Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600321573 | Aescin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 35.682.000 | 210 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 |
| 2 | PP2600321574 | Aescin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 82.064.994 | 210 | 221.100.000 | 221.100.000 | 0 |
| 3 | PP2600321575 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.253.005 | 210 | 14.007.000 | 14.007.000 | 0 |
| 4 | PP2600321576 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 106.785 | 210 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600321577 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 2.736.000 | 2.736.000 | 0 |
| 6 | PP2600321578 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.849.017 | 210 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 7 | PP2600321579 | Allopurinol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 52.500 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600321580 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.374.955 | 210 | 69.402.500 | 69.402.500 | 0 |
| 9 | PP2600321581 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 131.822.944 | 210 | 211.235.370 | 211.235.370 | 0 |
| 10 | PP2600321582 | Diacerein | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 15.369.300 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.849.017 | 210 | 2.330.000 | 2.330.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600321583 | Glucosamin | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 180 | 87.804.600 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600321584 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.253.005 | 210 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 13 | PP2600321585 | Alendronat | vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 180 | 31.340.458 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600321586 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.753.307 | 210 | 41.017.400 | 41.017.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.849.017 | 210 | 36.609.560 | 36.609.560 | 0 | |||
| 15 | PP2600321587 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 10.414.680 | 10.414.680 | 0 |
| 16 | PP2600321588 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 5.378.760 | 5.378.760 | 0 |
| 17 | PP2600321589 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 4.020.500 | 4.020.500 | 0 |
| 18 | PP2600321590 | Pregabalin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 13.961.100 | 210 | 270.126.000 | 270.126.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 263.844.000 | 263.844.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 204.116.207 | 210 | 282.690.000 | 282.690.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600321591 | Pregabalin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 15.369.300 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 200.000.000 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600321592 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 12.221.470 | 12.221.470 | 0 |
| 21 | PP2600321594 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 1.947.195 | 210 | 1.645.000 | 1.645.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.220.708 | 210 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600321595 | Amikacin | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 180 | 1.395.946 | 210 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| 23 | PP2600321596 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 2.591.080 | 2.591.080 | 0 |
| 24 | PP2600321598 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 5.049.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600321599 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 9.560.000 | 9.560.000 | 0 |
| 26 | PP2600321600 | Linezolid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600321601 | Linezolid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 1.522.008 | 210 | 20.050.800 | 20.050.800 | 0 |
| 28 | PP2600321602 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600321603 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 |
| 30 | PP2600321604 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 31 | PP2600321605 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 46.894.500 | 46.894.500 | 0 |
| 32 | PP2600321606 | Dutasterid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.598.091 | 210 | 346.874.500 | 346.874.500 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 89.642.273 | 210 | 346.554.800 | 346.554.800 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 26.203.118 | 210 | 338.882.000 | 338.882.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600321607 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 49.648.800 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600321608 | Sắt protein succinylat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 17.552.325 | 210 | 871.850.000 | 871.850.000 | 0 |
| 35 | PP2600321609 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 49.648.800 | 210 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.564.991 | 210 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600321610 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 86.780.540 | 86.780.540 | 0 |
| 37 | PP2600321611 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 89.642.273 | 210 | 615.048.000 | 615.048.000 | 0 |
| 38 | PP2600321612 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.688.342 | 210 | 445.889.430 | 445.889.430 | 0 |
| 39 | PP2600321614 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 40 | PP2600321615 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 37.050.000 | 37.050.000 | 0 |
| 41 | PP2600321616 | Warfarin (muối natri) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.984.116 | 210 | 458.826.150 | 458.826.150 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 29.224.323 | 210 | 458.826.150 | 458.826.150 | 0 | |||
| 42 | PP2600321617 | Warfarin (muối natri) | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 3.773.633 | 210 | 131.575.500 | 131.575.500 | 0 |
| 43 | PP2600321619 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 87.000 | 210 | 6.032.250 | 6.032.250 | 0 |
| 44 | PP2600321620 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 193.284.000 | 193.284.000 | 0 |
| 45 | PP2600321622 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.374.955 | 210 | 41.175.000 | 41.175.000 | 0 |
| 46 | PP2600321624 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 180 | 24.345.798 | 210 | 103.804.980 | 103.804.980 | 0 |
| 47 | PP2600321625 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 8.218.474 | 210 | 106.876.140 | 106.876.140 | 0 |
| 48 | PP2600321626 | Nicorandil | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 3.168.990 | 210 | 211.266.000 | 211.266.000 | 0 |
| 49 | PP2600321627 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.980.090 | 210 | 132.006.000 | 132.006.000 | 0 |
| 50 | PP2600321628 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 2.546.378.800 | 2.546.378.800 | 0 |
| 51 | PP2600321629 | Verapamil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 103.662.000 | 224 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600321630 | Verapamil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 103.662.000 | 224 | 305.580.000 | 305.580.000 | 0 |
| 53 | PP2600321631 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.849.017 | 210 | 24.795.000 | 24.795.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.866.594 | 210 | 21.853.800 | 21.853.800 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 24.966.000 | 24.966.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600321632 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 805.312.640 | 805.312.640 | 0 |
| 55 | PP2600321633 | Amlodipin + atorvastatin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 13.961.100 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 56 | PP2600321634 | Amlodipin + Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.983.618.000 | 1.983.618.000 | 0 |
| 57 | PP2600321635 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.836.045 | 210 | 538.691.000 | 538.691.000 | 0 |
| 58 | PP2600321636 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 59.744.260 | 59.744.260 | 0 |
| 59 | PP2600321637 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 14.362.560 | 14.362.560 | 0 |
| 60 | PP2600321638 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 111.856.500 | 111.856.500 | 0 |
| 61 | PP2600321639 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 69.006.000 | 69.006.000 | 0 |
| 62 | PP2600321640 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 53.053.400 | 53.053.400 | 0 |
| 63 | PP2600321641 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 121.423.830 | 121.423.830 | 0 |
| 64 | PP2600321642 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 204.116.207 | 210 | 833.500.000 | 833.500.000 | 0 |
| 65 | PP2600321643 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 204.116.207 | 210 | 1.096.200.000 | 1.096.200.000 | 0 |
| 66 | PP2600321644 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 7.481.250 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 67 | PP2600321645 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 22.721.015 | 210 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 4.639.200 | 210 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600321646 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 6.040.000 | 6.040.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 6.040.000 | 6.040.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600321647 | Candesartan | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 39.142.686 | 210 | 25.434.000 | 25.434.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 131.822.944 | 210 | 25.669.500 | 25.669.500 | 0 | |||
| 70 | PP2600321649 | Carvedilol | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 180 | 1.395.946 | 210 | 30.129.000 | 30.129.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 29.946.400 | 29.946.400 | 0 | |||
| 71 | PP2600321650 | Carvedilol | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 180 | 1.395.946 | 210 | 41.572.500 | 41.572.500 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 40.849.500 | 40.849.500 | 0 | |||
| 72 | PP2600321651 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 89.642.273 | 210 | 300.510.000 | 300.510.000 | 0 |
| 73 | PP2600321652 | Felodipin + Metoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 474.749.240 | 474.749.240 | 0 |
| 74 | PP2600321653 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 823.725 | 210 | 54.915.000 | 54.915.000 | 0 |
| 75 | PP2600321654 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.984.116 | 210 | 3.946.000 | 3.946.000 | 0 |
| 76 | PP2600321655 | Losartan | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 3.116.038 | 210 | 207.415.260 | 207.415.260 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 207.735.840 | 207.735.840 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 207.735.840 | 207.735.840 | 0 | |||
| 77 | PP2600321656 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.374.955 | 210 | 377.384.000 | 377.384.000 | 0 |
| 78 | PP2600321657 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 1.522.008 | 210 | 81.379.200 | 81.379.200 | 0 |
| 79 | PP2600321658 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 2.106.000 | 2.106.000 | 0 |
| 80 | PP2600321659 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 65.768.500 | 65.768.500 | 0 |
| 81 | PP2600321661 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 448.072.800 | 448.072.800 | 0 |
| 82 | PP2600321662 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 316.008.440 | 316.008.440 | 0 |
| 83 | PP2600321663 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 147.795.800 | 147.795.800 | 0 |
| 84 | PP2600321664 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 220.478.940 | 220.478.940 | 0 |
| 85 | PP2600321665 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 117.284.200 | 117.284.200 | 0 |
| 86 | PP2600321666 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 575.417.370 | 575.417.370 | 0 |
| 87 | PP2600321667 | Perindopril + Amlodipine | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 13.198.500 | 210 | 879.900.000 | 879.900.000 | 0 |
| 88 | PP2600321668 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 12.630.575 | 210 | 59.878.000 | 59.878.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600321669 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.463.949 | 210 | 59.762.500 | 59.762.500 | 0 |
| 90 | PP2600321670 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 1.947.195 | 210 | 128.168.000 | 128.168.000 | 0 |
| 91 | PP2600321671 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 162.720.000 | 162.720.000 | 0 |
| 92 | PP2600321672 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 161.089.500 | 161.089.500 | 0 |
| 93 | PP2600321673 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 888.600.000 | 888.600.000 | 0 |
| 94 | PP2600321674 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 41.544.000 | 41.544.000 | 0 |
| 95 | PP2600321675 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.196.033 | 210 | 78.508.800 | 78.508.800 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.220.708 | 210 | 79.735.500 | 79.735.500 | 0 | |||
| 96 | PP2600321676 | Ivabradin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 14.345.003 | 210 | 188.991.000 | 188.991.000 | 0 |
| 97 | PP2600321677 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.436.701 | 210 | 88.164.000 | 88.164.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.463.949 | 210 | 82.476.000 | 82.476.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 5.861.734 | 210 | 87.197.040 | 87.197.040 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 89.244.720 | 89.244.720 | 0 | |||
| 98 | PP2600321678 | Ivabradin | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 39.142.686 | 210 | 642.503.580 | 642.503.580 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 643.780.500 | 643.780.500 | 0 | |||
| 99 | PP2600321679 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.436.701 | 210 | 129.037.500 | 129.037.500 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 5.861.734 | 210 | 129.037.500 | 129.037.500 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 129.037.500 | 129.037.500 | 0 | |||
| 100 | PP2600321680 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 233.730.000 | 233.730.000 | 0 |
| 101 | PP2600321681 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.564.991 | 210 | 69.303.360 | 69.303.360 | 0 |
| 102 | PP2600321682 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.564.991 | 210 | 10.991.680 | 10.991.680 | 0 |
| 103 | PP2600321683 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 213.370.400 | 213.370.400 | 0 |
| 104 | PP2600321684 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 568.800.000 | 568.800.000 | 0 |
| 105 | PP2600321685 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 2.984.610 | 210 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 |
| 106 | PP2600321686 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 262.752.000 | 262.752.000 | 0 |
| 107 | PP2600321687 | Apixaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 22.721.015 | 210 | 1.659.000 | 1.659.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 1.477.350 | 1.477.350 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.843.722 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600321688 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 1.768.746.000 | 1.768.746.000 | 0 |
| 109 | PP2600321689 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 324.898.000 | 324.898.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 43.416.006 | 210 | 348.054.550 | 348.054.550 | 0 | |||
| 110 | PP2600321690 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 22.721.015 | 210 | 1.236.330.000 | 1.236.330.000 | 0 |
| 111 | PP2600321691 | Clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 24.635.700 | 24.635.700 | 0 |
| 112 | PP2600321692 | Dabigatran | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 2.920.500.000 | 2.920.500.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 47.250.000 | 210 | 3.075.000.000 | 3.075.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600321693 | Rivaroxaban | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 29.224.323 | 210 | 26.651.300 | 26.651.300 | 0 |
| 114 | PP2600321694 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 1.427.324.800 | 1.427.324.800 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.436.701 | 210 | 1.427.324.800 | 1.427.324.800 | 0 | |||
| 115 | PP2600321695 | Rivaroxaban | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 29.224.323 | 210 | 154.398.600 | 154.398.600 | 0 |
| 116 | PP2600321696 | Atorvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 291.280.450 | 291.280.450 | 0 |
| 117 | PP2600321697 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 204.116.207 | 210 | 2.538.850.000 | 2.538.850.000 | 0 |
| 118 | PP2600321698 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 451.050.000 | 451.050.000 | 0 |
| 119 | PP2600321699 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 204.116.207 | 210 | 5.100.675.000 | 5.100.675.000 | 0 |
| 120 | PP2600321700 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 204.116.207 | 210 | 1.790.000 | 1.790.000 | 0 |
| 121 | PP2600321701 | Ezetimibe | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 82.064.994 | 210 | 3.755.189.200 | 3.755.189.200 | 0 |
| 122 | PP2600321702 | Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 3.373.790.000 | 3.373.790.000 | 0 |
| 123 | PP2600321703 | Ezetimibe | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 180 | 2.390.400 | 210 | 159.360.000 | 159.360.000 | 0 |
| 124 | PP2600321704 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.409.030 | 210 | 160.602.000 | 160.602.000 | 0 |
| 125 | PP2600321705 | Rosuvastatin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 14.345.003 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600321706 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 17.100.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600321707 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 89.642.273 | 210 | 1.187.000.000 | 1.187.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.002.658.900 | 1.002.658.900 | 0 | |||
| 128 | PP2600321708 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 17.100.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600321709 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 89.642.273 | 210 | 2.503.320.000 | 2.503.320.000 | 0 |
| 130 | PP2600321710 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.984.116 | 210 | 2.835.500 | 2.835.500 | 0 |
| 131 | PP2600321711 | Mometason furoat | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 160.099.003 | 210 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 |
| 132 | PP2600321712 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 133 | PP2600321713 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 4.032 | 210 | 369.000 | 369.000 | 0 |
| 134 | PP2600321715 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 25.864.000 | 25.864.000 | 0 |
| 135 | PP2600321717 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.463.949 | 210 | 348.350.220 | 348.350.220 | 0 |
| 136 | PP2600321718 | Furosemid + Spironolacton | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 8.218.474 | 210 | 441.022.050 | 441.022.050 | 0 |
| 137 | PP2600321719 | Spironolacton | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 180 | 24.345.798 | 210 | 1.519.248.150 | 1.519.248.150 | 0 |
| 138 | PP2600321721 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.836.045 | 210 | 445.038.300 | 445.038.300 | 0 |
| 139 | PP2600321722 | Lansoprazol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.464.737.500 | 2.464.737.500 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 2.486.170.000 | 2.486.170.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600321723 | Lansoprazol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.516.914.000 | 1.516.914.000 | 0 |
| 141 | PP2600321724 | Lansoprazol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.821.580.000 | 3.821.580.000 | 0 |
| 142 | PP2600321725 | Nizatidin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 43.416.006 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600321726 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 169.559.040 | 169.559.040 | 0 |
| 144 | PP2600321727 | Esomeprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 131.822.944 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 |
| 145 | PP2600321728 | Pantoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 596.577.320 | 596.577.320 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 596.577.320 | 596.577.320 | 0 | |||
| 146 | PP2600321729 | Rabeprazol | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 39.142.686 | 210 | 200.387.400 | 200.387.400 | 0 |
| 147 | PP2600321730 | Rabeprazol | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 14.345.003 | 210 | 671.363.520 | 671.363.520 | 0 |
| 148 | PP2600321731 | Rabeprazol | vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 180 | 209.102.928 | 210 | 8.168.275.200 | 8.168.275.200 | 0 |
| 149 | PP2600321732 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 133.562.610 | 133.562.610 | 0 |
| 150 | PP2600321733 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 3.428.880 | 3.428.880 | 0 |
| 151 | PP2600321734 | Diosmin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 12.630.575 | 210 | 2.149.730.000 | 2.149.730.000 | 0 |
| 152 | PP2600321736 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 13.961.100 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 153 | PP2600321737 | Silymarin | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 180 | 105.813.540 | 210 | 4.725.756.000 | 4.725.756.000 | 0 |
| 154 | PP2600321738 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 828.438.450 | 828.438.450 | 0 |
| 155 | PP2600321739 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.798.330 | 210 | 452.044.800 | 452.044.800 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.843.722 | 210 | 490.303.800 | 490.303.800 | 0 | |||
| 156 | PP2600321740 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 15.602.100 | 15.602.100 | 0 |
| 157 | PP2600321741 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 6.933.800 | 6.933.800 | 0 |
| 158 | PP2600321742 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 4.928.300 | 4.928.300 | 0 |
| 159 | PP2600321743 | Dapagliflozin | vn0316983130 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAKAMI VIỆT NAM | 180 | 257.250 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.564.991 | 210 | 16.310.000 | 16.310.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600321744 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 204.116.207 | 210 | 238.192.500 | 238.192.500 | 0 |
| 161 | PP2600321745 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 4.639.200 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 |
| 162 | PP2600321746 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 163 | PP2600321747 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600321748 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600321749 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 252.270.200 | 252.270.200 | 0 |
| 166 | PP2600321750 | Sitagliptin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 21.337.000 | 21.337.000 | 0 |
| 167 | PP2600321751 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.753.307 | 210 | 141.312.000 | 141.312.000 | 0 |
| 168 | PP2600321752 | Vildagliptin + metformin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 4.764.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600321753 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 124.898.584 | 220 | 54.652.500 | 54.652.500 | 0 |
| 170 | PP2600321754 | Vildagliptin + metformin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 4.764.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 171 | PP2600321755 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 124.898.584 | 220 | 206.955.000 | 206.955.000 | 0 |
| 172 | PP2600321756 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 7.966.200 | 7.966.200 | 0 |
| 173 | PP2600321757 | Levothyroxine (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 174 | PP2600321758 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.598.091 | 210 | 20.136.500 | 20.136.500 | 0 |
| vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 180 | 1.395.946 | 210 | 20.136.500 | 20.136.500 | 0 | |||
| 175 | PP2600321759 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 39.298.000 | 39.298.000 | 0 |
| 176 | PP2600321760 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 13.423.590 | 13.423.590 | 0 |
| 177 | PP2600321761 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 178 | PP2600321762 | Natri hyaluronat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 5.049.000 | 210 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 |
| 179 | PP2600321763 | Betahistin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 78.956.268 | 210 | 812.392.000 | 812.392.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 945.276.120 | 945.276.120 | 0 | |||
| 180 | PP2600321764 | Etifoxin chlohydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 25.476.000 | 25.476.000 | 0 |
| 181 | PP2600321765 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 1.814.400.000 | 1.814.400.000 | 0 |
| 182 | PP2600321766 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 131.822.944 | 210 | 1.892.310.000 | 1.892.310.000 | 0 |
| 183 | PP2600321767 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 26.203.118 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600321768 | Sulpirid | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 180 | 87.804.600 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600321769 | Tofisopam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 103.662.000 | 224 | 525.070.000 | 525.070.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 13.961.100 | 210 | 508.914.000 | 508.914.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 7.876.050 | 210 | 503.986.420 | 503.986.420 | 0 | |||
| 186 | PP2600321770 | Tofisopam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 103.662.000 | 224 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600321772 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 116.222.400 | 116.222.400 | 0 |
| 188 | PP2600321773 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 189 | PP2600321774 | Choline alfoscerat | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 160.099.003 | 210 | 3.148.088.000 | 3.148.088.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 61.929.600 | 240 | 3.612.560.000 | 3.612.560.000 | 0 | |||
| vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 180 | 87.804.600 | 210 | 4.128.640.000 | 4.128.640.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 70.929.600 | 210 | 3.612.560.000 | 3.612.560.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600321775 | Choline alfoscerat | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 180 | 65.266.350 | 210 | 2.246.670.000 | 2.246.670.000 | 0 |
| 191 | PP2600321776 | Choline alfoscerat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 17.275.200 | 210 | 1.151.680.000 | 1.151.680.000 | 0 |
| 192 | PP2600321778 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 78.956.268 | 210 | 1.960.233.240 | 1.960.233.240 | 0 |
| 193 | PP2600321779 | Cao lá bạch quả | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 70.929.600 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600321780 | Ginkgo biloba | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 103.970.432 | 210 | 449.367.500 | 449.367.500 | 0 |
| 195 | PP2600321781 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 78.956.268 | 210 | 333.380.000 | 333.380.000 | 0 |
| 196 | PP2600321782 | Ginkgo biloba | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 13.162.500 | 210 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 197 | PP2600321783 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 9.132.188 | 210 | 608.812.500 | 608.812.500 | 0 |
| 198 | PP2600321784 | Mecobalamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 15.369.300 | 210 | 697.140.000 | 697.140.000 | 0 |
| 199 | PP2600321785 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 6.493.200 | 6.493.200 | 0 |
| 200 | PP2600321786 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 131.822.944 | 210 | 344.520.000 | 344.520.000 | 0 |
| 201 | PP2600321787 | Piracetam | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 47.203.800 | 210 | 3.133.208.420 | 3.133.208.420 | 0 |
| vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 180 | 209.102.928 | 210 | 2.922.140.000 | 2.922.140.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600321788 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 103.970.432 | 210 | 307.164.000 | 307.164.000 | 0 |
| 203 | PP2600321789 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 20.920.690 | 20.920.690 | 0 |
| 204 | PP2600321790 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 251.714.880 | 251.714.880 | 0 |
| 205 | PP2600321791 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 206 | PP2600321792 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 207 | PP2600321794 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.836.045 | 210 | 21.009.630 | 21.009.630 | 0 |
| 208 | PP2600321795 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 26.233.060 | 210 | 14.170.660 | 14.170.660 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 14.135.100 | 14.135.100 | 0 | |||
| 209 | PP2600321796 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 76.948.200 | 76.948.200 | 0 |
| 210 | PP2600321797 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 7.544.602 | 210 | 362.301.450 | 362.301.450 | 0 |
| 211 | PP2600321798 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.836.045 | 210 | 1.917.664.000 | 1.917.664.000 | 0 |
| 212 | PP2600321799 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.270.073 | 210 | 787.626.000 | 787.626.000 | 0 |
| 213 | PP2600321800 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 6.605.940 | 210 | 209.196.000 | 209.196.000 | 0 |
| 214 | PP2600321802 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 6.119.235 | 210 | 407.949.000 | 407.949.000 | 0 |
| 215 | PP2600321803 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 103.970.432 | 210 | 3.212.562.000 | 3.212.562.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 4.109.764.000 | 4.109.764.000 | 0 | |||
| 216 | PP2600321804 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 43.416.006 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 217 | PP2600321805 | Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 49.648.800 | 210 | 2.346.204.000 | 2.346.204.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 35.682.000 | 210 | 2.287.056.000 | 2.287.056.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600321806 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 78.956.268 | 210 | 820.755.000 | 820.755.000 | 0 |
| 219 | PP2600321807 | Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 180 | 105.813.540 | 210 | 2.328.480.000 | 2.328.480.000 | 0 |
| 220 | PP2600321808 | Lysin hydroclorid + Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.634.142.000 | 1.634.142.000 | 0 |
| 221 | PP2600321809 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 5.278.515 | 210 | 351.901.000 | 351.901.000 | 0 |
| 222 | PP2600321810 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.758.329 | 210 | 691.709.600 | 691.709.600 | 0 |
| 223 | PP2600321811 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 259.420.000 | 259.420.000 | 0 |
| 224 | PP2600321812 | Vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 6.605.940 | 210 | 231.200.000 | 231.200.000 | 0 |
| 225 | PP2600321813 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 4.470.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600321814 | Zofenopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 230.454.000 | 230.454.000 | 0 |
| 227 | PP2600321815 | Zofenopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 329.760.000 | 329.760.000 | 0 |
| 228 | PP2600321816 | Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 7.544.602 | 210 | 140.672.000 | 140.672.000 | 0 |
| 229 | PP2600321817 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 4.590.800.000 | 4.590.800.000 | 0 |
| 230 | PP2600321818 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 4.369.400.000 | 4.369.400.000 | 0 |
| 231 | PP2600321819 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 5.042.600.000 | 5.042.600.000 | 0 |
| 232 | PP2600321820 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 367.740.000 | 367.740.000 | 0 |
| 233 | PP2600321821 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 103.662.000 | 224 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600321822 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 2.493.180.000 | 2.493.180.000 | 0 |
| 235 | PP2600321823 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 103.662.000 | 224 | 3.619.000.000 | 3.619.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600321825 | Prasugrel | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.598.091 | 210 | 6.192.900 | 6.192.900 | 0 |
| 237 | PP2600321826 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 22.721.015 | 210 | 1.935.000 | 1.935.000 | 0 |
| 238 | PP2600321827 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 369.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 369.000 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 369.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2600321828 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 22.721.015 | 210 | 2.009.850 | 2.009.850 | 0 |
| 240 | PP2600321829 | Pitavastatin calcium | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 148.572.630 | 210 | 413.964.000 | 413.964.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 428.040.000 | 428.040.000 | 0 | |||
| 241 | PP2600321830 | Pitavastatin | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 62.139.623 | 240 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 242 | PP2600321831 | Pitavastatin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 65.755.073 | 220 | 2.006.000.000 | 2.006.000.000 | 0 |
| 243 | PP2600321832 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 1.981.496.000 | 1.981.496.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 65.755.073 | 220 | 1.892.440.000 | 1.892.440.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600321833 | Inclisiran | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600321834 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.845.900.000 | 1.845.900.000 | 0 |
| 246 | PP2600321836 | Sildenafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 486.977.600 | 486.977.600 | 0 |
| 247 | PP2600321837 | Sildenafil | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 3.773.633 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 1.800.000 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 5.832.000 | 210 | 101.952.000 | 101.952.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600321838 | Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 180 | 517.938.908 | 210 | 34.529.260.500 | 34.529.260.500 | 0 |
| 249 | PP2600321839 | Ubidecarenone | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 148.572.630 | 210 | 9.473.562.000 | 9.473.562.000 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 142.103.430 | 212 | 9.404.913.000 | 9.404.913.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600321840 | Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 87.878.250 | 210 | 3.938.550.000 | 3.938.550.000 | 0 |
| 251 | PP2600321841 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 9.180.990 | 210 | 612.066.000 | 612.066.000 | 0 |
| 252 | PP2600321842 | Levocarnitin | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 16.071.930 | 210 | 213.642.000 | 213.642.000 | 0 |
| 253 | PP2600321843 | Levocarnitine | vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 180 | 31.340.458 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 254 | PP2600321844 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 41.308.200 | 210 | 2.281.385.000 | 2.281.385.000 | 0 |
| 255 | PP2600321845 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 62.139.623 | 240 | 3.452.139.000 | 3.452.139.000 | 0 |
| 256 | PP2600321846 | Empagliflozin + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 569.184.000 | 569.184.000 | 0 |
| 257 | PP2600321847 | Empagliflozin + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 349.272.000 | 349.272.000 | 0 |
| 258 | PP2600321848 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.938.886.740 | 1.938.886.740 | 0 |
| 259 | PP2600321849 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 248.943.560 | 248.943.560 | 0 |
| 260 | PP2600321850 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 261 | PP2600321851 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 6.806.475 | 210 | 453.765.000 | 453.765.000 | 0 |
| 262 | PP2600321852 | Phospholipid đậu nành | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 82.064.994 | 210 | 1.492.352.000 | 1.492.352.000 | 0 |
| 263 | PP2600321854 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 5.861.734 | 210 | 170.625.000 | 170.625.000 | 0 |
| 264 | PP2600321855 | L-Arginine Hydrochloride | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 16.071.930 | 210 | 857.820.000 | 857.820.000 | 0 |
| 265 | PP2600321856 | L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 62.139.623 | 240 | 175.702.500 | 175.702.500 | 0 |
| 266 | PP2600321857 | Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin B12 | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 43.416.006 | 210 | 1.836.613.800 | 1.836.613.800 | 0 |
| 267 | PP2600321858 | Febuxostat | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 180 | 65.266.350 | 210 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 26.233.060 | 210 | 1.643.400.000 | 1.643.400.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.560.400.000 | 1.560.400.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 | |||
| vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 26.020.500 | 210 | 1.701.500.000 | 1.701.500.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 32.843.722 | 210 | 1.502.300.000 | 1.502.300.000 | 0 | |||
| 268 | PP2600321859 | Febuxostat | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 103.970.432 | 210 | 2.240.746.200 | 2.240.746.200 | 0 |
| vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 33.950.700 | 210 | 2.247.536.340 | 2.247.536.340 | 0 | |||
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 180 | 33.950.700 | 210 | 1.810.704.000 | 1.810.704.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.950.700 | 210 | 2.150.211.000 | 2.150.211.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600321860 | Febuxostat | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 65.755.073 | 220 | 81.939.000 | 81.939.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.866.594 | 210 | 83.180.500 | 83.180.500 | 0 | |||
| 270 | PP2600321861 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 180 | 16.500.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600321862 | Glucosamine sulfat + Chondroitin sulfate | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 78.956.268 | 210 | 1.284.148.800 | 1.284.148.800 | 0 |
| 272 | PP2600321863 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 124.898.584 | 220 | 1.671.915.000 | 1.671.915.000 | 0 |
| 273 | PP2600321864 | Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 180 | 65.266.350 | 210 | 369.720.000 | 369.720.000 | 0 |
| 274 | PP2600321865 | Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 43.416.006 | 210 | 156.300.300 | 156.300.300 | 0 |
| 275 | PP2600321866 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 16.036.290 | 210 | 1.069.086.000 | 1.069.086.000 | 0 |
| 276 | PP2600321867 | Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin | vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 180 | 11.016.720 | 210 | 734.448.000 | 734.448.000 | 0 |
| 277 | PP2600321868 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt + Magie + Calci | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 103.970.432 | 210 | 586.014.800 | 586.014.800 | 0 |
| 278 | PP2600321869 | Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 180 | 5.052.750 | 210 | 336.850.000 | 336.850.000 | 0 |
| 279 | PP2600321870 | Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulphat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 12.287.517 | 210 | 819.167.790 | 819.167.790 | 0 |
| 280 | PP2600321871 | Sắt gluconate | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 2.984.610 | 210 | 171.024.000 | 171.024.000 | 0 |
| 281 | PP2600321872 | Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide | vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 180 | 6.674.850 | 210 | 444.990.000 | 444.990.000 | 0 |
| 282 | PP2600321873 | Rutin + Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.436.701 | 210 | 250.173.000 | 250.173.000 | 0 |
| 283 | PP2600321874 | Acid ascorbic + kẽm nguyên tố | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 131.822.944 | 210 | 29.792.000 | 29.792.000 | 0 |
| 284 | PP2600321875 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 160.099.003 | 210 | 5.344.056.000 | 5.344.056.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 124.898.584 | 220 | 5.247.566.100 | 5.247.566.100 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 180 | 96.086.340 | 210 | 5.937.840.000 | 5.937.840.000 | 0 | |||
| 285 | PP2600321876 | Lyophilised Escherichia coli bacterial lysate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 17.997.600 | 17.997.600 | 0 |
| 286 | PP2600321877 | Eszopiclon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 2.948.646.000 | 2.948.646.000 | 0 |
| 287 | PP2600321878 | Piracetam + Cinnarizin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 137.291.353 | 210 | 207.305.000 | 207.305.000 | 0 |
| 288 | PP2600321880 | Omeprazol + Natri bicarbonate | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 160.099.003 | 210 | 10.160.000 | 10.160.000 | 0 |
| vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 180 | 31.340.458 | 210 | 9.753.600 | 9.753.600 | 0 | |||
| 289 | PP2600321881 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 160.099.003 | 210 | 295.464.000 | 295.464.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 4.474.575 | 210 | 287.130.400 | 287.130.400 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 17.552.325 | 210 | 264.743.320 | 264.743.320 | 0 | |||
| 290 | PP2600321882 | Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 131.822.944 | 210 | 335.280.000 | 335.280.000 | 0 |
| 291 | PP2600321883 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 22.292.160 | 210 | 558.424.000 | 558.424.000 | 0 |
| 292 | PP2600321884 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 124.898.584 | 220 | 114.274.440 | 114.274.440 | 0 |
| 293 | PP2600321886 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 41.308.200 | 210 | 472.495.000 | 472.495.000 | 0 |
| 294 | PP2600321887 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 284.604.000 | 284.604.000 | 0 |
| 295 | PP2600321888 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 246.682.800 | 246.682.800 | 0 |
| 296 | PP2600321889 | 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 191.268.000 | 191.268.000 | 0 |
| 297 | PP2600321890 | Bisoprolol + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 106.780.000 | 106.780.000 | 0 |
| 298 | PP2600321891 | Bisoprolol + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 106.780.000 | 106.780.000 | 0 |
| 299 | PP2600321892 | Bisoprolol + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 158.160.000 | 158.160.000 | 0 |
| 300 | PP2600321893 | Bisoprolol + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 490.000.000 | 210 | 213.360.000 | 213.360.000 | 0 |
| 301 | PP2600321894 | Cao bạch quả (Ginkgo biloba extract) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 22.292.160 | 210 | 927.720.000 | 927.720.000 | 0 |
| 302 | PP2600321895 | Citicolin | vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 180 | 209.102.928 | 210 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600321896 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 5.832.000 | 210 | 248.864.000 | 248.864.000 | 0 | |||
| 304 | PP2600321897 | Semaglutide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600321898 | Semaglutide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 306 | PP2600321899 | Evolocumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 12.683.839 | 210 | 845.589.229 | 845.589.229 | 0 |
| 307 | PP2600321900 | Nhôm oxyd hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm phosphat hydrat hóa + Gôm Guar bao | vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 180 | 31.340.458 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 308 | PP2600321901 | Arginine aspartat | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.520.000.000 | 3.520.000.000 | 0 |
| 309 | PP2600321902 | Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.849.017 | 210 | 50.300.000 | 50.300.000 | 0 |
| 310 | PP2600321903 | Melatonin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 87.878.250 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
1. PP2600321866 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
1. PP2600321829 - Pitavastatin calcium
2. PP2600321839 - Ubidecarenone
1. PP2600321601 - Linezolid
2. PP2600321657 - Methyldopa
1. PP2600321711 - Mometason furoat
2. PP2600321774 - Choline alfoscerat
3. PP2600321875 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
4. PP2600321880 - Omeprazol + Natri bicarbonate
5. PP2600321881 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2600321645 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600321687 - Apixaban
3. PP2600321690 - Clopidogrel
4. PP2600321826 - Rosuvastatin + Ezetimibe
5. PP2600321828 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600321629 - Verapamil hydroclorid
2. PP2600321630 - Verapamil hydroclorid
3. PP2600321769 - Tofisopam
4. PP2600321770 - Tofisopam
5. PP2600321821 - Edoxaban
6. PP2600321823 - Edoxaban
1. PP2600321617 - Warfarin (muối natri)
2. PP2600321837 - Sildenafil
1. PP2600321842 - Levocarnitin
2. PP2600321855 - L-Arginine Hydrochloride
1. PP2600321647 - Candesartan
2. PP2600321678 - Ivabradin
3. PP2600321729 - Rabeprazol
1. PP2600321645 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600321745 - Gliclazid
1. PP2600321881 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2600321775 - Choline alfoscerat
2. PP2600321858 - Febuxostat
3. PP2600321864 - Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
1. PP2600321590 - Pregabalin
2. PP2600321633 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2600321736 - L-Ornithin L-Aspartat
4. PP2600321769 - Tofisopam
1. PP2600321774 - Choline alfoscerat
1. PP2600321780 - Ginkgo biloba
2. PP2600321788 - Piracetam
3. PP2600321803 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
4. PP2600321859 - Febuxostat
5. PP2600321868 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt + Magie + Calci
1. PP2600321583 - Glucosamin
2. PP2600321768 - Sulpirid
3. PP2600321774 - Choline alfoscerat
1. PP2600321624 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600321719 - Spironolacton
1. PP2600321574 - Aescin
2. PP2600321701 - Ezetimibe
3. PP2600321852 - Phospholipid đậu nành
1. PP2600321859 - Febuxostat
1. PP2600321872 - Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
1. PP2600321575 - Dexibuprofen
2. PP2600321584 - Alendronat
1. PP2600321579 - Allopurinol
1. PP2600321795 - N-acetylcystein
2. PP2600321858 - Febuxostat
1. PP2600321809 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600321840 - Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
2. PP2600321903 - Melatonin
1. PP2600321582 - Diacerein
2. PP2600321591 - Pregabalin
3. PP2600321784 - Mecobalamin
1. PP2600321769 - Tofisopam
1. PP2600321774 - Choline alfoscerat
2. PP2600321779 - Cao lá bạch quả
1. PP2600321626 - Nicorandil
1. PP2600321606 - Dutasterid
2. PP2600321758 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2600321825 - Prasugrel
1. PP2600321616 - Warfarin (muối natri)
2. PP2600321693 - Rivaroxaban
3. PP2600321695 - Rivaroxaban
1. PP2600321588 - Fexofenadin
2. PP2600321592 - Valproat natri
3. PP2600321652 - Felodipin + Metoprolol
4. PP2600321659 - Nebivolol
5. PP2600321680 - Acenocoumarol
6. PP2600321687 - Apixaban
7. PP2600321689 - Apixaban
8. PP2600321692 - Dabigatran
9. PP2600321726 - Esomeprazol
10. PP2600321732 - Bacillus clausii
11. PP2600321733 - Diosmectit
12. PP2600321738 - Silymarin
13. PP2600321761 - Carbomer
14. PP2600321765 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
15. PP2600321811 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
16. PP2600321829 - Pitavastatin calcium
17. PP2600321832 - Pitavastatin
18. PP2600321896 - Tadalafil
1. PP2600321692 - Dabigatran
1. PP2600321606 - Dutasterid
2. PP2600321611 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2600321651 - Doxazosin
4. PP2600321707 - Bosentan
5. PP2600321709 - Bosentan
1. PP2600321799 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600321827 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600321606 - Dutasterid
2. PP2600321767 - Sulpirid
1. PP2600321837 - Sildenafil
1. PP2600321831 - Pitavastatin
2. PP2600321832 - Pitavastatin
3. PP2600321860 - Febuxostat
1. PP2600321869 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
1. PP2600321763 - Betahistin
2. PP2600321778 - Ginkgo biloba
3. PP2600321781 - Ginkgo biloba
4. PP2600321806 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
5. PP2600321862 - Glucosamine sulfat + Chondroitin sulfate
1. PP2600321787 - Piracetam
1. PP2600321837 - Sildenafil
2. PP2600321896 - Tadalafil
1. PP2600321585 - Alendronat
2. PP2600321843 - Levocarnitine
3. PP2600321880 - Omeprazol + Natri bicarbonate
4. PP2600321900 - Nhôm oxyd hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm phosphat hydrat hóa + Gôm Guar bao
1. PP2600321625 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600321718 - Furosemid + Spironolacton
1. PP2600321591 - Pregabalin
2. PP2600321722 - Lansoprazol
3. PP2600321723 - Lansoprazol
4. PP2600321724 - Lansoprazol
5. PP2600321858 - Febuxostat
6. PP2600321901 - Arginine aspartat
1. PP2600321838 - Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
1. PP2600321743 - Dapagliflozin
1. PP2600321800 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600321812 - Vitamin D3
1. PP2600321859 - Febuxostat
1. PP2600321586 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600321751 - Sitagliptin + metformin
1. PP2600321590 - Pregabalin
2. PP2600321671 - Valsartan
3. PP2600321672 - Valsartan
4. PP2600321674 - Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2600321678 - Ivabradin
6. PP2600321694 - Rivaroxaban
7. PP2600321702 - Ezetimibe
8. PP2600321712 - Mupirocin
9. PP2600321877 - Eszopiclon
10. PP2600321878 - Piracetam + Cinnarizin
1. PP2600321706 - Bosentan
2. PP2600321708 - Bosentan
1. PP2600321753 - Vildagliptin + metformin
2. PP2600321755 - Vildagliptin + metformin
3. PP2600321863 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
4. PP2600321875 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
5. PP2600321884 - Almagat
1. PP2600321689 - Apixaban
2. PP2600321725 - Nizatidin
3. PP2600321804 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
4. PP2600321857 - Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin B12
5. PP2600321865 - Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
1. PP2600321703 - Ezetimibe
1. PP2600321635 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2600321721 - Spironolacton
3. PP2600321794 - Ambroxol
4. PP2600321798 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600321676 - Ivabradin
2. PP2600321705 - Rosuvastatin
3. PP2600321730 - Rabeprazol
1. PP2600321607 - Sắt protein succinylat
2. PP2600321609 - Sắt protein succinylat
3. PP2600321805 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
1. PP2600321594 - Amoxicilin
2. PP2600321670 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600321608 - Sắt protein succinylat
2. PP2600321881 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2600321827 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600321844 - Omega-3-acid ethyl esters
2. PP2600321886 - Thymomodulin
1. PP2600321573 - Aescin
2. PP2600321805 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
1. PP2600321867 - Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
1. PP2600321609 - Sắt protein succinylat
2. PP2600321681 - Acenocoumarol
3. PP2600321682 - Acenocoumarol
4. PP2600321743 - Dapagliflozin
1. PP2600321783 - Ginkgo biloba
1. PP2600321595 - Amikacin
2. PP2600321649 - Carvedilol
3. PP2600321650 - Carvedilol
4. PP2600321758 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2600321737 - Silymarin
2. PP2600321807 - Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
1. PP2600321655 - Losartan
1. PP2600321739 - Hydrocortison
1. PP2600321616 - Warfarin (muối natri)
2. PP2600321654 - Lisinopril
3. PP2600321710 - Clobetasol propionat
1. PP2600321899 - Evolocumab
1. PP2600321599 - Moxifloxacin
2. PP2600321600 - Linezolid
3. PP2600321634 - Amlodipin + Losartan
4. PP2600321649 - Carvedilol
5. PP2600321650 - Carvedilol
6. PP2600321655 - Losartan
7. PP2600321673 - Valsartan + Hydroclorothiazid
8. PP2600321696 - Atorvastatin
9. PP2600321705 - Rosuvastatin
10. PP2600321722 - Lansoprazol
11. PP2600321795 - N-acetylcystein
12. PP2600321808 - Lysin hydroclorid + Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat
13. PP2600321858 - Febuxostat
1. PP2600321802 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600321851 - Phospholipid đậu nành
1. PP2600321839 - Ubidecarenone
1. PP2600321677 - Ivabradin
2. PP2600321679 - Ivabradin
3. PP2600321694 - Rivaroxaban
4. PP2600321873 - Rutin + Vitamin C
1. PP2600321875 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2600321830 - Pitavastatin
2. PP2600321845 - Omega-3-acid ethyl esters
3. PP2600321856 - L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl
1. PP2600321578 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600321582 - Diacerein
3. PP2600321586 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600321631 - Amlodipin
5. PP2600321902 - Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid
1. PP2600321858 - Febuxostat
1. PP2600321580 - Allopurinol
2. PP2600321622 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2600321656 - Methyldopa
1. PP2600321590 - Pregabalin
2. PP2600321642 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
3. PP2600321643 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
4. PP2600321697 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2600321699 - Atorvastatin + Ezetimibe
6. PP2600321700 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2600321744 - Empagliflozin
1. PP2600321619 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2600321667 - Perindopril + Amlodipine
1. PP2600321704 - Fenofibrat
1. PP2600321782 - Ginkgo biloba
1. PP2600321631 - Amlodipin
2. PP2600321860 - Febuxostat
1. PP2600321669 - Telmisartan
2. PP2600321677 - Ivabradin
3. PP2600321717 - Furosemid + Spironolacton
1. PP2600321813 - Calcifediol monohydrat
1. PP2600321596 - Clarithromycin
2. PP2600321628 - Trimetazidin
3. PP2600321632 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2600321636 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2600321637 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2600321638 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
7. PP2600321639 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
8. PP2600321640 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
9. PP2600321641 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
10. PP2600321646 - Bisoprolol
11. PP2600321658 - Metoprolol
12. PP2600321661 - Perindopril + Amlodipin
13. PP2600321662 - Perindopril + Amlodipin
14. PP2600321663 - Perindopril + Amlodipin
15. PP2600321664 - Perindopril + Amlodipin
16. PP2600321665 - Perindopril + Amlodipin
17. PP2600321666 - Perindopril + Amlodipin
18. PP2600321668 - Perindopril + Indapamid
19. PP2600321686 - Apixaban
20. PP2600321688 - Apixaban
21. PP2600321749 - Metformin
22. PP2600321756 - Levothyroxin (muối natri)
23. PP2600321757 - Levothyroxine (muối natri)
24. PP2600321759 - Thiamazol
25. PP2600321760 - Thiamazol
26. PP2600321763 - Betahistin
27. PP2600321764 - Etifoxin chlohydrat
28. PP2600321773 - Choline alfoscerat
29. PP2600321789 - Bambuterol
30. PP2600321790 - Indacaterol + Glycopyrronium
31. PP2600321791 - Salbutamol sulfat
32. PP2600321792 - Salbutamol sulfat
33. PP2600321803 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
34. PP2600321814 - Zofenopril
35. PP2600321815 - Zofenopril
36. PP2600321817 - Sacubitril + Valsartan
37. PP2600321818 - Sacubitril + Valsartan
38. PP2600321819 - Sacubitril + Valsartan
39. PP2600321820 - Edoxaban
40. PP2600321822 - Edoxaban
41. PP2600321833 - Inclisiran
42. PP2600321887 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
43. PP2600321888 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
44. PP2600321889 - 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + Dydrogesterone
45. PP2600321890 - Bisoprolol + Amlodipin
46. PP2600321891 - Bisoprolol + Amlodipin
47. PP2600321892 - Bisoprolol + Perindopril
48. PP2600321893 - Bisoprolol + Perindopril
1. PP2600321677 - Ivabradin
2. PP2600321679 - Ivabradin
3. PP2600321854 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2600321713 - Tacrolimus
1. PP2600321581 - Colchicin
2. PP2600321647 - Candesartan
3. PP2600321727 - Esomeprazol
4. PP2600321766 - Sulpirid
5. PP2600321786 - Piracetam
6. PP2600321874 - Acid ascorbic + kẽm nguyên tố
7. PP2600321882 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
1. PP2600321577 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600321589 - Loratadin
3. PP2600321602 - Aciclovir
4. PP2600321604 - Itraconazol
5. PP2600321620 - Diltiazem
6. PP2600321631 - Amlodipin
7. PP2600321646 - Bisoprolol
8. PP2600321655 - Losartan
9. PP2600321679 - Ivabradin
10. PP2600321683 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2600321698 - Atorvastatin + Ezetimibe
12. PP2600321728 - Pantoprazol
13. PP2600321750 - Sitagliptin
14. PP2600321810 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2600321598 - Levofloxacin
2. PP2600321762 - Natri hyaluronat
1. PP2600321644 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2600321668 - Perindopril + Indapamid
2. PP2600321734 - Diosmin
1. PP2600321841 - Levocarnitin
1. PP2600321797 - Kali clorid
2. PP2600321816 - Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid
1. PP2600321685 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
2. PP2600321871 - Sắt gluconate
1. PP2600321752 - Vildagliptin + metformin
2. PP2600321754 - Vildagliptin + metformin
1. PP2600321675 - Digoxin
1. PP2600321594 - Amoxicilin
2. PP2600321675 - Digoxin
1. PP2600321861 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2600321776 - Choline alfoscerat
1. PP2600321612 - Cilostazol
1. PP2600321687 - Apixaban
2. PP2600321739 - Hydrocortison
3. PP2600321858 - Febuxostat
1. PP2600321883 - Mosaprid citrat
2. PP2600321894 - Cao bạch quả (Ginkgo biloba extract) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2600321653 - Lisinopril
1. PP2600321627 - Nicorandil
1. PP2600321576 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600321587 - Desloratadin
3. PP2600321603 - Ciclopiroxolamin
4. PP2600321605 - Dutasterid
5. PP2600321610 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2600321614 - Enoxaparin (natri)
7. PP2600321615 - Enoxaparin (natri)
8. PP2600321677 - Ivabradin
9. PP2600321684 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
10. PP2600321691 - Clopidogrel
11. PP2600321707 - Bosentan
12. PP2600321715 - Povidon iodin
13. PP2600321728 - Pantoprazol
14. PP2600321740 - Methyl prednisolon
15. PP2600321741 - Methyl prednisolon
16. PP2600321742 - Methyl prednisolon
17. PP2600321746 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2600321747 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
19. PP2600321748 - Insulin người trộn, hỗn hợp
20. PP2600321772 - Acetyl leucin
21. PP2600321785 - Piracetam
22. PP2600321796 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
23. PP2600321834 - Tolvaptan
24. PP2600321836 - Sildenafil
25. PP2600321846 - Empagliflozin + Metformin
26. PP2600321847 - Empagliflozin + Metformin
27. PP2600321848 - Empagliflozin + Linagliptin
28. PP2600321849 - Empagliflozin + Linagliptin
29. PP2600321850 - Insulin glargine + Lixisenatide
30. PP2600321876 - Lyophilised Escherichia coli bacterial lysate
31. PP2600321897 - Semaglutide
32. PP2600321898 - Semaglutide
1. PP2600321827 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2600321859 - Febuxostat
1. PP2600321576 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600321870 - Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulphat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol
1. PP2600321731 - Rabeprazol
2. PP2600321787 - Piracetam
3. PP2600321895 - Citicolin