Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600216287 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 323.789.000 | 150 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600216288 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 3 | PP2600216289 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 4 | PP2600216290 | Bupivacain HCl | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 5 | PP2600216291 | Bupivacain HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 445.050.000 | 445.050.000 | 0 |
| 6 | PP2600216292 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600216293 | Dexmedetomidine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 501.300.000 | 501.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 493.605.000 | 493.605.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600216294 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 1.991.850.000 | 1.991.850.000 | 0 |
| 9 | PP2600216295 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600216296 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| 11 | PP2600216297 | Lidocaine hydrochloride | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600216301 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 1.924.230.000 | 1.924.230.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600216302 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600216303 | Morphin dạng muối | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 15 | PP2600216307 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 559.160.000 | 559.160.000 | 0 |
| 16 | PP2600216308 | Propofol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600216309 | Rocuronium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 698.400.000 | 698.400.000 | 0 |
| 18 | PP2600216310 | Rocuronium bromide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600216311 | Rocuronium bromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600216312 | Rocuronium bromide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600216313 | Ropivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600216314 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600216315 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 15.791.600 | 15.791.600 | 0 |
| 24 | PP2600216316 | Acid alendronic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 13.468.500 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600216317 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.571.370 | 150 | 218.500 | 218.500 | 0 |
| 26 | PP2600216318 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.571.370 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600216319 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.052.500 | 150 | 4.570.000 | 4.570.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600216320 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 140.625.000 | 140.625.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 782.068.700 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600216321 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600216322 | Paracetamol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.243.200 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.571.370 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600216323 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 32 | PP2600216324 | Febuxostat | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 2.790.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 49.230.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 930.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 120 | 9.330.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600216325 | Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600216326 | Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 82.880.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600216327 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600216328 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 23.700.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 18.300.600 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600216329 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 4.882.500 | 4.882.500 | 0 |
| 38 | PP2600216330 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 39 | PP2600216331 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 259.534.950 | 259.534.950 | 0 |
| 40 | PP2600216332 | Zoledronic acid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 3.750.600 | 150 | 187.530.000 | 187.530.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 168.350.000 | 168.350.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 18.300.600 | 150 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600216333 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 235.866.800 | 155 | 268.350.000 | 268.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 280.050.000 | 280.050.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600216334 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 235.866.800 | 155 | 357.800.000 | 357.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 373.400.000 | 373.400.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 31.214.230 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 11.414.800 | 150 | 465.740.000 | 465.740.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600216335 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 44 | PP2600216336 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 26.486.480 | 150 | 12.201.000 | 12.201.000 | 0 |
| 45 | PP2600216338 | Epinephrin (adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600216339 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600216340 | Fexofenadine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 16.056.000 | 16.056.000 | 0 |
| 48 | PP2600216341 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 49 | PP2600216342 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 50 | PP2600216343 | Glutathion | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 5.530.000.000 | 5.530.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600216344 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 35.340.800 | 150 | 1.342.400.000 | 1.342.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 1.359.120.000 | 1.359.120.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600216345 | Glutathion | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 52.060.000 | 150 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600216346 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 619.604.000 | 150 | 1.895.850.000 | 1.895.850.000 | 0 |
| 54 | PP2600216347 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600216348 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.098.300 | 150 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 |
| 56 | PP2600216349 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 43.140.000 | 150 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600216350 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.500.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600216351 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 59 | PP2600216352 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 60 | PP2600216353 | Calci polystyren sulfonat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 68.482.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 61 | PP2600216355 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 23.700.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600216356 | Phenobarbital sodium | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 63 | PP2600216357 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 84.000 | 84.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 52.600 | 52.600 | 0 | |||
| 64 | PP2600216358 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| 65 | PP2600216359 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 4.958.000 | 4.958.000 | 0 |
| 66 | PP2600216360 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600216361 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 52.000.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 534.440.000 | 534.440.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600216362 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.749.000 | 150 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 39.800.000 | 150 | 908.250.000 | 908.250.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600216363 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.500.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600216364 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 |
| 71 | PP2600216365 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 206.360.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600216366 | Amphotericin B (lipid complex) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 619.604.000 | 150 | 17.970.000.000 | 17.970.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600216367 | Ampicillin + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 31.139.400 | 150 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 128.346.400 | 160 | 1.556.970.000 | 1.556.970.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600216368 | Ampicillin + Sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 48.000.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600216369 | Ampicillin + Sulbactam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 82.880.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600216370 | Ampicilin + Sulbactam | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 41.600.000 | 150 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600216371 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 39.728.100 | 150 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600216372 | Azithromycin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 540.000 | 150 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 79 | PP2600216373 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 222.800.000 | 222.800.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600216374 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 79.400.000 | 79.400.000 | 0 |
| 81 | PP2600216375 | Cefepim | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 107.970.000 | 150 | 5.376.000.000 | 5.376.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600216376 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 39.800.000 | 150 | 1.016.000.000 | 1.016.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 71.145.000 | 150 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600216377 | Cefixime | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 35.550.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 168.840.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 18.300.600 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600216378 | Cefixime | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 12.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600216379 | Cefpodoxim | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600216380 | Cefoperazon | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 47.200.000 | 150 | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600216381 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 235.866.800 | 155 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600216382 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 256.846.000 | 155 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600216383 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600216384 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 162.800.000 | 150 | 8.140.000.000 | 8.140.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600216385 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 500.100.000 | 150 | 3.380.000.000 | 3.380.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 68.482.000 | 150 | 3.380.000.000 | 3.380.000.000 | 0 | |||
| vn0109505922 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ ECOLAS | 120 | 67.600.000 | 150 | 3.260.000.000 | 3.260.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600216386 | Cefoxitin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 27.440.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600216387 | Cefoxitin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 1.423.500.000 | 1.423.500.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 128.346.400 | 160 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600216388 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.749.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600216389 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600216390 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600216391 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 782.068.700 | 150 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 520.950.000 | 520.950.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600216392 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 64.777.000 | 64.777.000 | 0 |
| 99 | PP2600216393 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 15.976.800 | 150 | 717.360.000 | 717.360.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 323.789.000 | 150 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600216394 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 11.186.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600216395 | Colistimethat natri | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 120 | 302.400.000 | 150 | 15.120.000.000 | 15.120.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600216396 | Colistimethat natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 435.000.000 | 150 | 14.250.000.000 | 14.250.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 285.000.000 | 150 | 14.750.000.000 | 14.750.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600216398 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| 104 | PP2600216399 | Ethambutol HCl | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 31.500.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600216400 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 82.880.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600216401 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.828.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 20.208.000 | 150 | 52.980.000 | 52.980.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600216402 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 |
| 108 | PP2600216403 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 619.604.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600216404 | Fosfomycin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 35.550.000 | 150 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 9.860.000 | 150 | 369.980.000 | 369.980.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 619.604.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600216405 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600216406 | Fosfomycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 43.140.000 | 150 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 39.800.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600216407 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 31.214.230 | 150 | 1.094.971.500 | 1.094.971.500 | 0 |
| 113 | PP2600216410 | Imipenem; Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600216412 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 71.145.000 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600216413 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.480.000 | 150 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 15.480.000 | 150 | 652.440.000 | 652.440.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600216415 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600216416 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 678.800.000 | 678.800.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600216417 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 169.700.000 | 169.700.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600216419 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.749.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 1.310.000.000 | 1.310.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600216420 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 43.140.000 | 150 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600216421 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.130.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600216422 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 670.500.000 | 670.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600216423 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 66.725.000 | 66.725.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600216424 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 125 | PP2600216425 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 782.068.700 | 150 | 154.750.000 | 154.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 154.950.000 | 154.950.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600216426 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 1.900.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 323.789.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600216429 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 9.560.000 | 150 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600216430 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 218.050.000 | 218.050.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 196.630.000 | 196.630.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600216433 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 130 | PP2600216434 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 448.770.000 | 448.770.000 | 0 |
| 131 | PP2600216436 | Piperacillin + Tazobactam | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 124.200.000 | 160 | 6.210.000.000 | 6.210.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600216438 | Posaconazole | vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 120 | 9.330.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600216439 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 44.240.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600216440 | Rifampicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600216441 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 44.240.000 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600216442 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.571.370 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 137 | PP2600216444 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 138 | PP2600216445 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.410.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.052.500 | 150 | 47.920.000 | 47.920.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600216446 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600216447 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.650.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 141 | PP2600216449 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 1.147.500.000 | 1.147.500.000 | 0 |
| 142 | PP2600216450 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600216451 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 26.486.480 | 150 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600216452 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600216454 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 26.486.480 | 150 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 146 | PP2600216456 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 26.226.000 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600216457 | Voriconazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600216458 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 619.604.000 | 150 | 1.849.500.000 | 1.849.500.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 206.360.000 | 150 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600216459 | Voriconazol | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 35.684.000 | 150 | 283.185.000 | 283.185.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 266.940.000 | 266.940.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600216460 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 619.604.000 | 150 | 2.959.200.000 | 2.959.200.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 35.684.000 | 150 | 755.160.000 | 755.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 711.840.000 | 711.840.000 | 0 | |||
| 151 | PP2600216461 | Afatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 927.234.000 | 927.234.000 | 0 |
| 152 | PP2600216462 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 569.898.000 | 569.898.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600216463 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 11.397.960.000 | 11.397.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 9.600.000.000 | 9.600.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600216464 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 3.489.000.000 | 3.489.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 2.449.000.000 | 2.449.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600216465 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 284.949.000 | 284.949.000 | 0 |
| 156 | PP2600216466 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 4.274.235.000 | 4.274.235.000 | 0 |
| 157 | PP2600216467 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600216468 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 15.976.800 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.130.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600216469 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 345.777.700 | 345.777.700 | 0 |
| 160 | PP2600216470 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 489.691.500 | 150 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600216471 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 1.159.200.000 | 1.159.200.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 2.100.000.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600216472 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 2.701.142.800 | 2.701.142.800 | 0 |
| 163 | PP2600216473 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 8.173.500.000 | 8.173.500.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 489.691.500 | 150 | 19.200.000.000 | 19.200.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600216474 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 16.347.000.000 | 16.347.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 2.100.000.000 | 150 | 16.380.000.000 | 16.380.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600216475 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 256.846.000 | 155 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600216476 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 12.862.500.000 | 12.862.500.000 | 0 |
| 167 | PP2600216477 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 256.846.000 | 155 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600216478 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 256.846.000 | 155 | 23.500.000.000 | 23.500.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600216479 | Cisplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600216480 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 2.670.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600216483 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 900.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 172 | PP2600216484 | Dacarbazin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600216485 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 200.000.000 | 150 | 3.049.162.500 | 3.049.162.500 | 0 |
| 174 | PP2600216486 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 467.907.300 | 467.907.300 | 0 |
| 175 | PP2600216487 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 742.486.500 | 742.486.500 | 0 |
| 176 | PP2600216488 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 62.933.600 | 62.933.600 | 0 |
| 177 | PP2600216489 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 427.455.000 | 427.455.000 | 0 |
| 178 | PP2600216490 | Doxorubicin HCL | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| 179 | PP2600216491 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 168.840.000 | 150 | 7.896.000.000 | 7.896.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600216492 | Erlotinib | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 4.200.000 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600216493 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 104.504.600 | 160 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 571.500.000 | 571.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 816.900.000 | 816.900.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600216494 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 599.970.000 | 599.970.000 | 0 |
| 183 | PP2600216495 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 53.450.000 | 160 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 33.600.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600216496 | Gefitinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 658.800.000 | 658.800.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600216497 | Gefitinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 104.504.600 | 160 | 2.328.000.000 | 2.328.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 2.481.000.000 | 2.481.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600216498 | Gemcitabin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 187 | PP2600216499 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 159.967.500 | 159.967.500 | 0 |
| 188 | PP2600216500 | Gemcitabin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600216501 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600216502 | Irinotecan hydrochlorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 368.400.000 | 368.400.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600216503 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 256.846.000 | 155 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 137.497.500 | 137.497.500 | 0 | |||
| 192 | PP2600216504 | Paclitaxel | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 193 | PP2600216505 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 109.125.000 | 109.125.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 93.975.000 | 93.975.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600216506 | Paclitaxel | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 477.039.000 | 477.039.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600216507 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 826.916.000 | 826.916.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600216508 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 489.691.500 | 150 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600216509 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| 198 | PP2600216510 | Paclitaxel | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600216511 | Pamidronat dinatri | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 206.360.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600216512 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 2.658.648.000 | 2.658.648.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 112.000.000 | 150 | 2.622.000.000 | 2.622.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 2.934.000.000 | 2.934.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600216513 | Pemetrexed | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 3.030.000.000 | 3.030.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600216514 | Pemetrexed | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 619.507.320 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600216515 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 652.700.000 | 652.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 878.690.000 | 878.690.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600216516 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 93.356.310 | 93.356.310 | 0 |
| 205 | PP2600216518 | Vincristin sulfat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 489.691.500 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600216519 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| 207 | PP2600216520 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 107.037.000 | 107.037.000 | 0 |
| 208 | PP2600216521 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 59.360.000 | 59.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600216522 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 52.495.000 | 52.495.000 | 0 |
| 210 | PP2600216523 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600216524 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600216525 | Acid folic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 1.415.000 | 1.415.000 | 0 |
| 213 | PP2600216526 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 2.469.025.000 | 2.469.025.000 | 0 |
| 214 | PP2600216527 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 6.333.600.000 | 6.333.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 5.696.000.000 | 5.696.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 323.789.000 | 150 | 5.664.000.000 | 5.664.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 284.672.000 | 150 | 6.160.000.000 | 6.160.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600216528 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.200.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600216529 | Epoetin alfa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 88.725.000 | 88.725.000 | 0 |
| 217 | PP2600216530 | Ethamsylate | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600216531 | Ethamsylate | vn0110172604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM PCHPHARM | 120 | 18.480.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600216532 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 266.175.000 | 266.175.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 52.000.000 | 150 | 524.979.000 | 524.979.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600216533 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 9.040.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600216534 | Erythropoietin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 26.486.480 | 150 | 95.943.000 | 95.943.000 | 0 |
| 222 | PP2600216535 | Enoxaparin sodium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600216536 | Enoxaparin sodium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600216537 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 200.000.000 | 150 | 279.023.500 | 279.023.500 | 0 |
| 225 | PP2600216538 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 9.040.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600216540 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 227 | PP2600216541 | Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.098.300 | 150 | 478.880.000 | 478.880.000 | 0 |
| 228 | PP2600216542 | Sắt + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 |
| 229 | PP2600216544 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 82.880.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600216545 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.571.370 | 150 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600216546 | Amlodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 71.145.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600216548 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.130.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600216549 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.130.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600216550 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 39.728.100 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600216554 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 39.728.100 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600216555 | Dobutamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 36.908.000 | 36.908.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 128.346.400 | 160 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600216556 | Enalapril maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 13.468.500 | 150 | 1.525.000 | 1.525.000 | 0 |
| 238 | PP2600216557 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 11.414.800 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 239 | PP2600216558 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 6.300.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600216560 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600216561 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 71.145.000 | 150 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 242 | PP2600216563 | Nicardipin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 243 | PP2600216564 | Nifedipin | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 120 | 100.800 | 150 | 5.010.000 | 5.010.000 | 0 |
| 244 | PP2600216565 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 18.300.600 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 245 | PP2600216566 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600216567 | Perindopril Arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600216568 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 248 | PP2600216569 | Pravastatin natri | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 235.866.800 | 155 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 |
| 249 | PP2600216570 | Prostaglandin E1 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600216571 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 39.728.100 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 52.000.000 | 150 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 | |||
| 251 | PP2600216574 | Rosuvastatin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 9.860.000 | 150 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 52.060.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2600216575 | Sitagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.566.800 | 150 | 44.010.000 | 44.010.000 | 0 |
| 253 | PP2600216576 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 254 | PP2600216578 | Acid gadoteric | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600216579 | Acid gadoteric | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 200.000.000 | 150 | 4.722.900.000 | 4.722.900.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2600216580 | Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 2.170.000.000 | 2.170.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600216581 | Iod (dưới dạng Iopamidol) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 258 | PP2600216582 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 8.200.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600216583 | Sodium oxidronate | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 120 | 8.459.400 | 150 | 422.970.000 | 422.970.000 | 0 |
| 260 | PP2600216585 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 362.784.000 | 362.784.000 | 0 |
| 261 | PP2600216587 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 907.360.000 | 907.360.000 | 0 |
| 262 | PP2600216588 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 244.125.000 | 244.125.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.100.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.571.370 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| 263 | PP2600216590 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.828.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 264 | PP2600216591 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600216592 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.571.370 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600216594 | Betahistine dihydrochloride | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 1.303.200 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600216598 | Xylometazolin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 151.050.000 | 151.050.000 | 0 |
| 268 | PP2600216599 | Xylometazolin hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600216600 | Acid Ursodeoxycholic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.566.800 | 150 | 59.940.000 | 59.940.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600216601 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.394.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 271 | PP2600216602 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 38.985.000 | 38.985.000 | 0 |
| 272 | PP2600216604 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 22.860.000 | 22.860.000 | 0 |
| 273 | PP2600216605 | Hyoscin butylbromid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 274 | PP2600216607 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600216608 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 2.445.000 | 2.445.000 | 0 |
| 276 | PP2600216609 | Itoprid HCl | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 26.226.000 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 277 | PP2600216610 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600216611 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 15.976.800 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600216612 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 435.000.000 | 150 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600216613 | L-Ornithin - L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600216614 | Loperamid HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600216615 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 5.119.000 | 5.119.000 | 0 |
| 283 | PP2600216616 | Metoclopramid hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 42.720.000 | 42.720.000 | 0 |
| 284 | PP2600216617 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 729.600.000 | 729.600.000 | 0 |
| 285 | PP2600216618 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| 286 | PP2600216619 | Ondansetron | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 4.500.000 | 150 | 163.900.000 | 163.900.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2600216620 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600216621 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 26.486.480 | 150 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 |
| 289 | PP2600216622 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 39.945.000 | 39.945.000 | 0 |
| 290 | PP2600216623 | Palonosetron | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 105.000.000 | 150 | 5.230.000.000 | 5.230.000.000 | 0 |
| 291 | PP2600216624 | Palonosetron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 383.600.000 | 383.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 13.468.500 | 150 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 256.846.000 | 155 | 458.000.000 | 458.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600216625 | Palonosetron | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 35.340.800 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.500.000 | 150 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 293 | PP2600216626 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 2.694.000 | 2.694.000 | 0 |
| 294 | PP2600216627 | Rebamipide | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 660.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600216628 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 296 | PP2600216629 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 139.807.500 | 139.807.500 | 0 |
| 297 | PP2600216631 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.243.200 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 298 | PP2600216632 | Dexamethason phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.243.200 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600216633 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 4.400.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600216634 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 301 | PP2600216635 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 79.599.000 | 79.599.000 | 0 |
| 302 | PP2600216636 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 11.414.800 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 303 | PP2600216637 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600216638 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600216639 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 306 | PP2600216640 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 307 | PP2600216641 | Levothyroxin sodium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 308 | PP2600216643 | Metformin HCl | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.410.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 107.970.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600216644 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 196.500.000 | 196.500.000 | 0 |
| 310 | PP2600216645 | Methylprednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600216646 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 312 | PP2600216647 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600216648 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 323.789.000 | 150 | 7.316.000.000 | 7.316.000.000 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 284.672.000 | 150 | 7.900.000.000 | 7.900.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600216649 | Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 49.230.000 | 150 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600216652 | Acetyl Leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 316 | PP2600216653 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.680.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600216654 | Clorpromazin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 318 | PP2600216655 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 |
| 319 | PP2600216657 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.373.913.120 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 320 | PP2600216658 | Eszopiclone | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.749.000 | 150 | 3.425.000 | 3.425.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 522.058.000 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600216659 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 322 | PP2600216660 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.660.070 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 323 | PP2600216662 | Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 53.450.000 | 160 | 956.400.000 | 956.400.000 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 20.208.000 | 150 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 | |||
| 324 | PP2600216663 | Acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.243.200 | 150 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| 325 | PP2600216664 | Acetycystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 326 | PP2600216666 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 11.414.800 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 327 | PP2600216667 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 46.757.400 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 328 | PP2600216668 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 23.700.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600216670 | Bambuterol hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 84.585.000 | 84.585.000 | 0 |
| 330 | PP2600216673 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 2.796.832.000 | 2.796.832.000 | 0 |
| 331 | PP2600216674 | Montelukast | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 9.860.000 | 150 | 81.800.000 | 81.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 | |||
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 120 | 2.000.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2600216675 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 637.676.900 | 637.676.900 | 0 |
| 333 | PP2600216676 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 942.480.000 | 942.480.000 | 0 |
| 334 | PP2600216677 | Salbutamol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 335 | PP2600216678 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 500.100.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600216679 | Salbutamol + ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 337 | PP2600216680 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 1.112.360.000 | 1.112.360.000 | 0 |
| 338 | PP2600216681 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 99.944.000 | 99.944.000 | 0 |
| 339 | PP2600216682 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600216684 | Codein dạng muối + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.120.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 341 | PP2600216685 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 342 | PP2600216686 | Terbutalin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 343 | PP2600216687 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 344 | PP2600216688 | Acid amin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 27.440.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 345 | PP2600216689 | Acid Amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 52.000.000 | 150 | 534.975.000 | 534.975.000 | 0 | |||
| 346 | PP2600216690 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 347 | PP2600216691 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 39.800.000 | 150 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 348 | PP2600216692 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 349 | PP2600216693 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 350 | PP2600216694 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 123.828.900 | 123.828.900 | 0 |
| 351 | PP2600216695 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 352 | PP2600216696 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 353 | PP2600216697 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 34.825.000 | 34.825.000 | 0 |
| 354 | PP2600216699 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 154.000.000 | 150 | 7.700.000.000 | 7.700.000.000 | 0 |
| 355 | PP2600216700 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 782.068.700 | 150 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 134.910.000 | 134.910.000 | 0 | |||
| 356 | PP2600216701 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600216702 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 782.068.700 | 150 | 439.800.000 | 439.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 440.280.000 | 440.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 440.040.000 | 440.040.000 | 0 | |||
| 358 | PP2600216703 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 268.400.000 | 268.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 269.720.000 | 269.720.000 | 0 | |||
| 359 | PP2600216704 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 360 | PP2600216705 | Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 14.098.300 | 150 | 32.235.000 | 32.235.000 | 0 |
| 361 | PP2600216706 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 154.139.072 | 150 | 393.950.000 | 393.950.000 | 0 |
| 362 | PP2600216707 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 363 | PP2600216708 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 8.925.000 | 150 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 364 | PP2600216709 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 290.645.000 | 290.645.000 | 0 |
| 365 | PP2600216710 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.828.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 366 | PP2600216711 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.394.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 367 | PP2600216712 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600216713 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 190.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600216714 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 782.068.700 | 150 | 4.100.000.000 | 4.100.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 4.134.000.000 | 4.134.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 4.269.000.000 | 4.269.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 190.000.000 | 150 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2600216715 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 371 | PP2600216716 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 782.068.700 | 150 | 2.163.000.000 | 2.163.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 2.167.900.000 | 2.167.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 2.199.050.000 | 2.199.050.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600216717 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 373 | PP2600216718 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 88.166.000 | 88.166.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 88.244.000 | 88.244.000 | 0 | |||
| 374 | PP2600216719 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 161.160.000 | 161.160.000 | 0 | |||
| 375 | PP2600216720 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 153.365.320 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 376 | PP2600216721 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 290.440.000 | 290.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 290.334.000 | 290.334.000 | 0 | |||
| 377 | PP2600216722 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 378 | PP2600216723 | Nước cất | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 84.630.000 | 84.630.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600216724 | Nước cất | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 590.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2600216725 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 125.784.000 | 125.784.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600216727 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.243.200 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 382 | PP2600216728 | Calci carbonat, Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 53.450.000 | 160 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 383 | PP2600216730 | Kẽm | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 480.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 384 | PP2600216732 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.243.200 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 385 | PP2600216733 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 386 | PP2600216734 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600216735 | Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 26.836.100 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 388 | PP2600216736 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 389 | PP2600216738 | Vitamin K1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 390 | PP2600216741 | Anidulafungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 404.518.980 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 391 | PP2600216742 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 1.532.160.000 | 1.532.160.000 | 0 |
| 392 | PP2600216743 | Ceftazidime; Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 13.860.000.000 | 13.860.000.000 | 0 |
| 393 | PP2600216744 | Ceftazidime; Avibactam | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 78.000.000 | 150 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600216745 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600216746 | Imipenem; Cilastatin; Relebactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 1.601.061.500 | 1.601.061.500 | 0 |
| 396 | PP2600216747 | Isavuconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 397 | PP2600216748 | Isavuconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 4.441.500.000 | 4.441.500.000 | 0 |
| 398 | PP2600216749 | Micafungin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 2.388.750.000 | 2.388.750.000 | 0 |
| 399 | PP2600216750 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 815.500.000 | 815.500.000 | 0 |
| 400 | PP2600216751 | Foscarnet trisodium hexahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 1.139.000.000 | 1.139.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 26.226.000 | 150 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2600216752 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 206.360.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 226.934.050 | 150 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2600216753 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 619.604.000 | 150 | 4.480.000.000 | 4.480.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 500.100.000 | 150 | 4.490.000.000 | 4.490.000.000 | 0 | |||
| 403 | PP2600216754 | Voriconazol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600216755 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 2.740.000.000 | 2.740.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 206.360.000 | 150 | 6.400.000.000 | 6.400.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2600216756 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 14.051.560.000 | 14.051.560.000 | 0 |
| 406 | PP2600216757 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 5.554.406.400 | 5.554.406.400 | 0 |
| 407 | PP2600216758 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 8.331.609.600 | 8.331.609.600 | 0 |
| 408 | PP2600216759 | Ceritinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 11.183.085.000 | 11.183.085.000 | 0 |
| 409 | PP2600216760 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 25.122.285.000 | 25.122.285.000 | 0 |
| 410 | PP2600216761 | Nintedanib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 10.962.016.000 | 10.962.016.000 | 0 |
| 411 | PP2600216762 | Nintedanib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 342.563.000 | 342.563.000 | 0 |
| 412 | PP2600216763 | Osimertinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 721.775.260 | 150 | 10.200.000.000 | 10.200.000.000 | 0 |
| 413 | PP2600216764 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 94.309.200.000 | 94.309.200.000 | 0 |
| 414 | PP2600216765 | Pembrolizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 2.100.000.000 | 150 | 55.480.950.000 | 55.480.950.000 | 0 |
| 415 | PP2600216766 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 416 | PP2600216767 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 290.000.000 | 160 | 9.765.000.000 | 9.765.000.000 | 0 |
| 417 | PP2600216768 | Anti thymocyte globulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 |
| 418 | PP2600216769 | Cholin alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 419 | PP2600216770 | Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 35.550.000 | 150 | 903.500.000 | 903.500.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 319.171.670 | 159 | 903.500.000 | 903.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 52.000.000 | 150 | 909.909.000 | 909.909.000 | 0 | |||
| 420 | PP2600216771 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.302.000.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 421 | PP2600216774 | Sacubitril và Valsartan | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 179.260.000 | 179.260.000 | 0 |
| 422 | PP2600216775 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 423 | PP2600216776 | Indocyanine Green | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 24.646.440 | 24.646.440 | 0 |
| 424 | PP2600216777 | Netupitant + Palonosetron | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 489.691.500 | 150 | 379.600.000 | 379.600.000 | 0 |
| 425 | PP2600216778 | Budesonid; Glycopyrronium; Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 1.897.360.000 | 1.897.360.000 | 0 |
| 426 | PP2600216779 | Fluticasone furoate; Umeclidinium; Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 2.137.800.000 | 2.137.800.000 | 0 |
| 427 | PP2600216780 | Tiotropium, Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 560.070.000 | 560.070.000 | 0 |
| 428 | PP2600216781 | Tezepelumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 6.769.526.400 | 6.769.526.400 | 0 |
| 429 | PP2600216782 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.300.000.000 | 150 | 485.063.600 | 485.063.600 | 0 |
| 430 | PP2600216783 | Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 248.429.100 | 150 | 2.355.000.000 | 2.355.000.000 | 0 |
| 431 | PP2600216784 | Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 455.724.000 | 455.724.000 | 0 |
| 432 | PP2600216785 | Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.070.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
1. PP2600216413 - Itraconazol
2. PP2600216598 - Xylometazolin hydroclorid
3. PP2600216614 - Loperamid HCl
4. PP2600216626 - Pantoprazol
5. PP2600216746 - Imipenem; Cilastatin; Relebactam
6. PP2600216750 - Ceftolozan + Tazobactam
7. PP2600216766 - Ramucirumab
8. PP2600216767 - Ramucirumab
1. PP2600216627 - Rebamipide
1. PP2600216324 - Febuxostat
1. PP2600216394 - Clindamycin
1. PP2600216362 - Amikacin
2. PP2600216388 - Cefuroxim
3. PP2600216419 - Linezolid
4. PP2600216658 - Eszopiclone
1. PP2600216320 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2600216391 - Ciprofloxacin
3. PP2600216410 - Imipenem; Cilastatin
4. PP2600216415 - Levofloxacin
5. PP2600216416 - Levofloxacin
6. PP2600216417 - Levofloxacin
7. PP2600216422 - Meropenem
8. PP2600216423 - Meropenem
9. PP2600216430 - Moxifloxacin
10. PP2600216433 - Ofloxacin
11. PP2600216444 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
12. PP2600216521 - Acid Tranexamic
13. PP2600216599 - Xylometazolin hydroclorid
14. PP2600216618 - Ondansetron
15. PP2600216632 - Dexamethason phosphat
16. PP2600216720 - Natri clorid
1. PP2600216377 - Cefixime
2. PP2600216404 - Fosfomycin
3. PP2600216770 - Ginkgo biloba
1. PP2600216583 - Sodium oxidronate
1. PP2600216633 - Dexamethason phosphat
1. PP2600216324 - Febuxostat
2. PP2600216649 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2600216344 - Glutathion
2. PP2600216625 - Palonosetron
1. PP2600216320 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2600216391 - Ciprofloxacin
3. PP2600216425 - Metronidazol
4. PP2600216700 - Glucose
5. PP2600216702 - Glucose
6. PP2600216714 - Natri clorid
7. PP2600216716 - Natri clorid
1. PP2600216405 - Fosfomycin
2. PP2600216462 - Afatinib
3. PP2600216463 - Afatinib
4. PP2600216464 - Afatinib
5. PP2600216465 - Afatinib
6. PP2600216466 - Afatinib
7. PP2600216467 - Afatinib
8. PP2600216614 - Loperamid HCl
9. PP2600216658 - Eszopiclone
1. PP2600216333 - Zoledronic acid
2. PP2600216334 - Zoledronic acid
3. PP2600216381 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2600216569 - Pravastatin natri
1. PP2600216445 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2600216643 - Metformin HCl
1. PP2600216396 - Colistimethat natri
2. PP2600216612 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2600216368 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2600216404 - Fosfomycin
2. PP2600216574 - Rosuvastatin
3. PP2600216674 - Montelukast
1. PP2600216493 - Erlotinib
2. PP2600216497 - Gefitinib
1. PP2600216295 - Fentanyl
2. PP2600216308 - Propofol
3. PP2600216416 - Levofloxacin
4. PP2600216417 - Levofloxacin
5. PP2600216440 - Rifampicin
6. PP2600216493 - Erlotinib
7. PP2600216497 - Gefitinib
8. PP2600216502 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
9. PP2600216555 - Dobutamin
10. PP2600216581 - Iod (dưới dạng Iopamidol)
11. PP2600216600 - Acid Ursodeoxycholic
12. PP2600216652 - Acetyl Leucin
13. PP2600216686 - Terbutalin sulfat
14. PP2600216702 - Glucose
15. PP2600216703 - Glucose
16. PP2600216714 - Natri clorid
17. PP2600216715 - Natri clorid
18. PP2600216716 - Natri clorid
19. PP2600216718 - Natri clorid
20. PP2600216719 - Natri clorid
21. PP2600216721 - Natri clorid
22. PP2600216725 - Ringer lactat
23. PP2600216763 - Osimertinib
1. PP2600216575 - Sitagliptin
2. PP2600216600 - Acid Ursodeoxycholic
1. PP2600216348 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2600216541 - Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
3. PP2600216705 - Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
1. PP2600216684 - Codein dạng muối + terpin hydrat
1. PP2600216429 - Moxifloxacin
1. PP2600216346 - Glutathion
2. PP2600216366 - Amphotericin B (lipid complex)
3. PP2600216403 - Fosfomycin
4. PP2600216404 - Fosfomycin
5. PP2600216458 - Voriconazol
6. PP2600216460 - Voriconazol
7. PP2600216753 - Voriconazol
1. PP2600216426 - Metronidazol
1. PP2600216384 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600216393 - Clindamycin
2. PP2600216468 - Azathioprin
3. PP2600216611 - Lactulose
1. PP2600216302 - Midazolam
2. PP2600216325 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
3. PP2600216330 - Piroxicam
4. PP2600216356 - Phenobarbital sodium
5. PP2600216357 - Phenobarbital
6. PP2600216358 - Phenobarbital
7. PP2600216599 - Xylometazolin hydroclorid
8. PP2600216654 - Clorpromazin HCl
9. PP2600216659 - Haloperidol
10. PP2600216660 - Haloperidol
1. PP2600216326 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
2. PP2600216369 - Ampicillin + Sulbactam
3. PP2600216400 - Fluconazol
4. PP2600216544 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600216744 - Ceftazidime; Avibactam
1. PP2600216294 - Fentanyl
2. PP2600216296 - Ketamin
3. PP2600216301 - Midazolam
4. PP2600216303 - Morphin dạng muối
5. PP2600216327 - Morphin sulfat
6. PP2600216342 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2600216470 - Bevacizumab
8. PP2600216471 - Bevacizumab
9. PP2600216473 - Bevacizumab
10. PP2600216474 - Bevacizumab
11. PP2600216515 - Rituximab
12. PP2600216540 - Heparin natri
13. PP2600216580 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
14. PP2600216655 - Diazepam
15. PP2600216657 - Diazepam
1. PP2600216492 - Erlotinib
1. PP2600216385 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600216678 - Salbutamol
3. PP2600216753 - Voriconazol
1. PP2600216395 - Colistimethat natri
1. PP2600216378 - Cefixime
1. PP2600216480 - Cisplatin
1. PP2600216730 - Kẽm
1. PP2600216332 - Zoledronic acid
1. PP2600216350 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2600216363 - Amikacin
3. PP2600216625 - Palonosetron
1. PP2600216386 - Cefoxitin
2. PP2600216688 - Acid amin
1. PP2600216531 - Ethamsylate
1. PP2600216399 - Ethambutol HCl
1. PP2600216289 - Atropin sulfat
2. PP2600216318 - Allopurinol
3. PP2600216335 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2600216338 - Epinephrin (adrenalin)
5. PP2600216350 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2600216412 - Itraconazol
7. PP2600216525 - Acid folic
8. PP2600216588 - Povidon iodin
9. PP2600216591 - Furosemid
10. PP2600216605 - Hyoscin butylbromid
11. PP2600216632 - Dexamethason phosphat
12. PP2600216677 - Salbutamol
13. PP2600216720 - Natri clorid
14. PP2600216734 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2600216735 - Vitamin B12
1. PP2600216319 - Colchicin
2. PP2600216324 - Febuxostat
3. PP2600216333 - Zoledronic acid
4. PP2600216334 - Zoledronic acid
5. PP2600216340 - Fexofenadine hydrochloride
6. PP2600216359 - Valproat natri
7. PP2600216373 - Caspofungin
8. PP2600216374 - Caspofungin
9. PP2600216462 - Afatinib
10. PP2600216463 - Afatinib
11. PP2600216464 - Afatinib
12. PP2600216492 - Erlotinib
13. PP2600216493 - Erlotinib
14. PP2600216496 - Gefitinib
15. PP2600216502 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
16. PP2600216512 - Pemetrexed
17. PP2600216515 - Rituximab
18. PP2600216520 - Alfuzosin HCl
19. PP2600216529 - Epoetin alfa
20. PP2600216532 - Erythropoietin
21. PP2600216600 - Acid Ursodeoxycholic
22. PP2600216602 - Bacillus claussii
23. PP2600216604 - Diosmectit
24. PP2600216615 - Macrogol 4000
25. PP2600216624 - Palonosetron
26. PP2600216628 - Silymarin
27. PP2600216687 - Acid amin
28. PP2600216689 - Acid Amin
29. PP2600216752 - Voriconazol
30. PP2600216755 - Voriconazol
31. PP2600216760 - Durvalumab
32. PP2600216771 - Olanzapin
1. PP2600216288 - Atracurium besylat
2. PP2600216297 - Lidocaine hydrochloride
3. PP2600216312 - Rocuronium bromide
4. PP2600216313 - Ropivacain hydroclorid
5. PP2600216339 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2600216351 - Naloxon hydroclorid
7. PP2600216446 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
8. PP2600216667 - Acetylcystein
1. PP2600216291 - Bupivacain HCl
2. PP2600216292 - Desfluran
3. PP2600216308 - Propofol
4. PP2600216311 - Rocuronium bromide
5. PP2600216314 - Sevofluran
6. PP2600216347 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2600216349 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
8. PP2600216352 - Phenylephrin
9. PP2600216389 - Ciprofloxacin
10. PP2600216390 - Ciprofloxacin
11. PP2600216391 - Ciprofloxacin
12. PP2600216415 - Levofloxacin
13. PP2600216425 - Metronidazol
14. PP2600216426 - Metronidazol
15. PP2600216430 - Moxifloxacin
16. PP2600216461 - Afatinib
17. PP2600216492 - Erlotinib
18. PP2600216522 - Acid Tranexamic
19. PP2600216523 - Acid Tranexamic
20. PP2600216526 - Albumin
21. PP2600216527 - Albumin
22. PP2600216535 - Enoxaparin sodium
23. PP2600216536 - Enoxaparin sodium
24. PP2600216542 - Sắt + acid folic
25. PP2600216555 - Dobutamin
26. PP2600216563 - Nicardipin hydrochlorid
27. PP2600216576 - Tolvaptan
28. PP2600216585 - Povidon iod
29. PP2600216587 - Povidon iodin
30. PP2600216608 - Famotidin
31. PP2600216616 - Metoclopramid hydroclorid
32. PP2600216620 - Ondansetron
33. PP2600216625 - Palonosetron
34. PP2600216635 - Empagliflozin
35. PP2600216638 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
36. PP2600216639 - Insulin người trộn, hỗn hợp
37. PP2600216640 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
38. PP2600216644 - Methyl prednisolon
39. PP2600216674 - Montelukast
40. PP2600216694 - Acid amin + glucose + điện giải
41. PP2600216697 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
42. PP2600216700 - Glucose
43. PP2600216701 - Glucose
44. PP2600216702 - Glucose
45. PP2600216703 - Glucose
46. PP2600216704 - Glucose
47. PP2600216709 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
48. PP2600216712 - Magnesi sulfat
49. PP2600216713 - Manitol
50. PP2600216714 - Natri clorid
51. PP2600216716 - Natri clorid
52. PP2600216718 - Natri clorid
53. PP2600216719 - Natri clorid
54. PP2600216721 - Natri clorid
55. PP2600216725 - Ringer lactat
56. PP2600216761 - Nintedanib
57. PP2600216762 - Nintedanib
58. PP2600216780 - Tiotropium, Olodaterol
59. PP2600216784 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
60. PP2600216785 - Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
1. PP2600216413 - Itraconazol
1. PP2600216713 - Manitol
2. PP2600216714 - Natri clorid
1. PP2600216353 - Calci polystyren sulfonat
2. PP2600216385 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600216375 - Cefepim
2. PP2600216643 - Metformin HCl
1. PP2600216371 - Azithromycin
2. PP2600216550 - Digoxin
3. PP2600216554 - Dobutamin
4. PP2600216571 - Ramipril
1. PP2600216485 - Denosumab
2. PP2600216537 - Filgrastim
3. PP2600216579 - Acid gadoteric
1. PP2600216372 - Azithromycin
1. PP2600216401 - Fluconazol
2. PP2600216590 - Spironolacton
3. PP2600216710 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600216413 - Itraconazol
1. PP2600216367 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2600216334 - Zoledronic acid
2. PP2600216407 - Ganciclovir
1. PP2600216436 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2600216341 - Ketotifen
2. PP2600216343 - Glutathion
3. PP2600216379 - Cefpodoxim
4. PP2600216383 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2600216387 - Cefoxitin
6. PP2600216419 - Linezolid
7. PP2600216498 - Gemcitabin
8. PP2600216500 - Gemcitabin
9. PP2600216504 - Paclitaxel
10. PP2600216506 - Paclitaxel
11. PP2600216510 - Paclitaxel
12. PP2600216682 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
13. PP2600216754 - Voriconazol
14. PP2600216770 - Ginkgo biloba
1. PP2600216316 - Acid alendronic
2. PP2600216556 - Enalapril maleat
3. PP2600216624 - Palonosetron
1. PP2600216361 - Amikacin
2. PP2600216532 - Erythropoietin
3. PP2600216571 - Ramipril
4. PP2600216689 - Acid Amin
5. PP2600216770 - Ginkgo biloba
1. PP2600216619 - Ondansetron
1. PP2600216324 - Febuxostat
1. PP2600216365 - Amphotericin B
2. PP2600216458 - Voriconazol
3. PP2600216511 - Pamidronat dinatri
4. PP2600216752 - Voriconazol
5. PP2600216755 - Voriconazol
1. PP2600216439 - Pyrazinamid
2. PP2600216441 - Rifampicin + isoniazid
1. PP2600216459 - Voriconazol
2. PP2600216460 - Voriconazol
1. PP2600216588 - Povidon iodin
1. PP2600216471 - Bevacizumab
2. PP2600216474 - Bevacizumab
3. PP2600216765 - Pembrolizumab
1. PP2600216533 - Erythropoietin
2. PP2600216538 - Filgrastim
1. PP2600216336 - Loratadin
2. PP2600216451 - Vancomycin
3. PP2600216454 - Vancomycin
4. PP2600216534 - Erythropoietin
5. PP2600216621 - Octreotid
1. PP2600216601 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2600216711 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600216623 - Palonosetron
1. PP2600216528 - Epoetin alfa
1. PP2600216382 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600216475 - Carboplatin
3. PP2600216477 - Carboplatin
4. PP2600216478 - Carboplatin
5. PP2600216503 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
6. PP2600216624 - Palonosetron
1. PP2600216376 - Cefepim
2. PP2600216691 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
1. PP2600216495 - Gefitinib
2. PP2600216662 - Acetylcystein
3. PP2600216728 - Calci carbonat, Vitamin D3
1. PP2600216447 - Sulfasalazin
1. PP2600216385 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600216349 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
2. PP2600216406 - Fosfomycin
3. PP2600216420 - Linezolid
1. PP2600216470 - Bevacizumab
2. PP2600216473 - Bevacizumab
3. PP2600216508 - Paclitaxel
4. PP2600216518 - Vincristin sulfat
5. PP2600216777 - Netupitant + Palonosetron
1. PP2600216293 - Dexmedetomidine
2. PP2600216570 - Prostaglandin E1
3. PP2600216634 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
4. PP2600216647 - Vasopressin
5. PP2600216664 - Acetycystein
6. PP2600216751 - Foscarnet trisodium hexahydrate
7. PP2600216768 - Anti thymocyte globulin
8. PP2600216774 - Sacubitril và Valsartan
9. PP2600216783 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2600216328 - Nefopam hydroclorid
2. PP2600216355 - Gabapentin
3. PP2600216668 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600216457 - Voriconazol
2. PP2600216512 - Pemetrexed
1. PP2600216708 - Kali clorid
1. PP2600216421 - Linezolid
2. PP2600216468 - Azathioprin
3. PP2600216548 - Bosentan
4. PP2600216549 - Bosentan
1. PP2600216287 - Atracurium besylat
2. PP2600216324 - Febuxostat
3. PP2600216360 - Aciclovir
4. PP2600216398 - Doxycyclin
5. PP2600216402 - Fluconazol
6. PP2600216449 - Tigecyclin
7. PP2600216450 - Valganciclovir
8. PP2600216459 - Voriconazol
9. PP2600216460 - Voriconazol
10. PP2600216492 - Erlotinib
11. PP2600216578 - Acid gadoteric
12. PP2600216741 - Anidulafungin
1. PP2600216483 - Cyclosporin
1. PP2600216674 - Montelukast
1. PP2600216377 - Cefixime
2. PP2600216491 - Erlotinib
1. PP2600216367 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2600216387 - Cefoxitin
3. PP2600216555 - Dobutamin
1. PP2600216594 - Betahistine dihydrochloride
1. PP2600216380 - Cefoperazon
1. PP2600216582 - Methylene diphosphonate (MDP)
1. PP2600216530 - Ethamsylate
1. PP2600216362 - Amikacin
2. PP2600216406 - Fosfomycin
1. PP2600216290 - Bupivacain HCl
2. PP2600216293 - Dexmedetomidine
3. PP2600216307 - Propofol
4. PP2600216309 - Rocuronium bromide
5. PP2600216321 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2600216331 - Tocilizumab
7. PP2600216332 - Zoledronic acid
8. PP2600216333 - Zoledronic acid
9. PP2600216334 - Zoledronic acid
10. PP2600216361 - Amikacin
11. PP2600216373 - Caspofungin
12. PP2600216392 - Clarithromycin
13. PP2600216419 - Linezolid
14. PP2600216434 - Oseltamivir
15. PP2600216469 - Bevacizumab
16. PP2600216472 - Bevacizumab
17. PP2600216486 - Docetaxel
18. PP2600216488 - Docetaxel
19. PP2600216502 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
20. PP2600216506 - Paclitaxel
21. PP2600216516 - Tacrolimus
22. PP2600216527 - Albumin
23. PP2600216532 - Erythropoietin
24. PP2600216567 - Perindopril Arginine; Indapamide
25. PP2600216568 - Perindopril arginine; Amlodipine
26. PP2600216579 - Acid gadoteric
27. PP2600216594 - Betahistine dihydrochloride
28. PP2600216611 - Lactulose
29. PP2600216619 - Ondansetron
30. PP2600216629 - Simethicon
31. PP2600216641 - Levothyroxin sodium
32. PP2600216670 - Bambuterol hydrochloride
33. PP2600216673 - Indacaterol + Glycopyrronium
34. PP2600216675 - Omalizumab
35. PP2600216676 - Salbutamol
36. PP2600216680 - Salmeterol + fluticason propionat
37. PP2600216681 - Salmeterol + Fluticason propionat
38. PP2600216690 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
39. PP2600216692 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
40. PP2600216693 - Acid amin + glucose + lipid
41. PP2600216695 - Acid amin + glucose + lipid
42. PP2600216696 - Acid amin + glucose + lipid
43. PP2600216722 - Nhũ dịch lipid
44. PP2600216742 - Anidulafungin
45. PP2600216743 - Ceftazidime; Avibactam
46. PP2600216745 - Ceftaroline fosamil
47. PP2600216747 - Isavuconazol
48. PP2600216748 - Isavuconazol
49. PP2600216749 - Micafungin natri
50. PP2600216756 - Alectinib
51. PP2600216757 - Atezolizumab
52. PP2600216758 - Atezolizumab
53. PP2600216759 - Ceritinib
54. PP2600216764 - Pembrolizumab
55. PP2600216769 - Cholin alfoscerat
56. PP2600216775 - Sacubitril + Valsartan
57. PP2600216776 - Indocyanine Green
58. PP2600216778 - Budesonid; Glycopyrronium; Formoterol fumarat dihydrat
59. PP2600216779 - Fluticasone furoate; Umeclidinium; Vilanterol
60. PP2600216781 - Tezepelumab
61. PP2600216782 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
1. PP2600216479 - Cisplatin
2. PP2600216484 - Dacarbazin
3. PP2600216493 - Erlotinib
4. PP2600216497 - Gefitinib
5. PP2600216501 - Gemcitabin
6. PP2600216505 - Paclitaxel
7. PP2600216507 - Paclitaxel
8. PP2600216509 - Paclitaxel
9. PP2600216513 - Pemetrexed
10. PP2600216514 - Pemetrexed
1. PP2600216396 - Colistimethat natri
1. PP2600216334 - Zoledronic acid
2. PP2600216557 - Fenofibrat
3. PP2600216636 - Hydrocortison
4. PP2600216666 - Acetylcystein
1. PP2600216699 - Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
1. PP2600216310 - Rocuronium bromide
2. PP2600216323 - Diclofenac natri
3. PP2600216325 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
4. PP2600216329 - Nefopam hydroclorid
5. PP2600216424 - Metronidazol
6. PP2600216456 - Vancomycin
7. PP2600216459 - Voriconazol
8. PP2600216460 - Voriconazol
9. PP2600216521 - Acid Tranexamic
10. PP2600216524 - Acid Tranexamic
11. PP2600216545 - Acenocoumarol
12. PP2600216566 - Nitroglycerin
13. PP2600216591 - Furosemid
14. PP2600216592 - Furosemid
15. PP2600216605 - Hyoscin butylbromid
16. PP2600216607 - Esomeprazol
17. PP2600216613 - L-Ornithin - L-aspartat
18. PP2600216617 - Omeprazol
19. PP2600216622 - Octreotid
20. PP2600216625 - Palonosetron
21. PP2600216632 - Dexamethason phosphat
22. PP2600216637 - Hydrocortison
23. PP2600216645 - Methylprednisolon
24. PP2600216646 - Prednisolon
25. PP2600216679 - Salbutamol + ipratropium bromid
26. PP2600216685 - Terbutalin sulfat
27. PP2600216707 - Kali clorid
28. PP2600216717 - Natri clorid
29. PP2600216723 - Nước cất
30. PP2600216724 - Nước cất
31. PP2600216733 - Vitamin B1
32. PP2600216735 - Vitamin B12
33. PP2600216736 - Vitamin B6
34. PP2600216738 - Vitamin K1
35. PP2600216752 - Voriconazol
1. PP2600216653 - Acetyl leucin
1. PP2600216322 - Paracetamol
2. PP2600216631 - Sorbitol
3. PP2600216632 - Dexamethason phosphat
4. PP2600216663 - Acetylcystein
5. PP2600216727 - Calci clorid
6. PP2600216732 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
1. PP2600216564 - Nifedipin
1. PP2600216401 - Fluconazol
2. PP2600216662 - Acetylcystein
1. PP2600216344 - Glutathion
2. PP2600216364 - Amoxicillin + acid clavulanic
3. PP2600216422 - Meropenem
4. PP2600216423 - Meropenem
5. PP2600216476 - Carboplatin
6. PP2600216479 - Cisplatin
7. PP2600216487 - Docetaxel
8. PP2600216489 - Docetaxel
9. PP2600216490 - Doxorubicin HCL
10. PP2600216494 - Etoposid
11. PP2600216499 - Gemcitabin
12. PP2600216501 - Gemcitabin
13. PP2600216503 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
14. PP2600216505 - Paclitaxel
15. PP2600216507 - Paclitaxel
16. PP2600216519 - Vinorelbin
17. PP2600216610 - Lactobacillus acidophilus
18. PP2600216625 - Palonosetron
19. PP2600216663 - Acetylcystein
20. PP2600216723 - Nước cất
21. PP2600216724 - Nước cất
1. PP2600216328 - Nefopam hydroclorid
2. PP2600216332 - Zoledronic acid
3. PP2600216377 - Cefixime
4. PP2600216565 - Nifedipin
1. PP2600216558 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2600216319 - Colchicin
2. PP2600216445 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2600216293 - Dexmedetomidine
2. PP2600216301 - Midazolam
3. PP2600216314 - Sevofluran
4. PP2600216315 - Sufentanil
5. PP2600216357 - Phenobarbital
6. PP2600216452 - Vancomycin
7. PP2600216512 - Pemetrexed
8. PP2600216560 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2600216706 - Kali clorid
1. PP2600216370 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600216495 - Gefitinib
1. PP2600216324 - Febuxostat
2. PP2600216438 - Posaconazole
1. PP2600216456 - Vancomycin
2. PP2600216609 - Itoprid HCl
3. PP2600216751 - Foscarnet trisodium hexahydrate
1. PP2600216345 - Glutathion
2. PP2600216574 - Rosuvastatin
1. PP2600216287 - Atracurium besylat
2. PP2600216393 - Clindamycin
3. PP2600216426 - Metronidazol
4. PP2600216527 - Albumin
5. PP2600216648 - Immune globulin
1. PP2600216527 - Albumin
2. PP2600216648 - Immune globulin
1. PP2600216376 - Cefepim
2. PP2600216412 - Itraconazol
3. PP2600216546 - Amlodipin
4. PP2600216561 - Milrinon
1. PP2600216317 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600216318 - Allopurinol
3. PP2600216322 - Paracetamol
4. PP2600216442 - Ribavirin
5. PP2600216545 - Acenocoumarol
6. PP2600216588 - Povidon iodin
7. PP2600216592 - Furosemid
1. PP2600216496 - Gefitinib