Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500257395 | Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500257396 | Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F. | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 164.800.000 | 164.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500257397 | Vi ống thông 2 lòng có bóng | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500257398 | Vi ống thông có đường kính nhỏ, tự trôi theo dòng chảy của mạch máu | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500257399 | Vi ống thông chọn lọc can thiệp mạch não . | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500257400 | Vi dây dẫn can thiệp siêu nhỏ, siêu ái nước | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500257401 | Stent - Giá đỡ nội mạch siêu mềm, kích thước nhỏ, làm thay đổi hướng dòng chảy | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500257402 | Stent can thiệp túi phình mạch não kết hợp coils | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500257403 | Stent lấy huyết khối | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500257404 | Dụng cụ hỗ trợ cắt Coil | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500257405 | Vòng xoắn kim loại (coil) dùng can thiệp thần kinh và ngoại biên. | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500257406 | Ống thông mở đường dài , đường kính lớn | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500257407 | Vi ống thông siêu nhỏ được thiết kế cho sử dụng trong thủ thuật can thiệp mạch máu thần kinh | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 66.976.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500257408 | Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 120 | 26.112.000 | 150 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 |
| 15 | PP2500257409 | Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 120 | 26.112.000 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500257410 | Kim chọc dò dùng trong bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.243.200 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 120 | 26.112.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500257411 | Nẹp dọc cột sống | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 120 | 26.112.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500257412 | Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 120 | 26.112.000 | 150 | 684.250.000 | 684.250.000 | 0 |
| 19 | PP2500257413 | Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 20 | PP2500257414 | Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1,6 mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 46.144.000 | 46.144.000 | 0 |
| 21 | PP2500257415 | Vít sọ não Titan loại tự khoan (Tự taro) | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 480.350.000 | 480.350.000 | 0 |
| 22 | PP2500257416 | Miếng vá khuyết sọ Titanium | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500257417 | Nẹp sọ não Titanium hình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500257418 | Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus và PLA tự tiêu | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500257419 | Bóng nong mạch vành không giãn nở | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 160.420.000 | 160.420.000 | 0 |
| 26 | PP2500257420 | Miếng dán cầm máu | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500257421 | Thiết bị băng ép cầm máu động mạch quay đi kèm miếng dán cầm máu ChitoClot Pad 2 x 3 cm với núm xoay điều chỉnh lực nén | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 43.782.528 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500257422 | Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 13.154.000 | 150 | 286.500.000 | 286.500.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 5.730.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500257423 | Bóng nong động mạch vành (8 bar) | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 13.154.000 | 150 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500257424 | Bóng nong động mạch vành (10 bar) | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 13.154.000 | 150 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500257425 | Stent (Giá đỡ) động mạch chậu 0,035", có màng bọc, bung bằng bóng | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 6.250.000 | 150 | 161.850.000 | 161.850.000 | 0 |
| 32 | PP2500257426 | Bóng nong mạch máu dưới gối phủ thuốc 0.1µm | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 6.250.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500257427 | Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn phần. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 69.120.000 | 150 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 18.240.000 | 150 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500257428 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn phần. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 69.120.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500257429 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 120 | 15.840.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 69.120.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500257430 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 120 | 15.840.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 69.120.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500257431 | Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 120 | 12.232.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500257432 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 120 | 12.232.000 | 150 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500257433 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500257434 | Dây dẫn can thiệp mạch não | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500257435 | Nút tắt mạch platinum tách nhiệt điện (tại đoạn PVA), coil ghi nhớ hình dạng thấp | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500257436 | Bộ điều khiển cắt coil tương thích với ED Coil và i-ED Coil | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500257437 | Stent kéo huyết khối nitinol cấu trúc vòng "ring" khép kín, đường kính 3-6mm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500257438 | Ống thông chẩn đoán mạch máu | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 45 | PP2500257439 | Giá đỡ động mạch cảnh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500257440 | Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép Sirolimus & Anti CD34 chủ động làm lành lòng mạch | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500257441 | Bóng nong áp lực thường | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500257442 | Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500257443 | Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500257444 | Bóng nong áp lực thường | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500257445 | Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345” | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 442.400.000 | 442.400.000 | 0 |
| 52 | PP2500257446 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500257447 | Vi ống thông hỗ trợ ca CTO với đầu tip 1.3 F, thiết kế ống Shinka | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500257448 | Vi ống thông, đầu tip 1.4F | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500257449 | Ống thông can thiệp với đường viền henka | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500257450 | Bộ bơm bóng với khóa tự động | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0317979546 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN | 120 | 1.864.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500257451 | Bơm tiêm 1ml, 3ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy (luer), có 7 màu để lựa chọn, được dùng trong tim mạch can thiệp. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500257452 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500257453 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500257454 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi (3 nếp gấp) | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500257455 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, không đàn hồi | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 62 | PP2500257456 | Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 130.112.000 | 130.112.000 | 0 |
| 63 | PP2500257457 | Ống thông chẩn đoán | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 64 | PP2500257458 | Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500257459 | Bộ hút huyết khối mạch vành có thể tích khoang hút lớn nhất, có 3 điểm đánh dấu trục. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500257460 | Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500257461 | Bơm tiêm 10 ml có đầu xoáy (luer) | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500257462 | Dây đo áp lực | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500257463 | Bộ bơm bóng áp lực cao, Ống nối 33cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 |
| 70 | PP2500257464 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay có kèm dây dẫn 0.018" | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 71 | PP2500257465 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11 cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 12.040.000 | 12.040.000 | 0 |
| 72 | PP2500257466 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23 cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 73 | PP2500257467 | Bộ kết nối (Manifold), vật liệu Poly carbonate | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500257468 | Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 75 | PP2500257469 | Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 52.975.440 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500257470 | Giá đỡ động mạch và mạch máu | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 599.800.000 | 599.800.000 | 0 |
| 77 | PP2500257474 | Dây dẫn nước trong nội soi | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.243.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500257475 | Lưỡi bào khớp tiệt trùng, các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.243.200 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 79 | PP2500257476 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có ren ngược | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.243.200 | 150 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 80 | PP2500257477 | Vít neo cố đinh dây chằng chéo các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.243.200 | 150 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 81 | PP2500257478 | Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.243.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500257479 | Dây dẫn dùng trong can thiệp tim mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500257480 | Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500257481 | Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500257482 | Ống thông siêu âm nội mạch (40MHz) | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500257483 | Ống thông siêu âm nội mạch (60MHz) | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500257484 | Ống thông siêu âm nội mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| 88 | PP2500257485 | Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 89 | PP2500257486 | Dây dẫn bào mảng xơ vữa lòng mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 90 | PP2500257487 | Ống thông mũi khoan có núm xoay | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 18.183.200 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500257488 | Ống thông can thiệp mạch vành các cỡ | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 33.511.200 | 150 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 |
| 92 | PP2500257489 | Giả đỡ mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 33.511.200 | 150 | 1.060.560.000 | 1.060.560.000 | 0 |
| 93 | PP2500257490 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 33.511.200 | 150 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 94 | PP2500257491 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 23.412.000 | 150 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| 95 | PP2500257492 | Dụng cụ mở đường động mạch quay | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 12.138.400 | 150 | 127.720.000 | 127.720.000 | 0 |
| 96 | PP2500257493 | Dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 136.680.000 | 136.680.000 | 0 |
| 97 | PP2500257494 | Ống thông chẩn đoán mạch máu não | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500257495 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500257496 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước (dài 260cm) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 100 | PP2500257500 | Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 23.412.000 | 150 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 101 | PP2500257501 | Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 23.412.000 | 150 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 |
| 102 | PP2500257503 | Ống thông can thiệp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 103 | PP2500257504 | Ống thông chẩn đoán đa năng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500257505 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500257506 | Khóa 3 ngã áp lực cao | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 15.040.000 | 15.040.000 | 0 |
| 106 | PP2500257507 | Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 13.176.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500257508 | Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 13.176.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500257509 | Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 13.176.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0317979546 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN | 120 | 1.864.000 | 150 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500257510 | Van cầm máu loại trượt | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 13.176.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 110 | PP2500257511 | Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 13.176.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 111 | PP2500257512 | Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài cẳng chân Muller] | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 8.984.000 | 8.984.000 | 0 |
| 112 | PP2500257513 | Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài Chữ T] | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 10.408.000 | 10.408.000 | 0 |
| 113 | PP2500257514 | Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài gần khớp] | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 19.248.000 | 19.248.000 | 0 |
| 114 | PP2500257515 | Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài khung chậu] | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 7.992.000 | 7.992.000 | 0 |
| 115 | PP2500257516 | Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài liên mấu chuyển (Hoffmann)] | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 116 | PP2500257517 | Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài mâm chày] | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 117 | PP2500257518 | Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài qua gối] | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 3.030.000 | 3.030.000 | 0 |
| 118 | PP2500257519 | Khung bất động cẳng chân / đùi | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 2.009.404 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500257528 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 23.412.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 120 | PP2500257529 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.014" | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500257530 | Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 200- 260cm | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 122 | PP2500257531 | Ống thông chẩn đoán động mạch, ái nước | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500257532 | Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 |
| 124 | PP2500257533 | Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ từ 5F- 9F | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 |
| 125 | PP2500257534 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.016" | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 126 | PP2500257535 | Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 45- 180cm | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 127 | PP2500257536 | Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao không chứa pyrogenic | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0317979546 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN | 120 | 1.864.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500257537 | Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn đồng thời có cổng kết nối | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 129 | PP2500257538 | Bộ van cầm máu có 02/03 cổng kết nối, kích thước 9F | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 130 | PP2500257539 | Stent động mạch cảnh | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500257540 | Bóng nong động mạch cảnh đường kính 4- 7mm | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500257541 | Dụng cụ bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500257559 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, phủ HA toàn phần. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 69.120.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500257560 | Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 29.760.000 | 150 | 1.488.000.000 | 1.488.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500257562 | Đĩa đệm lưng cong TLIF | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 13.243.200 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 120 | 26.112.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500257563 | Đầu nối chữ Y | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 22.596.000 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 137 | PP2500257564 | Manifold 2, 3 cửa áp lực 500 psi | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 27.159.200 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 138 | PP2500257565 | Bộ bóng đối xung nội động mạch chủ | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 120 | 2.440.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500257566 | Coil nút mạch não loại không phủ gel các vòng xoắn kim loại lõi trần | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 140 | PP2500257567 | Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch não đường kính từ 1-6mm | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 141 | PP2500257568 | Phụ kiện cắt coil | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 142 | PP2500257569 | Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500257570 | Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500257571 | Vi ống thông đầu thẳng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500257572 | Vi ống thông đầu gập góc | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500257573 | Vi ống thông thả stent thường | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500257574 | Vi ống thông đầu có thể tách rời | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 148 | PP2500257575 | Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500257576 | Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình ngã ba mạch | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500257577 | Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 45.062.400 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500257578 | Khung giá đỡ (stent) mạch não chẹn cổ túi phình | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500257579 | Ống thông dẫn đường mạch máu não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500257580 | Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500257581 | Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 62.590.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500257582 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu Poly (DL-lactide-co-caprolactone) | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 41.801.600 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500257583 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 41.801.600 | 150 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 |
| 157 | PP2500257584 | Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 41.801.600 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500257585 | Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 41.801.600 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 12.138.400 | 150 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500257586 | Chất bôi trơn Lubricant Rotaglide | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 41.801.600 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500257587 | Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 41.801.600 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 161 | PP2500257588 | Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 41.801.600 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500257592 | Van dẫn lưu khí 1 chiều kiểu van heimlich | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 468.480 | 150 | 11.780.000 | 11.780.000 | 0 |
| 163 | PP2500257593 | Bộ tập thở 3 khoang | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 468.480 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 164 | PP2500257594 | Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 35.378.000 | 150 | 879.000.000 | 879.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500257595 | Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch cảnh | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 35.378.000 | 150 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 |
| 166 | PP2500257596 | Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 35.378.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500257597 | Bóng nong can thiệp mạch máu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 35.378.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500257598 | Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 35.378.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 93.128.400 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500257599 | Bóng nong can thiệp mạch vành | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 35.378.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500257600 | Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, khung Co-Cr, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ. | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 27.159.200 | 150 | 1.047.200.000 | 1.047.200.000 | 0 |
| 171 | PP2500257601 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 27.159.200 | 150 | 167.360.000 | 167.360.000 | 0 |
| 172 | PP2500257602 | Bộ bơm bóng áp lực cao, mặt đồng hồ phát quang | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 27.159.200 | 150 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 173 | PP2500257603 | Bộ kết nối Manifolds 3 cửa, đi kèm bơm tiêm, dây truyền dịch | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 27.159.200 | 150 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 174 | PP2500257606 | Bóng nong mạch vành loại thường | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 12.138.400 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500257607 | Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 12.138.400 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
1. PP2500257410 - Kim chọc dò dùng trong bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương
2. PP2500257474 - Dây dẫn nước trong nội soi
3. PP2500257475 - Lưỡi bào khớp tiệt trùng, các cỡ
4. PP2500257476 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có ren ngược
5. PP2500257477 - Vít neo cố đinh dây chằng chéo các cỡ
6. PP2500257478 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi
7. PP2500257562 - Đĩa đệm lưng cong TLIF
1. PP2500257566 - Coil nút mạch não loại không phủ gel các vòng xoắn kim loại lõi trần
2. PP2500257567 - Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch não đường kính từ 1-6mm
3. PP2500257568 - Phụ kiện cắt coil
4. PP2500257569 - Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
5. PP2500257570 - Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm
6. PP2500257571 - Vi ống thông đầu thẳng
7. PP2500257572 - Vi ống thông đầu gập góc
8. PP2500257573 - Vi ống thông thả stent thường
9. PP2500257574 - Vi ống thông đầu có thể tách rời
10. PP2500257575 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng
11. PP2500257576 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình ngã ba mạch
12. PP2500257577 - Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não
13. PP2500257578 - Khung giá đỡ (stent) mạch não chẹn cổ túi phình
14. PP2500257579 - Ống thông dẫn đường mạch máu não
15. PP2500257580 - Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh
16. PP2500257581 - Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt
1. PP2500257594 - Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus
2. PP2500257595 - Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch cảnh
3. PP2500257596 - Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu
4. PP2500257597 - Bóng nong can thiệp mạch máu
5. PP2500257598 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel
6. PP2500257599 - Bóng nong can thiệp mạch vành
1. PP2500257507 - Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ
2. PP2500257508 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
3. PP2500257509 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ
4. PP2500257510 - Van cầm máu loại trượt
5. PP2500257511 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
1. PP2500257582 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu Poly (DL-lactide-co-caprolactone)
2. PP2500257583 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp
3. PP2500257584 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic
4. PP2500257585 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
5. PP2500257586 - Chất bôi trơn Lubricant Rotaglide
6. PP2500257587 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải
7. PP2500257588 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
1. PP2500257429 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi
2. PP2500257430 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày
1. PP2500257422 - Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ
2. PP2500257423 - Bóng nong động mạch vành (8 bar)
3. PP2500257424 - Bóng nong động mạch vành (10 bar)
1. PP2500257488 - Ống thông can thiệp mạch vành các cỡ
2. PP2500257489 - Giả đỡ mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
3. PP2500257490 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
1. PP2500257564 - Manifold 2, 3 cửa áp lực 500 psi
2. PP2500257600 - Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, khung Co-Cr, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ.
3. PP2500257601 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
4. PP2500257602 - Bộ bơm bóng áp lực cao, mặt đồng hồ phát quang
5. PP2500257603 - Bộ kết nối Manifolds 3 cửa, đi kèm bơm tiêm, dây truyền dịch
1. PP2500257560 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
1. PP2500257427 - Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn phần.
2. PP2500257428 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn phần.
3. PP2500257429 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi
4. PP2500257430 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày
5. PP2500257559 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, phủ HA toàn phần.
1. PP2500257479 - Dây dẫn dùng trong can thiệp tim mạch
2. PP2500257480 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch
3. PP2500257481 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch
4. PP2500257482 - Ống thông siêu âm nội mạch (40MHz)
5. PP2500257483 - Ống thông siêu âm nội mạch (60MHz)
6. PP2500257484 - Ống thông siêu âm nội mạch
7. PP2500257485 - Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa
8. PP2500257486 - Dây dẫn bào mảng xơ vữa lòng mạch
9. PP2500257487 - Ống thông mũi khoan có núm xoay
1. PP2500257422 - Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ
1. PP2500257431 - Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành
2. PP2500257432 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500257592 - Van dẫn lưu khí 1 chiều kiểu van heimlich
2. PP2500257593 - Bộ tập thở 3 khoang
1. PP2500257451 - Bơm tiêm 1ml, 3ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy (luer), có 7 màu để lựa chọn, được dùng trong tim mạch can thiệp.
2. PP2500257452 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus
3. PP2500257453 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus
4. PP2500257454 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi (3 nếp gấp)
5. PP2500257455 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, không đàn hồi
6. PP2500257456 - Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại
7. PP2500257457 - Ống thông chẩn đoán
8. PP2500257458 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành
9. PP2500257459 - Bộ hút huyết khối mạch vành có thể tích khoang hút lớn nhất, có 3 điểm đánh dấu trục.
10. PP2500257460 - Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F
11. PP2500257461 - Bơm tiêm 10 ml có đầu xoáy (luer)
12. PP2500257462 - Dây đo áp lực
13. PP2500257463 - Bộ bơm bóng áp lực cao, Ống nối 33cm
14. PP2500257464 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay có kèm dây dẫn 0.018"
15. PP2500257465 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11 cm
16. PP2500257466 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23 cm
17. PP2500257467 - Bộ kết nối (Manifold), vật liệu Poly carbonate
18. PP2500257468 - Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ.
19. PP2500257469 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
1. PP2500257408 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
2. PP2500257409 - Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương
3. PP2500257410 - Kim chọc dò dùng trong bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương
4. PP2500257411 - Nẹp dọc cột sống
5. PP2500257412 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong
6. PP2500257562 - Đĩa đệm lưng cong TLIF
1. PP2500257413 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm
2. PP2500257414 - Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1,6 mm
3. PP2500257415 - Vít sọ não Titan loại tự khoan (Tự taro)
4. PP2500257416 - Miếng vá khuyết sọ Titanium
5. PP2500257417 - Nẹp sọ não Titanium hình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác
6. PP2500257418 - Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus và PLA tự tiêu
7. PP2500257419 - Bóng nong mạch vành không giãn nở
8. PP2500257420 - Miếng dán cầm máu
9. PP2500257421 - Thiết bị băng ép cầm máu động mạch quay đi kèm miếng dán cầm máu ChitoClot Pad 2 x 3 cm với núm xoay điều chỉnh lực nén
1. PP2500257425 - Stent (Giá đỡ) động mạch chậu 0,035", có màng bọc, bung bằng bóng
2. PP2500257426 - Bóng nong mạch máu dưới gối phủ thuốc 0.1µm
1. PP2500257491 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500257500 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon
3. PP2500257501 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước
4. PP2500257528 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
1. PP2500257512 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài cẳng chân Muller]
2. PP2500257513 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài Chữ T]
3. PP2500257514 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài gần khớp]
4. PP2500257515 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài khung chậu]
5. PP2500257516 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài liên mấu chuyển (Hoffmann)]
6. PP2500257517 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài mâm chày]
7. PP2500257518 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài qua gối]
8. PP2500257519 - Khung bất động cẳng chân / đùi
1. PP2500257565 - Bộ bóng đối xung nội động mạch chủ
1. PP2500257427 - Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn phần.
1. PP2500257433 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
2. PP2500257434 - Dây dẫn can thiệp mạch não
3. PP2500257435 - Nút tắt mạch platinum tách nhiệt điện (tại đoạn PVA), coil ghi nhớ hình dạng thấp
4. PP2500257436 - Bộ điều khiển cắt coil tương thích với ED Coil và i-ED Coil
5. PP2500257437 - Stent kéo huyết khối nitinol cấu trúc vòng "ring" khép kín, đường kính 3-6mm
6. PP2500257438 - Ống thông chẩn đoán mạch máu
7. PP2500257439 - Giá đỡ động mạch cảnh
8. PP2500257440 - Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép Sirolimus & Anti CD34 chủ động làm lành lòng mạch
9. PP2500257441 - Bóng nong áp lực thường
10. PP2500257442 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ
11. PP2500257443 - Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép
12. PP2500257444 - Bóng nong áp lực thường
13. PP2500257445 - Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345”
14. PP2500257446 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm
15. PP2500257447 - Vi ống thông hỗ trợ ca CTO với đầu tip 1.3 F, thiết kế ống Shinka
16. PP2500257448 - Vi ống thông, đầu tip 1.4F
17. PP2500257449 - Ống thông can thiệp với đường viền henka
18. PP2500257450 - Bộ bơm bóng với khóa tự động
19. PP2500257470 - Giá đỡ động mạch và mạch máu
20. PP2500257598 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel
1. PP2500257529 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.014"
2. PP2500257530 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 200- 260cm
3. PP2500257531 - Ống thông chẩn đoán động mạch, ái nước
4. PP2500257532 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ
5. PP2500257533 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ từ 5F- 9F
6. PP2500257534 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.016"
7. PP2500257535 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 45- 180cm
8. PP2500257536 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao không chứa pyrogenic
9. PP2500257537 - Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn đồng thời có cổng kết nối
10. PP2500257538 - Bộ van cầm máu có 02/03 cổng kết nối, kích thước 9F
11. PP2500257539 - Stent động mạch cảnh
12. PP2500257540 - Bóng nong động mạch cảnh đường kính 4- 7mm
13. PP2500257541 - Dụng cụ bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh
14. PP2500257563 - Đầu nối chữ Y
1. PP2500257395 - Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng
2. PP2500257396 - Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F.
3. PP2500257397 - Vi ống thông 2 lòng có bóng
4. PP2500257398 - Vi ống thông có đường kính nhỏ, tự trôi theo dòng chảy của mạch máu
5. PP2500257399 - Vi ống thông chọn lọc can thiệp mạch não .
6. PP2500257400 - Vi dây dẫn can thiệp siêu nhỏ, siêu ái nước
7. PP2500257401 - Stent - Giá đỡ nội mạch siêu mềm, kích thước nhỏ, làm thay đổi hướng dòng chảy
8. PP2500257402 - Stent can thiệp túi phình mạch não kết hợp coils
9. PP2500257403 - Stent lấy huyết khối
10. PP2500257404 - Dụng cụ hỗ trợ cắt Coil
11. PP2500257405 - Vòng xoắn kim loại (coil) dùng can thiệp thần kinh và ngoại biên.
12. PP2500257406 - Ống thông mở đường dài , đường kính lớn
13. PP2500257407 - Vi ống thông siêu nhỏ được thiết kế cho sử dụng trong thủ thuật can thiệp mạch máu thần kinh
1. PP2500257450 - Bộ bơm bóng với khóa tự động
2. PP2500257509 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ
3. PP2500257536 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao không chứa pyrogenic
1. PP2500257403 - Stent lấy huyết khối
2. PP2500257493 - Dụng cụ mở đường động mạch đùi
3. PP2500257494 - Ống thông chẩn đoán mạch máu não
4. PP2500257495 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước
5. PP2500257496 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước (dài 260cm)
6. PP2500257503 - Ống thông can thiệp
7. PP2500257504 - Ống thông chẩn đoán đa năng
8. PP2500257505 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước
9. PP2500257506 - Khóa 3 ngã áp lực cao
10. PP2500257577 - Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não
1. PP2500257492 - Dụng cụ mở đường động mạch quay
2. PP2500257585 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
3. PP2500257606 - Bóng nong mạch vành loại thường
4. PP2500257607 - Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus