Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400165406 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 717.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400165407 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 3 | PP2400165408 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 4 | PP2400165409 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400165410 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 6 | PP2400165411 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 7 | PP2400165412 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400165413 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400165414 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400165418 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400165419 | Aciclovir | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400165420 | Aciclovir | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 5.973.000 | 5.973.000 | 0 |
| 13 | PP2400165421 | Aciclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 2.985.000 | 2.985.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400165422 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 15 | PP2400165423 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400165424 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400165425 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.250.620 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400165426 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400165427 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 20 | PP2400165429 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.814.900 | 220 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400165430 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.814.900 | 220 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400165431 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 7.870.050 | 210 | 303.502.500 | 303.502.500 | 0 |
| 23 | PP2400165432 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400165433 | Acid Fusidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 |
| 25 | PP2400165434 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 14.569.500 | 14.569.500 | 0 |
| 26 | PP2400165435 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 5.082.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 27 | PP2400165437 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400165438 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 64.138.000 | 210 | 1.273.500.000 | 1.273.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400165439 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 64.138.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400165440 | Albumin người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 64.138.000 | 210 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400165441 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.814.900 | 220 | 28.125.000 | 28.125.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400165442 | Alfuzosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 8.093.500 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 33 | PP2400165443 | Allopurinol | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 34 | PP2400165445 | Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 35 | PP2400165446 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 16.115.040 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 36 | PP2400165448 | Ambroxol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.843.440 | 210 | 242.172.000 | 242.172.000 | 0 |
| 37 | PP2400165449 | Ambroxol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.496.700 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 196.125.000 | 196.125.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400165450 | Amikacin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400165451 | Amikacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.404.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 30.904.200 | 30.904.200 | 0 | |||
| 40 | PP2400165452 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.302.000 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 41 | PP2400165453 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 42 | PP2400165454 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 1.197.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 43 | PP2400165455 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 52.875.000 | 52.875.000 | 0 |
| 44 | PP2400165457 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 129.277.500 | 129.277.500 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.154.910 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 2.995.050 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400165458 | Amlodipin + atorvastatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 40.738.950 | 212 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 46 | PP2400165459 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.302.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 47 | PP2400165460 | Amoxicilin | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 180 | 74.061.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 48 | PP2400165461 | Amoxicilin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 |
| 49 | PP2400165462 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.839.700 | 24.839.700 | 0 |
| 50 | PP2400165463 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| 51 | PP2400165464 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 52 | PP2400165465 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 53 | PP2400165466 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 28.476.000 | 28.476.000 | 0 |
| 54 | PP2400165467 | Amoxicilin + sulbactam | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 13.162.500 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.730.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400165468 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 75.208.950 | 211 | 2.298.375.000 | 2.298.375.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.313.825.000 | 2.313.825.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400165469 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400165470 | Arginin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 58 | PP2400165471 | Atorvastatin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 59 | PP2400165472 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 13.162.500 | 210 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 60 | PP2400165473 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 61 | PP2400165474 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400165475 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 7.078.500 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400165477 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 324.900.000 | 324.900.000 | 0 |
| 64 | PP2400165478 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 2.995.050 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.302.000 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400165479 | Bacillus subtilis | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400165480 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 119.240.000 | 119.240.000 | 0 |
| 67 | PP2400165481 | Betahistin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.660.200 | 210 | 25.785.000 | 25.785.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 23.085.000 | 23.085.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400165482 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 5.082.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 69 | PP2400165483 | Betamethason | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 70 | PP2400165484 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 169.299.000 | 169.299.000 | 0 |
| 71 | PP2400165485 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 355.320 | 210 | 17.482.500 | 17.482.500 | 0 | |||
| 72 | PP2400165486 | Bisoprolol fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400165487 | Bisoprolol fumarat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 717.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400165488 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 8.752.500 | 8.752.500 | 0 |
| 75 | PP2400165489 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 76 | PP2400165490 | Bromhexin hydroclorid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 77 | PP2400165491 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.406.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400165492 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 79 | PP2400165493 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 37.359.000 | 37.359.000 | 0 |
| 80 | PP2400165494 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 376.020.000 | 376.020.000 | 0 |
| 81 | PP2400165495 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.744.500 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400165496 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 83 | PP2400165497 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 84 | PP2400165498 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 85 | PP2400165499 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 1.257.000 | 1.257.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 1.257.000 | 1.257.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400165501 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 87 | PP2400165502 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 16.115.040 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 88 | PP2400165503 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400165504 | Candesartan | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400165505 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400165506 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 116.298.000 | 116.298.000 | 0 |
| 92 | PP2400165507 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 4.441.500 | 4.441.500 | 0 |
| 93 | PP2400165508 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 268.674.750 | 268.674.750 | 0 |
| 94 | PP2400165509 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400165510 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.438.000 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 96 | PP2400165511 | Carbocistein | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400165512 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 98 | PP2400165513 | Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 |
| 99 | PP2400165515 | Cefaclor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 145.650.000 | 145.650.000 | 0 |
| 100 | PP2400165516 | Cefaclor | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 101 | PP2400165517 | Cefalexin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400165518 | Cefalothin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 239.967.000 | 239.967.000 | 0 |
| 103 | PP2400165519 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 40.738.950 | 212 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| 104 | PP2400165520 | Cefdinir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.438.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 105 | PP2400165522 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400165523 | Cefmetazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 75.208.950 | 211 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400165524 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 136.600.000 | 210 | 6.440.000.000 | 6.440.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400165525 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 136.600.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400165526 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 2.562.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 110 | PP2400165527 | Cefoperazon | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 13.162.500 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400165528 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 40.738.950 | 212 | 236.700.000 | 236.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400165529 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 136.600.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400165530 | Cefotaxim | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400165531 | Cefoxitin | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 180 | 74.061.000 | 210 | 576.450.000 | 576.450.000 | 0 |
| 115 | PP2400165532 | Cefoxitin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400165533 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 44.720.000 | 210 | 2.236.000.000 | 2.236.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400165534 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.744.500 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400165535 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.744.500 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400165536 | Cefpodoxim | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 120 | PP2400165537 | Cefradin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 40.738.950 | 212 | 95.010.000 | 95.010.000 | 0 |
| 121 | PP2400165538 | Ceftazidim | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 122 | PP2400165539 | Ceftizoxim | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 180 | 74.061.000 | 210 | 3.105.000.000 | 3.105.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400165540 | Ceftriaxon | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.154.910 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 124 | PP2400165541 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.438.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400165542 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.438.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 126 | PP2400165543 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.680.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400165544 | Cefuroxim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 128 | PP2400165545 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 129 | PP2400165546 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 363.600 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400165547 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 5.071.500 | 5.071.500 | 0 |
| 131 | PP2400165549 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 22.000.000 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400165550 | Ciprofloxacin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 9.642.000 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 133 | PP2400165551 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.787.550 | 210 | 239.377.500 | 239.377.500 | 0 |
| 134 | PP2400165552 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 77.355.000 | 77.355.000 | 0 |
| 135 | PP2400165553 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.116.500 | 210 | 7.125.000 | 7.125.000 | 0 |
| 136 | PP2400165554 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.116.500 | 210 | 6.225.000 | 6.225.000 | 0 |
| 137 | PP2400165555 | Clorpheniramin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 15.375.000 | 15.375.000 | 0 |
| 138 | PP2400165556 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 28.498.500 | 28.498.500 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 76.872.000 | 76.872.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400165557 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.438.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 140 | PP2400165558 | Codein + terpin hydrat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400165561 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 142 | PP2400165562 | Choline Alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 143 | PP2400165563 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400165564 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 |
| 145 | PP2400165565 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.748.800 | 210 | 187.440.000 | 187.440.000 | 0 |
| 146 | PP2400165566 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 147 | PP2400165567 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 2.562.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400165568 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 2.562.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 149 | PP2400165569 | Dexamethason phosphat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 5.317.500 | 5.317.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 5.287.500 | 5.287.500 | 0 | |||
| 150 | PP2400165570 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 179.550 | 210 | 7.023.000 | 7.023.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400165572 | Diclofenac | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.406.000 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400165573 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 7.078.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 153 | PP2400165574 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 154 | PP2400165575 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.938.500 | 210 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| 155 | PP2400165576 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 18.369.000 | 18.369.000 | 0 |
| 156 | PP2400165577 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 115.410.000 | 115.410.000 | 0 |
| 157 | PP2400165578 | Diosmin + Hesperidin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 810.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400165579 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 17.437.500 | 17.437.500 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 17.062.500 | 17.062.500 | 0 | |||
| 159 | PP2400165580 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 6.435.000 | 6.435.000 | 0 |
| 160 | PP2400165581 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.156.500 | 1.156.500 | 0 |
| 161 | PP2400165582 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 162 | PP2400165583 | Drotaverin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 79.590.000 | 79.590.000 | 0 |
| 163 | PP2400165584 | Drotaverin hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 164 | PP2400165585 | Drotaverin hydrochlorid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400165586 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 166 | PP2400165587 | Enalapril | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400165588 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 |
| 168 | PP2400165589 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 9.557.000 | 210 | 53.850.000 | 53.850.000 | 0 |
| 169 | PP2400165590 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 59.670.000 | 59.670.000 | 0 |
| 170 | PP2400165591 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 171 | PP2400165592 | Entecavir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| 172 | PP2400165593 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.660.200 | 210 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 30.825.000 | 30.825.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400165594 | Eperison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.116.500 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 174 | PP2400165595 | Esomeprazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.842.000 | 16.842.000 | 0 |
| 175 | PP2400165596 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 |
| 176 | PP2400165597 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 7.870.050 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400165598 | Etonogestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 387.134.775 | 387.134.775 | 0 |
| 178 | PP2400165599 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400165600 | Fenofibrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 180 | PP2400165601 | Fenofibrat | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 459.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| 181 | PP2400165602 | Ferrous sulfate + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 21.367.500 | 21.367.500 | 0 |
| 182 | PP2400165603 | Fexofenadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 36.126.000 | 36.126.000 | 0 |
| 183 | PP2400165604 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.660.200 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 30.510.000 | 30.510.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400165605 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 185 | PP2400165606 | Fexofenadin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.154.910 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 186 | PP2400165607 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| 187 | PP2400165608 | Fluocinolon acetonid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 14.121.000 | 14.121.000 | 0 |
| 188 | PP2400165609 | Fluocinolone Acetonide + Neomycin Sulphate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 189 | PP2400165611 | Fluticason propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400165612 | Fluvastatin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400165613 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 192 | PP2400165614 | Furosemid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| 193 | PP2400165615 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.660.200 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 194 | PP2400165616 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 1.116.500 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 31.353.000 | 31.353.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400165617 | Gabapentin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 196 | PP2400165619 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 16.115.040 | 210 | 244.710.000 | 244.710.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.814.900 | 220 | 247.590.000 | 247.590.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400165620 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| 198 | PP2400165622 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.345.500 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400165624 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 200 | PP2400165625 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400165626 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.345.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400165627 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400165628 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 204 | PP2400165629 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400165630 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 206 | PP2400165631 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 290.587.500 | 290.587.500 | 0 |
| 207 | PP2400165632 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 80.892.000 | 80.892.000 | 0 |
| 208 | PP2400165633 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 209 | PP2400165634 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 |
| 210 | PP2400165635 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 211 | PP2400165636 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 13.410.000 | 13.410.000 | 0 |
| 212 | PP2400165637 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 9.637.500 | 9.637.500 | 0 |
| 213 | PP2400165639 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 4.020.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.938.500 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400165640 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 7.276.500 | 7.276.500 | 0 |
| 215 | PP2400165641 | Glyceryl trinitrat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 216 | PP2400165642 | Granisetron hydroclorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 2.607.945 | 210 | 42.997.500 | 42.997.500 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 2.000.700 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400165644 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 179.550 | 179.550 | 0 |
| 218 | PP2400165645 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 217.822.500 | 217.822.500 | 0 |
| 219 | PP2400165647 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.744.500 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 220 | PP2400165648 | Ibuprofen | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 705.000 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400165649 | Ibuprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 58.860.000 | 58.860.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400165650 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 7.078.500 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 223 | PP2400165652 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| 224 | PP2400165653 | Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 225 | PP2400165654 | Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 37.402.500 | 37.402.500 | 0 |
| 226 | PP2400165655 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 227 | PP2400165656 | Insulin anolog tác dụng chậm, kéo dài | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 9.557.000 | 210 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400165657 | Insulin người tác dụng nhanh ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 24.553.920 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400165658 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 24.553.920 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400165659 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400165660 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 24.553.920 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400165661 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 24.553.920 | 210 | 378.596.000 | 378.596.000 | 0 |
| 233 | PP2400165662 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 |
| 234 | PP2400165664 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 36.116.400 | 36.116.400 | 0 |
| 235 | PP2400165665 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 74.812.500 | 74.812.500 | 0 |
| 236 | PP2400165666 | Isosorbid mononitrat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 237 | PP2400165667 | Itraconazole | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 238 | PP2400165668 | Ivabradin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 1.072.500 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 |
| 239 | PP2400165669 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 810.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400165671 | Kali clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400165672 | Kali clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 242 | PP2400165673 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 243 | PP2400165674 | Kẽm Gluconat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 22.125.000 | 22.125.000 | 0 |
| 244 | PP2400165675 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400165676 | Lacidipin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 246 | PP2400165677 | Lacidipin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400165678 | Lactobacillus acidophilus | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 248 | PP2400165679 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 33.167.400 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 249 | PP2400165680 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 16.115.040 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 250 | PP2400165681 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400165682 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 1.197.000 | 210 | 40.050.000 | 40.050.000 | 0 |
| 252 | PP2400165683 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.814.900 | 220 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400165684 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.341.963 | 210 | 29.673.000 | 29.673.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.341.963 | 210 | 28.633.500 | 28.633.500 | 0 | |||
| 254 | PP2400165685 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400165686 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 52.199.550 | 52.199.550 | 0 |
| 256 | PP2400165687 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 257 | PP2400165688 | Levonorgestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 80.036.550 | 80.036.550 | 0 |
| 258 | PP2400165689 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.959.000 | 4.959.000 | 0 |
| 259 | PP2400165690 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| 260 | PP2400165692 | Lidocain | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400165693 | Lidocain + adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 262 | PP2400165694 | Lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 |
| 263 | PP2400165695 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 55.912.500 | 55.912.500 | 0 |
| 264 | PP2400165696 | Lisinopril+ hydroclorothiazid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 265 | PP2400165697 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400165698 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 2.250.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 267 | PP2400165699 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 300.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400165700 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 2.253.600 | 210 | 112.680.000 | 112.680.000 | 0 |
| 269 | PP2400165701 | Losartan + hydrochlorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.660.200 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| 270 | PP2400165702 | Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 16.115.040 | 210 | 104.853.000 | 104.853.000 | 0 |
| 271 | PP2400165703 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 272 | PP2400165704 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 273 | PP2400165706 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 274 | PP2400165707 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.744.500 | 210 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 275 | PP2400165708 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 8.093.500 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 276 | PP2400165709 | Magnesi sulfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 |
| 277 | PP2400165710 | Manitol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 278 | PP2400165711 | Meclofenoxate hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 279 | PP2400165713 | Meloxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400165714 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 |
| 281 | PP2400165715 | Menadion Natribisulfit | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 282 | PP2400165716 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 217.935.000 | 217.935.000 | 0 |
| 283 | PP2400165717 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 175.350.000 | 175.350.000 | 0 |
| 284 | PP2400165718 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 55.155.000 | 55.155.000 | 0 |
| 285 | PP2400165719 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400165720 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 238.240.000 | 238.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 222.400.000 | 222.400.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 8.093.500 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.345.500 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400165721 | Metformin + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 288 | PP2400165722 | Metformin + Glibenclamid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 8.093.500 | 210 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 289 | PP2400165723 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 7.725.000 | 7.725.000 | 0 |
| 290 | PP2400165724 | Metoprolol tartrat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 |
| 291 | PP2400165725 | Metoprolol tartrat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.938.500 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 292 | PP2400165726 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.438.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400165727 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 17.310.000 | 17.310.000 | 0 |
| 294 | PP2400165728 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 10.230.000 | 10.230.000 | 0 |
| 295 | PP2400165729 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 33.705.000 | 33.705.000 | 0 |
| 296 | PP2400165730 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 297 | PP2400165731 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 2.572.500 | 2.572.500 | 0 |
| 298 | PP2400165732 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 212.250.000 | 212.250.000 | 0 |
| 299 | PP2400165735 | Montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 60.759.000 | 60.759.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 16.115.040 | 210 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400165736 | Montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.404.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 301 | PP2400165737 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 2.415.000 | 210 | 113.325.000 | 113.325.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.712.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400165738 | Moxifloxacin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 52.567.500 | 52.567.500 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 52.612.500 | 52.612.500 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 9.642.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400165739 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 304 | PP2400165740 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 305 | PP2400165741 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 306 | PP2400165742 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 307 | PP2400165743 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 5.082.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400165744 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 96.840.000 | 96.840.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 64.138.000 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400165745 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| 310 | PP2400165746 | N-acetylcystein | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 311 | PP2400165747 | N-acetylcystein | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 180 | 288.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.406.000 | 210 | 13.482.000 | 13.482.000 | 0 | |||
| vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400165748 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 313 | PP2400165749 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 314 | PP2400165750 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 661.330 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 315 | PP2400165751 | Natri aescinat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 8.550.000 | 210 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 316 | PP2400165752 | Natri bicarbonat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400165753 | Natri bicarbonat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400165754 | Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 62.137.500 | 62.137.500 | 0 |
| 319 | PP2400165755 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 320 | PP2400165756 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 321 | PP2400165757 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400165758 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 490.800.000 | 490.800.000 | 0 |
| 323 | PP2400165759 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 188.850.000 | 188.850.000 | 0 |
| 324 | PP2400165760 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 170.310.000 | 170.310.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.830.500 | 210 | 165.690.000 | 165.690.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400165761 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 102.885.000 | 102.885.000 | 0 |
| 326 | PP2400165762 | Natri clorid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 327 | PP2400165763 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.177.500 | 16.177.500 | 0 |
| 328 | PP2400165764 | Natri clorid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400165765 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| 330 | PP2400165766 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 331 | PP2400165767 | Natri hyaluronat tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 332 | PP2400165768 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 661.330 | 210 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400165769 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.814.900 | 220 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400165771 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 54.495.000 | 54.495.000 | 0 |
| 335 | PP2400165772 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.744.500 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 336 | PP2400165773 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.744.500 | 210 | 94.350.000 | 94.350.000 | 0 |
| 337 | PP2400165774 | Neostigmin metylsulfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 35.467.500 | 35.467.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 32.925.000 | 32.925.000 | 0 | |||
| 338 | PP2400165775 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 339 | PP2400165776 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 340 | PP2400165777 | Nicorandil | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 341 | PP2400165778 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 342 | PP2400165779 | Nor- adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.712.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400165780 | Nor- adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 8.347.500 | 8.347.500 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 6.262.500 | 6.262.500 | 0 | |||
| 344 | PP2400165781 | Nước cất pha tiêm | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 4.646.250 | 4.646.250 | 0 |
| 345 | PP2400165782 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.611.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 346 | PP2400165783 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400165784 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 348 | PP2400165785 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400165786 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 350 | PP2400165788 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 0 |
| 351 | PP2400165789 | Ofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400165790 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.341.963 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.341.963 | 210 | 36.461.250 | 36.461.250 | 0 | |||
| 353 | PP2400165793 | Omeprazol | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 18.534.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 75.208.950 | 211 | 908.700.000 | 908.700.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400165794 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| 355 | PP2400165795 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 35.175.000 | 35.175.000 | 0 |
| 356 | PP2400165796 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.938.500 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400165797 | Pancreatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 358 | PP2400165798 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 16.115.040 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 359 | PP2400165799 | Pantoprazol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 9.642.000 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 360 | PP2400165800 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 361 | PP2400165801 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400165802 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.775.000 | 41.775.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400165803 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 25.530.000 | 25.530.000 | 0 |
| 364 | PP2400165804 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 11.628.000 | 11.628.000 | 0 |
| 365 | PP2400165805 | Paracetamol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 366 | PP2400165806 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 5.242.500 | 5.242.500 | 0 |
| 367 | PP2400165807 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 4.246.500 | 4.246.500 | 0 |
| 368 | PP2400165808 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 1.453.500 | 1.453.500 | 0 |
| 369 | PP2400165809 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 370 | PP2400165810 | Paracetamol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 466.687.500 | 466.687.500 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.830.500 | 210 | 433.125.000 | 433.125.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400165811 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 17.830.500 | 210 | 209.317.500 | 209.317.500 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400165812 | Paracetamol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.814.900 | 220 | 42.705.000 | 42.705.000 | 0 |
| 373 | PP2400165813 | Paracetamol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 374 | PP2400165814 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 375 | PP2400165815 | Paracetamol | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 376 | PP2400165817 | Paracetamol + Codein | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 16.134.000 | 210 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.730.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400165818 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 378 | PP2400165819 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| 379 | PP2400165820 | Paracetamol + tramadol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400165821 | Paracetamol + tramadol | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 381 | PP2400165822 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 98.985.000 | 98.985.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400165823 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 1.926.000 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| 383 | PP2400165824 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 345.922.500 | 345.922.500 | 0 |
| 384 | PP2400165825 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 385 | PP2400165826 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 45.553.500 | 45.553.500 | 0 |
| 386 | PP2400165827 | Perindopril arginin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 387 | PP2400165828 | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 388 | PP2400165829 | Perindopril erbumin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400165830 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 390 | PP2400165831 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.345.500 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 391 | PP2400165832 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 390.600 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 392 | PP2400165833 | Piracetam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 |
| 393 | PP2400165834 | Piracetam | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400165835 | Piracetam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 561.240.000 | 561.240.000 | 0 |
| 395 | PP2400165836 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 396 | PP2400165837 | Piracetam | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 397 | PP2400165838 | Piracetam | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400165839 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 75.208.950 | 211 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400165840 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400165841 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 84.762.000 | 84.762.000 | 0 |
| 401 | PP2400165842 | Povidon iod | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 |
| 402 | PP2400165843 | Povidon iod | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 |
| vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400165844 | Pravastatin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.345.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 404 | PP2400165845 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| 405 | PP2400165846 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 5.445.000 | 5.445.000 | 0 |
| 406 | PP2400165847 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| 407 | PP2400165848 | Procain hydoclorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400165849 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 66.816.000 | 66.816.000 | 0 |
| 409 | PP2400165850 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 11.814.000 | 11.814.000 | 0 |
| 410 | PP2400165851 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 411 | PP2400165852 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 412 | PP2400165853 | Phloroglucinol dihydrate | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.707.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400165854 | Phloroglucinol hydrat+ Trimethylphloroglucinol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400165855 | Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 198.049.500 | 198.049.500 | 0 |
| 415 | PP2400165856 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 416 | PP2400165857 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 661.330 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 417 | PP2400165858 | Rabeprazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.707.500 | 210 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.345.500 | 210 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400165859 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 3.250.620 | 210 | 5.031.000 | 5.031.000 | 0 |
| 419 | PP2400165860 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 420 | PP2400165861 | Ramipril | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 32.440.600 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 421 | PP2400165862 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 44.887.500 | 44.887.500 | 0 |
| 422 | PP2400165863 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 53.922.000 | 210 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 |
| 423 | PP2400165864 | Ringer lactat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400165865 | Ringer lactat + glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 162.225.000 | 162.225.000 | 0 |
| 425 | PP2400165866 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400165867 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 127.125.000 | 127.125.000 | 0 |
| 427 | PP2400165868 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 428 | PP2400165869 | Rosuvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.000.000 | 210 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.496.700 | 210 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400165870 | Sacubitril và Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400165871 | Salbutamol + Ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 12.055.500 | 12.055.500 | 0 |
| 431 | PP2400165872 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 7.078.500 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 432 | PP2400165874 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 433 | PP2400165875 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 434 | PP2400165876 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 435 | PP2400165877 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.406.000 | 210 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 |
| 436 | PP2400165878 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.611.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 437 | PP2400165879 | Sắt hydroxid polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 11.771.070 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 438 | PP2400165880 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 |
| 439 | PP2400165881 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.938.500 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 440 | PP2400165882 | Silymarin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 441 | PP2400165883 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 |
| 442 | PP2400165884 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 6.285.000 | 6.285.000 | 0 |
| 443 | PP2400165886 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.660.200 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 444 | PP2400165887 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 40.738.950 | 212 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 445 | PP2400165888 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 446 | PP2400165891 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 447 | PP2400165892 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.302.000 | 210 | 22.207.500 | 22.207.500 | 0 |
| 448 | PP2400165894 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 449 | PP2400165895 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 2.000.700 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 450 | PP2400165896 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 451 | PP2400165897 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 452 | PP2400165899 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.660.200 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 |
| 453 | PP2400165901 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 13.162.500 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400165902 | Telmisartan + hydrochlorothiazid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 95.250.000 | 95.250.000 | 0 |
| 455 | PP2400165903 | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400165904 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 7.078.500 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 457 | PP2400165905 | Terbutalin + guaiphenesin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 458 | PP2400165907 | Tetracyclin hydroclorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 8.761.120 | 210 | 2.662.500 | 2.662.500 | 0 |
| 459 | PP2400165908 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 460 | PP2400165909 | Timolol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 461 | PP2400165910 | Tinidazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 110.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400165911 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400165913 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.302.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 464 | PP2400165914 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 39.225.000 | 39.225.000 | 0 |
| 465 | PP2400165915 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 106.425.000 | 106.425.000 | 0 |
| 466 | PP2400165916 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 467 | PP2400165917 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.302.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 468 | PP2400165918 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.302.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 469 | PP2400165919 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 470 | PP2400165920 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.812.380 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 471 | PP2400165922 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400165923 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.659.090 | 210 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400165924 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 202.875.000 | 202.875.000 | 0 |
| 474 | PP2400165925 | Trimetazidin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| 475 | PP2400165927 | Tropicamid + phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 82.000.000 | 210 | 15.187.500 | 15.187.500 | 0 |
| 476 | PP2400165928 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 |
| 477 | PP2400165929 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 478 | PP2400165930 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 25.800.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 479 | PP2400165931 | Valsartan + hydrochlorothiazid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| 480 | PP2400165932 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 2.607.945 | 210 | 70.862.250 | 70.862.250 | 0 |
| 481 | PP2400165933 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.303.520 | 210 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 482 | PP2400165934 | Verapamil | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 9.642.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 483 | PP2400165935 | Vinpocetin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 484 | PP2400165936 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 55.668.210 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 485 | PP2400165937 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 45.300.000 | 45.300.000 | 0 |
| 486 | PP2400165938 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.154.910 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 487 | PP2400165939 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 5.232.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 488 | PP2400165940 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 540.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400165942 | Vitamin B6 + maganesi lactat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 6.118.500 | 6.118.500 | 0 |
| 490 | PP2400165943 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 491 | PP2400165944 | Vitamin C | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 66.494.060 | 210 | 9.607.500 | 9.607.500 | 0 |
| 492 | PP2400165945 | Xylometazolin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.496.700 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
1. PP2400165408 - Acetazolamid
2. PP2400165421 - Aciclovir
3. PP2400165473 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
4. PP2400165492 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400165547 - Cimetidin
6. PP2400165566 - Desloratadin
7. PP2400165613 - Fluvastatin
8. PP2400165644 - Haloperidol
9. PP2400165652 - Indapamid
10. PP2400165665 - Irbesartan
11. PP2400165695 - Lisinopril + hydroclorothiazid
12. PP2400165730 - Metronidazol
13. PP2400165833 - Piracetam
14. PP2400165845 - Pravastatin
15. PP2400165851 - Propylthiouracil (PTU)
16. PP2400165860 - Ramipril
17. PP2400165862 - Ramipril
18. PP2400165903 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid
19. PP2400165930 - Valsartan
1. PP2400165543 - Cefuroxim
1. PP2400165460 - Amoxicilin
2. PP2400165531 - Cefoxitin
3. PP2400165539 - Ceftizoxim
1. PP2400165551 - Citicolin
1. PP2400165412 - Acetyl leucin
2. PP2400165453 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400165494 - Budesonid
4. PP2400165570 - Dexibuprofen
5. PP2400165574 - Digoxin
6. PP2400165611 - Fluticason propionat
7. PP2400165620 - Galantamin
8. PP2400165640 - Glycerol
9. PP2400165673 - Kẽm gluconat
10. PP2400165685 - Levofloxacin
11. PP2400165739 - Moxifloxacin
12. PP2400165740 - Moxifloxacin
13. PP2400165741 - Moxifloxacin
14. PP2400165742 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
15. PP2400165748 - N-acetylcystein
16. PP2400165749 - Naloxon hydroclorid
17. PP2400165775 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2400165780 - Nor- adrenalin
19. PP2400165814 - Paracetamol
20. PP2400165836 - Piracetam
21. PP2400165856 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2400165874 - Salbutamol sulfat
23. PP2400165875 - Salbutamol sulfat
24. PP2400165896 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
25. PP2400165905 - Terbutalin + guaiphenesin
26. PP2400165916 - Tobramycin + dexamethason
27. PP2400165922 - Tranexamic acid
28. PP2400165943 - Vitamin C
1. PP2400165642 - Granisetron hydroclorid
2. PP2400165932 - Vancomycin
1. PP2400165411 - Acetyl leucin
2. PP2400165486 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400165667 - Itraconazole
4. PP2400165745 - N-acetylcystein
5. PP2400165778 - Nifedipin
6. PP2400165801 - Paracetamol
7. PP2400165891 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2400165939 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400165940 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400165448 - Ambroxol
1. PP2400165464 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400165481 - Betahistin
3. PP2400165581 - Domperidon
4. PP2400165604 - Fexofenadin
5. PP2400165622 - Gliclazid
6. PP2400165687 - Levofloxacin
7. PP2400165720 - Metformin
8. PP2400165721 - Metformin + Glibenclamid
9. PP2400165728 - Methyl prednisolon
10. PP2400165768 - Nebivolol
11. PP2400165809 - Paracetamol
12. PP2400165869 - Rosuvastatin
1. PP2400165455 - Amlodipin
2. PP2400165477 - Bacillus clausii
3. PP2400165583 - Drotaverin hydrochlorid
4. PP2400165603 - Fexofenadin
5. PP2400165622 - Gliclazid
6. PP2400165624 - Glimepirid
7. PP2400165625 - Glimepirid + metformin
8. PP2400165627 - Glimepirid + metformin
9. PP2400165628 - Glucosamin sulfat
10. PP2400165714 - Saccharomyces boulardii
11. PP2400165720 - Metformin
12. PP2400165786 - Octreotid
13. PP2400165802 - Paracetamol
14. PP2400165820 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400165793 - Omeprazol
1. PP2400165698 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2400165747 - N-acetylcystein
1. PP2400165737 - Moxifloxacin
1. PP2400165467 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400165472 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2400165527 - Cefoperazon
4. PP2400165901 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2400165750 - Naphazolin
2. PP2400165768 - Nebivolol
3. PP2400165857 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2400165485 - Bismuth
2. PP2400165522 - Cefixim
3. PP2400165556 - Clotrimazol
4. PP2400165596 - Esomeprazol
5. PP2400165600 - Fenofibrat
6. PP2400165607 - Flunarizin
7. PP2400165719 - Metformin
8. PP2400165847 - Pregabalin
9. PP2400165879 - Sắt hydroxid polymaltose + acid folic
1. PP2400165409 - Acetyl leucin
2. PP2400165410 - Acetyl leucin
3. PP2400165422 - Acid amin
4. PP2400165427 - Acid amin
5. PP2400165433 - Acid Fusidic
6. PP2400165434 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
7. PP2400165445 - Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
8. PP2400165484 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
9. PP2400165488 - Brinzolamid
10. PP2400165489 - Brinzolamid + Timolol
11. PP2400165508 - Carbetocin
12. PP2400165513 - Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
13. PP2400165556 - Clotrimazol
14. PP2400165563 - Desfluran
15. PP2400165564 - Desloratadin
16. PP2400165576 - Diosmectit
17. PP2400165580 - Domperidon
18. PP2400165591 - Enoxaparin natri
19. PP2400165602 - Ferrous sulfate + acid folic
20. PP2400165609 - Fluocinolone Acetonide + Neomycin Sulphate
21. PP2400165619 - Galantamin
22. PP2400165649 - Ibuprofen
23. PP2400165662 - Insulin người trộn, hỗn hợp
24. PP2400165686 - Levofloxacin
25. PP2400165735 - Montelukast
26. PP2400165754 - Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin
27. PP2400165767 - Natri hyaluronat tinh khiết
28. PP2400165769 - Nefopam hydroclorid
29. PP2400165771 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
30. PP2400165776 - Nicardipin hydrochlorid
31. PP2400165779 - Nor- adrenalin
32. PP2400165802 - Paracetamol
33. PP2400165803 - Paracetamol
34. PP2400165804 - Paracetamol
35. PP2400165806 - Paracetamol
36. PP2400165807 - Paracetamol
37. PP2400165808 - Paracetamol
38. PP2400165820 - Paracetamol + tramadol
39. PP2400165841 - Povidon iod
40. PP2400165846 - Prednisolon acetat
41. PP2400165850 - Proparacain hydroclorid
42. PP2400165852 - Phenylephrin
43. PP2400165871 - Salbutamol + Ipratropium
44. PP2400165880 - Sevofluran
45. PP2400165914 - Tobramycin + dexamethason
46. PP2400165915 - Tobramycin + dexamethason
47. PP2400165927 - Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
1. PP2400165481 - Betahistin
2. PP2400165593 - Eperison
3. PP2400165604 - Fexofenadin
4. PP2400165615 - Furosemid + spironolacton
5. PP2400165701 - Losartan + hydrochlorothiazid
6. PP2400165886 - Simvastatin
7. PP2400165899 - Telmisartan
1. PP2400165446 - Ambroxol
2. PP2400165502 - Candesartan
3. PP2400165619 - Galantamin
4. PP2400165680 - Lansoprazol
5. PP2400165702 - Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg
6. PP2400165735 - Montelukast
7. PP2400165798 - Pantoprazol
1. PP2400165565 - Desloratadin
1. PP2400165642 - Granisetron hydroclorid
2. PP2400165895 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400165495 - Budesonid
2. PP2400165534 - Cefpodoxim
3. PP2400165535 - Cefpodoxim
4. PP2400165647 - Hydroxypropylmethyl cellulose
5. PP2400165707 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400165772 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2400165773 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400165429 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
2. PP2400165430 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
3. PP2400165441 - Alfuzosin
4. PP2400165619 - Galantamin
5. PP2400165683 - Levofloxacin
6. PP2400165769 - Nefopam hydroclorid
7. PP2400165812 - Paracetamol
1. PP2400165425 - Acid amin
2. PP2400165859 - Racecadotril
1. PP2400165463 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400165469 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400165501 - Candesartan
4. PP2400165703 - Lovastatin
5. PP2400165789 - Ofloxacin
6. PP2400165795 - Oxacilin
7. PP2400165805 - Paracetamol
8. PP2400165817 - Paracetamol + Codein
1. PP2400165468 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400165523 - Cefmetazol
3. PP2400165793 - Omeprazol
4. PP2400165839 - Piroxicam
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | HACINCO VIETNAM PHARMACY TRADING COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400165451 - Amikacin
2. PP2400165736 - Montelukast
1. PP2400165526 - Cefoperazon
2. PP2400165567 - Dexamethason phosphat
3. PP2400165568 - Dexamethason phosphat
1. PP2400165441 - Alfuzosin
2. PP2400165451 - Amikacin
3. PP2400165468 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2400165631 - Glucose
5. PP2400165632 - Glucose
6. PP2400165633 - Glucose
7. PP2400165634 - Glucose
8. PP2400165635 - Glucose
9. PP2400165636 - Glucose
10. PP2400165637 - Glucose
11. PP2400165649 - Ibuprofen
12. PP2400165671 - Kali clorid
13. PP2400165672 - Kali clorid
14. PP2400165692 - Lidocain
15. PP2400165709 - Magnesi sulfat
16. PP2400165710 - Manitol
17. PP2400165738 - Moxifloxacin
18. PP2400165752 - Natri bicarbonat
19. PP2400165753 - Natri bicarbonat
20. PP2400165758 - Natri clorid
21. PP2400165759 - Natri clorid
22. PP2400165760 - Natri clorid
23. PP2400165761 - Natri clorid
24. PP2400165763 - Natri clorid
25. PP2400165774 - Neostigmin metylsulfat
26. PP2400165780 - Nor- adrenalin
27. PP2400165781 - Nước cất pha tiêm
28. PP2400165813 - Paracetamol
29. PP2400165819 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
30. PP2400165835 - Piracetam
31. PP2400165843 - Povidon iod
32. PP2400165864 - Ringer lactat
33. PP2400165865 - Ringer lactat + glucose
34. PP2400165882 - Silymarin
35. PP2400165910 - Tinidazol
1. PP2400165639 - Glutathion
1. PP2400165431 - Acid amin + glucose + điện giải
2. PP2400165597 - Etomidat
1. PP2400165546 - Cetirizin dihydrochlorid
1. PP2400165406 - Acarbose
2. PP2400165487 - Bisoprolol fumarat
1. PP2400165657 - Insulin người tác dụng nhanh ngắn
2. PP2400165658 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2400165660 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2400165661 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400165449 - Ambroxol
2. PP2400165869 - Rosuvastatin
3. PP2400165945 - Xylometazolin
1. PP2400165737 - Moxifloxacin
2. PP2400165779 - Nor- adrenalin
1. PP2400165699 - Losartan
1. PP2400165423 - Acid amin
2. PP2400165424 - Acid amin
3. PP2400165426 - Acid amin
4. PP2400165429 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
5. PP2400165432 - Acid amin + glucose + lipid
6. PP2400165457 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2400165462 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400165480 - Betahistin
9. PP2400165486 - Bisoprolol fumarat
10. PP2400165493 - Budesonid
11. PP2400165496 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2400165515 - Cefaclor
13. PP2400165552 - Clarithromycin
14. PP2400165556 - Clotrimazol
15. PP2400165562 - Choline Alfoscerate
16. PP2400165577 - Diosmin + hesperidin
17. PP2400165586 - Dydrogesterone
18. PP2400165595 - Esomeprazol
19. PP2400165598 - Etonogestrel
20. PP2400165653 - Indapamid + Amlodipin
21. PP2400165654 - Indapamid + Amlodipin
22. PP2400165664 - Iohexol
23. PP2400165688 - Levonorgestrel
24. PP2400165689 - Levothyroxin natri
25. PP2400165694 - Lidocain hydroclorid
26. PP2400165716 - Metformin
27. PP2400165717 - Metformin
28. PP2400165718 - Metformin
29. PP2400165744 - N-acetylcystein
30. PP2400165783 - Nhũ dịch lipid
31. PP2400165784 - Nhũ dịch lipid
32. PP2400165785 - Nhũ dịch lipid
33. PP2400165794 - Ondansetron
34. PP2400165824 - Perindopril arginin + amlodipin
35. PP2400165825 - Perindopril arginin + amlodipin
36. PP2400165826 - Perindopril arginin + amlodipin
37. PP2400165827 - Perindopril arginin + indapamid
38. PP2400165828 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
39. PP2400165840 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
40. PP2400165849 - Progesteron
41. PP2400165855 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
42. PP2400165866 - Rivaroxaban
43. PP2400165867 - Rocuronium bromid
44. PP2400165870 - Sacubitril và Valsartan
45. PP2400165883 - Simethicon
46. PP2400165884 - Simethicon
47. PP2400165919 - Thiamazol
48. PP2400165924 - Trimetazidin
1. PP2400165553 - Clobetasol propionat
2. PP2400165554 - Clobetasol propionat
3. PP2400165594 - Eperison
4. PP2400165616 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2400165466 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400165528 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400165544 - Cefuroxim
4. PP2400165592 - Entecavir
5. PP2400165713 - Meloxicam
6. PP2400165830 - Piracetam
7. PP2400165876 - Salbutamol sulfat
8. PP2400165911 - Tobramycin
9. PP2400165933 - Vancomycin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400165491 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400165497 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400165666 - Isosorbid mononitrat
4. PP2400165720 - Metformin
5. PP2400165788 - Ofloxacin
6. PP2400165797 - Pancreatin
7. PP2400165800 - Paracetamol
8. PP2400165854 - Phloroglucinol hydrat+ Trimethylphloroglucinol
9. PP2400165861 - Ramipril
1. PP2400165413 - Acetyl leucin
2. PP2400165414 - Acetyl leucin
3. PP2400165437 - Adrenalin
4. PP2400165474 - Atropin sulfat
5. PP2400165499 - Calci clorid
6. PP2400165509 - Carbetocin
7. PP2400165569 - Dexamethason phosphat
8. PP2400165579 - Diphenhydramin
9. PP2400165584 - Drotaverin hydrochlorid
10. PP2400165599 - Famotidin
11. PP2400165649 - Ibuprofen
12. PP2400165671 - Kali clorid
13. PP2400165675 - Ketorolac
14. PP2400165681 - Levobupivacain
15. PP2400165692 - Lidocain
16. PP2400165693 - Lidocain + adrenalin
17. PP2400165711 - Meclofenoxate hydroclorid
18. PP2400165713 - Meloxicam
19. PP2400165715 - Menadion Natribisulfit
20. PP2400165723 - Metoclopramid
21. PP2400165727 - Methyl ergometrin maleat
22. PP2400165765 - Natri clorid
23. PP2400165774 - Neostigmin metylsulfat
24. PP2400165780 - Nor- adrenalin
25. PP2400165868 - Rocuronium bromid
26. PP2400165888 - Sorbitol
27. PP2400165894 - Sugammadex
28. PP2400165923 - Tranexamic acid
29. PP2400165936 - Vitamin B1
1. PP2400165457 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400165540 - Ceftriaxon
3. PP2400165606 - Fexofenadin
4. PP2400165938 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400165467 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400165817 - Paracetamol + Codein
1. PP2400165751 - Natri aescinat
1. PP2400165457 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400165478 - Bacillus clausii
1. PP2400165823 - Perindopril arginin
1. PP2400165684 - Levofloxacin
2. PP2400165790 - Ofloxacin
1. PP2400165491 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400165572 - Diclofenac
3. PP2400165747 - N-acetylcystein
4. PP2400165877 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400165570 - Dexibuprofen
1. PP2400165533 - Cefoxitin
1. PP2400165418 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400165443 - Allopurinol
3. PP2400165449 - Ambroxol
4. PP2400165450 - Amikacin
5. PP2400165465 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400165471 - Atorvastatin
7. PP2400165479 - Bacillus subtilis
8. PP2400165490 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400165498 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2400165504 - Candesartan
11. PP2400165505 - Candesartan + hydrochlorothiazid
12. PP2400165511 - Carbocistein
13. PP2400165516 - Cefaclor
14. PP2400165517 - Cefalexin
15. PP2400165518 - Cefalothin
16. PP2400165530 - Cefotaxim
17. PP2400165532 - Cefoxitin
18. PP2400165536 - Cefpodoxim
19. PP2400165538 - Ceftazidim
20. PP2400165555 - Clorpheniramin
21. PP2400165572 - Diclofenac
22. PP2400165585 - Drotaverin hydrochlorid
23. PP2400165587 - Enalapril
24. PP2400165590 - Enalapril + hydrochlorothiazid
25. PP2400165614 - Furosemid
26. PP2400165617 - Gabapentin
27. PP2400165641 - Glyceryl trinitrat
28. PP2400165648 - Ibuprofen
29. PP2400165674 - Kẽm Gluconat
30. PP2400165696 - Lisinopril+ hydroclorothiazid
31. PP2400165697 - L-Ornithin - L- aspartat
32. PP2400165724 - Metoprolol tartrat
33. PP2400165746 - N-acetylcystein
34. PP2400165747 - N-acetylcystein
35. PP2400165762 - Natri clorid
36. PP2400165764 - Natri clorid
37. PP2400165766 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
38. PP2400165777 - Nicorandil
39. PP2400165815 - Paracetamol
40. PP2400165818 - Paracetamol + chlorpheniramin
41. PP2400165822 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
42. PP2400165829 - Perindopril erbumin
43. PP2400165834 - Piracetam
44. PP2400165837 - Piracetam
45. PP2400165838 - Piracetam
46. PP2400165842 - Povidon iod
47. PP2400165843 - Povidon iod
48. PP2400165897 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
49. PP2400165902 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
50. PP2400165908 - Ticarcillin + acid clavulanic
51. PP2400165925 - Trimetazidin
52. PP2400165931 - Valsartan + hydrochlorothiazid
53. PP2400165935 - Vinpocetin
54. PP2400165937 - Vitamin B1 + B6 + B12
55. PP2400165942 - Vitamin B6 + maganesi lactat
56. PP2400165944 - Vitamin C
1. PP2400165442 - Alfuzosin
2. PP2400165708 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2400165720 - Metformin
4. PP2400165722 - Metformin + Glibenclamid
1. PP2400165435 - Adapalen
2. PP2400165482 - Betamethason
3. PP2400165743 - Mupirocin
1. PP2400165485 - Bismuth
1. PP2400165648 - Ibuprofen
1. PP2400165510 - Carbocistein
2. PP2400165520 - Cefdinir
3. PP2400165541 - Ceftriaxon
4. PP2400165542 - Ceftriaxon
5. PP2400165557 - Clotrimazol + betamethason
6. PP2400165726 - Methocarbamol
1. PP2400165475 - Azithromycin
2. PP2400165573 - Digoxin
3. PP2400165650 - Ibuprofen + Codein
4. PP2400165872 - Salbutamol sulfat
5. PP2400165904 - Tenoxicam
1. PP2400165550 - Ciprofloxacin
2. PP2400165738 - Moxifloxacin
3. PP2400165799 - Pantoprazol
4. PP2400165934 - Verapamil
1. PP2400165575 - Digoxin
2. PP2400165639 - Glutathion
3. PP2400165725 - Metoprolol tartrat
4. PP2400165796 - Oxytocin
5. PP2400165881 - Silymarin
1. PP2400165589 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400165656 - Insulin anolog tác dụng chậm, kéo dài
1. PP2400165668 - Ivabradin
1. PP2400165452 - Aminophylin
2. PP2400165459 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2400165478 - Bacillus clausii
4. PP2400165892 - Spironolacton
5. PP2400165913 - Tobramycin
6. PP2400165917 - Tolperison
7. PP2400165918 - Tolperison
1. PP2400165760 - Natri clorid
2. PP2400165810 - Paracetamol
3. PP2400165811 - Paracetamol
1. PP2400165506 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400165507 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2400165582 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400165605 - Fexofenadin
5. PP2400165690 - Levothyroxin natri
6. PP2400165704 - Lovastatin
7. PP2400165706 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2400165729 - Methyldopa
9. PP2400165920 - Thiamazol
1. PP2400165549 - Ciprofloxacin
1. PP2400165853 - Phloroglucinol dihydrate
2. PP2400165858 - Rabeprazol
1. PP2400165419 - Aciclovir
2. PP2400165420 - Aciclovir
3. PP2400165474 - Atropin sulfat
4. PP2400165483 - Betamethason
5. PP2400165558 - Codein + terpin hydrat
6. PP2400165579 - Diphenhydramin
7. PP2400165608 - Fluocinolon acetonid
8. PP2400165616 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2400165645 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2400165692 - Lidocain
11. PP2400165821 - Paracetamol + tramadol
12. PP2400165848 - Procain hydoclorid
13. PP2400165907 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2400165832 - Piracetam
1. PP2400165524 - Cefoperazon
2. PP2400165525 - Cefoperazon
3. PP2400165529 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400165407 - Acenocoumarol
2. PP2400165441 - Alfuzosin
3. PP2400165470 - Arginin HCl
4. PP2400165481 - Betahistin
5. PP2400165503 - Candesartan
6. PP2400165512 - Carbomer
7. PP2400165545 - Celecoxib
8. PP2400165561 - Colchicin
9. PP2400165593 - Eperison
10. PP2400165604 - Fexofenadin
11. PP2400165655 - Indomethacin
12. PP2400165699 - Losartan
13. PP2400165768 - Nebivolol
14. PP2400165822 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
15. PP2400165847 - Pregabalin
16. PP2400165858 - Rabeprazol
17. PP2400165869 - Rosuvastatin
18. PP2400165928 - Valsartan
19. PP2400165929 - Valsartan
1. PP2400165700 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400165454 - Amitriptylin
2. PP2400165682 - Levofloxacin
1. PP2400165622 - Gliclazid
2. PP2400165626 - Glimepirid + metformin
3. PP2400165720 - Metformin
4. PP2400165831 - Piracetam
5. PP2400165844 - Pravastatin
6. PP2400165858 - Rabeprazol
1. PP2400165684 - Levofloxacin
2. PP2400165790 - Ofloxacin
1. PP2400165438 - Albumin
2. PP2400165439 - Albumin
3. PP2400165440 - Albumin người
4. PP2400165744 - N-acetylcystein
1. PP2400165461 - Amoxicilin
2. PP2400165588 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400165612 - Fluvastatin
4. PP2400165659 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2400165676 - Lacidipin
6. PP2400165677 - Lacidipin
7. PP2400165678 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2400165679 - Lansoprazol
1. PP2400165782 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2400165878 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2400165629 - Glucose
2. PP2400165630 - Glucose
3. PP2400165755 - Natri clorid
4. PP2400165756 - Natri clorid
5. PP2400165757 - Natri clorid
6. PP2400165810 - Paracetamol
7. PP2400165811 - Paracetamol
8. PP2400165863 - Ringer lactat
1. PP2400165601 - Fenofibrat
1. PP2400165578 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400165669 - Ivabradin