Generic drug bidding package (including 05 groups, 145 items).

        Watching
Tender ID
Views
61
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drug bidding package (including 05 groups, 145 items).
Bidding method
Online bidding
Tender value
21.041.989.240 VND
Publication date
18:08 07/02/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
04
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
Approval date
30/01/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 92.000.000 94.620.000 2 See details
2 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 22.100.000 22.400.000 2 See details
3 vn0303218830 EURO DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 1.917.000.000 1.920.000.000 3 See details
4 vn0314119045 HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 224.000.000 227.556.000 1 See details
5 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 107.550.000 107.550.000 1 See details
6 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 82.500.000 99.750.000 1 See details
7 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 2.253.293.000 3.494.323.000 7 See details
8 vn0305813698 MINH KY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 163.800.000 164.000.000 1 See details
9 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 191.030.000 241.030.000 3 See details
10 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 275.125.000 275.125.000 2 See details
11 vn2500268633 NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 123.081.000 123.081.000 2 See details
12 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 890.000.000 890.000.000 1 See details
13 vn0310228004 THANH LONG PHARMACEUTICAL AND EQUIPMENT HEALTH COMPANY LIMITED 471.600.000 471.600.000 1 See details
14 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 238.800.000 238.800.000 1 See details
15 vn1400384433 IMEXPHARM CORPORATION 274.995.000 274.995.000 1 See details
16 vn0310638120 Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 317.000.000 332.813.000 2 See details
17 vn0314981272 ZEN PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 625.000.000 625.000.000 1 See details
18 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 718.000.000 748.483.200 2 See details
19 vn0315393315 MEDX MEDICINE COMPANY LIMITED 132.423.000 230.565.000 3 See details
20 vn0302850437 GOODWILL TRADING COMPANY LIMITED 29.000.000 29.000.000 1 See details
21 vn0313040113 TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 10.500.000 10.500.000 1 See details
22 vnz000019802 SHINPOONG DAEWOO PHARMA CO., LTD 16.000.000 44.950.000 1 See details
23 vn0309465233 NGUYEN PHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.045.200.000 1.079.550.000 2 See details
24 vn0302533156 MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 295.180.000 508.610.000 6 See details
25 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.893.410.600 1.895.752.000 14 See details
26 vn0100108430 MEDIPLANTEX NATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 43.500.000 44.100.000 1 See details
27 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 156.250.000 170.630.000 7 See details
28 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 125.871.000 132.510.000 4 See details
29 vn0302662659 TAY SON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 138.600.000 138.600.000 1 See details
30 vn0106055136 APEC IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY 1.000.000.000 1.000.000.000 2 See details
31 vn0104628198 AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY 85.500.000 85.500.000 1 See details
32 vn1500202535 CUU LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 502.560.000 652.360.000 3 See details
33 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.072.775.000 1.401.984.500 7 See details
34 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 192.000.000 192.000.000 1 See details
35 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 11.760.000 12.460.000 1 See details
36 vn0310496959 NGUYEN PHAT MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 227.700.000 253.000.000 1 See details
Total: 36 contractors 15.965.103.600 18.233.197.700 91
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300400993
20.951.N1.01
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
4,000
17,500
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
2
PP2300400994
20.500.N1.02
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923 (VD-30105-18) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
680
20,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
3
PP2300400995
20.172.N1.03
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
(1+0,5)g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
6,000
62,000
372,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
4
PP2300400996
20.198.N1.04
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
2000 mg
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
56,000
224,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
5
PP2300400997
20.972.N1.05
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,585
107,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
6
PP2300401000
20.955.N1.08
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
1,000
132,323
132,323,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
7
PP2300401001
20.789.N1.09
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1,200
59,000
70,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
8
PP2300401003
20.960.N1.11
Lainmi 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
VN-22067-19
Uống
Viên nén nhai
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
8,190
163,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
Nhóm 1
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
9
PP2300401005
20.539.N1.13
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
125,000
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
10
PP2300401006
20.134.N1.14
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
500
49,500
24,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
11
PP2300401007
20.999.N1.15
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1,000
100,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
12
PP2300401008
20.545.N1.16
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
5,481
5,481,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
13
PP2300401009
20.542.N1.17
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
6,589
65,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
14
PP2300401010
20.206.N1.18
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
1000mg
VN-21834-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
10,000
89,000
890,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 1
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
15
PP2300401011
20.963.N1.19
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
80,000
16,074
1,285,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
16
PP2300401012
20.740.N1.20
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
VN-18215-14
Uống
viên nang cứng
UAB " Aconitum"
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
72,000
6,550
471,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
17
PP2300401013
20.740.N1.21
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
60,000
3,980
238,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
18
PP2300401014
20.739.N1.22
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
30,000
838
25,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
19
PP2300401015
20.559.N2.01
Aspirin Stella 81mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
VD-27517-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
5,000
340
1,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
20
PP2300401016
20.170.N2.02
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
1g+0,5g
VD-28647-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai; lọ;ống
5,000
54,999
274,995,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
21
PP2300401017
20.172.N2.03
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
84,000
252,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
22
PP2300401018
20.952.N2.04
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,650
82,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
23
PP2300401019
20.179.N2.05
Cefamandol 2g
Cefamandol
2g
VD-31707-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
5,000
125,000
625,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
24
PP2300401020
20.185.N2.06
Ceraapix 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35594-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12,000
89,500
1,074,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
25
PP2300401021
20.186.N2.07
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
(1+1)g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6,000
78,500
471,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
26
PP2300401022
20.36.N2.08
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,880
117,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
27
PP2300401024
22.15.N2.10
Midanium
Midazolam
5mg/ml -1ml
VN-22190-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
250
18,900
4,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
28
PP2300401025
20.234.N2.11
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai; lọ;túi
3,000
155,000
465,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
29
PP2300401026
22.30.N2.12
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
200
44,500
8,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
30
PP2300401027
20.964.N2.13
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
7,000
100,800
705,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
31
PP2300401029
20.183.N3.01
FICEMIX 400
Cefixim 400mg
400mg
VD-21792-14
Uống
Viên nén bao phim
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA.
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,200
126,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 3
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
32
PP2300401031
20.699.N3.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,050
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
33
PP2300401035
20.33.N4.01
Aclon
Aceclofenac
100mg
893110048223 (số đăng ký gia hạn theo quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023, hiệu lực đến 24/03/2028; số đăng ký đã cấp: VD-18521-13 hiệu lực đến ngày 24/03/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,600
16,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
34
PP2300401041
20.169.N4.07
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
(1000+62,5) mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 7 viên
Viên
45,000
15,900
715,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
35
PP2300401043
20.170.N4.09
Ceracept 1,5g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g; 0,5g
VD-31307-18 (Kèm QĐ 758/QĐ-QLD, 13/10/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
44,000
220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
36
PP2300401044
20.01.N4.10
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
2,000
475
950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
37
PP2300401045
20.717.N4.11
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10 mũ 8 CFU /1g
QLSP-841-15
Uống
Bột /cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Gói 1g, hộp 20 gói; bột
Gói
15,000
2,900
43,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
38
PP2300401046
20.952.N4.12
BABUROL
Bambuterol
10mg (dạng muối)
VD-24113-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
305
30,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
39
PP2300401047
20.719.N4.13
Berberine 100mg
Berberin clorid
100mg
VD-32129-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
10,000
498
4,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
48 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
40
PP2300401050
20.991.N4.16
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3,000
1,030
3,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
41
PP2300401051
20.516.N4.17
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
893110204623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,200
24,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
42
PP2300401053
20.970.N4.19
Atilude
Carbocistein
500mg/10ml
VD-29690-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
20,000
6,930
138,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
43
PP2300401055
20.185.N4.21
Bifopezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
60,000
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
44
PP2300401056
20.186.N4.22
Nozasul 2G
Cefoperazon + Sulbactam
1g+1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
14,000
50,000
700,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
45
PP2300401057
20.198.N4.23
Trikaxon 2g
Ceftriaxon
2g
VD-31968-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
28,500
85,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
46
PP2300401059
20.96.N4.25
CETIRIZIN
Cetirizin
10 mg
893100259923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
170
5,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 4
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
47
PP2300401060
20.973.N4.26
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
780
390,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
48
PP2300401062
20.252.N4.28
Colistin 1 MIU
Colistin*
1M UI
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai; lọ;ống
1,100
230,000
253,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
49
PP2300401063
20.98.N4.29
Chlorpheniramine 4mg
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-25366-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
60,000
80
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
50
PP2300401064
20.749.N4.30
Dexamethasone
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5,000
704
3,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
51
PP2300401067
20.37.N4.33
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
2,000
800
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
52
PP2300401068
20.553.N4.34
DIGORICH
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên
Viên
2,100
630
1,323,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
Nhóm 4
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
53
PP2300401070
20.103.N4.36
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
300
530
159,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
54
PP2300401072
20.691.N4.38
Mutecium - M
Domperidon
10mg
VD-15527-11 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
227
2,270,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
55
PP2300401073
20.104.N4.39
BASTINFAST 20
Ebastin
20mg
VD-27753-17
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,050
61,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
56
PP2300401075
20.578.N4.41
LIPAGIM 160
Fenofibrat
160mg
893110258523 (VD-29662-18)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
610
6,100,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
57
PP2300401076
20.106.N4.42
Novolegic
Fexofenadin
180mg
VD-27830-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
52,000
5,200
270,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
30
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
58
PP2300401078
20.667.N4.44
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3,600
710
2,556,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
59
PP2300401079
20.781.N4.45
Gluzitop MR 60
Gliclazid
60mg
893110208923
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
20,000
672
13,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
60
PP2300401082
20.992.N4.48
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1,000
16,380
16,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
61
PP2300401083
20.992.N4.49
GLUCOSE 5%
Glucose
5% - 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
10,000
8,100
81,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
62
PP2300401085
20.528.N4.51
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
63
PP2300401086
20.556.N4.52
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
2,750
2,750,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
64
PP2300401087
20.993.N4.53
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
4,700
1,678
7,886,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
65
PP2300401088
20.724.N4.54
BOSUZINC
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
VD-29692-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
10,000
2,200
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
66
PP2300401092
20.534.N4.58
AGILOSART 50
Losartan
50mg
VD-32776-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
205
4,100,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
67
PP2300401093
20.679.N4.59
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4+ 612+ 80)mg
VD-22395-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
100,000
3,297
329,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
68
PP2300401095
20.680.N4.61
ALUSI
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g
VD-32567-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 túi x 2,5g
Gói
30,000
3,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
69
PP2300401096
20.693.N4.62
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2,000
1,170
2,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
70
PP2300401099
20.977.N4.65
ACECYST
N-acetylcystein
200mg
VD-25112-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
245
49,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
71
PP2300401100
20.977.N4.66
Aecysmux Sachet
Acetylcystein
200mg
VD-21827-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
20,000
780
15,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
72
PP2300401101
20.997.N4.67
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
43,500
6,450
280,575,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
73
PP2300401102
20.997.N4.68
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai
35,000
5,950
208,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
74
PP2300401103
20.997.N4.69
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai
2,000
7,600
15,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
75
PP2300401105
20.134.N4.71
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1,000
36,600
36,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
76
PP2300401108
20.64.N4.74
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
48,000
2,020
96,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
77
PP2300401109
20.949.N4.75
Pidoncam
Piracetam
1200mg/5ml
VD-34327-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml
Ống
20,000
9,600
192,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
78
PP2300401110
20.458.N4.76
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,300
1,430
1,859,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
79
PP2300401112
20.1001.N4.78
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat (Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O)
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
48,500
7,100
344,350,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
80
PP2300401114
20.963.N4.80
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
120,000
12,600
1,512,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
81
PP2300401115
20.962.N4.81
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
30,000
4,410
132,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
82
PP2300401121
20.689.N4.87
Sucrahasan gel
Sucralfat
1g
VD-32420-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
27,000
3,150
85,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
83
PP2300401123
20.548.N4.89
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg+ 12,5mg
VD-23593-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,176
11,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
84
PP2300401124
20.965.N4.90
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
30,000
4,935
148,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
85
PP2300401125
20.821.N4.91
TIZANAD 4MG
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
4mg
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,780
53,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
86
PP2300401129
20.549.N4.95
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,900
29,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
87
PP2300401130
20.1024.N4.96
Ocerewel
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
(125 +125)mg + 500mcg
VD-32574-19
Uống
Viên nén phân tán
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
110,000
2,070
227,700,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
88
PP2300401131
20.1029.N4.97
Mg-B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg; 5mg
VD-29967-18 (Kèm QĐ 225/QĐ-QLD, 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
170,000
275
46,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
89
PP2300401132
20.1031.N4.98
AGI-VITAC
Vitamin C (Acid ascorbic)
500mg
VD-24705-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
280
2,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
90
PP2300401136
20.300.N5.04
Hasanox
Itraconazol
100mg
VD-33904-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,381
3,381,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
91
PP2300401137
20.738.N5.05
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
500
81,000
40,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
30 tháng
72
04
30/01/2024
Tra Vinh Tuberculosis and Lung Disease Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second