Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600207079 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 22.138.736 | 150 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 27.800.000 | 150 | 104.990.000 | 104.990.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600207081 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 27.800.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600207082 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.460.800 | 150 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 27.800.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600207084 | Ibuprofen | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.320.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 120 | 18.020.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600207086 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 596.000 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 6 | PP2600207087 | Polystyren | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 120 | 1.932.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600207089 | Cefixim | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.320.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600207090 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 31.440.000 | 150 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600207091 | Cefotiam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 114.000.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600207092 | Erythromycin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 99.960 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 11 | PP2600207094 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 40.490.000 | 150 | 1.249.500.000 | 1.249.500.000 | 0 |
| 12 | PP2600207095 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 40.490.000 | 150 | 713.000.000 | 713.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600207096 | Colistin* | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 9.200.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600207097 | Daptomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 10.800.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600207098 | Teicoplanin* | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 114.000.000 | 150 | 399.998.000 | 399.998.000 | 0 |
| 16 | PP2600207103 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.529.800 | 150 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 17 | PP2600207106 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 917.420.000 | 917.420.000 | 0 |
| 18 | PP2600207107 | Pegfilgrastim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 114.000.000 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600207108 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 120 | 18.020.000 | 150 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600207109 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 3.400.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600207112 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 120 | 1.680.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.680.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600207115 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.016.000 | 150 | 95.500.000 | 95.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600207117 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 4.760.000 | 150 | 188.900.000 | 188.900.000 | 0 |
| vn1602179765 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HƯNG | 120 | 4.760.000 | 150 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.320.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600207118 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 6.888.000 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.178.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600207119 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 9.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600207123 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600207124 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 160 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600207125 | Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 19.138.736 | 150 | 507.014.000 | 507.014.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 19.138.736 | 150 | 507.014.000 | 507.014.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 57.416.208 | 150 | 507.014.000 | 507.014.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 22.138.736 | 150 | 507.014.000 | 507.014.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600207126 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 19.138.736 | 150 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 19.138.736 | 150 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 57.416.208 | 150 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 22.138.736 | 150 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| 30 | PP2600207127 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 19.138.736 | 150 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 19.138.736 | 150 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 57.416.208 | 150 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 22.138.736 | 150 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600207130 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.529.800 | 150 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 32 | PP2600207132 | Dung dịch lọc màng bụng (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.340.800 | 150 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| 33 | PP2600207133 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.460.800 | 150 | 1.097.250.000 | 1.097.250.000 | 0 |
| 34 | PP2600207134 | Vinpocetin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 4.760.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn1602179765 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HƯNG | 120 | 4.760.000 | 150 | 48.980.000 | 48.980.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600207137 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 |
| 36 | PP2600207138 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 |
| 37 | PP2600207139 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600207140 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.178.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600207141 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600207142 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 114.000.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600207144 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.270.500.000 | 1.270.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600207145 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.400.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600207146 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 160 | 53.163.000 | 53.163.000 | 0 |
| 44 | PP2600207147 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.640.000 | 150 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 45 | PP2600207148 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 1.600.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600207150 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.529.800 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600207151 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.340.800 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600207152 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 35.460.800 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
1. PP2600207125 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
2. PP2600207126 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
3. PP2600207127 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600207117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2600207134 - Vinpocetin
1. PP2600207087 - Polystyren
1. PP2600207094 - Levofloxacin
2. PP2600207095 - Levofloxacin
1. PP2600207090 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600207123 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2600207124 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2600207146 - Proparacain hydroclorid
1. PP2600207103 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2600207130 - Oxytocin
3. PP2600207150 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600207119 - Pantoprazol
1. PP2600207106 - Erythropoietin beta
2. PP2600207137 - Salbutamol sulfat
3. PP2600207138 - Salbutamol sulfat
4. PP2600207139 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2600207141 - Nhũ dịch lipid
6. PP2600207144 - Iodixanol
1. PP2600207125 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
2. PP2600207126 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
3. PP2600207127 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600207132 - Dung dịch lọc màng bụng (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
2. PP2600207151 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2600207086 - Calci gluconat
1. PP2600207109 - Adenosin triphosphat
1. PP2600207091 - Cefotiam
2. PP2600207098 - Teicoplanin*
3. PP2600207107 - Pegfilgrastim
4. PP2600207142 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600207117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2600207134 - Vinpocetin
1. PP2600207147 - Ceftazidim
1. PP2600207125 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
2. PP2600207126 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
3. PP2600207127 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600207118 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600207148 - Pralidoxim
1. PP2600207082 - Midazolam
2. PP2600207133 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
3. PP2600207152 - Diazepam
1. PP2600207145 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
1. PP2600207079 - Fentanyl
2. PP2600207125 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
3. PP2600207126 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
4. PP2600207127 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600207118 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600207140 - Magnesi sulfat
1. PP2600207079 - Fentanyl
2. PP2600207081 - Midazolam
3. PP2600207082 - Midazolam
1. PP2600207097 - Daptomycin
1. PP2600207084 - Ibuprofen
2. PP2600207089 - Cefixim
3. PP2600207117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600207092 - Erythromycin
1. PP2600207096 - Colistin*
1. PP2600207084 - Ibuprofen
2. PP2600207108 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2600207112 - Mupirocin
1. PP2600207115 - Natri clorid
1. PP2600207112 - Mupirocin