Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500140253 | Afatinib dimaleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 772.695.000 | 772.695.000 | 0 |
| 2 | PP2500140254 | Betamethason dipropionat + Betamethason disodium phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 75.244.000 | 75.244.000 | 0 |
| 3 | PP2500140255 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 110.000.000 | 90 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 4 | PP2500140258 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.705.373 | 90 | 44.902.000 | 44.902.000 | 0 |
| 5 | PP2500140259 | Eperison hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.243.200 | 90 | 34.160.000 | 34.160.000 | 0 |
| 6 | PP2500140260 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 60 | 138.750 | 90 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 7 | PP2500140261 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.705.373 | 90 | 17.985.000 | 17.985.000 | 0 |
| 8 | PP2500140262 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 126.000 | 90 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500140263 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 110.000.000 | 90 | 187.040.000 | 187.040.000 | 0 |
| 10 | PP2500140264 | Methylprednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 6.205.751 | 6.205.751 | 0 |
| 11 | PP2500140265 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 778.800 | 90 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500140266 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 110.000.000 | 90 | 1.615.000.000 | 1.615.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500140267 | Paracetamol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 778.800 | 90 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 3.324.720 | 90 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.243.200 | 90 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500140268 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 110.000.000 | 90 | 31.075.000 | 31.075.000 | 0 |
| 15 | PP2500140270 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.705.373 | 90 | 20.550.600 | 20.550.600 | 0 | |||
| 16 | PP2500140272 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 5.388.000 | 5.388.000 | 0 |
| 17 | PP2500140273 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.705.373 | 90 | 6.790.000 | 6.790.000 | 0 |
| 18 | PP2500140277 | Perindopril + amlodipin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 1.500.000 | 90 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500140278 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 945.000 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 945.000 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 945.000 | 90 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500140279 | Amoxicilin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 364.500 | 90 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 21 | PP2500140280 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.868.400 | 90 | 88.790.000 | 88.790.000 | 0 |
| 22 | PP2500140281 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 60 | 573.300 | 90 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 573.300 | 90 | 38.038.000 | 38.038.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 1.948.613 | 90 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500140282 | Capecitabin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 60 | 6.225.000 | 90 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.868.400 | 90 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500140283 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 425.550 | 90 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 25 | PP2500140284 | Ciprofloxacin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.868.400 | 90 | 283.500 | 283.500 | 0 |
| 26 | PP2500140285 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 2.422.799 | 90 | 28.749.000 | 28.749.000 | 0 |
| 27 | PP2500140286 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 60 | 90.000 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500140289 | Diclofenac | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 425.550 | 90 | 12.410.000 | 12.410.000 | 0 |
| 29 | PP2500140290 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 2.422.799 | 90 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500140291 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 2.422.799 | 90 | 11.539.500 | 11.539.500 | 0 |
| 31 | PP2500140292 | Gefitinib | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.868.400 | 90 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500140293 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 2.422.799 | 90 | 8.099.280 | 8.099.280 | 0 |
| 33 | PP2500140294 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 3.324.720 | 90 | 112.170.000 | 112.170.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 2.593.920 | 90 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500140295 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 60 | 6.225.000 | 90 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500140296 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 2.422.799 | 90 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| 36 | PP2500140297 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 60 | 153.000 | 90 | 10.770.000 | 10.770.000 | 0 |
| 37 | PP2500140298 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 3.324.720 | 90 | 45.808.000 | 45.808.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 2.593.920 | 90 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500140299 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 1.948.613 | 90 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 39 | PP2500140301 | Natriclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 1.948.613 | 90 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500140303 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 2.422.799 | 90 | 51.817.500 | 51.817.500 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 1.948.613 | 90 | 51.817.500 | 51.817.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500140304 | Pantoprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 2.422.799 | 90 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 364.500 | 90 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500140305 | Paracetamol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.868.400 | 90 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 |
| 43 | PP2500140310 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 2.362.500 | 90 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500140311 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 135.225 | 90 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
| 45 | PP2500140312 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 135.225 | 90 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 46 | PP2500140313 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.868.400 | 90 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500140315 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 60 | 28.000.000 | 90 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500140316 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 60 | 28.000.000 | 90 | 1.392.300.000 | 1.392.300.000 | 0 |
| 49 | PP2500140317 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 27.000.000 | 90 | 364.284.000 | 364.284.000 | 0 |
1. PP2500140278 - Trimetazidin
1. PP2500140262 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2500140310 - Sucralfat
1. PP2500140265 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500140267 - Paracetamol
1. PP2500140315 - Bevacizumab
2. PP2500140316 - Bevacizumab
1. PP2500140281 - Bacillus clausii
1. PP2500140267 - Paracetamol
2. PP2500140294 - Glucose
3. PP2500140298 - Metronidazol
1. PP2500140282 - Capecitabin
2. PP2500140295 - Imatinib
1. PP2500140278 - Trimetazidin
1. PP2500140283 - Carbocistein
2. PP2500140289 - Diclofenac
1. PP2500140255 - Choline alfoscerat
2. PP2500140263 - Metformin
3. PP2500140266 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500140268 - Rocuronium bromid
1. PP2500140294 - Glucose
2. PP2500140298 - Metronidazol
1. PP2500140286 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500140253 - Afatinib dimaleate
2. PP2500140254 - Betamethason dipropionat + Betamethason disodium phosphat
3. PP2500140264 - Methylprednisolon acetat
4. PP2500140265 - Nefopam hydroclorid
5. PP2500140267 - Paracetamol
6. PP2500140270 - Abiraterone acetate
7. PP2500140272 - Anastrozol
8. PP2500140317 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
1. PP2500140259 - Eperison hydroclorid
2. PP2500140267 - Paracetamol
1. PP2500140258 - Diosmectit
2. PP2500140261 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
3. PP2500140270 - Abiraterone acetate
4. PP2500140273 - Fluconazol
1. PP2500140311 - Sugammadex
2. PP2500140312 - Vitamin B1
1. PP2500140280 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500140282 - Capecitabin
3. PP2500140284 - Ciprofloxacin
4. PP2500140292 - Gefitinib
5. PP2500140305 - Paracetamol
6. PP2500140313 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500140297 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500140281 - Bacillus clausii
1. PP2500140277 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500140278 - Trimetazidin
1. PP2500140285 - Cisplatin
2. PP2500140290 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2500140291 - Etoposid
4. PP2500140293 - Gemcitabin
5. PP2500140296 - Irinotecan
6. PP2500140303 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500140304 - Pantoprazol
1. PP2500140281 - Bacillus clausii
2. PP2500140299 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500140301 - Natriclorid
4. PP2500140303 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500140260 - Ezetimibe + Simvastatin
1. PP2500140279 - Amoxicilin
2. PP2500140304 - Pantoprazol