Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500605352 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 256.000.000 | 190 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 |
| 2 | PP2500605353 | Lidocain hydroclorid | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 472.760.000 | 472.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 416.028.800 | 416.028.800 | 0 | |||
| 3 | PP2500605354 | Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 21.556.825 | 180 | 1.071.994.000 | 1.071.994.000 | 0 |
| 4 | PP2500605355 | Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin) | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 39.072.600 | 39.072.600 | 0 |
| 5 | PP2500605356 | Lisinopril | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 219.793.800 | 180 | 4.174.376.000 | 4.174.376.000 | 0 |
| 6 | PP2500605357 | Lisinopril | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 194.287.800 | 180 | 2.905.072.200 | 2.905.072.200 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 308.940.620 | 180 | 2.896.565.400 | 2.896.565.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 280.000.000 | 195 | 2.917.832.400 | 2.917.832.400 | 0 | |||
| 7 | PP2500605358 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 128.160.000 | 180 | 6.408.000.000 | 6.408.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500605359 | Lisinopril +Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 308.940.620 | 180 | 1.126.505.000 | 1.126.505.000 | 0 |
| 9 | PP2500605360 | Lisinopril +Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 260.308.360 | 180 | 2.198.334.000 | 2.198.334.000 | 0 |
| 10 | PP2500605361 | Lisinopril +Hydroclorothiazid | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 245.842.610 | 180 | 8.791.860.000 | 8.791.860.000 | 0 |
| 11 | PP2500605362 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 530.153.728 | 180 | 7.323.540.000 | 7.323.540.000 | 0 |
| 12 | PP2500605363 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 530.153.728 | 180 | 5.083.260.000 | 5.083.260.000 | 0 |
| 13 | PP2500605364 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 530.153.728 | 180 | 3.081.254.400 | 3.081.254.400 | 0 |
| 14 | PP2500605366 | Meclophenoxat hydroclorid | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 62.100.000 | 180 | 3.105.000.000 | 3.105.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500605367 | Meclophenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 2.873.750.000 | 2.873.750.000 | 0 |
| 16 | PP2500605368 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 123.000.000 | 185 | 1.638.137.000 | 1.638.137.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 40.906.080 | 180 | 1.988.490.000 | 1.988.490.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500605369 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 289.688.085 | 180 | 2.474.955.000 | 2.474.955.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 51.332.400 | 180 | 2.444.155.560 | 2.444.155.560 | 0 | |||
| 18 | PP2500605370 | Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 237.000.000 | 180 | 6.621.813.600 | 6.621.813.600 | 0 |
| 19 | PP2500605371 | Metformin hydroclorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 165.554.960 | 190 | 2.564.848.000 | 2.564.848.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 286.000.000 | 180 | 3.115.200.000 | 3.115.200.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500605372 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 545.000.000 | 180 | 8.795.013.800 | 8.795.013.800 | 0 |
| 21 | PP2500605373 | Metformin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.297.725.486 | 180 | 8.657.239.500 | 8.657.239.500 | 0 |
| 22 | PP2500605374 | Metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 200.000.000 | 180 | 4.259.780.280 | 4.259.780.280 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 286.000.000 | 180 | 4.733.089.200 | 4.733.089.200 | 0 | |||
| 23 | PP2500605375 | Metformin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 252.352.500 | 180 | 7.566.369.125 | 7.566.369.125 | 0 |
| 24 | PP2500605376 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 27.662.400 | 180 | 1.824.950.000 | 1.824.950.000 | 0 |
| 25 | PP2500605377 | Metformin hydroclorid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 219.793.800 | 180 | 4.211.200.000 | 4.211.200.000 | 0 |
| 26 | PP2500605378 | Methadon hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 44.533.188 | 180 | 2.120.628.000 | 2.120.628.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 44.533.188 | 180 | 2.022.690.600 | 2.022.690.600 | 0 | |||
| 27 | PP2500605379 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 365.974.303 | 180 | 637.776.000 | 637.776.000 | 0 |
| 28 | PP2500605381 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 157.000.000 | 180 | 2.383.408.000 | 2.383.408.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.817.348.600 | 1.817.348.600 | 0 | |||
| 29 | PP2500605382 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 201.000.000 | 180 | 2.375.334.060 | 2.375.334.060 | 0 |
| vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 245.842.610 | 180 | 3.346.690.600 | 3.346.690.600 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 143.523.236 | 180 | 2.069.234.310 | 2.069.234.310 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 694.300.271 | 180 | 2.775.304.400 | 2.775.304.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 129.161.414 | 210 | 2.061.071.650 | 2.061.071.650 | 0 | |||
| 30 | PP2500605383 | Methylprednisolon (dưới dạng muối succinat) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 204.749.567 | 180 | 10.896.274.800 | 10.896.274.800 | 0 |
| 31 | PP2500605385 | Methylprednisolon (dưới dạng muối succinat) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 541.000.000 | 180 | 13.102.696.000 | 13.102.696.000 | 0 |
| 32 | PP2500605387 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 411.613.650 | 180 | 8.943.940.200 | 8.943.940.200 | 0 |
| 33 | PP2500605388 | Metoprolol tartrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 256.000.000 | 190 | 3.664.900.800 | 3.664.900.800 | 0 |
| 34 | PP2500605389 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.144.497.540 | 180 | 9.502.660.000 | 9.502.660.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 545.000.000 | 180 | 9.279.068.000 | 9.279.068.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500605390 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 365.974.303 | 180 | 2.554.595.700 | 2.554.595.700 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 317.029.751 | 180 | 2.272.598.097 | 2.272.598.097 | 0 | |||
| 36 | PP2500605391 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 40.312.264 | 180 | 1.714.293.000 | 1.714.293.000 | 0 |
| 37 | PP2500605392 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 365.974.303 | 180 | 3.518.716.950 | 3.518.716.950 | 0 |
| 38 | PP2500605393 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 60.000.000 | 180 | 51.920.400 | 51.920.400 | 0 |
| 39 | PP2500605394 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.297.725.486 | 180 | 5.629.995.400 | 5.629.995.400 | 0 |
| 40 | PP2500605395 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.144.497.540 | 180 | 1.948.716.000 | 1.948.716.000 | 0 |
| 41 | PP2500605396 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.297.725.486 | 180 | 8.142.140.000 | 8.142.140.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 694.300.271 | 180 | 8.006.760.000 | 8.006.760.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500605397 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.297.725.486 | 180 | 2.905.425.000 | 2.905.425.000 | 0 |
| 43 | PP2500605398 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.144.497.540 | 180 | 5.712.525.000 | 5.712.525.000 | 0 |
| 44 | PP2500605399 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 217.090.100 | 180 | 10.854.504.960 | 10.854.504.960 | 0 |
| 45 | PP2500605402 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 427.072.800 | 427.072.800 | 0 |
| 46 | PP2500605403 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 46.492.380 | 180 | 2.324.619.000 | 2.324.619.000 | 0 |
| 47 | PP2500605406 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 545.000.000 | 180 | 153.092.520 | 153.092.520 | 0 |
| 48 | PP2500605407 | Neomycin + polymycin B + Nystatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 27.692.000 | 180 | 1.384.600.000 | 1.384.600.000 | 0 |
| 49 | PP2500605409 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 264.906.200 | 264.906.200 | 0 |
| 50 | PP2500605410 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 330.000.000 | 180 | 326.700.000 | 326.700.000 | 0 |
| 51 | PP2500605411 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 330.000.000 | 180 | 797.850.000 | 797.850.000 | 0 |
| 52 | PP2500605412 | Nicorandil | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 58.178.820 | 180 | 2.899.186.000 | 2.899.186.000 | 0 |
| 53 | PP2500605413 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 41.132.000 | 180 | 2.056.600.000 | 2.056.600.000 | 0 |
| 54 | PP2500605414 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 86.158.800 | 180 | 4.102.800.000 | 4.102.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500605415 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 325.223.568 | 180 | 3.765.788.400 | 3.765.788.400 | 0 |
| 56 | PP2500605416 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 273.705.000 | 273.705.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 246.334.500 | 246.334.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 6.933.860 | 180 | 275.529.700 | 275.529.700 | 0 | |||
| 57 | PP2500605417 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 545.000.000 | 180 | 1.379.054.030 | 1.379.054.030 | 0 |
| 58 | PP2500605418 | Nước cất pha tiêm | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 5.420.718.540 | 5.420.718.540 | 0 |
| 59 | PP2500605419 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.805.146.560 | 1.805.146.560 | 0 |
| 60 | PP2500605420 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 357.189.890 | 180 | 5.207.268.000 | 5.207.268.000 | 0 |
| 61 | PP2500605422 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 289.688.085 | 180 | 7.805.523.000 | 7.805.523.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 694.300.271 | 180 | 7.758.216.800 | 7.758.216.800 | 0 | |||
| 62 | PP2500605423 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 360.000.000 | 180 | 3.565.828.000 | 3.565.828.000 | 0 |
| 63 | PP2500605424 | Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 280.000.000 | 195 | 1.014.138.000 | 1.014.138.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 63.883.880 | 180 | 1.024.335.000 | 1.024.335.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500605425 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 325.223.568 | 180 | 3.351.200.000 | 3.351.200.000 | 0 |
| 65 | PP2500605426 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 325.223.568 | 180 | 9.144.190.000 | 9.144.190.000 | 0 |
| 66 | PP2500605427 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 79.812.000 | 180 | 3.979.515.000 | 3.979.515.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 360.000.000 | 180 | 3.990.600.000 | 3.990.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500605428 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.297.725.486 | 180 | 227.460.000 | 227.460.000 | 0 |
| 68 | PP2500605430 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 317.029.751 | 180 | 1.358.469.764 | 1.358.469.764 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 87.841.725 | 180 | 1.352.832.960 | 1.352.832.960 | 0 | |||
| 69 | PP2500605431 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 40.312.264 | 180 | 58.959.600 | 58.959.600 | 0 |
| 70 | PP2500605432 | Phenobarbital natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 40.312.264 | 180 | 83.815.200 | 83.815.200 | 0 |
| 71 | PP2500605433 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 545.000.000 | 180 | 1.492.895.250 | 1.492.895.250 | 0 |
| 72 | PP2500605434 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 40.312.264 | 180 | 153.608.000 | 153.608.000 | 0 |
| 73 | PP2500605435 | Piperacilin + Tazobactam | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 194.287.800 | 180 | 4.603.200.000 | 4.603.200.000 | 0 |
| 74 | PP2500605436 | Piperacilin + Tazobactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 453.093.250 | 180 | 7.030.800.000 | 7.030.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500605437 | Piracetam | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 44.109.730 | 180 | 1.664.308.300 | 1.664.308.300 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 1.816.283.000 | 1.816.283.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 280.000.000 | 195 | 1.756.975.800 | 1.756.975.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 160.809.000 | 181 | 1.760.682.500 | 1.760.682.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 44.109.730 | 180 | 1.649.481.500 | 1.649.481.500 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 44.109.730 | 180 | 1.756.975.800 | 1.756.975.800 | 0 | |||
| 76 | PP2500605438 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 87.841.725 | 180 | 589.131.200 | 589.131.200 | 0 |
| 77 | PP2500605439 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 365.974.303 | 180 | 5.722.186.680 | 5.722.186.680 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 201.000.000 | 180 | 5.709.211.200 | 5.709.211.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 168.097.474 | 210 | 5.873.112.000 | 5.873.112.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500605440 | Pravastatin natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 242.404.040 | 180 | 12.003.042.000 | 12.003.042.000 | 0 |
| 79 | PP2500605441 | Pravastatin natri | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 109.042.200 | 180 | 5.452.110.000 | 5.452.110.000 | 0 |
| 80 | PP2500605442 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 260.308.360 | 180 | 7.152.138.000 | 7.152.138.000 | 0 |
| 81 | PP2500605443 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 44.475.200 | 180 | 2.223.760.000 | 2.223.760.000 | 0 |
| 82 | PP2500605445 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 330.000.000 | 180 | 7.447.895.000 | 7.447.895.000 | 0 |
| 83 | PP2500605446 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 157.000.000 | 180 | 2.046.681.000 | 2.046.681.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 160.809.000 | 181 | 2.006.550.000 | 2.006.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 545.000.000 | 180 | 2.505.512.100 | 2.505.512.100 | 0 | |||
| 84 | PP2500605447 | Rabeprazol natri | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 541.000.000 | 180 | 13.153.500.000 | 13.153.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500605448 | Ramipril | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 150 | 46.215.000 | 180 | 2.310.750.000 | 2.310.750.000 | 0 |
| 86 | PP2500605449 | Ramipril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 192.022.020 | 181 | 3.874.500.000 | 3.874.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 237.000.000 | 180 | 5.125.000.000 | 5.125.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500605450 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 530.153.728 | 180 | 6.635.529.600 | 6.635.529.600 | 0 |
| 88 | PP2500605451 | Repaglinid | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 541.000.000 | 180 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 89 | PP2500605452 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 129.161.414 | 210 | 2.988.940.160 | 2.988.940.160 | 0 |
| 90 | PP2500605453 | Ringer lactate | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.144.497.540 | 180 | 2.433.480.000 | 2.433.480.000 | 0 |
| 91 | PP2500605454 | Ringer lactate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.297.725.486 | 180 | 4.265.209.500 | 4.265.209.500 | 0 |
| 92 | PP2500605455 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 330.000.000 | 180 | 3.751.979.400 | 3.751.979.400 | 0 |
| 93 | PP2500605456 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 60.000.000 | 180 | 2.011.132.000 | 2.011.132.000 | 0 |
| 94 | PP2500605457 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 134.972.660 | 180 | 456.983.000 | 456.983.000 | 0 |
| 95 | PP2500605458 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 74.000.000 | 182 | 3.535.950.000 | 3.535.950.000 | 0 |
| 96 | PP2500605459 | Salbutamol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 34.858.240 | 180 | 1.736.764.800 | 1.736.764.800 | 0 |
| 97 | PP2500605460 | Salbutamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 157.000.000 | 180 | 2.029.031.000 | 2.029.031.000 | 0 |
| 98 | PP2500605461 | Salbutamol | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 4.529.043.680 | 4.529.043.680 | 0 |
| 99 | PP2500605462 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 4.143.543.600 | 4.143.543.600 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 150 | 82.870.872 | 180 | 4.143.543.600 | 4.143.543.600 | 0 | |||
| 100 | PP2500605463 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 134.972.660 | 180 | 6.291.650.000 | 6.291.650.000 | 0 |
| 101 | PP2500605464 | Salbutamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 257.639.410 | 180 | 4.989.600.000 | 4.989.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500605465 | Salbutamol + ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 2.738.534.400 | 2.738.534.400 | 0 |
| 103 | PP2500605466 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 317.029.751 | 180 | 12.470.535.000 | 12.470.535.000 | 0 |
| 104 | PP2500605467 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 169.729.000 | 180 | 2.022.930.000 | 2.022.930.000 | 0 |
| 105 | PP2500605468 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 165.554.960 | 190 | 2.243.460.000 | 2.243.460.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 360.000.000 | 180 | 5.671.200.000 | 5.671.200.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 169.729.000 | 180 | 5.503.566.000 | 5.503.566.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 280.000.000 | 195 | 2.160.060.000 | 2.160.060.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 118.000.000 | 180 | 2.126.700.000 | 2.126.700.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 200.000.000 | 180 | 2.329.362.000 | 2.329.362.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 286.000.000 | 180 | 2.627.100.000 | 2.627.100.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500605469 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 1.305.548.000 | 1.305.548.000 | 0 |
| 107 | PP2500605470 | Spiramycin + Metronidazol | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 219.793.800 | 180 | 1.439.460.000 | 1.439.460.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.675.008.000 | 1.675.008.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 160.809.000 | 181 | 1.635.750.000 | 1.635.750.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500605471 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 96.400.000 | 180 | 4.819.443.300 | 4.819.443.300 | 0 |
| 109 | PP2500605472 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 60.000.000 | 180 | 596.925.000 | 596.925.000 | 0 |
| 110 | PP2500605474 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 236.846.604 | 185 | 4.328.916.000 | 4.328.916.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 365.974.303 | 180 | 6.232.300.200 | 6.232.300.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.297.725.486 | 180 | 5.578.500.000 | 5.578.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 125.000.000 | 180 | 4.574.370.000 | 4.574.370.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500605475 | Tenofovir disoproxil fumarate | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 236.846.604 | 185 | 3.425.257.600 | 3.425.257.600 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 308.940.620 | 180 | 3.438.969.600 | 3.438.969.600 | 0 | |||
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 3.839.360.000 | 3.839.360.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500605476 | Tenofovir disoproxil fumarate | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 63.883.880 | 180 | 1.525.040.000 | 1.525.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 168.097.474 | 210 | 1.663.680.000 | 1.663.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 286.000.000 | 180 | 2.183.580.000 | 2.183.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 87.841.725 | 180 | 1.603.025.000 | 1.603.025.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500605477 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 1.896.499.500 | 1.896.499.500 | 0 |
| 114 | PP2500605479 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 330.000.000 | 180 | 2.348.640.000 | 2.348.640.000 | 0 |
| 115 | PP2500605480 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 453.093.250 | 180 | 14.130.960.000 | 14.130.960.000 | 0 |
| 116 | PP2500605481 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 330.000.000 | 180 | 851.510.000 | 851.510.000 | 0 |
| 117 | PP2500605482 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 100.000.000 | 180 | 2.987.326.440 | 2.987.326.440 | 0 |
| 118 | PP2500605483 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 545.000.000 | 180 | 2.430.265.460 | 2.430.265.460 | 0 |
| 119 | PP2500605484 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 87.841.725 | 180 | 183.303.000 | 183.303.000 | 0 |
| 120 | PP2500605485 | Trimetazidin hydroclorid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 411.613.650 | 180 | 11.631.060.000 | 11.631.060.000 | 0 |
| 121 | PP2500605486 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 157.000.000 | 180 | 1.219.668.000 | 1.219.668.000 | 0 |
| 122 | PP2500605487 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 396.075.960 | 180 | 11.245.920.000 | 11.245.920.000 | 0 |
| 123 | PP2500605488 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 150 | 68.000.000 | 180 | 3.391.620.000 | 3.391.620.000 | 0 |
| 124 | PP2500605489 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 257.639.410 | 180 | 5.686.884.000 | 5.686.884.000 | 0 |
| 125 | PP2500605490 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin hydroxycobalamin) | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 341.697.305 | 180 | 188.540.000 | 188.540.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 342.753.275 | 180 | 149.118.000 | 149.118.000 | 0 |
1. PP2500605449 - Ramipril
1. PP2500605412 - Nicorandil
1. PP2500605381 - Methyl prednisolon
2. PP2500605446 - Propofol
3. PP2500605460 - Salbutamol
4. PP2500605486 - Valproat natri
1. PP2500605370 - Metformin hydroclorid
2. PP2500605449 - Ramipril
1. PP2500605385 - Methylprednisolon (dưới dạng muối succinat)
2. PP2500605447 - Rabeprazol natri
3. PP2500605451 - Repaglinid
1. PP2500605357 - Lisinopril
2. PP2500605435 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2500605474 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500605475 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500605457 - Salbutamol
2. PP2500605463 - Salbutamol
1. PP2500605437 - Piracetam
1. PP2500605371 - Metformin hydroclorid
2. PP2500605468 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500605379 - Methyl ergometrin maleat
2. PP2500605390 - Midazolam
3. PP2500605392 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
4. PP2500605439 - Povidon iodin
5. PP2500605474 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500605389 - Metronidazol
2. PP2500605395 - Natri clorid
3. PP2500605398 - Natri clorid
4. PP2500605453 - Ringer lactate
1. PP2500605356 - Lisinopril
2. PP2500605377 - Metformin hydroclorid
3. PP2500605470 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500605387 - Metoprolol tartrat
2. PP2500605485 - Trimetazidin hydroclorid
1. PP2500605362 - Lovastatin
2. PP2500605363 - Lovastatin
3. PP2500605364 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500605450 - Ramipril
1. PP2500605441 - Pravastatin natri
1. PP2500605376 - Metformin hydroclorid
1. PP2500605360 - Lisinopril +Hydroclorothiazid
2. PP2500605442 - Pravastatin natri
1. PP2500605390 - Midazolam
2. PP2500605430 - Phenobarbital
3. PP2500605466 - Sevofluran
1. PP2500605382 - Methyl prednisolon
2. PP2500605439 - Povidon iodin
1. PP2500605366 - Meclophenoxat hydroclorid
1. PP2500605373 - Metformin hydroclorid
2. PP2500605394 - Natri clorid
3. PP2500605396 - Natri clorid
4. PP2500605397 - Natri clorid
5. PP2500605428 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
6. PP2500605454 - Ringer lactate
7. PP2500605474 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500605427 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
1. PP2500605357 - Lisinopril
2. PP2500605359 - Lisinopril +Hydroclorothiazid
3. PP2500605475 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500605381 - Methyl prednisolon
2. PP2500605423 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500605427 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
4. PP2500605468 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
5. PP2500605470 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500605436 - Piperacilin + Tazobactam
2. PP2500605480 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500605448 - Ramipril
1. PP2500605361 - Lisinopril +Hydroclorothiazid
2. PP2500605382 - Methyl prednisolon
1. PP2500605353 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500605355 - Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin)
3. PP2500605416 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4. PP2500605418 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500605437 - Piracetam
6. PP2500605461 - Salbutamol
7. PP2500605475 - Tenofovir disoproxil fumarate
8. PP2500605490 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin hydroxycobalamin)
1. PP2500605467 - Simvastatin + Ezetimibe
2. PP2500605468 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500605420 - Oxacilin
1. PP2500605357 - Lisinopril
2. PP2500605424 - Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol
3. PP2500605437 - Piracetam
4. PP2500605468 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500605459 - Salbutamol
1. PP2500605353 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500605367 - Meclophenoxat hydroclorid
3. PP2500605402 - Natri clorid
4. PP2500605409 - Neostigmin methylsulfat
5. PP2500605416 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2500605462 - Salbutamol
7. PP2500605465 - Salbutamol + ipratropium bromid
8. PP2500605469 - Sorbitol
9. PP2500605477 - Terbutalin sulfat
10. PP2500605490 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin hydroxycobalamin)
1. PP2500605368 - Meloxicam
1. PP2500605354 - Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500605352 - Lidocain
2. PP2500605388 - Metoprolol tartrat
1. PP2500605393 - Naloxon hydroclorid
2. PP2500605456 - Rocuronium bromid
3. PP2500605472 - Sugammadex
1. PP2500605403 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500605419 - Nước cất pha tiêm
2. PP2500605482 - Tinidazol
1. PP2500605414 - Nicorandil
1. PP2500605424 - Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol
2. PP2500605476 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500605415 - Nifedipin
2. PP2500605425 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
3. PP2500605426 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
1. PP2500605391 - Midazolam
2. PP2500605431 - Phenobarbital
3. PP2500605432 - Phenobarbital natri
4. PP2500605434 - Phenytoin
1. PP2500605468 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500605375 - Metformin hydroclorid
1. PP2500605440 - Pravastatin natri
1. PP2500605378 - Methadon hydroclorid
1. PP2500605487 - Valsartan
1. PP2500605407 - Neomycin + polymycin B + Nystatin
1. PP2500605443 - Progesteron
1. PP2500605439 - Povidon iodin
2. PP2500605476 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500605369 - Meropenem
2. PP2500605422 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500605374 - Metformin hydroclorid
2. PP2500605468 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500605369 - Meropenem
1. PP2500605371 - Metformin hydroclorid
2. PP2500605374 - Metformin hydroclorid
3. PP2500605468 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
4. PP2500605476 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500605382 - Methyl prednisolon
1. PP2500605464 - Salbutamol
2. PP2500605489 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500605383 - Methylprednisolon (dưới dạng muối succinat)
1. PP2500605382 - Methyl prednisolon
2. PP2500605396 - Natri clorid
3. PP2500605422 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500605382 - Methyl prednisolon
2. PP2500605452 - Rifampicin + isoniazid
1. PP2500605378 - Methadon hydroclorid
1. PP2500605416 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500605368 - Meloxicam
1. PP2500605358 - Lisinopril
1. PP2500605437 - Piracetam
2. PP2500605446 - Propofol
3. PP2500605470 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500605471 - Spironolacton
1. PP2500605430 - Phenobarbital
2. PP2500605438 - Piracetam
3. PP2500605476 - Tenofovir disoproxil fumarate
4. PP2500605484 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500605462 - Salbutamol
1. PP2500605410 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500605411 - Nhũ dịch lipid
3. PP2500605445 - Propofol
4. PP2500605455 - Rocuronium bromid
5. PP2500605479 - Thiamazol
6. PP2500605481 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
1. PP2500605437 - Piracetam
1. PP2500605458 - Salbutamol
1. PP2500605474 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500605488 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500605372 - Metformin hydroclorid
2. PP2500605389 - Metronidazol
3. PP2500605406 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500605417 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2500605433 - Phenylephrin
6. PP2500605446 - Propofol
7. PP2500605483 - Tranexamic acid
1. PP2500605399 - Natri clorid
1. PP2500605413 - Nicorandil
1. PP2500605437 - Piracetam