Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500499032 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 2 | PP2500499033 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500499034 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 27.489.000 | 27.489.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500499035 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 58.761.600 | 58.761.600 | 0 |
| 5 | PP2500499036 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500499037 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 93.120.000 | 93.120.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500499038 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500499041 | Meloxicam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 2.590.560 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500499044 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 10 | PP2500499045 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500499046 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500499047 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500499048 | Cefoperazon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500499049 | Candesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500499050 | Ceftriaxon | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 12.878.100 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500499051 | Cloxacilin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500499052 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 |
| 18 | PP2500499054 | Sắt sulfat + acid folic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500499055 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500499056 | Isosorbid dinitrat | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500499057 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 22 | PP2500499058 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500499059 | Perindopril + amlodipin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 12.878.100 | 150 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500499060 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 158.136.000 | 158.136.000 | 0 |
| 25 | PP2500499062 | Acetylsalicylic acid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500499063 | Lovastatin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 27 | PP2500499064 | Lansoprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500499065 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500499067 | Gliclazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 11.523.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500499069 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 27.828.000 | 150 | 604.000.000 | 604.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500499070 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 1.320.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500499071 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 1.500.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500499074 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 34 | PP2500499075 | Acid amin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500499076 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500499077 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 37 | PP2500499078 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 15.758.000 | 15.758.000 | 0 |
| 38 | PP2500499079 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500499080 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 40 | PP2500499081 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500499082 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500499083 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500499084 | Paracetamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 4.311.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500499085 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 45 | PP2500499087 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500499088 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 17.452.260 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500499089 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 17.452.260 | 150 | 539.784.000 | 539.784.000 | 0 |
| 48 | PP2500499090 | Ampicilin + sulbactam | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500499091 | Cefamandol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500499092 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 14.310.000 | 150 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500499093 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 16.050.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500499094 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 16.050.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500499095 | Cefoperazon | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 41.752.500 | 150 | 479.500.000 | 479.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500499096 | Cefoperazon + sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500499097 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.882.000 | 150 | 658.800.000 | 658.800.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 37.737.000 | 150 | 658.800.000 | 658.800.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500499099 | Ceftizoxim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 1.161.000.000 | 1.161.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500499100 | Ceftizoxim | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 11.523.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500499101 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 37.737.000 | 150 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500499102 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 6.720.000 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500499103 | Clarithromycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500499104 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500499105 | Heparin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500499106 | Amlodipin + atorvastatin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500499107 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500499108 | Methyl prednisolon | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 555.800.000 | 555.800.000 | 0 |
| 66 | PP2500499111 | Ambroxol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 37.737.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500499112 | Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500499113 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500499114 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500499115 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 209.800.000 | 209.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500499118 | Paracetamol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500499119 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500499120 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500499121 | Azithromycin | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 120 | 3.105.000 | 150 | 200.700.000 | 200.700.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 191.700.000 | 191.700.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500499122 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500499123 | Perindopril + amlodipin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500499124 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.591.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500499125 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 27.828.000 | 150 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| 79 | PP2500499126 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 27.828.000 | 150 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500499127 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 81 | PP2500499128 | Tobramycin + Dexamethason phosphat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500499129 | Lidocain hydroclodrid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500499130 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500499131 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500499132 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500499133 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.915.000 | 150 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500499134 | Paracetamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.893.400 | 150 | 142.100.000 | 142.100.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 142.520.000 | 142.520.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500499135 | Paracetamol + codein phosphat | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 4.275.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500499136 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500499137 | Piroxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 91 | PP2500499138 | Chlorpheniramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 92 | PP2500499139 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 |
| 93 | PP2500499140 | Adrenalin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 19.260.000 | 19.260.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500499141 | Natri hydrocarbonat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500499142 | Natri hydrocarbonat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500499143 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.893.400 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500499144 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 98 | PP2500499145 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 28.079.550 | 150 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500499146 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500499147 | Ampicilin + Sulbactam | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 659.760.000 | 659.760.000 | 0 |
| 101 | PP2500499148 | Ampicilin + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 4.776.000 | 150 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 |
| 102 | PP2500499149 | Cefalexin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500499150 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500499151 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500499152 | Cefdinir | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 240.786.000 | 240.786.000 | 0 |
| 106 | PP2500499153 | Cefoperazon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500499154 | Cefoperazon | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 28.079.550 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500499155 | Cefoperazon + sulbactam | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 28.079.550 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500499156 | Ceftriaxon | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 447.984.000 | 447.984.000 | 0 |
| 110 | PP2500499157 | Cefuroxim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 9.216.000 | 150 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500499158 | Gentamicin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500499159 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 184.950.000 | 184.950.000 | 0 |
| 113 | PP2500499160 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 317.760.000 | 317.760.000 | 0 |
| 114 | PP2500499161 | Azithromycin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500499162 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.236.500 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 116 | PP2500499163 | Ciprofloxacin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 65.928.000 | 65.928.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500499164 | Ofloxacin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 118 | PP2500499165 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 11.395.500 | 150 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 |
| 119 | PP2500499167 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500499168 | Clotrimazol + betamethason | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500499169 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose+acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.051.000 | 150 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 122 | PP2500499170 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500499171 | Vitamin K | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 124 | PP2500499172 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 630.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500499173 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500499174 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 885.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500499175 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 128 | PP2500499176 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500499177 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 14.310.000 | 150 | 154.400.000 | 154.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500499179 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 190.155.000 | 190.155.000 | 0 |
| 131 | PP2500499180 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.821.250 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 126.693.000 | 126.693.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500499181 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.821.250 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 885.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 29.232.000 | 29.232.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500499182 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 129.900.000 | 129.900.000 | 0 |
| 134 | PP2500499183 | Furosemid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 7.190.000 | 7.190.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 6.070.000 | 6.070.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500499184 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500499185 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.591.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500499186 | Famotidin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 41.752.500 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500499187 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 139 | PP2500499188 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 3.528.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500499190 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 456.120.000 | 456.120.000 | 0 |
| 141 | PP2500499191 | Pantoprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 142 | PP2500499192 | Drotaverin clohydrat | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 11.395.500 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500499193 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 144 | PP2500499194 | Bacillus subtilis | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500499195 | Kẽm gluconat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 142.700.000 | 142.700.000 | 0 |
| 146 | PP2500499197 | Nifuroxazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 339.780.000 | 339.780.000 | 0 |
| 147 | PP2500499198 | Methyl prednisolon | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 11.395.500 | 150 | 464.800.000 | 464.800.000 | 0 |
| 148 | PP2500499199 | Methyl prednisolon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500499200 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 383.520.000 | 383.520.000 | 0 |
| 150 | PP2500499201 | Methylprednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500499202 | Glibenclamid+metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500499203 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 3.172.500 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 153 | PP2500499205 | Paracetamol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500499206 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500499207 | Natri hyaluronat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500499208 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500499209 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 41.752.500 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500499210 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500499211 | Ambroxol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500499212 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.591.000 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 161 | PP2500499213 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500499214 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500499215 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 868.000 | 868.000 | 0 |
| 164 | PP2500499216 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500499217 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 151.080.000 | 151.080.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500499218 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 167 | PP2500499219 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500499220 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 162.850.000 | 162.850.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500499221 | Ringer lactat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 138.860.000 | 138.860.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500499222 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500499223 | Nước cất pha tiêm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500499224 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500499225 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 174 | PP2500499226 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.915.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 11.523.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500499227 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 176 | PP2500499228 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.821.250 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500499229 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500499230 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 179 | PP2500499231 | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 121.280.000 | 121.280.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.893.600 | 150 | 119.680.000 | 119.680.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500499232 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 17.452.260 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 181 | PP2500499234 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500499235 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 180.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500499236 | Aciclovir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 236.365.000 | 236.365.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500499237 | Drotaverin clohydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 185 | PP2500499238 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
1. PP2500499032 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500499036 - Propofol
3. PP2500499055 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2500499057 - Trimetazidin
5. PP2500499060 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500499080 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500499129 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500499141 - Natri hydrocarbonat
3. PP2500499142 - Natri hydrocarbonat
4. PP2500499158 - Gentamicin
5. PP2500499160 - Metronidazol
6. PP2500499163 - Ciprofloxacin
7. PP2500499216 - Glucose
8. PP2500499217 - Glucose
9. PP2500499218 - Magnesi sulfat
10. PP2500499219 - Manitol
11. PP2500499220 - Natri clorid
12. PP2500499221 - Ringer lactat
1. PP2500499047 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500499051 - Cloxacilin
3. PP2500499054 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2500499058 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500499062 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500499075 - Acid amin
7. PP2500499076 - Glucose
8. PP2500499077 - Glucose
9. PP2500499079 - Natri clorid
10. PP2500499081 - Ringer lactat
11. PP2500499082 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500499090 - Ampicilin + sulbactam
13. PP2500499106 - Amlodipin + atorvastatin
14. PP2500499118 - Paracetamol
15. PP2500499123 - Perindopril + amlodipin
16. PP2500499152 - Cefdinir
17. PP2500499164 - Ofloxacin
18. PP2500499176 - Enalapril + hydrochlorothiazid
19. PP2500499182 - Natri clorid
20. PP2500499186 - Famotidin
21. PP2500499195 - Kẽm gluconat
22. PP2500499211 - Ambroxol
23. PP2500499217 - Glucose
24. PP2500499220 - Natri clorid
25. PP2500499221 - Ringer lactat
26. PP2500499224 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500499069 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500499125 - Gliclazid
3. PP2500499126 - Gliclazid + metformin
1. PP2500499050 - Ceftriaxon
2. PP2500499059 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500499148 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500499133 - Diclofenac
2. PP2500499226 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500499088 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500499089 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500499232 - Ethambutol
1. PP2500499071 - Salbutamol sulfat
1. PP2500499140 - Adrenalin
2. PP2500499163 - Ciprofloxacin
3. PP2500499173 - Tranexamic acid
4. PP2500499183 - Furosemid
5. PP2500499215 - Calci clorid
1. PP2500499107 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
2. PP2500499128 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
3. PP2500499161 - Azithromycin
4. PP2500499179 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2500499190 - Esomeprazol
6. PP2500499205 - Paracetamol
7. PP2500499207 - Natri hyaluronat
8. PP2500499229 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500499235 - Pyrazinamid
1. PP2500499056 - Isosorbid dinitrat
2. PP2500499112 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
3. PP2500499147 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500499156 - Ceftriaxon
1. PP2500499063 - Lovastatin
2. PP2500499064 - Lansoprazol
3. PP2500499146 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500499153 - Cefoperazon
5. PP2500499159 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500499191 - Pantoprazol
7. PP2500499199 - Methyl prednisolon
8. PP2500499205 - Paracetamol
1. PP2500499165 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2500499192 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500499198 - Methyl prednisolon
1. PP2500499102 - Cloxacilin
1. PP2500499070 - Oxytocin
1. PP2500499084 - Paracetamol
1. PP2500499127 - Atropin sulfat
2. PP2500499129 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500499132 - Rocuronium bromid
4. PP2500499139 - Diphenhydramin
5. PP2500499140 - Adrenalin
6. PP2500499143 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
7. PP2500499183 - Furosemid
8. PP2500499184 - Furosemid
9. PP2500499208 - Oxytocin
10. PP2500499210 - Acetyl leucin
11. PP2500499230 - Salbutamol + ipratropium
12. PP2500499238 - Rocuronium bromid
1. PP2500499135 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500499034 - Midazolam
2. PP2500499035 - Morphin
3. PP2500499037 - Sevofluran
4. PP2500499038 - Atracurium besylat
5. PP2500499046 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
6. PP2500499049 - Candesartan
7. PP2500499078 - Kali clorid
8. PP2500499087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2500499103 - Clarithromycin
10. PP2500499104 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500499105 - Heparin
12. PP2500499113 - Natri clorid
13. PP2500499129 - Lidocain hydroclodrid
14. PP2500499137 - Piroxicam
15. PP2500499138 - Chlorpheniramin
16. PP2500499158 - Gentamicin
17. PP2500499183 - Furosemid
18. PP2500499194 - Bacillus subtilis
19. PP2500499201 - Methylprednisolon
20. PP2500499223 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500499227 - Fentanyl
22. PP2500499237 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500499200 - Methyl prednisolon
2. PP2500499213 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
3. PP2500499222 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500499223 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500499224 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
6. PP2500499225 - Mecobalamin
1. PP2500499169 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose+acid folic
1. PP2500499092 - Cefixim
2. PP2500499177 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500499067 - Gliclazid
2. PP2500499100 - Ceftizoxim
3. PP2500499226 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500499145 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500499154 - Cefoperazon
3. PP2500499155 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500499097 - Cefoxitin
1. PP2500499180 - Povidon iodin
2. PP2500499181 - Povidon iodin
3. PP2500499228 - Dobutamin
1. PP2500499134 - Paracetamol
2. PP2500499143 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2500499188 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500499041 - Meloxicam
1. PP2500499092 - Cefixim
1. PP2500499033 - Fentanyl
2. PP2500499034 - Midazolam
3. PP2500499044 - Ephedrin
4. PP2500499045 - Ephedrin
5. PP2500499074 - Diazepam
6. PP2500499114 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500499131 - Morphin
8. PP2500499188 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500499222 - Nước cất pha tiêm
10. PP2500499231 - Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
11. PP2500499236 - Aciclovir
1. PP2500499231 - Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
1. PP2500499203 - Metformin
1. PP2500499091 - Cefamandol
2. PP2500499096 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500499099 - Ceftizoxim
4. PP2500499108 - Methyl prednisolon
5. PP2500499120 - Amoxicilin
6. PP2500499122 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500499217 - Glucose
2. PP2500499219 - Manitol
3. PP2500499220 - Natri clorid
4. PP2500499221 - Ringer lactat
5. PP2500499234 - Isoniazid
6. PP2500499235 - Pyrazinamid
1. PP2500499095 - Cefoperazon
2. PP2500499186 - Famotidin
3. PP2500499209 - Acetyl leucin
1. PP2500499174 - Glyceryl trinitrat
2. PP2500499181 - Povidon iodin
1. PP2500499157 - Cefuroxim
1. PP2500499093 - Cefoperazon
2. PP2500499094 - Cefoperazon
1. PP2500499172 - Tranexamic acid
1. PP2500499097 - Cefoxitin
2. PP2500499101 - Ceftizoxim
3. PP2500499111 - Ambroxol
1. PP2500499121 - Azithromycin
1. PP2500499162 - Spiramycin
1. PP2500499124 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500499185 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500499212 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500499048 - Cefoperazon
2. PP2500499121 - Azithromycin
3. PP2500499134 - Paracetamol
4. PP2500499136 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2500499149 - Cefalexin
6. PP2500499150 - Cefamandol
7. PP2500499151 - Cefamandol
8. PP2500499161 - Azithromycin
9. PP2500499167 - Clotrimazol
10. PP2500499168 - Clotrimazol + betamethason
11. PP2500499177 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2500499180 - Povidon iodin
13. PP2500499181 - Povidon iodin
14. PP2500499184 - Furosemid
15. PP2500499187 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2500499197 - Nifuroxazid
17. PP2500499202 - Glibenclamid+metformin
18. PP2500499236 - Aciclovir
1. PP2500499037 - Sevofluran
2. PP2500499052 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500499065 - Methyl prednisolon
4. PP2500499115 - Metformin
5. PP2500499228 - Dobutamin
1. PP2500499083 - Paracetamol
2. PP2500499085 - Phenobarbital
3. PP2500499104 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2500499119 - Fexofenadin
5. PP2500499130 - Midazolam
6. PP2500499144 - Phenobarbital
7. PP2500499170 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2500499171 - Vitamin K
9. PP2500499193 - Papaverin hydroclorid
1. PP2500499131 - Morphin
2. PP2500499175 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
3. PP2500499205 - Paracetamol
4. PP2500499206 - Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
5. PP2500499214 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)