Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500107753 | Isosorbid ( dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 1.891.500 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 2 | PP2500107754 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 4.230.000 | 150 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500107755 | Perindpril tert-butylamin (tương đương 3,34mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 340.800 | 150 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| 4 | PP2500107756 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 2.300.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500107758 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.575.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500107759 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.597.760 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.408.700 | 150 | 2.570.000 | 2.570.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.192.960 | 150 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500107760 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.263.330 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 8 | PP2500107761 | Valproate Natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.263.330 | 150 | 2.992.500 | 2.992.500 | 0 |
| 9 | PP2500107762 | Spiramycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.575.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500107763 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.575.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500107764 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.408.700 | 150 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 |
| 12 | PP2500107765 | Ambroxol hydrochloride | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 551.080 | 150 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 13 | PP2500107766 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.575.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.408.700 | 150 | 34.960.000 | 34.960.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500107767 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.597.760 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 15 | PP2500107768 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.575.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500107769 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.192.960 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 17 | PP2500107770 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 4.229.500 | 150 | 404.160.000 | 404.160.000 | 0 |
| 18 | PP2500107772 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.408.700 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500107773 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.597.760 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500107775 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.263.330 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 21 | PP2500107776 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.263.330 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500107777 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.575.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500107778 | Calci lactat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.260.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500107779 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.408.700 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 25 | PP2500107780 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 3.615.000 | 150 | 361.500.000 | 361.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500107781 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.597.760 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.192.960 | 150 | 82.420.000 | 82.420.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500107782 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.597.760 | 150 | 826.000 | 826.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.192.960 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500107784 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 600.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500107785 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 93.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 30 | PP2500107786 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 4.229.500 | 150 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| 31 | PP2500107787 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.197.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 32 | PP2500107788 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.263.330 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500107790 | Chlorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.586.250 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500107794 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.263.330 | 150 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 35 | PP2500107795 | Moxifloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 329.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500107798 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 551.080 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 37 | PP2500107801 | Captopril+hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 1.891.500 | 150 | 187.850.000 | 187.850.000 | 0 |
| 38 | PP2500107802 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.260.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500107803 | Betamethason dipropionat+ Acid Salicylic | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 329.400 | 150 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 40 | PP2500107804 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 89.250 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 41 | PP2500107806 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.586.250 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500107807 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.263.330 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 43 | PP2500107808 | Glucose khan + Natriclorid + Natricitrat + Kaliclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.586.250 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500107809 | Vitamin A + Vitamin D | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.586.250 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500107810 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.586.250 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
1. PP2500107785 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500107787 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500107756 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500107760 - Phenobarbital
2. PP2500107761 - Valproate Natri
3. PP2500107775 - Clorpromazin
4. PP2500107776 - Levomepromazin
5. PP2500107788 - Olanzapin
6. PP2500107794 - Phenytoin
7. PP2500107807 - Haloperidol
1. PP2500107804 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500107770 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500107786 - Cefixim
1. PP2500107753 - Isosorbid ( dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500107801 - Captopril+hydrochlorothiazid
1. PP2500107778 - Calci lactat
2. PP2500107802 - Lovastatin
1. PP2500107755 - Perindpril tert-butylamin (tương đương 3,34mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
1. PP2500107765 - Ambroxol hydrochloride
2. PP2500107798 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
1. PP2500107759 - Fexofenadin
2. PP2500107767 - Alfuzosin
3. PP2500107773 - Metformin
4. PP2500107781 - Glimepirid
5. PP2500107782 - Eperison
1. PP2500107758 - Glucosamin sulfat
2. PP2500107762 - Spiramycin
3. PP2500107763 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2500107766 - Flunarizin
5. PP2500107768 - Diltiazem
6. PP2500107777 - Acetylcystein
1. PP2500107795 - Moxifloxacin
2. PP2500107803 - Betamethason dipropionat+ Acid Salicylic
1. PP2500107790 - Chlorpheniramin
2. PP2500107806 - Natri clorid
3. PP2500107808 - Glucose khan + Natriclorid + Natricitrat + Kaliclorid
4. PP2500107809 - Vitamin A + Vitamin D
5. PP2500107810 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500107784 - Amoxicilin+ acid clavulanic
1. PP2500107759 - Fexofenadin
2. PP2500107764 - Aciclovir
3. PP2500107766 - Flunarizin
4. PP2500107772 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500107779 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500107780 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500107754 - Felodipin
1. PP2500107759 - Fexofenadin
2. PP2500107769 - Trimetazidin
3. PP2500107781 - Glimepirid
4. PP2500107782 - Eperison