Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400269027 | Alpha chymotrypsin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 2.227.124 | 150 | 92.834.000 | 92.834.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 11.217.696 | 150 | 109.446.400 | 109.446.400 | 0 | |||
| 2 | PP2400269028 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 30.220.600 | 30.220.600 | 0 |
| 3 | PP2400269029 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 2.337.780 | 2.337.780 | 0 |
| 4 | PP2400269030 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 18.103.500 | 18.103.500 | 0 |
| 5 | PP2400269031 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 1.688.745 | 150 | 66.458.000 | 66.458.000 | 0 |
| 6 | PP2400269032 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 2.176.380 | 2.176.380 | 0 |
| 7 | PP2400269033 | Ambroxol | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 3.506.250 | 150 | 191.250.000 | 191.250.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 3.506.250 | 150 | 127.287.500 | 127.287.500 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 232.645.000 | 232.645.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 19.661.850 | 150 | 150.875.000 | 150.875.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400269034 | Ambroxol | vn0317031783 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - MỸ PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT | 120 | 3.037.500 | 150 | 200.655.000 | 200.655.000 | 0 |
| 9 | PP2400269035 | Ambroxol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 219.470 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 10 | PP2400269036 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 4.132.000 | 4.132.000 | 0 |
| 11 | PP2400269037 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 21.456.400 | 21.456.400 | 0 |
| 12 | PP2400269038 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.266.435 | 150 | 5.304.320 | 5.304.320 | 0 |
| 13 | PP2400269039 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 992.850 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 14 | PP2400269040 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 15 | PP2400269041 | Azithromycin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 22.185.771 | 150 | 783.000.000 | 783.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400269043 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 87.404.500 | 87.404.500 | 0 |
| 17 | PP2400269044 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 992.850 | 150 | 48.425.000 | 48.425.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.527.270 | 150 | 49.432.500 | 49.432.500 | 0 | |||
| 18 | PP2400269045 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 3.136.500 | 3.136.500 | 0 |
| 19 | PP2400269046 | Bilastin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 2.611.500 | 150 | 169.650.000 | 169.650.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 2.684.250 | 150 | 173.550.000 | 173.550.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400269047 | Bilastin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 13.189.500 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 14.755.400 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 17.203.700 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 1.500.000 | 150 | 46.460.000 | 46.460.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.500.000 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400269048 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 58.460.640 | 58.460.640 | 0 |
| 22 | PP2400269049 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 17.975.580 | 150 | 1.180.900.000 | 1.180.900.000 | 0 |
| 23 | PP2400269050 | Carbocistein | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 2.250.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400269052 | Cefdinir | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 1.657.280 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400269053 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.314.252 | 150 | 52.752.000 | 52.752.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 791.280 | 150 | 52.752.000 | 52.752.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400269054 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.266.435 | 150 | 3.016.000 | 3.016.000 | 0 |
| 27 | PP2400269056 | Ceftibuten | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 327.178.280 | 327.178.280 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 19.661.850 | 150 | 268.840.000 | 268.840.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 17.203.700 | 150 | 279.838.000 | 279.838.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 5.865.600 | 150 | 266.396.000 | 266.396.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400269057 | Ceftibuten | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 17.203.700 | 150 | 118.449.000 | 118.449.000 | 0 |
| 29 | PP2400269059 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 46.382.190 | 150 | 457.632.000 | 457.632.000 | 0 |
| 30 | PP2400269060 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 6.934.962 | 150 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.527.270 | 150 | 27.888.000 | 27.888.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400269061 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 3.715.500 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 32 | PP2400269062 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 283.230 | 283.230 | 0 |
| 33 | PP2400269063 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 11.345.400 | 11.345.400 | 0 |
| 34 | PP2400269064 | Clarithromycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 966.264 | 150 | 3.855.600 | 3.855.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 266.364 | 150 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 5.879.520 | 5.879.520 | 0 | |||
| 35 | PP2400269065 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 22.259.658 | 150 | 1.398.402.600 | 1.398.402.600 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 22.248.558 | 150 | 1.359.178.000 | 1.359.178.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 46.382.190 | 150 | 1.350.968.200 | 1.350.968.200 | 0 | |||
| 36 | PP2400269067 | Desloratadin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 13.189.500 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400269068 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 46.382.190 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 38 | PP2400269069 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 866.250 | 150 | 3.727.500 | 3.727.500 | 0 |
| 39 | PP2400269071 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 46.382.190 | 150 | 163.073.000 | 163.073.000 | 0 |
| 40 | PP2400269072 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 982.000 | 982.000 | 0 |
| 41 | PP2400269073 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 22.259.658 | 150 | 740.000 | 740.000 | 0 |
| 42 | PP2400269074 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 189.600 | 189.600 | 0 |
| 43 | PP2400269075 | Ebastin | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 120 | 816.750 | 150 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| 44 | PP2400269076 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.044.622 | 150 | 8.962.500 | 8.962.500 | 0 |
| 45 | PP2400269078 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 5.614.000 | 5.614.000 | 0 |
| 46 | PP2400269079 | Esomeprazol | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 6.961.500 | 150 | 464.100.000 | 464.100.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 8.489.346 | 150 | 440.076.000 | 440.076.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 17.203.700 | 150 | 435.084.000 | 435.084.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400269080 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 5.236.035 | 5.236.035 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 633.797 | 150 | 5.302.878 | 5.302.878 | 0 | |||
| 48 | PP2400269081 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.527.270 | 150 | 85.657.500 | 85.657.500 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 3.386.250 | 150 | 81.004.500 | 81.004.500 | 0 | |||
| 49 | PP2400269082 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 17.533.200 | 17.533.200 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 633.797 | 150 | 18.609.800 | 18.609.800 | 0 | |||
| 50 | PP2400269083 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.266.435 | 150 | 442.049.760 | 442.049.760 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.790.957 | 150 | 442.049.760 | 442.049.760 | 0 | |||
| 51 | PP2400269084 | Etoricoxib | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 3.386.250 | 150 | 107.310.000 | 107.310.000 | 0 |
| 52 | PP2400269085 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.527.270 | 150 | 2.481.600 | 2.481.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.000.000 | 150 | 3.290.000 | 3.290.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400269086 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 4.312.000 | 4.312.000 | 0 |
| 54 | PP2400269087 | Fexofenadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 495.690 | 150 | 21.157.500 | 21.157.500 | 0 |
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 120 | 10.785.690 | 150 | 29.419.000 | 29.419.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 25.969.320 | 25.969.320 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 495.690 | 150 | 33.046.000 | 33.046.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 495.690 | 150 | 14.064.700 | 14.064.700 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 120 | 495.690 | 150 | 33.046.000 | 33.046.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400269088 | Fexofenadin | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 1.518.000 | 150 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| 56 | PP2400269089 | Fluticasone | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 100.800 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 57 | PP2400269090 | Fluticasone + Salmeterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 596.899.840 | 596.899.840 | 0 |
| 58 | PP2400269091 | Fluticasone + Salmeterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.601.798.400 | 1.601.798.400 | 0 |
| 59 | PP2400269092 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 1.688.745 | 150 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| 60 | PP2400269093 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 4.212.430 | 4.212.430 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.044.622 | 150 | 4.586.600 | 4.586.600 | 0 | |||
| 61 | PP2400269094 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 69.920.800 | 69.920.800 | 0 |
| 62 | PP2400269095 | Ipratropium + Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.000.000 | 150 | 40.185.000 | 40.185.000 | 0 |
| 63 | PP2400269096 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.790.957 | 150 | 37.806.300 | 37.806.300 | 0 |
| 64 | PP2400269097 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 13.189.500 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400269098 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 2.684.250 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 66 | PP2400269099 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 388.800 | 388.800 | 0 |
| 67 | PP2400269100 | Levocetirizin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 17.975.580 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 68 | PP2400269101 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 351.068 | 150 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 13.216.500 | 13.216.500 | 0 | |||
| 69 | PP2400269102 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.314.252 | 150 | 3.408.600 | 3.408.600 | 0 |
| 70 | PP2400269103 | Levocetirizin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 8.489.346 | 150 | 101.856.400 | 101.856.400 | 0 |
| 71 | PP2400269105 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 966.264 | 150 | 56.350.000 | 56.350.000 | 0 |
| 72 | PP2400269106 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.044.622 | 150 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 73 | PP2400269108 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 74 | PP2400269109 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 506.088 | 506.088 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 633.797 | 150 | 539.316 | 539.316 | 0 | |||
| 75 | PP2400269111 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.000.000 | 150 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| 76 | PP2400269112 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.790.957 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 10.412.500 | 10.412.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 633.797 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400269114 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 6.934.962 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 17.203.700 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400269115 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.314.252 | 150 | 2.975.000 | 2.975.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.527.270 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400269116 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 99.625.000 | 99.625.000 | 0 |
| 80 | PP2400269117 | N-acetylcystein | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 570.938 | 150 | 37.125.000 | 37.125.000 | 0 |
| 81 | PP2400269118 | N-acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 22.185.771 | 150 | 674.595.000 | 674.595.000 | 0 |
| 82 | PP2400269119 | N-acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 2.227.124 | 150 | 38.232.000 | 38.232.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.314.252 | 150 | 39.028.500 | 39.028.500 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 585.428 | 150 | 39.028.500 | 39.028.500 | 0 | |||
| 83 | PP2400269120 | N-acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 17.842.500 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 46.382.190 | 150 | 846.000.000 | 846.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400269121 | N-acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 17.842.500 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 237.480.000 | 237.480.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 3.715.500 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400269122 | Natri montelukast | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 14.777.900 | 150 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400269124 | Natri montelukast | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 13.189.500 | 150 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 |
| 87 | PP2400269125 | Natri montelukast | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 42.675.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400269126 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 266.364 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 992.850 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.527.270 | 150 | 6.953.000 | 6.953.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.000.000 | 150 | 6.970.000 | 6.970.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400269127 | Natri montelukast | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 42.675.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400269128 | Natri montelukast | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 14.755.400 | 150 | 868.500.000 | 868.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400269129 | Natri montelukast | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 13.189.500 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400269130 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 2.611.500 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 93 | PP2400269131 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 29.353.632 | 29.353.632 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.044.622 | 150 | 53.370.240 | 53.370.240 | 0 | |||
| 94 | PP2400269132 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 6.934.962 | 150 | 473.796.200 | 473.796.200 | 0 |
| 95 | PP2400269133 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.098.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 96 | PP2400269134 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.044.622 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400269135 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.000.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400269136 | Prednisolon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 52.070 | 150 | 3.427.800 | 3.427.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.314.252 | 150 | 3.915.000 | 3.915.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 279.970 | 150 | 2.529.960 | 2.529.960 | 0 | |||
| 99 | PP2400269137 | Prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.314.252 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 1.657.280 | 150 | 792.000 | 792.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400269138 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 18.702.695 | 150 | 57.403.760 | 57.403.760 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.790.957 | 150 | 72.413.000 | 72.413.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400269139 | Rabeprazol | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 120 | 10.785.690 | 150 | 675.500.000 | 675.500.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 19.661.850 | 150 | 591.500.000 | 591.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.527.270 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 10.290.000 | 150 | 591.500.000 | 591.500.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 10.290.000 | 150 | 542.500.000 | 542.500.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400269141 | Rabeprazol | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 120 | 1.827.075 | 150 | 121.805.000 | 121.805.000 | 0 |
| 103 | PP2400269142 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.314.252 | 150 | 55.560.000 | 55.560.000 | 0 |
| 104 | PP2400269143 | Rebamipid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.771.769 | 150 | 9.685.960 | 9.685.960 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.044.622 | 150 | 9.445.200 | 9.445.200 | 0 | |||
| 105 | PP2400269144 | Rifampicin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.790.957 | 150 | 157.099.400 | 157.099.400 | 0 |
| 106 | PP2400269145 | Rifampicin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.790.957 | 150 | 247.080.000 | 247.080.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.044.622 | 150 | 252.880.000 | 252.880.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400269146 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 18.702.695 | 150 | 798.766.080 | 798.766.080 | 0 |
| 108 | PP2400269147 | Rifampin + Isoniazide + Pyrazinamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 18.702.695 | 150 | 369.084.180 | 369.084.180 | 0 |
| 109 | PP2400269149 | Rupatadin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 14.755.400 | 150 | 13.227.500 | 13.227.500 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 279.970 | 150 | 8.750.500 | 8.750.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 14.777.900 | 150 | 14.245.000 | 14.245.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 1.657.280 | 150 | 14.204.300 | 14.204.300 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.926.192 | 150 | 12.389.080 | 12.389.080 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 17.203.700 | 150 | 11.640.200 | 11.640.200 | 0 | |||
| 110 | PP2400269150 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 351.068 | 150 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| 111 | PP2400269151 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 219.470 | 150 | 7.565.800 | 7.565.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.000.000 | 150 | 7.602.000 | 7.602.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400269152 | Silymarin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 11.217.696 | 150 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 113 | PP2400269153 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 2.895.000 | 150 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400269154 | Silymarin | vn0315890814 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẢO KHANG | 120 | 787.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400269158 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 219.470 | 150 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 116 | PP2400269159 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 42.675.000 | 150 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 120 | 3.315.000 | 150 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400269160 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 1.186.365 | 150 | 71.125.000 | 71.125.000 | 0 |
| 118 | PP2400269161 | Tiotropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.000.000 | 150 | 1.648.206.000 | 1.648.206.000 | 0 |
| 119 | PP2400269163 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.266.435 | 150 | 26.158.000 | 26.158.000 | 0 |
| 120 | PP2400269164 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 369.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 121 | PP2400269165 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 472.278 | 150 | 31.485.150 | 31.485.150 | 0 |
| 122 | PP2400269166 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 866.250 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.098.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
1. PP2400269027 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400269119 - N-acetylcystein
1. PP2400269079 - Esomeprazol
1. PP2400269160 - Sultamicillin
1. PP2400269165 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400269101 - Levocetirizin
2. PP2400269150 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400269087 - Fexofenadin
1. PP2400269047 - Bilastin
2. PP2400269067 - Desloratadin
3. PP2400269097 - Kẽm gluconat
4. PP2400269124 - Natri montelukast
5. PP2400269129 - Natri montelukast
1. PP2400269136 - Prednisolon
1. PP2400269120 - N-acetylcystein
2. PP2400269121 - N-acetylcystein
1. PP2400269034 - Ambroxol
1. PP2400269050 - Carbocistein
1. PP2400269035 - Ambroxol
2. PP2400269151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
3. PP2400269158 - Sultamicillin
1. PP2400269064 - Clarithromycin
2. PP2400269105 - Levofloxacin
1. PP2400269053 - Cefixim
2. PP2400269102 - Levocetirizin
3. PP2400269115 - Moxifloxacin
4. PP2400269119 - N-acetylcystein
5. PP2400269136 - Prednisolon
6. PP2400269137 - Prednisolon
7. PP2400269142 - Rebamipid
1. PP2400269075 - Ebastin
1. PP2400269027 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400269152 - Silymarin
1. PP2400269117 - N-acetylcystein
1. PP2400269064 - Clarithromycin
2. PP2400269126 - Natri montelukast
1. PP2400269047 - Bilastin
2. PP2400269128 - Natri montelukast
3. PP2400269149 - Rupatadin
1. PP2400269089 - Fluticasone
1. PP2400269136 - Prednisolon
2. PP2400269149 - Rupatadin
1. PP2400269065 - Clarithromycin
2. PP2400269073 - Domperidon
1. PP2400269087 - Fexofenadin
2. PP2400269139 - Rabeprazol
1. PP2400269049 - Carbocistein
2. PP2400269100 - Levocetirizin
1. PP2400269069 - Desloratadin
2. PP2400269166 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400269031 - Ambroxol
2. PP2400269092 - Gabapentin
1. PP2400269036 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400269037 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400269040 - Azithromycin
4. PP2400269043 - Bambuterol
5. PP2400269063 - Clarithromycin
6. PP2400269078 - Esomeprazol
7. PP2400269090 - Fluticasone + Salmeterol
8. PP2400269091 - Fluticasone + Salmeterol
9. PP2400269094 - Indacaterol + Glycopyrronium
10. PP2400269099 - Lactulose
11. PP2400269116 - N-acetylcystein
1. PP2400269119 - N-acetylcystein
1. PP2400269141 - Rabeprazol
1. PP2400269138 - Pyrazinamid
2. PP2400269146 - Rifampicin + Isoniazid
3. PP2400269147 - Rifampin + Isoniazide + Pyrazinamide
1. PP2400269033 - Ambroxol
1. PP2400269122 - Natri montelukast
2. PP2400269149 - Rupatadin
1. PP2400269038 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400269054 - Cefpodoxim
3. PP2400269083 - Ethambutol
4. PP2400269163 - Tranexamic acid
1. PP2400269033 - Ambroxol
1. PP2400269052 - Cefdinir
2. PP2400269137 - Prednisolon
3. PP2400269149 - Rupatadin
1. PP2400269083 - Ethambutol
2. PP2400269096 - Isoniazid
3. PP2400269112 - Methyl prednisolon
4. PP2400269138 - Pyrazinamid
5. PP2400269144 - Rifampicin
6. PP2400269145 - Rifampicin
1. PP2400269028 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400269029 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400269030 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400269032 - Ambroxol
5. PP2400269045 - Bambuterol
6. PP2400269062 - Chlorpheniramin
7. PP2400269072 - Desloratadin
8. PP2400269074 - Domperidon
9. PP2400269080 - Esomeprazol
10. PP2400269082 - Esomeprazol
11. PP2400269086 - Fexofenadin
12. PP2400269093 - Gabapentin
13. PP2400269108 - Mecobalamin
14. PP2400269109 - Methyl prednisolon
15. PP2400269112 - Methyl prednisolon
16. PP2400269131 - Pantoprazol
17. PP2400269134 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2400269143 - Rebamipid
1. PP2400269033 - Ambroxol
2. PP2400269048 - Bismuth
3. PP2400269056 - Ceftibuten
4. PP2400269064 - Clarithromycin
5. PP2400269087 - Fexofenadin
6. PP2400269101 - Levocetirizin
7. PP2400269121 - N-acetylcystein
8. PP2400269149 - Rupatadin
1. PP2400269046 - Bilastin
2. PP2400269130 - Ondansetron
1. PP2400269061 - Cetirizin
2. PP2400269121 - N-acetylcystein
1. PP2400269060 - Celecoxib
2. PP2400269114 - Moxifloxacin
3. PP2400269132 - Pantoprazol
1. PP2400269080 - Esomeprazol
2. PP2400269082 - Esomeprazol
3. PP2400269109 - Methyl prednisolon
4. PP2400269112 - Methyl prednisolon
1. PP2400269053 - Cefixim
1. PP2400269039 - Azithromycin
2. PP2400269044 - Bambuterol
3. PP2400269126 - Natri montelukast
1. PP2400269079 - Esomeprazol
2. PP2400269103 - Levocetirizin
1. PP2400269033 - Ambroxol
2. PP2400269056 - Ceftibuten
3. PP2400269139 - Rabeprazol
1. PP2400269087 - Fexofenadin
1. PP2400269044 - Bambuterol
2. PP2400269060 - Celecoxib
3. PP2400269081 - Esomeprazol
4. PP2400269085 - Etoricoxib
5. PP2400269115 - Moxifloxacin
6. PP2400269126 - Natri montelukast
7. PP2400269139 - Rabeprazol
1. PP2400269065 - Clarithromycin
1. PP2400269085 - Etoricoxib
2. PP2400269095 - Ipratropium + Salbutamol
3. PP2400269111 - Methyl prednisolon
4. PP2400269126 - Natri montelukast
5. PP2400269135 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400269151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
7. PP2400269161 - Tiotropium
1. PP2400269133 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2400269166 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400269125 - Natri montelukast
2. PP2400269127 - Natri montelukast
3. PP2400269159 - Sultamicillin
1. PP2400269088 - Fexofenadin
1. PP2400269047 - Bilastin
2. PP2400269056 - Ceftibuten
3. PP2400269057 - Ceftibuten
4. PP2400269079 - Esomeprazol
5. PP2400269114 - Moxifloxacin
6. PP2400269149 - Rupatadin
1. PP2400269047 - Bilastin
1. PP2400269087 - Fexofenadin
1. PP2400269159 - Sultamicillin
1. PP2400269056 - Ceftibuten
1. PP2400269046 - Bilastin
2. PP2400269098 - Ketotifen
1. PP2400269139 - Rabeprazol
1. PP2400269153 - Silymarin
1. PP2400269154 - Silymarin
1. PP2400269164 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400269139 - Rabeprazol
1. PP2400269087 - Fexofenadin
1. PP2400269047 - Bilastin
1. PP2400269076 - Ebastin
2. PP2400269093 - Gabapentin
3. PP2400269106 - Linezolid
4. PP2400269131 - Pantoprazol
5. PP2400269134 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400269143 - Rebamipid
7. PP2400269145 - Rifampicin
1. PP2400269059 - Celecoxib
2. PP2400269065 - Clarithromycin
3. PP2400269068 - Desloratadin
4. PP2400269071 - Desloratadin
5. PP2400269120 - N-acetylcystein
1. PP2400269081 - Esomeprazol
2. PP2400269084 - Etoricoxib
1. PP2400269041 - Azithromycin
2. PP2400269118 - N-acetylcystein