Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500250702 |
06.40.264.101.10.N2 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
120,000 |
12,600 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
2 |
PP2500250853 |
25.40.973.404.33.N4 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
3 |
PP2500250791 |
17.40.725.201.24.N4 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
8,000 |
848 |
6,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
4 |
PP2500250880 |
26.40.658.608.26.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
150,000 |
6,171 |
925,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
5 |
PP2500250728 |
12.40.30.516.101.22.N1 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate
+ Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
6 |
PP2500250627 |
01.40.15.601.10.N1 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) |
5mg/1 ml x 1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
7,000 |
20,100 |
140,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
7 |
PP2500250742 |
12.40.498.101.10.N3 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
8 |
PP2500250655 |
04.40.110.601.30.N4 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
893110339624 (VD-27156-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
150 |
134,000 |
20,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
9 |
PP2500250626 |
01.40.13.601.12.N1 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
36mg + 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
8,000 |
15,400 |
123,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
10 |
PP2500250740 |
12.40.495.101.15.N4 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
11 |
PP2500250881 |
26.40.658.608.28.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
30,000 |
11,414 |
342,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
12 |
PP2500250694 |
06.40.235.608.34.N2 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Túi |
4,000 |
135,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
13 |
PP2500250723 |
12.40.30.495.101.10.N2 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg) 10mg |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
14 |
PP2500250738 |
12.40.485.101.10.N2 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,565 |
70,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
15 |
PP2500250858 |
25.40.981.401.10.N2 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol (dưới dạng sulfate) + Ipratropium Bromide |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch Khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5 mL |
Lọ |
6,000 |
15,600 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
16 |
PP2500250866 |
25.40.992.101.20.N4 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
680 |
122,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
17 |
PP2500250795 |
18.40.30.771.101.20.N1 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
19,000 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
18 |
PP2500250697 |
06.40.253.608.10.N4 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
600 |
184,000 |
110,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
19 |
PP2500250883 |
27.40.1033.101.20.N4 |
Caldihasan |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
840 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
20 |
PP2500250873 |
26.40.1013.608.10.N2 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml) túi 375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
50 |
560,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
21 |
PP2500250705 |
06.40.286.701.10.N1 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4,000 |
19,420 |
77,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
22 |
PP2500250886 |
27.40.1049.601.32.N4 |
Vitamin B1 100mg/1ml |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110098423 (VD-18652-13) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 100 ống x1ml |
Ống |
10,000 |
627 |
6,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
23 |
PP2500250838 |
24.40.1043.601.12.N1 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
36,383 |
181,915,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
24 |
PP2500250667 |
06.40.155.601.30.N1 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
25,000 |
40,950 |
1,023,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
25 |
PP2500250780 |
17.40.671.202.30.N4 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
60,000 |
2,900 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
26 |
PP2500250875 |
26.40.1015.608.24.N4 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
7,559 |
75,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
27 |
PP2500250690 |
06.40.227.507.10.N1 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
2,000 |
8,600 |
17,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
28 |
PP2500250842 |
24.40.685.601.20.N4 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
20,000 |
12,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
29 |
PP2500250679 |
06.40.174.601.20.N2 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
3,000 |
60,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
30 |
PP2500250650 |
03.40.87.101.30.N3 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
893100271023 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
31 |
PP2500250673 |
06.40.167.201.20.N2 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925
(VD-27893-17) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
13,000 |
12,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
32 |
PP2500250844 |
24.40.830.101.22.N1 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624
(VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
33 |
PP2500250774 |
13.40.623.801.32.N4 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g x 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3,000 |
37,800 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
34 |
PP2500250751 |
12.40.515.101.40.N1 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,247 |
112,350,000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
35 |
PP2500250652 |
03.40.93.101.10.N4 |
Mequitazin SOHA 5mg |
Mequitazine |
5mg |
893100077325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
'Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,250 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
36 |
PP2500250834 |
22.40.914.601.10.N4 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
200 |
340,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
37 |
PP2500250859 |
25.40.982.402.14.N1 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,000 |
278,090 |
278,090,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
38 |
PP2500250718 |
11.40.448.202.30.N4 |
Phytok |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
20mg/ml x 1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
39 |
PP2500250836 |
23.40.928.805.10.N4 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. |
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. |
VD-28707-18 (893110160025) |
thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
5,000 |
133,980 |
669,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
40 |
PP2500250663 |
05.40.139.101.10.N1 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
754110414423 (VN-20596-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
6,000 |
5,040 |
30,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
41 |
PP2500250807 |
18.40.775.608.20.N2 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
125mg |
890110034425 (VN-21913-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
52,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
42 |
PP2500250635 |
02.40.27.106.40.N4 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
5,000 |
7,600 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
43 |
PP2500250676 |
06.40.172.601.20.N2 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
40,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
44 |
PP2500250869 |
26.40.1007.101.10.N4 |
Dipartate |
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,008 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
45 |
PP2500250722 |
11.40.472.606.19.N2 |
Epokine Prefilled injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/ 0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
2,000 |
274,500 |
549,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
46 |
PP2500250755 |
12.40.521.101.20.N2 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg,Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,600 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
47 |
PP2500250720 |
11.40.469.608.10.N1 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50 |
110,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
48 |
PP2500250882 |
26.40.713.601.20.N4 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2,900 |
290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
49 |
PP2500250729 |
12.40.30.516.101.30.N4 |
Enalapril
HCTZ 20/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110505324
(VD-31932-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,880 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
50 |
PP2500250662 |
05.40.132.101.20.N1 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
51 |
PP2500250737 |
12.40.482.601.10.N4 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosine |
3mg/ml |
893110265524 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
800,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
52 |
PP2500250746 |
12.40.508.101.09.N2 |
Stadlacil 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
53 |
PP2500250802 |
18.40.30.785.101.10.N4 |
LinaAPC |
Linagliptin |
5mg |
VD-34997-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
915 |
18,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
54 |
PP2500250865 |
25.40.990.101.40.N4 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,457 |
319,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
55 |
PP2500250864 |
25.40.990.101.30.N4 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,470 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
56 |
PP2500250638 |
02.40.33.101.20.N3 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
3,150 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
57 |
PP2500250771 |
12.40.557.101.25.N4 |
Rechopid 30 |
Pravastatin natri |
30mg |
893110326300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
58 |
PP2500250726 |
12.40.30.499.101.10.N1 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
8,557 |
171,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
59 |
PP2500250657 |
04.40.116.601.30.N4 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
20 |
40,000 |
800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
60 |
PP2500250778 |
17.40.668.106.10.N1 |
Scolanzo |
Lansoprazole |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,950 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
61 |
PP2500250689 |
06.40.225.101.10.N2 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,990 |
39,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
62 |
PP2500250654 |
04.40.105.601.10.N1 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30mg in 1 ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratoires Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
1,000 |
57,750 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
63 |
PP2500250642 |
02.40.64.201.40.N1 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
5,000 |
8,500 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
64 |
PP2500250872 |
26.40.1011.608.50.N1 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,500 |
102,000 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
65 |
PP2500250660 |
04.40.121.601.10.N1 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
121,275 |
12,127,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
66 |
PP2500250724 |
12.40.30.497.101.10.N3 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,550 |
355,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
67 |
PP2500250863 |
25.40.989.201.20.N4 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924
(VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
1,450 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
68 |
PP2500250706 |
06.40.292.102.10.N2 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
12,000 |
7,350 |
88,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
69 |
PP2500250764 |
12.40.532.601.20.N4 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
70 |
PP2500250797 |
18.40.30.772.101.20.N1 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
26,533 |
26,533,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
71 |
PP2500250647 |
03.40.82.101.30.N1 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,355 |
214,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
72 |
PP2500250839 |
24.40.563.601.40.N4 |
DANAPHA - Citicolin 1000 mg/4 ml |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000 mg/4 ml |
VD-22399-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
73 |
PP2500250775 |
17.40.663.201.10.N4 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat |
2,5g + 250mg + 250mg |
893100652724
(VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
30,000 |
1,785 |
53,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
74 |
PP2500250810 |
18.40.806.601.20.N5 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
2,000 |
209,000 |
418,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
75 |
PP2500250885 |
27.40.1048.102.11.N4 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
2.000UI + 250UI |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
100,000 |
560 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
76 |
PP2500250878 |
26.40.1025.608.22.N1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
77 |
PP2500250744 |
12.40.505.107.10.N2 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200
(VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
78 |
PP2500250648 |
03.40.82.202.50.N2 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2,000 |
62,480 |
124,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
79 |
PP2500250682 |
06.40.177.201.20.N2 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
893110135825
(VD-32835-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
8,500 |
425,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
80 |
PP2500250754 |
12.40.521.101.10.N1 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
5,960 |
119,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
81 |
PP2500250799 |
18.40.30.775.101.10.N5 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,150 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
82 |
PP2500250831 |
20.40.902.404.14.N4 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,000 |
123,000 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
83 |
PP2500250713 |
10.40.419.101.15.N2 |
Carbidopa Levodopa 25/100mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 100mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
84 |
PP2500250800 |
18.40.30.777.101.20.N4 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,499 |
749,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
85 |
PP2500250701 |
06.40.260.801.30.N4 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
4,000 |
4,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
86 |
PP2500250727 |
12.40.30.508.101.10.N4 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg+ 12,5mg |
893110276723 (VD-30299-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,898 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
87 |
PP2500250735 |
12.40.481.101.10.N1 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
1,890 |
226,800,000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
88 |
PP2500250762 |
12.40.529.101.20.N4 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
120mg; 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,247 |
112,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
89 |
PP2500250849 |
24.40.968.101.10.N1 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,700 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
90 |
PP2500250887 |
27.40.1050.101.40.N4 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
150,000 |
980 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
91 |
PP2500250625 |
01.40.11.601.20.N4 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydrochlorid) |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
700 |
84,000 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
92 |
PP2500250758 |
12.40.522.101.30.N1 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
93 |
PP2500250811 |
18.40.807.107.20.N2 |
Metsav 750 XR |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110230424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
1,700 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
94 |
PP2500250709 |
06.40.316.601.10.N4 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
95 |
PP2500250700 |
06.40.260.502.10.N4 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%(w/w) |
893110130525 (VD-34095-20) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
49,350 |
2,467,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
96 |
PP2500250658 |
04.40.119.601.10.N1 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
7,500 |
33,000 |
247,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
97 |
PP2500250817 |
18.40.815.101.20.N2 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
515 |
36,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
98 |
PP2500250669 |
06.40.158.601.20.N1 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
20,000 |
61,700 |
1,234,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
99 |
PP2500250862 |
25.40.988.202.24.N4 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
893100138324 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
10,000 |
8,680 |
86,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
100 |
PP2500250649 |
03.40.87.101.10.N4 |
Fexofenadin OD DWP
60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,281 |
12,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
101 |
PP2500250856 |
25.40.980.401.40.N4 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
30,000 |
8,400 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
102 |
PP2500250719 |
11.40.455.608.15.N1 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
500 |
727,000 |
363,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
103 |
PP2500250691 |
06.40.229.501.12.N1 |
Fluituss |
Levofloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
104 |
PP2500250731 |
12.40.30.567.101.10.N2 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
5,375 |
591,250,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
105 |
PP2500250636 |
02.40.29.101.20.N4 |
Kasthifen 400mg |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-35843-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,197 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
106 |
PP2500250666 |
06.40.155.201.10.N1 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
9,975 |
199,500,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
107 |
PP2500250773 |
13.40.609.801.10.N4 |
Vedanal fort |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
6,000 |
52,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
108 |
PP2500250841 |
24.40.570.602.10.N4 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
7,000 |
57,475 |
402,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
109 |
PP2500250683 |
06.40.182.601.10.N2 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
0,5g |
893110372023 (VD-23017-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
40,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
110 |
PP2500250768 |
12.40.553.107.20.N1 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
5,800 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
111 |
PP2500250710 |
07.40.336.102.10.N3 |
Mirenzine 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 (VD-28991-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
5,000 |
1,250 |
6,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
112 |
PP2500250806 |
18.40.766.601.30.N4 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
700 |
1,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
113 |
PP2500250884 |
27.40.1040.102.20.N4 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
693 |
3,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
114 |
PP2500250681 |
06.40.177.201.10.N3 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
115 |
PP2500250734 |
12.40.480.102.10.N4 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,940 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
116 |
PP2500250725 |
12.40.30.498.107.10.N1 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
4,987 |
99,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
117 |
PP2500250672 |
06.40.165.601.10.N2 |
Tenadol 500 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
500mg |
VD-35456-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
47,680 |
238,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
118 |
PP2500250675 |
06.40.171.601.20.N1 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
54,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
119 |
PP2500250639 |
02.40.37.202.40.N4 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
1,000 |
13,800 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
120 |
PP2500250674 |
06.40.169.201.20.N2 |
Imexime 100 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
100mg |
893110136025 (VD-30398-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp12 gói x 2g |
gói |
30,000 |
6,099 |
182,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
121 |
PP2500250861 |
25.40.983.601.20.N4 |
Arimenus |
Terbutalin sulfat |
1mg/1ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
2,000 |
19,950 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
122 |
PP2500250779 |
17.40.670.202.20.N4 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
40,000 |
2,620 |
104,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
123 |
PP2500250684 |
06.40.185.608.10.N2 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) |
1g |
893110023700 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
44,800 |
44,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
124 |
PP2500250704 |
06.40.278.101.10.N4 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg |
300mg, 100mg |
893110396723
(VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,445 |
343,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
125 |
PP2500250833 |
20.40.912.101.10.N1 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,880 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
126 |
PP2500250814 |
18.40.811.101.20.N3 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
30,000 |
5,400 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
127 |
PP2500250840 |
24.40.566.101.30.N4 |
Acetakan 120 |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid) |
120mg |
893210190025 (VD-33364-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hôp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,575 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
128 |
PP2500250823 |
20.40.829.101.10.N2 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
356 |
10,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
129 |
PP2500250640 |
02.40.50.109.14.N1 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codeine phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
30,000 |
3,512 |
105,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
130 |
PP2500250661 |
04.40.715.801.10.N4 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
150 |
140,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
131 |
PP2500250680 |
06.40.177.102.30.N2 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 Viên |
Viên |
35,000 |
9,800 |
343,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
132 |
PP2500250733 |
12.40.479.101.20.N4 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,386 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
133 |
PP2500250792 |
17.40.726.201.20.N4 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
4,000 |
840 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
134 |
PP2500250748 |
12.40.510.101.20.N2 |
Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
10mg |
893110168423 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
135 |
PP2500250777 |
17.40.666.602.22.N4 |
Atifamodin 40 mg |
Famotidin |
40mg |
893110264800 (VD-34131-20) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml |
Lọ |
5,000 |
71,900 |
359,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
136 |
PP2500250668 |
06.40.158.601.10.N2 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024
(VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
28,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
137 |
PP2500250783 |
17.40.697.101.10.N3 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
567 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
138 |
PP2500250665 |
06.40.154.101.20.N3 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
3,486 |
383,460,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
139 |
PP2500250819 |
18.40.816.101.20.N4 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
735 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
140 |
PP2500250787 |
17.40.714.707.20.N4 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
200 |
51,975 |
10,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
141 |
PP2500250815 |
18.40.811.101.30.N1 |
Skiran 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) |
100mg |
893610358524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
142 |
PP2500250855 |
25.40.979.201.10.N1 |
Elumast 4 mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
5,000 |
11,970 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
143 |
PP2500250685 |
06.40.191.601.10.N1 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g) |
1g |
300110172500 (VN-21834-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
1,000 |
89,000 |
89,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
144 |
PP2500250717 |
11.40.443.606.10.N1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/ 0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
145 |
PP2500250826 |
20.40.890.501.30.N4 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(0,4% w/v + 0,3%w/v) x 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
7,000 |
45,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
146 |
PP2500250708 |
06.40.30.275.101.10.N5 |
Velsof |
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg |
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg |
890110776024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Natco Pharma Limited |
India |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
1,000 |
230,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
147 |
PP2500250846 |
24.40.954.101.09.N1 |
Nalordia 25mg |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
25mg |
640110427223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
148 |
PP2500250766 |
12.40.550.101.10.N1 |
Zafular |
Bezafibrate |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
149 |
PP2500250782 |
17.40.680.602.20.N4 |
Biticans |
Rabeprazole natri |
20mg |
893110895724
(VD-19953-13) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,000 |
69,000 |
207,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
150 |
PP2500250767 |
12.40.553.102.30.N2 |
SaviFibrat 200M |
Fenofibrat siêu mịn |
200mg |
893110893524/
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
2,100 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
151 |
PP2500250645 |
03.40.30.95.101.10.N1 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,300 |
46,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
152 |
PP2500250851 |
25.40.1003.404.12.N4 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
893110874524
(VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
1,500 |
94,500 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
153 |
PP2500250890 |
27.40.1057.109.30.N4 |
Effe-C TP |
Acid ascorbic (Vitamin C) |
500 mg |
893100399124 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
70,000 |
1,280 |
89,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
154 |
PP2500250730 |
12.40.30.554.101.20.N2 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ acid acetylsalicylic |
75mg+ 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
155 |
PP2500250824 |
20.40.881.501.18.N4 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0.1% (kl/tt) |
893100326724 ( VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
3,000 |
25,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
156 |
PP2500250757 |
12.40.521.101.50.N3 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,147 |
245,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
157 |
PP2500250678 |
06.40.172.601.32.N2 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp
10 lọ |
Lọ |
10,000 |
74,000 |
740,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
158 |
PP2500250837 |
23.40.928.805.30.N4 |
Kydheamo - 1B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml, can 10 lít |
VD-29307-18 (893110159925) |
thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
7,000 |
131,985 |
923,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
159 |
PP2500250659 |
04.40.119.601.10.N4 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
893110295200 (VD-31225-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
7,500 |
3,160 |
23,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
160 |
PP2500250630 |
01.40.6.601.10.N5 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
ống |
7,500 |
15,000 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
161 |
PP2500250695 |
06.40.247.502.10.N4 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/(w/w) |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
2,000 |
3,500 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
162 |
PP2500250818 |
18.40.815.101.20.N4 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
80,000 |
294 |
23,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
163 |
PP2500250698 |
06.40.253.608.24.N4 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
500 |
195,000 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
164 |
PP2500250753 |
12.40.520.101.20.N2 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,280 |
428,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
165 |
PP2500250670 |
06.40.158.601.20.N2 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
40,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
166 |
PP2500250803 |
18.40.30.793.101.15.N3 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,950 |
179,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
167 |
PP2500250715 |
11.40.431.202.40.N4 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml x 30ml |
893100566524
(VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,000 |
127,000 |
127,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
168 |
PP2500250816 |
18.40.812.101.10.N1 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
169 |
PP2500250721 |
11.40.472.601.10.N5 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 (QLSP-1017-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
145,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
170 |
PP2500250828 |
20.40.896.501.10.N1 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
241,000 |
120,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
171 |
PP2500250756 |
12.40.521.101.40.N1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
172 |
PP2500250829 |
20.40.898.501.10.N1 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
67,500 |
3,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
173 |
PP2500250624 |
01.40.10.601.10.N1 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
lọ |
50 |
65,360 |
3,268,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
174 |
PP2500250759 |
12.40.524.101.20.N4 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
945 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
175 |
PP2500250739 |
12.40.494.101.22.N1 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
176 |
PP2500250716 |
11.40.434.601.10.N4 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) |
100mg/5ml |
893110870124 (VD-28439-17) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
70,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
177 |
PP2500250637 |
02.40.30.66.202.10.N4 |
Tiffy Syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin HCl |
(120mg + 1mg + 5mg)/5ml x 60ml |
893100719124 (VD-8620-17) |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
5,000 |
20,500 |
102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
178 |
PP2500250812 |
18.40.808.101.20.N2 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
2,310 |
1,155,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
179 |
PP2500250813 |
18.40.809.101.10.N4 |
Imoglid |
Repaglinid |
1mg |
893110666524
(VD-26880-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
945 |
4,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
180 |
PP2500250798 |
18.40.30.775.101.10.N3 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
3,700 |
1,480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
181 |
PP2500250686 |
06.40.196.601.10.N4 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110233400
(VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
182 |
PP2500250850 |
24.40.968.101.20.N1 |
Clealine 100mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
560110988524 (VN-17678-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
183 |
PP2500250741 |
12.40.495.101.20.N2 |
Hadusartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,990 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
184 |
PP2500250808 |
18.40.800.107.10.N1 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
400,000 |
4,800 |
1,920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
185 |
PP2500250633 |
01.40.838.601.10.N4 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
41,000 |
164,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
186 |
PP2500250656 |
04.40.114.601.12.N4 |
BFS-Naloxone |
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
187 |
PP2500250847 |
24.40.958.101.10.N1 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
188 |
PP2500250653 |
03.40.94.801.50.N4 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/(w/w) |
893100203300 (VD-24422-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6,000 |
6,300 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
189 |
PP2500250671 |
06.40.161.102.30.N3 |
Bicelor 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
893110599624
(VD-28068-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
20,000 |
8,379 |
167,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
190 |
PP2500250687 |
06.40.213.701.10.N1 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
11,880 |
89,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
191 |
PP2500250707 |
06.40.30.230.801.10.N1 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1,000 |
113,000 |
113,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
192 |
PP2500250794 |
17.40.751.101.30.N1 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
3,980 |
119,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
193 |
PP2500250736 |
12.40.481.107.30.N1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
5,410 |
243,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
194 |
PP2500250703 |
06.40.264.101.10.N3 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg) |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
15,900 |
556,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
195 |
PP2500250761 |
12.40.527.101.10.N3 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
196 |
PP2500250852 |
25.40.972.101.10.N2 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
100,000 |
1,038 |
103,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
197 |
PP2500250832 |
20.40.905.505.10.N4 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
893100064800 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
2,625 |
2,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
198 |
PP2500250693 |
06.40.235.608.34.N1 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
6,000 |
154,000 |
924,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
199 |
PP2500250820 |
18.40.817.101.10.N1 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,400 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
200 |
PP2500250788 |
17.40.715.201.20.N4 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
20,000 |
850 |
17,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
201 |
PP2500250804 |
18.40.30.795.101.13.N3 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
202 |
PP2500250646 |
03.40.80.101.10.N1 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
35,000 |
700 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
203 |
PP2500250760 |
12.40.527.101.10.N1 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan; hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
535110779924 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
8,700 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
204 |
PP2500250876 |
26.40.1020.608.20.N4 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
200 |
18,900 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
205 |
PP2500250749 |
12.40.510.101.30.N1 |
Lotafran |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
594110023123 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,550 |
177,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
48 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
206 |
PP2500250743 |
12.40.504.101.10.N3 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
207 |
PP2500250784 |
17.40.697.101.20.N3 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,050 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
208 |
PP2500250750 |
12.40.511.101.10.N1 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
209 |
PP2500250752 |
12.40.517.101.10.N2 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
750 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
210 |
PP2500250714 |
11.40.429.102.17.N4 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg |
50mg; 0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
756 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
211 |
PP2500250677 |
06.40.172.601.30.N4 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110822824
(VD-25808-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
41,000 |
820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
212 |
PP2500250745 |
12.40.507.101.10.N3 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110805524 (VD-26782-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,465 |
346,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
213 |
PP2500250879 |
26.40.1027.608.14.N4 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
4,000 |
11,550 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
214 |
PP2500250776 |
17.40.664.101.20.N4 |
Shitux |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893100276324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,600 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
215 |
PP2500250857 |
25.40.980.601.42.N4 |
GP-Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulphat) |
5mg/5ml |
893115167224 (VD-21691-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
98,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
216 |
PP2500250699 |
06.40.260.101.40.N2 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
848 |
4,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
217 |
PP2500250860 |
25.40.982.402.19.N1 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) + Fluticason propionat |
(50mcg + 250mcg)/liều; 60 liều |
VN-21055-18 |
Hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
1,000 |
196,000 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
218 |
PP2500250770 |
12.40.557.101.10.N2 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,120 |
1,236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
219 |
PP2500250769 |
12.40.556.101.10.N4 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,134 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
220 |
PP2500250805 |
18.40.758.801.49.N4 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
0,064%/30g (dạng muối) |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5,000 |
31,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
221 |
PP2500250854 |
25.40.979.101.30.N4 |
Usalukast 10 |
Montelukast |
10mg |
893110311824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
566 |
3,962,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
222 |
PP2500250801 |
18.40.30.777.107.20.N4 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
2,950 |
1,475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
223 |
PP2500250874 |
26.40.1014.608.10.N4 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
838 |
838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
224 |
PP2500250827 |
20.40.894.501.20.N4 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
26,315 |
52,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
225 |
PP2500250732 |
12.40.438.101.10.N4 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
140 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
226 |
PP2500250843 |
24.40.69.102.10.N2 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,390 |
21,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N2 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
227 |
PP2500250786 |
17.40.707.708.10.N4 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
5,000 |
6,930 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
228 |
PP2500250765 |
12.40.538.106.9.N4 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acid acetylsalicylic |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
265 |
53,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
229 |
PP2500250781 |
17.40.671.202.52.N2 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + simethicon (tương đương 266,7mg nhũ dịch Simethicon 30%) |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong
Pharmaceutical Co.,
Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
3,948 |
157,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
230 |
PP2500250796 |
18.40.30.772.101.10.N1 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
23,072 |
34,608,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
231 |
PP2500250696 |
06.40.251.507.10.N4 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml x 5ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |
|
232 |
PP2500250628 |
01.40.22.810.10.N1 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100%/250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1chai 250ml |
Chai |
100 |
1,523,550 |
152,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số: 647/QĐ-BVĐKBV và Số: 656/QĐ-BVĐKBV |
01/08/2025 |
Ba Vi District General Hospital |