Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500221423 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.431.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 2 | PP2500221425 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.431.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500221427 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.431.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500221429 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.431.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500221430 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.542.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500221431 | Paracetamol; Codeine phosphate | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 2.034.000 | 150 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.034.000 | 150 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500221432 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.276.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500221433 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.185.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500221434 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.194.000 | 150 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.003.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.003.000 | 150 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500221435 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.194.000 | 150 | 62.850.000 | 62.850.000 | 0 |
| 11 | PP2500221436 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.185.000 | 150 | 81.150.000 | 81.150.000 | 0 |
| 12 | PP2500221437 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.670.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500221438 | Amiodaron | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 1.491.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500221439 | Amiodaron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.542.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500221440 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.945.000 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500221441 | Amlodipin + Lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 46.305.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500221442 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 46.305.000 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500221443 | Sorbitol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 1.848.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500221444 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.945.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500221446 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.276.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500221447 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 46.305.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500221448 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.276.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500221450 | Salbutamol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 7.036.000 | 7.036.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.276.000 | 150 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500221452 | Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 1.848.000 | 150 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 |
| 25 | PP2500221453 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.542.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 26 | PP2500221454 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.542.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500221455 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 91.128.000 | 91.128.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 6.130.000 | 150 | 88.152.000 | 88.152.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500221456 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 10.145.000 | 10.145.000 | 0 |
| 29 | PP2500221457 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 9.418.800 | 9.418.800 | 0 |
| 30 | PP2500221458 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 6.130.000 | 150 | 27.126.000 | 27.126.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500221459 | Ringer lactat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 106.350.000 | 106.350.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 6.130.000 | 150 | 103.365.000 | 103.365.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500221460 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.254.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500221461 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.254.000 | 150 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 34 | PP2500221462 | Acetyl leucin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 46.305.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500221463 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 46.305.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500221464 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.194.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.185.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500221465 | Metformin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 1.270.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500221466 | Gentamicin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 1.484.000 | 150 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 |
| 39 | PP2500221467 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.185.000 | 150 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| 40 | PP2500221468 | Progesterone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.431.000 | 150 | 20.150.000 | 20.150.000 | 0 |
| 41 | PP2500221469 | Insulin analog trộn hổn hợp theo tỉ lệ 30/70 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.254.000 | 150 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 |
| 42 | PP2500221470 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 46.305.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500221471 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 3.570.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500221472 | Azithromycin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 1.035.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500221473 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 1.484.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500221474 | Colchicin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 1.270.000 | 150 | 14.670.000 | 14.670.000 | 0 |
| 47 | PP2500221475 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 4.455.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500221476 | Noradrenalin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 1.484.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.276.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500221477 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.254.000 | 150 | 14.438.000 | 14.438.000 | 0 |
| 50 | PP2500221478 | Ringer lactat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 6.574.000 | 150 | 141.800.000 | 141.800.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 6.130.000 | 150 | 137.820.000 | 137.820.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500221479 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 458.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 52 | PP2500221480 | Diclofenac natri | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 1.484.000 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
1. PP2500221466 - Gentamicin
2. PP2500221473 - Diphenhydramin
3. PP2500221476 - Noradrenalin
4. PP2500221480 - Diclofenac natri
1. PP2500221465 - Metformin
2. PP2500221474 - Colchicin
1. PP2500221443 - Sorbitol
2. PP2500221452 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat
1. PP2500221437 - Trimetazidin
1. PP2500221434 - Trimetazidin
2. PP2500221435 - Trimetazidin
3. PP2500221464 - Metformin
1. PP2500221460 - Acetyl leucin
2. PP2500221461 - Acetyl leucin
3. PP2500221469 - Insulin analog trộn hổn hợp theo tỉ lệ 30/70
4. PP2500221477 - Ondansetron
1. PP2500221450 - Salbutamol
2. PP2500221455 - Glucose
3. PP2500221456 - Glucose
4. PP2500221457 - Glucose
5. PP2500221458 - Natri clorid
6. PP2500221459 - Ringer lactat
7. PP2500221476 - Noradrenalin
8. PP2500221478 - Ringer lactat
1. PP2500221431 - Paracetamol; Codeine phosphate
1. PP2500221440 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500221444 - Bacillus subtilis
1. PP2500221434 - Trimetazidin
1. PP2500221479 - Ciprofloxacin
1. PP2500221423 - Diazepam
2. PP2500221425 - Fentanyl
3. PP2500221427 - Morphin
4. PP2500221429 - Ephedrin
5. PP2500221468 - Progesterone
1. PP2500221441 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500221442 - Famotidin
3. PP2500221447 - Gliclazid + metformin
4. PP2500221462 - Acetyl leucin
5. PP2500221463 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2500221470 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500221431 - Paracetamol; Codeine phosphate
1. PP2500221475 - Tobramycin
1. PP2500221472 - Azithromycin
1. PP2500221432 - Levobupivacain
2. PP2500221446 - Methyl prednisolon
3. PP2500221448 - Oxytocin
4. PP2500221450 - Salbutamol
5. PP2500221476 - Noradrenalin
1. PP2500221455 - Glucose
2. PP2500221458 - Natri clorid
3. PP2500221459 - Ringer lactat
4. PP2500221478 - Ringer lactat
1. PP2500221433 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
2. PP2500221436 - Trimetazidin
3. PP2500221464 - Metformin
4. PP2500221467 - Dydrogesteron
1. PP2500221434 - Trimetazidin
1. PP2500221471 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500221430 - Dobutamin
2. PP2500221439 - Amiodaron
3. PP2500221453 - Salbutamol
4. PP2500221454 - Salbutamol
1. PP2500221438 - Amiodaron