Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500643348 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 |
| 2 | PP2500643349 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.539.000.000 | 1.539.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500643351 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500643354 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 29.806.141 | 210 | 416.385.000 | 416.385.000 | 0 |
| 5 | PP2500643356 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 31.540.000 | 31.540.000 | 0 |
| 6 | PP2500643359 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 44.817.300 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500643360 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500643361 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500643362 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 97.936.000 | 97.936.000 | 0 |
| 10 | PP2500643364 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 8.269.800 | 8.269.800 | 0 |
| 11 | PP2500643365 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500643366 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 493.600.000 | 493.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 34.507.283 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500643367 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500643368 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 2.948.800.000 | 2.948.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 2.944.979.100 | 2.944.979.100 | 0 | |||
| 15 | PP2500643369 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 157.916.000 | 157.916.000 | 0 |
| 16 | PP2500643370 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 12.905.000 | 12.905.000 | 0 |
| 17 | PP2500643371 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 130.250.700 | 130.250.700 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 137.484.000 | 137.484.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500643372 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 584.910.000 | 584.910.000 | 0 |
| 19 | PP2500643373 | Rocuronium bromid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 378.550.000 | 378.550.000 | 0 |
| 20 | PP2500643374 | Celecoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 113.173.500 | 113.173.500 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 1.697.603 | 210 | 85.785.000 | 85.785.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500643375 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.499.610 | 210 | 2.135.000 | 2.135.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 402.600 | 402.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 442.250 | 442.250 | 0 | |||
| 22 | PP2500643376 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 328.800.000 | 328.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500643377 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 44.132.913 | 210 | 147.497.000 | 147.497.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 3.112.599 | 210 | 150.130.400 | 150.130.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 207.506.600 | 207.506.600 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 29.017.299 | 210 | 202.160.000 | 202.160.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500643378 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 44.132.913 | 210 | 423.720.000 | 423.720.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 773.224.800 | 773.224.800 | 0 | |||
| 25 | PP2500643379 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 12.462.858 | 210 | 4.379.500 | 4.379.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 4.379.500 | 4.379.500 | 0 | |||
| 26 | PP2500643381 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 15.372.000 | 15.372.000 | 0 |
| 27 | PP2500643382 | Ketorolac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 |
| 28 | PP2500643383 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 15.984.000 | 15.984.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500643384 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.499.610 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500643385 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 1.675.200 | 1.675.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 1.761.600 | 1.761.600 | 0 | |||
| 31 | PP2500643386 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 4.902.000 | 4.902.000 | 0 |
| 32 | PP2500643387 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500643388 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 |
| 34 | PP2500643389 | Naproxen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 35 | PP2500643390 | Naproxen + esomeprazol | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500643391 | Naproxen + esomeprazol | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 1.305.000 | 210 | 56.952.000 | 56.952.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 54.594.000 | 54.594.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 70.080.000 | 70.080.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500643392 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 6.184.500 | 6.184.500 | 0 |
| 38 | PP2500643393 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 39 | PP2500643394 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.720.063 | 210 | 568.575.000 | 568.575.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 543.875.000 | 543.875.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 567.150.000 | 567.150.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 57.500.000 | 210 | 417.952.500 | 417.952.500 | 0 | |||
| 40 | PP2500643395 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500643396 | Paracetamol + codein phosphat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 15.912.000 | 15.912.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.387.573 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500643397 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.207.969 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| 43 | PP2500643398 | Tenoxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 5.994.000 | 5.994.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 16.686.000 | 16.686.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500643399 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 29.017.299 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 45 | PP2500643400 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 46 | PP2500643401 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 47 | PP2500643402 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500643403 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 8.575.000 | 8.575.000 | 0 |
| 49 | PP2500643404 | Adalimumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.682.799 | 210 | 828.951.570 | 828.951.570 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 538.818.480 | 538.818.480 | 0 | |||
| 50 | PP2500643405 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 255.200.000 | 255.200.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 134.904.000 | 134.904.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 4.502.888 | 210 | 129.580.000 | 129.580.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500643406 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 993.366.000 | 993.366.000 | 0 |
| 52 | PP2500643407 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 99.456.000 | 99.456.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 97.902.000 | 97.902.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500643408 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 99.456.000 | 99.456.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.811.958 | 210 | 170.940.000 | 170.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 97.902.000 | 97.902.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 44.289.000 | 44.289.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.008.215 | 210 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500643409 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 832.500 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 55 | PP2500643410 | Golimumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 3.119.547.340 | 3.119.547.340 | 0 |
| 56 | PP2500643411 | Infliximab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.772.820.000 | 1.772.820.000 | 0 |
| 57 | PP2500643412 | Infliximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 1.307.092.500 | 1.307.092.500 | 0 |
| 58 | PP2500643414 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 15.422.400 | 15.422.400 | 0 |
| 59 | PP2500643415 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 408.430.000 | 408.430.000 | 0 |
| vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 180 | 6.517.500 | 210 | 408.825.000 | 408.825.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500643416 | Risedronat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 16.985.000 | 16.985.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 15.351.000 | 15.351.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500643417 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 674.790.870 | 674.790.870 | 0 |
| 62 | PP2500643418 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 133.116.000 | 210 | 2.880.400.000 | 2.880.400.000 | 0 |
| 63 | PP2500643419 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 17.820.000 | 210 | 1.026.960.000 | 1.026.960.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500643420 | Zoledronic acid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 3.532.500 | 210 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 5.129.760 | 210 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500643421 | Bilastine | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 122.980.000 | 122.980.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 34.507.283 | 210 | 122.980.000 | 122.980.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500643422 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 10.352.400 | 210 | 49.385.000 | 49.385.000 | 0 |
| 67 | PP2500643423 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 2.784.600 | 2.784.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 952.000 | 952.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500643424 | Cinnarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 409.500 | 409.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 112.500 | 112.500 | 0 | |||
| 69 | PP2500643425 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 570.000 | 570.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 1.311.000 | 1.311.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500643426 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 2.170.000 | 2.170.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500643428 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 5.989.200 | 5.989.200 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 6.076.000 | 6.076.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500643429 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 23.753.800 | 23.753.800 | 0 |
| 73 | PP2500643430 | Ebastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.811.958 | 210 | 113.407.200 | 113.407.200 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 5.130.000 | 210 | 113.407.200 | 113.407.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.056.500 | 210 | 41.952.000 | 41.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 12.462.858 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 70.862.400 | 70.862.400 | 0 | |||
| 74 | PP2500643431 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500643432 | Mequitazin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 |
| 76 | PP2500643433 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.382.150 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| 77 | PP2500643434 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.382.150 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500643435 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 93.555.000 | 93.555.000 | 0 |
| 79 | PP2500643436 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 248.325.000 | 248.325.000 | 0 |
| 80 | PP2500643438 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 8.776.300 | 8.776.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 8.944.000 | 8.944.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500643439 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 41.132.000 | 41.132.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 41.158.000 | 41.158.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500643440 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 83 | PP2500643442 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 2.754.360 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500643443 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 3.636.000 | 3.636.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500643444 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 3.913.000 | 3.913.000 | 0 |
| 86 | PP2500643445 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 3.913.000 | 3.913.000 | 0 |
| 87 | PP2500643446 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 76.950.000 | 76.950.000 | 0 |
| 88 | PP2500643447 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 350.100.000 | 350.100.000 | 0 |
| 89 | PP2500643448 | Sorbitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 42.021.000 | 42.021.000 | 0 |
| 90 | PP2500643449 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 91 | PP2500643452 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 92 | PP2500643454 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 38.241.600 | 38.241.600 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 14.216.012 | 210 | 37.680.000 | 37.680.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500643455 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 221.221.000 | 221.221.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 14.216.012 | 210 | 204.204.000 | 204.204.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500643456 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 610.000 | 610.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500643457 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 10.352.400 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 48.958.000 | 48.958.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 1.501.500 | 210 | 61.880.000 | 61.880.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 17.048.700 | 210 | 99.190.000 | 99.190.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500643458 | Pregabalin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 115.240.000 | 115.240.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.864.976 | 210 | 116.580.000 | 116.580.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500643459 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 63.650.000 | 63.650.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.509.950 | 210 | 54.940.000 | 54.940.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500643460 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500643461 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 35.449.700 | 35.449.700 | 0 |
| 100 | PP2500643462 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 18.590.000 | 18.590.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 26.426.400 | 26.426.400 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500643463 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 331.170.000 | 331.170.000 | 0 |
| 102 | PP2500643464 | Valproat natri + valproic acid | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 318.250.000 | 318.250.000 | 0 |
| 103 | PP2500643466 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 112.035.000 | 112.035.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500643467 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.504.255 | 210 | 155.608.100 | 155.608.100 | 0 |
| 105 | PP2500643468 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 740.940.000 | 740.940.000 | 0 |
| 106 | PP2500643469 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 48.783.000 | 210 | 2.238.200.000 | 2.238.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500643471 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 160.740.000 | 160.740.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 72.144.000 | 210 | 159.315.000 | 159.315.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 224.437.500 | 224.437.500 | 0 | |||
| 108 | PP2500643472 | Cefaclor | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 26.095.650 | 26.095.650 | 0 |
| 109 | PP2500643473 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 111.908.000 | 111.908.000 | 0 |
| 110 | PP2500643474 | Cefalexin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 36.360.000 | 36.360.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 44.238.000 | 44.238.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500643475 | Cefalothin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500643476 | Cefamandol | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 94.946.325 | 215 | 6.175.000.000 | 6.175.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500643477 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500643478 | Cefdinir | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 11.019.192 | 210 | 76.960.800 | 76.960.800 | 0 |
| 115 | PP2500643480 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 72.144.000 | 210 | 27.434.000 | 27.434.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500643481 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 3.286.763 | 210 | 26.214.300 | 26.214.300 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 39.291.660 | 210 | 38.902.500 | 38.902.500 | 0 | |||
| 117 | PP2500643482 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500643483 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 141.570.000 | 141.570.000 | 0 |
| 119 | PP2500643484 | Cefoperazon | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500643485 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 48.783.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500643486 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 48.783.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500643487 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 8.280.000.000 | 8.280.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500643488 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500643489 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 3.581.500.000 | 3.581.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500643490 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 962.500.000 | 962.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500643491 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 21.213.000 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| 127 | PP2500643492 | Cefoxitin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 648.375.000 | 648.375.000 | 0 |
| 128 | PP2500643493 | Cefpirom | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 11.019.192 | 210 | 326.556.300 | 326.556.300 | 0 |
| 129 | PP2500643494 | Cefpirom | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 184.920.000 | 184.920.000 | 0 |
| 130 | PP2500643495 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 142.215.000 | 142.215.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 4.061.250 | 210 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 183.825.000 | 183.825.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 245.100.000 | 245.100.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500643496 | Cefpodoxim | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500643497 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 133 | PP2500643498 | Ceftazidim + avibactam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 44.817.300 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500643499 | Ceftizoxim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500643500 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.361.836 | 210 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 8.424.900 | 8.424.900 | 0 | |||
| 136 | PP2500643501 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 254.362.500 | 254.362.500 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.811.958 | 210 | 198.759.000 | 198.759.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.361.836 | 210 | 56.715.000 | 56.715.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 58.453.500 | 58.453.500 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 106.875.000 | 106.875.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 39.291.660 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500643502 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 13.783.344 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500643504 | Doripenem* | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 139 | PP2500643505 | Doripenem* | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 140 | PP2500643506 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 10.352.400 | 210 | 21.680.000 | 21.680.000 | 0 |
| 141 | PP2500643507 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500643508 | Oxacilin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 47.481.000 | 47.481.000 | 0 |
| 143 | PP2500643509 | Oxacilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 465.500.000 | 465.500.000 | 0 |
| 144 | PP2500643510 | Piperacilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 81.300.000 | 81.300.000 | 0 |
| 145 | PP2500643512 | Piperacilin + tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 1.993.125 | 210 | 97.492.500 | 97.492.500 | 0 |
| 146 | PP2500643513 | Piperacilin + tazobactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 147 | PP2500643514 | Piperacilin + tazobactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 9.450.000 | 210 | 184.780.000 | 184.780.000 | 0 |
| 148 | PP2500643515 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500643516 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 150 | PP2500643517 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 96.140.000 | 96.140.000 | 0 |
| 151 | PP2500643518 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 5.191.200 | 5.191.200 | 0 |
| 152 | PP2500643519 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 153 | PP2500643520 | Tobramycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 29.017.299 | 210 | 7.020.500 | 7.020.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 114.000 | 210 | 7.599.810 | 7.599.810 | 0 | |||
| 154 | PP2500643521 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 8.987.000 | 8.987.000 | 0 |
| 155 | PP2500643522 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 156 | PP2500643523 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 |
| 157 | PP2500643524 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 47.444.400 | 47.444.400 | 0 |
| 158 | PP2500643525 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 3.335.000 | 3.335.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 3.013.000 | 3.013.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 4.588.500 | 4.588.500 | 0 | |||
| 159 | PP2500643526 | Spiramycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 19.630.800 | 19.630.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 17.179.800 | 17.179.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 12.825.000 | 12.825.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 13.167.000 | 13.167.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500643527 | Spiramycin + metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 14.129.000 | 14.129.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 13.064.000 | 13.064.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 8.804.000 | 8.804.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 8.733.000 | 8.733.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 8.804.000 | 8.804.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500643529 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 16.340.000 | 16.340.000 | 0 |
| 162 | PP2500643530 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 214.957.000 | 214.957.000 | 0 |
| 163 | PP2500643531 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 438.235.000 | 438.235.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 39.291.660 | 210 | 518.380.800 | 518.380.800 | 0 | |||
| 164 | PP2500643532 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 2.139.000 | 2.139.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 1.798.000 | 1.798.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 2.139.000 | 2.139.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 1.953.000 | 1.953.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500643533 | Ciprofloxacin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.864.976 | 210 | 110.751.000 | 110.751.000 | 0 |
| 166 | PP2500643534 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 2.754.360 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500643535 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 255.197.800 | 255.197.800 | 0 |
| 168 | PP2500643536 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 169 | PP2500643537 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 10.352.400 | 210 | 288.200.000 | 288.200.000 | 0 |
| 170 | PP2500643538 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 19.338.000 | 19.338.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 19.030.000 | 19.030.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500643539 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 25.881.408 | 210 | 223.080.000 | 223.080.000 | 0 |
| 172 | PP2500643540 | Moxifloxacin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 589.440 | 210 | 4.795.200 | 4.795.200 | 0 |
| 173 | PP2500643542 | Ofloxacin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 6.460.000 | 6.460.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500643543 | Ofloxacin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 175 | PP2500643544 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 786.600.000 | 786.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500643545 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 177 | PP2500643546 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 11.285.000 | 11.285.000 | 0 |
| 178 | PP2500643548 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 179 | PP2500643549 | Colistin* | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500643550 | Colistin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500643551 | Daptomycin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 11.501.250 | 210 | 385.700.000 | 385.700.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 5.872.500 | 210 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500643552 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 38.180.000 | 38.180.000 | 0 |
| 183 | PP2500643553 | Fosfomycin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.499.610 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500643554 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500643555 | Linezolid* | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 70.000.000 | 211 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 303.810.000 | 303.810.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500643556 | Vancomycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500643557 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 |
| 188 | PP2500643558 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 410.400.000 | 410.400.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 6.777.000 | 210 | 349.894.800 | 349.894.800 | 0 | |||
| 189 | PP2500643559 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500643560 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 109.500 | 109.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 112.500 | 112.500 | 0 | |||
| 191 | PP2500643561 | Entecavir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 291.550.000 | 291.550.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 4.748.100 | 210 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500643562 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 12.462.858 | 210 | 14.637.000 | 14.637.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500643564 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 689.472.000 | 689.472.000 | 0 |
| 194 | PP2500643565 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 23.142.000 | 23.142.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 22.265.040 | 22.265.040 | 0 | |||
| 195 | PP2500643566 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 16.030.080 | 16.030.080 | 0 |
| 196 | PP2500643567 | Dequalinium clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 16.895.400 | 16.895.400 | 0 |
| 197 | PP2500643568 | Econazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500643569 | Fluconazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 |
| 199 | PP2500643570 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 624.000 | 624.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500643571 | Terbinafin (hydroclorid) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 201 | PP2500643572 | Terbinafin (hydroclorid) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 202 | PP2500643573 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 6.771.600 | 6.771.600 | 0 |
| 203 | PP2500643574 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 85.120.000 | 85.120.000 | 0 |
| 204 | PP2500643575 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 78.117.480 | 78.117.480 | 0 |
| 205 | PP2500643576 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 438.396.000 | 438.396.000 | 0 |
| 206 | PP2500643577 | Carboplatin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 2.197.000.000 | 2.197.000.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500643578 | Carboplatin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 412.200.000 | 412.200.000 | 0 |
| 208 | PP2500643579 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 3.654.840 | 210 | 19.560.000 | 19.560.000 | 0 |
| 209 | PP2500643580 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 |
| 210 | PP2500643581 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| 211 | PP2500643583 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 3.654.840 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| 212 | PP2500643586 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 38.862.600 | 38.862.600 | 0 |
| 213 | PP2500643587 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 75.397.140 | 75.397.140 | 0 |
| 214 | PP2500643588 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500643589 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 234.328.500 | 234.328.500 | 0 |
| 216 | PP2500643590 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| 217 | PP2500643591 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 110.340.000 | 110.340.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500643592 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 435.760.000 | 435.760.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500643593 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
| 220 | PP2500643594 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 49.619.850 | 49.619.850 | 0 |
| 221 | PP2500643595 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 44.018.100 | 44.018.100 | 0 |
| 222 | PP2500643596 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 34.314.000 | 34.314.000 | 0 |
| 223 | PP2500643597 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 29.806.141 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500643598 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500643599 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 29.806.141 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500643600 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 218.862.000 | 218.862.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500643602 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 54.524.000 | 54.524.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 60.092.500 | 60.092.500 | 0 | |||
| 228 | PP2500643603 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 56.437.500 | 56.437.500 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 58.101.600 | 58.101.600 | 0 | |||
| 229 | PP2500643604 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 127.452.000 | 127.452.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 128.602.500 | 128.602.500 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.679.300 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500643605 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 117.117.000 | 117.117.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500643606 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 232 | PP2500643607 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.207.969 | 210 | 2.112.000 | 2.112.000 | 0 |
| 233 | PP2500643608 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
| 234 | PP2500643609 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500643610 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.635.000 | 145.635.000 | 0 |
| 236 | PP2500643611 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 |
| 237 | PP2500643612 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 238 | PP2500643613 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 615.825.000 | 615.825.000 | 0 |
| 239 | PP2500643614 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 87.081.750 | 87.081.750 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 89.490.000 | 89.490.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500643615 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 29.806.141 | 210 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 |
| 241 | PP2500643616 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 135.999.360 | 135.999.360 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 135.203.840 | 135.203.840 | 0 | |||
| 242 | PP2500643617 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 696.069.990 | 696.069.990 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 696.234.000 | 696.234.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500643618 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 157.379.407 | 210 | 1.131.900.000 | 1.131.900.000 | 0 |
| 244 | PP2500643619 | Paclitaxel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500643620 | Paclitaxel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500643621 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.073.750 | 210 | 138.250.000 | 138.250.000 | 0 |
| 247 | PP2500643622 | Temozolomid | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 248 | PP2500643625 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 34.492.500 | 34.492.500 | 0 |
| 249 | PP2500643626 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 5.270.400.000 | 5.270.400.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500643627 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 3.955.200.000 | 3.955.200.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500643628 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 7.780.500.000 | 7.780.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 7.790.000.000 | 7.790.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500643629 | Afatinib dimaleate | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500643630 | Afatinib dimaleate | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500643631 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 1.380.540.000 | 1.380.540.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 157.379.407 | 210 | 1.402.590.000 | 1.402.590.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500643632 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 1.380.540.000 | 1.380.540.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 205.000.000 | 210 | 1.233.565.200 | 1.233.565.200 | 0 | |||
| 256 | PP2500643633 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 2.410.530.000 | 2.410.530.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 157.379.407 | 210 | 2.417.750.000 | 2.417.750.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500643634 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 2.410.530.000 | 2.410.530.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 205.000.000 | 210 | 2.094.750.000 | 2.094.750.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500643635 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.732.032.000 | 1.732.032.000 | 0 |
| 259 | PP2500643636 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 70.000.000 | 211 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500643637 | Erlotinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 12.006.240 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500643638 | Gefitinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 124.254.000 | 124.254.000 | 0 |
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 12.006.240 | 210 | 124.488.000 | 124.488.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500643639 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 42.693.000 | 42.693.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 38.264.100 | 38.264.100 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 65.550.000 | 65.550.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500643640 | Imatinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 46.144.000 | 46.144.000 | 0 |
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 12.006.240 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500643641 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 474.540.000 | 474.540.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 475.366.320 | 475.366.320 | 0 | |||
| 265 | PP2500643642 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 2.448.420.000 | 2.448.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 2.437.020.560 | 2.437.020.560 | 0 | |||
| 266 | PP2500643643 | Sorafenib | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 2.784.450.000 | 2.784.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 2.232.500.000 | 2.232.500.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500643644 | Sorafenib | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 21.213.000 | 210 | 1.083.000.000 | 1.083.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500643645 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 479.000.000 | 479.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500643646 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 1.834.800.000 | 1.834.800.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 205.000.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500643647 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 752.400.000 | 752.400.000 | 0 |
| 271 | PP2500643648 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 2.492.230.000 | 2.492.230.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 205.000.000 | 210 | 2.388.015.000 | 2.388.015.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500643649 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 83.208.000 | 83.208.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 80.940.000 | 80.940.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500643650 | Abiraterone acetate | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 157.379.407 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500643651 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 94.930.400 | 94.930.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 92.747.600 | 92.747.600 | 0 | |||
| 275 | PP2500643652 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 94.930.400 | 94.930.400 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 3.654.840 | 210 | 147.660.000 | 147.660.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 92.747.600 | 92.747.600 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 12.006.240 | 210 | 84.744.000 | 84.744.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500643653 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500643654 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 580.545.000 | 580.545.000 | 0 |
| 278 | PP2500643655 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 234.780.000 | 234.780.000 | 0 |
| 279 | PP2500643656 | Exemestan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500643657 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 98.412.850 | 98.412.850 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 9.880.862 | 210 | 124.150.000 | 124.150.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500643658 | Goserelin acetat | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 133.116.000 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500643659 | Goserelin acetat | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 18.254.250 | 210 | 1.130.500.000 | 1.130.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.216.950.000 | 1.216.950.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500643660 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 27.120.600 | 27.120.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 47.224.500 | 47.224.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 26.066.100 | 26.066.100 | 0 | |||
| 284 | PP2500643661 | Letrozol | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 285 | PP2500643662 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| 286 | PP2500643663 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 110.510.000 | 110.510.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 146.053.100 | 146.053.100 | 0 | |||
| 287 | PP2500643664 | Tamoxifen | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 64.427.301 | 240 | 89.950.000 | 89.950.000 | 0 |
| 288 | PP2500643665 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 485.830.000 | 485.830.000 | 0 |
| 289 | PP2500643666 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500643667 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500643668 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 170.344.800 | 170.344.800 | 0 |
| 292 | PP2500643669 | Mycophenolat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.787.040 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 293 | PP2500643670 | Mycophenolat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 309.211.200 | 309.211.200 | 0 |
| 294 | PP2500643671 | Mycophenolat | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.787.040 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500643672 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 832.500 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 296 | PP2500643674 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 7.987.500 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500643675 | Alfuzosin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 1.087.125.000 | 1.087.125.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 1.121.250.000 | 1.121.250.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500643676 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.277.150.000 | 2.277.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 70.000.000 | 211 | 1.838.250.000 | 1.838.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 2.612.025.000 | 2.612.025.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 64.427.301 | 240 | 1.678.650.000 | 1.678.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.563.795.000 | 1.563.795.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500643677 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 21.600.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 29.017.299 | 210 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 21.600.000 | 210 | 529.800.000 | 529.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 38.189.862 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.097.400.000 | 1.097.400.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 39.291.660 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500643678 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 524.510.000 | 524.510.000 | 0 |
| 301 | PP2500643679 | Solifenacin succinate | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.056.500 | 210 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 14.210.000 | 14.210.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 346.500 | 210 | 14.420.000 | 14.420.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 442.347 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500643680 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500643681 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500643682 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 167.360.000 | 167.360.000 | 0 |
| 305 | PP2500643683 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 164.745.000 | 164.745.000 | 0 |
| 306 | PP2500643684 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500643685 | Levodopa + carbidopa | vn3301724040 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | 180 | 41.309.850 | 210 | 783.750.000 | 783.750.000 | 0 |
| 308 | PP2500643686 | Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 371.800.000 | 371.800.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 371.800.000 | 371.800.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500643687 | Levodopa + benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 195.619.200 | 195.619.200 | 0 |
| 310 | PP2500643688 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500643689 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 14.550.000 | 210 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 389.970.000 | 389.970.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500643690 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 38.496.000 | 38.496.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 34.992.000 | 34.992.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500643691 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 13.783.344 | 210 | 13.406.400 | 13.406.400 | 0 |
| 314 | PP2500643692 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 315 | PP2500643693 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 |
| 316 | PP2500643694 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 37.037.000 | 37.037.000 | 0 |
| 317 | PP2500643695 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 29.315.000 | 29.315.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500643696 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 37.080.000 | 37.080.000 | 0 |
| 319 | PP2500643697 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 14.976.000 | 14.976.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500643698 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 24.833.975 | 210 | 1.248.628.500 | 1.248.628.500 | 0 |
| 321 | PP2500643699 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 81.700.000 | 81.700.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 24.833.975 | 210 | 80.367.000 | 80.367.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500643701 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500643702 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 12.920.000 | 12.920.000 | 0 |
| 324 | PP2500643703 | Albumin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 14.499.990 | 14.499.990 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 4.752.975 | 210 | 14.888.880 | 14.888.880 | 0 | |||
| 325 | PP2500643706 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 326 | PP2500643707 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 8.872.500 | 8.872.500 | 0 |
| 327 | PP2500643708 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 940.500 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 328 | PP2500643709 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 157.379.407 | 210 | 1.919.040.000 | 1.919.040.000 | 0 |
| 329 | PP2500643710 | Pegfilgrastim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 44.817.300 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500643711 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 62.586.000 | 62.586.000 | 0 |
| 331 | PP2500643712 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.928.540 | 210 | 56.496.000 | 56.496.000 | 0 |
| 332 | PP2500643713 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500643714 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 334 | PP2500643716 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 11.501.250 | 210 | 323.190.000 | 323.190.000 | 0 |
| 335 | PP2500643717 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500643718 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 152.852.000 | 152.852.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 260.425.200 | 260.425.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 167.272.000 | 167.272.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500643719 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 152.852.000 | 152.852.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 260.425.200 | 260.425.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 72.144.000 | 210 | 121.128.000 | 121.128.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 254.368.800 | 254.368.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 12.462.858 | 210 | 152.275.200 | 152.275.200 | 0 | |||
| 338 | PP2500643720 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.352.500.000 | 1.352.500.000 | 0 |
| 339 | PP2500643721 | Adenosin triphosphat | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500643722 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 11.501.250 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 341 | PP2500643724 | Verapamil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 1.810.302 | 210 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| 342 | PP2500643725 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.307.424 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 343 | PP2500643726 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 22.256.000 | 22.256.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 14.124.000 | 14.124.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500643727 | Amlodipin + atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 29.832.000 | 29.832.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 30.580.000 | 30.580.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500643728 | Amlodipin + atorvastatin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500643729 | Amlodipin + losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 34.507.283 | 210 | 1.016.500.000 | 1.016.500.000 | 0 |
| 347 | PP2500643730 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.928.540 | 210 | 579.500.000 | 579.500.000 | 0 |
| 348 | PP2500643731 | Amlodipin + lisinopril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 336.300.000 | 336.300.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 335.350.000 | 335.350.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500643732 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 341.110.800 | 341.110.800 | 0 |
| 350 | PP2500643733 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 569.040.500 | 569.040.500 | 0 |
| 351 | PP2500643734 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 |
| 352 | PP2500643735 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 660.250.000 | 660.250.000 | 0 |
| 353 | PP2500643736 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 353.400.000 | 353.400.000 | 0 |
| 354 | PP2500643737 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 344.033.000 | 344.033.000 | 0 |
| 355 | PP2500643738 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 26.524.000 | 26.524.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 41.724.000 | 41.724.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 28.804.000 | 28.804.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500643739 | Bisoprolol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 14.216.012 | 210 | 256.158.000 | 256.158.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.662.000 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500643740 | Bisoprolol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 61.974.400 | 61.974.400 | 0 | |||
| 358 | PP2500643741 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 3.865.605 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 |
| 359 | PP2500643743 | Candesartan | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 3.286.763 | 210 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 159.543.000 | 159.543.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500643744 | Candesartan | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 11.019.192 | 210 | 162.782.000 | 162.782.000 | 0 |
| 361 | PP2500643745 | Candesartan | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 555.750.000 | 555.750.000 | 0 |
| 362 | PP2500643746 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 274.360.000 | 274.360.000 | 0 |
| 363 | PP2500643747 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.311.525 | 210 | 512.316.000 | 512.316.000 | 0 |
| 364 | PP2500643748 | Cilnidipin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 122.550.000 | 122.550.000 | 0 |
| 365 | PP2500643749 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.058.300 | 210 | 112.640.000 | 112.640.000 | 0 |
| 366 | PP2500643750 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 202.350.000 | 202.350.000 | 0 |
| 367 | PP2500643751 | Felodipin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 368 | PP2500643752 | Imidapril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 |
| 369 | PP2500643753 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 720.000 | 210 | 47.960.000 | 47.960.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500643754 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 204.027.600 | 204.027.600 | 0 |
| 371 | PP2500643755 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500643756 | Lisinopril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| 373 | PP2500643757 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500643758 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 271.240.200 | 271.240.200 | 0 |
| 375 | PP2500643759 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 365.085.000 | 365.085.000 | 0 |
| 376 | PP2500643762 | Nebivolol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 303.880.000 | 303.880.000 | 0 |
| 377 | PP2500643763 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 101.249.190 | 101.249.190 | 0 |
| 378 | PP2500643764 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 379 | PP2500643765 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.662.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500643766 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.909.500 | 1.909.500 | 0 |
| 381 | PP2500643767 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 534.979.200 | 534.979.200 | 0 |
| 382 | PP2500643768 | Perindopril | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 436.240.000 | 436.240.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500643769 | Perindopril | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500643770 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 255.088.000 | 255.088.000 | 0 |
| 385 | PP2500643771 | Perindopril + amlodipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 172.194.972 | 210 | 153.694.800 | 153.694.800 | 0 |
| 386 | PP2500643772 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 938.932.500 | 938.932.500 | 0 |
| 387 | PP2500643773 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.126.719.000 | 1.126.719.000 | 0 |
| 388 | PP2500643774 | Perindopril + indapamid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500643775 | Ramipril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 37.886.000 | 37.886.000 | 0 |
| 390 | PP2500643776 | Ramipril | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 6.460.000 | 6.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500643777 | Ramipril | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 11.019.192 | 210 | 103.420.800 | 103.420.800 | 0 |
| 392 | PP2500643778 | Ramipril | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.334.600 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.511.210 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500643779 | Ramipril | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 25.881.408 | 210 | 163.903.500 | 163.903.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.511.210 | 210 | 136.458.000 | 136.458.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500643780 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 259.570.500 | 259.570.500 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.504.255 | 210 | 247.151.000 | 247.151.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500643781 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 233.335.200 | 233.335.200 | 0 |
| 396 | PP2500643782 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 424.650.000 | 424.650.000 | 0 |
| 397 | PP2500643783 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 398 | PP2500643784 | Digoxin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 789.480 | 789.480 | 0 |
| 399 | PP2500643787 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 176.640.000 | 176.640.000 | 0 |
| vn3301724040 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | 180 | 41.309.850 | 210 | 178.020.000 | 178.020.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 4.181.400 | 210 | 168.360.000 | 168.360.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 17.048.700 | 210 | 184.726.800 | 184.726.800 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 187.680.000 | 187.680.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 226.320.000 | 226.320.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 34.507.283 | 210 | 200.928.000 | 200.928.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 184.920.000 | 184.920.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500643788 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 59.137.500 | 59.137.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500643789 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 27.702.000 | 27.702.000 | 0 |
| 402 | PP2500643790 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.008.215 | 210 | 38.915.000 | 38.915.000 | 0 |
| 403 | PP2500643791 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 37.664.000 | 37.664.000 | 0 |
| 404 | PP2500643792 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 29.017.299 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500643793 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 324.900.000 | 324.900.000 | 0 |
| 406 | PP2500643794 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 72.144.000 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 643.500.000 | 643.500.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500643795 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 5.098.500 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 72.144.000 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 78.870.000 | 78.870.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500643796 | Dabigatran | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 409 | PP2500643797 | Dabigatran | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 3.330.000 | 3.330.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500643798 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 9.264.000 | 9.264.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500643799 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.682.799 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 14.550.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500643800 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 55.119.000 | 55.119.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 443.688.000 | 443.688.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 88.806.000 | 88.806.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500643801 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 114.285.600 | 114.285.600 | 0 | |||
| 414 | PP2500643802 | Ticagrelor | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.509.950 | 210 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500643803 | Atorvastatin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.864.976 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| 416 | PP2500643804 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500643805 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| 418 | PP2500643807 | Fluvastatin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 387.600.000 | 387.600.000 | 0 |
| 419 | PP2500643808 | Pravastatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 1.767.000.000 | 1.767.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500643809 | Pravastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.334.600 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500643810 | Nimodipin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 422 | PP2500643811 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 1.810.302 | 210 | 246.800 | 246.800 | 0 |
| 423 | PP2500643813 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.058.300 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 4.726.800 | 4.726.800 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 380.180 | 210 | 5.859.000 | 5.859.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500643814 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.058.300 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 425 | PP2500643816 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500643818 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 4.502.888 | 210 | 44.992.500 | 44.992.500 | 0 |
| 427 | PP2500643819 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 38.189.862 | 210 | 1.000.540.800 | 1.000.540.800 | 0 |
| 428 | PP2500643820 | Clobetasol propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 4.556.000 | 4.556.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 5.129.760 | 210 | 5.896.000 | 5.896.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 4.924.500 | 4.924.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 3.584.500 | 3.584.500 | 0 | |||
| 429 | PP2500643821 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 11.825.000 | 11.825.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 9.933.000 | 9.933.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500643822 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 431 | PP2500643823 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500643825 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 5.766.750 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 70.000.000 | 211 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500643826 | Isotretinoin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| 434 | PP2500643827 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 23.130.000 | 23.130.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 70.000.000 | 211 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500643828 | Mupirocin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500643829 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500643830 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500643831 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 3.286.763 | 210 | 18.050.000 | 18.050.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 18.050.000 | 18.050.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500643832 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 2.267.800.000 | 2.267.800.000 | 0 |
| 440 | PP2500643833 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 509.800 | 509.800 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.058.300 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500643834 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 1.556.000 | 1.556.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.058.300 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500643835 | Ustekinumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 928.436.740 | 928.436.740 | 0 |
| 443 | PP2500643836 | Ustekinumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 255.064.240 | 255.064.240 | 0 |
| 444 | PP2500643837 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500643838 | Gadobutrol | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 115.977.918 | 210 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 |
| 446 | PP2500643839 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 1.334.000.000 | 1.334.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.658.800.000 | 1.658.800.000 | 0 | |||
| vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 115.977.918 | 210 | 1.403.745.000 | 1.403.745.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500643840 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 769.600.000 | 769.600.000 | 0 |
| 448 | PP2500643841 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 341.850.000 | 341.850.000 | 0 |
| 449 | PP2500643842 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 450 | PP2500643843 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 317.625.000 | 317.625.000 | 0 |
| 451 | PP2500643844 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 407.216.880 | 407.216.880 | 0 |
| 452 | PP2500643846 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 729.209.600 | 729.209.600 | 0 |
| 453 | PP2500643847 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 44.817.300 | 210 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 |
| 454 | PP2500643848 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 44.817.300 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500643849 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 115.977.918 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| 456 | PP2500643850 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 115.977.918 | 210 | 3.158.007.200 | 3.158.007.200 | 0 |
| 457 | PP2500643851 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 115.977.918 | 210 | 558.054.000 | 558.054.000 | 0 |
| 458 | PP2500643852 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 157.512.600 | 157.512.600 | 0 |
| 459 | PP2500643853 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 126.945.000 | 126.945.000 | 0 |
| 460 | PP2500643854 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 427.800.000 | 427.800.000 | 0 |
| 461 | PP2500643855 | Spironolacton | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 379.995.000 | 379.995.000 | 0 |
| 462 | PP2500643856 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 118.041.000 | 118.041.000 | 0 |
| 463 | PP2500643858 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.311.525 | 210 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 |
| 464 | PP2500643859 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 38.189.862 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500643860 | Bismuth | vn3301724040 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | 180 | 41.309.850 | 210 | 130.350.000 | 130.350.000 | 0 |
| 466 | PP2500643861 | Bismuth | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 17.955.000 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 467 | PP2500643863 | Famotidin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 |
| 468 | PP2500643864 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 72.144.000 | 210 | 42.315.600 | 42.315.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 33.213.600 | 33.213.600 | 0 | |||
| 469 | PP2500643867 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 14.216.012 | 210 | 352.450.000 | 352.450.000 | 0 |
| 470 | PP2500643868 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 204.050.000 | 204.050.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500643869 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 135.945.000 | 135.945.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 141.075.000 | 141.075.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500643870 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 56.658.000 | 56.658.000 | 0 |
| 473 | PP2500643871 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| 474 | PP2500643872 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 6.175.000 | 6.175.000 | 0 |
| 475 | PP2500643873 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 126.300.000 | 126.300.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.387.573 | 210 | 134.490.000 | 134.490.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500643874 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 3.865.605 | 210 | 151.620.000 | 151.620.000 | 0 |
| 477 | PP2500643875 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 14.042.000 | 14.042.000 | 0 |
| 478 | PP2500643876 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 9.196.000 | 9.196.000 | 0 |
| 479 | PP2500643877 | Omeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500643878 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 115.710.000 | 115.710.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500643879 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 31.728.500 | 31.728.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 49.410.900 | 49.410.900 | 0 | |||
| 482 | PP2500643880 | Rabeprazol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.787.040 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500643881 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 10.352.400 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500643882 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 3.865.605 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 485 | PP2500643883 | Granisetron hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 16.790.000 | 16.790.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 18.860.000 | 18.860.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 20.194.000 | 20.194.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500643884 | Granisetron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.864.976 | 210 | 415.997.400 | 415.997.400 | 0 |
| 487 | PP2500643886 | Metoclopramid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| 488 | PP2500643887 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 124.080.000 | 124.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500643888 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 29.806.141 | 210 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| 490 | PP2500643889 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 45.795.000 | 45.795.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 47.549.400 | 47.549.400 | 0 | |||
| 491 | PP2500643890 | Palonosetron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 636.740.000 | 636.740.000 | 0 |
| 492 | PP2500643891 | Alverin cifrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 493 | PP2500643892 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 1.295.000 | 1.295.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.815.775 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.008.215 | 210 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500643893 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 680.400 | 680.400 | 0 |
| 495 | PP2500643895 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 114.885.000 | 114.885.000 | 0 |
| 496 | PP2500643896 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 11.501.250 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 |
| 497 | PP2500643897 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 57.552.000 | 57.552.000 | 0 |
| 498 | PP2500643898 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 499 | PP2500643899 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500643900 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 32.942.700 | 32.942.700 | 0 |
| 501 | PP2500643901 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 5.766.750 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500643902 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 322.245.000 | 322.245.000 | 0 |
| 503 | PP2500643903 | Sorbitol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 504 | PP2500643904 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 750.750 | 210 | 49.504.000 | 49.504.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 49.686.000 | 49.686.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500643905 | Dioctahedral smectit | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 5.129.760 | 210 | 34.770.000 | 34.770.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 12.825.000 | 12.825.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500643906 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 11.837.800 | 11.837.800 | 0 |
| 507 | PP2500643907 | Kẽm sulfat | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 508 | PP2500643909 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 |
| 509 | PP2500643910 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 32.789.800 | 32.789.800 | 0 |
| 510 | PP2500643911 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 4.604.440 | 4.604.440 | 0 |
| 511 | PP2500643912 | Saccharomyces boulardii | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 512 | PP2500643913 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 209.714.400 | 209.714.400 | 0 |
| 513 | PP2500643914 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 386.460.000 | 386.460.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 792.300.000 | 792.300.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500643915 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 515 | PP2500643916 | Diosmin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.207.969 | 210 | 289.750.000 | 289.750.000 | 0 |
| 516 | PP2500643917 | Diosmin | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 17.955.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 517 | PP2500643918 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 29.017.299 | 210 | 71.800.000 | 71.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 77.720.000 | 77.720.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500643919 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 26.960.000 | 26.960.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500643920 | Diosmin + hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 690.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500643921 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 102.330.200 | 102.330.200 | 0 |
| 521 | PP2500643922 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 822.180.000 | 822.180.000 | 0 |
| 522 | PP2500643923 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 523 | PP2500643924 | Itoprid | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 262.105.000 | 262.105.000 | 0 |
| 524 | PP2500643925 | Itoprid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 72.152.500 | 72.152.500 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 59.960.200 | 59.960.200 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.207.969 | 210 | 229.710.000 | 229.710.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 3.754.875 | 210 | 244.435.000 | 244.435.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.815.775 | 210 | 92.767.500 | 92.767.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 24.833.975 | 210 | 87.702.100 | 87.702.100 | 0 | |||
| 525 | PP2500643926 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 20.032.650 | 20.032.650 | 0 |
| 526 | PP2500643927 | Mesalazin (mesalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 14.216.012 | 210 | 41.538.000 | 41.538.000 | 0 |
| 527 | PP2500643928 | Mesalazin (mesalamin) | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 1.993.125 | 210 | 26.187.000 | 26.187.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 589.440 | 210 | 34.357.000 | 34.357.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 3.865.605 | 210 | 24.940.000 | 24.940.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 23.426.400 | 23.426.400 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 516.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500643929 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 21.373.200 | 21.373.200 | 0 |
| 529 | PP2500643930 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 71.505.000 | 71.505.000 | 0 |
| 530 | PP2500643931 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 1.262.394 | 210 | 84.159.600 | 84.159.600 | 0 |
| 531 | PP2500643932 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.307.424 | 210 | 58.480.000 | 58.480.000 | 0 |
| 532 | PP2500643933 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.142.700 | 1.142.700 | 0 |
| 533 | PP2500643934 | Simethicon | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 3.471.300 | 3.471.300 | 0 |
| 534 | PP2500643936 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 167.769.000 | 167.769.000 | 0 |
| 535 | PP2500643938 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 707.626.500 | 707.626.500 | 0 |
| 536 | PP2500643939 | Terlipressin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 470.250.000 | 470.250.000 | 0 |
| 537 | PP2500643940 | Trimebutin maleat | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500643941 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 65.455.000 | 65.455.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500643942 | Ursodeoxycholic acid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 17.121.600 | 17.121.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 34.507.283 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500643943 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.555.400 | 1.555.400 | 0 |
| 541 | PP2500643944 | Beclometason (dipropionat) | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 542 | PP2500643945 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 17.073.000 | 17.073.000 | 0 |
| 543 | PP2500643946 | Dexamethason | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 544 | PP2500643947 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 13.113.000 | 13.113.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 12.276.000 | 12.276.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500643948 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 546 | PP2500643949 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.360.350 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 547 | PP2500643950 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 480.933.600 | 480.933.600 | 0 |
| 548 | PP2500643951 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 36.440.800 | 36.440.800 | 0 |
| 549 | PP2500643952 | Progesteron | vn3301724040 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | 180 | 41.309.850 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 13.783.344 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500643953 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 28.211.200 | 28.211.200 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 13.783.344 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500643954 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 29.017.299 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 552 | PP2500643955 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 587.100.000 | 587.100.000 | 0 |
| 553 | PP2500643956 | Dapagliflozin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 19.857.120 | 210 | 72.460.500 | 72.460.500 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 114.948.000 | 114.948.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 231.750.000 | 231.750.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 113.712.000 | 113.712.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500643957 | Empagliflozin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500643958 | Empagliflozin | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 556 | PP2500643959 | Glibenclamid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 34.507.283 | 210 | 31.321.500 | 31.321.500 | 0 |
| 557 | PP2500643960 | Glibenclamid + metformin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 11.019.192 | 210 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 558 | PP2500643961 | Glibenclamid + metformin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 11.019.192 | 210 | 8.120.000 | 8.120.000 | 0 |
| 559 | PP2500643962 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 486.970.000 | 486.970.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 7.304.550 | 210 | 470.820.000 | 470.820.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500643963 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.625.340 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500643964 | Gliclazid + metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 562 | PP2500643965 | Gliclazid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 318.250.000 | 318.250.000 | 0 |
| 563 | PP2500643966 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 225.530.000 | 225.530.000 | 0 |
| 564 | PP2500643967 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500643968 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 352.686.400 | 352.686.400 | 0 |
| 566 | PP2500643969 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.309.100.000 | 1.309.100.000 | 0 |
| 567 | PP2500643970 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.219.000.000 | 1.219.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500643971 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.992.000.000 | 1.992.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500643972 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.203.048.000 | 1.203.048.000 | 0 |
| 570 | PP2500643974 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 189.174.540 | 189.174.540 | 0 |
| 571 | PP2500643975 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500643977 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 25.849.600 | 25.849.600 | 0 |
| 573 | PP2500643978 | Metformin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 14.740.650 | 210 | 682.290.000 | 682.290.000 | 0 |
| 574 | PP2500643979 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 277.754.400 | 277.754.400 | 0 |
| 575 | PP2500643980 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 142.560.000 | 142.560.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 122.364.000 | 122.364.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500643981 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 46.867.494 | 210 | 397.575.000 | 397.575.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 398.762.500 | 398.762.500 | 0 | |||
| 577 | PP2500643982 | Repaglinid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.458.750 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.290.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 578 | PP2500643984 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 2.166.000.000 | 2.166.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500643986 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.458.750 | 210 | 1.047.375.000 | 1.047.375.000 | 0 |
| 580 | PP2500643987 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 64.922.300 | 64.922.300 | 0 |
| 581 | PP2500643988 | Sitagliptin + metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 |
| 582 | PP2500643989 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 43.592.500 | 43.592.500 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 14.216.012 | 210 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 38.690.000 | 38.690.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500643990 | Vildagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 19.239.000 | 19.239.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 70.000.000 | 211 | 14.495.500 | 14.495.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 35.819.850 | 210 | 29.150.000 | 29.150.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 12.462.858 | 210 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500643991 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.499.610 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500643992 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 62.135.800 | 62.135.800 | 0 |
| 586 | PP2500643993 | Vildagliptin + metformin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 14.740.650 | 210 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500643994 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.682.799 | 210 | 133.551.000 | 133.551.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 188.442.000 | 188.442.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500643995 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 133.551.000 | 133.551.000 | 0 |
| 589 | PP2500643996 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 |
| 590 | PP2500643997 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 25.682.799 | 210 | 61.603.200 | 61.603.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 114.793.000 | 114.793.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500643998 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.311.525 | 210 | 20.962.200 | 20.962.200 | 0 |
| 592 | PP2500643999 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 593 | PP2500644000 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 5.700.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500644001 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 314.307.000 | 314.307.000 | 0 |
| 595 | PP2500644002 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.429.788.000 | 1.429.788.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.307.424 | 210 | 1.398.400.000 | 1.398.400.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500644003 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 2.523.162.000 | 2.523.162.000 | 0 |
| 597 | PP2500644004 | Immune globulin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 197.949.950 | 197.949.950 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 4.752.975 | 210 | 196.944.400 | 196.944.400 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 4.528.125 | 210 | 301.875.000 | 301.875.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500644005 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 3.502.626 | 210 | 233.508.400 | 233.508.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 233.508.400 | 233.508.400 | 0 | |||
| 599 | PP2500644008 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 |
| 600 | PP2500644009 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.311.525 | 210 | 20.947.500 | 20.947.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 16.957.500 | 16.957.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500644010 | Thiocolchicosid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500644011 | Thiocolchicosid | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 603 | PP2500644012 | Thiocolchicosid | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 278.730.000 | 278.730.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.511.210 | 210 | 227.430.000 | 227.430.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500644013 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 180 | 2.192.206 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 605 | PP2500644014 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 180 | 2.192.206 | 210 | 3.230.000 | 3.230.000 | 0 |
| 606 | PP2500644015 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 2.912.000 | 2.912.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.511.210 | 210 | 2.839.200 | 2.839.200 | 0 | |||
| 607 | PP2500644016 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 8.032.000 | 8.032.000 | 0 |
| 608 | PP2500644017 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 18.672.000 | 18.672.000 | 0 |
| 609 | PP2500644018 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 267.288.000 | 267.288.000 | 0 |
| 610 | PP2500644019 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.382.150 | 210 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 |
| 611 | PP2500644021 | Fluorometholon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 965.160 | 965.160 | 0 |
| 612 | PP2500644022 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 3.936.000 | 3.936.000 | 0 |
| 613 | PP2500644023 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.382.150 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 614 | PP2500644024 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 380.180 | 210 | 9.639.000 | 9.639.000 | 0 |
| 615 | PP2500644025 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.382.150 | 210 | 307.300.000 | 307.300.000 | 0 |
| 616 | PP2500644026 | Natri diquafosol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 20.748.000 | 20.748.000 | 0 |
| 617 | PP2500644027 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.787.100 | 1.787.100 | 0 |
| 618 | PP2500644028 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 619 | PP2500644029 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 381.900.000 | 381.900.000 | 0 |
| 620 | PP2500644030 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 501.600.000 | 501.600.000 | 0 |
| 621 | PP2500644031 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 22.949.850 | 22.949.850 | 0 |
| 622 | PP2500644032 | Olopatadin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 56.372.570 | 56.372.570 | 0 |
| 623 | PP2500644034 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 5.836.320 | 5.836.320 | 0 |
| 624 | PP2500644035 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 126.210.000 | 126.210.000 | 0 |
| 625 | PP2500644036 | Ranibizumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 656.251.150 | 656.251.150 | 0 |
| 626 | PP2500644037 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 230.111.060 | 230.111.060 | 0 |
| 627 | PP2500644038 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.666.000 | 1.666.000 | 0 |
| 628 | PP2500644040 | Travoprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 50.460.000 | 50.460.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.207.969 | 210 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500644041 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 |
| 630 | PP2500644042 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.511.210 | 210 | 84.987.000 | 84.987.000 | 0 |
| 631 | PP2500644044 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.642.650 | 210 | 266.760.000 | 266.760.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 309.510.000 | 309.510.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500644045 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 137.655.000 | 137.655.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500644046 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 4.515.000 | 4.515.000 | 0 |
| 634 | PP2500644047 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 8.659.550 | 8.659.550 | 0 |
| 635 | PP2500644048 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 636 | PP2500644049 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 637 | PP2500644050 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 638 | PP2500644051 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 639 | PP2500644052 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.382.150 | 210 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| 640 | PP2500644053 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 86.530.000 | 86.530.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.307.424 | 210 | 101.320.000 | 101.320.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500644054 | Carbetocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 642 | PP2500644055 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| 643 | PP2500644056 | Oxytocin | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 2.508.000 | 210 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 |
| 644 | PP2500644057 | Misoprostol | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 106.733.823 | 210 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 |
| 645 | PP2500644058 | Atosiban | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 238.134.380 | 238.134.380 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.307.424 | 210 | 196.900.000 | 196.900.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500644059 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 1.680.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500644060 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.720.063 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500644062 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 649 | PP2500644063 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 650 | PP2500644064 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500644065 | Etifoxin chlohydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 85.585.500 | 85.585.500 | 0 |
| 652 | PP2500644066 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 |
| 653 | PP2500644067 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.207.969 | 210 | 28.810.000 | 28.810.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500644068 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.011.500.000 | 1.011.500.000 | 0 |
| 655 | PP2500644069 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500644070 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 24.833.975 | 210 | 50.935.500 | 50.935.500 | 0 |
| 657 | PP2500644071 | Donepezil | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.387.573 | 210 | 500.500.000 | 500.500.000 | 0 |
| 658 | PP2500644072 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 72.858.500 | 72.858.500 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 34.507.283 | 210 | 40.755.000 | 40.755.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500644073 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.606.090 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 660 | PP2500644075 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500644076 | Amitriptylin hydroclorid | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 662 | PP2500644077 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 2.562.300 | 2.562.300 | 0 |
| 663 | PP2500644078 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 664 | PP2500644079 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 29.240.000 | 29.240.000 | 0 |
| 665 | PP2500644080 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 360.050 | 360.050 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 658.350 | 658.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 399.000 | 399.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500644083 | Acetyl leucin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 27.650.925 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 378.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 667 | PP2500644084 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 222.456.000 | 222.456.000 | 0 |
| 668 | PP2500644085 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 |
| 669 | PP2500644086 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 670 | PP2500644088 | Citicolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 671 | PP2500644089 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 672 | PP2500644092 | Pentoxifyllin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.720.063 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 673 | PP2500644093 | Piracetam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.549.055 | 210 | 69.480.000 | 69.480.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500644094 | Vinpocetin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 11.019.192 | 210 | 8.647.800 | 8.647.800 | 0 |
| vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 173.565 | 210 | 11.571.000 | 11.571.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500644096 | Budesonid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 85.770.800 | 85.770.800 | 0 | |||
| 676 | PP2500644097 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 129.511.200 | 129.511.200 | 0 |
| 677 | PP2500644098 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 678 | PP2500644099 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 394.200.000 | 394.200.000 | 0 |
| 679 | PP2500644100 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.128.400.000 | 1.128.400.000 | 0 |
| vn3301724040 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | 180 | 41.309.850 | 210 | 1.066.000.000 | 1.066.000.000 | 0 | |||
| 680 | PP2500644101 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 743.900.000 | 743.900.000 | 0 |
| 681 | PP2500644102 | lndacaterol+ glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 41.952.480 | 41.952.480 | 0 |
| 682 | PP2500644103 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500644104 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 53.940.000 | 53.940.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500644105 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 13.262.000 | 13.262.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 15.010.000 | 15.010.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 233.700 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 180 | 23.728.223 | 210 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500644106 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 305.516.000 | 305.516.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 5.765.160 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500644107 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 94.374.000 | 94.374.000 | 0 |
| 687 | PP2500644108 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 22.230.000 | 22.230.000 | 0 |
| 688 | PP2500644109 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 30.630.600 | 30.630.600 | 0 |
| 689 | PP2500644111 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.194.811 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 690 | PP2500644112 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 199.667.200 | 199.667.200 | 0 |
| 691 | PP2500644113 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 133.483.200 | 133.483.200 | 0 |
| 692 | PP2500644114 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 239.865.600 | 239.865.600 | 0 |
| 693 | PP2500644115 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 393.501.600 | 393.501.600 | 0 |
| 694 | PP2500644116 | Tiotropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 32.004.000 | 32.004.000 | 0 |
| 695 | PP2500644118 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.008.215 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500644119 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.311.525 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 697 | PP2500644120 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 6.125.122 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 698 | PP2500644122 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.539.585 | 210 | 100.425.000 | 100.425.000 | 0 |
| 699 | PP2500644123 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 7.106.000 | 7.106.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 4.742.400 | 4.742.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 18.209.600 | 18.209.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 1.558.000 | 1.558.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 1.915.200 | 1.915.200 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 5.168.000 | 5.168.000 | 0 | |||
| 700 | PP2500644125 | Mometason furoat | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 36.713.580 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 701 | PP2500644126 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.360.350 | 210 | 67.095.000 | 67.095.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 70.290.000 | 70.290.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500644127 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 209.850.000 | 209.850.000 | 0 |
| 703 | PP2500644128 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.864.976 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500644129 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 14.928.540 | 210 | 359.240.000 | 359.240.000 | 0 |
| 705 | PP2500644130 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 161.658.000 | 161.658.000 | 0 |
| 706 | PP2500644131 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 707 | PP2500644132 | Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 14.322.000 | 14.322.000 | 0 |
| 708 | PP2500644133 | Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 488.250 | 488.250 | 0 |
| 709 | PP2500644134 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 12.462.858 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500644135 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 711 | PP2500644136 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 154.113.750 | 154.113.750 | 0 |
| 712 | PP2500644137 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 132.050.000 | 132.050.000 | 0 |
| 713 | PP2500644138 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.334.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 714 | PP2500644139 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.499.610 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 715 | PP2500644140 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 25.735.500 | 25.735.500 | 0 |
| 716 | PP2500644141 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 717 | PP2500644142 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 718 | PP2500644143 | Acid amin* | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.720.063 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 719 | PP2500644144 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 |
| 720 | PP2500644145 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 784.249.700 | 784.249.700 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 780.900.000 | 780.900.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500644147 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 722 | PP2500644148 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500644149 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.271.998.500 | 1.271.998.500 | 0 |
| 724 | PP2500644150 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.334.600 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500644151 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 726 | PP2500644152 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 727 | PP2500644153 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 728 | PP2500644154 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 270.040.000 | 270.040.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 57.500.000 | 210 | 279.585.600 | 279.585.600 | 0 | |||
| 729 | PP2500644155 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 730 | PP2500644156 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 254.340.000 | 254.340.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 392.500.000 | 392.500.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 244.606.000 | 244.606.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 57.500.000 | 210 | 238.702.800 | 238.702.800 | 0 | |||
| 731 | PP2500644157 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 732 | PP2500644158 | Kali clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 9.604.000 | 9.604.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500644159 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.948.646 | 210 | 10.972.500 | 10.972.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500644160 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 735 | PP2500644161 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 736 | PP2500644162 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500644163 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 461.304.000 | 461.304.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 804.600.000 | 804.600.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 461.304.000 | 461.304.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 57.500.000 | 210 | 488.124.000 | 488.124.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500644164 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 34.399.200 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 739 | PP2500644165 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 147.350.000 | 147.350.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.720.063 | 210 | 275.625.000 | 275.625.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 152.005.000 | 152.005.000 | 0 | |||
| 740 | PP2500644166 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 34.399.200 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 741 | PP2500644167 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 43.320.000 | 43.320.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 41.906.400 | 41.906.400 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 57.500.000 | 210 | 44.049.600 | 44.049.600 | 0 | |||
| 742 | PP2500644168 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 34.399.200 | 210 | 1.198.000.000 | 1.198.000.000 | 0 |
| 743 | PP2500644169 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 364.192.000 | 364.192.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 718.800.000 | 718.800.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 391.925.700 | 391.925.700 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 57.500.000 | 210 | 361.017.300 | 361.017.300 | 0 | |||
| 744 | PP2500644170 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 9.636.570 | 9.636.570 | 0 |
| 745 | PP2500644171 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 13.540.000 | 13.540.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500644172 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 94.090.500 | 94.090.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 74.488.050 | 74.488.050 | 0 | |||
| 747 | PP2500644174 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 748 | PP2500644175 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500644176 | Nhũ dịch lipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 |
| 750 | PP2500644177 | Nhũ dịch lipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 751 | PP2500644178 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 77.753.766 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 752 | PP2500644179 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 34.399.200 | 210 | 758.100.000 | 758.100.000 | 0 |
| 753 | PP2500644180 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 240.065.000 | 240.065.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 255.949.000 | 255.949.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 57.500.000 | 210 | 242.592.000 | 242.592.000 | 0 | |||
| 754 | PP2500644181 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 59.000.000 | 210 | 38.744.000 | 38.744.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 38.222.000 | 38.222.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500644182 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 446.321.400 | 446.321.400 | 0 |
| 756 | PP2500644184 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 227.430.000 | 227.430.000 | 0 |
| 757 | PP2500644185 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.398.484 | 210 | 113.715.000 | 113.715.000 | 0 |
| 758 | PP2500644186 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 72.080.859 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.441.674 | 210 | 192.375.000 | 192.375.000 | 0 | |||
| 759 | PP2500644188 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 151.940.000 | 151.940.000 | 0 |
| 760 | PP2500644189 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 70.679.615 | 210 | 84.530.000 | 84.530.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500644191 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.539.585 | 210 | 2.214.000 | 2.214.000 | 0 |
| 762 | PP2500644192 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.285.369 | 210 | 1.934.100 | 1.934.100 | 0 |
| 763 | PP2500644193 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 420.000.000 | 210 | 34.143.000 | 34.143.000 | 0 |
| 764 | PP2500644194 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.622.263 | 210 | 5.396.000 | 5.396.000 | 0 |
| 765 | PP2500644195 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 |
| 766 | PP2500644196 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 50.505.000 | 50.505.000 | 0 |
| 767 | PP2500644197 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 163.908.330 | 210 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| 768 | PP2500644198 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 1.631.340 | 210 | 108.653.400 | 108.653.400 | 0 |
| 769 | PP2500644199 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.864.976 | 210 | 393.490.000 | 393.490.000 | 0 |
| 770 | PP2500644200 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.137.382 | 210 | 147.231.000 | 147.231.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 186.960.000 | 186.960.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 80.392.800 | 80.392.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 41.471.955 | 210 | 29.446.200 | 29.446.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 56.555.400 | 56.555.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 53.984.700 | 53.984.700 | 0 | |||
| 771 | PP2500644201 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 42.978.870 | 210 | 434.720.000 | 434.720.000 | 0 |
| 772 | PP2500644202 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 773 | PP2500644203 | Vitamin C | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 32.378.084 | 210 | 63.270.000 | 63.270.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 24.309.000 | 24.309.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.361.836 | 210 | 46.153.800 | 46.153.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 57.000.000 | 210 | 29.970.000 | 29.970.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.174.800 | 25.174.800 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 5.129.760 | 210 | 59.940.000 | 59.940.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500644204 | Vitamin C | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.361.836 | 210 | 38.851.200 | 38.851.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 21.804.081 | 210 | 24.350.400 | 24.350.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 33.281.731 | 210 | 35.157.600 | 35.157.600 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 24.677.838 | 210 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 | |||
| 775 | PP2500644205 | Vitamin D3 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 40.236.645 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| 776 | PP2500644206 | Vitamin E | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.361.836 | 210 | 45.220.000 | 45.220.000 | 0 |
| 777 | PP2500644207 | Benfotiamine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 9.933.000 | 9.933.000 | 0 |
| 778 | PP2500644208 | Benfotiamine | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 442.347 | 210 | 6.106.000 | 6.106.000 | 0 |
| 779 | PP2500644209 | Budesonid + Glycopyrrolat + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 407.932.400 | 407.932.400 | 0 |
| 780 | PP2500644210 | Ceftaroline | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 781 | PP2500644211 | Chlorhexidine | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.067.525 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 782 | PP2500644213 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 1.256.114.250 | 1.256.114.250 | 0 |
| 783 | PP2500644214 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 784 | PP2500644215 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 1.810.302 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 785 | PP2500644216 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 172.059.900 | 172.059.900 | 0 |
| 786 | PP2500644217 | Ezetimibe + Rosuvastatin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 122.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 29.146.119 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500644218 | Ezetimibe + Rosuvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 604.483.400 | 604.483.400 | 0 |
| 788 | PP2500644219 | Ezetimibe + Rosuvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 544.116.400 | 544.116.400 | 0 |
| 789 | PP2500644220 | Faricimab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.001.200.000 | 1.001.200.000 | 0 |
| 790 | PP2500644221 | Fluticasone Furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 459.627.000 | 459.627.000 | 0 |
| 791 | PP2500644222 | Gadoxetate disodium | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 115.977.918 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 792 | PP2500644223 | Guselkumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.097.132.910 | 1.097.132.910 | 0 |
| 793 | PP2500644224 | Imidafenacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 88.786.400 | 88.786.400 | 0 |
| 794 | PP2500644225 | Insulin Glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 795 | PP2500644227 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 13.494.000 | 13.494.000 | 0 |
| 796 | PP2500644229 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 64.427.301 | 240 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 380.180 | 210 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| 797 | PP2500644230 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 745.000.000 | 210 | 879.446.400 | 879.446.400 | 0 |
| 798 | PP2500644231 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 572.565.000 | 572.565.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 205.000.000 | 210 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 | |||
| 799 | PP2500644232 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 989.100.000 | 989.100.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 205.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 800 | PP2500644233 | Pazopanib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 310.000.500 | 310.000.500 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 157.379.407 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500644234 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 133.116.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 802 | PP2500644235 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 133.116.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500644236 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 943.092.000 | 943.092.000 | 0 |
| 804 | PP2500644237 | Prasugrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 70.000.000 | 211 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 19.227.390 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500644239 | Ramucirumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 1.146.600.000 | 1.146.600.000 | 0 |
| 806 | PP2500644240 | Ramucirumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 |
| 807 | PP2500644241 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500644242 | Sacubitril + Valsartan | vn3301724040 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | 180 | 41.309.850 | 210 | 405.958.000 | 405.958.000 | 0 |
| 809 | PP2500644243 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500644244 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500644245 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 800.000.000 | 215 | 3.138.000 | 3.138.000 | 0 |
1. PP2500643513 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500643515 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2500643516 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2500643549 - Colistin*
5. PP2500643740 - Bisoprolol
6. PP2500643745 - Candesartan
7. PP2500643746 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2500643783 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2500643807 - Fluvastatin
10. PP2500644201 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500644000 - Thiamazol
1. PP2500643360 - Midazolam
2. PP2500643365 - Propofol
3. PP2500643387 - Morphin
4. PP2500643412 - Infliximab
5. PP2500643436 - Ephedrin
6. PP2500643631 - Bevacizumab
7. PP2500643632 - Bevacizumab
8. PP2500643633 - Bevacizumab
9. PP2500643634 - Bevacizumab
10. PP2500643641 - Rituximab
11. PP2500643642 - Rituximab
12. PP2500643646 - Trastuzumab
13. PP2500643648 - Trastuzumab
14. PP2500644062 - Diazepam
15. PP2500644063 - Diazepam
16. PP2500644078 - Methylphenidate hydrochloride
17. PP2500644079 - Methylphenidate hydrochloride
18. PP2500644145 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
19. PP2500644172 - Nhũ dịch lipid
20. PP2500644175 - Nhũ dịch lipid
21. PP2500644192 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500643420 - Zoledronic acid
1. PP2500643375 - Dexibuprofen
2. PP2500643384 - Ketoprofen
3. PP2500643553 - Fosfomycin*
4. PP2500643991 - Vildagliptin + metformin
5. PP2500644139 - Acid amin*
1. PP2500643404 - Adalimumab
2. PP2500643799 - Rivaroxaban
3. PP2500643994 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2500643997 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500644044 - Betahistin
1. PP2500644059 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500643422 - Cetirizin
2. PP2500643457 - Pregabalin
3. PP2500643506 - Ertapenem*
4. PP2500643537 - Levofloxacin
5. PP2500643881 - Rabeprazol
1. PP2500643738 - Bisoprolol
2. PP2500643740 - Bisoprolol
3. PP2500643798 - Rivaroxaban
4. PP2500643800 - Rivaroxaban
5. PP2500643919 - Diosmin + hesperidin
6. PP2500643925 - Itoprid
7. PP2500643942 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2500643956 - Dapagliflozin
1. PP2500643405 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500643459 - Pregabalin
3. PP2500643460 - Pregabalin
4. PP2500643552 - Fosfomycin*
5. PP2500643629 - Afatinib dimaleate
6. PP2500643630 - Afatinib dimaleate
7. PP2500643782 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2500643787 - Ivabradin
9. PP2500643797 - Dabigatran
10. PP2500643801 - Ticagrelor
11. PP2500643816 - Calcipotriol
12. PP2500643833 - Tacrolimus
13. PP2500643834 - Tacrolimus
14. PP2500643957 - Empagliflozin
15. PP2500644054 - Carbetocin
16. PP2500644069 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
17. PP2500644186 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500643469 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500643485 - Cefoperazon
3. PP2500643486 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500643423 - Cetirizin
2. PP2500643424 - Cinnarizin
3. PP2500643428 - Desloratadin
4. PP2500643501 - Cefuroxim
5. PP2500643526 - Spiramycin
6. PP2500643527 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2500643532 - Ciprofloxacin
8. PP2500643788 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2500643920 - Diosmin + hesperidin
10. PP2500644200 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500643415 - Risedronat
2. PP2500643419 - Zoledronic acid
3. PP2500643457 - Pregabalin
4. PP2500643588 - Doxorubicin
5. PP2500643593 - Etoposid
6. PP2500643636 - Erlotinib
7. PP2500643639 - Imatinib
8. PP2500643649 - Abiraterone acetate
9. PP2500643651 - Anastrozol
10. PP2500643652 - Anastrozol
11. PP2500643660 - Letrozol
12. PP2500643676 - Dutasterid
13. PP2500643680 - Tamsulosin hydroclorid
14. PP2500643825 - Isotretinoin
15. PP2500643827 - Isotretinoin
16. PP2500643914 - Saccharomyces boulardii
17. PP2500643941 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2500643990 - Vildagliptin
19. PP2500644030 - Natri hyaluronat
20. PP2500644103 - Natri montelukast
21. PP2500644105 - Natri montelukast
1. PP2500643351 - Fentanyl
2. PP2500643538 - Levofloxacin
3. PP2500643568 - Econazol
4. PP2500643570 - Miconazol
5. PP2500643608 - Methotrexat
6. PP2500643662 - Tamoxifen
7. PP2500643663 - Tamoxifen
8. PP2500643701 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2500644015 - Acetazolamid
10. PP2500644156 - Glucose
11. PP2500644163 - Natri clorid
12. PP2500644165 - Natri clorid
13. PP2500644167 - Natri clorid
14. PP2500644169 - Natri clorid
15. PP2500644171 - Natri clorid
16. PP2500644180 - Ringer lactat
17. PP2500644181 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500643659 - Goserelin acetat
1. PP2500643407 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500643408 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500643717 - Trimetazidin
4. PP2500643718 - Trimetazidin
5. PP2500643719 - Trimetazidin
6. PP2500643738 - Bisoprolol
7. PP2500643794 - Clopidogrel
8. PP2500643868 - Lansoprazol
9. PP2500643889 - Ondansetron
10. PP2500643956 - Dapagliflozin
11. PP2500643981 - Metformin
1. PP2500643408 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500643430 - Ebastin
3. PP2500643501 - Cefuroxim
1. PP2500643795 - Clopidogrel
1. PP2500643619 - Paclitaxel
2. PP2500643620 - Paclitaxel
3. PP2500643643 - Sorafenib
4. PP2500643649 - Abiraterone acetate
5. PP2500643734 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500643735 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500643736 - Amlodipin + valsartan
8. PP2500643798 - Rivaroxaban
9. PP2500643800 - Rivaroxaban
10. PP2500643804 - Fenofibrat
11. PP2500643956 - Dapagliflozin
12. PP2500643980 - Metformin
13. PP2500644072 - Donepezil
14. PP2500644217 - Ezetimibe + Rosuvastatin
1. PP2500643978 - Metformin
2. PP2500643993 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500643512 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500643928 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500643401 - Colchicin
2. PP2500643407 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500643408 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500643423 - Cetirizin
5. PP2500643527 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500643660 - Letrozol
7. PP2500643694 - Cilostazol
8. PP2500643696 - Cilostazol
9. PP2500643718 - Trimetazidin
10. PP2500643719 - Trimetazidin
11. PP2500643726 - Amlodipin
12. PP2500643738 - Bisoprolol
13. PP2500643892 - Drotaverin clohydrat
14. PP2500643919 - Diosmin + hesperidin
15. PP2500643920 - Diosmin + hesperidin
16. PP2500644072 - Donepezil
17. PP2500644080 - Mirtazapin
18. PP2500644104 - Natri montelukast
19. PP2500644123 - N-acetylcystein
20. PP2500644200 - Vitamin B6 + magnesi lactat
21. PP2500644203 - Vitamin C
1. PP2500644198 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500644122 - N-acetylcystein
2. PP2500644191 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500643825 - Isotretinoin
2. PP2500643901 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500643749 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500643813 - Adapalen
3. PP2500643814 - Adapalen
4. PP2500643833 - Tacrolimus
5. PP2500643834 - Tacrolimus
1. PP2500643377 - Diclofenac
2. PP2500643378 - Diclofenac
1. PP2500643551 - Daptomycin
2. PP2500643716 - Trimetazidin
3. PP2500643722 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500643896 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500643555 - Linezolid*
2. PP2500643636 - Erlotinib
3. PP2500643676 - Dutasterid
4. PP2500643825 - Isotretinoin
5. PP2500643827 - Isotretinoin
6. PP2500643990 - Vildagliptin
7. PP2500644237 - Prasugrel
1. PP2500643359 - Midazolam
2. PP2500643498 - Ceftazidim + avibactam
3. PP2500643710 - Pegfilgrastim
4. PP2500643847 - Iopamidol
5. PP2500643848 - Iopamidol
1. PP2500643949 - Hydrocortison
2. PP2500644126 - Mometason furoat
1. PP2500643377 - Diclofenac
1. PP2500643349 - Desfluran
2. PP2500643364 - Proparacain hydroclorid
3. PP2500643366 - Propofol
4. PP2500643368 - Sevofluran
5. PP2500643373 - Rocuronium bromid
6. PP2500643376 - Diclofenac
7. PP2500643377 - Diclofenac
8. PP2500643378 - Diclofenac
9. PP2500643382 - Ketorolac
10. PP2500643396 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500643405 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
12. PP2500643406 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
13. PP2500643410 - Golimumab
14. PP2500643411 - Infliximab
15. PP2500643447 - Phenylephrin
16. PP2500643489 - Cefotiam
17. PP2500643490 - Cefotiam
18. PP2500643509 - Oxacilin
19. PP2500643517 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
20. PP2500643520 - Tobramycin
21. PP2500643521 - Tobramycin + dexamethason
22. PP2500643530 - Ciprofloxacin
23. PP2500643535 - Levofloxacin
24. PP2500643561 - Entecavir
25. PP2500643567 - Dequalinium clorid
26. PP2500643654 - Degarelix
27. PP2500643655 - Degarelix
28. PP2500643665 - Triptorelin
29. PP2500643666 - Triptorelin
30. PP2500643667 - Ciclosporin
31. PP2500643670 - Mycophenolat
32. PP2500643676 - Dutasterid
33. PP2500643678 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
34. PP2500643699 - Enoxaparin (natri)
35. PP2500643703 - Albumin
36. PP2500643738 - Bisoprolol
37. PP2500643763 - Nicardipin
38. PP2500643780 - Telmisartan + hydroclorothiazid
39. PP2500643781 - Telmisartan + hydroclorothiazid
40. PP2500643793 - Alteplase
41. PP2500643820 - Clobetasol propionat
42. PP2500643830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
43. PP2500643835 - Ustekinumab
44. PP2500643836 - Ustekinumab
45. PP2500643871 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
46. PP2500643873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
47. PP2500643926 - Mesalazin (mesalamin)
48. PP2500643929 - Mesalazin (mesalamin)
49. PP2500643930 - Mesalazin (mesalamin)
50. PP2500643938 - Terlipressin
51. PP2500643956 - Dapagliflozin
52. PP2500643965 - Gliclazid + metformin
53. PP2500643968 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
54. PP2500643969 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
55. PP2500643972 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
56. PP2500643974 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
57. PP2500643975 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
58. PP2500643977 - Linagliptin
59. PP2500643981 - Metformin
60. PP2500644002 - Desmopressin
61. PP2500644003 - Desmopressin
62. PP2500644004 - Immune globulin
63. PP2500644016 - Brimonidin tartrat + timolol
64. PP2500644017 - Brinzolamid
65. PP2500644018 - Brinzolamid + timolol
66. PP2500644021 - Fluorometholon
67. PP2500644026 - Natri diquafosol
68. PP2500644027 - Natri hyaluronat
69. PP2500644028 - Natri hyaluronat
70. PP2500644029 - Natri hyaluronat
71. PP2500644031 - Nepafenac
72. PP2500644032 - Olopatadin hydroclorid
73. PP2500644034 - Pirenoxin
74. PP2500644035 - Polyethylen glycol + propylen glycol
75. PP2500644036 - Ranibizumab
76. PP2500644037 - Tafluprost
77. PP2500644038 - Tafluprost
78. PP2500644040 - Travoprost
79. PP2500644041 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
80. PP2500644053 - Carbetocin
81. PP2500644055 - Dinoproston
82. PP2500644058 - Atosiban
83. PP2500644084 - Acetyl leucin
84. PP2500644088 - Citicolin
85. PP2500644096 - Budesonid
86. PP2500644116 - Tiotropium
87. PP2500644136 - Acid amin*
88. PP2500644148 - Acid amin + glucose + lipid (*)
89. PP2500644149 - Acid amin + glucose + lipid (*)
90. PP2500644176 - Nhũ dịch lipid
91. PP2500644177 - Nhũ dịch lipid
92. PP2500644196 - Vitamin B1 + B6 + B12
93. PP2500644203 - Vitamin C
94. PP2500644223 - Guselkumab
95. PP2500644227 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
96. PP2500644239 - Ramucirumab
97. PP2500644240 - Ramucirumab
98. PP2500644245 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500644056 - Oxytocin
1. PP2500643622 - Temozolomid
2. PP2500643637 - Erlotinib
3. PP2500643638 - Gefitinib
4. PP2500643640 - Imatinib
5. PP2500643661 - Letrozol
6. PP2500643675 - Alfuzosin
7. PP2500643768 - Perindopril
8. PP2500643796 - Dabigatran
9. PP2500643797 - Dabigatran
10. PP2500643990 - Vildagliptin
1. PP2500643677 - Dutasterid
1. PP2500643377 - Diclofenac
2. PP2500643399 - Allopurinol
3. PP2500643520 - Tobramycin
4. PP2500643677 - Dutasterid
5. PP2500643792 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
6. PP2500643918 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500643954 - Progesteron
1. PP2500643394 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500644060 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500644092 - Pentoxifyllin
4. PP2500644143 - Acid amin*
5. PP2500644165 - Natri clorid
1. PP2500643415 - Risedronat
1. PP2500643464 - Valproat natri + valproic acid
2. PP2500643577 - Carboplatin
3. PP2500643679 - Solifenacin succinate
4. PP2500643731 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2500643775 - Ramipril
6. PP2500643828 - Mupirocin
7. PP2500643855 - Spironolacton
8. PP2500643899 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
9. PP2500643925 - Itoprid
10. PP2500643946 - Dexamethason
11. PP2500644085 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
12. PP2500644103 - Natri montelukast
13. PP2500644105 - Natri montelukast
14. PP2500644189 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2500643677 - Dutasterid
1. PP2500643476 - Cefamandol
1. PP2500643539 - Moxifloxacin
2. PP2500643779 - Ramipril
1. PP2500643418 - Zoledronic acid
2. PP2500643658 - Goserelin acetat
3. PP2500644234 - Pazopanib
4. PP2500644235 - Pazopanib
1. PP2500643365 - Propofol
2. PP2500643367 - Propofol
3. PP2500643372 - Rocuronium bromid
4. PP2500643374 - Celecoxib
5. PP2500643381 - Ketoprofen
6. PP2500643404 - Adalimumab
7. PP2500643408 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500643417 - Tocilizumab
9. PP2500643454 - Levetiracetam
10. PP2500643455 - Levetiracetam
11. PP2500643466 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500643497 - Ceftazidim + avibactam
13. PP2500643524 - Clarithromycin
14. PP2500643555 - Linezolid*
15. PP2500643557 - Sofosbuvir + velpatasvir
16. PP2500643564 - Anidulafungin
17. PP2500643565 - Caspofungin*
18. PP2500643602 - Irinotecan
19. PP2500643604 - Irinotecan
20. PP2500643635 - Cetuximab
21. PP2500643645 - Trastuzumab
22. PP2500643647 - Trastuzumab
23. PP2500643657 - Fulvestrant
24. PP2500643668 - Mycophenolat
25. PP2500643706 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
26. PP2500643720 - Trimetazidin
27. PP2500643732 - Amlodipin + indapamid
28. PP2500643733 - Amlodipin + indapamid + perindopril
29. PP2500643737 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
30. PP2500643758 - Metoprolol
31. PP2500643759 - Metoprolol
32. PP2500643766 - Nifedipin
33. PP2500643767 - Perindopril
34. PP2500643770 - Perindopril + amlodipin
35. PP2500643772 - Perindopril + amlodipin
36. PP2500643773 - Perindopril + amlodipin
37. PP2500643799 - Rivaroxaban
38. PP2500643801 - Ticagrelor
39. PP2500643832 - Secukinumab
40. PP2500643842 - Iodixanol
41. PP2500643843 - Iodixanol
42. PP2500643844 - Iohexol
43. PP2500643846 - Iohexol
44. PP2500643909 - Racecadotril
45. PP2500643910 - Racecadotril
46. PP2500643911 - Racecadotril
47. PP2500643914 - Saccharomyces boulardii
48. PP2500643918 - Diosmin + hesperidin
49. PP2500643921 - Diosmin + hesperidin
50. PP2500643922 - Amylase + lipase + protease
51. PP2500643933 - Simethicon
52. PP2500643936 - Simethicon
53. PP2500643943 - Otilonium bromide
54. PP2500643950 - Somatropin
55. PP2500643951 - Dydrogesteron
56. PP2500643953 - Progesteron
57. PP2500643955 - Dapagliflozin
58. PP2500643962 - Gliclazid
59. PP2500643979 - Metformin
60. PP2500643987 - Sitagliptin + metformin
61. PP2500643989 - Vildagliptin
62. PP2500643992 - Vildagliptin + metformin
63. PP2500643994 - Levothyroxin (muối natri)
64. PP2500643995 - Levothyroxin (muối natri)
65. PP2500643996 - Levothyroxin (muối natri)
66. PP2500643997 - Levothyroxin (muối natri)
67. PP2500644044 - Betahistin
68. PP2500644046 - Fluticason furoat
69. PP2500644047 - Fluticason furoat
70. PP2500644048 - Fluticason furoat
71. PP2500644065 - Etifoxin chlohydrat
72. PP2500644077 - Fluvoxamin
73. PP2500644086 - Choline alfoscerat
74. PP2500644099 - Budesonid + formoterol
75. PP2500644100 - Budesonid + formoterol
76. PP2500644102 - lndacaterol+ glycopyrronium
77. PP2500644106 - Salbutamol sulfat
78. PP2500644109 - Salbutamol sulfat
79. PP2500644112 - Salmeterol + fluticason propionat
80. PP2500644113 - Salmeterol + fluticason propionat
81. PP2500644114 - Salmeterol + fluticason propionat
82. PP2500644115 - Salmeterol + fluticason propionat
83. PP2500644140 - Acid amin*
84. PP2500644141 - Acid amin*
85. PP2500644144 - Acid amin*
86. PP2500644145 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
87. PP2500644152 - Acid amin + glucose + lipid (*)
88. PP2500644172 - Nhũ dịch lipid
89. PP2500644174 - Nhũ dịch lipid
90. PP2500644175 - Nhũ dịch lipid
91. PP2500644188 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
92. PP2500644209 - Budesonid + Glycopyrrolat + Formoterol
93. PP2500644210 - Ceftaroline
94. PP2500644214 - Edoxaban
95. PP2500644216 - Etonogestrel
96. PP2500644218 - Ezetimibe + Rosuvastatin
97. PP2500644219 - Ezetimibe + Rosuvastatin
98. PP2500644220 - Faricimab
99. PP2500644221 - Fluticasone Furoate + Umeclidinium + Vilanterol
100. PP2500644231 - Palbociclib
101. PP2500644232 - Palbociclib
102. PP2500644233 - Pazopanib
103. PP2500644236 - Pembrolizumab
104. PP2500644241 - Sacubitril + Valsartan
105. PP2500644243 - Sacubitril + Valsartan
106. PP2500644244 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2500643677 - Dutasterid
2. PP2500643819 - Capsaicin
3. PP2500643859 - Bismuth
1. PP2500643481 - Cefixim
2. PP2500643743 - Candesartan
3. PP2500643831 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500643500 - Cefuroxim
2. PP2500643501 - Cefuroxim
3. PP2500644203 - Vitamin C
4. PP2500644204 - Vitamin C
5. PP2500644206 - Vitamin E
1. PP2500643454 - Levetiracetam
2. PP2500643455 - Levetiracetam
3. PP2500643739 - Bisoprolol
4. PP2500643867 - Lansoprazol
5. PP2500643927 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2500643989 - Vildagliptin
1. PP2500643407 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500643471 - Cefaclor
3. PP2500643495 - Cefpodoxim
4. PP2500643718 - Trimetazidin
5. PP2500643726 - Amlodipin
6. PP2500643868 - Lansoprazol
7. PP2500643919 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500643925 - Itoprid
9. PP2500643963 - Gliclazid
1. PP2500643579 - Cisplatin
2. PP2500643583 - Cisplatin
3. PP2500643652 - Anastrozol
1. PP2500643457 - Pregabalin
1. PP2500643982 - Repaglinid
2. PP2500643986 - Sitagliptin
1. PP2500643370 - Atracurium besylat
2. PP2500643544 - Ofloxacin
3. PP2500643549 - Colistin*
4. PP2500643550 - Colistin*
5. PP2500643554 - Linezolid*
6. PP2500643574 - Hydroxy cloroquin
7. PP2500643636 - Erlotinib
8. PP2500643649 - Abiraterone acetate
9. PP2500643682 - Levodopa + carbidopa
10. PP2500643684 - Levodopa + carbidopa
11. PP2500643762 - Nebivolol
12. PP2500643798 - Rivaroxaban
13. PP2500643802 - Ticagrelor
14. PP2500643839 - Gadoteric acid
15. PP2500643923 - Amylase + lipase + protease
16. PP2500643939 - Terlipressin
17. PP2500643980 - Metformin
18. PP2500643984 - Sitagliptin
19. PP2500644197 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500643664 - Tamoxifen
2. PP2500643676 - Dutasterid
3. PP2500644229 - Ofloxacin
1. PP2500643398 - Tenoxicam
2. PP2500643408 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500643423 - Cetirizin
4. PP2500643425 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500643449 - Sorbitol
6. PP2500643474 - Cefalexin
7. PP2500643526 - Spiramycin
8. PP2500643527 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500644123 - N-acetylcystein
10. PP2500644156 - Glucose
11. PP2500644162 - Manitol
12. PP2500644163 - Natri clorid
13. PP2500644165 - Natri clorid
14. PP2500644169 - Natri clorid
15. PP2500644180 - Ringer lactat
16. PP2500644200 - Vitamin B6 + magnesi lactat
17. PP2500644203 - Vitamin C
1. PP2500643446 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500643561 - Entecavir
3. PP2500643671 - Mycophenolat
4. PP2500643686 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
5. PP2500643899 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2500643907 - Kẽm sulfat
7. PP2500644076 - Amitriptylin hydroclorid
8. PP2500644147 - Acid amin + glucose + lipid (*)
9. PP2500644151 - Acid amin + glucose + lipid (*)
10. PP2500644237 - Prasugrel
1. PP2500643478 - Cefdinir
2. PP2500643493 - Cefpirom
3. PP2500643744 - Candesartan
4. PP2500643777 - Ramipril
5. PP2500643960 - Glibenclamid + metformin
6. PP2500643961 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500644094 - Vinpocetin
1. PP2500643397 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500643607 - Methotrexat
3. PP2500643916 - Diosmin
4. PP2500643925 - Itoprid
5. PP2500644040 - Travoprost
6. PP2500644067 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500643982 - Repaglinid
1. PP2500643931 - Octreotid
1. PP2500643685 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500643787 - Ivabradin
3. PP2500643860 - Bismuth
4. PP2500643952 - Progesteron
5. PP2500644100 - Budesonid + formoterol
6. PP2500644242 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2500643787 - Ivabradin
1. PP2500643430 - Ebastin
1. PP2500643920 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500643457 - Pregabalin
2. PP2500643787 - Ivabradin
1. PP2500643747 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500643858 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500643998 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2500644009 - Tizanidin hydroclorid
5. PP2500644119 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500644105 - Natri montelukast
1. PP2500643361 - Midazolam
2. PP2500643383 - Ketorolac
3. PP2500643426 - Desloratadin
4. PP2500643456 - Phenobarbital
5. PP2500643462 - Valproat natri
6. PP2500643878 - Rabeprazol
7. PP2500643883 - Granisetron hydroclorid
8. PP2500644050 - Naphazolin
9. PP2500644073 - Haloperidol
1. PP2500644164 - Natri clorid
2. PP2500644166 - Natri clorid
3. PP2500644168 - Natri clorid
4. PP2500644179 - Ringer lactat
1. PP2500643657 - Fulvestrant
1. PP2500643375 - Dexibuprofen
2. PP2500643389 - Naproxen
3. PP2500643414 - Methocarbamol
4. PP2500643432 - Mequitazin
5. PP2500643472 - Cefaclor
6. PP2500643543 - Ofloxacin
7. PP2500643776 - Ramipril
8. PP2500643856 - Spironolacton
9. PP2500643870 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500643893 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500643934 - Simethicon
12. PP2500643999 - Propylthiouracil (PTU)
13. PP2500644118 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2500644120 - Carbocistein
1. PP2500643540 - Moxifloxacin
2. PP2500643928 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500643471 - Cefaclor
2. PP2500643480 - Cefepim
3. PP2500643719 - Trimetazidin
4. PP2500643794 - Clopidogrel
5. PP2500643795 - Clopidogrel
6. PP2500643864 - Famotidin
1. PP2500643430 - Ebastin
2. PP2500643462 - Valproat natri
3. PP2500643675 - Alfuzosin
4. PP2500643683 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500643719 - Trimetazidin
6. PP2500643753 - Irbesartan
7. PP2500643913 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500643966 - Glimepirid + metformin
9. PP2500644008 - Pyridostigmin bromid
10. PP2500644182 - Calci carbonat + calci gluconolactat
11. PP2500644184 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2500644185 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500643428 - Desloratadin
2. PP2500643738 - Bisoprolol
3. PP2500643754 - Irbesartan
4. PP2500643768 - Perindopril
5. PP2500643798 - Rivaroxaban
6. PP2500643800 - Rivaroxaban
7. PP2500643872 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500644001 - Thiamazol
9. PP2500644130 - Magnesi aspartat + kali aspartat
10. PP2500644186 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500643426 - Desloratadin
2. PP2500643536 - Levofloxacin
3. PP2500643575 - Bleomycin
4. PP2500643576 - Carboplatin
5. PP2500643580 - Cisplatin
6. PP2500643586 - Doxorubicin
7. PP2500643587 - Docetaxel
8. PP2500643589 - Docetaxel
9. PP2500643590 - Doxorubicin
10. PP2500643591 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2500643592 - Epirubicin hydroclorid
12. PP2500643594 - Etoposid
13. PP2500643595 - Fluorouracil (5-FU)
14. PP2500643596 - Fluorouracil (5-FU)
15. PP2500643598 - Gemcitabin
16. PP2500643600 - Gemcitabin
17. PP2500643603 - Irinotecan
18. PP2500643605 - Irinotecan
19. PP2500643609 - Methotrexat
20. PP2500643610 - Methotrexat
21. PP2500643611 - Oxaliplatin
22. PP2500643612 - Oxaliplatin
23. PP2500643613 - Oxaliplatin
24. PP2500643614 - Paclitaxel
25. PP2500643616 - Paclitaxel
26. PP2500643617 - Paclitaxel
27. PP2500643625 - Vinorelbin
28. PP2500643823 - Fusidic acid
29. PP2500643887 - Ondansetron
30. PP2500644132 - Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan
31. PP2500644133 - Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan
32. PP2500644203 - Vitamin C
1. PP2500643473 - Cefalexin
2. PP2500643477 - Cefamandol
3. PP2500643558 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2500643569 - Fluconazol
5. PP2500643727 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500643787 - Ivabradin
7. PP2500643794 - Clopidogrel
8. PP2500643869 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500643944 - Beclometason (dipropionat)
10. PP2500644067 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
11. PP2500644205 - Vitamin D3
1. PP2500643420 - Zoledronic acid
2. PP2500643820 - Clobetasol propionat
3. PP2500643905 - Dioctahedral smectit
4. PP2500644203 - Vitamin C
1. PP2500643430 - Ebastin
2. PP2500643679 - Solifenacin succinate
1. PP2500643374 - Celecoxib
1. PP2500643689 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2500643799 - Rivaroxaban
1. PP2500644005 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500643741 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500643874 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500643882 - Sucralfat
4. PP2500643928 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500643366 - Propofol
2. PP2500643374 - Celecoxib
3. PP2500643461 - Valproat natri
4. PP2500643463 - Valproat natri + valproic acid
5. PP2500643529 - Ciprofloxacin
6. PP2500643545 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500643565 - Caspofungin*
8. PP2500643566 - Caspofungin*
9. PP2500643581 - Cisplatin
10. PP2500643602 - Irinotecan
11. PP2500643604 - Irinotecan
12. PP2500643626 - Vinorelbin
13. PP2500643627 - Vinorelbin
14. PP2500643628 - Vinorelbin
15. PP2500643637 - Erlotinib
16. PP2500643639 - Imatinib
17. PP2500643641 - Rituximab
18. PP2500643642 - Rituximab
19. PP2500643643 - Sorafenib
20. PP2500643649 - Abiraterone acetate
21. PP2500643651 - Anastrozol
22. PP2500643652 - Anastrozol
23. PP2500643653 - Bicalutamid
24. PP2500643659 - Goserelin acetat
25. PP2500643660 - Letrozol
26. PP2500643663 - Tamoxifen
27. PP2500643676 - Dutasterid
28. PP2500643677 - Dutasterid
29. PP2500643681 - Tamsulosin hydroclorid
30. PP2500643692 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
31. PP2500643693 - Sắt sulfat + acid folic
32. PP2500643707 - Erythropoietin
33. PP2500643717 - Trimetazidin
34. PP2500643743 - Candesartan
35. PP2500643798 - Rivaroxaban
36. PP2500643800 - Rivaroxaban
37. PP2500643805 - Fenofibrat
38. PP2500643829 - Nepidermin
39. PP2500643837 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
40. PP2500643839 - Gadoteric acid
41. PP2500643840 - Iobitridol
42. PP2500643841 - Iobitridol
43. PP2500643890 - Palonosetron hydroclorid
44. PP2500643895 - Mebeverin hydroclorid
45. PP2500643897 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
46. PP2500643906 - Diosmectit
47. PP2500643928 - Mesalazin (mesalamin)
48. PP2500643942 - Ursodeoxycholic acid
49. PP2500643952 - Progesteron
50. PP2500643956 - Dapagliflozin
51. PP2500643967 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
52. PP2500643970 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
53. PP2500643971 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
54. PP2500644066 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
55. PP2500644068 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
56. PP2500644080 - Mirtazapin
57. PP2500644096 - Budesonid
58. PP2500644097 - Budesonid
59. PP2500644101 - Budesonid + formoterol
60. PP2500644104 - Natri montelukast
61. PP2500644123 - N-acetylcystein
62. PP2500644127 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
63. PP2500644195 - Vitamin B1 + B6 + B12
64. PP2500644202 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
65. PP2500644207 - Benfotiamine
66. PP2500644213 - Durvalumab
67. PP2500644224 - Imidafenacin
68. PP2500644225 - Insulin Glargine + Lixisenatide
69. PP2500644230 - Osimertinib
1. PP2500643739 - Bisoprolol
2. PP2500643765 - Nicardipin
1. PP2500643778 - Ramipril
2. PP2500643809 - Pravastatin
3. PP2500644138 - Acid amin*
4. PP2500644150 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500643385 - Loxoprofen
2. PP2500643394 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500643438 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2500643439 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2500643474 - Cefalexin
6. PP2500643500 - Cefuroxim
7. PP2500643501 - Cefuroxim
8. PP2500643507 - Imipenem + cilastatin*
9. PP2500643531 - Ciprofloxacin
10. PP2500643532 - Ciprofloxacin
11. PP2500643538 - Levofloxacin
12. PP2500643559 - Aciclovir
13. PP2500643776 - Ramipril
14. PP2500643887 - Ondansetron
15. PP2500643889 - Ondansetron
16. PP2500643947 - Dexamethason
17. PP2500644153 - Calci clorid
18. PP2500644159 - Kali clorid
1. PP2500643396 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500643873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500644071 - Donepezil
1. PP2500643669 - Mycophenolat
2. PP2500643671 - Mycophenolat
3. PP2500643880 - Rabeprazol
1. PP2500643904 - Bacillus clausii
1. PP2500643925 - Itoprid
1. PP2500643371 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500643394 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500643443 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500643448 - Sorbitol
5. PP2500643458 - Pregabalin
6. PP2500643496 - Cefpodoxim
7. PP2500643508 - Oxacilin
8. PP2500643568 - Econazol
9. PP2500643572 - Terbinafin (hydroclorid)
10. PP2500643626 - Vinorelbin
11. PP2500643627 - Vinorelbin
12. PP2500643628 - Vinorelbin
13. PP2500643750 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2500643751 - Felodipin
15. PP2500643752 - Imidapril
16. PP2500643756 - Lisinopril
17. PP2500643774 - Perindopril + indapamid
18. PP2500643789 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
19. PP2500643828 - Mupirocin
20. PP2500643831 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
21. PP2500643877 - Omeprazol
22. PP2500643886 - Metoclopramid
23. PP2500643912 - Saccharomyces boulardii
24. PP2500643920 - Diosmin + hesperidin
25. PP2500643964 - Gliclazid + metformin
26. PP2500643988 - Sitagliptin + metformin
27. PP2500643993 - Vildagliptin + metformin
28. PP2500644010 - Thiocolchicosid
29. PP2500644093 - Piracetam
30. PP2500644119 - Bromhexin hydroclorid
31. PP2500644131 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
32. PP2500644154 - Glucose
33. PP2500644155 - Glucose
34. PP2500644156 - Glucose
35. PP2500644157 - Glucose
36. PP2500644158 - Kali clorid
37. PP2500644160 - Magnesi sulfat
38. PP2500644162 - Manitol
39. PP2500644163 - Natri clorid
40. PP2500644165 - Natri clorid
41. PP2500644167 - Natri clorid
42. PP2500644169 - Natri clorid
43. PP2500644170 - Natri clorid
44. PP2500644171 - Natri clorid
45. PP2500644180 - Ringer lactat
46. PP2500644181 - Nước cất pha tiêm
47. PP2500644189 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
48. PP2500644193 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500644106 - Salbutamol sulfat
1. PP2500644013 - Tolperison
2. PP2500644014 - Tolperison
1. PP2500643379 - Etoricoxib
2. PP2500643430 - Ebastin
3. PP2500643562 - Entecavir
4. PP2500643719 - Trimetazidin
5. PP2500643990 - Vildagliptin
6. PP2500644134 - Acid amin*
1. PP2500643416 - Risedronat
2. PP2500643475 - Cefalothin
3. PP2500643492 - Cefoxitin
4. PP2500643522 - Metronidazol
5. PP2500643542 - Ofloxacin
6. PP2500643546 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500643548 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2500643560 - Aciclovir
9. PP2500643776 - Ramipril
10. PP2500643779 - Ramipril
11. PP2500643780 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2500643795 - Clopidogrel
13. PP2500643821 - Clobetasol propionat
14. PP2500643822 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
15. PP2500643823 - Fusidic acid
16. PP2500643830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
17. PP2500643905 - Dioctahedral smectit
18. PP2500643945 - Betamethason
19. PP2500643948 - Fluocinolon acetonid
20. PP2500644200 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500643637 - Erlotinib
2. PP2500643638 - Gefitinib
3. PP2500643640 - Imatinib
4. PP2500643652 - Anastrozol
1. PP2500643391 - Naproxen + esomeprazol
1. PP2500643390 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2500643391 - Naproxen + esomeprazol
3. PP2500643421 - Bilastine
4. PP2500643468 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500643480 - Cefepim
6. PP2500643495 - Cefpodoxim
7. PP2500643679 - Solifenacin succinate
8. PP2500643686 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
9. PP2500643688 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2500643774 - Perindopril + indapamid
11. PP2500643787 - Ivabradin
12. PP2500643813 - Adapalen
13. PP2500643877 - Omeprazol
14. PP2500644125 - Mometason furoat
1. PP2500643495 - Cefpodoxim
1. PP2500643724 - Verapamil hydroclorid
2. PP2500643811 - Nimodipin
3. PP2500644215 - Edoxaban
1. PP2500643391 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2500643398 - Tenoxicam
3. PP2500643484 - Cefoperazon
4. PP2500643924 - Itoprid
5. PP2500643940 - Trimebutin maleat
6. PP2500643941 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2500643958 - Empagliflozin
8. PP2500643989 - Vildagliptin
9. PP2500644011 - Thiocolchicosid
10. PP2500644012 - Thiocolchicosid
11. PP2500644045 - Betahistin
12. PP2500644105 - Natri montelukast
1. PP2500643679 - Solifenacin succinate
1. PP2500643618 - Paclitaxel
2. PP2500643631 - Bevacizumab
3. PP2500643633 - Bevacizumab
4. PP2500643650 - Abiraterone acetate
5. PP2500643709 - Pegfilgrastim
6. PP2500644233 - Pazopanib
1. PP2500643520 - Tobramycin
1. PP2500643459 - Pregabalin
2. PP2500643802 - Ticagrelor
1. PP2500643442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500643534 - Levofloxacin
1. PP2500643421 - Bilastine
2. PP2500643466 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500643577 - Carboplatin
4. PP2500643578 - Carboplatin
5. PP2500643701 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2500643721 - Adenosin triphosphat
7. PP2500643728 - Amlodipin + atorvastatin
8. PP2500643731 - Amlodipin + lisinopril
9. PP2500643810 - Nimodipin
10. PP2500643863 - Famotidin
11. PP2500643903 - Sorbitol
12. PP2500644083 - Acetyl leucin
1. PP2500643366 - Propofol
2. PP2500643421 - Bilastine
3. PP2500643729 - Amlodipin + losartan
4. PP2500643787 - Ivabradin
5. PP2500643942 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500643959 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500644072 - Donepezil
1. PP2500643375 - Dexibuprofen
2. PP2500643379 - Etoricoxib
3. PP2500643385 - Loxoprofen
4. PP2500643386 - Meloxicam
5. PP2500643398 - Tenoxicam
6. PP2500643402 - Colchicin
7. PP2500643408 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500643423 - Cetirizin
9. PP2500643424 - Cinnarizin
10. PP2500643425 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2500643428 - Desloratadin
12. PP2500643456 - Phenobarbital
13. PP2500643523 - Tinidazol
14. PP2500643525 - Erythromycin
15. PP2500643526 - Spiramycin
16. PP2500643527 - Spiramycin + metronidazol
17. PP2500643532 - Ciprofloxacin
18. PP2500643542 - Ofloxacin
19. PP2500643788 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
20. PP2500643791 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
21. PP2500643795 - Clopidogrel
22. PP2500643876 - Omeprazol
23. PP2500643879 - Rabeprazol
24. PP2500643892 - Drotaverin clohydrat
25. PP2500643920 - Diosmin + hesperidin
26. PP2500644009 - Tizanidin hydroclorid
27. PP2500644123 - N-acetylcystein
28. PP2500644200 - Vitamin B6 + magnesi lactat
29. PP2500644204 - Vitamin C
1. PP2500643813 - Adapalen
2. PP2500644024 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2500644229 - Ofloxacin
1. PP2500644094 - Vinpocetin
1. PP2500643379 - Etoricoxib
2. PP2500643400 - Allopurinol
3. PP2500643402 - Colchicin
4. PP2500643408 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500643416 - Risedronat
6. PP2500643425 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500643430 - Ebastin
8. PP2500643525 - Erythromycin
9. PP2500643526 - Spiramycin
10. PP2500643527 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500643532 - Ciprofloxacin
12. PP2500643542 - Ofloxacin
13. PP2500643559 - Aciclovir
14. PP2500643560 - Aciclovir
15. PP2500643562 - Entecavir
16. PP2500643695 - Cilostazol
17. PP2500643697 - Cilostazol
18. PP2500643788 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
19. PP2500643816 - Calcipotriol
20. PP2500643820 - Clobetasol propionat
21. PP2500643852 - Povidon iodin
22. PP2500643853 - Povidon iodin
23. PP2500643854 - Povidon iodin
24. PP2500643859 - Bismuth
25. PP2500643875 - Nizatidin
26. PP2500643878 - Rabeprazol
27. PP2500643879 - Rabeprazol
28. PP2500643905 - Dioctahedral smectit
29. PP2500643920 - Diosmin + hesperidin
30. PP2500644080 - Mirtazapin
31. PP2500644123 - N-acetylcystein
32. PP2500644200 - Vitamin B6 + magnesi lactat
33. PP2500644204 - Vitamin C
1. PP2500643561 - Entecavir
1. PP2500643892 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500643925 - Itoprid
1. PP2500643703 - Albumin
2. PP2500644004 - Immune globulin
1. PP2500643712 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500643730 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500644129 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500643467 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500643780 - Telmisartan + hydroclorothiazid