Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500078725 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500078729 | Paracetamol + Codeine Phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.022.840 | 150 | 42.192.000 | 42.192.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500078730 | Paracetamol + Codeine Phosphate | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 6.120.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500078731 | Colchicin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 1.553.580 | 150 | 23.472.000 | 23.472.000 | 0 |
| 5 | PP2500078732 | Alimemazin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500078733 | Cetirizin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.065.000 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500078734 | Cetirizin dihydroclorid | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500078736 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.973.500 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500078737 | Loratadin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500078738 | Mequitazin | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 9.236.250 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500078739 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 |
| 12 | PP2500078740 | Glutathion | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 120 | 1.577.820 | 150 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500078745 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500078746 | Natri phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500078747 | Valproat Natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 16 | PP2500078748 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 17 | PP2500078749 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 3.780.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500078750 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.022.840 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500078751 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 18.250.896 | 150 | 1.976.400 | 1.976.400 | 0 |
| 20 | PP2500078752 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 9.236.250 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500078753 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500078754 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 9.236.250 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500078755 | Ampicilin + Sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 33.494.175 | 160 | 419.895.000 | 419.895.000 | 0 |
| 24 | PP2500078756 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 729.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500078757 | Cefadroxil | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500078758 | Cefalexin | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 9.236.250 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500078759 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 50.095.500 | 150 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500078760 | Cefamandol | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 7.369.500 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500078761 | Cefamandol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500078764 | Cefixim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500078765 | Cefixim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 209.952.000 | 209.952.000 | 0 |
| 32 | PP2500078766 | Cefixim | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 92.244.000 | 92.244.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 93.216.000 | 93.216.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500078767 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500078768 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500078769 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 502.392.000 | 502.392.000 | 0 |
| 36 | PP2500078770 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 1.470.000 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500078771 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500078772 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500078773 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 6.696.450 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500078774 | Cefotiam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 18.250.896 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500078775 | Cefoxitin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 657.600.000 | 657.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500078776 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.973.500 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500078777 | Cefoxitin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500078778 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 8.065.238 | 150 | 163.195.200 | 163.195.200 | 0 |
| 45 | PP2500078779 | Cefpirom | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500078782 | Cefpodoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500078783 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500078784 | Ceftizoxim | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.040.400 | 150 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500078786 | Doripenem | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500078787 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 15.660.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500078788 | Oxacilin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500078789 | Piperacilin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 8.065.238 | 150 | 97.492.500 | 97.492.500 | 0 |
| 53 | PP2500078790 | Piperacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 6.120.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 |
| 54 | PP2500078791 | Piperacillin + Tazobactam | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 11.960.250 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500078792 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 56 | PP2500078793 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500078794 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 3.707.985 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500078795 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 18.250.896 | 150 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500078796 | Amikacin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 515.250 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| 60 | PP2500078797 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 8.065.238 | 150 | 222.180.000 | 222.180.000 | 0 |
| 61 | PP2500078798 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 97.604.000 | 97.604.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500078799 | Netilmicin sulfat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 6.375.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500078801 | Clindamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500078802 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 65 | PP2500078803 | Azithromycin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 95.697.000 | 95.697.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500078804 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.158.230 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 67 | PP2500078805 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 813.600.000 | 813.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500078806 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 17.595.150 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500078807 | Levofloxacin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 33.494.175 | 160 | 1.812.000.000 | 1.812.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500078808 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 18.250.896 | 150 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 181.160.000 | 181.160.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500078809 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 50.095.500 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500078810 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 50.095.500 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500078811 | Ofloxacin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500078812 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500078813 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 6.093.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 76 | PP2500078814 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500078815 | Colistin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 3.707.985 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 450.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500078816 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 |
| 79 | PP2500078817 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 6.375.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500078818 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 13.890.000 | 13.890.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500078819 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500078820 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.164.000 | 150 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 83 | PP2500078821 | Vancomycin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 1.100.610 | 150 | 73.374.000 | 73.374.000 | 0 |
| 84 | PP2500078822 | Fluconazol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 85 | PP2500078823 | Fluconazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 86 | PP2500078824 | Fluconazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500078825 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 261.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 88 | PP2500078826 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 99.598.800 | 99.598.800 | 0 |
| 89 | PP2500078827 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 25.603.200 | 25.603.200 | 0 |
| 90 | PP2500078828 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 197.996.400 | 197.996.400 | 0 |
| 91 | PP2500078829 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 43.990.800 | 43.990.800 | 0 |
| 92 | PP2500078830 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500078831 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500078832 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 105.193.200 | 105.193.200 | 0 |
| 95 | PP2500078833 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 540.632.400 | 540.632.400 | 0 |
| 96 | PP2500078834 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 709.483.950 | 709.483.950 | 0 |
| 97 | PP2500078835 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500078836 | Carbazochrom natri sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500078837 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 190.008.000 | 190.008.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.850.120 | 150 | 189.840.000 | 189.840.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500078838 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 1.665.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 101 | PP2500078840 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.158.230 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 102 | PP2500078841 | Isosorbid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 |
| 103 | PP2500078842 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 |
| 104 | PP2500078843 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.158.230 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 105 | PP2500078844 | Nicorandil | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 106 | PP2500078845 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 107 | PP2500078846 | Trimetazidin dihydroclorid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 108 | PP2500078847 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.065.000 | 150 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 109 | PP2500078848 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 15.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 110 | PP2500078849 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 15.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 111 | PP2500078850 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 464.625 | 150 | 18.543.000 | 18.543.000 | 0 |
| 112 | PP2500078851 | Amlodipin + telmisartan | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 |
| 113 | PP2500078852 | Amlodipin + Valsartan | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 810.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500078853 | Bisoprolol Fumarat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 3.707.985 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 115 | PP2500078854 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 116 | PP2500078855 | Candesartan Cilexetil | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 120 | 2.007.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500078856 | Candesartan Cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.158.230 | 150 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 118 | PP2500078857 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 3.512.550 | 150 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 |
| 119 | PP2500078858 | Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 120 | PP2500078860 | Irbesartan | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 375.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500078861 | Irbesartan + Hydrochlorothiazide | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 9.445.275 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500078862 | Lacidipin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500078863 | Lacidipin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500078864 | Lisinopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 280.800 | 150 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 125 | PP2500078865 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.040.400 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500078866 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.040.400 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 127 | PP2500078867 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 50.095.500 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 128 | PP2500078868 | Losartan potassium + Hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 3.512.550 | 150 | 26.610.000 | 26.610.000 | 0 |
| 129 | PP2500078869 | Nicardipin hydroclorid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.040.400 | 150 | 4.460.000 | 4.460.000 | 0 |
| 130 | PP2500078870 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.197.900 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 570.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500078871 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 8.065.238 | 150 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 132 | PP2500078872 | Telmisartan | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 50.095.500 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 133 | PP2500078873 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 11.960.250 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 134 | PP2500078877 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 135 | PP2500078878 | Aspirin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 7.369.500 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 136 | PP2500078879 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 3.707.985 | 150 | 9.499.000 | 9.499.000 | 0 |
| 137 | PP2500078880 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500078882 | Clopidogrel | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| 139 | PP2500078883 | Bismuth oxyd | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 140 | PP2500078884 | Famotidin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500078885 | Famotidin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 |
| 142 | PP2500078887 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 3.512.550 | 150 | 59.760.000 | 59.760.000 | 0 |
| 143 | PP2500078888 | Lansoprazol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.973.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500078889 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500078890 | Rabeprazol natri | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 85.440.180 | 150 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 |
| 146 | PP2500078891 | Rabeprazol natri | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 1.553.580 | 150 | 4.820.000 | 4.820.000 | 0 |
| 147 | PP2500078892 | Metoclopramid HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 148 | PP2500078893 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 3.289.000 | 3.289.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 3.410.000 | 3.410.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500078894 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 14.535.000 | 14.535.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 1.455.000 | 150 | 11.150.000 | 11.150.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500078895 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 6.696.450 | 150 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.521.450 | 150 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500078896 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500078897 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500078898 | Saccharomyces boulardii | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 120 | 1.577.820 | 150 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 |
| 154 | PP2500078899 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 9.375.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500078900 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 104.737.500 | 104.737.500 | 0 |
| 156 | PP2500078901 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.040.400 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 2.025.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500078902 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 158 | PP2500078903 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500078904 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 6.120.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 160 | PP2500078905 | Dexamethason phosphat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500078907 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500078908 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500078909 | Methyl prednisolon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500078910 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 17.595.150 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500078911 | Metformin hydrochloride + Glimepirid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 |
| 166 | PP2500078912 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 167 | PP2500078913 | Glipizid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 168 | PP2500078915 | Glipizid | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 1.553.580 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 120 | 2.497.500 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500078916 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 170 | PP2500078917 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 390.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500078920 | Saxagliptin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 172 | PP2500078922 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 10.080.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500078923 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 174 | PP2500078924 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 175 | PP2500078925 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 176 | PP2500078927 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500078928 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| 178 | PP2500078929 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 17.595.150 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 179 | PP2500078932 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 180 | PP2500078933 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500078936 | Acetyl leucin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 182 | PP2500078939 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500078940 | Piracetam | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 120 | 2.007.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 28.776.000 | 28.776.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500078941 | Bambuterol hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 47.367.600 | 47.367.600 | 0 |
| 185 | PP2500078942 | Bambuterol hydrochlorid | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 186 | PP2500078943 | Bambuterol hydrochlorid | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 10.721.400 | 150 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.158.230 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500078944 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500078945 | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 |
| 189 | PP2500078946 | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 1.971.000.000 | 1.971.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500078947 | Budesonide + Formoterol fumarate dihydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 249.400.000 | 249.400.000 | 0 |
| 191 | PP2500078948 | Budesonide + Formoterol fumarate dihydrate | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 11.960.250 | 150 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 192 | PP2500078949 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 174.802.000 | 174.802.000 | 0 |
| 193 | PP2500078950 | Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| 194 | PP2500078951 | Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500078952 | Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.065.000 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 196 | PP2500078953 | Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast) | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 197 | PP2500078954 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 106.140.000 | 106.140.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500078955 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 91.608.000 | 91.608.000 | 0 |
| 199 | PP2500078956 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500078957 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500078958 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500078959 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500078960 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500078961 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500078962 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 15.660.000 | 150 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500078963 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 1.665.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 207 | PP2500078964 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500078966 | Salmeterol + Fluticason propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 168.140.800 | 168.140.800 | 0 |
| 209 | PP2500078967 | Salmeterol + Fluticason propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 15.880.000 | 15.880.000 | 0 |
| 210 | PP2500078968 | Salmeterol + Fluticason propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 1.668.540.000 | 1.668.540.000 | 0 |
| 211 | PP2500078969 | Salmeterol + Fluticason propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 212 | PP2500078970 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 213 | PP2500078971 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500078972 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500078973 | Terbutalin sulfat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 64.343.955 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500078974 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500078975 | Ambroxol hydrochlorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500078976 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 3.512.550 | 150 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 |
| 219 | PP2500078977 | Ambroxol hydrochlorid | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 6.093.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500078978 | Ambroxol hydrochlorid | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 6.120.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500078979 | Bromhexin hydroclorid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 9.445.275 | 150 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 |
| 222 | PP2500078980 | Bromhexin hydroclorid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.158.230 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500078981 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 224 | PP2500078982 | Carbocistein + Promethazin HCL | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500078984 | N-acetylcystein | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 11.960.250 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 226 | PP2500078985 | N-acetylcystein | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500078986 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 228 | PP2500078989 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500078990 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 220.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500078991 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 667.500 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500078993 | Acid amin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 7.369.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 232 | PP2500078994 | Acid amin + điện giải | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 68.000.000 | 150 | 18.105.000 | 18.105.000 | 0 |
| 233 | PP2500078997 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.260.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500078998 | Glucose khan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 7.717.500 | 7.717.500 | 0 |
| 235 | PP2500078999 | Glucose | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 532.584.000 | 532.584.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 532.728.000 | 532.728.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500079000 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500079003 | Natri clorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 7.117.000 | 7.117.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 7.138.000 | 7.138.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500079004 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 24.000.000 | 150 | 163.488.000 | 163.488.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 165.912.000 | 165.912.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500079005 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.000.000 | 150 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.405.485 | 150 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500079006 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.183.025 | 150 | 10.101.000 | 10.101.000 | 0 |
| 241 | PP2500079008 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 6.093.000 | 150 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 1.553.580 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500079009 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 464.625 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500079010 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 50.244.363 | 150 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 |
| 244 | PP2500079013 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 120 | 11.960.250 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 245 | PP2500079014 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 3.707.985 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 246 | PP2500079015 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 7.264.140 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 247 | PP2500079016 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 120 | 2.007.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500079017 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.197.900 | 150 | 41.860.000 | 41.860.000 | 0 |
| 249 | PP2500079018 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 297.000 | 150 | 22.302.000 | 22.302.000 | 0 |
| 250 | PP2500079019 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 120 | 2.497.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500079020 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 6.120.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500079021 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 |
| 253 | PP2500079022 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 37.500.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500079023 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 22.040.400 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500079024 | Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 225.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.410.675 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
1. PP2500078857 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
2. PP2500078868 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazid
3. PP2500078887 - Lansoprazol
4. PP2500078976 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2500078738 - Mequitazin
2. PP2500078752 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500078754 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500078758 - Cefalexin
1. PP2500078806 - Levofloxacin
2. PP2500078910 - Acarbose
3. PP2500078929 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500078753 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500078812 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
3. PP2500078844 - Nicorandil
4. PP2500078860 - Irbesartan
5. PP2500078861 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide
6. PP2500078889 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
7. PP2500078955 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
8. PP2500078957 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
9. PP2500078975 - Ambroxol hydrochlorid
10. PP2500078985 - N-acetylcystein
11. PP2500078999 - Glucose
12. PP2500079003 - Natri clorid
13. PP2500079004 - Ringer lactat
1. PP2500079018 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078784 - Ceftizoxim
2. PP2500078865 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2500078866 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2500078869 - Nicardipin hydroclorid
5. PP2500078901 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2500079023 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078734 - Cetirizin dihydroclorid
2. PP2500078737 - Loratadin
3. PP2500078757 - Cefadroxil
4. PP2500078766 - Cefixim
5. PP2500078822 - Fluconazol
6. PP2500078883 - Bismuth oxyd
7. PP2500078884 - Famotidin
8. PP2500078888 - Lansoprazol
9. PP2500078942 - Bambuterol hydrochlorid
10. PP2500078943 - Bambuterol hydrochlorid
1. PP2500079024 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
1. PP2500078820 - Vancomycin
1. PP2500078848 - Verapamil hydroclorid
2. PP2500078849 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500078739 - Mequitazin
2. PP2500078842 - Nicorandil
3. PP2500078845 - Nicorandil
4. PP2500078854 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5. PP2500078870 - Perindopril arginin + Indapamid
6. PP2500078912 - Glipizid
7. PP2500078981 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2500079006 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500078730 - Paracetamol + Codeine Phosphate
2. PP2500078790 - Piperacilin
3. PP2500078904 - Silymarin
4. PP2500078978 - Ambroxol hydrochlorid
5. PP2500079020 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078725 - Desfluran
2. PP2500078729 - Paracetamol + Codeine Phosphate
3. PP2500078805 - Ciprofloxacin
4. PP2500078818 - Linezolid
5. PP2500078833 - Vinorelbin
6. PP2500078834 - Vinorelbin
7. PP2500078837 - Albumin
8. PP2500078902 - Octreotid
9. PP2500078908 - Methyl prednisolon
10. PP2500078932 - Acetyl leucin
11. PP2500078933 - Acetyl leucin
12. PP2500078947 - Budesonide + Formoterol fumarate dihydrate
13. PP2500078951 - Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast)
14. PP2500078956 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
15. PP2500078967 - Salmeterol + Fluticason propionate
16. PP2500078969 - Salmeterol + Fluticason propionate
17. PP2500078994 - Acid amin + điện giải
1. PP2500078732 - Alimemazin
2. PP2500078748 - Amoxicilin
3. PP2500078764 - Cefixim
4. PP2500078802 - Azithromycin
5. PP2500078841 - Isosorbid
6. PP2500078846 - Trimetazidin dihydroclorid
7. PP2500078909 - Methyl prednisolon
8. PP2500078913 - Glipizid
9. PP2500078980 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2500079015 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078767 - Cefoperazon
2. PP2500078768 - Cefoperazon
3. PP2500078772 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500078779 - Cefpirom
5. PP2500078803 - Azithromycin
6. PP2500078811 - Ofloxacin
7. PP2500078823 - Fluconazol
8. PP2500078824 - Fluconazol
9. PP2500078835 - Alfuzosin
10. PP2500078858 - Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid
11. PP2500078905 - Dexamethason phosphat
12. PP2500078908 - Methyl prednisolon
13. PP2500078911 - Metformin hydrochloride + Glimepirid
14. PP2500078920 - Saxagliptin
15. PP2500078950 - Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast)
16. PP2500078961 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
17. PP2500078973 - Terbutalin sulfat
1. PP2500078813 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2500078977 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2500079008 - Calci carbonat + vitamin D3
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500078825 - Itraconazol
1. PP2500078870 - Perindopril arginin + Indapamid
2. PP2500079017 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078770 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500078870 - Perindopril arginin + Indapamid
1. PP2500078794 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2500078815 - Colistin
3. PP2500078853 - Bisoprolol Fumarat
4. PP2500078879 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2500079014 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078899 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500078792 - Piperacillin + Tazobactam
2. PP2500078798 - Amikacin
3. PP2500078816 - Colistin
4. PP2500078826 - Carboplatin
5. PP2500078827 - Cisplatin
6. PP2500078828 - Docetaxel
7. PP2500078829 - Etoposid
8. PP2500078830 - Gemcitabin
9. PP2500078832 - Paclitaxel
10. PP2500078893 - Ondansetron
11. PP2500078894 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2500079005 - Nước cất pha tiêm
13. PP2500079021 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078852 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500078731 - Colchicin
2. PP2500078891 - Rabeprazol natri
3. PP2500078915 - Glipizid
4. PP2500079008 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500078733 - Cetirizin dihydroclorid
2. PP2500078847 - Trimetazidin dihydroclorid
3. PP2500078952 - Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast)
1. PP2500078745 - Sugammadex
2. PP2500078801 - Clindamycin
3. PP2500078814 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2500078819 - Linezolid
5. PP2500078836 - Carbazochrom natri sulfonat
6. PP2500078877 - Milrinon
7. PP2500078894 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2500078944 - Budesonid
9. PP2500078958 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
10. PP2500078959 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
11. PP2500078960 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
12. PP2500078964 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid
13. PP2500078971 - Terbutalin sulfat
14. PP2500078986 - N-acetylcystein
15. PP2500079005 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500078729 - Paracetamol + Codeine Phosphate
2. PP2500078750 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500078815 - Colistin
1. PP2500078860 - Irbesartan
1. PP2500078821 - Vancomycin
1. PP2500078761 - Cefamandol
2. PP2500078798 - Amikacin
3. PP2500078808 - Moxifloxacin
4. PP2500078880 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2500078885 - Famotidin
6. PP2500078893 - Ondansetron
7. PP2500078894 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2500078896 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500078897 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500078900 - L-Ornithin - L- aspartat
11. PP2500078953 - Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast)
12. PP2500078954 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
13. PP2500078982 - Carbocistein + Promethazin HCL
14. PP2500078998 - Glucose khan
15. PP2500078999 - Glucose
16. PP2500079003 - Natri clorid
17. PP2500079004 - Ringer lactat
18. PP2500079022 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078749 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500078796 - Amikacin
1. PP2500078864 - Lisinopril
1. PP2500078740 - Glutathion
2. PP2500078898 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500078773 - Cefotiam
2. PP2500078895 - Bacillus clausii
1. PP2500078759 - Cefalothin
2. PP2500078809 - Moxifloxacin
3. PP2500078810 - Moxifloxacin
4. PP2500078867 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500078872 - Telmisartan
1. PP2500078799 - Netilmicin sulfat
2. PP2500078817 - Fosfomycin
1. PP2500078760 - Cefamandol
2. PP2500078878 - Aspirin
3. PP2500078993 - Acid amin
1. PP2500078915 - Glipizid
2. PP2500079019 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078901 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500078837 - Albumin
1. PP2500078895 - Bacillus clausii
1. PP2500078756 - Cefaclor
1. PP2500078804 - Erythromycin
2. PP2500078840 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500078843 - Nicorandil
4. PP2500078856 - Candesartan Cilexetil
5. PP2500078943 - Bambuterol hydrochlorid
6. PP2500078980 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500078766 - Cefixim
2. PP2500078771 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500078786 - Doripenem
4. PP2500078793 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500078851 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2500078882 - Clopidogrel
7. PP2500078884 - Famotidin
8. PP2500078916 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2500078936 - Acetyl leucin
10. PP2500078970 - Salmeterol + Fluticasone propionate
11. PP2500079010 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2500078892 - Metoclopramid HCl
2. PP2500078893 - Ondansetron
3. PP2500078894 - Palonosetron hydroclorid
4. PP2500078903 - Octreotid
5. PP2500078907 - Methyl prednisolon
6. PP2500078954 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
7. PP2500078972 - Terbutalin sulfat
8. PP2500078974 - Terbutalin sulfat
9. PP2500079000 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
10. PP2500079005 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500078861 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide
2. PP2500078979 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500078850 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500079009 - Calcitriol
1. PP2500078765 - Cefixim
2. PP2500078769 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500078775 - Cefoxitin
4. PP2500078777 - Cefoxitin
5. PP2500078782 - Cefpodoxim
6. PP2500078783 - Ceftizoxim
7. PP2500078788 - Oxacilin
8. PP2500078862 - Lacidipin
9. PP2500078863 - Lacidipin
10. PP2500078890 - Rabeprazol natri
1. PP2500078997 - Acid amin + Glucose + Lipid
1. PP2500078733 - Cetirizin dihydroclorid
2. PP2500078746 - Natri phenobarbital
3. PP2500078747 - Valproat Natri
4. PP2500078923 - Clorpromazin hydroclorid
5. PP2500078924 - Clorpromazin hydroclorid
6. PP2500078925 - Clozapin
7. PP2500078927 - Levomepromazin
8. PP2500078928 - Olanzapin
9. PP2500078939 - Piracetam
10. PP2500078951 - Montelukast (dưới dạng Natri Montelukast)
11. PP2500079024 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
1. PP2500078736 - Levocetirizin dihydroclorid
2. PP2500078776 - Cefoxitin
3. PP2500078888 - Lansoprazol
1. PP2500078755 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500078807 - Levofloxacin
1. PP2500078991 - Acid amin
1. PP2500078778 - Cefpirom
2. PP2500078789 - Piperacilin
3. PP2500078797 - Amikacin
4. PP2500078871 - Ramipril
1. PP2500078894 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500078838 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2500078963 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid
1. PP2500078791 - Piperacillin + Tazobactam
2. PP2500078873 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2500078948 - Budesonide + Formoterol fumarate dihydrate
4. PP2500078984 - N-acetylcystein
5. PP2500079013 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078855 - Candesartan Cilexetil
2. PP2500078940 - Piracetam
3. PP2500079016 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500078922 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500078917 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500078803 - Azithromycin
2. PP2500078818 - Linezolid
3. PP2500078831 - Paclitaxel
4. PP2500078837 - Albumin
5. PP2500078940 - Piracetam
6. PP2500078941 - Bambuterol hydrochlorid
7. PP2500078945 - Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
8. PP2500078946 - Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
9. PP2500078949 - Indacaterol + Glycopyrronium
10. PP2500078966 - Salmeterol + Fluticason propionate
11. PP2500078968 - Salmeterol + Fluticason propionate
12. PP2500078989 - Acid amin
13. PP2500078990 - Acid amin
1. PP2500078787 - Oxacilin
2. PP2500078962 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)