Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500250624 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.382.320 | 180 | 3.268.000 | 3.268.000 | 0 |
| 2 | PP2500250625 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500250626 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 1.858.080 | 180 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500250627 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.382.320 | 180 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 5 | PP2500250628 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.195.325 | 180 | 152.355.000 | 152.355.000 | 0 |
| 6 | PP2500250629 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.382.320 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500250630 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.195.325 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500250633 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500250635 | Aescin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.883.700 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500250636 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.202.000 | 180 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 11 | PP2500250637 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.195.325 | 180 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500250638 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.707.360 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500250639 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500250640 | Paracetamol + codein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 105.360.000 | 105.360.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 105.870.000 | 105.870.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500250642 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500250645 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500250646 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 24.885.600 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500250647 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 6.260.850 | 180 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500250648 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 |
| 20 | PP2500250649 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 21 | PP2500250650 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.707.360 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500250652 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.202.000 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 668.250 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500250653 | Promethazin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500250654 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.382.320 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 25 | PP2500250655 | Glutathion | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 10.792.500 | 180 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 26 | PP2500250656 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 27 | PP2500250657 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 28 | PP2500250658 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 7.492.500 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500250659 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 25.386.825 | 180 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500250660 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 |
| 31 | PP2500250661 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500250662 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 3.525.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500250663 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 17.913.600 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 34 | PP2500250665 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 383.460.000 | 383.460.000 | 0 |
| 35 | PP2500250666 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 2.992.500 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500250667 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 22.143.750 | 180 | 1.023.750.000 | 1.023.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500250668 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 9.801.600 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500250669 | Ampicilin + sulbactam | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 150 | 18.510.600 | 180 | 1.234.000.000 | 1.234.000.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 18.510.600 | 180 | 1.234.040.000 | 1.234.040.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500250670 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.883.700 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500250671 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.883.700 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 41 | PP2500250672 | Cefamandol | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 18.988.500 | 180 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 4.791.000 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500250673 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 39.240.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500250674 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 2.829.600 | 180 | 182.970.000 | 182.970.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 9.801.600 | 180 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500250675 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 16.200.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500250676 | Cefoperazon + sulbactam | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 6.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500250677 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 12.600.000 | 180 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500250678 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 17.573.250 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500250679 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 4.125.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500250680 | Cefpodoxim | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 11.223.750 | 180 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500250681 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.075.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500250682 | Cefpodoxim | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 10.792.500 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500250683 | Ceftizoxim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 18.988.500 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500250684 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 9.801.600 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500250685 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 1.335.000 | 180 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500250686 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.195.325 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500250687 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.631.500 | 180 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 57 | PP2500250689 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.707.360 | 180 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500250690 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500250691 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 7.492.500 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500250693 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 17.913.600 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500250694 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500250695 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500250696 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500250697 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500250698 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 66 | PP2500250699 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.707.360 | 180 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 67 | PP2500250700 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 2.467.500 | 2.467.500 | 0 |
| 68 | PP2500250701 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500250702 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 29.180.250 | 195 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500250703 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 18.539.250 | 180 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500250704 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 29.180.250 | 195 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 |
| 72 | PP2500250705 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| 73 | PP2500250706 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 18.539.250 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 74 | PP2500250707 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.631.500 | 180 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500250708 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 10.792.500 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500250709 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500250710 | Flunarizin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 11.223.750 | 180 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 78 | PP2500250713 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 3.525.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500250714 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 80 | PP2500250715 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 150 | 1.920.000 | 180 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 150 | 1.920.000 | 180 | 127.900.000 | 127.900.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500250716 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 525.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500250717 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500250718 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500250719 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 6.000.000 | 180 | 394.000.000 | 394.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 363.500.000 | 363.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500250720 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500250721 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 4.350.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500250722 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 8.235.000 | 180 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500250723 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 2.775.000 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500250724 | Amlodipin + lisinopril | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 19.500.000 | 180 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500250725 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 91 | PP2500250726 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 92 | PP2500250727 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 93 | PP2500250728 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 22.143.750 | 180 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500250729 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 25.386.825 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500250730 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 4.125.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500250731 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 18.539.250 | 180 | 591.250.000 | 591.250.000 | 0 |
| 97 | PP2500250732 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 98 | PP2500250733 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.073.775 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 99 | PP2500250734 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 13.063.500 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 100 | PP2500250735 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 5.089.500 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 101 | PP2500250736 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 243.450.000 | 243.450.000 | 0 |
| 102 | PP2500250737 | Adenosin triphosphat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 4.791.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500250738 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 6.489.150 | 180 | 70.425.000 | 70.425.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 79.560.000 | 79.560.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500250739 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 16.883.700 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500250740 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 106 | PP2500250741 | Candesartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 11.223.750 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500250742 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 5.909.250 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500250743 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 5.385.000 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500250744 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500250745 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 18.988.500 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500250746 | Lacidipin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 3.525.000 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500250748 | Lisinopril | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 18.988.500 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500250749 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 22.143.750 | 180 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500250750 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500250751 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 5.089.500 | 180 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 13.063.500 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500250752 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.740.375 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500250753 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 11.812.500 | 180 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500250754 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 119 | PP2500250755 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 39.240.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500250756 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 121 | PP2500250757 | Perindopril + amlodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 8.212.500 | 180 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 245.880.000 | 245.880.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500250758 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500250759 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.688.500 | 180 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.433.500 | 180 | 228.900.000 | 228.900.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500250760 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 5.385.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500250761 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 8.212.500 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500250762 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 127 | PP2500250764 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500250765 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.073.775 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500250766 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 3.525.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500250767 | Fenofibrat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 17.573.250 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500250768 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.382.320 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 132 | PP2500250769 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 133 | PP2500250770 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 25.386.825 | 180 | 1.236.000.000 | 1.236.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500250771 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 3.748.500 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 135 | PP2500250773 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.075.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500250774 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.367.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500250775 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 17.573.250 | 180 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 138 | PP2500250776 | Bismuth | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 10.792.500 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.367.000 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500250777 | Famotidin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 11.812.500 | 180 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 |
| 140 | PP2500250778 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 6.260.850 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500250779 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.572.000 | 180 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 |
| 142 | PP2500250780 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 13.855.500 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500250781 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 3.493.800 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 |
| 144 | PP2500250782 | Rabeprazol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 3.510.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500250783 | Drotaverin clohydrat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 1.150.200 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 146 | PP2500250784 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500250786 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 148 | PP2500250787 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 149 | PP2500250788 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.688.500 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500250789 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 |
| 151 | PP2500250791 | Kẽm Gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 24.885.600 | 180 | 6.784.000 | 6.784.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.707.360 | 180 | 6.784.000 | 6.784.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500250792 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 25.000.000 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 153 | PP2500250793 | Saccharomyces boulardii | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 5.386.500 | 180 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 154 | PP2500250794 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 155 | PP2500250795 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500250796 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 34.608.000 | 34.608.000 | 0 |
| 157 | PP2500250797 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 26.533.000 | 26.533.000 | 0 |
| 158 | PP2500250798 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 23.000.000 | 180 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500250799 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 19.500.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500250800 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 13.855.500 | 180 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| 161 | PP2500250801 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 24.885.600 | 180 | 1.475.000.000 | 1.475.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500250802 | Linagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 391.950 | 180 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| 163 | PP2500250803 | Sitagliptin + metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500250804 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 3.465.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500250805 | Betamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 166 | PP2500250806 | Dexamethason phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 843.270 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500250807 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500250808 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 39.240.000 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500250810 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500250811 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 6.489.150 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500250812 | Glibenclamid + metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500250813 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.073.775 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 173 | PP2500250814 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 5.909.250 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500250815 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500250816 | Vildagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500250817 | Levothyroxin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 24.885.600 | 180 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500250818 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 178 | PP2500250819 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.202.000 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 179 | PP2500250820 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500250823 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 6.489.150 | 180 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500250824 | Natri hyaluronat | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 3.493.800 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500250825 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.075.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500250826 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 4.725.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500250827 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 843.270 | 180 | 52.630.000 | 52.630.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.382.320 | 180 | 52.710.000 | 52.710.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500250828 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 1.807.500 | 180 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500250829 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 187 | PP2500250830 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 188 | PP2500250831 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.075.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500250832 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.740.375 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 190 | PP2500250833 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 191 | PP2500250834 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500250835 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500250836 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 25.000.000 | 180 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 |
| 194 | PP2500250837 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 25.000.000 | 180 | 923.895.000 | 923.895.000 | 0 |
| 195 | PP2500250838 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.831.578 | 180 | 181.915.000 | 181.915.000 | 0 |
| 196 | PP2500250839 | Citicolin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 1.150.200 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 810.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500250840 | Ginkgo biloba | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 708.750 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 198 | PP2500250841 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 402.325.000 | 402.325.000 | 0 |
| 199 | PP2500250842 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500250843 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 5.909.250 | 180 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 201 | PP2500250844 | Galantamin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 3.465.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500250846 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 17.913.600 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500250847 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.631.500 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500250849 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 6.260.850 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500250850 | Sertralin | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 18.988.500 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500250851 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 2.126.250 | 180 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 207 | PP2500250852 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 9.563.640 | 180 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.707.360 | 180 | 104.900.000 | 104.900.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500250853 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.075.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500250854 | Montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 391.950 | 180 | 3.962.000 | 3.962.000 | 0 |
| 210 | PP2500250855 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 6.260.850 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 211 | PP2500250856 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500250857 | Salbutamol sulfat | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 25.386.825 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500250858 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 1.404.000 | 180 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 214 | PP2500250859 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 278.090.000 | 278.090.000 | 0 |
| 215 | PP2500250860 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500250861 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.394.375 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 217 | PP2500250862 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.335.000 | 180 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.195.325 | 180 | 86.990.000 | 86.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.740.375 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500250863 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 28.226.400 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500250864 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.202.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 220 | PP2500250865 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 319.410.000 | 319.410.000 | 0 |
| 221 | PP2500250866 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 1.836.000 | 180 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 222 | PP2500250868 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 8.212.500 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500250869 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 224 | PP2500250872 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500250873 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 420.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500250874 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 843.270 | 180 | 838.000 | 838.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 838.000 | 838.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500250875 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 76.360.000 | 76.360.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 75.590.000 | 75.590.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500250876 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 229 | PP2500250877 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500250878 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500250879 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 232 | PP2500250880 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 925.650.000 | 925.650.000 | 0 |
| 233 | PP2500250881 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 69.000.000 | 180 | 350.130.000 | 350.130.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 342.420.000 | 342.420.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500250882 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.460.650 | 180 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 235 | PP2500250883 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 8.212.500 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500250884 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 17.449.425 | 180 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 237 | PP2500250885 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500250886 | Vitamin B1 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 25.386.825 | 180 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 13.553.670 | 180 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500250887 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.624.263 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500250890 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 13.063.500 | 180 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
1. PP2500250792 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2500250836 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
3. PP2500250837 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
1. PP2500250649 - Fexofenadin
2. PP2500250714 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500250727 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500250740 - Candesartan
5. PP2500250759 - Ramipril
6. PP2500250762 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500250769 - Lovastatin
8. PP2500250784 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500250818 - Levothyroxin
10. PP2500250865 - Carbocistein
11. PP2500250869 - Magnesi aspartat + kali aspartat
12. PP2500250884 - Calcitriol
1. PP2500250659 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500250729 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500250770 - Pravastatin
4. PP2500250857 - Salbutamol sulfat
5. PP2500250886 - Vitamin B1
1. PP2500250674 - Cefixim
1. PP2500250753 - Perindopril
2. PP2500250777 - Famotidin
1. PP2500250733 - Isosorbid
2. PP2500250765 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500250813 - Repaglinid
1. PP2500250685 - Piperacilin
1. PP2500250862 - Ambroxol
1. PP2500250687 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500250707 - Tretinoin + Erythromycin
3. PP2500250847 - Tofisopam
1. PP2500250826 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500250668 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500250674 - Cefixim
3. PP2500250684 - Cloxacilin
1. PP2500250655 - Glutathion
2. PP2500250682 - Cefpodoxim
3. PP2500250708 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2500250776 - Bismuth
1. PP2500250676 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500250715 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500250648 - Desloratadin
2. PP2500250694 - Ofloxacin
3. PP2500250697 - Linezolid
4. PP2500250698 - Linezolid
5. PP2500250713 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500250803 - Sitagliptin + metformin
7. PP2500250807 - Methyl prednisolon
8. PP2500250815 - Sitagliptin
9. PP2500250816 - Vildagliptin
10. PP2500250863 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500250806 - Dexamethason phosphat
2. PP2500250827 - Timolol
3. PP2500250874 - Calci clorid
1. PP2500250828 - Travoprost
1. PP2500250672 - Cefamandol
2. PP2500250737 - Adenosin triphosphat
1. PP2500250719 - Albumin
1. PP2500250757 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500250761 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500250868 - Kali clorid
4. PP2500250883 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500250742 - Cilnidipin
2. PP2500250814 - Sitagliptin
3. PP2500250843 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
1. PP2500250680 - Cefpodoxim
2. PP2500250710 - Flunarizin
3. PP2500250741 - Candesartan
1. PP2500250715 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500250636 - Dexibuprofen
2. PP2500250652 - Mequitazin
3. PP2500250819 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2500250864 - Carbocistein
1. PP2500250628 - Sevofluran
2. PP2500250630 - Fentanyl
3. PP2500250637 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
4. PP2500250686 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500250862 - Ambroxol
1. PP2500250652 - Mequitazin
1. PP2500250702 - Entecavir
2. PP2500250704 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2500250781 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500250824 - Natri hyaluronat
1. PP2500250783 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500250839 - Citicolin
1. PP2500250722 - Erythropoietin
1. PP2500250635 - Aescin
2. PP2500250670 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500250671 - Cefaclor
4. PP2500250739 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500250625 - Levobupivacain
2. PP2500250633 - Rocuronium bromid
3. PP2500250656 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500250696 - Fosfomycin
5. PP2500250718 - Phytomenadion (Vitamin K1)
6. PP2500250764 - Digoxin
7. PP2500250786 - Glycerol
8. PP2500250787 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
9. PP2500250842 - Acetyl leucin
10. PP2500250861 - Terbutalin
1. PP2500250723 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500250743 - Imidapril
2. PP2500250760 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500250647 - Desloratadin
2. PP2500250778 - Lansoprazol
3. PP2500250849 - Sertralin
4. PP2500250855 - Montelukast
1. PP2500250798 - Gliclazid + metformin
1. PP2500250624 - Ketamin
2. PP2500250627 - Midazolam
3. PP2500250629 - Fentanyl
4. PP2500250654 - Ephedrin
5. PP2500250768 - Fenofibrat
6. PP2500250827 - Timolol
1. PP2500250866 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500250640 - Paracetamol + codein
2. PP2500250665 - Amoxicilin
3. PP2500250744 - Indapamid
4. PP2500250750 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500250810 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2500250812 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500250860 - Salmeterol + fluticason propionat
8. PP2500250875 - Glucose
9. PP2500250880 - Natri clorid
10. PP2500250881 - Natri clorid
1. PP2500250724 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500250799 - Gliclazid + metformin
1. PP2500250802 - Linagliptin
2. PP2500250854 - Montelukast
1. PP2500250672 - Cefamandol
2. PP2500250683 - Ceftizoxim
3. PP2500250745 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500250748 - Lisinopril
5. PP2500250850 - Sertralin
1. PP2500250759 - Ramipril
2. PP2500250788 - Sorbitol
1. PP2500250669 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500250782 - Rabeprazol
1. PP2500250703 - Entecavir
2. PP2500250706 - Itraconazol
3. PP2500250731 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500250780 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500250800 - Glimepirid + metformin
1. PP2500250774 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2500250776 - Bismuth
1. PP2500250721 - Erythropoietin
1. PP2500250663 - Topiramat
2. PP2500250693 - Ofloxacin
3. PP2500250846 - Quetiapin
1. PP2500250858 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500250667 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500250728 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500250749 - Lisinopril
1. PP2500250851 - Mometason furoat
1. PP2500250646 - Cinnarizin
2. PP2500250791 - Kẽm Gluconat
3. PP2500250801 - Glimepirid + metformin
4. PP2500250817 - Levothyroxin
1. PP2500250679 - Cefotiam
2. PP2500250730 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2500250771 - Pravastatin
1. PP2500250677 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500250681 - Cefpodoxim
2. PP2500250773 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2500250825 - Olopatadin hydroclorid
4. PP2500250831 - Fluticason furoat
5. PP2500250853 - Budesonid
1. PP2500250738 - Ivabradin
2. PP2500250811 - Metformin
3. PP2500250823 - Eperison
1. PP2500250839 - Citicolin
1. PP2500250678 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500250767 - Fenofibrat
3. PP2500250775 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500250626 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500250645 - Bilastine
2. PP2500250719 - Albumin
3. PP2500250720 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2500250725 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500250726 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2500250736 - Trimetazidin
7. PP2500250754 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500250756 - Perindopril + amlodipin
9. PP2500250758 - Perindopril + indapamid
10. PP2500250795 - Dapagliflozin
11. PP2500250817 - Levothyroxin
12. PP2500250820 - Thiamazol
13. PP2500250830 - Betahistin
14. PP2500250859 - Salmeterol + fluticason propionat
15. PP2500250872 - Acid amin
16. PP2500250877 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500250878 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500250669 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500250662 - Gabapentin
2. PP2500250766 - Bezafibrat
1. PP2500250759 - Ramipril
1. PP2500250690 - Ciprofloxacin
2. PP2500250752 - Nebivolol
3. PP2500250757 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500250789 - Diosmectit
5. PP2500250794 - Silymarin
6. PP2500250823 - Eperison
7. PP2500250833 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
8. PP2500250852 - Bambuterol
1. PP2500250640 - Paracetamol + codein
2. PP2500250660 - Phenylephrin
3. PP2500250705 - Dequalinium clorid
4. PP2500250717 - Enoxaparin (natri)
5. PP2500250796 - Empagliflozin
6. PP2500250797 - Empagliflozin
7. PP2500250829 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
8. PP2500250838 - Mecobalamin
1. PP2500250639 - Ibuprofen
2. PP2500250659 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500250661 - Sorbitol
4. PP2500250709 - Amikacin
5. PP2500250732 - Acenocoumarol
6. PP2500250806 - Dexamethason phosphat
7. PP2500250834 - Carbetocin
8. PP2500250835 - Oxytocin
9. PP2500250841 - Meclophenoxat
10. PP2500250856 - Salbutamol sulfat
11. PP2500250874 - Calci clorid
12. PP2500250886 - Vitamin B1
1. PP2500250639 - Ibuprofen
2. PP2500250653 - Promethazin hydroclorid
3. PP2500250695 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2500250700 - Aciclovir
5. PP2500250701 - Aciclovir
6. PP2500250805 - Betamethason
7. PP2500250885 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
8. PP2500250887 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500250642 - Glucosamin
2. PP2500250657 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500250738 - Ivabradin
4. PP2500250875 - Glucose
5. PP2500250876 - Manitol
6. PP2500250879 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
7. PP2500250881 - Natri clorid
8. PP2500250882 - Magnesi sulfat
1. PP2500250735 - Trimetazidin
2. PP2500250751 - Metoprolol
1. PP2500250840 - Ginkgo biloba
1. PP2500250666 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500250793 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500250658 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500250691 - Levofloxacin
1. PP2500250716 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500250804 - Vildagliptin + metformin
2. PP2500250844 - Galantamin
1. PP2500250752 - Nebivolol
2. PP2500250832 - Naphazolin
3. PP2500250862 - Ambroxol
1. PP2500250734 - Nicorandil
2. PP2500250751 - Metoprolol
3. PP2500250890 - Vitamin C
1. PP2500250675 - Cefoperazon
1. PP2500250638 - Etoricoxib
2. PP2500250650 - Fexofenadin
3. PP2500250689 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2500250699 - Aciclovir
5. PP2500250791 - Kẽm Gluconat
6. PP2500250852 - Bambuterol
1. PP2500250779 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500250713 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500250746 - Lacidipin
1. PP2500250673 - Cefdinir
2. PP2500250755 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500250808 - Gliclazid
1. PP2500250873 - Acid amin + glucose + lipid