Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600289149 | Abirateron (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 487.650.000 | 487.650.000 | 0 |
| 2 | PP2600289150 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600289151 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600289152 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.443.080 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 5 | PP2600289153 | Acetyl cystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 91.750.000 | 91.750.000 | 0 |
| 6 | PP2600289156 | Acetyl leucin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 368.750.000 | 368.750.000 | 0 |
| 7 | PP2600289157 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600289158 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 9 | PP2600289159 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 91.671.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600289160 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 11.600.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600289161 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.443.080 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 12 | PP2600289162 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.443.080 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 13 | PP2600289163 | Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.200.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600289164 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 6.280.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600289165 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600289166 | Aciclovir | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 2.467.500 | 2.467.500 | 0 |
| 17 | PP2600289167 | Aciclovir | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 352.000 | 352.000 | 0 |
| 18 | PP2600289168 | Aciclovir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600289169 | Aciclovir | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 29.553.760 | 210 | 41.688.000 | 41.688.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 41.676.000 | 41.676.000 | 0 | |||
| vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 29.553.760 | 210 | 41.688.000 | 41.688.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 41.676.000 | 41.676.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600289170 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 21 | PP2600289171 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 22 | PP2600289172 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600289173 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.006.160 | 210 | 320.040.000 | 320.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.006.160 | 210 | 320.040.000 | 320.040.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600289174 | Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 26.429.200 | 210 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600289175 | Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.750.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 26 | PP2600289176 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 53.682.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 27 | PP2600289177 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 28 | PP2600289178 | Acid amin (Dành cho nhi) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 |
| 29 | PP2600289179 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600289180 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600289181 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.750.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600289182 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600289183 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 423.999.500 | 423.999.500 | 0 |
| 34 | PP2600289185 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 619.144.500 | 619.144.500 | 0 |
| 35 | PP2600289186 | Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 141.309.000 | 141.309.000 | 0 |
| 36 | PP2600289187 | Acid fusidic + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 39.336.000 | 39.336.000 | 0 |
| 37 | PP2600289188 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 143.560.000 | 143.560.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 143.560.000 | 143.560.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600289189 | Acitretin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.895.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600289190 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 179.606.160 | 179.606.160 | 0 |
| 40 | PP2600289191 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 7.650.100 | 7.650.100 | 0 |
| 41 | PP2600289192 | Adenosin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600289193 | Aescin (dạng muối) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 16.300.000 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 43 | PP2600289194 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 92.723.400 | 92.723.400 | 0 |
| 44 | PP2600289195 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600289196 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 92.723.400 | 92.723.400 | 0 |
| 46 | PP2600289197 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600289199 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 5.712.000.000 | 5.712.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 6.044.428.000 | 6.044.428.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 184.224.560 | 210 | 5.700.000.000 | 5.700.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 5.712.000.000 | 5.712.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 6.044.428.000 | 6.044.428.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 184.224.560 | 210 | 5.700.000.000 | 5.700.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 5.712.000.000 | 5.712.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 6.044.428.000 | 6.044.428.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 184.224.560 | 210 | 5.700.000.000 | 5.700.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600289200 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 2.796.752.000 | 2.796.752.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 2.836.000.000 | 2.836.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 184.224.560 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 2.796.752.000 | 2.796.752.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 2.836.000.000 | 2.836.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 184.224.560 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 2.796.752.000 | 2.796.752.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 2.836.000.000 | 2.836.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 184.224.560 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 2.796.752.000 | 2.796.752.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 2.836.000.000 | 2.836.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 184.224.560 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600289201 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 1.972.056.000 | 1.972.056.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 1.975.220.000 | 1.975.220.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 1.972.056.000 | 1.972.056.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 1.975.220.000 | 1.975.220.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600289202 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 703.400.000 | 703.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 703.400.000 | 703.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600289203 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 76.455.000 | 76.455.000 | 0 |
| 52 | PP2600289204 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600289205 | Allopurinol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 16.300.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 16.300.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600289206 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 55 | PP2600289207 | Ambroxol (dạng muối) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 53.010.000 | 53.010.000 | 0 |
| 56 | PP2600289208 | Ambroxol (dạng muối) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 38.649.920 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 57 | PP2600289209 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600289210 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 36.894.800 | 210 | 1.229.240.000 | 1.229.240.000 | 0 |
| 59 | PP2600289211 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.006.160 | 210 | 355.320.000 | 355.320.000 | 0 |
| 60 | PP2600289212 | Amiodaron (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 61 | PP2600289213 | Amiodaron (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600289214 | Amiodaron (dạng muối) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.307.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 63 | PP2600289216 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 64 | PP2600289217 | Amlodipin+ Atorvastatin | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 29.553.760 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600289218 | Amlodipin+ Atorvastatin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 8.500.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600289219 | Amlodipin+ Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 279.200.000 | 279.200.000 | 0 |
| 67 | PP2600289220 | Amlodipin+ Losartan (dạng muối) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 20.287.480 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 29.572.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 20.287.480 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 29.572.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600289221 | Amlodipin+ Losartan (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600289222 | Amoxicilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600289223 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600289224 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.225.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600289225 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.412.540 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600289226 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600289227 | Ampicillin + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 115.500.000 | 220 | 3.720.000.000 | 3.720.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600289228 | Amylase + Lipase + Protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600289229 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 766.080.000 | 766.080.000 | 0 |
| 77 | PP2600289230 | Anti thymocyte globulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 |
| 78 | PP2600289231 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 833.160.960 | 833.160.960 | 0 |
| 79 | PP2600289232 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 133.032.000 | 210 | 1.641.600.000 | 1.641.600.000 | 0 |
| 80 | PP2600289233 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 973.500.000 | 973.500.000 | 0 |
| 81 | PP2600289234 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600289235 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600289236 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 84 | PP2600289237 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 85 | PP2600289238 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.357.900 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 86 | PP2600289239 | Azacitidine | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 91.671.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 692.697.600 | 692.697.600 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 91.671.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 692.697.600 | 692.697.600 | 0 | |||
| 87 | PP2600289240 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 |
| 88 | PP2600289241 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600289242 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| 90 | PP2600289244 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 36.100.000 | 36.100.000 | 0 |
| 91 | PP2600289245 | Bacillus subtilis | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 29.553.760 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600289246 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 91.671.000 | 210 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 93 | PP2600289247 | Bambuterol (dạng muối) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.357.900 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 94 | PP2600289248 | Bari sulfat | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 33.539.400 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 95 | PP2600289249 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 712.370.952 | 712.370.952 | 0 |
| 96 | PP2600289252 | Betahistin (dạng muối) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600289253 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 15.048.800 | 15.048.800 | 0 |
| 98 | PP2600289254 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 350.100.000 | 350.100.000 | 0 |
| 99 | PP2600289255 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 120.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 120.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600289256 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 775.050.000 | 775.050.000 | 0 |
| 101 | PP2600289257 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.033.400.000 | 1.033.400.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 120.000.000 | 210 | 915.600.000 | 915.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.033.400.000 | 1.033.400.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 120.000.000 | 210 | 915.600.000 | 915.600.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600289258 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600289259 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600289260 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 12.603.950 | 12.603.950 | 0 |
| 105 | PP2600289261 | Bimatoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 7.679.700 | 7.679.700 | 0 |
| 106 | PP2600289262 | Bismuth (dạng oxid) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600289263 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.954.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 108 | PP2600289264 | Bisoprolol + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 6.590.000 | 6.590.000 | 0 |
| 109 | PP2600289265 | Bisoprolol + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 110 | PP2600289267 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600289268 | Bosentan | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600289269 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600289270 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 211.237.200 | 211.237.200 | 0 |
| 114 | PP2600289271 | Brimonidin (dạng muối) + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 9.175.700 | 9.175.700 | 0 |
| 115 | PP2600289272 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 116 | PP2600289273 | Bromhexin (dạng muối) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.954.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 117 | PP2600289274 | Budesonid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600289275 | Budesonid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 345.850.000 | 345.850.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 345.850.000 | 345.850.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 345.850.000 | 345.850.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600289276 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600289277 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 121 | PP2600289278 | Bupivacain (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| 122 | PP2600289279 | Bupivacain (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 123 | PP2600289281 | Cafein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600289282 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600289283 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.954.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 126 | PP2600289284 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 127 | PP2600289285 | Calci folinat (folinic acid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 128 | PP2600289286 | Calci folinat (folinic acid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600289287 | Calci polystyren (dạng muối) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.160.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600289288 | Calcipotriol + Betamethason (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 43.312.500 | 43.312.500 | 0 |
| 131 | PP2600289290 | Candesartan (dạng muối) | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 29.553.760 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600289291 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.224.000 | 210 | 213.200.000 | 213.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.224.000 | 210 | 213.200.000 | 213.200.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600289293 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 |
| 134 | PP2600289294 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600289295 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600289296 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.357.900 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 137 | PP2600289297 | Carbocistein | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 1.680.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 138 | PP2600289298 | Carbocistein | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 139 | PP2600289299 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 140 | PP2600289300 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 2.574.600.000 | 2.574.600.000 | 0 |
| 141 | PP2600289301 | Carboplatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 332.852.000 | 211 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 332.852.000 | 211 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600289302 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600289303 | Caspofungin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 222.650.400 | 222.650.400 | 0 |
| 144 | PP2600289304 | Cefalothin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 7.698.600.000 | 7.698.600.000 | 0 |
| 145 | PP2600289305 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600289306 | Cefazolin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 147 | PP2600289307 | Cefepim | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 78.840.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600289308 | Cefmetazol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 332.852.000 | 211 | 1.918.000.000 | 1.918.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600289309 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600289310 | Cefoperazon + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600289311 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 3.700.000.000 | 3.700.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600289312 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 133.032.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600289313 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 180.000.000 | 210 | 8.944.000.000 | 8.944.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600289314 | Cefoxitin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 3.990.000.000 | 3.990.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600289315 | Cefpirom | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600289316 | Cefpirom | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.750.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600289317 | Ceftazidim + avibactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600289318 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 159 | PP2600289319 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 32.824.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600289320 | Ceftizoxim | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600289321 | Ceftolozan + tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 815.500.000 | 815.500.000 | 0 |
| 162 | PP2600289322 | Ceftriaxon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 747.500.000 | 747.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 747.500.000 | 747.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600289323 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 566.000.000 | 566.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600289324 | Celecoxib | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 36.894.800 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 36.894.800 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600289325 | Cetirizin (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600289326 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600289327 | Choline alfoscerat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600289328 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 201.882.000 | 201.882.000 | 0 |
| 169 | PP2600289329 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 170 | PP2600289330 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600289333 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 408.720.000 | 408.720.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 413.910.000 | 413.910.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 408.720.000 | 408.720.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 413.910.000 | 413.910.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600289335 | Citicolin (dạng muối) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 173 | PP2600289336 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 458.000.000 | 458.000.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 458.000.000 | 458.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600289338 | Clobetasol Propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600289339 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 4.746.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.100.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 4.746.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.100.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 4.746.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.100.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600289340 | Clorpromazin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 177 | PP2600289341 | Clotrimazol | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600289342 | Cloxacilin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600289343 | Codein (dạng muối) + Terpin hydrat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600289344 | Colchicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 |
| 181 | PP2600289346 | Colistin (dạng muối) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 38.649.920 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600289347 | Colistin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600289348 | Colistin (dạng muối) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600289349 | Cồn (Ethanol) | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 33.539.400 | 210 | 550.200.000 | 550.200.000 | 0 |
| 185 | PP2600289351 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 293.104.000 | 293.104.000 | 0 |
| 186 | PP2600289352 | Cyclophosphamid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 32.824.000 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 187 | PP2600289353 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 124.875.000 | 124.875.000 | 0 |
| 188 | PP2600289354 | Cytarabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600289357 | Dacarbazin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 190 | PP2600289358 | Dapagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 191 | PP2600289359 | Dapagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 322.050.000 | 322.050.000 | 0 |
| 192 | PP2600289360 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 441.675.000 | 441.675.000 | 0 |
| 193 | PP2600289361 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600289362 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600289363 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600289364 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 175.950.000 | 175.950.000 | 0 |
| 197 | PP2600289365 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.160.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600289366 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| 199 | PP2600289367 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 440.212.500 | 440.212.500 | 0 |
| 200 | PP2600289368 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 201 | PP2600289369 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600289370 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.347.800 | 210 | 31.240.000 | 31.240.000 | 0 |
| 203 | PP2600289371 | Desmopressin (dạng muối) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 204 | PP2600289372 | Dexamethason | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| 205 | PP2600289373 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 15.800.000 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600289374 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 207 | PP2600289375 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 154.050.000 | 154.050.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 154.050.000 | 154.050.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600289376 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600289377 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 210 | PP2600289378 | Diclofenac (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 6.186.000 | 6.186.000 | 0 |
| 211 | PP2600289380 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600289381 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 24.492.000 | 24.492.000 | 0 |
| 213 | PP2600289383 | Dobutamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600289384 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 215 | PP2600289385 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.423.946 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600289386 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 629.336.000 | 629.336.000 | 0 |
| 217 | PP2600289387 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.412.540 | 210 | 643.577.000 | 643.577.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 547.000.000 | 547.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.412.540 | 210 | 643.577.000 | 643.577.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 547.000.000 | 547.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600289389 | Domperidon (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 |
| 219 | PP2600289390 | Donepezil (dạng muối) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 |
| vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 180 | 19.840.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 | |||
| vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 180 | 19.840.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600289391 | Dopamin (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 221 | PP2600289392 | Doripenem* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 3.799.500.000 | 3.799.500.000 | 0 |
| 222 | PP2600289393 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 3.075.000.000 | 3.075.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600289394 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.895.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 224 | PP2600289395 | Doxorubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 225 | PP2600289396 | Doxorubicin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600289397 | Doxorubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 |
| 227 | PP2600289398 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 228 | PP2600289399 | Drotaverin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 167.130.000 | 167.130.000 | 0 |
| 229 | PP2600289400 | Drotaverin (dạng muối) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 230 | PP2600289401 | Drotaverin (dạng muối) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.225.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 231 | PP2600289402 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesium chloride hexahydrat + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600289403 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid) | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600289404 | Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 26.440.000 | 210 | 1.322.000.000 | 1.322.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600289405 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 22.220.000 | 22.220.000 | 0 |
| 235 | PP2600289407 | Empagliflozin | vn0109584473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | 180 | 9.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600289408 | Empagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 237 | PP2600289409 | Empagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 238 | PP2600289410 | Enalapril (dạng muối) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 |
| 239 | PP2600289411 | Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600289412 | Enoxaparin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600289413 | Enoxaparin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600289414 | Entecavir | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 7.200.000 | 210 | 321.980.000 | 321.980.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 7.200.000 | 210 | 321.980.000 | 321.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600289415 | Entecavir | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 6.320.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 67.200.000 | 240 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 241.960.000 | 241.960.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 6.320.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 67.200.000 | 240 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 241.960.000 | 241.960.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 6.320.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 67.200.000 | 240 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 241.960.000 | 241.960.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600289416 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 67.200.000 | 240 | 1.127.000.000 | 1.127.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 67.200.000 | 240 | 1.127.000.000 | 1.127.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600289417 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 113.625.000 | 113.625.000 | 0 |
| 246 | PP2600289418 | Eperison (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.307.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.307.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600289419 | Ephedrin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 248 | PP2600289420 | Ephedrin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 249 | PP2600289421 | Epinephrin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600289422 | Epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600289423 | Epirubicin (dạng muối) | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 35.618.310 | 210 | 36.456.000 | 36.456.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 37.138.500 | 37.138.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 35.618.310 | 210 | 36.456.000 | 36.456.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 37.138.500 | 37.138.500 | 0 | |||
| 252 | PP2600289424 | Eribulin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 253 | PP2600289425 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600289426 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 28.998.000 | 28.998.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 28.998.000 | 28.998.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 28.998.000 | 28.998.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600289427 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 122.940.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600289428 | Erythropoietin alpha | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 29.000.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600289429 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 83.760.000 | 210 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600289430 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 122.940.000 | 210 | 1.572.000.000 | 1.572.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600289431 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 |
| 260 | PP2600289432 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600289433 | Etifoxin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| 262 | PP2600289434 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600289435 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 264 | PP2600289436 | Etoricoxib | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 78.840.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600289437 | Etoricoxib | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600289438 | Exemestan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600289439 | Exemestan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600289440 | Ezetimib | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 269 | PP2600289441 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 270 | PP2600289442 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600289443 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.422.750.000 | 1.422.750.000 | 0 |
| 272 | PP2600289444 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.035.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.035.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600289445 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600289446 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 48.168.000 | 48.168.000 | 0 |
| 275 | PP2600289447 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 276 | PP2600289448 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 167.414.100 | 167.414.100 | 0 |
| 277 | PP2600289449 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 122.940.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600289450 | Flavoxat | vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 180 | 14.190.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 279 | PP2600289451 | Fluconazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 18.420.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600289452 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600289456 | Fluorouracil | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 35.618.310 | 210 | 210.639.000 | 210.639.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 35.618.310 | 210 | 210.639.000 | 210.639.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600289457 | Fluorouracil | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 35.618.310 | 210 | 314.800.000 | 314.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 35.618.310 | 210 | 314.800.000 | 314.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600289458 | Fluticason (dạng muối) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.244.250 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 284 | PP2600289459 | Fluticason (dạng muối) + Salmeterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.112.360.000 | 1.112.360.000 | 0 |
| 285 | PP2600289460 | Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 47.439.000 | 47.439.000 | 0 |
| 286 | PP2600289461 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 287 | PP2600289462 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 28.866.000 | 210 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 288 | PP2600289463 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 28.866.000 | 210 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 53.682.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 28.866.000 | 210 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 53.682.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2600289464 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 290 | PP2600289465 | Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 48.064.840 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 291 | PP2600289466 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600289467 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 6.580.000 | 6.580.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 6.580.000 | 6.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 6.580.000 | 6.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 6.580.000 | 6.580.000 | 0 | |||
| 293 | PP2600289468 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 294 | PP2600289469 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.307.000 | 210 | 48.950.000 | 48.950.000 | 0 |
| 295 | PP2600289470 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 11.261.250 | 11.261.250 | 0 |
| 296 | PP2600289471 | Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.244.250 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 8.212.500 | 8.212.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 332.250 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.244.250 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 8.212.500 | 8.212.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 332.250 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.244.250 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 8.212.500 | 8.212.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 332.250 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.244.250 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 8.212.500 | 8.212.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 332.250 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600289472 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 7.723.800 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600289473 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 299 | PP2600289474 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600289475 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 91.671.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 301 | PP2600289476 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 302 | PP2600289477 | Galantamin | vn0108066655 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH | 180 | 3.580.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600289478 | Galantamin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 6.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600289480 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.733.000 | 210 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 9.093.000 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 5.733.000 | 210 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 9.093.000 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600289482 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 26.429.200 | 210 | 238.960.000 | 238.960.000 | 0 |
| 306 | PP2600289483 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 307 | PP2600289484 | Gemcitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 242.048.000 | 242.048.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 246.120.000 | 246.120.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 242.048.000 | 242.048.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 246.120.000 | 246.120.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600289485 | Gemcitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 179.775.000 | 179.775.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 179.775.000 | 179.775.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600289486 | Gentamicin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 310 | PP2600289487 | Glibenclamid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600289488 | Gliclazid | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 12.310.000 | 210 | 263.000.000 | 263.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600289489 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600289490 | Gliclazid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 314 | PP2600289491 | Gliclazid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600289492 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 87.900.000 | 87.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 87.900.000 | 87.900.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600289493 | Glucose | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 92.380.000 | 92.380.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 92.380.000 | 92.380.000 | 0 | |||
| 317 | PP2600289494 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 318 | PP2600289495 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 | |||
| 319 | PP2600289496 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 388.380.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 320 | PP2600289497 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 388.380.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 321 | PP2600289498 | Glucose | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 303.720.000 | 303.720.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 303.720.000 | 303.720.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 303.720.000 | 303.720.000 | 0 | |||
| 322 | PP2600289499 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600289500 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 |
| 324 | PP2600289501 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 32.824.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600289502 | Granisetron (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 326 | PP2600289503 | Granisetron (dạng muối) | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 327 | PP2600289504 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 438.853.164 | 438.853.164 | 0 |
| 328 | PP2600289506 | Heparin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 2.242.000.000 | 2.242.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600289507 | Heparin (dạng muối) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 1.325.500.000 | 1.325.500.000 | 0 |
| 330 | PP2600289508 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| 331 | PP2600289509 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| 332 | PP2600289510 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 17.679.924 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 17.679.924 | 210 | 243.964.000 | 243.964.000 | 0 | |||
| 333 | PP2600289511 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| 334 | PP2600289512 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 5.932.000 | 210 | 92.200.000 | 92.200.000 | 0 |
| 335 | PP2600289513 | Hydrocortison | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 336 | PP2600289514 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 5.932.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 337 | PP2600289515 | Hydroxy cloroquin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 338 | PP2600289516 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 339 | PP2600289517 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600289518 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 341 | PP2600289519 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 599.000 | 599.000 | 0 |
| 342 | PP2600289520 | Ibuprofen + Codein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 343 | PP2600289522 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 344 | PP2600289524 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 345 | PP2600289525 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 346 | PP2600289526 | Indapamide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 347 | PP2600289527 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 348 | PP2600289528 | Infliximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 435.697.500 | 435.697.500 | 0 |
| 349 | PP2600289529 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 |
| 350 | PP2600289530 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.332.000.000 | 1.332.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.332.000.000 | 1.332.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| 351 | PP2600289531 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 352 | PP2600289532 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 353 | PP2600289533 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.001.000.000 | 1.001.000.000 | 0 |
| 354 | PP2600289534 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 3.192.000.000 | 3.192.000.000 | 0 |
| 355 | PP2600289535 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 356 | PP2600289538 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 357 | PP2600289539 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 95.287.500 | 95.287.500 | 0 |
| 358 | PP2600289540 | Iohexol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 |
| 359 | PP2600289541 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 53.682.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 360 | PP2600289542 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.954.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 361 | PP2600289543 | Irinotecan (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 824.985.000 | 824.985.000 | 0 |
| 362 | PP2600289544 | Irinotecan (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 332.852.000 | 211 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 332.852.000 | 211 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2600289545 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 364 | PP2600289546 | Isotretinoin | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 180 | 480.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 180 | 480.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 365 | PP2600289547 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.347.800 | 210 | 94.150.000 | 94.150.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.347.800 | 210 | 94.150.000 | 94.150.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2600289548 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 180 | 14.190.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 180 | 14.190.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 367 | PP2600289549 | Ivabradin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600289550 | Ixazomib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 121.987.720 | 121.987.720 | 0 |
| 369 | PP2600289551 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 315.160.000 | 315.160.000 | 0 |
| 370 | PP2600289552 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 59.820.000 | 59.820.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 59.820.000 | 59.820.000 | 0 | |||
| 371 | PP2600289553 | Kali clorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 372 | PP2600289555 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 373 | PP2600289556 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 40.687.500 | 40.687.500 | 0 |
| 374 | PP2600289557 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 375 | PP2600289558 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 2.635.000 | 2.635.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 2.635.000 | 2.635.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 376 | PP2600289559 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 15.800.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 377 | PP2600289561 | Ketorolac (dạng muối) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 16.300.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 378 | PP2600289562 | Ketorolac (dạng muối) | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 78.840.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 78.840.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 78.840.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600289563 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 380 | PP2600289564 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 651.450.000 | 651.450.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 12.600.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 651.450.000 | 651.450.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 12.600.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600289565 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.047.800.000 | 2.047.800.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.047.800.000 | 2.047.800.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2600289567 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 383 | PP2600289568 | Lamotrigine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 384 | PP2600289569 | Lansoprazol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 29.572.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 29.572.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 385 | PP2600289570 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 106.040.000 | 106.040.000 | 0 |
| 386 | PP2600289571 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 56.932.000 | 56.932.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 56.932.000 | 56.932.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 56.932.000 | 56.932.000 | 0 | |||
| 387 | PP2600289572 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 388 | PP2600289573 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 515.088.000 | 515.088.000 | 0 |
| 389 | PP2600289575 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 86.675.000 | 86.675.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 86.675.000 | 86.675.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 86.675.000 | 86.675.000 | 0 | |||
| 390 | PP2600289576 | Levetiracetam | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 391 | PP2600289577 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 383.250.000 | 383.250.000 | 0 |
| 392 | PP2600289578 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 393 | PP2600289579 | Levodopa + Benserazid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600289580 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600289581 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 1.697.500.000 | 1.697.500.000 | 0 |
| 396 | PP2600289582 | Levodopa + Carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 397 | PP2600289583 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 398 | PP2600289584 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 399 | PP2600289585 | Levofloxacin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 7.200.000.000 | 7.200.000.000 | 0 |
| 400 | PP2600289586 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 115.500.000 | 220 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 |
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 78.840.000 | 210 | 2.139.000.000 | 2.139.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 115.500.000 | 220 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 | |||
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 78.840.000 | 210 | 2.139.000.000 | 2.139.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2600289587 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.755.200 | 210 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 |
| 402 | PP2600289588 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 156.200.000 | 156.200.000 | 0 |
| 403 | PP2600289589 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600289590 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 38.275.000 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 405 | PP2600289591 | Lidocain (dạng muối) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 169.368.000 | 169.368.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 166.920.000 | 166.920.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 169.368.000 | 169.368.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 166.920.000 | 166.920.000 | 0 | |||
| 406 | PP2600289592 | Lidocain (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 407 | PP2600289594 | Lidocain+ prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 408 | PP2600289595 | Linagliptin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 195.990.000 | 195.990.000 | 0 |
| 409 | PP2600289596 | Linezolid* | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 35.400.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 410 | PP2600289597 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 411 | PP2600289598 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 22.479.000 | 22.479.000 | 0 |
| 412 | PP2600289599 | Lisinopril | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 12.310.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 413 | PP2600289600 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 414 | PP2600289601 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 415 | PP2600289602 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 499.000.000 | 499.000.000 | 0 |
| 416 | PP2600289603 | Loperamid (dạng muối) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 10.796.000 | 10.796.000 | 0 |
| 417 | PP2600289604 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 29.122.600 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 418 | PP2600289605 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 419 | PP2600289606 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 133.032.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 420 | PP2600289607 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 6.585.000 | 6.585.000 | 0 |
| 421 | PP2600289608 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 21.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 422 | PP2600289609 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 423 | PP2600289610 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 424 | PP2600289611 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.357.900 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 425 | PP2600289612 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 426 | PP2600289613 | Magnesi sulfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 427 | PP2600289614 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2600289615 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 429 | PP2600289616 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 1.437.500.000 | 1.437.500.000 | 0 |
| 430 | PP2600289617 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 48.064.840 | 210 | 335.942.000 | 335.942.000 | 0 |
| 431 | PP2600289618 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.436.168 | 210 | 110.678.400 | 110.678.400 | 0 |
| 432 | PP2600289619 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.436.168 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 433 | PP2600289620 | Meropenem* | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 9.800.000.000 | 9.800.000.000 | 0 |
| 434 | PP2600289621 | Mesalazin/mesalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 55.278.000 | 55.278.000 | 0 |
| 435 | PP2600289622 | Mesalazin/mesalamin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 20.287.480 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 11.874.000 | 11.874.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 20.287.480 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 11.874.000 | 11.874.000 | 0 | |||
| 436 | PP2600289623 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 437 | PP2600289624 | Metformin (dạng muối) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 438 | PP2600289625 | Methotrexat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 439 | PP2600289626 | Methotrexat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 440 | PP2600289627 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 6.898.500 | 6.898.500 | 0 |
| 441 | PP2600289628 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| 442 | PP2600289629 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 443 | PP2600289630 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 |
| 444 | PP2600289631 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 445 | PP2600289632 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.357.900 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 446 | PP2600289634 | Metoprolol (dạng muối) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 7.723.800 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 447 | PP2600289635 | Metoprolol (dạng muối) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 7.723.800 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 448 | PP2600289636 | Metronidazol | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 449 | PP2600289637 | Metronidazol | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 139.000.000 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| 450 | PP2600289638 | Metronidazol | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 253.320.000 | 253.320.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 253.320.000 | 253.320.000 | 0 | |||
| 451 | PP2600289639 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2600289640 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 453 | PP2600289641 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 454 | PP2600289642 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.347.800 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 455 | PP2600289643 | Misoprostol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 456 | PP2600289645 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 180 | 14.190.000 | 210 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 180 | 14.190.000 | 210 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 | |||
| 457 | PP2600289647 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 458 | PP2600289648 | Moxifloxacin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 459 | PP2600289649 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 460 | PP2600289650 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 180 | 144.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 180 | 144.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 461 | PP2600289651 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 631.320.000 | 631.320.000 | 0 |
| 462 | PP2600289652 | Mycophenolic acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 463 | PP2600289653 | Naloxon (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 464 | PP2600289654 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 465 | PP2600289655 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 388.380.000 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 466 | PP2600289656 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 854.400.000 | 854.400.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 842.720.000 | 842.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 854.400.000 | 854.400.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 842.720.000 | 842.720.000 | 0 | |||
| 467 | PP2600289657 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 388.380.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 468 | PP2600289658 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 469 | PP2600289659 | Natri clorid | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 342.080.000 | 342.080.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 342.080.000 | 342.080.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 342.080.000 | 342.080.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| 470 | PP2600289660 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| 471 | PP2600289661 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 388.380.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 472 | PP2600289662 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 473 | PP2600289663 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 | |||
| 474 | PP2600289665 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 388.380.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 475 | PP2600289666 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 476 | PP2600289667 | Natri clorid | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 1.545.000.000 | 1.545.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 1.547.500.000 | 1.547.500.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 1.545.000.000 | 1.545.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 1.547.500.000 | 1.547.500.000 | 0 | |||
| 477 | PP2600289668 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 478 | PP2600289669 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 479 | PP2600289670 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 480 | PP2600289671 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 481 | PP2600289672 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 7.700.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 482 | PP2600289673 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| 483 | PP2600289674 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 484 | PP2600289675 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 485 | PP2600289676 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 26.429.200 | 210 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 |
| 486 | PP2600289677 | Nebivolol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 487 | PP2600289678 | Nefopam (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.750.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.750.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 488 | PP2600289679 | Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 489 | PP2600289680 | Neostigmin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 | |||
| 490 | PP2600289681 | Neostigmin (dạng muối) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 53.682.000 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 491 | PP2600289682 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 7.649.950 | 7.649.950 | 0 |
| 492 | PP2600289683 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 493 | PP2600289684 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 494 | PP2600289685 | Nicardipin (dạng muối) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 565.950.000 | 565.950.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 565.950.000 | 565.950.000 | 0 | |||
| 495 | PP2600289686 | Nicardipin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 496 | PP2600289687 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 497 | PP2600289688 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.357.900 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 498 | PP2600289689 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.412.540 | 210 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 |
| 499 | PP2600289690 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 91.671.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 500 | PP2600289691 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 10.998.308 | 210 | 255.250.000 | 255.250.000 | 0 |
| 501 | PP2600289692 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 502 | PP2600289693 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 35.400.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 503 | PP2600289694 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2600289695 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 505 | PP2600289698 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 29.122.600 | 210 | 489.300.000 | 489.300.000 | 0 |
| 506 | PP2600289699 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 18.420.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 507 | PP2600289700 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 508 | PP2600289701 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 509 | PP2600289702 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 510 | PP2600289703 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 24.230.000 | 24.230.000 | 0 |
| 511 | PP2600289704 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.443.080 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 512 | PP2600289705 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 |
| 513 | PP2600289706 | Olopatadin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 6.554.950 | 6.554.950 | 0 |
| 514 | PP2600289707 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 82.897.997 | 82.897.997 | 0 |
| 515 | PP2600289708 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 516 | PP2600289709 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 18.640.000 | 18.640.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 18.640.000 | 18.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 18.640.000 | 18.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 18.640.000 | 18.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 517 | PP2600289710 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 518 | PP2600289711 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.923.789.000 | 1.923.789.000 | 0 |
| 519 | PP2600289712 | Oxacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 520 | PP2600289713 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 330.510.000 | 330.510.000 | 0 |
| 521 | PP2600289714 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 513.030.000 | 513.030.000 | 0 |
| 522 | PP2600289716 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 523 | PP2600289717 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 444.675.000 | 444.675.000 | 0 |
| 524 | PP2600289719 | Paclitaxel | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 18.060.000 | 210 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| 525 | PP2600289720 | Palbociclib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 9.093.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 526 | PP2600289721 | Palbociclib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 9.093.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 527 | PP2600289722 | Palonosetron (dạng muối) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.436.168 | 210 | 260.500.000 | 260.500.000 | 0 |
| 528 | PP2600289723 | Pamidronat (dạng muối) | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.412.540 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 529 | PP2600289724 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 83.760.000 | 210 | 2.541.000.000 | 2.541.000.000 | 0 |
| 530 | PP2600289725 | Papaverin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 531 | PP2600289726 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 532 | PP2600289727 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 38.295.000 | 38.295.000 | 0 |
| 533 | PP2600289728 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 1.415.500 | 1.415.500 | 0 |
| 534 | PP2600289729 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 535 | PP2600289730 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 536 | PP2600289731 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 537 | PP2600289732 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 12.310.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 538 | PP2600289733 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 1.012.500 | 1.012.500 | 0 |
| 539 | PP2600289734 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 3.876.000 | 3.876.000 | 0 |
| 540 | PP2600289735 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 | |||
| 541 | PP2600289736 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 542 | PP2600289737 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 543 | PP2600289738 | Paracetamol + Codein (dạng muối) | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 180 | 1.589.200 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 544 | PP2600289740 | Paroxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.443.080 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 545 | PP2600289743 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 546 | PP2600289744 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 440.109.600 | 440.109.600 | 0 |
| 547 | PP2600289745 | Pembrolizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 120.000.000 | 210 | 295.898.400 | 295.898.400 | 0 |
| 548 | PP2600289746 | Pentoxifyllin | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 45.300.000 | 45.300.000 | 0 |
| 549 | PP2600289747 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 28.125.000 | 28.125.000 | 0 |
| 550 | PP2600289748 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 551 | PP2600289749 | Perindopril + Amlodipin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600289750 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 553 | PP2600289751 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.317.800.000 | 1.317.800.000 | 0 |
| 554 | PP2600289752 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 3.900.000 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 3.900.000 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| 555 | PP2600289753 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.540.260.000 | 1.540.260.000 | 0 |
| 556 | PP2600289754 | Pertuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 593.885.250 | 593.885.250 | 0 |
| 557 | PP2600289755 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 558 | PP2600289757 | Phenobarbital (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.656.600 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 559 | PP2600289758 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| 560 | PP2600289759 | Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 561 | PP2600289760 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 562 | PP2600289761 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 7.995.000 | 7.995.000 | 0 |
| 563 | PP2600289762 | Pilocarpin (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 564 | PP2600289763 | Piperacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 38.649.920 | 210 | 263.996.000 | 263.996.000 | 0 |
| 565 | PP2600289766 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 16.300.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 566 | PP2600289767 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.755.200 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 567 | PP2600289768 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 20.287.480 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 20.287.480 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 568 | PP2600289769 | Polyethylen Glycol + Propylen Glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 569 | PP2600289770 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| 570 | PP2600289771 | Povidon iodin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 38.649.920 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 571 | PP2600289772 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 180 | 14.190.000 | 210 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 69.450.000 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 | |||
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 180 | 14.190.000 | 210 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 | |||
| 572 | PP2600289773 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 573 | PP2600289774 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 574 | PP2600289775 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 28.866.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 575 | PP2600289776 | Pravastatin (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 576 | PP2600289777 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 332.250 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 577 | PP2600289778 | Prednisolon | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 378.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 378.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 578 | PP2600289779 | Prednisolon (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 579 | PP2600289780 | Pregabalin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 1.515.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.515.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.585.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 1.515.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.515.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.585.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 1.515.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.515.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.585.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 580 | PP2600289782 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 6.640.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 581 | PP2600289783 | Proparacain (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 10.632.600 | 10.632.600 | 0 |
| 582 | PP2600289784 | Propofol | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 26.429.200 | 210 | 935.550.000 | 935.550.000 | 0 |
| 583 | PP2600289785 | Propofol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 584 | PP2600289786 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 585 | PP2600289787 | Propofol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 | |||
| 586 | PP2600289788 | Propranolol (dạng muối) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.476.000 | 210 | 19.780.000 | 19.780.000 | 0 |
| 587 | PP2600289789 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.954.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 588 | PP2600289790 | Protamin (dạng muối) | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.035.000 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.035.000 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 589 | PP2600289791 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2600289792 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 65.688.000 | 65.688.000 | 0 |
| 591 | PP2600289793 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 592 | PP2600289794 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2600289795 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 594 | PP2600289796 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 65.625.110 | 65.625.110 | 0 |
| 595 | PP2600289797 | Regorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 189.312.000 | 189.312.000 | 0 |
| 596 | PP2600289798 | Repaglinid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 597 | PP2600289799 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| 598 | PP2600289801 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 388.380.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 599 | PP2600289802 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 214.290.000 | 214.290.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 214.290.000 | 214.290.000 | 0 | |||
| 600 | PP2600289803 | Risedronat (dạng muối) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 601 | PP2600289804 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 602 | PP2600289805 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 255.710.000 | 255.710.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 287.034.800 | 287.034.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 255.710.000 | 255.710.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 287.034.800 | 287.034.800 | 0 | |||
| 603 | PP2600289806 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.753.400.000 | 1.753.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.907.425.000 | 1.907.425.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 1.753.400.000 | 1.753.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.907.425.000 | 1.907.425.000 | 0 | |||
| 604 | PP2600289807 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 605 | PP2600289808 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 97.670.000 | 97.670.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.361.400 | 210 | 97.670.000 | 97.670.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 606 | PP2600289809 | Rocuronium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 607 | PP2600289810 | Rocuronium (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 608 | PP2600289811 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 38.275.000 | 210 | 1.874.000.000 | 1.874.000.000 | 0 |
| 609 | PP2600289812 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| 610 | PP2600289813 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 611 | PP2600289814 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 612 | PP2600289815 | Salbutamol | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 613 | PP2600289816 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.025.160 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 614 | PP2600289817 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 463.200.000 | 463.200.000 | 0 |
| 615 | PP2600289818 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 616 | PP2600289819 | Salbutamol + Ipratropium (dạng muối) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 3.000.000 | 210 | 125.990.000 | 125.990.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 136.600.000 | 136.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 3.000.000 | 210 | 125.990.000 | 125.990.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 136.600.000 | 136.600.000 | 0 | |||
| 617 | PP2600289820 | Salbutamol + Ipratropium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 618 | PP2600289821 | Salicylic acid + Betamethason (dạng muối) | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 619 | PP2600289822 | Sắt (dạng muối) + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.357.900 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 620 | PP2600289824 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 31.460.050 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 621 | PP2600289825 | Saxagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 42.820.000 | 42.820.000 | 0 |
| 622 | PP2600289826 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.346.000.000 | 2.346.000.000 | 0 |
| 623 | PP2600289827 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.173.000.000 | 1.173.000.000 | 0 |
| 624 | PP2600289828 | Sertralin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 29.572.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 29.572.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 625 | PP2600289829 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 1.505.700.000 | 1.505.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 1.509.000.000 | 1.509.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 1.505.700.000 | 1.505.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 1.509.000.000 | 1.509.000.000 | 0 | |||
| 626 | PP2600289830 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 3.999.800 | 3.999.800 | 0 |
| 627 | PP2600289831 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 167.769.000 | 167.769.000 | 0 |
| 628 | PP2600289833 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 629 | PP2600289834 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 630 | PP2600289835 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 631 | PP2600289836 | Sitagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 110.108.200 | 210 | 1.123.500.000 | 1.123.500.000 | 0 |
| 632 | PP2600289837 | Sitagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.200.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 633 | PP2600289838 | Sitagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 634 | PP2600289839 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.788.750.000 | 1.788.750.000 | 0 |
| 635 | PP2600289840 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 67.200.000 | 240 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 636 | PP2600289841 | Solifenacin (dạng muối) | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.190.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 637 | PP2600289842 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 638 | PP2600289843 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 639 | PP2600289844 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 640 | PP2600289845 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.080.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.476.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.080.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.476.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 641 | PP2600289846 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 642 | PP2600289847 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.589.000 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 643 | PP2600289848 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.954.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 644 | PP2600289849 | Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối) | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 48.064.840 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 |
| 645 | PP2600289850 | Sucralfat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 36.894.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 36.894.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 646 | PP2600289851 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.895.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 647 | PP2600289852 | Sugammadex | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 101.360.000 | 101.360.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 101.360.000 | 101.360.000 | 0 | |||
| 648 | PP2600289853 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 649 | PP2600289854 | Sulfadiazin bạc | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 650 | PP2600289855 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 6.280.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 651 | PP2600289856 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 53.682.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 652 | PP2600289857 | Sunitinib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.412.540 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 653 | PP2600289859 | Suxamethonium (dạng muối) | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 27.506.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 654 | PP2600289860 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 967.500.000 | 967.500.000 | 0 |
| 655 | PP2600289861 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.585.000 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.585.000 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| 656 | PP2600289862 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 657 | PP2600289863 | Tamoxifen | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 16.160.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 658 | PP2600289864 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 60.714.000 | 60.714.000 | 0 |
| 659 | PP2600289865 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 7.900.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 660 | PP2600289866 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.179.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 661 | PP2600289867 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 120.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 662 | PP2600289868 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.895.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 663 | PP2600289869 | Tenofovir (dạng muối) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.465.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.465.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 664 | PP2600289870 | Tenofovir (dạng muối) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.880.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 29.861.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.880.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| 665 | PP2600289871 | Tenofovir (dạng muối) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 13.322.400 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.167.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 666 | PP2600289872 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 89.778.400 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 667 | PP2600289873 | Terbinafin (dạng muối) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.498.250 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 668 | PP2600289874 | Terlipressin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 744.870.000 | 744.870.000 | 0 |
| 669 | PP2600289875 | Terlipressin (dạng muối) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 337.893.610 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 670 | PP2600289876 | Tetracyclin (dạng muối) | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 6.919.050 | 210 | 1.525.000 | 1.525.000 | 0 |
| 671 | PP2600289877 | Thalidomid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 672 | PP2600289878 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 1.512.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 673 | PP2600289879 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 152.320.000 | 152.320.000 | 0 |
| 674 | PP2600289880 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 760.000.000 | 210 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 675 | PP2600289881 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 676 | PP2600289882 | Tinidazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 215.115.000 | 215.115.000 | 0 |
| 677 | PP2600289883 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 53.682.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 678 | PP2600289884 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 103.813.980 | 103.813.980 | 0 |
| 679 | PP2600289885 | Tofisopam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 680 | PP2600289886 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 681 | PP2600289888 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 682 | PP2600289889 | Tranexamic acid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 180 | 1.589.200 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 683 | PP2600289890 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 684 | PP2600289891 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 685 | PP2600289892 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 7.496.000 | 7.496.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 9.330.120 | 210 | 7.496.000 | 7.496.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 | |||
| 686 | PP2600289893 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 |
| 687 | PP2600289894 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 |
| 688 | PP2600289895 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 297.080.000 | 297.080.000 | 0 |
| 689 | PP2600289896 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 368.432.346 | 210 | 297.080.000 | 297.080.000 | 0 |
| 690 | PP2600289897 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 691 | PP2600289898 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 55.431.500 | 55.431.500 | 0 |
| 692 | PP2600289900 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 36.894.800 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 693 | PP2600289901 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 811.500.000 | 811.500.000 | 0 |
| 694 | PP2600289902 | Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 695 | PP2600289903 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 28.866.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 696 | PP2600289904 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.423.946 | 210 | 16.197.300 | 16.197.300 | 0 |
| 697 | PP2600289906 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 615.000.000 | 220 | 742.749.392 | 742.749.392 | 0 |
| 698 | PP2600289907 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 699 | PP2600289908 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 49.580.000 | 49.580.000 | 0 |
| 700 | PP2600289909 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 |
| 701 | PP2600289910 | Valproat natri | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 241.961.900 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 702 | PP2600289911 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 38.649.920 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 703 | PP2600289912 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 29.553.760 | 210 | 449.500.000 | 449.500.000 | 0 |
| 704 | PP2600289913 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 29.122.600 | 210 | 949.830.000 | 949.830.000 | 0 |
| 705 | PP2600289914 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 208.159.660 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 706 | PP2600289917 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 304.400.000 | 304.400.000 | 0 |
| 707 | PP2600289918 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 38.275.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.842.400 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 38.275.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 708 | PP2600289919 | Verapamil (dạng muối) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 54.878.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 709 | PP2600289920 | Vildagliptin | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 2.590.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 710 | PP2600289921 | Vildagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 1.596.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 711 | PP2600289922 | Vildagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 712 | PP2600289925 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| 713 | PP2600289926 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.069.452.000 | 1.069.452.000 | 0 |
| 714 | PP2600289927 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 387.000.000 | 210 | 1.605.152.000 | 1.605.152.000 | 0 |
| 715 | PP2600289928 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 27.855.700 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 716 | PP2600289929 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 717 | PP2600289930 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 3.360.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 718 | PP2600289931 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 4.746.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 719 | PP2600289932 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 138.449.580 | 210 | 435.000 | 435.000 | 0 |
| 720 | PP2600289933 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 20.102.500 | 210 | 10.175.000 | 10.175.000 | 0 |
| 721 | PP2600289934 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 524.937.200 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 722 | PP2600289935 | Voriconazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 723 | PP2600289936 | Warfarin (dạng muối) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.449.900 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 724 | PP2600289937 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 725 | PP2600289939 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 726 | PP2600289940 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.024.000.000 | 2.024.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 2.695.000.000 | 2.695.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.024.000.000 | 2.024.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 294.000.000 | 210 | 2.695.000.000 | 2.695.000.000 | 0 | |||
| 727 | PP2600289941 | Zoledronic Acid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 252.880.000 | 211 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 728 | PP2600289942 | Zoledronic Acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 6.640.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 729 | PP2600289943 | Zoledronic Acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 730 | PP2600289944 | Zopiclon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 184.198.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
1. PP2600289254 - Bevacizumab
2. PP2600289255 - Bevacizumab
3. PP2600289256 - Bevacizumab
4. PP2600289257 - Bevacizumab
5. PP2600289376 - Diazepam
6. PP2600289377 - Diazepam
7. PP2600289420 - Ephedrin (dạng muối)
8. PP2600289432 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
9. PP2600289442 - Fenofibrat
10. PP2600289443 - Fentanyl
11. PP2600289445 - Fentanyl
12. PP2600289506 - Heparin (dạng muối)
13. PP2600289528 - Infliximab
14. PP2600289628 - Methyl ergometrin maleat
15. PP2600289639 - Midazolam
16. PP2600289647 - Morphin (dạng muối)
17. PP2600289779 - Prednisolon (dạng muối)
18. PP2600289805 - Rituximab
19. PP2600289806 - Rituximab
20. PP2600289893 - Trastuzumab
21. PP2600289894 - Trastuzumab
22. PP2600289895 - Trastuzumab
23. PP2600289896 - Trastuzumab
1. PP2600289248 - Bari sulfat
2. PP2600289349 - Cồn (Ethanol)
1. PP2600289819 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
1. PP2600289267 - Bortezomib
2. PP2600289396 - Doxorubicin (dạng muối)
3. PP2600289425 - Erlotinib
4. PP2600289426 - Erlotinib
5. PP2600289434 - Etoposid
6. PP2600289531 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2600289532 - Insulin glargine + Lixisenatide
8. PP2600289571 - Lenalidomid
9. PP2600289572 - Lenalidomid
10. PP2600289575 - Letrozol
11. PP2600289583 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2600289671 - Natri hyaluronat
13. PP2600289812 - Saccharomyces boulardii
14. PP2600289943 - Zoledronic Acid
1. PP2600289164 - Aciclovir
2. PP2600289855 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600289206 - Allopurinol
2. PP2600289262 - Bismuth (dạng oxid)
3. PP2600289338 - Clobetasol Propionat
4. PP2600289770 - Povidon iodin
5. PP2600289871 - Tenofovir (dạng muối)
1. PP2600289429 - Erythropoietin alpha
2. PP2600289724 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2600289478 - Galantamin (dạng muối)
1. PP2600289402 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesium chloride hexahydrat + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
1. PP2600289508 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2600289509 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2600289510 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2600289691 - Nimotuzumab
1. PP2600289230 - Anti thymocyte globulin
2. PP2600289275 - Budesonid
3. PP2600289294 - Carbetocin
4. PP2600289371 - Desmopressin (dạng muối)
5. PP2600289374 - Dexibuprofen
6. PP2600289375 - Dexmedetomidin
7. PP2600289570 - L-asparaginase
8. PP2600289582 - Levodopa + Carbidopa
9. PP2600289700 - Octreotid
10. PP2600289897 - Travoprost + Timolol
11. PP2600289918 - Venlafaxin
1. PP2600289241 - Azithromycin
2. PP2600289242 - Azithromycin
3. PP2600289281 - Cafein (dạng muối)
4. PP2600289366 - Deferoxamin (dạng muối)
5. PP2600289380 - Digoxin
6. PP2600289384 - Dobutamin
7. PP2600289391 - Dopamin (dạng muối)
8. PP2600289520 - Ibuprofen + Codein (dạng muối)
9. PP2600289648 - Moxifloxacin
10. PP2600289673 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
11. PP2600289794 - Ramipril
12. PP2600289795 - Ramipril
13. PP2600289817 - Salbutamol
14. PP2600289852 - Sugammadex
15. PP2600289872 - Tenoxicam
1. PP2600289385 - Dobutamin
2. PP2600289904 - Urea
1. PP2600289189 - Acitretin
2. PP2600289394 - Doxazosin
3. PP2600289851 - Sucralfat
4. PP2600289868 - Temozolomid
1. PP2600289373 - Dexamethason
2. PP2600289559 - Ketoprofen
1. PP2600289284 - Calci clorid
2. PP2600289660 - Natri clorid
3. PP2600289712 - Oxacilin
4. PP2600289735 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2600289760 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2600289891 - Tranexamic acid
7. PP2600289892 - Tranexamic acid
1. PP2600289458 - Fluticason (dạng muối)
2. PP2600289471 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
1. PP2600289210 - Amikacin
2. PP2600289324 - Celecoxib
3. PP2600289850 - Sucralfat
4. PP2600289900 - Trimetazidin (dạng muối)
1. PP2600289370 - Desloratadin
2. PP2600289547 - Itraconazol
3. PP2600289642 - Mirtazapin
1. PP2600289232 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2600289312 - Cefotiam
3. PP2600289606 - L-Ornithin - L- Aspartat
1. PP2600289465 - Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat
2. PP2600289617 - Meglumin natri succinat
3. PP2600289849 - Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối)
1. PP2600289865 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2600289604 - Loratadin
2. PP2600289698 - Octreotid
3. PP2600289913 - Vancomycin
1. PP2600289427 - Erythropoietin alpha
2. PP2600289430 - Erythropoietin alpha
3. PP2600289449 - Filgrastim
1. PP2600289773 - Pramipexol
2. PP2600289774 - Pramipexol
3. PP2600289791 - Quetiapin
4. PP2600289793 - Quetiapin
1. PP2600289404 - Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
1. PP2600289782 - Progesteron
2. PP2600289942 - Zoledronic Acid
1. PP2600289508 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2600289509 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2600289510 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600289174 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2600289482 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
3. PP2600289676 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2600289784 - Propofol
1. PP2600289428 - Erythropoietin alpha
1. PP2600289930 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600289149 - Abirateron (dạng muối)
2. PP2600289171 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2600289177 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
4. PP2600289178 - Acid amin (Dành cho nhi)
5. PP2600289179 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
6. PP2600289180 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
7. PP2600289190 - Adalimumab
8. PP2600289216 - Amlodipin + Indapamid
9. PP2600289229 - Anidulafungin
10. PP2600289231 - Atezolizumab
11. PP2600289249 - Basiliximab
12. PP2600289253 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
13. PP2600289264 - Bisoprolol + Perindopril
14. PP2600289265 - Bisoprolol + Perindopril
15. PP2600289277 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
16. PP2600289293 - Carbamazepin
17. PP2600289303 - Caspofungin*
18. PP2600289318 - Ceftazidim + Avibactam
19. PP2600289322 - Ceftriaxon
20. PP2600289326 - Choline alfoscerat
21. PP2600289328 - Ciclosporin
22. PP2600289353 - Cytarabin
23. PP2600289358 - Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
24. PP2600289359 - Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
25. PP2600289386 - Docetaxel
26. PP2600289405 - Dydrogesteron
27. PP2600289433 - Etifoxin (dạng muối)
28. PP2600289459 - Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
29. PP2600289460 - Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol
30. PP2600289474 - Gadobutrol
31. PP2600289538 - Iodixanol
32. PP2600289539 - Iodixanol
33. PP2600289550 - Ixazomib
34. PP2600289564 - Lacidipin
35. PP2600289565 - Lacidipin
36. PP2600289568 - Lamotrigine
37. PP2600289588 - Levothyroxin (dạng muối)
38. PP2600289678 - Nefopam (dạng muối)
39. PP2600289683 - Nhũ dịch lipid
40. PP2600289684 - Nhũ dịch lipid
41. PP2600289707 - Omalizumab
42. PP2600289710 - Oseltamivir
43. PP2600289713 - Oxaliplatin
44. PP2600289744 - Pembrolizumab
45. PP2600289748 - Perindopril + Amlodipin
46. PP2600289750 - Perindopril + Amlodipin
47. PP2600289751 - Perindopril + Amlodipin
48. PP2600289752 - Perindopril + Indapamid
49. PP2600289753 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
50. PP2600289754 - Pertuzumab
51. PP2600289786 - Propofol
52. PP2600289797 - Regorafenib
53. PP2600289799 - Ribociclib
54. PP2600289807 - Rivaroxaban
55. PP2600289812 - Saccharomyces boulardii
56. PP2600289813 - Sacubitril + Valsartan
57. PP2600289814 - Salbutamol
58. PP2600289826 - Secukinumab
59. PP2600289827 - Secukinumab
60. PP2600289831 - Simethicon
61. PP2600289839 - Sofosbuvir + Velpatasvir
62. PP2600289852 - Sugammadex
63. PP2600289879 - Thiamazol
64. PP2600289881 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
65. PP2600289884 - Tocilizumab
66. PP2600289901 - Trimetazidin (dạng muối)
67. PP2600289902 - Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
68. PP2600289922 - Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
69. PP2600289937 - Yếu tố IX
70. PP2600289939 - Yếu tố VIII
71. PP2600289940 - Yếu tố VIII
1. PP2600289416 - Entecavir
2. PP2600289548 - Itraconazol
3. PP2600289575 - Letrozol
4. PP2600289643 - Misoprostol
5. PP2600289731 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2600289870 - Tenofovir (dạng muối)
1. PP2600289153 - Acetyl cystein
2. PP2600289213 - Amiodaron (dạng muối)
3. PP2600289234 - Atosiban
4. PP2600289237 - Atropin sulfat
5. PP2600289276 - Budesonid
6. PP2600289279 - Bupivacain (dạng muối)
7. PP2600289302 - Carboprost tromethamin
8. PP2600289468 - Furosemid
9. PP2600289516 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2600289555 - Kẽm gluconat
11. PP2600289563 - Ketotifen
12. PP2600289567 - Lactulose
13. PP2600289594 - Lidocain+ prilocain
14. PP2600289623 - Mesna
15. PP2600289645 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
16. PP2600289649 - Moxifloxacin
17. PP2600289653 - Naloxon (dạng muối)
18. PP2600289670 - Natri hyaluronat
19. PP2600289762 - Pilocarpin (dạng muối)
20. PP2600289816 - Salbutamol
1. PP2600289319 - Ceftizoxim
2. PP2600289352 - Cyclophosphamid
3. PP2600289501 - Goserelin
1. PP2600289193 - Aescin (dạng muối)
2. PP2600289205 - Allopurinol
3. PP2600289561 - Ketorolac (dạng muối)
4. PP2600289766 - Piracetam
1. PP2600289414 - Entecavir
1. PP2600289209 - Amikacin
2. PP2600289323 - Ceftriaxon
3. PP2600289437 - Etoricoxib
4. PP2600289579 - Levodopa + Benserazid
5. PP2600289631 - Methyl prednisolon
6. PP2600289641 - Milrinon
7. PP2600289685 - Nicardipin (dạng muối)
8. PP2600289772 - Povidon iodin
1. PP2600289170 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2600289188 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2600289195 - Afatinib
4. PP2600289197 - Afatinib
5. PP2600289252 - Betahistin (dạng muối)
6. PP2600289301 - Carboplatin
7. PP2600289322 - Ceftriaxon
8. PP2600289393 - Doripenem*
9. PP2600289438 - Exemestan
10. PP2600289461 - Fluvastatin
11. PP2600289464 - Fosfomycin
12. PP2600289580 - Levodopa + Carbidopa
13. PP2600289603 - Loperamid (dạng muối)
14. PP2600289803 - Risedronat (dạng muối)
15. PP2600289807 - Rivaroxaban
16. PP2600289808 - Rivaroxaban
17. PP2600289833 - Simvastatin + Ezetimibe
18. PP2600289861 - Tacrolimus
19. PP2600289910 - Valproat natri
1. PP2600289163 - Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
2. PP2600289837 - Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
1. PP2600289462 - Fluvastatin
2. PP2600289463 - Fluvastatin
3. PP2600289775 - Pramipexol
4. PP2600289903 - Tyrothricin
1. PP2600289168 - Aciclovir
2. PP2600289274 - Budesonid
3. PP2600289298 - Carbocistein
4. PP2600289325 - Cetirizin (dạng muối)
5. PP2600289363 - Deferipron
6. PP2600289364 - Deferipron
7. PP2600289589 - Levothyroxin (dạng muối)
8. PP2600289687 - Nicorandil
9. PP2600289702 - Ofloxacin
10. PP2600289768 - Piroxicam
11. PP2600289933 - Vitamin E
1. PP2600289672 - Natri hyaluronat
1. PP2600289160 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600289512 - Hydrocortison
2. PP2600289514 - Hydrocortison
1. PP2600289159 - Acetyl leucin
2. PP2600289239 - Azacitidine
3. PP2600289246 - Baclofen
4. PP2600289475 - Gadoteric acid
5. PP2600289690 - Nimodipin
1. PP2600289221 - Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
2. PP2600289411 - Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
3. PP2600289487 - Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
4. PP2600289489 - Gliclazid
5. PP2600289490 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)
6. PP2600289491 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)
7. PP2600289534 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
8. PP2600289637 - Metronidazol
1. PP2600289175 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2600289181 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
3. PP2600289316 - Cefpirom
4. PP2600289678 - Nefopam (dạng muối)
1. PP2600289225 - Amphotericin B
2. PP2600289387 - Docetaxel
3. PP2600289689 - Nimodipin
4. PP2600289723 - Pamidronat (dạng muối)
5. PP2600289857 - Sunitinib
1. PP2600289546 - Isotretinoin
1. PP2600289719 - Paclitaxel
1. PP2600289313 - Cefoxitin
1. PP2600289451 - Fluconazol
2. PP2600289699 - Octreotid
1. PP2600289287 - Calci polystyren (dạng muối)
2. PP2600289365 - Deferoxamin (dạng muối)
3. PP2600289863 - Tamoxifen
1. PP2600289738 - Paracetamol + Codein (dạng muối)
2. PP2600289889 - Tranexamic acid
1. PP2600289165 - Aciclovir
2. PP2600289228 - Amylase + Lipase + Protease
3. PP2600289282 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600289347 - Colistin (dạng muối)
5. PP2600289398 - Doxycyclin
6. PP2600289425 - Erlotinib
7. PP2600289426 - Erlotinib
8. PP2600289452 - Fluconazol
9. PP2600289476 - Gadoteric acid
10. PP2600289515 - Hydroxy cloroquin (dạng muối)
11. PP2600289524 - Imatinib
12. PP2600289545 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2600289581 - Levodopa + Carbidopa
14. PP2600289597 - Linezolid*
15. PP2600289652 - Mycophenolic acid
16. PP2600289677 - Nebivolol
17. PP2600289701 - Ofloxacin
18. PP2600289737 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2600289759 - Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
20. PP2600289824 - Sắt protein succinylat
21. PP2600289834 - Sitagliptin
22. PP2600289835 - Sitagliptin
23. PP2600289838 - Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
24. PP2600289860 - Tacrolimus
25. PP2600289862 - Tacrolimus
26. PP2600289907 - Valganciclovir
27. PP2600289934 - Voriconazol
1. PP2600289341 - Clotrimazol
2. PP2600289471 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
3. PP2600289513 - Hydrocortison
4. PP2600289650 - Mupirocin
5. PP2600289873 - Terbinafin (dạng muối)
1. PP2600289608 - Lovastatin
1. PP2600289477 - Galantamin
1. PP2600289415 - Entecavir
1. PP2600289259 - Bilastine
2. PP2600289361 - Deferasirox
3. PP2600289362 - Deferasirox
4. PP2600289390 - Donepezil (dạng muối)
5. PP2600289517 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
6. PP2600289518 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
7. PP2600289778 - Prednisolon
8. PP2600289885 - Tofisopam
9. PP2600289919 - Verapamil (dạng muối)
1. PP2600289564 - Lacidipin
1. PP2600289218 - Amlodipin+ Atorvastatin
1. PP2600289220 - Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
2. PP2600289622 - Mesalazin/mesalamin
3. PP2600289768 - Piroxicam
1. PP2600289304 - Cefalothin
2. PP2600289314 - Cefoxitin
3. PP2600289315 - Cefpirom
4. PP2600289320 - Ceftizoxim
5. PP2600289342 - Cloxacilin
6. PP2600289585 - Levofloxacin
7. PP2600289620 - Meropenem*
8. PP2600289880 - Ticarcillin + Acid clavulanic
1. PP2600289390 - Donepezil (dạng muối)
1. PP2600289752 - Perindopril + Indapamid
1. PP2600289238 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2600289247 - Bambuterol (dạng muối)
3. PP2600289296 - Carbimazol
4. PP2600289611 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2600289632 - Methyldopa
6. PP2600289688 - Nicorandil
7. PP2600289822 - Sắt (dạng muối) + Acid folic
1. PP2600289841 - Solifenacin (dạng muối)
1. PP2600289156 - Acetyl leucin
2. PP2600289226 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600289305 - Cefamandol
4. PP2600289311 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2600289327 - Choline alfoscerat
6. PP2600289630 - Methyl prednisolon
7. PP2600289844 - Sorbitol
8. PP2600289941 - Zoledronic Acid
1. PP2600289780 - Pregabalin
1. PP2600289450 - Flavoxat
2. PP2600289548 - Itraconazol
3. PP2600289645 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
4. PP2600289772 - Povidon iodin
1. PP2600289169 - Aciclovir
2. PP2600289217 - Amlodipin+ Atorvastatin
3. PP2600289245 - Bacillus subtilis
4. PP2600289290 - Candesartan (dạng muối)
5. PP2600289912 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600289152 - Acetazolamid
2. PP2600289161 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600289162 - Acetylsalicylic acid
4. PP2600289704 - Olanzapin
5. PP2600289740 - Paroxetin
1. PP2600289407 - Empagliflozin
1. PP2600289920 - Vildagliptin
1. PP2600289227 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2600289586 - Levofloxacin
1. PP2600289878 - Thiamazol
1. PP2600289263 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
2. PP2600289273 - Bromhexin (dạng muối)
3. PP2600289283 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600289542 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2600289789 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2600289848 - Spironolacton
1. PP2600289192 - Adenosin
2. PP2600289240 - Azathioprin
3. PP2600289336 - Clindamycin
4. PP2600289483 - Gemcitabin
5. PP2600289576 - Levetiracetam
6. PP2600289577 - Levobupivacain
7. PP2600289790 - Protamin (dạng muối)
8. PP2600289859 - Suxamethonium (dạng muối)
1. PP2600289415 - Entecavir
2. PP2600289416 - Entecavir
3. PP2600289840 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600289307 - Cefepim
2. PP2600289436 - Etoricoxib
3. PP2600289562 - Ketorolac (dạng muối)
4. PP2600289586 - Levofloxacin
1. PP2600289403 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
2. PP2600289440 - Ezetimib
3. PP2600289493 - Glucose
4. PP2600289498 - Glucose
5. PP2600289638 - Metronidazol
6. PP2600289659 - Natri clorid
7. PP2600289667 - Natri clorid
8. PP2600289735 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2600289746 - Pentoxifyllin
10. PP2600289836 - Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
1. PP2600289220 - Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
2. PP2600289569 - Lansoprazol
3. PP2600289828 - Sertralin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | WINBIO JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | NAM HUNG VIET VACCINE AND BIOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600289169 - Aciclovir
2. PP2600289204 - Alfuzosin (dạng muối)
3. PP2600289344 - Colchicin
4. PP2600289375 - Dexmedetomidin
5. PP2600289419 - Ephedrin (dạng muối)
6. PP2600289444 - Fentanyl
7. PP2600289551 - Kali clorid
8. PP2600289639 - Midazolam
9. PP2600289658 - Natri clorid
10. PP2600289662 - Natri clorid
11. PP2600289666 - Natri clorid
12. PP2600289829 - Sevofluran
13. PP2600289846 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2600289914 - Vancomycin
1. PP2600289157 - Acetyl leucin
2. PP2600289205 - Allopurinol
3. PP2600289219 - Amlodipin+ Lisinopril
4. PP2600289291 - Capecitabin
5. PP2600289330 - Cilnidipin
6. PP2600289333 - Cisplatin
7. PP2600289354 - Cytarabin
8. PP2600289357 - Dacarbazin
9. PP2600289383 - Dobutamin
10. PP2600289439 - Exemestan
11. PP2600289441 - Famotidin
12. PP2600289473 - Gadobenic acid
13. PP2600289484 - Gemcitabin
14. PP2600289485 - Gemcitabin
15. PP2600289492 - Glucose
16. PP2600289495 - Glucose
17. PP2600289498 - Glucose
18. PP2600289526 - Indapamide
19. PP2600289540 - Iohexol
20. PP2600289612 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
21. PP2600289654 - Natri clorid
22. PP2600289656 - Natri clorid
23. PP2600289659 - Natri clorid
24. PP2600289663 - Natri clorid
25. PP2600289667 - Natri clorid
26. PP2600289785 - Propofol
27. PP2600289787 - Propofol
28. PP2600289802 - Ringer lactat
29. PP2600289875 - Terlipressin (dạng muối)
1. PP2600289587 - Levomepromazin
2. PP2600289767 - Piracetam
1. PP2600289150 - Acenocoumarol
2. PP2600289172 - Acid amin
3. PP2600289173 - Acid amin
4. PP2600289203 - Alfuzosin (dạng muối)
5. PP2600289212 - Amiodaron (dạng muối)
6. PP2600289239 - Azacitidine
7. PP2600289244 - Bacillus clausii
8. PP2600289258 - Bicalutamid
9. PP2600289267 - Bortezomib
10. PP2600289275 - Budesonid
11. PP2600289299 - Carbomer
12. PP2600289324 - Celecoxib
13. PP2600289360 - Decitabin
14. PP2600289381 - Diosmectit
15. PP2600289387 - Docetaxel
16. PP2600289399 - Drotaverin (dạng muối)
17. PP2600289415 - Entecavir
18. PP2600289417 - Enzalutamide
19. PP2600289418 - Eperison (dạng muối)
20. PP2600289426 - Erlotinib
21. PP2600289446 - Fexofenadin (dạng muối)
22. PP2600289519 - Hyoscin butylbromid
23. PP2600289527 - Indomethacin
24. PP2600289530 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
25. PP2600289571 - Lenalidomid
26. PP2600289572 - Lenalidomid
27. PP2600289575 - Letrozol
28. PP2600289607 - Loteprednol etabonat
29. PP2600289609 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
30. PP2600289705 - Olaparib
31. PP2600289711 - Osimertinib
32. PP2600289743 - Pegfilgrastim
33. PP2600289792 - Quetiapin
34. PP2600289803 - Risedronat (dạng muối)
35. PP2600289805 - Rituximab
36. PP2600289806 - Rituximab
37. PP2600289825 - Saxagliptin + Metformin (dạng muối)
38. PP2600289842 - Sorafenib
39. PP2600289908 - Valproat natri
40. PP2600289909 - Valproat natri
41. PP2600289926 - Vinorelbin
42. PP2600289927 - Vinorelbin
1. PP2600289480 - Gefitinib
1. PP2600289444 - Fentanyl
2. PP2600289790 - Protamin (dạng muối)
1. PP2600289590 - Lidocain
2. PP2600289811 - Rosuvastatin + Ezetimibe
3. PP2600289918 - Venlafaxin
1. PP2600289614 - Manitol
1. PP2600289176 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
2. PP2600289463 - Fluvastatin
3. PP2600289541 - Irbesartan
4. PP2600289681 - Neostigmin (dạng muối)
5. PP2600289856 - Sulpirid
6. PP2600289883 - Tobramycin
1. PP2600289199 - Albumin
2. PP2600289200 - Albumin
3. PP2600289201 - Albumin
4. PP2600289202 - Albumin
5. PP2600289235 - Atracurium besylat
6. PP2600289336 - Clindamycin
7. PP2600289525 - Immune globulin
8. PP2600289591 - Lidocain (dạng muối)
9. PP2600289940 - Yếu tố VIII
1. PP2600289472 - Gabapentin
2. PP2600289634 - Metoprolol (dạng muối)
3. PP2600289635 - Metoprolol (dạng muối)
1. PP2600289255 - Bevacizumab
2. PP2600289257 - Bevacizumab
3. PP2600289745 - Pembrolizumab
4. PP2600289867 - Temozolomid
1. PP2600289214 - Amiodaron (dạng muối)
2. PP2600289418 - Eperison (dạng muối)
3. PP2600289469 - Furosemid + Spironolacton
1. PP2600289845 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600289200 - Albumin
2. PP2600289368 - Denosumab
3. PP2600289448 - Filgrastim
1. PP2600289258 - Bicalutamid
2. PP2600289571 - Lenalidomid
3. PP2600289572 - Lenalidomid
4. PP2600289624 - Metformin (dạng muối)
5. PP2600289808 - Rivaroxaban
1. PP2600289921 - Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
1. PP2600289338 - Clobetasol Propionat
2. PP2600289558 - Ketoconazol
3. PP2600289694 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2600289936 - Warfarin (dạng muối)
1. PP2600289650 - Mupirocin
1. PP2600289869 - Tenofovir (dạng muối)
1. PP2600289291 - Capecitabin
1. PP2600289618 - Melphalan
2. PP2600289619 - Mercaptopurin
3. PP2600289722 - Palonosetron (dạng muối)
1. PP2600289780 - Pregabalin
1. PP2600289596 - Linezolid*
2. PP2600289693 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2600289158 - Acetyl leucin
2. PP2600289182 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
3. PP2600289183 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
4. PP2600289185 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
5. PP2600289186 - Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
6. PP2600289187 - Acid fusidic + Betamethason
7. PP2600289191 - Adapalen
8. PP2600289194 - Afatinib
9. PP2600289196 - Afatinib
10. PP2600289199 - Albumin
11. PP2600289200 - Albumin
12. PP2600289201 - Albumin
13. PP2600289202 - Albumin
14. PP2600289260 - Bimatoprost
15. PP2600289261 - Bimatoprost + Timolol
16. PP2600289269 - Botulinum toxin
17. PP2600289270 - Botulinum toxin
18. PP2600289271 - Brimonidin (dạng muối) + Timolol
19. PP2600289272 - Brinzolamid + Timolol
20. PP2600289275 - Budesonid
21. PP2600289278 - Bupivacain (dạng muối)
22. PP2600289288 - Calcipotriol + Betamethason (dạng muối)
23. PP2600289294 - Carbetocin
24. PP2600289321 - Ceftolozan + tazobactam
25. PP2600289329 - Ciclosporin
26. PP2600289351 - Cyclophosphamid
27. PP2600289367 - Degarelix
28. PP2600289369 - Desfluran
29. PP2600289378 - Diclofenac (dạng muối)
30. PP2600289383 - Dobutamin
31. PP2600289389 - Domperidon (dạng muối)
32. PP2600289408 - Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
33. PP2600289409 - Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
34. PP2600289412 - Enoxaparin (dạng muối)
35. PP2600289413 - Enoxaparin (dạng muối)
36. PP2600289414 - Entecavir
37. PP2600289424 - Eribulin (dạng muối)
38. PP2600289470 - Fusidic acid
39. PP2600289504 - Guselkumab
40. PP2600289522 - Imatinib
41. PP2600289535 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
42. PP2600289547 - Itraconazol
43. PP2600289556 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
44. PP2600289557 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
45. PP2600289573 - Lenvatinib
46. PP2600289591 - Lidocain (dạng muối)
47. PP2600289598 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
48. PP2600289621 - Mesalazin/mesalamin
49. PP2600289622 - Mesalazin/mesalamin
50. PP2600289624 - Metformin (dạng muối)
51. PP2600289651 - Mycophenolat mofetil
52. PP2600289679 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
53. PP2600289682 - Nepafenac
54. PP2600289686 - Nicardipin (dạng muối)
55. PP2600289695 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
56. PP2600289706 - Olopatadin (dạng muối)
57. PP2600289708 - Ondansetron
58. PP2600289726 - Paracetamol (Acetaminophen)
59. PP2600289727 - Paracetamol (Acetaminophen)
60. PP2600289728 - Paracetamol (Acetaminophen)
61. PP2600289733 - Paracetamol (Acetaminophen)
62. PP2600289734 - Paracetamol (Acetaminophen)
63. PP2600289747 - Perampanel
64. PP2600289758 - Phenylephrin
65. PP2600289769 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
66. PP2600289783 - Proparacain (dạng muối)
67. PP2600289787 - Propofol
68. PP2600289796 - Ranibizumab
69. PP2600289810 - Rocuronium (dạng muối)
70. PP2600289819 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
71. PP2600289829 - Sevofluran
72. PP2600289830 - Sildenafil
73. PP2600289864 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
74. PP2600289874 - Terlipressin (dạng muối)
75. PP2600289886 - Tolvaptan
76. PP2600289890 - Tranexamic acid
77. PP2600289897 - Travoprost + Timolol
78. PP2600289898 - Trifluridine + Tipiracil
79. PP2600289906 - Ustekinumab
1. PP2600289480 - Gefitinib
2. PP2600289720 - Palbociclib
3. PP2600289721 - Palbociclib
1. PP2600289340 - Clorpromazin (dạng muối)
2. PP2600289447 - Fexofenadin (dạng muối)
3. PP2600289562 - Ketorolac (dạng muối)
4. PP2600289640 - Midazolam
5. PP2600289703 - Olanzapin
6. PP2600289725 - Papaverin (dạng muối)
7. PP2600289755 - Phenobarbital
8. PP2600289757 - Phenobarbital (dạng muối)
1. PP2600289339 - Clopidogrel
2. PP2600289931 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600289208 - Ambroxol (dạng muối)
2. PP2600289346 - Colistin (dạng muối)
3. PP2600289763 - Piperacilin
4. PP2600289771 - Povidon iodin
5. PP2600289911 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600289207 - Ambroxol (dạng muối)
2. PP2600289262 - Bismuth (dạng oxid)
3. PP2600289410 - Enalapril (dạng muối)
4. PP2600289500 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2600289610 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
6. PP2600289804 - Risperidon
7. PP2600289847 - Spironolacton
1. PP2600289788 - Propranolol (dạng muối)
2. PP2600289845 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600289151 - Acenocoumarol
2. PP2600289262 - Bismuth (dạng oxid)
3. PP2600289467 - Furosemid
4. PP2600289770 - Povidon iodin
5. PP2600289871 - Tenofovir (dạng muối)
1. PP2600289224 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600289401 - Drotaverin (dạng muối)
1. PP2600289151 - Acenocoumarol
2. PP2600289236 - Atropin sulfat
3. PP2600289285 - Calci folinat (folinic acid)
4. PP2600289286 - Calci folinat (folinic acid)
5. PP2600289295 - Carbetocin
6. PP2600289422 - Epinephrin
7. PP2600289431 - Esomeprazol
8. PP2600289466 - Furosemid
9. PP2600289467 - Furosemid
10. PP2600289502 - Granisetron (dạng muối)
11. PP2600289511 - Hydrocortison
12. PP2600289552 - Kali clorid
13. PP2600289562 - Ketorolac (dạng muối)
14. PP2600289578 - Levobupivacain
15. PP2600289583 - Levodopa + Carbidopa
16. PP2600289592 - Lidocain (dạng muối)
17. PP2600289615 - Meclophenoxat (dạng muối)
18. PP2600289616 - Meclophenoxat (dạng muối)
19. PP2600289629 - Methyl ergometrin maleat
20. PP2600289668 - Natri clorid
21. PP2600289680 - Neostigmin (dạng muối)
22. PP2600289709 - Ondansetron
23. PP2600289716 - Oxytocin
24. PP2600289725 - Papaverin (dạng muối)
25. PP2600289736 - Paracetamol (Acetaminophen)
26. PP2600289761 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2600289809 - Rocuronium (dạng muối)
28. PP2600289818 - Salbutamol
29. PP2600289820 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
30. PP2600289843 - Sorbitol
31. PP2600289853 - Sugammadex
32. PP2600289888 - Tranexamic acid
33. PP2600289892 - Tranexamic acid
34. PP2600289917 - Vancomycin
35. PP2600289929 - Vitamin B1
36. PP2600289932 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2600289173 - Acid amin
2. PP2600289211 - Amikacin
1. PP2600289423 - Epirubicin (dạng muối)
2. PP2600289456 - Fluorouracil
3. PP2600289457 - Fluorouracil
1. PP2600289166 - Aciclovir
2. PP2600289167 - Aciclovir
3. PP2600289338 - Clobetasol Propionat
4. PP2600289339 - Clopidogrel
5. PP2600289372 - Dexamethason
6. PP2600289558 - Ketoconazol
7. PP2600289636 - Metronidazol
8. PP2600289821 - Salicylic acid + Betamethason (dạng muối)
9. PP2600289854 - Sulfadiazin bạc
10. PP2600289871 - Tenofovir (dạng muối)
11. PP2600289876 - Tetracyclin (dạng muối)
1. PP2600289199 - Albumin
2. PP2600289200 - Albumin
1. PP2600289780 - Pregabalin
2. PP2600289861 - Tacrolimus
1. PP2600289300 - Carboplatin
2. PP2600289333 - Cisplatin
3. PP2600289395 - Doxorubicin (dạng muối)
4. PP2600289397 - Doxorubicin (dạng muối)
5. PP2600289423 - Epirubicin (dạng muối)
6. PP2600289435 - Etoposid
7. PP2600289456 - Fluorouracil
8. PP2600289457 - Fluorouracil
9. PP2600289484 - Gemcitabin
10. PP2600289485 - Gemcitabin
11. PP2600289543 - Irinotecan (dạng muối)
12. PP2600289544 - Irinotecan (dạng muối)
13. PP2600289627 - Methotrexat
14. PP2600289669 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
15. PP2600289709 - Ondansetron
16. PP2600289714 - Oxaliplatin
17. PP2600289717 - Paclitaxel
18. PP2600289729 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2600289925 - Vinorelbin
1. PP2600289339 - Clopidogrel
1. PP2600289301 - Carboplatin
2. PP2600289308 - Cefmetazol
3. PP2600289544 - Irinotecan (dạng muối)
1. PP2600289870 - Tenofovir (dạng muối)
1. PP2600289343 - Codein (dạng muối) + Terpin hydrat
2. PP2600289400 - Drotaverin (dạng muối)
3. PP2600289421 - Epinephrin
4. PP2600289466 - Furosemid
5. PP2600289486 - Gentamicin
6. PP2600289502 - Granisetron (dạng muối)
7. PP2600289553 - Kali clorid
8. PP2600289592 - Lidocain (dạng muối)
9. PP2600289660 - Natri clorid
10. PP2600289694 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2600289709 - Ondansetron
12. PP2600289770 - Povidon iodin
13. PP2600289815 - Salbutamol
14. PP2600289869 - Tenofovir (dạng muối)
15. PP2600289891 - Tranexamic acid
16. PP2600289928 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600289222 - Amoxicilin
2. PP2600289223 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600289310 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2600289492 - Glucose
5. PP2600289493 - Glucose
6. PP2600289494 - Glucose
7. PP2600289495 - Glucose
8. PP2600289498 - Glucose
9. PP2600289529 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2600289530 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2600289533 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
12. PP2600289552 - Kali clorid
13. PP2600289600 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2600289613 - Magnesi sulfat
15. PP2600289614 - Manitol
16. PP2600289638 - Metronidazol
17. PP2600289656 - Natri clorid
18. PP2600289659 - Natri clorid
19. PP2600289663 - Natri clorid
20. PP2600289674 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
21. PP2600289675 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
22. PP2600289680 - Neostigmin (dạng muối)
23. PP2600289709 - Ondansetron
24. PP2600289776 - Pravastatin (dạng muối)
25. PP2600289802 - Ringer lactat
26. PP2600289850 - Sucralfat
27. PP2600289877 - Thalidomid
28. PP2600289882 - Tinidazol
1. PP2600289188 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2600289233 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2600289268 - Bosentan
4. PP2600289335 - Citicolin (dạng muối)
5. PP2600289499 - Glutathion
6. PP2600289565 - Lacidipin
7. PP2600289569 - Lansoprazol
8. PP2600289584 - Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon
9. PP2600289602 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
10. PP2600289605 - L-Ornithin - L- Aspartat
11. PP2600289625 - Methotrexat
12. PP2600289692 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2600289730 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2600289791 - Quetiapin
15. PP2600289794 - Ramipril
16. PP2600289798 - Repaglinid
17. PP2600289828 - Sertralin
18. PP2600289935 - Voriconazol
19. PP2600289944 - Zopiclon
1. PP2600289488 - Gliclazid
2. PP2600289599 - Lisinopril
3. PP2600289732 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600289306 - Cefazolin
2. PP2600289471 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
3. PP2600289503 - Granisetron (dạng muối)
4. PP2600289546 - Isotretinoin
5. PP2600289549 - Ivabradin
6. PP2600289595 - Linagliptin
7. PP2600289601 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
8. PP2600289749 - Perindopril + Amlodipin
9. PP2600289824 - Sắt protein succinylat
1. PP2600289309 - Cefoperazon
2. PP2600289317 - Ceftazidim + avibactam
3. PP2600289348 - Colistin (dạng muối)
4. PP2600289392 - Doripenem*
5. PP2600289507 - Heparin (dạng muối)
6. PP2600289626 - Methotrexat
7. PP2600289685 - Nicardipin (dạng muối)
8. PP2600289866 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600289297 - Carbocistein
1. PP2600289496 - Glucose
2. PP2600289497 - Glucose
3. PP2600289655 - Natri clorid
4. PP2600289657 - Natri clorid
5. PP2600289661 - Natri clorid
6. PP2600289665 - Natri clorid
7. PP2600289801 - Ringer lactat
1. PP2600289778 - Prednisolon
1. PP2600289471 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
2. PP2600289777 - Praziquantel