Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400222955 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 249.048.000 | 249.048.000 | 0 |
| 2 | PP2400222956 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 3 | PP2400222957 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.403.800 | 210 | 117.360.000 | 117.360.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 115.848.000 | 115.848.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400222958 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 |
| 5 | PP2400222959 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400222960 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 14.864.400 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 7 | PP2400222962 | Amlodipin + indapamid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 269.298.000 | 269.298.000 | 0 |
| 8 | PP2400222963 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 325.926.000 | 325.926.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400222964 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.628.660 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400222966 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400222967 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 33.032.520 | 33.032.520 | 0 |
| 12 | PP2400222968 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 336.231.000 | 336.231.000 | 0 |
| 13 | PP2400222969 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 394.200.000 | 394.200.000 | 0 |
| 14 | PP2400222970 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 14.864.400 | 210 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 15 | PP2400222973 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.989.600 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 16 | PP2400222974 | Cefoperazon | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.650.350 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| 17 | PP2400222975 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 18 | PP2400222976 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 16.000.488 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400222977 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 |
| 20 | PP2400222978 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 1.926.000 | 210 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 |
| 21 | PP2400222979 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 20.200.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400222980 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 |
| 23 | PP2400222981 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 972.000 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 13.328.820 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 48.465.000 | 48.465.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 11.287.620 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400222982 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400222983 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| 26 | PP2400222986 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 1.926.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 27 | PP2400222987 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 28.652.400 | 28.652.400 | 0 |
| 28 | PP2400222988 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 239.976.000 | 239.976.000 | 0 |
| 29 | PP2400222989 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 30 | PP2400222990 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 9.669.600 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 31 | PP2400222991 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 |
| 32 | PP2400222992 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 88.425.000 | 88.425.000 | 0 |
| 33 | PP2400222993 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 34 | PP2400222994 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 35 | PP2400222995 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 119.090.700 | 119.090.700 | 0 |
| 36 | PP2400222997 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 14.864.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400222998 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 442.530.000 | 442.530.000 | 0 |
| 38 | PP2400222999 | Ginkgo biloba | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 5.832.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400223000 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 74.358.000 | 74.358.000 | 0 |
| 40 | PP2400223001 | Granisetron hydroclorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.141.160 | 210 | 253.800.000 | 253.800.000 | 0 |
| 41 | PP2400223002 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 20.200.000 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 42 | PP2400223003 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 933.750.000 | 933.750.000 | 0 |
| 43 | PP2400223004 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 694.291.500 | 694.291.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 666.900.000 | 666.900.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400223005 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400223006 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 2.772.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400223007 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 13.586.400 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 47 | PP2400223008 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400223009 | Ketotifen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 9.441.000 | 210 | 48.780.000 | 48.780.000 | 0 |
| 49 | PP2400223011 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 13.328.820 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 50 | PP2400223012 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 13.328.820 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400223013 | Levocetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 134.640.000 | 134.640.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 2.692.800 | 210 | 111.510.000 | 111.510.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 20.200.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400223014 | Lidocain + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 20.045.250 | 20.045.250 | 0 |
| 53 | PP2400223015 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 14.864.400 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| 54 | PP2400223017 | Lisinopril | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400223018 | Losartan kali | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.628.660 | 210 | 53.433.000 | 53.433.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 13.328.820 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400223019 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.266.700 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 |
| 57 | PP2400223020 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 63.720.000 | 63.720.000 | 0 |
| 58 | PP2400223021 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 46.071.000 | 46.071.000 | 0 |
| 59 | PP2400223022 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 13.328.820 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 60 | PP2400223023 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 |
| 61 | PP2400223025 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 25.823.880 | 210 | 132.840.000 | 132.840.000 | 0 |
| 62 | PP2400223026 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 148.230.000 | 148.230.000 | 0 |
| 63 | PP2400223027 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 14.864.400 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 |
| 64 | PP2400223028 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.650.350 | 210 | 50.841.000 | 50.841.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.403.800 | 210 | 50.670.000 | 50.670.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400223031 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 57.690.900 | 57.690.900 | 0 |
| 66 | PP2400223032 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 470.250.000 | 470.250.000 | 0 |
| 67 | PP2400223033 | Nebivolol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.713.000 | 210 | 61.110.000 | 61.110.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 5.832.000 | 210 | 59.670.000 | 59.670.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400223034 | Nefopam hydroclorid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 5.832.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400223036 | Nhủ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 70 | PP2400223037 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 28.743.480 | 210 | 229.635.000 | 229.635.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 236.754.000 | 236.754.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400223038 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 987.525.000 | 987.525.000 | 0 |
| 72 | PP2400223039 | Perindopril | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 135.756.000 | 135.756.000 | 0 |
| 73 | PP2400223040 | Perindopril + amlodipin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 214.560.000 | 214.560.000 | 0 |
| 74 | PP2400223041 | Perindopril + amlodipin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 237.204.000 | 237.204.000 | 0 |
| 75 | PP2400223042 | Perindopril + indapamid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 76 | PP2400223043 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 175.392.000 | 175.392.000 | 0 |
| 77 | PP2400223044 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 78 | PP2400223045 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 65.340.000 | 65.340.000 | 0 |
| 79 | PP2400223046 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 28.743.480 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 11.287.620 | 210 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400223047 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 133.632.000 | 133.632.000 | 0 |
| 81 | PP2400223048 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 157.311.000 | 157.311.000 | 0 |
| 82 | PP2400223049 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 3.600.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400223050 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 33.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 84 | PP2400223051 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 33.000.000 | 210 | 197.316.000 | 197.316.000 | 0 |
| 85 | PP2400223052 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 86 | PP2400223053 | Rocuronium Bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 65.475.000 | 65.475.000 | 0 |
| 87 | PP2400223054 | Rosuvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.926.000 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 28.743.480 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400223055 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 76.923.000 | 76.923.000 | 0 |
| 89 | PP2400223056 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 13.328.820 | 210 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 |
| 90 | PP2400223057 | Sevoflurane | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 274.239.000 | 274.239.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400223059 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 28.743.480 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 92 | PP2400223060 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 108.013.500 | 108.013.500 | 0 |
| 93 | PP2400223061 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 11.287.620 | 210 | 134.973.000 | 134.973.000 | 0 |
| 94 | PP2400223062 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| 95 | PP2400223063 | Trimebutin maleat | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 8.582.940 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 209.232.000 | 209.232.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400223064 | Trimetazidin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 146.070.000 | 146.070.000 | 0 |
| 97 | PP2400223065 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 2.700.000 | 210 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 |
| 98 | PP2400223066 | Vinpocetin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 8.582.940 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 33.000.000 | 210 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400223067 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.141.160 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 100 | PP2400223068 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.141.160 | 210 | 111.258.000 | 111.258.000 | 0 |
| 101 | PP2400223069 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.141.160 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400223070 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 89.883.000 | 89.883.000 | 0 |
| 103 | PP2400223071 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 104 | PP2400223072 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 105 | PP2400223073 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 106 | PP2400223074 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400223075 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400223078 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| 109 | PP2400223079 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400223080 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400223081 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400223082 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 63.855.000 | 63.855.000 | 0 |
| 113 | PP2400223083 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 12.036.600 | 210 | 260.100.000 | 260.100.000 | 0 |
| 114 | PP2400223084 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 115 | PP2400223085 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 177.750.000 | 177.750.000 | 0 |
| 116 | PP2400223086 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400223087 | Calci carbonat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400223088 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 119 | PP2400223089 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 120 | PP2400223090 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 121 | PP2400223091 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 9.441.000 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 122 | PP2400223092 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 1.436.040 | 210 | 71.802.000 | 71.802.000 | 0 |
| 123 | PP2400223093 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 10.448.046 | 210 | 102.570.300 | 102.570.300 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 102.570.300 | 102.570.300 | 0 | |||
| 124 | PP2400223094 | Cefdinir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400223095 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400223096 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 9.441.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 4.590.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400223097 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 10.448.046 | 210 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 |
| 128 | PP2400223098 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400223099 | Cefpodoxim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400223101 | Cloxacilin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 2.016.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 131 | PP2400223102 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 1.185.300.000 | 1.185.300.000 | 0 |
| 132 | PP2400223103 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 33.000.000 | 210 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 133 | PP2400223104 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 292.410.000 | 292.410.000 | 0 |
| 134 | PP2400223105 | Diosmin + hesperidin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400223107 | Dutasterid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 9.236.700 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 136 | PP2400223108 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 9.669.600 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 137 | PP2400223109 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.314.200 | 210 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400223110 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.266.700 | 210 | 32.328.000 | 32.328.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400223111 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400223112 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
| 141 | PP2400223113 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 12.036.600 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 116.010.000 | 116.010.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400223114 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 143 | PP2400223115 | Glibenclamid + metformin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 6.017.760 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400223116 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 145 | PP2400223117 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 146 | PP2400223118 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400223119 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400223120 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 15.123.600 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400223121 | Ivabradin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.399.720 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.620.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.101.000 | 210 | 55.710.000 | 55.710.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400223122 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 15.123.600 | 210 | 121.230.000 | 121.230.000 | 0 |
| 151 | PP2400223123 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 152 | PP2400223124 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400223125 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 25.823.880 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| 154 | PP2400223126 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.884.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 155 | PP2400223127 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.618.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 156 | PP2400223128 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 161.460.000 | 161.460.000 | 0 |
| 157 | PP2400223129 | Levothyroxin (muối natri) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.266.700 | 210 | 23.175.000 | 23.175.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400223130 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 159 | PP2400223131 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 9.236.700 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 4.343.220 | 210 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400223132 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 4.343.220 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400223133 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 13.586.400 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 162 | PP2400223134 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400223135 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 |
| 164 | PP2400223136 | Methocarbamol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 165 | PP2400223137 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 166 | PP2400223138 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 16.000.488 | 210 | 188.924.400 | 188.924.400 | 0 |
| 167 | PP2400223139 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 159.282.000 | 159.282.000 | 0 |
| 168 | PP2400223140 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.266.700 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400223141 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 154.593.000 | 154.593.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 33.000.000 | 210 | 128.236.500 | 128.236.500 | 0 | |||
| 170 | PP2400223142 | Ondansetron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 6.298.200 | 6.298.200 | 0 | |||
| 171 | PP2400223143 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400223144 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 15.970.500 | 15.970.500 | 0 |
| 173 | PP2400223145 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 567.360.000 | 567.360.000 | 0 |
| 174 | PP2400223146 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400223147 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 354.600.000 | 354.600.000 | 0 |
| 176 | PP2400223148 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 |
| 177 | PP2400223149 | Perindopril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 7.506.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 178 | PP2400223150 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 80.730.000 | 80.730.000 | 0 |
| 179 | PP2400223152 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 180 | PP2400223153 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 33.000.000 | 210 | 314.968.500 | 314.968.500 | 0 |
| 181 | PP2400223154 | Piracetam | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 19.156.500 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400223155 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 4.923.540 | 210 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 183 | PP2400223156 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.266.700 | 210 | 174.150.000 | 174.150.000 | 0 |
| 184 | PP2400223157 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 107.892.000 | 107.892.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400223158 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 200.700.000 | 200.700.000 | 0 |
| 186 | PP2400223160 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 158.490.000 | 158.490.000 | 0 |
| 187 | PP2400223161 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 188 | PP2400223162 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 225 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 189 | PP2400223163 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 190 | PP2400223164 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.314.200 | 210 | 213.300.000 | 213.300.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 9.236.700 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400223166 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 192 | PP2400223167 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 |
| 193 | PP2400223169 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.101.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 194 | PP2400223170 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.618.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 8.582.940 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400223171 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 19.156.500 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 196 | PP2400223172 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.266.700 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| 197 | PP2400223174 | Amlodipin + telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 4.032.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 111.258.000 | 111.258.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 4.032.000 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 33.000.000 | 210 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 13.586.400 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400223175 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 28.743.480 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| 199 | PP2400223176 | Amlodipin + lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 3.195.000 | 210 | 159.750.000 | 159.750.000 | 0 |
| 200 | PP2400223177 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 6.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400223178 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 |
| 202 | PP2400223179 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.088.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400223180 | Cefdinir | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 15.123.600 | 210 | 287.550.000 | 287.550.000 | 0 |
| 204 | PP2400223181 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| 205 | PP2400223182 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400223183 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 1.249.500.000 | 1.249.500.000 | 0 |
| 207 | PP2400223184 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 208 | PP2400223185 | Desloratadin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400223186 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 210 | PP2400223187 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 73.350.000 | 73.350.000 | 0 |
| 211 | PP2400223188 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 212 | PP2400223189 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 213 | PP2400223190 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400223191 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400223192 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| 216 | PP2400223193 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 217 | PP2400223194 | Glimepirid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 3.600.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400223195 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.314.200 | 210 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 50.490.000 | 50.490.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.631.500 | 220 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 6.271.200 | 210 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400223196 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.314.200 | 210 | 62.325.000 | 62.325.000 | 0 |
| 220 | PP2400223198 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 6.271.200 | 210 | 90.360.000 | 90.360.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400223199 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400223200 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 29.430.000 | 29.430.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 782.460 | 210 | 26.973.000 | 26.973.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400223201 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 224 | PP2400223202 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 11.646.000 | 11.646.000 | 0 |
| 225 | PP2400223203 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 13.586.400 | 210 | 133.245.000 | 133.245.000 | 0 |
| 226 | PP2400223204 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 13.586.400 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 227 | PP2400223205 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 228 | PP2400223206 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 44.415.000 | 44.415.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.745.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400223207 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400223208 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 231 | PP2400223209 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 232 | PP2400223210 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400223211 | Amylase + lipase + protease | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.713.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400223212 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 164.268.000 | 164.268.000 | 0 |
| 235 | PP2400223213 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400223214 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| 237 | PP2400223215 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.236.400 | 210 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 |
| 238 | PP2400223216 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 5.894.640 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 239 | PP2400223217 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400223218 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 241 | PP2400223219 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 242 | PP2400223220 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 584.010.000 | 584.010.000 | 0 |
| 243 | PP2400223221 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400223222 | Ambroxol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400223223 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 15.123.600 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400223224 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 247 | PP2400223225 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 4.923.540 | 210 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 |
| 248 | PP2400223226 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 16.000.488 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 249 | PP2400223227 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 250 | PP2400223228 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 |
| 251 | PP2400223229 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 7.382.160 | 210 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 |
| 252 | PP2400223230 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 1.438.290 | 210 | 71.550.000 | 71.550.000 | 0 |
| 253 | PP2400223231 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 254 | PP2400223232 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.399.720 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 2.385.000 | 2.385.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400223233 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 2.154.600 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400223234 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400223235 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.125.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400223236 | Bambuterol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 35.760.960 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400223237 | Betahistin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.576.920 | 210 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 78.030.000 | 78.030.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400223238 | Betahistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 |
| 261 | PP2400223239 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 16.000.488 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 262 | PP2400223240 | Bilastine | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 2.124.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 2.124.000 | 210 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 7.659.000 | 210 | 93.366.000 | 93.366.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400223241 | Bilastine | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 78.840.000 | 78.840.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 5.183.460 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 6.174.000 | 210 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.014.000 | 210 | 61.020.000 | 61.020.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.700.000 | 210 | 60.840.000 | 60.840.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400223242 | Bismuth | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 7.659.000 | 210 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 |
| 265 | PP2400223243 | Bismuth | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 266 | PP2400223244 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400223245 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| 268 | PP2400223246 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 269 | PP2400223247 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400223248 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 271 | PP2400223249 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 272 | PP2400223250 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 273 | PP2400223251 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 3.002.400 | 3.002.400 | 0 | |||
| 274 | PP2400223252 | Calci lactat | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 19.156.500 | 210 | 290.250.000 | 290.250.000 | 0 |
| 275 | PP2400223254 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 |
| 276 | PP2400223255 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 86.184.000 | 86.184.000 | 0 |
| 277 | PP2400223256 | Carbocistein | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 9.669.600 | 210 | 208.080.000 | 208.080.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 11.262.600 | 210 | 200.880.000 | 200.880.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400223257 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 89.586.000 | 89.586.000 | 0 |
| 279 | PP2400223258 | Carbocistein | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 6.174.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400223259 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 67.473.000 | 67.473.000 | 0 |
| 281 | PP2400223260 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 282 | PP2400223261 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 283 | PP2400223262 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 284 | PP2400223263 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400223264 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.884.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400223267 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.719.080 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 |
| 287 | PP2400223268 | Ceftizoxim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 2.322.000 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 |
| 288 | PP2400223269 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 11.262.600 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 |
| 289 | PP2400223270 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 290 | PP2400223271 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 151.650.000 | 151.650.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400223273 | Cephalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 292 | PP2400223275 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 25.137.000 | 25.137.000 | 0 |
| 293 | PP2400223276 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 |
| 294 | PP2400223277 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400223278 | Ciprofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 12.949.740 | 210 | 136.836.000 | 136.836.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400223279 | Ciprofloxacin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.806.800 | 210 | 114.300.000 | 114.300.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 6.271.200 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 96.660.000 | 96.660.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400223281 | Clobetasol butyrat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400223282 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400223283 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 3.672.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 300 | PP2400223284 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400223285 | Clotrimazol + betamethason | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 19.156.500 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 302 | PP2400223286 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.399.720 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 180 | 3.600.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400223287 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 6.271.200 | 210 | 17.082.000 | 17.082.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400223288 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400223289 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.399.720 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 6.345.000 | 6.345.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400223290 | Dexibuprofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 10.188.000 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400223291 | Dextromethorphan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 17.658.000 | 17.658.000 | 0 |
| 308 | PP2400223292 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 309 | PP2400223293 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 310 | PP2400223294 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| 311 | PP2400223296 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 312 | PP2400223297 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 313 | PP2400223298 | Dioctahedral smectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 314 | PP2400223299 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 10.448.046 | 210 | 4.590.000 | 4.590.000 | 0 |
| 315 | PP2400223300 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.787.160 | 210 | 36.666.000 | 36.666.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 7.659.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400223301 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 317 | PP2400223302 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.236.400 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400223303 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.236.400 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 319 | PP2400223304 | Econazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400223305 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| 321 | PP2400223306 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.719.080 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400223307 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 25.020.000 | 25.020.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400223308 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400223309 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.184.400 | 210 | 56.880.000 | 56.880.000 | 0 |
| 325 | PP2400223311 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 326 | PP2400223312 | Fenofibrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 2.268.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 3.704.400 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400223313 | Famotidin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 12.949.740 | 210 | 31.374.000 | 31.374.000 | 0 |
| 328 | PP2400223314 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.719.080 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| 329 | PP2400223315 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 330 | PP2400223316 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 |
| 331 | PP2400223317 | Flavoxat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 10.188.000 | 210 | 21.609.000 | 21.609.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 21.618.000 | 21.618.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400223319 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 333 | PP2400223320 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| 334 | PP2400223321 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400223322 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 5.183.460 | 210 | 124.173.000 | 124.173.000 | 0 |
| 336 | PP2400223323 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| 337 | PP2400223324 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 64.071.000 | 64.071.000 | 0 |
| 338 | PP2400223325 | Fusidic acid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 10.448.046 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.888.000 | 210 | 121.410.000 | 121.410.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.719.080 | 210 | 116.613.000 | 116.613.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400223326 | Gabapentin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.631.500 | 220 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.052.000 | 210 | 102.600.000 | 92.340.000 | 10 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400223327 | Gabapentin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 |
| 341 | PP2400223328 | Glibenclamid + metformin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 6.017.760 | 210 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 147.987.000 | 147.987.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400223329 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 343 | PP2400223330 | Glipizid | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.576.920 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 |
| 344 | PP2400223331 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 345 | PP2400223332 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.719.080 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400223333 | Glucose | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 35.760.960 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 366.660.000 | 366.660.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 361.800.000 | 361.800.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400223334 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 16.576.200 | 16.576.200 | 0 | |||
| 348 | PP2400223335 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 18.333.000 | 18.333.000 | 0 |
| 349 | PP2400223336 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 350 | PP2400223337 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 3.118.500 | 3.118.500 | 0 |
| 351 | PP2400223338 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.787.160 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 352 | PP2400223339 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400223341 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 6.271.200 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 354 | PP2400223342 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400223343 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 |
| 356 | PP2400223344 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 357 | PP2400223345 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 |
| 358 | PP2400223346 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 359 | PP2400223347 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 360 | PP2400223348 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 4.923.540 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 5.894.640 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400223349 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.713.000 | 210 | 73.170.000 | 73.170.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 5.894.640 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.088.200 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400223350 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.314.200 | 210 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.787.160 | 210 | 79.875.000 | 79.875.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.101.000 | 210 | 94.410.000 | 94.410.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400223351 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.713.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.884.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 10.188.000 | 210 | 87.278.400 | 87.278.400 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 2.592.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400223352 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400223353 | Kali clorid | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 19.156.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 720.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400223354 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 15.123.600 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 367 | PP2400223355 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 178.416.000 | 178.416.000 | 0 |
| 368 | PP2400223356 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 369 | PP2400223357 | Ketotifen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 |
| 370 | PP2400223358 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.719.080 | 210 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 |
| 371 | PP2400223359 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.266.700 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 372 | PP2400223360 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 7.382.160 | 210 | 103.608.000 | 103.608.000 | 0 |
| 373 | PP2400223361 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400223362 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400223363 | Levocetirizin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 12.949.740 | 210 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| 376 | PP2400223364 | Levodopa + carbidopa | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 12.949.740 | 210 | 58.212.000 | 58.212.000 | 0 |
| 377 | PP2400223365 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400223366 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 6.271.200 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.787.160 | 210 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400223367 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400223368 | L-Ornithine-L-Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 149.616.000 | 149.616.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 11.262.600 | 210 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400223369 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 382 | PP2400223370 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 383 | PP2400223371 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 384 | PP2400223372 | Loxoprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400223373 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400223374 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 376.488.000 | 376.488.000 | 0 |
| 387 | PP2400223375 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 388 | PP2400223376 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| 389 | PP2400223377 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| 390 | PP2400223378 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400223379 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.976.560 | 210 | 155.358.000 | 155.358.000 | 0 |
| 392 | PP2400223380 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 |
| 393 | PP2400223381 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 8.595.000 | 8.595.000 | 0 |
| 394 | PP2400223382 | Mebeverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 76.248.000 | 76.248.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400223383 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 9.669.600 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| 396 | PP2400223384 | Meloxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 2.030.400 | 210 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.976.560 | 210 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400223385 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400223386 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 67.095.000 | 67.095.000 | 0 |
| 399 | PP2400223387 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400223388 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 151.650.000 | 151.650.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400223389 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 1.020.600.000 | 1.020.600.000 | 0 |
| 402 | PP2400223391 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400223392 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 5.894.640 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 404 | PP2400223393 | Mirtazapin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400223394 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.650.350 | 210 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 233.887.500 | 233.887.500 | 0 | |||
| 406 | PP2400223395 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 407 | PP2400223396 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 8.649.000 | 8.649.000 | 0 |
| 408 | PP2400223398 | N-Acetyl - DL - Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400223399 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400223400 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 411 | PP2400223402 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 137.592.000 | 137.592.000 | 0 |
| 412 | PP2400223403 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 97.524.000 | 97.524.000 | 0 |
| 413 | PP2400223404 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.787.160 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400223405 | Natri clorid | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.576.920 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 415 | PP2400223406 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 34.209.000 | 34.209.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 32.841.000 | 32.841.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400223407 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 35.760.960 | 210 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 56.610.000 | 56.610.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400223408 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 35.760.960 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 297.675.000 | 297.675.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400223409 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.399.720 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400223410 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 420 | PP2400223411 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 421 | PP2400223412 | Natri montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.500.000 | 211 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 |
| 422 | PP2400223413 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| 423 | PP2400223414 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 11.262.600 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 424 | PP2400223415 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.806.800 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 425 | PP2400223416 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 426 | PP2400223417 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 427 | PP2400223418 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 428 | PP2400223421 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 4.923.540 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 3.704.400 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400223422 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 430 | PP2400223423 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 40.257.000 | 40.257.000 | 0 |
| 431 | PP2400223424 | Olanzapin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 35.760.960 | 210 | 4.824.000 | 4.824.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 4.842.000 | 4.842.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400223425 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 950.400 | 210 | 45.790.920 | 45.790.920 | 0 | |||
| 433 | PP2400223427 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 17.520.300 | 17.520.300 | 0 |
| 434 | PP2400223428 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 940.500 | 940.500 | 0 |
| 435 | PP2400223429 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 436 | PP2400223430 | Paracetamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 33.525.000 | 33.525.000 | 0 |
| 437 | PP2400223431 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.813.860 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.568.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.719.080 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400223432 | Paracetamol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 35.760.960 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 305.910.000 | 305.910.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400223433 | Paracetamol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400223434 | Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.568.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 441 | PP2400223435 | Paracetamol + codein phosphat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 442 | PP2400223436 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 443 | PP2400223437 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 40.257.000 | 40.257.000 | 0 |
| 444 | PP2400223439 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.268.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 445 | PP2400223440 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 364.500.000 | 364.500.000 | 0 |
| 446 | PP2400223441 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.787.160 | 210 | 23.247.000 | 23.247.000 | 0 |
| 447 | PP2400223442 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 67.473.000 | 67.473.000 | 0 |
| 448 | PP2400223443 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 449 | PP2400223444 | Probenecid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 10.188.000 | 210 | 20.655.000 | 20.655.000 | 0 |
| 450 | PP2400223445 | Procain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.399.720 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 451 | PP2400223446 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 452 | PP2400223447 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 453 | PP2400223448 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 360.900.000 | 360.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400223449 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 25.290.000 | 25.290.000 | 0 |
| 455 | PP2400223450 | Ramipril | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 2.030.400 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 456 | PP2400223451 | Ramipril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 10.448.046 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.769.040 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 457 | PP2400223452 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 105.660.000 | 105.660.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 7.659.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400223453 | Ringer lactat | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 35.760.960 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 259.884.000 | 259.884.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400223454 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.631.500 | 220 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400223455 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400223456 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 176.715.000 | 176.715.000 | 0 |
| 462 | PP2400223457 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 463 | PP2400223458 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 464 | PP2400223459 | Salbutamol sulfat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 12.949.740 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 465 | PP2400223460 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.745.500 | 210 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.888.000 | 210 | 63.810.000 | 63.810.000 | 0 | |||
| 466 | PP2400223462 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 467 | PP2400223463 | Sertralin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 31.374.000 | 31.374.000 | 0 |
| 468 | PP2400223464 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 3.780.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400223465 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 |
| 470 | PP2400223468 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400223470 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 52.000.000 | 225 | 61.470.000 | 61.470.000 | 0 |
| 472 | PP2400223471 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 473 | PP2400223472 | Sultamicilin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 1.000.800 | 210 | 50.004.000 | 50.004.000 | 0 |
| 474 | PP2400223473 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.203.320 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400223475 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 476 | PP2400223476 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.576.920 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400223477 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 61.803.000 | 61.803.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 6.174.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 10.188.000 | 210 | 62.388.000 | 62.388.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.014.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400223478 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 479 | PP2400223479 | Thiocolchicosid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 130.950.000 | 130.950.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 55.672.200 | 210 | 134.550.000 | 134.550.000 | 0 | |||
| 480 | PP2400223480 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 |
| 481 | PP2400223481 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 12.036.600 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400223482 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 483 | PP2400223483 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.601.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400223484 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 24.471.000 | 24.471.000 | 0 |
| 485 | PP2400223485 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 31.893.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.745.500 | 210 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400223487 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.387.820 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 487 | PP2400223488 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 488 | PP2400223491 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 489 | PP2400223492 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.314.200 | 210 | 301.680.000 | 301.680.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.088.200 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| 490 | PP2400223493 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 36.853.426 | 210 | 485.919.000 | 485.919.000 | 0 |
| 491 | PP2400223494 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.745.500 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.631.500 | 220 | 63.423.000 | 63.423.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400223495 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 68.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400223496 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 |
| 494 | PP2400223497 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 96.750.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 495 | PP2400223498 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 11.475.000 | 11.475.000 | 0 |
| 496 | PP2400223499 | Vitamin A + D3 | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 19.156.500 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 497 | PP2400223500 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.236.400 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 156.000.000 | 215 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400223503 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400223504 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| 500 | PP2400223506 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 13.770.000 | 13.770.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400223507 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 9.669.600 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 502 | PP2400223508 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.399.720 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 503 | PP2400223509 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 504 | PP2400223510 | Diosmin + Hesperidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 505 | PP2400223511 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.109.880 | 210 | 129.960.000 | 129.960.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 21.631.500 | 220 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 58.000.000 | 240 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400223512 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 16.000.488 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 507 | PP2400223513 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 9.441.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 508 | PP2400223514 | Diclofenac | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 3.029.400 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.051.336 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400223515 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 30.825.000 | 30.825.000 | 0 |
| 510 | PP2400223516 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.047.540 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 511 | PP2400223517 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 77.190.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400223518 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 599.400.000 | 599.400.000 | 0 |
| 513 | PP2400223519 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 7.506.000 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 514 | PP2400223520 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 40.000.000 | 210 | 50.724.000 | 50.724.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.664.820 | 210 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| 515 | PP2400223521 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 899.640 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| 516 | PP2400223522 | Natamycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.238.200 | 210 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 |
1. PP2400223384 - Meloxicam
2. PP2400223450 - Ramipril
1. PP2400223215 - Aciclovir
2. PP2400223302 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400223303 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400223500 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400223472 - Sultamicilin
1. PP2400223121 - Ivabradin
2. PP2400223232 - Atropin sulfat
3. PP2400223286 - Codein + terpin hydrat
4. PP2400223289 - Dexamethason
5. PP2400223409 - Natri clorid
6. PP2400223445 - Procain hydroclorid
7. PP2400223508 - Vitamin E
1. PP2400222983 - Diazepam
2. PP2400222991 - Ephedrin
3. PP2400223038 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
4. PP2400223052 - Repaglinid
5. PP2400223086 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2400223114 - Gabapentin
7. PP2400223134 - Mesalazin (mesalamin)
8. PP2400223142 - Ondansetron
9. PP2400223148 - Perindopril
10. PP2400223161 - Risedronat
11. PP2400223228 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400223234 - Bacillus subtilis
13. PP2400223238 - Betahistin
14. PP2400223278 - Ciprofibrat
15. PP2400223294 - Diazepam
16. PP2400223517 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2400223181 - Cefpodoxim
2. PP2400223182 - Cefpodoxim
3. PP2400223241 - Bilastine
4. PP2400223247 - Budesonid
5. PP2400223319 - Fluorometholon
6. PP2400223321 - Fluticason propionat
7. PP2400223342 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2400223410 - Natri hyaluronat
9. PP2400223413 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2400223425 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2400223485 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400223009 - Ketotifen
2. PP2400223091 - Candesartan
3. PP2400223096 - Cefoperazon
4. PP2400223513 - Diclofenac
1. PP2400222981 - Desloratadin
1. PP2400222964 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400223018 - Losartan kali
1. PP2400223176 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2400223115 - Glibenclamid + metformin
2. PP2400223328 - Glibenclamid + metformin
1. PP2400222981 - Desloratadin
2. PP2400223011 - Lansoprazol
3. PP2400223012 - Lansoprazol
4. PP2400223018 - Losartan kali
5. PP2400223022 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2400223056 - Sertralin
1. PP2400222978 - Colchicin
2. PP2400222986 - Domperidon
1. PP2400223127 - Lacidipin
2. PP2400223170 - Vinpocetin
1. PP2400223109 - Eperison
2. PP2400223164 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2400223195 - Irbesartan
4. PP2400223196 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2400223350 - Ivabradin
6. PP2400223492 - Trimetazidin
1. PP2400223379 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2400223384 - Meloxicam
1. PP2400223229 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400223360 - Lansoprazol
1. PP2400223279 - Ciprofloxacin
2. PP2400223415 - Nicorandil
1. PP2400223198 - Metformin hydroclorid
2. PP2400223210 - Trimetazidin
3. PP2400223263 - Cefalexin
4. PP2400223273 - Cephalexin
5. PP2400223279 - Ciprofloxacin
6. PP2400223282 - Clopidogrel
7. PP2400223288 - Desloratadin
8. PP2400223370 - Lovastatin
9. PP2400223385 - Meloxicam
10. PP2400223446 - Propranolol hydroclorid
11. PP2400223503 - Vitamin B6 + magnesi lactat
12. PP2400223509 - Vitamin PP
1. PP2400223006 - Itraconazol
1. PP2400223174 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400223178 - Bisoprolol
3. PP2400223193 - Glibenclamid + metformin
4. PP2400223195 - Irbesartan
5. PP2400223206 - Rosuvastatin
6. PP2400223220 - Alfuzosin
7. PP2400223249 - Calci carbonat + calci gluconolactat
8. PP2400223250 - Calci carbonat + vitamin D3
9. PP2400223296 - Dihydro ergotamin mesylat
10. PP2400223324 - Furosemid + spironolacton
11. PP2400223328 - Glibenclamid + metformin
12. PP2400223329 - Glimepirid + metformin
13. PP2400223331 - Glipizid
14. PP2400223349 - Itraconazol
15. PP2400223356 - Ketorolac
16. PP2400223357 - Ketotifen
17. PP2400223369 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2400223374 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2400223380 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
20. PP2400223387 - Metformin hydroclorid
21. PP2400223437 - Perindopril + indapamid
22. PP2400223456 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400223479 - Thiocolchicosid
24. PP2400223488 - Tranexamic acid
25. PP2400223492 - Trimetazidin
26. PP2400223494 - Ursodeoxycholic acid
27. PP2400223496 - Valproat natri
28. PP2400223504 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400223083 - Betahistin
2. PP2400223113 - Fluticason propionat
3. PP2400223481 - Tiaprofenic acid
1. PP2400223130 - Lisinopril
2. PP2400223221 - Alimemazin
3. PP2400223222 - Ambroxol
4. PP2400223290 - Dexibuprofen
5. PP2400223298 - Dioctahedral smectit
6. PP2400223327 - Gabapentin
7. PP2400223332 - Glucosamin
8. PP2400223346 - Irbesartan
9. PP2400223376 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2400223385 - Meloxicam
11. PP2400223424 - Olanzapin
12. PP2400223431 - Paracetamol
1. PP2400223174 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400223206 - Rosuvastatin
2. PP2400223460 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2400223485 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2400223494 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400223177 - Amoxicilin
1. PP2400223025 - Metoprolol
2. PP2400223125 - Ketoprofen
1. PP2400223209 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400223214 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400223233 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2400223240 - Bilastine
5. PP2400223245 - Bisoprolol
6. PP2400223246 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400223257 - Carbocistein
8. PP2400223260 - Carbocistein
9. PP2400223275 - Cetirizin
10. PP2400223288 - Desloratadin
11. PP2400223343 - Hyoscin butylbromid
12. PP2400223345 - Indapamid
13. PP2400223347 - Irbesartan
14. PP2400223355 - Ketoprofen
15. PP2400223382 - Mebeverin hydroclorid
16. PP2400223386 - Mequitazin
17. PP2400223389 - Methocarbamol
18. PP2400223393 - Mirtazapin
19. PP2400223418 - Nizatidin
20. PP2400223423 - Ofloxacin
21. PP2400223442 - Pravastatin
22. PP2400223443 - Pravastatin
23. PP2400223447 - Propylthiouracil (PTU)
24. PP2400223463 - Sertralin
25. PP2400223465 - Simethicon
26. PP2400223471 - Sulpirid
27. PP2400223477 - Terbinafin (hydroclorid)
28. PP2400223479 - Thiocolchicosid
29. PP2400223497 - Valsartan
1. PP2400223309 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2400223236 - Bambuterol
2. PP2400223333 - Glucose
3. PP2400223407 - Natri clorid
4. PP2400223408 - Natri clorid
5. PP2400223424 - Olanzapin
6. PP2400223432 - Paracetamol
7. PP2400223453 - Ringer lactat
1. PP2400223230 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400223240 - Bilastine
1. PP2400223212 - Acetyl leucin
2. PP2400223221 - Alimemazin
3. PP2400223222 - Ambroxol
4. PP2400223271 - Celecoxib
5. PP2400223277 - Cinnarizin
6. PP2400223279 - Ciprofloxacin
7. PP2400223282 - Clopidogrel
8. PP2400223287 - Colchicin
9. PP2400223292 - Diacerein
10. PP2400223306 - Eperison
11. PP2400223307 - Erythromycin
12. PP2400223308 - Esomeprazol
13. PP2400223361 - Lansoprazol
14. PP2400223362 - Levocetirizin
15. PP2400223365 - Levofloxacin
16. PP2400223372 - Loxoprofen
17. PP2400223385 - Meloxicam
18. PP2400223388 - Methocarbamol
19. PP2400223399 - N-acetylcystein
20. PP2400223448 - Rabeprazol
21. PP2400223454 - Rotundin
22. PP2400223455 - Roxithromycin
23. PP2400223468 - Spiramycin + metronidazol
24. PP2400223476 - Tenoxicam
25. PP2400223482 - Tinidazol
26. PP2400223483 - Tizanidin hydroclorid
27. PP2400223503 - Vitamin B6 + magnesi lactat
28. PP2400223506 - Vitamin C
29. PP2400223509 - Vitamin PP
1. PP2400222974 - Cefoperazon
2. PP2400223028 - Midazolam
3. PP2400223394 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400223107 - Dutasterid
2. PP2400223131 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2400223164 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400223514 - Diclofenac
1. PP2400222994 - Etoricoxib
2. PP2400223087 - Calci carbonat
3. PP2400223089 - Calci gluconat
4. PP2400223094 - Cefdinir
5. PP2400223142 - Ondansetron
6. PP2400223152 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2400223160 - Repaglinid
8. PP2400223235 - Baclofen
9. PP2400223241 - Bilastine
10. PP2400223333 - Glucose
11. PP2400223334 - Glucose
12. PP2400223350 - Ivabradin
13. PP2400223378 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
14. PP2400223391 - Miconazol
15. PP2400223393 - Mirtazapin
16. PP2400223404 - Natri clorid
17. PP2400223406 - Natri clorid
18. PP2400223407 - Natri clorid
19. PP2400223408 - Natri clorid
20. PP2400223452 - Repaglinid
21. PP2400223453 - Ringer lactat
22. PP2400223480 - Thiocolchicosid
23. PP2400223495 - Valproat natri
1. PP2400223271 - Celecoxib
2. PP2400223277 - Cinnarizin
3. PP2400223281 - Clobetasol butyrat
4. PP2400223306 - Eperison
5. PP2400223362 - Levocetirizin
6. PP2400223365 - Levofloxacin
7. PP2400223382 - Mebeverin hydroclorid
8. PP2400223399 - N-acetylcystein
9. PP2400223479 - Thiocolchicosid
10. PP2400223511 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400223065 - Venlafaxin
1. PP2400222957 - Acetylcystein
2. PP2400223028 - Midazolam
1. PP2400223195 - Irbesartan
2. PP2400223326 - Gabapentin
3. PP2400223454 - Rotundin
4. PP2400223494 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400223511 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400223522 - Natamycin
1. PP2400223033 - Nebivolol
2. PP2400223211 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400223349 - Itraconazol
4. PP2400223351 - Ivermectin
1. PP2400223149 - Perindopril
2. PP2400223519 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400223126 - Ketorolac
2. PP2400223264 - Cefdinir
3. PP2400223351 - Ivermectin
1. PP2400223195 - Irbesartan
2. PP2400223198 - Metformin hydroclorid
3. PP2400223279 - Ciprofloxacin
4. PP2400223287 - Colchicin
5. PP2400223341 - Heptaminol hydroclorid
6. PP2400223366 - Lisinopril
1. PP2400223155 - Piracetam
2. PP2400223225 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2400223348 - Isotretinoin
4. PP2400223421 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400223283 - Clotrimazol
1. PP2400222977 - Ciprofloxacin
2. PP2400222987 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400223003 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2400223004 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2400223005 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
6. PP2400223049 - Rabeprazol
7. PP2400223072 - Acenocoumarol
8. PP2400223075 - Alfuzosin
9. PP2400223082 - Baclofen
10. PP2400223109 - Eperison
11. PP2400223110 - Eprazinon
12. PP2400223157 - Pregabalin
13. PP2400223174 - Amlodipin + telmisartan
14. PP2400223208 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400223300 - Domperidon
2. PP2400223338 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400223350 - Ivabradin
4. PP2400223366 - Lisinopril
5. PP2400223404 - Natri clorid
6. PP2400223441 - Pravastatin
1. PP2400223278 - Ciprofibrat
2. PP2400223313 - Famotidin
3. PP2400223363 - Levocetirizin
4. PP2400223364 - Levodopa + carbidopa
5. PP2400223459 - Salbutamol sulfat
1. PP2400223084 - Bisacodyl
2. PP2400223112 - Fexofenadin
3. PP2400223115 - Glibenclamid + metformin
4. PP2400223116 - Glibenclamid + metformin
5. PP2400223123 - Kẽm gluconat
6. PP2400223135 - Metformin hydroclorid
7. PP2400223144 - Paracetamol + chlorpheniramin
8. PP2400223145 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2400223147 - Paracetamol + phenylephrin
10. PP2400223150 - Perindopril + indapamid
11. PP2400223183 - Celecoxib
12. PP2400223188 - Etoricoxib
13. PP2400223189 - Etoricoxib
14. PP2400223199 - Moxifloxacin
15. PP2400223200 - Nebivolol
16. PP2400223201 - Paracetamol
17. PP2400223202 - Paracetamol
18. PP2400223387 - Metformin hydroclorid
1. PP2400223120 - Glucosamin
2. PP2400223122 - Ivermectin
3. PP2400223180 - Cefdinir
4. PP2400223223 - Ambroxol
5. PP2400223354 - Kẽm sulfat
1. PP2400223240 - Bilastine
1. PP2400223174 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400222973 - Cefaclor
1. PP2400223093 - Cefazolin
2. PP2400223097 - Cefoxitin
3. PP2400223299 - Diosmectit
4. PP2400223325 - Fusidic acid
5. PP2400223451 - Ramipril
1. PP2400222976 - Cinnarizin
2. PP2400223138 - Mupirocin
3. PP2400223226 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2400223239 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2400223512 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400223019 - Lovastatin
2. PP2400223110 - Eprazinon
3. PP2400223129 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2400223140 - Nicorandil
5. PP2400223156 - Pravastatin
6. PP2400223172 - Vitamin E
7. PP2400223359 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2400223312 - Fenofibrat
1. PP2400222982 - Diacerein
2. PP2400222989 - Ebastin
3. PP2400223008 - Ketorolac
4. PP2400223017 - Lisinopril
5. PP2400223124 - Kẽm sulfat
6. PP2400223270 - Cefuroxim
7. PP2400223400 - N-acetylcystein
8. PP2400223515 - Enoxaparin (natri)
9. PP2400223520 - Levofloxacin
1. PP2400223431 - Paracetamol
2. PP2400223434 - Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol
1. PP2400222957 - Acetylcystein
2. PP2400222958 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
3. PP2400222959 - Acid amin*
4. PP2400222963 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2400222966 - Bisoprolol
6. PP2400222968 - Budesonid
7. PP2400222969 - Budesonid + formoterol
8. PP2400222975 - Choline alfoscerat
9. PP2400222988 - Dydrogesteron
10. PP2400222992 - Estradiol valerate
11. PP2400223000 - Glimepirid
12. PP2400223013 - Levocetirizin
13. PP2400223014 - Lidocain + prilocain
14. PP2400223023 - Metformin hydroclorid
15. PP2400223026 - Metoprolol
16. PP2400223033 - Nebivolol
17. PP2400223036 - Nhủ dịch lipid
18. PP2400223047 - Progesteron
19. PP2400223048 - Propofol
20. PP2400223053 - Rocuronium Bromide
21. PP2400223070 - Valsartan + Hydroclorothiazid
22. PP2400223129 - Levothyroxin (muối natri)
23. PP2400223382 - Mebeverin hydroclorid
24. PP2400223517 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2400223237 - Betahistin
2. PP2400223330 - Glipizid
3. PP2400223405 - Natri clorid
4. PP2400223476 - Tenoxicam
1. PP2400223241 - Bilastine
2. PP2400223322 - Fluvastatin
1. PP2400223241 - Bilastine
2. PP2400223258 - Carbocistein
3. PP2400223477 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400223213 - Acetyl leucin
2. PP2400223218 - Adrenalin
3. PP2400223219 - Adrenalin
4. PP2400223232 - Atropin sulfat
5. PP2400223251 - Calci clorid
6. PP2400223277 - Cinnarizin
7. PP2400223289 - Dexamethason
8. PP2400223306 - Eperison
9. PP2400223352 - Kali clorid
10. PP2400223368 - L-Ornithine-L-Aspartat
11. PP2400223385 - Meloxicam
12. PP2400223398 - N-Acetyl - DL - Leucin
13. PP2400223417 - Nimodipin
14. PP2400223422 - Octreotid
15. PP2400223427 - Oxytocin
16. PP2400223428 - Papaverin hydroclorid
17. PP2400223508 - Vitamin E
18. PP2400223510 - Diosmin + Hesperidin
19. PP2400223514 - Diclofenac
1. PP2400223290 - Dexibuprofen
2. PP2400223317 - Flavoxat
3. PP2400223351 - Ivermectin
4. PP2400223444 - Probenecid
5. PP2400223477 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400222963 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400223032 - Natri hyaluronat
3. PP2400223046 - Pregabalin
4. PP2400223118 - Glimepirid + metformin
5. PP2400223121 - Ivabradin
6. PP2400223518 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)