Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600204842 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.356.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.600.000 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600204843 | Ampicilin + sulbactam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 5.775.000 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600204844 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 8.060.243 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.685.243 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600204845 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 931.500 | 180 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| 5 | PP2600204847 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.837.400 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 487.500 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600204850 | Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 758.520 | 180 | 50.568.000 | 50.568.000 | 0 |
| 7 | PP2600204851 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 13.685.243 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600204852 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 30.750.000 | 180 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600204853 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 10.624.500 | 180 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 |
| 10 | PP2600204854 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 13.434.960 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600204855 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.356.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 12 | PP2600204856 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.837.400 | 180 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 1.260.000 | 180 | 55.400.000 | 55.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.349.900 | 180 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600204857 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 1.089.900 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.837.400 | 180 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 150 | 1.089.900 | 180 | 59.980.000 | 59.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.349.900 | 180 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600204858 | Pyrazinamide | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 351.000 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 2.449.500 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600204859 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 2.449.500 | 180 | 139.900.000 | 139.900.000 | 0 |
| 16 | PP2600204860 | Ringerfundin | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 7.078.680 | 180 | 471.912.000 | 471.912.000 | 0 |
| 17 | PP2600204861 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 13.434.960 | 180 | 631.664.000 | 631.664.000 | 0 |
| 18 | PP2600204862 | Sugammadex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.164.530 | 180 | 544.302.000 | 544.302.000 | 0 |
| 19 | PP2600204863 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 54.468.750 | 180 | 3.631.250.000 | 3.631.250.000 | 0 |
1. PP2600204852 - Methylene Diphosphonate (MDP)
1. PP2600204842 - Acetyl leucin
2. PP2600204855 - Phenobarbital
1. PP2600204857 - Pramipexol
1. PP2600204858 - Pyrazinamide
1. PP2600204858 - Pyrazinamide
2. PP2600204859 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
1. PP2600204854 - Pethidin
2. PP2600204861 - Sufentanil
1. PP2600204844 - Carbetocin
1. PP2600204842 - Acetyl leucin
1. PP2600204860 - Ringerfundin
1. PP2600204843 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600204850 - Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp
1. PP2600204847 - Diltiazem
2. PP2600204856 - Pramipexol
3. PP2600204857 - Pramipexol
1. PP2600204844 - Carbetocin
2. PP2600204851 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2600204857 - Pramipexol
1. PP2600204862 - Sugammadex
1. PP2600204856 - Pramipexol
1. PP2600204853 - Milrinon
1. PP2600204847 - Diltiazem
1. PP2600204856 - Pramipexol
2. PP2600204857 - Pramipexol
1. PP2600204845 - Deferipron
1. PP2600204863 - Technetium 99m (Tc-99m)