Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500228276 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500228277 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 955.053 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500228278 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 645.680.000 | 645.680.000 | 0 |
| 4 | PP2500228279 | Aciclovir | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 7.160.000 | 7.160.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500228280 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500228282 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.606.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500228283 | Amiodaron hydroclorid | vn3301569123 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | 120 | 1.137.600 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 8 | PP2500228284 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 9 | PP2500228285 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500228286 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 7.796.250 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500228287 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 18.038.400 | 150 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500228288 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 130.200 | 130.200 | 0 |
| 13 | PP2500228289 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.916.250 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 3.885.000 | 150 | 155.330.000 | 155.330.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500228290 | Betamethason | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500228291 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.193.750 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500228292 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 1.890.000 | 150 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| 17 | PP2500228293 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 6.300.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500228294 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.640.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500228295 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.324.883 | 150 | 590.100 | 590.100 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.153.450 | 150 | 621.500 | 621.500 | 0 | |||
| 20 | PP2500228296 | Ciprofloxacin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 21.875.000 | 21.875.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 16.975.000 | 16.975.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.153.450 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 17.465.000 | 17.465.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500228297 | Clobetasol propionat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500228298 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.430.950 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500228299 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 6.620.250 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500228300 | Desloratadin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 25 | PP2500228301 | Dexpanthenol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500228302 | Diosmectit | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500228303 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500228304 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 357.200 | 357.200 | 0 |
| 29 | PP2500228305 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.117.910 | 150 | 21.224.000 | 21.224.000 | 0 |
| 30 | PP2500228306 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500228307 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.645.000 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.193.750 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.117.910 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500228308 | Eprazinon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 98.450.000 | 98.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.117.910 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500228309 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 141.060.000 | 141.060.000 | 0 |
| 34 | PP2500228310 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 9.315.000 | 9.315.000 | 0 |
| 35 | PP2500228311 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 23.040.000 | 150 | 1.486.800.000 | 1.486.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500228312 | Gliclazid + metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500228313 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 38 | PP2500228314 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.646.750 | 150 | 33.550.000 | 33.550.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 34.289.200 | 34.289.200 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.684.550 | 150 | 34.280.400 | 34.280.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 6.620.250 | 150 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500228317 | Salbutamol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 4.822.200 | 4.822.200 | 0 |
| 40 | PP2500228318 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 45.560.000 | 45.560.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500228319 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.324.883 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 42 | PP2500228320 | Loxoprofen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.153.450 | 150 | 5.445.000 | 5.445.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500228321 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.950.000 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500228322 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 45 | PP2500228323 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.324.883 | 150 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500228324 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 140.000 | 140.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500228325 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 1.464.750 | 150 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 8.484.750 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500228326 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 49 | PP2500228328 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500228329 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.646.750 | 150 | 21.573.000 | 21.573.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 20.976.000 | 20.976.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.684.550 | 150 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 6.620.250 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500228330 | Natri hyaluronat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500228331 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.445.400 | 150 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| 53 | PP2500228332 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500228333 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500228335 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.324.883 | 150 | 535.500 | 535.500 | 0 |
| 56 | PP2500228336 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 1.262.775 | 150 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 |
| 57 | PP2500228337 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 58 | PP2500228338 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 461.230.000 | 461.230.000 | 0 |
| 59 | PP2500228339 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 60 | PP2500228340 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 61 | PP2500228341 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 53.540.000 | 53.540.000 | 0 |
| 62 | PP2500228342 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.646.750 | 150 | 72.810.000 | 72.810.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 72.970.000 | 72.970.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.684.550 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500228343 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 565.000 | 565.000 | 0 |
| 64 | PP2500228345 | Salbutamol sulfat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 65 | PP2500228346 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500228347 | Sắt fumarat + acid folic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 8.157.375 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 67 | PP2500228348 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 68 | PP2500228349 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 69 | PP2500228350 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.916.250 | 150 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| 70 | PP2500228351 | Tobramycin + Dexamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500228352 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 18.038.400 | 150 | 17.560.000 | 17.560.000 | 0 |
| 72 | PP2500228353 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3301569123 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | 120 | 1.137.600 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 73 | PP2500228354 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.445.400 | 150 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 8.026.500 | 150 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500228355 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 8.484.750 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 18.038.400 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500228356 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.324.883 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 76 | PP2500228357 | Vitamin C | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500228358 | Vitamin E | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500228360 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 79 | PP2500228361 | Ursodeoxycholic acid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.430.950 | 150 | 6.487.500 | 6.487.500 | 0 | |||
| 80 | PP2500228362 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.645.000 | 150 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 |
| 81 | PP2500228363 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 1.460.250 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500228364 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500228366 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 337.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500228367 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 1.460.250 | 150 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| 85 | PP2500228368 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.153.450 | 150 | 132.330.000 | 132.330.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.430.950 | 150 | 190.630.000 | 190.630.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 6.620.250 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500228369 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 322.125 | 150 | 21.475.000 | 21.475.000 | 0 |
| 87 | PP2500228370 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 1.262.775 | 150 | 46.235.000 | 46.235.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.153.450 | 150 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500228371 | Cefuroxim | vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 9.418.950 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.298.514 | 150 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 378.400.000 | 378.400.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 9.000.000 | 150 | 596.800.000 | 596.800.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500228372 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 2.887.500 | 150 | 191.500.000 | 191.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500228373 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.430.950 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500228374 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500228379 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 72.000 | 150 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| 93 | PP2500228380 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 1.826.800 | 1.826.800 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.684.550 | 150 | 1.898.400 | 1.898.400 | 0 | |||
| 94 | PP2500228381 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 95 | PP2500228383 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.117.910 | 150 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| 96 | PP2500228384 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 955.053 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500228388 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 14.675.000 | 14.675.000 | 0 |
| 98 | PP2500228389 | Mesalazin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 8.026.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500228390 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 3.507.000 | 150 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500228391 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.645.000 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500228393 | Natri montelukast | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.298.514 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500228394 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500228395 | Natri clorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.153.450 | 150 | 4.035.000 | 4.035.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500228396 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 955.053 | 150 | 197.400 | 197.400 | 0 |
| 105 | PP2500228397 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 106 | PP2500228398 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.200.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500228400 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 9.418.950 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 6.153.450 | 150 | 23.990.000 | 23.990.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500228401 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 109 | PP2500228402 | Rosuvastatin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 3.857.850 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500228404 | Sitagliptin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.035.925 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500228405 | Sorbitol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.691.575 | 150 | 4.675.000 | 4.675.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.430.950 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 6.620.250 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500228406 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.646.948 | 150 | 530.000 | 530.000 | 0 |
| 113 | PP2500228407 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 12.546.000 | 12.546.000 | 0 |
| 114 | PP2500228408 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 32.000.000 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.640.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500228409 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.298.514 | 150 | 1.398.600 | 1.398.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.135.514 | 150 | 1.400.910 | 1.400.910 | 0 | |||
| 116 | PP2500228411 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.446.818 | 150 | 6.672.000 | 6.672.000 | 0 |
| 117 | PP2500228412 | Amlodipin + lisinopril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 27.000.000 | 150 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
1. PP2500228398 - Omeprazol
1. PP2500228311 - Gliclazid
1. PP2500228278 - Acetyl leucin
2. PP2500228306 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500228317 - Salbutamol + ipratropium
4. PP2500228318 - Itoprid
5. PP2500228320 - Loxoprofen
6. PP2500228337 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500228338 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500228346 - Salbutamol sulfat
9. PP2500228407 - Acid amin*
10. PP2500228408 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500228314 - Glucose
2. PP2500228329 - Natri clorid
3. PP2500228342 - Ringer lactat
1. PP2500228295 - Ceftriaxon
2. PP2500228319 - Levofloxacin
3. PP2500228323 - Mecobalamin
4. PP2500228335 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500228356 - Vitamin C
1. PP2500228307 - Eperison
2. PP2500228362 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500228391 - Metformin
1. PP2500228283 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500228353 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500228288 - Atropin sulfat
2. PP2500228304 - Diphenhydramin
3. PP2500228324 - Metoclopramid
4. PP2500228332 - Nicardipin
5. PP2500228333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500228340 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500228373 - Cinnarizin
8. PP2500228381 - Glucose
9. PP2500228397 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2500228400 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500228406 - Terbutalin
1. PP2500228336 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500228370 - Cefuroxim
1. PP2500228372 - Cetirizin
1. PP2500228331 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500228354 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500228390 - Metformin
1. PP2500228277 - Acetyl leucin
2. PP2500228384 - Kẽm gluconat
3. PP2500228396 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500228282 - Aluminum phosphat
1. PP2500228276 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500228309 - Fenofibrat
3. PP2500228318 - Itoprid
4. PP2500228328 - Gelatin
5. PP2500228339 - Propofol
6. PP2500228341 - Racecadotril
7. PP2500228343 - Rocuronium bromid
8. PP2500228388 - Mebeverin hydroclorid
9. PP2500228390 - Metformin
10. PP2500228391 - Metformin
11. PP2500228411 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500228294 - Cefpodoxim
2. PP2500228408 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500228321 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500228291 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500228307 - Eperison
1. PP2500228363 - Ambroxol
2. PP2500228367 - Candesartan
1. PP2500228325 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500228371 - Cefuroxim
2. PP2500228400 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500228374 - Clotrimazol
1. PP2500228280 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2500228290 - Betamethason
3. PP2500228296 - Ciprofloxacin
4. PP2500228297 - Clobetasol propionat
5. PP2500228299 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500228300 - Desloratadin
7. PP2500228301 - Dexpanthenol
8. PP2500228357 - Vitamin C
9. PP2500228373 - Cinnarizin
10. PP2500228393 - Natri montelukast
11. PP2500228395 - Natri clorid
12. PP2500228405 - Sorbitol
1. PP2500228284 - Amlodipin
2. PP2500228296 - Ciprofloxacin
3. PP2500228298 - Colchicin
4. PP2500228299 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500228320 - Loxoprofen
6. PP2500228323 - Mecobalamin
7. PP2500228349 - Tinidazol
8. PP2500228357 - Vitamin C
9. PP2500228364 - Atorvastatin + Ezetimibe
10. PP2500228373 - Cinnarizin
11. PP2500228404 - Sitagliptin
1. PP2500228371 - Cefuroxim
2. PP2500228393 - Natri montelukast
3. PP2500228409 - Simethicon
1. PP2500228295 - Ceftriaxon
2. PP2500228296 - Ciprofloxacin
3. PP2500228320 - Loxoprofen
4. PP2500228368 - Cefadroxil
5. PP2500228370 - Cefuroxim
6. PP2500228395 - Natri clorid
7. PP2500228400 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500228277 - Acetyl leucin
2. PP2500228279 - Aciclovir
3. PP2500228282 - Aluminum phosphat
4. PP2500228296 - Ciprofloxacin
5. PP2500228298 - Colchicin
6. PP2500228299 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500228302 - Diosmectit
8. PP2500228308 - Eprazinon
9. PP2500228312 - Gliclazid + metformin
10. PP2500228314 - Glucose
11. PP2500228322 - Magnesi sulfat
12. PP2500228324 - Metoclopramid
13. PP2500228326 - Metronidazol + neomycin + nystatin
14. PP2500228329 - Natri clorid
15. PP2500228333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2500228342 - Ringer lactat
17. PP2500228357 - Vitamin C
18. PP2500228358 - Vitamin E
19. PP2500228364 - Atorvastatin + Ezetimibe
20. PP2500228371 - Cefuroxim
21. PP2500228373 - Cinnarizin
22. PP2500228380 - Glucose
23. PP2500228400 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500228404 - Sitagliptin
25. PP2500228412 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500228379 - Etodolac
1. PP2500228286 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500228289 - Bacillus clausii
2. PP2500228350 - Tobramycin
1. PP2500228293 - Cefaclor
1. PP2500228325 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500228355 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500228279 - Aciclovir
2. PP2500228280 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500228290 - Betamethason
4. PP2500228297 - Clobetasol propionat
5. PP2500228301 - Dexpanthenol
6. PP2500228302 - Diosmectit
7. PP2500228310 - Fluocinolon acetonid
8. PP2500228321 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500228345 - Salbutamol sulfat
10. PP2500228347 - Sắt fumarat + acid folic
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500228354 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500228389 - Mesalazin
1. PP2500228298 - Colchicin
2. PP2500228303 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500228330 - Natri hyaluronat
4. PP2500228351 - Tobramycin + Dexamethason
5. PP2500228361 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500228364 - Atorvastatin + Ezetimibe
7. PP2500228394 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2500228401 - Progesteron
9. PP2500228402 - Rosuvastatin
1. PP2500228289 - Bacillus clausii
1. PP2500228285 - Amlodipin
2. PP2500228313 - Glucosamin
3. PP2500228348 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2500228355 - Vitamin B6 + magnesi lactat
5. PP2500228360 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500228393 - Natri montelukast
7. PP2500228398 - Omeprazol
8. PP2500228405 - Sorbitol
9. PP2500228409 - Simethicon
1. PP2500228292 - Calci lactat
1. PP2500228287 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500228352 - Trimetazidin
3. PP2500228355 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500228314 - Glucose
2. PP2500228329 - Natri clorid
3. PP2500228342 - Ringer lactat
4. PP2500228380 - Glucose
1. PP2500228369 - Cefoperazon
1. PP2500228366 - Budesonid
1. PP2500228305 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500228307 - Eperison
3. PP2500228308 - Eprazinon
4. PP2500228383 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500228371 - Cefuroxim
1. PP2500228298 - Colchicin
2. PP2500228361 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2500228368 - Cefadroxil
4. PP2500228373 - Cinnarizin
5. PP2500228405 - Sorbitol
1. PP2500228299 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500228314 - Glucose
3. PP2500228329 - Natri clorid
4. PP2500228368 - Cefadroxil
5. PP2500228405 - Sorbitol