Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600298814 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.398.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600298817 | Amiodaron hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 2.504.610 | 210 | 1.953.000 | 1.953.000 | 0 |
| 3 | PP2600298819 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 4.095.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600298820 | Cefalexin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 4.050.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600298821 | Glipizid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.501.625 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 2.504.610 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600298822 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.501.625 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 7 | PP2600298824 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.800.000 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 8 | PP2600298825 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.501.625 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600298826 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.355.000 | 210 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600298827 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 247.500 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600298828 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.355.000 | 210 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 |
| 12 | PP2600298830 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 24.000 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 13 | PP2600298831 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.486.800 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 14 | PP2600298832 | Perindopril arginin+ amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 5.670.000 | 210 | 377.940.000 | 377.940.000 | 0 |
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 5.670.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600298833 | Pethidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.398.000 | 210 | 13.179.600 | 13.179.600 | 0 |
| 16 | PP2600298834 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.486.800 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 17 | PP2600298835 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.404.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 18 | PP2600298837 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.800.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 19 | PP2600298838 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.800.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
1. PP2600298824 - Esomeprazol
2. PP2600298837 - Salbutamol + ipratropium
3. PP2600298838 - Salbutamol sulfat
1. PP2600298832 - Perindopril arginin+ amlodipin
1. PP2600298814 - Acetyl leucin
2. PP2600298833 - Pethidin hydroclorid
1. PP2600298832 - Perindopril arginin+ amlodipin
1. PP2600298831 - Olanzapin
2. PP2600298834 - Phenobarbital
1. PP2600298819 - Bacillus subtilis
1. PP2600298826 - Telmisartan
2. PP2600298828 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600298821 - Glipizid
2. PP2600298822 - Morphin
3. PP2600298825 - Fentanyl
1. PP2600298820 - Cefalexin
1. PP2600298835 - Pyrazinamid
1. PP2600298817 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600298821 - Glipizid
1. PP2600298830 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2600298827 - Misoprostol