Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600298635 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 987.610.000 | 987.610.000 | 0 |
| 2 | PP2600298636 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 3 | PP2600298637 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 4 | PP2600298638 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 60 | 2.790.000 | 90 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600298639 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 6 | PP2600298641 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600298642 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600298643 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 184.576.000 | 184.576.000 | 0 |
| 9 | PP2600298644 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 265.330.000 | 265.330.000 | 0 |
| 10 | PP2600298645 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600298646 | Fosfomycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 6.236.850 | 90 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 12 | PP2600298647 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600298648 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 10.768.357 | 90 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600298649 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin aspart 30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 701.778.000 | 701.778.000 | 0 |
| 15 | PP2600298650 | Methylprednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 8.667.250 | 8.667.250 | 0 |
| 16 | PP2600298651 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 17 | PP2600298652 | Natri hyaluronat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600298653 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 60 | 1.350.000 | 90 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600298654 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600298655 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 21 | PP2600298656 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 |
| 22 | PP2600298657 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 23 | PP2600298658 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600298659 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 10.768.357 | 90 | 19.890.500 | 19.890.500 | 0 |
| 25 | PP2600298660 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 26 | PP2600298661 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 16.767.900 | 90 | 278.220.000 | 278.220.000 | 0 |
| 27 | PP2600298662 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 60 | 10.125.000 | 90 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0318580183 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phú Thành | 60 | 10.125.000 | 90 | 652.500.000 | 652.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600298663 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 6.900.000 | 90 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 46.252.518 | 90 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600298664 | Glucosamin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 787.500 | 90 | 52.150.000 | 52.150.000 | 0 |
| 30 | PP2600298665 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 2.992.500 | 90 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 31 | PP2600298666 | Tenofovir (TDF) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 60 | 360.000 | 90 | 23.955.000 | 23.955.000 | 0 |
| 32 | PP2600298667 | Alfuzosin | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 60 | 3.000.000 | 90 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 10.768.357 | 90 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600298668 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 3.454.037 | 90 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 6.236.850 | 90 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600298670 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 209.895 | 90 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 35 | PP2600298671 | Clorpromazin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 6.236.850 | 90 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 36 | PP2600298672 | Erythropoietin Alfa | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 60 | 33.187.500 | 90 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600298673 | Erythropoietin Alfa | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 60 | 33.187.500 | 90 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 38 | PP2600298675 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 525.000 | 90 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600298676 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 209.895 | 90 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600298677 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 247.500 | 90 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 41 | PP2600298678 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 3.454.037 | 90 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 42 | PP2600298679 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 3.454.037 | 90 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| 43 | PP2600298681 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 6.236.850 | 90 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600298682 | Methocarbamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 2.979.750 | 90 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 45 | PP2600298684 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 204.750 | 90 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 46 | PP2600298685 | Piperacillin + Tazopactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 60 | 2.470.387 | 90 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 3.454.037 | 90 | 164.692.500 | 164.692.500 | 0 | |||
| 47 | PP2600298686 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 60 | 1.575.000 | 90 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600298687 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 60 | 4.500.000 | 90 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600298689 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 2.979.750 | 90 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 50 | PP2600298690 | Vildagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 2.979.750 | 90 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 60 | 2.475.000 | 90 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600298691 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 6.236.850 | 90 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 52 | PP2600298692 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 6.236.850 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600298693 | Fentanyl | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 6.236.850 | 90 | 22.498.200 | 22.498.200 | 0 |
1. PP2600298685 - Piperacillin + Tazopactam
1. PP2600298668 - N-acetylcystein
2. PP2600298678 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2600298679 - Levofloxacin
4. PP2600298685 - Piperacillin + Tazopactam
1. PP2600298653 - Nebivolol
1. PP2600298667 - Alfuzosin
1. PP2600298646 - Fosfomycin
2. PP2600298668 - N-acetylcystein
3. PP2600298671 - Clorpromazin
4. PP2600298681 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2600298691 - Vitamin B6 + magnesi lactat
6. PP2600298692 - Vitamin E
7. PP2600298693 - Fentanyl
1. PP2600298662 - Cefoperazon
1. PP2600298662 - Cefoperazon
1. PP2600298664 - Glucosamin
1. PP2600298686 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600298682 - Methocarbamol
2. PP2600298689 - Trimebutin maleat
3. PP2600298690 - Vildagliptin
1. PP2600298663 - Ciprofloxacin
1. PP2600298635 - Albumin
2. PP2600298639 - Brinzolamide
3. PP2600298643 - Empagliflozin
4. PP2600298644 - Empagliflozin
5. PP2600298645 - Enoxaparin (natri)
6. PP2600298647 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine)
7. PP2600298649 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin aspart 30/70)
8. PP2600298650 - Methylprednisolon acetat
9. PP2600298651 - Natri hyaluronat
10. PP2600298654 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
11. PP2600298663 - Ciprofloxacin
1. PP2600298672 - Erythropoietin Alfa
2. PP2600298673 - Erythropoietin Alfa
1. PP2600298684 - Natri hyaluronat
1. PP2600298648 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine)
2. PP2600298659 - Tamoxifen
3. PP2600298667 - Alfuzosin
1. PP2600298687 - Silymarin
1. PP2600298638 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2600298636 - Amlodipin + indapamid
2. PP2600298637 - Amlodipin + indapamid + perindopril
3. PP2600298641 - Dapagliflozin
4. PP2600298642 - Dapagliflozin
5. PP2600298652 - Natri hyaluronat
6. PP2600298655 - Oxcarbazepin
7. PP2600298656 - Perindopril + amlodipin
8. PP2600298657 - Perindopril + amlodipin
9. PP2600298658 - Sacubitril + Valsartan
10. PP2600298660 - Trimetazidin
11. PP2600298661 - Vildagliptin + metformin
1. PP2600298677 - Ketotifen
1. PP2600298670 - Acid tranexamic
2. PP2600298676 - Hydrocortison
1. PP2600298690 - Vildagliptin
1. PP2600298665 - Metformin
1. PP2600298675 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600298666 - Tenofovir (TDF)