Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600220946 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.941.801 | 180 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.864.560 | 180 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600220947 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 138.300.000 | 138.300.000 | 0 |
| 3 | PP2600220948 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 100.699.200 | 100.699.200 | 0 |
| 4 | PP2600220949 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 17.494.800 | 17.494.800 | 0 |
| 5 | PP2600220950 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 453.600 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 6 | PP2600220951 | Aescin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 10.919.707 | 180 | 109.512.000 | 109.512.000 | 0 |
| 7 | PP2600220953 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.643.910 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600220955 | Amlodipin + Losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 10.919.707 | 180 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 |
| 9 | PP2600220956 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 3.794.400 | 180 | 63.240.000 | 63.240.000 | 0 |
| 10 | PP2600220957 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.298.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600220958 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 150 | 3.078.000 | 180 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 |
| 12 | PP2600220959 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 1.113.606 | 180 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 13 | PP2600220960 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 52.984.580 | 52.984.580 | 0 |
| 14 | PP2600220961 | Beclometason dipropionat | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 6.064.800 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 15 | PP2600220962 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.941.801 | 180 | 28.321.600 | 28.321.600 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 150 | 584.704 | 180 | 25.580.800 | 25.580.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.087.604 | 180 | 24.667.200 | 24.667.200 | 0 | |||
| 16 | PP2600220964 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 702.000 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 17 | PP2600220965 | Carvedilol | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 1.220.400 | 180 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 18 | PP2600220966 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 6.064.800 | 180 | 252.945.000 | 252.945.000 | 0 |
| 19 | PP2600220967 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 5.292.900 | 180 | 103.934.250 | 103.934.250 | 0 |
| 20 | PP2600220968 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 510.734 | 180 | 24.504.480 | 24.504.480 | 0 |
| 21 | PP2600220969 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.212.210 | 180 | 20.628.000 | 20.628.000 | 0 |
| 22 | PP2600220970 | Ciprofibrat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.762.500 | 180 | 55.687.500 | 55.687.500 | 0 |
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 150 | 1.777.500 | 180 | 32.062.500 | 32.062.500 | 0 | |||
| 23 | PP2600220971 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.643.910 | 180 | 12.567.500 | 12.567.500 | 0 |
| 24 | PP2600220973 | Colistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 5.292.900 | 180 | 143.504.130 | 143.504.130 | 0 |
| 25 | PP2600220975 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 14.344.240 | 180 | 239.760.000 | 239.760.000 | 0 |
| 26 | PP2600220976 | Dapagliflozin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 150 | 1.701.000 | 180 | 56.250.000 | 55.687.500 | 1 |
| vn0315748825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN | 150 | 1.701.000 | 180 | 69.075.000 | 69.075.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 2.353.806 | 180 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.864.560 | 180 | 10.878.750 | 10.878.750 | 0 | |||
| 27 | PP2600220977 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.771.568 | 180 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 |
| 28 | PP2600220978 | Diltiazem | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.292.696 | 180 | 9.853.200 | 9.853.200 | 0 |
| 29 | PP2600220979 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 5.700.000 | 180 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 |
| 30 | PP2600220980 | Etoricoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 127.998.000 | 127.998.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600220981 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 2.353.806 | 180 | 30.332.400 | 30.332.400 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 1.113.606 | 180 | 32.640.300 | 32.640.300 | 0 | |||
| 32 | PP2600220982 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.771.568 | 180 | 7.291.200 | 7.291.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.941.801 | 180 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600220984 | Fluvoxamin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 1.948.440 | 180 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 |
| 34 | PP2600220986 | Spironolacton + Furosemid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 19.558.800 | 19.558.800 | 0 |
| 35 | PP2600220987 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.771.568 | 180 | 26.989.200 | 26.989.200 | 0 |
| 36 | PP2600220988 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.771.568 | 180 | 13.876.800 | 13.876.800 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 336.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600220989 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.771.568 | 180 | 110.220.600 | 110.220.600 | 0 |
| 38 | PP2600220990 | Imipenem + Cilastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 4.752.000 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600220991 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 |
| 40 | PP2600220992 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 192.660.000 | 192.660.000 | 0 |
| 41 | PP2600220993 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600220994 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 1.940.400 | 180 | 91.014.000 | 91.014.000 | 0 |
| 43 | PP2600220995 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 36.481.200 | 36.481.200 | 0 |
| 44 | PP2600220996 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 57.338.400 | 57.338.400 | 0 |
| 45 | PP2600220997 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 1.299.780 | 180 | 64.989.000 | 64.989.000 | 0 |
| 46 | PP2600220998 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 2.655.000 | 180 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 47 | PP2600220999 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 3.798.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600221000 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 15.813.000 | 15.813.000 | 0 |
| 49 | PP2600221001 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 217.350 | 180 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| 50 | PP2600221003 | Lovastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 8.829.594 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 51 | PP2600221004 | Lovastatin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 1.220.400 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600221005 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 21.582.000 | 21.582.000 | 0 |
| 53 | PP2600221006 | Mequitazin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 6.064.800 | 180 | 35.820.000 | 35.820.000 | 0 |
| 54 | PP2600221007 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.643.910 | 180 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 55 | PP2600221008 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 138.253.500 | 138.253.500 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 3.950.910 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600221009 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 59.292.000 | 59.292.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 3.950.910 | 180 | 24.516.000 | 24.516.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600221010 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 8.829.594 | 180 | 143.370.000 | 143.370.000 | 0 |
| 58 | PP2600221011 | N-acetylcystein | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.762.500 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 3.798.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600221013 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 2.840.160 | 180 | 142.008.000 | 142.008.000 | 0 |
| 60 | PP2600221014 | Paroxetin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 1.948.440 | 180 | 35.964.000 | 35.964.000 | 0 |
| 61 | PP2600221015 | Perindopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.815.040 | 180 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.643.910 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.941.801 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600221016 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 81.532.800 | 81.532.800 | 0 |
| 63 | PP2600221018 | Perindopril + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 10.919.707 | 180 | 74.074.500 | 74.074.500 | 0 | |||
| 64 | PP2600221021 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.292.696 | 180 | 89.064.360 | 89.064.360 | 0 |
| 65 | PP2600221023 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 66 | PP2600221024 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 1.725.000 | 180 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600221025 | Rabeprazol | vn0318115997 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | 150 | 5.610.000 | 180 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 |
| 68 | PP2600221026 | Ramipril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.212.210 | 180 | 57.375.000 | 57.375.000 | 0 |
| 69 | PP2600221028 | Risedronat | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 150 | 1.716.000 | 180 | 80.730.000 | 80.730.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.508.338 | 180 | 80.792.400 | 80.792.400 | 0 | |||
| 70 | PP2600221029 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 18.790.200 | 18.790.200 | 0 |
| 71 | PP2600221030 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.941.801 | 180 | 25.957.800 | 25.957.800 | 0 |
| 72 | PP2600221031 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 10.584.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.643.910 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600221032 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 2.062.650 | 180 | 64.252.500 | 64.252.500 | 0 |
| 74 | PP2600221033 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.771.568 | 180 | 98.832.510 | 98.832.510 | 0 |
| 75 | PP2600221034 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 90.072.000 | 90.072.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.508.338 | 180 | 43.934.400 | 43.934.400 | 0 | |||
| 76 | PP2600221037 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 8.829.594 | 180 | 146.909.700 | 146.909.700 | 0 |
| 77 | PP2600221038 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.212.210 | 180 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.508.338 | 180 | 78.772.500 | 78.772.500 | 0 | |||
| 78 | PP2600221039 | Metformin + Sitagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 322.050.000 | 322.050.000 | 0 |
| 79 | PP2600221040 | Metformin + Sitagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 8.435.700 | 180 | 334.090.800 | 334.090.800 | 0 |
| 80 | PP2600221041 | Sultamicillin | vn0310608969 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 150 | 6.290.960 | 180 | 314.548.000 | 314.548.000 | 0 |
| 81 | PP2600221042 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.508.338 | 180 | 110.520.000 | 110.520.000 | 0 |
| 82 | PP2600221044 | Thiamazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.815.040 | 180 | 4.147.000 | 4.147.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 83.160 | 180 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600221045 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 84 | PP2600221046 | Acid Tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 3.898.300 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 85 | PP2600221047 | Acid Tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 3.898.300 | 180 | 119.905.010 | 119.905.010 | 0 |
| 86 | PP2600221048 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 1.871.100 | 180 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| 87 | PP2600221050 | Tizanidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 5.643.910 | 180 | 12.870.000 | 12.870.000 | 0 |
| 88 | PP2600221051 | Tofisopam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 2.502.900 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.087.604 | 180 | 101.071.800 | 101.071.800 | 0 | |||
| 89 | PP2600221052 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 2.472.876 | 180 | 123.643.800 | 123.643.800 | 0 |
| 90 | PP2600221053 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 2.062.650 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| 91 | PP2600221054 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 7.957.590 | 7.957.590 | 0 |
| 92 | PP2600221056 | Venlafaxin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 1.948.440 | 180 | 29.188.500 | 29.188.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.212.210 | 180 | 31.201.500 | 31.201.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 12.043.781 | 180 | 32.208.000 | 32.208.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600221057 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 100.159.200 | 100.159.200 | 0 |
| 94 | PP2600221058 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 3.402.000 | 180 | 80.797.500 | 80.797.500 | 0 |
| 95 | PP2600221059 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 100.159.200 | 100.159.200 | 0 |
| 96 | PP2600221060 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 100.159.200 | 100.159.200 | 0 |
| 97 | PP2600221061 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 3.402.000 | 180 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 |
| 98 | PP2600221062 | Tiotropium + Olodaterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 14.401.800 | 14.401.800 | 0 |
| 99 | PP2600221063 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 361.440.000 | 361.440.000 | 0 |
| 100 | PP2600221064 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 27.445.733 | 180 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 |
| 101 | PP2600221065 | Acitretin | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 150 | 468.000 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 102 | PP2600221067 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.771.568 | 180 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 103 | PP2600221068 | Lamivudin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.815.040 | 180 | 7.444.800 | 7.444.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 4.212.210 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600221069 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 22.434.018 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600221070 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 2.322.000 | 180 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 106 | PP2600221071 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 3.240.000 | 180 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| 107 | PP2600221072 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 864.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 108 | PP2600221073 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.298.000 | 180 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 |
| 109 | PP2600221074 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.815.040 | 180 | 119.904.000 | 119.904.000 | 0 |
| 110 | PP2600221075 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.815.040 | 180 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 111 | PP2600221076 | Kháng thể kháng vi rút dại | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 6.600.840 | 180 | 116.150.220 | 116.150.220 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 6.600.840 | 180 | 116.150.220 | 116.150.220 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.802.520 | 180 | 116.150.220 | 116.150.220 | 0 | |||
| 112 | PP2600221077 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 6.600.840 | 180 | 31.366.800 | 31.366.800 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 6.600.840 | 180 | 31.366.800 | 31.366.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.802.520 | 180 | 31.366.800 | 31.366.800 | 0 | |||
| 113 | PP2600221078 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 6.600.840 | 180 | 91.262.520 | 91.262.520 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 6.600.840 | 180 | 91.262.520 | 91.262.520 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.802.520 | 180 | 91.262.520 | 91.262.520 | 0 | |||
| 114 | PP2600221079 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 6.600.840 | 180 | 91.262.520 | 91.262.520 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 6.600.840 | 180 | 91.262.520 | 91.262.520 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.802.520 | 180 | 91.262.520 | 91.262.520 | 0 | |||
| 115 | PP2600221080 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 14.344.240 | 180 | 432.740.000 | 432.740.000 | 0 |
1. PP2600220976 - Dapagliflozin
1. PP2600220950 - Acid amin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | KCP Pharmaceutical Co.,LTD.. | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600221072 - Zopiclon
1. PP2600221013 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600221040 - Metformin + Sitagliptin
1. PP2600220994 - Ketoprofen
1. PP2600220964 - Carbocistein
1. PP2600220997 - Lactulose
1. PP2600221046 - Acid Tiaprofenic
2. PP2600221047 - Acid Tiaprofenic
1. PP2600221001 - Levomepromazin
1. PP2600221076 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2600221077 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2600221078 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
4. PP2600221079 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600220956 - Amylase + lipase + protease
1. PP2600221031 - Rotundin
1. PP2600220967 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600220973 - Colistin
1. PP2600221024 - Rabeprazol
1. PP2600221015 - Perindopril
2. PP2600221044 - Thiamazol
3. PP2600221068 - Lamivudin
4. PP2600221074 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
5. PP2600221075 - Ciprofloxacin
1. PP2600220968 - Cilostazol
1. PP2600220961 - Beclometason dipropionat
2. PP2600220966 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600221006 - Mequitazin
1. PP2600220984 - Fluvoxamin
2. PP2600221014 - Paroxetin
3. PP2600221056 - Venlafaxin
1. PP2600220976 - Dapagliflozin
1. PP2600220953 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2600220971 - Clopidogrel
3. PP2600221007 - Metoclopramid
4. PP2600221015 - Perindopril
5. PP2600221031 - Rotundin
6. PP2600221050 - Tizanidin
1. PP2600221041 - Sultamicillin
1. PP2600220957 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2600221073 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2600221028 - Risedronat
1. PP2600220977 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2600220982 - Fluoxetin
3. PP2600220987 - Spironolacton + Furosemid
4. PP2600220988 - Metformin + Glimepirid
5. PP2600220989 - Glipizid
6. PP2600221033 - Saccharomyces boulardii
7. PP2600221067 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2600220946 - Acenocoumarol
2. PP2600220962 - Bismuth
3. PP2600220982 - Fluoxetin
4. PP2600221015 - Perindopril
5. PP2600221030 - Rosuvastatin
1. PP2600221071 - Ivermectin
1. PP2600221025 - Rabeprazol
1. PP2600220947 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2600220980 - Etoricoxib
3. PP2600220995 - Lacidipin
4. PP2600220996 - Lacidipin
5. PP2600221000 - Levodopa + Benserazid
6. PP2600221008 - Metoprolol
7. PP2600221009 - Metoprolol
8. PP2600221016 - Perindopril + Amlodipin
9. PP2600221034 - Saccharomyces boulardii
10. PP2600221045 - Thiamazol
11. PP2600221057 - Vildagliptin + Metformin
12. PP2600221059 - Vildagliptin + Metformin
13. PP2600221060 - Vildagliptin + Metformin
14. PP2600221069 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2600220969 - Cilostazol
2. PP2600221026 - Ramipril
3. PP2600221038 - Sitagliptin
4. PP2600221056 - Venlafaxin
5. PP2600221068 - Lamivudin
1. PP2600220975 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2600221080 - Erythropoietin alpha
1. PP2600220976 - Dapagliflozin
2. PP2600220981 - Flavoxat
1. PP2600221051 - Tofisopam
1. PP2600220962 - Bismuth
1. PP2600220948 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2600220949 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2600220980 - Etoricoxib
4. PP2600220992 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2600220993 - Insulin người trộn (70/30)
6. PP2600221039 - Metformin + Sitagliptin
7. PP2600221062 - Tiotropium + Olodaterol
8. PP2600221063 - Brimonidin tartrat + Timolol
9. PP2600221064 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
1. PP2600220988 - Metformin + Glimepirid
1. PP2600220946 - Acenocoumarol
2. PP2600220976 - Dapagliflozin
1. PP2600220978 - Diltiazem
2. PP2600221021 - Pravastatin
1. PP2600221076 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2600221077 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2600221078 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
4. PP2600221079 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600220960 - Bacillus claussii
2. PP2600220986 - Spironolacton + Furosemid
3. PP2600220991 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2600221005 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
5. PP2600221018 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2600221023 - Pyridostigmin bromid
7. PP2600221029 - Risedronat
8. PP2600221054 - Valproat natri
9. PP2600221056 - Venlafaxin
1. PP2600220970 - Ciprofibrat
2. PP2600221011 - N-acetylcystein
1. PP2600221070 - Diltiazem
1. PP2600220962 - Bismuth
2. PP2600221051 - Tofisopam
1. PP2600221065 - Acitretin
1. PP2600221044 - Thiamazol
1. PP2600221058 - Vildagliptin + Metformin
2. PP2600221061 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600220990 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2600220999 - Lansoprazol
2. PP2600221011 - N-acetylcystein
1. PP2600221028 - Risedronat
2. PP2600221034 - Saccharomyces boulardii
3. PP2600221038 - Sitagliptin
4. PP2600221042 - Tamsulosin
1. PP2600221032 - Rupatadin
2. PP2600221053 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2600221003 - Lovastatin
2. PP2600221010 - Nabumeton
3. PP2600221037 - Simvastatin
1. PP2600221008 - Metoprolol
2. PP2600221009 - Metoprolol
1. PP2600220970 - Ciprofibrat
1. PP2600221052 - Trimetazidin
1. PP2600221076 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2600221077 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2600221078 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
4. PP2600221079 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600220965 - Carvedilol
2. PP2600221004 - Lovastatin
1. PP2600220998 - Lansoprazol
1. PP2600220958 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2600220951 - Aescin
2. PP2600220955 - Amlodipin + Losartan
3. PP2600221018 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2600220959 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
2. PP2600220981 - Flavoxat
1. PP2600221048 - Ticarcilin + acid clavulanic