Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600214503 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 2.346.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 2 | PP2600214504 | Cinnarizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600214505 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.359.223 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 4 | PP2600214509 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 2.346.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600214510 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.891.788 | 210 | 11.142.000 | 11.142.000 | 0 |
| 6 | PP2600214514 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.359.223 | 210 | 24.916.500 | 24.916.500 | 0 |
| 7 | PP2600214518 | Lisinopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.616.250 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600214519 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.891.788 | 210 | 5.755.200 | 5.755.200 | 0 |
| 9 | PP2600214521 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| 10 | PP2600214523 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.359.223 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 11 | PP2600214524 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.359.223 | 210 | 2.619.000 | 2.619.000 | 0 |
| 12 | PP2600214525 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.359.223 | 210 | 19.094.750 | 19.094.750 | 0 |
| 13 | PP2600214526 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.117.675 | 210 | 15.460.000 | 15.460.000 | 0 |
| 14 | PP2600214527 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.359.223 | 210 | 11.184.600 | 11.184.600 | 0 |
| 15 | PP2600214528 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.359.223 | 210 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 16 | PP2600214529 | Trimetazidin | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 2.518.350 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 17 | PP2600214530 | Vinpocetin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 412.035 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 18 | PP2600214531 | Vinpocetine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.616.250 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 19 | PP2600214532 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.891.788 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 |
| 20 | PP2600214533 | Acetyl leucin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 1.346.250 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 21 | PP2600214534 | Alverin + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.012.500 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600214535 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.316.250 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600214536 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.662.500 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.015.400 | 210 | 56.180.000 | 56.180.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600214537 | Cefpodoxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.117.675 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600214538 | Cefuroxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.662.500 | 210 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.015.400 | 210 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600214539 | Cefuroxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.662.500 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600214540 | Diosmin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.316.250 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600214541 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 29 | PP2600214543 | Glibenclamid + metformin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 412.035 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600214544 | Glibenclamid + metformin HCL | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 412.035 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600214545 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.622.500 | 210 | 53.950.000 | 53.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.012.500 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.662.500 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600214546 | Insulin Glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.891.788 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600214547 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600214548 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.622.500 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.791.950 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.117.675 | 210 | 163.900.000 | 163.900.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600214549 | Mupirocin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 180 | 281.250 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600214550 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 1.346.250 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600214551 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 2.346.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 38 | PP2600214552 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.622.500 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 1.346.250 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600214553 | Thiocolchicosid | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 329.250 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| 40 | PP2600214554 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 855.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600214555 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.117.675 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600214556 | Vitamin E | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 10.175.000 | 10.175.000 | 0 |
| 43 | PP2600214557 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.530.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.891.788 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600214558 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 45 | PP2600214559 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 3.260.250 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 46 | PP2600214560 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 3.260.250 | 210 | 31.700.000 | 31.700.000 | 0 |
| 47 | PP2600214561 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 3.260.250 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600214562 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.662.500 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600214564 | Cefpodoxim | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 2.518.350 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.333.500 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600214565 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 16.130.000 | 16.130.000 | 0 |
| 51 | PP2600214567 | Clopidogrel | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 3.260.250 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 52 | PP2600214568 | Desloratadin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 53 | PP2600214569 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.419.075 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 54 | PP2600214570 | Esomeprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 5.175.000 | 210 | 114.980.000 | 114.980.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.725.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600214571 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.662.500 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 56 | PP2600214572 | Metformin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 2.346.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.458.250 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600214573 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.458.250 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 58 | PP2600214574 | N – Acetyl – Dl – leucin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 1.346.250 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600214575 | Perindopril + Amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.117.675 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| 60 | PP2600214577 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.791.950 | 210 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600214578 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.791.950 | 210 | 6.725.000 | 6.725.000 | 0 |
| 62 | PP2600214579 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.458.250 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.634.850 | 210 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600214580 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.015.400 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 64 | PP2600214581 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 29.358.000 | 29.358.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 607.500 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 2.197.200 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.427.966 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600214582 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600214583 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 67 | PP2600214587 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 3.580.000 | 3.580.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600214588 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 794.000 | 794.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 794.000 | 794.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600214589 | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600214590 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 100.000 | 100.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600214591 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 72 | PP2600214592 | Alpha chymotrypsin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.075.500 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600214593 | Alphachymotrypsin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600214595 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.075.500 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600214596 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.419.075 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 76 | PP2600214598 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 163.800 | 210 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.427.966 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600214599 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.427.966 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 78 | PP2600214600 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.616.250 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600214601 | Betamethason dipropionate | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600214603 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 81 | PP2600214604 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 82 | PP2600214605 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.419.075 | 210 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 83 | PP2600214606 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 995.700 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600214607 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.458.250 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 85 | PP2600214608 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.634.850 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600214609 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.634.850 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 87 | PP2600214611 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 |
| 88 | PP2600214612 | Cefradin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 89 | PP2600214613 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 16.130.000 | 16.130.000 | 0 |
| 90 | PP2600214614 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.038.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600214617 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 876.375 | 210 | 2.675.000 | 2.675.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600214618 | Codein + terpin hydrat | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 2.197.200 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600214620 | Cồn A.S.A | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 2.197.200 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600214621 | Cồn BSI | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 2.197.200 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600214622 | Chlorpheniramine maleate | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600214624 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| 97 | PP2600214626 | Diosmectit | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 98 | PP2600214627 | Diosmin + hesperidin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 99 | PP2600214628 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 893.000 | 893.000 | 0 |
| 100 | PP2600214630 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 876.375 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600214634 | Fenofibrat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 471.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600214635 | Fenoterol hydrobromid; Ipratropium brom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.427.966 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 103 | PP2600214636 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.419.075 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 104 | PP2600214637 | Fluticasone propionate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 995.700 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 105 | PP2600214638 | Gentamicin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 106 | PP2600214639 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 107 | PP2600214641 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 108 | PP2600214642 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 1.115.670 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600214643 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 1.115.670 | 210 | 19.005.000 | 19.005.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600214644 | Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 3.140.000 | 3.140.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600214645 | Kẽm Gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 876.375 | 210 | 232.000 | 232.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600214647 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 113 | PP2600214648 | Lansoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 3.260.250 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600214649 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.419.075 | 210 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| 115 | PP2600214650 | Magnesi + Vitamin B6 | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 116 | PP2600214652 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.458.250 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 117 | PP2600214654 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 2.518.350 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 |
| 118 | PP2600214657 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.458.250 | 210 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 |
| 119 | PP2600214660 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600214663 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.427.966 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 121 | PP2600214664 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.427.966 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 122 | PP2600214665 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 695.000 | 695.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 2.197.200 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600214667 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.075.500 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600214668 | Natri clorid | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 1.115.670 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600214669 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 126 | PP2600214670 | Natri clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 127 | PP2600214671 | Natri hyaluronat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600214672 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 995.700 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 129 | PP2600214673 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.891.788 | 210 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 299.880 | 210 | 19.968.000 | 19.968.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 15.320.000 | 15.320.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600214674 | Natri montelukast | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 131 | PP2600214675 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethason | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 329.250 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 132 | PP2600214676 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 995.700 | 210 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 133 | PP2600214678 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.333.500 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 134 | PP2600214679 | Ofloxacin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600214680 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 136 | PP2600214681 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 137 | PP2600214682 | Paracetamol | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 1.115.670 | 210 | 5.407.500 | 5.407.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600214685 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600214686 | Piracetam | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 1.260.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600214687 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 141 | PP2600214688 | Pravastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.634.850 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 142 | PP2600214689 | Promethazin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 143 | PP2600214691 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 |
| 144 | PP2600214692 | Ringer lactat | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 1.115.670 | 210 | 28.644.000 | 28.644.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 9.792.870 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600214693 | Rosuvastatin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600214694 | Rotundin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600214695 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.427.966 | 210 | 7.637.700 | 7.637.700 | 0 |
| 148 | PP2600214696 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 149 | PP2600214697 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 150 | PP2600214698 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 151 | PP2600214699 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 876.375 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 152 | PP2600214700 | Sắt fumarat + acid Folic | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.145.600 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 153 | PP2600214701 | Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 |
| 154 | PP2600214702 | Sắt sulfat Folic acid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.015.400 | 210 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 6.392.000 | 6.392.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600214703 | Sorbitol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 1.630.000 | 1.630.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600214704 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.712.595 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600214705 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.634.850 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600214706 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 159 | PP2600214707 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 782.610 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 160 | PP2600214711 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.038.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.117.675 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600214713 | Vitamin A; Vitamin D3 | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 2.197.200 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 162 | PP2600214714 | Vitamin A+Vitamin D2/D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 252.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 163 | PP2600214715 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.333.500 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 164 | PP2600214717 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 1.296.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 165 | PP2600214718 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| 166 | PP2600214719 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.851.323 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 8.757.450 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.863.760 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600214720 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.872.290 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
1. PP2600214570 - Esomeprazol
1. PP2600214545 - Gliclazid
2. PP2600214548 - Metformin hydroclorid
3. PP2600214552 - Sorbitol
1. PP2600214570 - Esomeprazol
1. PP2600214592 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600214595 - Atorvastatin
3. PP2600214667 - Natri clorid
1. PP2600214559 - Amoxicilin
2. PP2600214560 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600214561 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600214567 - Clopidogrel
5. PP2600214648 - Lansoprazol
1. PP2600214642 - Glucose
2. PP2600214643 - Glucose
3. PP2600214668 - Natri clorid
4. PP2600214682 - Paracetamol
5. PP2600214692 - Ringer lactat
1. PP2600214581 - Acetyl leucin
2. PP2600214582 - Acetyl leucin
3. PP2600214639 - Gliclazid
4. PP2600214641 - Glucosamin
5. PP2600214647 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2600214669 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2600214670 - Natri clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
8. PP2600214681 - Paracetamol
9. PP2600214701 - Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat
10. PP2600214718 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2600214720 - Vitamin C
1. PP2600214614 - Cetirizin
2. PP2600214711 - Thiocolchicosid
1. PP2600214587 - Aciclovir
2. PP2600214589 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat
3. PP2600214601 - Betamethason dipropionate
4. PP2600214626 - Diosmectit
5. PP2600214650 - Magnesi + Vitamin B6
6. PP2600214679 - Ofloxacin
7. PP2600214689 - Promethazin
8. PP2600214693 - Rosuvastatin
9. PP2600214700 - Sắt fumarat + acid Folic
1. PP2600214581 - Acetyl leucin
1. PP2600214505 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
2. PP2600214514 - Ketoprofen
3. PP2600214523 - Propofol
4. PP2600214524 - Rocuronium bromid
5. PP2600214525 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
6. PP2600214527 - Simethicon
7. PP2600214528 - Trimetazidin
1. PP2600214518 - Lisinopril + Amlodipin
2. PP2600214531 - Vinpocetine
3. PP2600214600 - Bacillus subtilis
1. PP2600214503 - Allopurinol
2. PP2600214509 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2600214551 - Progesteron
4. PP2600214572 - Metformin
1. PP2600214534 - Alverin + Simethicon
2. PP2600214545 - Gliclazid
1. PP2600214634 - Fenofibrat
1. PP2600214686 - Piracetam
1. PP2600214536 - Cefaclor
2. PP2600214538 - Cefuroxim
3. PP2600214539 - Cefuroxim
4. PP2600214545 - Gliclazid
5. PP2600214562 - Cefpodoxim
6. PP2600214571 - Losartan
1. PP2600214548 - Metformin hydroclorid
2. PP2600214577 - Rosuvastatin
3. PP2600214578 - Telmisartan
1. PP2600214577 - Rosuvastatin
2. PP2600214587 - Aciclovir
3. PP2600214588 - Aciclovir
4. PP2600214604 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600214617 - Clobetasol propionat
6. PP2600214630 - Domperidon
7. PP2600214645 - Kẽm Gluconat
8. PP2600214660 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9. PP2600214679 - Ofloxacin
10. PP2600214685 - Piracetam
11. PP2600214687 - Povidon iodin
12. PP2600214693 - Rosuvastatin
13. PP2600214704 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2600214719 - Vitamin C
1. PP2600214533 - Acetyl leucin
2. PP2600214550 - Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%)
3. PP2600214552 - Sorbitol
4. PP2600214574 - N – Acetyl – Dl – leucin
1. PP2600214557 - Alfuzosin
1. PP2600214536 - Cefaclor
2. PP2600214538 - Cefuroxim
3. PP2600214580 - Trimetazidin
4. PP2600214702 - Sắt sulfat Folic acid
1. PP2600214510 - Drotaverine hydrochloride
2. PP2600214519 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
3. PP2600214532 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2600214546 - Insulin Glargine (rDNA origin)
5. PP2600214557 - Alfuzosin
6. PP2600214673 - Natri montelukast
1. PP2600214553 - Thiocolchicosid
2. PP2600214675 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
1. PP2600214529 - Trimetazidin
2. PP2600214564 - Cefpodoxim
3. PP2600214654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600214717 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600214530 - Vinpocetin
2. PP2600214543 - Glibenclamid + metformin
3. PP2600214544 - Glibenclamid + metformin HCL
1. PP2600214714 - Vitamin A+Vitamin D2/D3
1. PP2600214598 - Bacillus clausii
1. PP2600214673 - Natri montelukast
1. PP2600214565 - Cefuroxim
2. PP2600214588 - Aciclovir
3. PP2600214590 - Acid Tranexamic
4. PP2600214611 - Cefalexin
5. PP2600214613 - Cefuroxim
6. PP2600214665 - Natri clorid
7. PP2600214682 - Paracetamol
8. PP2600214707 - Tobramycin
1. PP2600214504 - Cinnarizin
2. PP2600214521 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
3. PP2600214539 - Cefuroxim
4. PP2600214541 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
5. PP2600214544 - Glibenclamid + metformin HCL
6. PP2600214547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2600214549 - Mupirocin
8. PP2600214556 - Vitamin E
9. PP2600214581 - Acetyl leucin
10. PP2600214593 - Alphachymotrypsin
11. PP2600214608 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2600214612 - Cefradin
13. PP2600214627 - Diosmin + hesperidin
14. PP2600214634 - Fenofibrat
15. PP2600214642 - Glucose
16. PP2600214643 - Glucose
17. PP2600214644 - Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat
18. PP2600214668 - Natri clorid
19. PP2600214671 - Natri hyaluronat
20. PP2600214692 - Ringer lactat
1. PP2600214535 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2600214540 - Diosmin
1. PP2600214539 - Cefuroxim
2. PP2600214561 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600214562 - Cefpodoxim
4. PP2600214568 - Desloratadin
5. PP2600214589 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat
6. PP2600214601 - Betamethason dipropionate
7. PP2600214614 - Cetirizin
8. PP2600214620 - Cồn A.S.A
9. PP2600214638 - Gentamicin
10. PP2600214644 - Glucose khan + natri clorid + kali clorid + natri citrat
11. PP2600214660 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
12. PP2600214665 - Natri clorid
13. PP2600214694 - Rotundin
14. PP2600214702 - Sắt sulfat Folic acid
15. PP2600214703 - Sorbitol
16. PP2600214719 - Vitamin C
1. PP2600214558 - Amlodipin
2. PP2600214582 - Acetyl leucin
3. PP2600214583 - Acetylcystein
4. PP2600214591 - Alimemazin
5. PP2600214592 - Alpha chymotrypsin
6. PP2600214593 - Alphachymotrypsin
7. PP2600214603 - Bisoprolol
8. PP2600214622 - Chlorpheniramine maleate
9. PP2600214673 - Natri montelukast
10. PP2600214674 - Natri montelukast
11. PP2600214680 - Omeprazol
12. PP2600214685 - Piracetam
13. PP2600214694 - Rotundin
14. PP2600214703 - Sorbitol
15. PP2600214704 - Spiramycin + Metronidazol
16. PP2600214706 - Tinidazol
17. PP2600214719 - Vitamin C
1. PP2600214572 - Metformin
2. PP2600214573 - Metformin + Glimepirid
3. PP2600214579 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600214607 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2600214652 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
6. PP2600214657 - Metformin
1. PP2600214617 - Clobetasol propionat
2. PP2600214630 - Domperidon
3. PP2600214645 - Kẽm Gluconat
4. PP2600214699 - Salbutamol sulfat
1. PP2600214569 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600214596 - Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
3. PP2600214605 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600214636 - Flunarizin
5. PP2600214649 - Levothyroxin natri
1. PP2600214581 - Acetyl leucin
2. PP2600214618 - Codein + terpin hydrat
3. PP2600214620 - Cồn A.S.A
4. PP2600214621 - Cồn BSI
5. PP2600214665 - Natri clorid
6. PP2600214713 - Vitamin A; Vitamin D3
1. PP2600214526 - Sevofluran
2. PP2600214537 - Cefpodoxim
3. PP2600214548 - Metformin hydroclorid
4. PP2600214555 - Vitamin C
5. PP2600214575 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2600214711 - Thiocolchicosid
1. PP2600214590 - Acid Tranexamic
2. PP2600214624 - Diclofenac
3. PP2600214628 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2600214691 - Phytomenadion (Vitamin K1)
5. PP2600214696 - Salbutamol sulfat
6. PP2600214697 - Salbutamol sulfat
7. PP2600214698 - Salbutamol sulfat
8. PP2600214704 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600214564 - Cefpodoxim
2. PP2600214678 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
3. PP2600214715 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600214581 - Acetyl leucin
2. PP2600214598 - Bacillus clausii
3. PP2600214599 - Bacillus subtilis
4. PP2600214635 - Fenoterol hydrobromid; Ipratropium brom
5. PP2600214663 - Moxifloxacin
6. PP2600214664 - N-acetylcystein
7. PP2600214695 - Salbutamol
1. PP2600214606 - Budesonide
2. PP2600214637 - Fluticasone propionate
3. PP2600214672 - Natri hyaluronat
4. PP2600214676 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
1. PP2600214549 - Mupirocin
1. PP2600214579 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2600214608 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2600214609 - Carbocistein
4. PP2600214688 - Pravastatin
5. PP2600214705 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2600214554 - Vitamin B1 + B6 + B12