Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500053962 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.338.675 | 150 | 3.207.750 | 3.207.750 | 0 |
| 2 | PP2500053963 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500053965 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.653.700 | 150 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500053966 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500053967 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.600.000 | 150 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 13.200.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500053969 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 3.400.238 | 150 | 18.921.000 | 18.921.000 | 0 |
| 7 | PP2500053970 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 1.624.500.000 | 1.624.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500053971 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.163.460 | 150 | 4.014.000 | 4.014.000 | 0 |
| 9 | PP2500053972 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.163.460 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 10 | PP2500053973 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 11 | PP2500053975 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 14.355.405 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500053976 | Ampicilin (muối natri) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 600.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500053977 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.913.300 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500053978 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 3.400.238 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500053979 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.132.240 | 150 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 16 | PP2500053980 | Calci glycero phosphat + Magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 3.400.238 | 150 | 173.130.000 | 173.130.000 | 0 |
| 17 | PP2500053982 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.904.650 | 150 | 48.950.000 | 48.950.000 | 0 |
| 18 | PP2500053985 | Cefmetazol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 8.505.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500053986 | Cefoperazon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.692.548 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500053988 | Cerebrolysin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.692.548 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 21 | PP2500053989 | Cerebrolysin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.692.548 | 150 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 |
| 22 | PP2500053990 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 4.556.000 | 4.556.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500053991 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.585.500 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500053992 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.132.240 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500053993 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| 26 | PP2500053994 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500053995 | Choline alfoscerat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 4.263.750 | 150 | 284.250.000 | 284.250.000 | 0 |
| 28 | PP2500053998 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.653.700 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.692.548 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500053999 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 3.400.238 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 30 | PP2500054001 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.904.650 | 150 | 10.830.000 | 10.830.000 | 0 |
| 31 | PP2500054002 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 12.505.605 | 150 | 18.040.000 | 18.040.000 | 0 |
| 32 | PP2500054003 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.541.875 | 150 | 359.310.000 | 359.310.000 | 0 |
| 33 | PP2500054004 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.541.875 | 150 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500054005 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 4.002.000 | 150 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.163.460 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500054006 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 11.755.305 | 150 | 3.410.000 | 3.410.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 3.410.000 | 3.410.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500054007 | Famotidin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 4.192.500 | 150 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500054008 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.386.100 | 150 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 |
| 38 | PP2500054009 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.913.300 | 150 | 318.750.000 | 318.750.000 | 0 |
| 39 | PP2500054010 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 3.400.238 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500054011 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 3.400.238 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500054012 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 762.570 | 150 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 |
| 42 | PP2500054013 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.692.548 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500054016 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.055.093 | 150 | 12.201.000 | 12.201.000 | 0 |
| 44 | PP2500054017 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 9.733.500 | 9.733.500 | 0 |
| 45 | PP2500054019 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500054022 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.541.875 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 47 | PP2500054023 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.132.240 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500054024 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 49 | PP2500054025 | Lidocain (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 600.000 | 150 | 6.562.500 | 6.562.500 | 0 | |||
| 50 | PP2500054026 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 2.322.600 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 2.322.600 | 150 | 154.840.000 | 154.840.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500054028 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 11.755.305 | 150 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500054030 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.913.300 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500054031 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.771.485 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 54 | PP2500054032 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 35.622.000 | 35.622.000 | 0 |
| 55 | PP2500054035 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 278.800.000 | 278.800.000 | 0 |
| 56 | PP2500054036 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.585.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500054037 | Metronidazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.771.485 | 150 | 372.649.000 | 372.649.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 13.419.000 | 150 | 354.837.000 | 354.837.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500054038 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.692.548 | 150 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500054041 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 7.503.750 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.771.485 | 150 | 478.425.000 | 478.425.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 13.419.000 | 150 | 452.025.000 | 452.025.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500054042 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500054043 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.386.100 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 62 | PP2500054044 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 559.221.500 | 559.221.500 | 0 |
| 63 | PP2500054045 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.541.875 | 150 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.386.100 | 150 | 408.540.000 | 408.540.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500054047 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500054048 | Nhũ dịch lipid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.904.650 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500054049 | Ofloxacin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 3.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500054050 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500054051 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.121.513 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500054052 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 3.535.000 | 3.535.000 | 0 |
| 70 | PP2500054055 | Povidon Iodin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 14.355.405 | 150 | 479.765.000 | 479.765.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.284.155 | 150 | 617.500.000 | 617.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 11.755.305 | 150 | 471.250.000 | 471.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 12.505.605 | 150 | 404.625.000 | 404.625.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500054056 | Povidon Iodin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 14.355.405 | 150 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.284.155 | 150 | 11.256.000 | 11.256.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 11.755.305 | 150 | 8.337.000 | 8.337.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 12.505.605 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500054059 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 12.505.605 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500054060 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 5.610.000 | 5.610.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 12.505.605 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500054062 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.132.240 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.055.093 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500054065 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.653.700 | 150 | 152.355.000 | 152.355.000 | 0 |
| 76 | PP2500054067 | Sorbitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.771.485 | 150 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 77 | PP2500054069 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.913.300 | 150 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 78 | PP2500054072 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 13.200.000 | 150 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 600.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500054074 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.864.666 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.121.513 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500054075 | Tobramycin + Dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.000.000 | 160 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 81 | PP2500054076 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.728.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500054078 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 7.503.750 | 150 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 810.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.523.360 | 150 | 25.020.000 | 25.020.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 12.505.605 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500054079 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 45.000.000 | 150 | 13.525.000 | 13.525.000 | 0 |
| 84 | PP2500054080 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.132.240 | 150 | 38.180.000 | 38.180.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.055.093 | 150 | 38.180.000 | 38.180.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 762.570 | 150 | 34.960.000 | 34.960.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500054081 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.338.675 | 150 | 84.630.000 | 84.630.000 | 0 |
1. PP2500054041 - Natri clorid
2. PP2500054078 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500054005 - Erythropoietin
1. PP2500054007 - Famotidin
1. PP2500054048 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500054076 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500053991 - Citicolin
2. PP2500054036 - Methyldopa
1. PP2500054078 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500053975 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500054055 - Povidon Iodin
3. PP2500054056 - Povidon Iodin
1. PP2500053990 - Cinnarizin
2. PP2500054017 - Hydrocortison
3. PP2500054025 - Lidocain (hydroclorid)
4. PP2500054035 - Methyl prednisolon
5. PP2500054042 - Netilmicin sulfat
6. PP2500054051 - Omeprazol
7. PP2500054060 - Phytomenadion (Vitamin K1)
8. PP2500054074 - Tobramycin
1. PP2500053969 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500053978 - Bisoprolol
3. PP2500053980 - Calci glycero phosphat + Magnesi gluconat
4. PP2500053999 - Diltiazem
5. PP2500054010 - Felodipin
6. PP2500054011 - Felodipin
1. PP2500054055 - Povidon Iodin
2. PP2500054056 - Povidon Iodin
1. PP2500054051 - Omeprazol
2. PP2500054074 - Tobramycin
1. PP2500054006 - Esomeprazol
2. PP2500054028 - Losartan
3. PP2500054055 - Povidon Iodin
4. PP2500054056 - Povidon Iodin
1. PP2500054003 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
2. PP2500054004 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
3. PP2500054022 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2500054045 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500053963 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500053966 - Acid amin*
3. PP2500053967 - Albumin
4. PP2500053978 - Bisoprolol
5. PP2500053994 - Choline alfoscerat
6. PP2500054024 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2500054047 - Nhũ dịch lipid
8. PP2500054048 - Nhũ dịch lipid
9. PP2500054052 - Otilonium bromide
10. PP2500054079 - Trimetazidin
1. PP2500053967 - Albumin
1. PP2500054049 - Ofloxacin
1. PP2500053970 - Alteplase
2. PP2500054019 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500054032 - Mesalazin (Mesalamin)
4. PP2500054044 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500054075 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500053962 - Acetazolamid
2. PP2500054081 - Valproat natri
1. PP2500053982 - Carbocistein
2. PP2500054001 - Diosmin
3. PP2500054048 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500053973 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500053990 - Cinnarizin
3. PP2500053993 - Colchicin
4. PP2500054006 - Esomeprazol
5. PP2500054028 - Losartan
6. PP2500054050 - Omeprazol
7. PP2500054059 - Phenobarbital
8. PP2500054078 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500054031 - Manitol
2. PP2500054037 - Metronidazol
3. PP2500054041 - Natri clorid
4. PP2500054067 - Sorbitol
1. PP2500053976 - Ampicilin (muối natri)
2. PP2500054025 - Lidocain (hydroclorid)
1. PP2500053995 - Choline alfoscerat
1. PP2500053979 - Bisoprolol
2. PP2500053992 - Clopidogrel
3. PP2500054023 - Lansoprazol
4. PP2500054062 - Rosuvastatin
5. PP2500054080 - Trimetazidin
1. PP2500053967 - Albumin
2. PP2500054072 - Teicoplanin*
1. PP2500054016 - Gabapentin
2. PP2500054062 - Rosuvastatin
3. PP2500054080 - Trimetazidin
1. PP2500053985 - Cefmetazol
1. PP2500053971 - Aluminum phosphat
2. PP2500053972 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500054005 - Erythropoietin
1. PP2500053977 - Bismuth
2. PP2500054009 - Famotidin
3. PP2500054030 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500054069 - Spironolacton
1. PP2500054002 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500054055 - Povidon Iodin
3. PP2500054056 - Povidon Iodin
4. PP2500054059 - Phenobarbital
5. PP2500054060 - Phytomenadion (Vitamin K1)
6. PP2500054078 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500054008 - Famotidin
2. PP2500054043 - Nimodipin
3. PP2500054045 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500053965 - Acid amin*
2. PP2500053998 - Diazepam
3. PP2500054065 - Sevofluran
1. PP2500054072 - Teicoplanin*
1. PP2500054012 - Felodipin
2. PP2500054080 - Trimetazidin
1. PP2500054037 - Metronidazol
2. PP2500054041 - Natri clorid
1. PP2500053986 - Cefoperazon
2. PP2500053988 - Cerebrolysin
3. PP2500053989 - Cerebrolysin
4. PP2500053998 - Diazepam
5. PP2500054013 - Fentanyl
6. PP2500054038 - Midazolam
1. PP2500054026 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500054026 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)