Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1300382591 |
1300382591 |
92.000.000 |
94.620.000 |
2 |
||
2 |
vn0301329486 |
0301329486 |
22.100.000 |
22.400.000 |
2 |
||
3 |
vn0303218830 |
0303218830 |
1.917.000.000 |
1.920.000.000 |
3 |
||
4 |
vn0314119045 |
0314119045 |
224.000.000 |
227.556.000 |
1 |
||
5 |
vn0302375710 |
0302375710 |
107.550.000 |
107.550.000 |
1 |
||
6 |
vn0301140748 |
0301140748 |
82.500.000 |
99.750.000 |
1 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.253.293.000 |
3.494.323.000 |
7 |
||
8 |
vn0305813698 |
0305813698 |
163.800.000 |
164.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0302597576 |
0302597576 |
191.030.000 |
241.030.000 |
3 |
||
10 |
vn0100108536 |
0100108536 |
275.125.000 |
275.125.000 |
2 |
||
11 |
vn2500268633 |
2500268633 |
123.081.000 |
123.081.000 |
2 |
||
12 |
vn0301046079 |
0301046079 |
890.000.000 |
890.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0310228004 |
0310228004 |
471.600.000 |
471.600.000 |
1 |
||
14 |
vn0102897124 |
0102897124 |
238.800.000 |
238.800.000 |
1 |
||
15 |
vn1400384433 |
1400384433 |
274.995.000 |
274.995.000 |
1 |
||
16 |
vn0310638120 |
0310638120 |
317.000.000 |
332.813.000 |
2 |
||
17 |
vn0314981272 |
0314981272 |
625.000.000 |
625.000.000 |
1 |
||
18 |
vn1900336438 |
1900336438 |
718.000.000 |
748.483.200 |
2 |
||
19 |
vn0315393315 |
0315393315 |
132.423.000 |
230.565.000 |
3 |
||
20 |
vn0302850437 |
0302850437 |
29.000.000 |
29.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0313040113 |
0313040113 |
10.500.000 |
10.500.000 |
1 |
||
22 |
vnz000019802 |
3600275957 |
16.000.000 |
44.950.000 |
1 |
||
23 |
vn0309465233 |
0309465233 |
1.045.200.000 |
1.079.550.000 |
2 |
||
24 |
vn0302533156 |
0302533156 |
295.180.000 |
508.610.000 |
6 |
||
25 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.893.410.600 |
1.895.752.000 |
14 |
||
26 |
vn0100108430 |
0100108430 |
43.500.000 |
44.100.000 |
1 |
||
27 |
vn1600699279 |
1600699279 |
156.250.000 |
170.630.000 |
7 |
||
28 |
vn0302339800 |
0302339800 |
125.871.000 |
132.510.000 |
4 |
||
29 |
vn0302662659 |
0302662659 |
138.600.000 |
138.600.000 |
1 |
||
30 |
vn0106055136 |
0106055136 |
1.000.000.000 |
1.000.000.000 |
2 |
||
31 |
vn0104628198 |
0104628198 |
85.500.000 |
85.500.000 |
1 |
||
32 |
vn1500202535 |
1500202535 |
502.560.000 |
652.360.000 |
3 |
||
33 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.072.775.000 |
1.401.984.500 |
7 |
||
34 |
vn6300328522 |
6300328522 |
192.000.000 |
192.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0102195615 |
0102195615 |
11.760.000 |
12.460.000 |
1 |
||
36 |
vn0310496959 |
0310496959 |
227.700.000 |
253.000.000 |
1 |
||
Total: 36 contractors |
15.965.103.600 |
18.233.197.700 |
91 |
||||
1 |
PP2300400993 |
20.951.N1.01 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
4,000 |
17,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
2 |
PP2300400994 |
20.500.N1.02 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
680 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
3 |
PP2300400995 |
20.172.N1.03 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
(1+0,5)g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
6,000 |
62,000 |
372,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
4 |
PP2300400996 |
20.198.N1.04 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
56,000 |
224,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
5 |
PP2300400997 |
20.972.N1.05 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,585 |
107,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
6 |
PP2300401000 |
20.955.N1.08 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1,000 |
132,323 |
132,323,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
7 |
PP2300401001 |
20.789.N1.09 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,200 |
59,000 |
70,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
8 |
PP2300401003 |
20.960.N1.11 |
Lainmi 5mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VN-22067-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
8,190 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
9 |
PP2300401005 |
20.539.N1.13 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
10 |
PP2300401006 |
20.134.N1.14 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
500 |
49,500 |
24,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
11 |
PP2300401007 |
20.999.N1.15 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
100,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
12 |
PP2300401008 |
20.545.N1.16 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
5,481 |
5,481,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
13 |
PP2300401009 |
20.542.N1.17 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
14 |
PP2300401010 |
20.206.N1.18 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacilin |
1000mg |
VN-21834-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
10,000 |
89,000 |
890,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
15 |
PP2300401011 |
20.963.N1.19 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
80,000 |
16,074 |
1,285,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
16 |
PP2300401012 |
20.740.N1.20 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
VN-18215-14 |
Uống |
viên nang cứng |
UAB " Aconitum" |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
72,000 |
6,550 |
471,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
17 |
PP2300401013 |
20.740.N1.21 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
60,000 |
3,980 |
238,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
18 |
PP2300401014 |
20.739.N1.22 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
838 |
25,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
19 |
PP2300401015 |
20.559.N2.01 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
5,000 |
340 |
1,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
20 |
PP2300401016 |
20.170.N2.02 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-28647-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai; lọ;ống |
5,000 |
54,999 |
274,995,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
21 |
PP2300401017 |
20.172.N2.03 |
Nerusyn 3g
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2g + 1g
|
VD-26159-17
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
22 |
PP2300401018 |
20.952.N2.04 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,650 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
23 |
PP2300401019 |
20.179.N2.05 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-31707-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
5,000 |
125,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
24 |
PP2300401020 |
20.185.N2.06 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
89,500 |
1,074,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
25 |
PP2300401021 |
20.186.N2.07 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
(1+1)g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
78,500 |
471,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
26 |
PP2300401022 |
20.36.N2.08 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,880 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
27 |
PP2300401024 |
22.15.N2.10 |
Midanium |
Midazolam |
5mg/ml -1ml |
VN-22190-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
250 |
18,900 |
4,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
28 |
PP2300401025 |
20.234.N2.11 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai; lọ;túi |
3,000 |
155,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
29 |
PP2300401026 |
22.30.N2.12 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
44,500 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
30 |
PP2300401027 |
20.964.N2.13 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
7,000 |
100,800 |
705,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
31 |
PP2300401029 |
20.183.N3.01 |
FICEMIX 400 |
Cefixim 400mg |
400mg |
VD-21792-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 3 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
32 |
PP2300401031 |
20.699.N3.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
33 |
PP2300401035 |
20.33.N4.01 |
Aclon |
Aceclofenac |
100mg |
893110048223
(số đăng ký gia hạn theo quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023, hiệu lực đến 24/03/2028;
số đăng ký đã cấp: VD-18521-13 hiệu lực đến ngày 24/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
34 |
PP2300401041 |
20.169.N4.07 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
(1000+62,5) mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 7 viên |
Viên |
45,000 |
15,900 |
715,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
35 |
PP2300401043 |
20.170.N4.09 |
Ceracept 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g; 0,5g |
VD-31307-18 (Kèm QĐ 758/QĐ-QLD, 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
44,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
36 |
PP2300401044 |
20.01.N4.10 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2,000 |
475 |
950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
37 |
PP2300401045 |
20.717.N4.11 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU /1g |
QLSP-841-15
|
Uống |
Bột /cốm/hạt pha uống
|
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
|
Việt Nam
|
Gói 1g, hộp 20 gói; bột
|
Gói |
15,000 |
2,900 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
38 |
PP2300401046 |
20.952.N4.12 |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg
(dạng muối) |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
305 |
30,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
39 |
PP2300401047 |
20.719.N4.13 |
Berberine 100mg |
Berberin clorid |
100mg |
VD-32129-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
10,000 |
498 |
4,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
48 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
40 |
PP2300401050 |
20.991.N4.16 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
1,030 |
3,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
41 |
PP2300401051 |
20.516.N4.17 |
DH-Captohasan Comp 25/12.5 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
893110204623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
42 |
PP2300401053 |
20.970.N4.19 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml |
VD-29690-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
6,930 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
43 |
PP2300401055 |
20.185.N4.21 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
60,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
44 |
PP2300401056 |
20.186.N4.22 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g+1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,000 |
50,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
45 |
PP2300401057 |
20.198.N4.23 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
VD-31968-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
28,500 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
46 |
PP2300401059 |
20.96.N4.25 |
CETIRIZIN |
Cetirizin |
10 mg |
893100259923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
170 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
47 |
PP2300401060 |
20.973.N4.26 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
780 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
48 |
PP2300401062 |
20.252.N4.28 |
Colistin 1 MIU |
Colistin* |
1M UI |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai; lọ;ống |
1,100 |
230,000 |
253,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
49 |
PP2300401063 |
20.98.N4.29 |
Chlorpheniramine 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-25366-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
80 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
50 |
PP2300401064 |
20.749.N4.30 |
Dexamethasone |
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
704 |
3,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
51 |
PP2300401067 |
20.37.N4.33 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023 (VD-25829-16) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
2,000 |
800 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
52 |
PP2300401068 |
20.553.N4.34 |
DIGORICH |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,100 |
630 |
1,323,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
Nhóm 4 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
53 |
PP2300401070 |
20.103.N4.36 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
530 |
159,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
54 |
PP2300401072 |
20.691.N4.38 |
Mutecium - M |
Domperidon |
10mg |
VD-15527-11 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
227 |
2,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
55 |
PP2300401073 |
20.104.N4.39 |
BASTINFAST 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-27753-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,050 |
61,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
56 |
PP2300401075 |
20.578.N4.41 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523
(VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
610 |
6,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
57 |
PP2300401076 |
20.106.N4.42 |
Novolegic |
Fexofenadin |
180mg |
VD-27830-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
52,000 |
5,200 |
270,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
30 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
58 |
PP2300401078 |
20.667.N4.44 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,600 |
710 |
2,556,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
59 |
PP2300401079 |
20.781.N4.45 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
893110208923 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
672 |
13,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
60 |
PP2300401082 |
20.992.N4.48 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
16,380 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
61 |
PP2300401083 |
20.992.N4.49 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai |
10,000 |
8,100 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
62 |
PP2300401085 |
20.528.N4.51 |
Ibartain MR
|
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09
|
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài
|
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
63 |
PP2300401086 |
20.556.N4.52 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
2,750 |
2,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
64 |
PP2300401087 |
20.993.N4.53 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4,700 |
1,678 |
7,886,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
65 |
PP2300401088 |
20.724.N4.54 |
BOSUZINC |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
66 |
PP2300401092 |
20.534.N4.58 |
AGILOSART 50 |
Losartan |
50mg |
VD-32776-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
205 |
4,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
67 |
PP2300401093 |
20.679.N4.59 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4+ 612+ 80)mg |
VD-22395-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
3,297 |
329,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
68 |
PP2300401095 |
20.680.N4.61 |
ALUSI |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô |
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g |
VD-32567-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 túi x 2,5g |
Gói |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
69 |
PP2300401096 |
20.693.N4.62 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
1,170 |
2,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
70 |
PP2300401099 |
20.977.N4.65 |
ACECYST |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
245 |
49,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
71 |
PP2300401100 |
20.977.N4.66 |
Aecysmux Sachet |
Acetylcystein |
200mg |
VD-21827-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
780 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
72 |
PP2300401101 |
20.997.N4.67 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai |
43,500 |
6,450 |
280,575,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
73 |
PP2300401102 |
20.997.N4.68 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai |
35,000 |
5,950 |
208,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
74 |
PP2300401103 |
20.997.N4.69 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai |
2,000 |
7,600 |
15,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
75 |
PP2300401105 |
20.134.N4.71 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
36,600 |
36,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
76 |
PP2300401108 |
20.64.N4.74 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
48,000 |
2,020 |
96,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
77 |
PP2300401109 |
20.949.N4.75 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
9,600 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
78 |
PP2300401110 |
20.458.N4.76 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,300 |
1,430 |
1,859,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
79 |
PP2300401112 |
20.1001.N4.78 |
LACTATED RINGER'S |
Ringer lactat (Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O) |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai |
48,500 |
7,100 |
344,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
80 |
PP2300401114 |
20.963.N4.80 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
120,000 |
12,600 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
81 |
PP2300401115 |
20.962.N4.81 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523
(VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
82 |
PP2300401121 |
20.689.N4.87 |
Sucrahasan gel |
Sucralfat |
1g |
VD-32420-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
27,000 |
3,150 |
85,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
83 |
PP2300401123 |
20.548.N4.89 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+ 12,5mg |
VD-23593-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,176 |
11,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
84 |
PP2300401124 |
20.965.N4.90 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30,000 |
4,935 |
148,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
85 |
PP2300401125 |
20.821.N4.91 |
TIZANAD 4MG |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
4mg |
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,780 |
53,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
86 |
PP2300401129 |
20.549.N4.95 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
87 |
PP2300401130 |
20.1024.N4.96 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12 |
(125 +125)mg + 500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
110,000 |
2,070 |
227,700,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
88 |
PP2300401131 |
20.1029.N4.97 |
Mg-B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg; 5mg |
VD-29967-18 (Kèm QĐ 225/QĐ-QLD, 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
275 |
46,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
89 |
PP2300401132 |
20.1031.N4.98 |
AGI-VITAC |
Vitamin C (Acid ascorbic) |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
280 |
2,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
90 |
PP2300401136 |
20.300.N5.04 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
VD-33904-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,381 |
3,381,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |
|
91 |
PP2300401137 |
20.738.N5.05 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
81,000 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
30 tháng |
72 |
04 |
30/01/2024 |
TB Hospital and Tra Vinh lung disease |