400535580 | Acid Fusidic + betamethason | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400535581 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.493.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400535583 | Alfuzosin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 |
| 10 | PP2400535584 | Allopurinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400535585 | Aminophylin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400535587 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 10.581.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 13 | PP2400535588 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.292.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 14 | PP2400535589 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400535591 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 427.200.000 | 427.200.000 | 0 |
| 16 | PP2400535592 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 427.200.000 | 427.200.000 | 0 |
| 17 | PP2400535593 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 18 | PP2400535595 | Ampicilin + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 95.070.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400535596 | Ampicilin + sulbactam | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400535597 | Ampicilin + sulbactam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 108.817.200 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400535598 | Ampicilin + Sulbactam | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400535599 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 23 | PP2400535600 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 8.880.000 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 10.581.000 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400535601 | Bacillus subtilis | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400535602 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 22.556.000 | 22.556.000 | 0 |
| 26 | PP2400535603 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.548.000 | 150 | 15.336.000 | 15.336.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 19.779.600 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400535604 | Bismuth | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 |
| 28 | PP2400535605 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 10.581.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 29 | PP2400535606 | Bromhexin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 30 | PP2400535608 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 69.170.000 | 69.170.000 | 0 |
| 31 | PP2400535609 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 124.530.000 | 124.530.000 | 0 |
| 32 | PP2400535610 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.493.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 33 | PP2400535611 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 34 | PP2400535612 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 35 | PP2400535613 | Candesartan | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 108.817.200 | 150 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 36 | PP2400535614 | Candesartan | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 11.160.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 19.779.600 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400535615 | Candesartan | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 38 | PP2400535616 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.281.664 | 150 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 39 | PP2400535617 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.764.800 | 150 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 40 | PP2400535619 | Carbetocin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 41 | PP2400535620 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 42 | PP2400535621 | Cefaclor | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400535622 | Cefamandol | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 108.817.200 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400535623 | Cefamandol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400535624 | Cefamandol | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 95.070.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400535625 | Cefamandol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400535626 | Cefazolin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.340.000 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400535627 | Cefazolin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400535628 | Cefdinir | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400535629 | Cefdinir | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 51 | PP2400535630 | Cefdinir | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 2.200.800 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400535631 | Cefixim | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400535632 | Cefoperazon | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400535633 | Cefoperazon | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 95.070.000 | 150 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400535634 | Cefoperazon | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400535635 | Cefoperazon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400535637 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 95.070.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400535638 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400535639 | Cefotiam | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400535640 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 26.160.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400535641 | Cefoxitin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 108.817.200 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400535642 | Cefpirom | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400535643 | Cefpodoxim | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400535644 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 8.760.600 | 150 | 143.520.000 | 143.520.000 | 0 |
| 65 | PP2400535645 | Cefpodoxim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400535646 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 15.714.000 | 150 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| 67 | PP2400535647 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 18.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400535648 | Ceftizoxim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400535649 | Ceftizoxim | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400535650 | Ceftizoxim | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400535651 | Cephalexin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400535652 | Cephalexin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 108.817.200 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400535653 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 162.288.000 | 162.288.000 | 0 |
| 74 | PP2400535654 | Cloxacilin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400535655 | Cloxacilin | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 76 | PP2400535656 | Colchicin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 77 | PP2400535657 | Desloratadin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 |
| 78 | PP2400535658 | Dexpanthenol | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 3.599.400 | 3.599.400 | 0 |
| 79 | PP2400535659 | Diclofenac | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 80 | PP2400535660 | Diclofenac | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 12.598.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400535661 | Dioctahedral smectit | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.116.800 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400535662 | Diosmin | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 12.598.200 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 83 | PP2400535663 | Diosmin + Hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.764.800 | 150 | 18.276.000 | 18.276.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 576.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400535665 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.281.664 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 85 | PP2400535666 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.281.664 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400535667 | Drotaverin | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 87 | PP2400535668 | Enalapril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 88 | PP2400535669 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400535670 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400535671 | Erythropoietin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400535672 | Erythropoietin (alpha) | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 52.200.000 | 150 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400535673 | Etamsylat | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 93 | PP2400535675 | Famotidin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400535676 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 95 | PP2400535677 | Fluvastatin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400535679 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400535680 | Gliclazid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 108.817.200 | 150 | 239.040.000 | 239.040.000 | 0 |
| 98 | PP2400535681 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.764.800 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 99 | PP2400535682 | Gliclazid + metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 4.608.000 | 150 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 100 | PP2400535684 | Glimepirid | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400535685 | Glimepirid + metformin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400535686 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 5.400.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400535687 | Glucose | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 122.080.000 | 122.080.000 | 0 |
| 104 | PP2400535688 | Glucose | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 105 | PP2400535689 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.568.760 | 150 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 106 | PP2400535691 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 107 | PP2400535692 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 31.200.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400535693 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400535694 | Iodine (dưới dạng Iobitridol) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.402.000 | 150 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 |
| 110 | PP2400535695 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 111 | PP2400535696 | Kali Clorid | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 112 | PP2400535697 | Kali clorid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 |
| 113 | PP2400535698 | Kẽm gluconat | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 114 | PP2400535699 | Kẽm gluconat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 95.070.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400535700 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.548.000 | 150 | 20.352.000 | 20.352.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 15.714.000 | 150 | 21.480.000 | 21.480.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400535701 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.568.760 | 150 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 |
| 117 | PP2400535702 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 1.951.200 | 150 | 65.040.000 | 65.040.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 12.598.200 | 150 | 65.040.000 | 65.040.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400535703 | Lactobacillus acidophilus | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 119 | PP2400535705 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.281.664 | 150 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 120 | PP2400535707 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400535708 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 122 | PP2400535709 | Loratadin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 123 | PP2400535711 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 124 | PP2400535712 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 125 | PP2400535713 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 126 | PP2400535715 | Methyl prednisolon | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 134.352.000 | 134.352.000 | 0 |
| 127 | PP2400535717 | Miconazol | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 |
| 128 | PP2400535718 | Mirtazapin | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| 129 | PP2400535719 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 10.020.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400535720 | Natri clorid | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 119.680.000 | 119.680.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 3.750.000 | 150 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400535721 | Natri Clorid | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| 132 | PP2400535722 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 12.598.200 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400535724 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.493.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400535728 | Neostigmin | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 9.287.500 | 9.287.500 | 0 | |||
| 135 | PP2400535729 | Nicardipin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 136 | PP2400535730 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.493.000 | 150 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 |
| 137 | PP2400535731 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400535732 | Ofloxacin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400535733 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 19.779.600 | 150 | 5.748.000 | 5.748.000 | 0 |
| 140 | PP2400535734 | Oxacilin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400535735 | Oxacilin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 142 | PP2400535737 | Paracetamol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 13.800.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 379.200.000 | 379.200.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400535738 | Paracetamol | vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 144 | PP2400535739 | Paracetamol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400535740 | Perindopril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400535741 | Perindopril + amlodipin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 95.070.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400535742 | Piperacilin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| 148 | PP2400535743 | Piperacilin + Tazobactam | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 187.440.000 | 187.440.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400535744 | Piracetam | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 7.194.000 | 7.194.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400535746 | Povidon iod | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400535747 | Pravastatin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 152 | PP2400535748 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 15.714.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400535749 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.568.760 | 150 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 154 | PP2400535750 | Praziquantel | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 155 | PP2400535751 | Propofol | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 280.665.000 | 280.665.000 | 0 |
| 156 | PP2400535752 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400535753 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 158 | PP2400535755 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400535756 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 156.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400535757 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.493.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 161 | PP2400535758 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.281.664 | 150 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 162 | PP2400535759 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 163 | PP2400535763 | Salbutamol | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn5600101182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 11.487.660 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400535764 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.493.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 165 | PP2400535765 | Salbutamol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400535766 | Salbutamol | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 20.748.000 | 20.748.000 | 0 |
| 167 | PP2400535767 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 10.020.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400535769 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 169 | PP2400535770 | Sắt fumarat + Acid folic | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 170 | PP2400535771 | Sắt fumarat + Acid folic | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 171 | PP2400535772 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.281.664 | 150 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 172 | PP2400535773 | Sorbitol | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 12.598.200 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 173 | PP2400535774 | Sucralfat | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 174 | PP2400535775 | Sulfadiazin bạc | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 8.173.200 | 8.173.200 | 0 |
| 175 | PP2400535777 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 50.835.420 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 176 | PP2400535778 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400535779 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400535780 | Tizanidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.281.664 | 150 | 11.692.800 | 11.692.800 | 0 |
| 179 | PP2400535781 | Tobramycin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 135.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400535782 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 8.760.600 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 181 | PP2400535783 | Tobramycin + dexamethason | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400535784 | Trimetazidin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 183 | PP2400535785 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 19.779.600 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400535789 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 185 | PP2400535790 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 128.500.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400535791 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 210.000.000 | 150 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 |
| 187 | PP2400535792 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 120.000.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 188 | PP2400535793 | Vitamin D3 | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 73.900.000 | 73.900.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 40.000.000 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
1. PP2400535737 - Paracetamol
1. PP2400535615 - Candesartan
2. PP2400535625 - Cefamandol
3. PP2400535638 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2400535645 - Cefpodoxim
5. PP2400535648 - Ceftizoxim
6. PP2400535657 - Desloratadin
7. PP2400535669 - Enalapril + hydroclorothiazid
8. PP2400535670 - Enalapril + hydroclorothiazid
9. PP2400535677 - Fluvastatin
10. PP2400535707 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2400535715 - Methyl prednisolon
12. PP2400535739 - Paracetamol
13. PP2400535744 - Piracetam
14. PP2400535779 - Ticarcillin + acid clavulanic
15. PP2400535781 - Tobramycin
1. PP2400535620 - Carbocistein
2. PP2400535653 - Cimetidin
3. PP2400535676 - Fluvastatin
4. PP2400535695 - Irbesartan
5. PP2400535708 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2400535711 - Losartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400535753 - Propylthiouracil
8. PP2400535759 - Ramipril
9. PP2400535777 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400535689 - Haloperidol
2. PP2400535701 - Ketoprofen
3. PP2400535749 - Pravastatin
1. PP2400535593 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400535596 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400535598 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400535601 - Bacillus subtilis
5. PP2400535604 - Bismuth
6. PP2400535628 - Cefdinir
7. PP2400535634 - Cefoperazon
8. PP2400535655 - Cloxacilin
9. PP2400535667 - Drotaverin
10. PP2400535668 - Enalapril
11. PP2400535687 - Glucose
12. PP2400535688 - Glucose
13. PP2400535717 - Miconazol
14. PP2400535720 - Natri clorid
15. PP2400535728 - Neostigmin
16. PP2400535737 - Paracetamol
17. PP2400535740 - Perindopril
18. PP2400535763 - Salbutamol
19. PP2400535771 - Sắt fumarat + Acid folic
20. PP2400535774 - Sucralfat
21. PP2400535790 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400535661 - Dioctahedral smectit
1. PP2400535603 - Bambuterol
2. PP2400535700 - Kẽm gluconat
1. PP2400535626 - Cefazolin
1. PP2400535572 - Acetyl leucin
2. PP2400535621 - Cefaclor
3. PP2400535629 - Cefdinir
4. PP2400535632 - Cefoperazon
5. PP2400535639 - Cefotiam
6. PP2400535642 - Cefpirom
7. PP2400535654 - Cloxacilin
8. PP2400535656 - Colchicin
9. PP2400535675 - Famotidin
10. PP2400535742 - Piperacilin
11. PP2400535756 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400535644 - Cefpodoxim
2. PP2400535782 - Tobramycin
1. PP2400535573 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400535630 - Cefdinir
1. PP2400535616 - Candesartan
2. PP2400535665 - Drotaverin
3. PP2400535666 - Drotaverin
4. PP2400535705 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2400535758 - Ramipril
6. PP2400535772 - Sắt fumarat + Acid folic
7. PP2400535780 - Tizanidin
1. PP2400535588 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400535600 - Bacillus clausii
1. PP2400535581 - Adrenalin
2. PP2400535610 - Budesonid
3. PP2400535724 - Natri hyaluronat
4. PP2400535730 - Nimodipin
5. PP2400535757 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2400535764 - Salbutamol
1. PP2400535617 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2400535663 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400535681 - Gliclazid
1. PP2400535702 - Ketotifen
1. PP2400535574 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400535589 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400535606 - Bromhexin
4. PP2400535643 - Cefpodoxim
5. PP2400535684 - Glimepirid
6. PP2400535698 - Kẽm gluconat
7. PP2400535712 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400535729 - Nicardipin
9. PP2400535735 - Oxacilin
10. PP2400535743 - Piperacilin + Tazobactam
11. PP2400535766 - Salbutamol
12. PP2400535769 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
13. PP2400535778 - Ticarcillin + acid clavulanic
14. PP2400535793 - Vitamin D3
1. PP2400535602 - Bambuterol
2. PP2400535608 - Budesonid
3. PP2400535609 - Budesonid
4. PP2400535611 - Budesonid + formoterol
5. PP2400535743 - Piperacilin + Tazobactam
6. PP2400535744 - Piracetam
7. PP2400535752 - Propofol
1. PP2400535694 - Iodine (dưới dạng Iobitridol)
1. PP2400535647 - Cefradin
1. PP2400535646 - Cefradin
2. PP2400535700 - Kẽm gluconat
3. PP2400535748 - Pravastatin
1. PP2400535585 - Aminophylin
2. PP2400535619 - Carbetocin
3. PP2400535659 - Diclofenac
4. PP2400535673 - Etamsylat
5. PP2400535675 - Famotidin
6. PP2400535696 - Kali Clorid
7. PP2400535718 - Mirtazapin
8. PP2400535721 - Natri Clorid
9. PP2400535728 - Neostigmin
10. PP2400535738 - Paracetamol
11. PP2400535763 - Salbutamol
1. PP2400535614 - Candesartan
1. PP2400535640 - Cefoxitin
1. PP2400535587 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400535600 - Bacillus clausii
3. PP2400535605 - Bismuth
1. PP2400535576 - Acid amin
2. PP2400535577 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận)
3. PP2400535584 - Allopurinol
4. PP2400535614 - Candesartan
5. PP2400535623 - Cefamandol
6. PP2400535627 - Cefazolin
7. PP2400535631 - Cefixim
8. PP2400535635 - Cefoperazon
9. PP2400535649 - Ceftizoxim
10. PP2400535651 - Cephalexin
11. PP2400535685 - Glimepirid + metformin
12. PP2400535691 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13. PP2400535693 - Insulin người trộn, hỗn hợp
14. PP2400535709 - Loratadin
15. PP2400535713 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2400535732 - Ofloxacin
17. PP2400535734 - Oxacilin
18. PP2400535747 - Pravastatin
19. PP2400535755 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
20. PP2400535765 - Salbutamol
21. PP2400535791 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400535580 - Acid Fusidic + betamethason
2. PP2400535650 - Ceftizoxim
3. PP2400535658 - Dexpanthenol
4. PP2400535661 - Dioctahedral smectit
5. PP2400535663 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400535737 - Paracetamol
7. PP2400535770 - Sắt fumarat + Acid folic
8. PP2400535775 - Sulfadiazin bạc
9. PP2400535793 - Vitamin D3
1. PP2400535682 - Gliclazid + metformin
1. PP2400535692 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400535686 - Glimepirid + metformin
1. PP2400535595 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400535624 - Cefamandol
3. PP2400535633 - Cefoperazon
4. PP2400535637 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2400535699 - Kẽm gluconat
6. PP2400535741 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400535719 - Mupirocin
2. PP2400535767 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400535597 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400535613 - Candesartan
3. PP2400535622 - Cefamandol
4. PP2400535641 - Cefoxitin
5. PP2400535652 - Cephalexin
6. PP2400535680 - Gliclazid
1. PP2400535672 - Erythropoietin (alpha)
1. PP2400535578 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan)
2. PP2400535660 - Diclofenac
3. PP2400535662 - Diosmin
4. PP2400535702 - Ketotifen
5. PP2400535722 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2400535773 - Sorbitol
1. PP2400535603 - Bambuterol
2. PP2400535614 - Candesartan
3. PP2400535733 - Olanzapin
4. PP2400535785 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400535663 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400535720 - Natri clorid
1. PP2400535583 - Alfuzosin
2. PP2400535591 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400535592 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400535599 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2400535612 - Calci Carbonat + Vitamin D3
6. PP2400535626 - Cefazolin
7. PP2400535631 - Cefixim
8. PP2400535671 - Erythropoietin
9. PP2400535679 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
10. PP2400535697 - Kali clorid
11. PP2400535703 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2400535731 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
13. PP2400535732 - Ofloxacin
14. PP2400535746 - Povidon iod
15. PP2400535750 - Praziquantel
16. PP2400535751 - Propofol
17. PP2400535783 - Tobramycin + dexamethason
18. PP2400535784 - Trimetazidin
19. PP2400535789 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2400535792 - Vitamin B1 + B6 + B12