Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500499032 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 2 | PP2500499033 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500499034 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 27.489.000 | 27.489.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500499035 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 58.761.600 | 58.761.600 | 0 |
| 5 | PP2500499036 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500499037 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 93.120.000 | 93.120.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500499038 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500499041 | Meloxicam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 2.590.560 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500499044 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 10 | PP2500499045 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500499046 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500499047 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500499048 | Cefoperazon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500499049 | Candesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500499050 | Ceftriaxon | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 12.878.100 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500499051 | Cloxacilin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500499052 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 |
| 18 | PP2500499054 | Sắt sulfat + acid folic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500499055 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500499056 | Isosorbid dinitrat | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500499057 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 22 | PP2500499058 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500499059 | Perindopril + amlodipin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 12.878.100 | 150 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500499060 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 158.136.000 | 158.136.000 | 0 |
| 25 | PP2500499062 | Acetylsalicylic acid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500499063 | Lovastatin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 27 | PP2500499064 | Lansoprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500499065 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500499067 | Gliclazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 11.523.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500499069 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 27.828.000 | 150 | 604.000.000 | 604.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500499070 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 1.320.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500499071 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 1.500.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500499074 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 34 | PP2500499075 | Acid amin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500499076 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500499077 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 37 | PP2500499078 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 15.758.000 | 15.758.000 | 0 |
| 38 | PP2500499079 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500499080 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.277.090 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 40 | PP2500499081 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500499082 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500499083 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500499084 | Paracetamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 4.311.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500499085 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 45 | PP2500499087 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500499088 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 17.452.260 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500499089 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 17.452.260 | 150 | 539.784.000 | 539.784.000 | 0 |
| 48 | PP2500499090 | Ampicilin + sulbactam | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500499091 | Cefamandol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500499092 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 14.310.000 | 150 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500499093 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 16.050.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500499094 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 16.050.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500499095 | Cefoperazon | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 41.752.500 | 150 | 479.500.000 | 479.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500499096 | Cefoperazon + sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500499097 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.882.000 | 150 | 658.800.000 | 658.800.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 37.737.000 | 150 | 658.800.000 | 658.800.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500499099 | Ceftizoxim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 1.161.000.000 | 1.161.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500499100 | Ceftizoxim | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 11.523.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500499101 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 37.737.000 | 150 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500499102 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 6.720.000 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500499103 | Clarithromycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500499104 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500499105 | Heparin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500499106 | Amlodipin + atorvastatin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500499107 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500499108 | Methyl prednisolon | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 555.800.000 | 555.800.000 | 0 |
| 66 | PP2500499111 | Ambroxol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 37.737.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500499112 | Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500499113 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500499114 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500499115 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 209.800.000 | 209.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500499118 | Paracetamol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500499119 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500499120 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500499121 | Azithromycin | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 120 | 3.105.000 | 150 | 200.700.000 | 200.700.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 191.700.000 | 191.700.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500499122 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 48.732.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500499123 | Perindopril + amlodipin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500499124 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.591.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500499125 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 27.828.000 | 150 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| 79 | PP2500499126 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 27.828.000 | 150 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500499127 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 81 | PP2500499128 | Tobramycin + Dexamethason phosphat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500499129 | Lidocain hydroclodrid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500499130 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500499131 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500499132 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500499133 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.915.000 | 150 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500499134 | Paracetamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.893.400 | 150 | 142.100.000 | 142.100.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 142.520.000 | 142.520.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500499135 | Paracetamol + codein phosphat | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 4.275.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500499136 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500499137 | Piroxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 91 | PP2500499138 | Chlorpheniramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 92 | PP2500499139 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 |
| 93 | PP2500499140 | Adrenalin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 19.260.000 | 19.260.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500499141 | Natri hydrocarbonat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500499142 | Natri hydrocarbonat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500499143 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.893.400 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500499144 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 98 | PP2500499145 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 28.079.550 | 150 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500499146 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500499147 | Ampicilin + Sulbactam | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 659.760.000 | 659.760.000 | 0 |
| 101 | PP2500499148 | Ampicilin + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 4.776.000 | 150 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 |
| 102 | PP2500499149 | Cefalexin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500499150 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500499151 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500499152 | Cefdinir | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 240.786.000 | 240.786.000 | 0 |
| 106 | PP2500499153 | Cefoperazon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500499154 | Cefoperazon | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 28.079.550 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500499155 | Cefoperazon + sulbactam | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 28.079.550 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500499156 | Ceftriaxon | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 20.036.400 | 150 | 447.984.000 | 447.984.000 | 0 |
| 110 | PP2500499157 | Cefuroxim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 9.216.000 | 150 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500499158 | Gentamicin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500499159 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 184.950.000 | 184.950.000 | 0 |
| 113 | PP2500499160 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 317.760.000 | 317.760.000 | 0 |
| 114 | PP2500499161 | Azithromycin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500499162 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.236.500 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 116 | PP2500499163 | Ciprofloxacin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 65.928.000 | 65.928.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500499164 | Ofloxacin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 118 | PP2500499165 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 11.395.500 | 150 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 |
| 119 | PP2500499167 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500499168 | Clotrimazol + betamethason | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500499169 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose+acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.051.000 | 150 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 122 | PP2500499170 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500499171 | Vitamin K | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 124 | PP2500499172 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 630.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500499173 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500499174 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 885.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500499175 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 128 | PP2500499176 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500499177 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 14.310.000 | 150 | 154.400.000 | 154.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500499179 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 190.155.000 | 190.155.000 | 0 |
| 131 | PP2500499180 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.821.250 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 126.693.000 | 126.693.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500499181 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.821.250 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 885.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 29.232.000 | 29.232.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500499182 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 129.900.000 | 129.900.000 | 0 |
| 134 | PP2500499183 | Furosemid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 7.190.000 | 7.190.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 6.070.000 | 6.070.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500499184 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500499185 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.591.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500499186 | Famotidin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 41.752.500 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500499187 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 139 | PP2500499188 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 3.528.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500499190 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 456.120.000 | 456.120.000 | 0 |
| 141 | PP2500499191 | Pantoprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 142 | PP2500499192 | Drotaverin clohydrat | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 11.395.500 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500499193 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.000.175 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 144 | PP2500499194 | Bacillus subtilis | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500499195 | Kẽm gluconat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 142.700.000 | 142.700.000 | 0 |
| 146 | PP2500499197 | Nifuroxazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 339.780.000 | 339.780.000 | 0 |
| 147 | PP2500499198 | Methyl prednisolon | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 11.395.500 | 150 | 464.800.000 | 464.800.000 | 0 |
| 148 | PP2500499199 | Methyl prednisolon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500499200 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 383.520.000 | 383.520.000 | 0 |
| 150 | PP2500499201 | Methylprednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500499202 | Glibenclamid+metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500499203 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 3.172.500 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 153 | PP2500499205 | Paracetamol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 38.810.400 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500499206 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500499207 | Natri hyaluronat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500499208 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500499209 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 41.752.500 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500499210 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500499211 | Ambroxol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500499212 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.591.000 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 161 | PP2500499213 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500499214 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 12.705.900 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500499215 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.828.250 | 150 | 868.000 | 868.000 | 0 |
| 164 | PP2500499216 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500499217 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 151.080.000 | 151.080.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500499218 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 167 | PP2500499219 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500499220 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 162.850.000 | 162.850.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500499221 | Ringer lactat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 20.146.200 | 150 | 138.860.000 | 138.860.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500499222 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500499223 | Nước cất pha tiêm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500499224 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 131.937.576 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500499225 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 22.678.050 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 174 | PP2500499226 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.915.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 11.523.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500499227 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 176 | PP2500499228 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.821.250 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.343.845 | 150 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500499229 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 30.529.725 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500499230 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 179 | PP2500499231 | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 121.280.000 | 121.280.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.893.600 | 150 | 119.680.000 | 119.680.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500499232 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 17.452.260 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 181 | PP2500499234 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500499235 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 180.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.122.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500499236 | Aciclovir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.666.700 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 70.000.000 | 150 | 236.365.000 | 236.365.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500499237 | Drotaverin clohydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.581.942 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 185 | PP2500499238 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.783.120 | 150 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
1. PP2500499032 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500499036 - Propofol
3. PP2500499055 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2500499057 - Trimetazidin
5. PP2500499060 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500499080 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500499129 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500499141 - Natri hydrocarbonat
3. PP2500499142 - Natri hydrocarbonat
4. PP2500499158 - Gentamicin
5. PP2500499160 - Metronidazol
6. PP2500499163 - Ciprofloxacin
7. PP2500499216 - Glucose
8. PP2500499217 - Glucose
9. PP2500499218 - Magnesi sulfat
10. PP2500499219 - Manitol
11. PP2500499220 - Natri clorid
12. PP2500499221 - Ringer lactat
1. PP2500499047 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500499051 - Cloxacilin
3. PP2500499054 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2500499058 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500499062 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500499075 - Acid amin
7. PP2500499076 - Glucose
8. PP2500499077 - Glucose
9. PP2500499079 - Natri clorid
10. PP2500499081 - Ringer lactat
11. PP2500499082 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500499090 - Ampicilin + sulbactam
13. PP2500499106 - Amlodipin + atorvastatin
14. PP2500499118 - Paracetamol
15. PP2500499123 - Perindopril + amlodipin
16. PP2500499152 - Cefdinir
17. PP2500499164 - Ofloxacin
18. PP2500499176 - Enalapril + hydrochlorothiazid
19. PP2500499182 - Natri clorid
20. PP2500499186 - Famotidin
21. PP2500499195 - Kẽm gluconat
22. PP2500499211 - Ambroxol
23. PP2500499217 - Glucose
24. PP2500499220 - Natri clorid
25. PP2500499221 - Ringer lactat
26. PP2500499224 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500499069 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500499125 - Gliclazid
3. PP2500499126 - Gliclazid + metformin
1. PP2500499050 - Ceftriaxon
2. PP2500499059 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500499148 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500499133 - Diclofenac
2. PP2500499226 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500499088 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500499089 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500499232 - Ethambutol
1. PP2500499071 - Salbutamol sulfat
1. PP2500499140 - Adrenalin
2. PP2500499163 - Ciprofloxacin
3. PP2500499173 - Tranexamic acid
4. PP2500499183 - Furosemid
5. PP2500499215 - Calci clorid
1. PP2500499107 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
2. PP2500499128 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
3. PP2500499161 - Azithromycin
4. PP2500499179 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2500499190 - Esomeprazol
6. PP2500499205 - Paracetamol
7. PP2500499207 - Natri hyaluronat
8. PP2500499229 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500499235 - Pyrazinamid
1. PP2500499056 - Isosorbid dinitrat
2. PP2500499112 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
3. PP2500499147 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500499156 - Ceftriaxon
1. PP2500499063 - Lovastatin
2. PP2500499064 - Lansoprazol
3. PP2500499146 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500499153 - Cefoperazon
5. PP2500499159 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500499191 - Pantoprazol
7. PP2500499199 - Methyl prednisolon
8. PP2500499205 - Paracetamol
1. PP2500499165 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2500499192 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500499198 - Methyl prednisolon
1. PP2500499102 - Cloxacilin
1. PP2500499070 - Oxytocin
1. PP2500499084 - Paracetamol
1. PP2500499127 - Atropin sulfat
2. PP2500499129 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500499132 - Rocuronium bromid
4. PP2500499139 - Diphenhydramin
5. PP2500499140 - Adrenalin
6. PP2500499143 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
7. PP2500499183 - Furosemid
8. PP2500499184 - Furosemid
9. PP2500499208 - Oxytocin
10. PP2500499210 - Acetyl leucin
11. PP2500499230 - Salbutamol + ipratropium
12. PP2500499238 - Rocuronium bromid
1. PP2500499135 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500499034 - Midazolam
2. PP2500499035 - Morphin
3. PP2500499037 - Sevofluran
4. PP2500499038 - Atracurium besylat
5. PP2500499046 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
6. PP2500499049 - Candesartan
7. PP2500499078 - Kali clorid
8. PP2500499087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2500499103 - Clarithromycin
10. PP2500499104 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500499105 - Heparin
12. PP2500499113 - Natri clorid
13. PP2500499129 - Lidocain hydroclodrid
14. PP2500499137 - Piroxicam
15. PP2500499138 - Chlorpheniramin
16. PP2500499158 - Gentamicin
17. PP2500499183 - Furosemid
18. PP2500499194 - Bacillus subtilis
19. PP2500499201 - Methylprednisolon
20. PP2500499223 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500499227 - Fentanyl
22. PP2500499237 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500499200 - Methyl prednisolon
2. PP2500499213 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
3. PP2500499222 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500499223 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500499224 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
6. PP2500499225 - Mecobalamin
1. PP2500499169 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose+acid folic
1. PP2500499092 - Cefixim
2. PP2500499177 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500499067 - Gliclazid
2. PP2500499100 - Ceftizoxim
3. PP2500499226 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500499145 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500499154 - Cefoperazon
3. PP2500499155 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500499097 - Cefoxitin
1. PP2500499180 - Povidon iodin
2. PP2500499181 - Povidon iodin
3. PP2500499228 - Dobutamin
1. PP2500499134 - Paracetamol
2. PP2500499143 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2500499188 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500499041 - Meloxicam
1. PP2500499092 - Cefixim
1. PP2500499033 - Fentanyl
2. PP2500499034 - Midazolam
3. PP2500499044 - Ephedrin
4. PP2500499045 - Ephedrin
5. PP2500499074 - Diazepam
6. PP2500499114 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500499131 - Morphin
8. PP2500499188 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500499222 - Nước cất pha tiêm
10. PP2500499231 - Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
11. PP2500499236 - Aciclovir
1. PP2500499231 - Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
1. PP2500499203 - Metformin
1. PP2500499091 - Cefamandol
2. PP2500499096 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500499099 - Ceftizoxim
4. PP2500499108 - Methyl prednisolon
5. PP2500499120 - Amoxicilin
6. PP2500499122 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500499217 - Glucose
2. PP2500499219 - Manitol
3. PP2500499220 - Natri clorid
4. PP2500499221 - Ringer lactat
5. PP2500499234 - Isoniazid
6. PP2500499235 - Pyrazinamid
1. PP2500499095 - Cefoperazon
2. PP2500499186 - Famotidin
3. PP2500499209 - Acetyl leucin
1. PP2500499174 - Glyceryl trinitrat
2. PP2500499181 - Povidon iodin
1. PP2500499157 - Cefuroxim
1. PP2500499093 - Cefoperazon
2. PP2500499094 - Cefoperazon
1. PP2500499172 - Tranexamic acid
1. PP2500499097 - Cefoxitin
2. PP2500499101 - Ceftizoxim
3. PP2500499111 - Ambroxol
1. PP2500499121 - Azithromycin
1. PP2500499162 - Spiramycin
1. PP2500499124 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500499185 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500499212 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500499048 - Cefoperazon
2. PP2500499121 - Azithromycin
3. PP2500499134 - Paracetamol
4. PP2500499136 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2500499149 - Cefalexin
6. PP2500499150 - Cefamandol
7. PP2500499151 - Cefamandol
8. PP2500499161 - Azithromycin
9. PP2500499167 - Clotrimazol
10. PP2500499168 - Clotrimazol + betamethason
11. PP2500499177 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2500499180 - Povidon iodin
13. PP2500499181 - Povidon iodin
14. PP2500499184 - Furosemid
15. PP2500499187 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2500499197 - Nifuroxazid
17. PP2500499202 - Glibenclamid+metformin
18. PP2500499236 - Aciclovir
1. PP2500499037 - Sevofluran
2. PP2500499052 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500499065 - Methyl prednisolon
4. PP2500499115 - Metformin
5. PP2500499228 - Dobutamin
1. PP2500499083 - Paracetamol
2. PP2500499085 - Phenobarbital
3. PP2500499104 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2500499119 - Fexofenadin
5. PP2500499130 - Midazolam
6. PP2500499144 - Phenobarbital
7. PP2500499170 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2500499171 - Vitamin K
9. PP2500499193 - Papaverin hydroclorid
1. PP2500499131 - Morphin
2. PP2500499175 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
3. PP2500499205 - Paracetamol
4. PP2500499206 - Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
5. PP2500499214 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)