Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300400993 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 946.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300400994 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 224.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300400995 | Ampicillin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 21.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300400996 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.275.560 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300400997 | Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol +Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.075.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300400999 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.050.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300401000 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300401001 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300401003 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 1.640.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300401004 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.509.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300401005 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300401006 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300401007 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.251.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300401008 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.230.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300401009 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300401010 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 8.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300401011 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300401012 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 4.716.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300401013 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 2.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300401014 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300401015 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 224.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300401016 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.749.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300401017 | Ampicillin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 3.328.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300401018 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.050.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300401019 | Cefamandol | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 6.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300401020 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 21.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300401021 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 21.400.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300401022 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.230.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300401024 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.251.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300401025 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 7.484.832 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300401026 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300401027 | Salmeterol+Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300401029 | Cefixim | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 2.495.000 | 210 | 0 | 0 | 5 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 2.205.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 4.736.650 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300401031 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300401035 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.509.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 449.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300401041 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 10.795.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300401043 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300401044 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300401045 | Bacillus subtilis | vn0100108430 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | 180 | 441.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300401046 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300401047 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300401050 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300401051 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.762.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300401053 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.386.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300401055 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 10.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300401056 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 10.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300401057 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 855.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300401059 | Cetirizin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 4.736.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300401060 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 6.523.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300401062 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 2.834.832 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 7.484.832 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300401063 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300401064 | Dexamethason natri phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300401067 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300401068 | Digoxin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 4.736.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300401070 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300401072 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300401073 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.762.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300401075 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300401076 | Fexofenadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 2.704.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.251.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300401078 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300401079 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.762.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300401082 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300401083 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300401085 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 3.328.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300401086 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300401087 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300401088 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 946.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300401092 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300401093 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 10.795.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300401095 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300401096 | Metoclopramid HCL | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300401099 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300401100 | N-acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 6.523.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300401101 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300401102 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300401103 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300401105 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300401108 | Paracetamol + tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 6.523.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.113.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300401109 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 1.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300401110 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300401111 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300401112 | Ringer lactat (Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300401114 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300401115 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300401121 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.762.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300401123 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 124.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300401124 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300401125 | Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.762.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300401129 | Valsartan | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 2.495.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300401130 | Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 2.530.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300401131 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 4.736.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300401132 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300401136 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.762.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.477.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300401137 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.369.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300401053 - Carbocistein
1. PP2300401013 - Silymarin
1. PP2300401045 - Bacillus subtilis
1. PP2300401029 - Cefixim
2. PP2300401129 - Valsartan
1. PP2300401012 - Silymarin
1. PP2300401076 - Fexofenadin
1. PP2300401130 - Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
1. PP2300401016 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2300401010 - Piperacilin
1. PP2300401060 - Codein + terpin hydrat
2. PP2300401100 - N-acetylcystein
3. PP2300401108 - Paracetamol + tramadol
1. PP2300401057 - Ceftriaxon
1. PP2300400997 - Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol +Cao mềm Grindelia
1. PP2300400993 - Aminophylin
2. PP2300401088 - Kẽm gluconat
1. PP2300401029 - Cefixim
1. PP2300401108 - Paracetamol + tramadol
1. PP2300401007 - Nhũ dịch lipid
2. PP2300401024 - Midazolam
3. PP2300401076 - Fexofenadin
1. PP2300401123 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300401004 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
2. PP2300401035 - Aceclofenac
1. PP2300401008 - Ramipril
2. PP2300401022 - Dexibuprofen
1. PP2300401019 - Cefamandol
1. PP2300401083 - Glucose
2. PP2300401095 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
3. PP2300401101 - Natri clorid
4. PP2300401102 - Natri clorid
5. PP2300401103 - Natri clorid
6. PP2300401112 - Ringer lactat (Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O)
7. PP2300401125 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
1. PP2300401062 - Colistin*
1. PP2300401041 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300401093 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300401025 - Levofloxacin
2. PP2300401062 - Colistin*
1. PP2300401007 - Nhũ dịch lipid
2. PP2300401009 - Perindopril + amlodipin
3. PP2300401014 - Simethicon
4. PP2300401027 - Salmeterol+Fluticason propionat
1. PP2300401000 - Fenoterol + ipratropium
2. PP2300401001 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2300401005 - Nicardipin
4. PP2300401006 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2300401011 - Salbutamol + ipratropium
6. PP2300401026 - Rocuronium bromid
7. PP2300401027 - Salmeterol+Fluticason propionat
8. PP2300401137 - Octreotid
1. PP2300401055 - Cefoperazon
2. PP2300401056 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300401029 - Cefixim
2. PP2300401059 - Cetirizin
3. PP2300401068 - Digoxin
4. PP2300401131 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300400996 - Ceftriaxon
1. PP2300400999 - Fenofibrat
2. PP2300401018 - Bambuterol
1. PP2300400995 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300401020 - Cefoperazon
3. PP2300401021 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300401031 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300401051 - Captopril + Hydroclorothiazid
2. PP2300401073 - Ebastin
3. PP2300401079 - Gliclazid
4. PP2300401121 - Sucralfat
5. PP2300401125 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
6. PP2300401136 - Itraconazol
1. PP2300401044 - Atropin sulfat
2. PP2300401050 - Calci clorid
3. PP2300401064 - Dexamethason natri phosphat
4. PP2300401067 - Diclofenac
5. PP2300401070 - Diphenhydramin
6. PP2300401078 - Furosemid
7. PP2300401087 - Kali clorid
8. PP2300401096 - Metoclopramid HCL
9. PP2300401100 - N-acetylcystein
10. PP2300401105 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2300401110 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2300401114 - Salbutamol + ipratropium
13. PP2300401115 - Salbutamol sulfat
14. PP2300401124 - Terbutalin
15. PP2300401137 - Octreotid
1. PP2300401035 - Aceclofenac
1. PP2300401003 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2300401046 - Bambuterol
2. PP2300401063 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2300401073 - Ebastin
4. PP2300401075 - Fenofibrat
5. PP2300401086 - Ivabradin
6. PP2300401092 - Losartan
7. PP2300401099 - N-acetylcystein
8. PP2300401111 - Rabeprazol
9. PP2300401131 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2300401132 - Vitamin C (Acid ascorbic)
11. PP2300401136 - Itraconazol
1. PP2300401109 - Piracetam
1. PP2300401017 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300401085 - Irbesartan
1. PP2300401043 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2300401047 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2300401059 - Cetirizin
4. PP2300401063 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2300401072 - Domperidon
6. PP2300401082 - Glucose
7. PP2300401100 - N-acetylcystein
8. PP2300401101 - Natri clorid
9. PP2300401102 - Natri clorid
10. PP2300401131 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300400994 - Amlodipin
2. PP2300401015 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)