Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400308931 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 982.455 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400308932 | Acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.049.925 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400308934 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 405.000 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400308936 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.474.358 | 210 | 79.850.000 | 79.850.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 91.967.900 | 91.967.900 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.474.358 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.474.818 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400308937 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400308938 | Alfuzosin hydroclorid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.060.100 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400308939 | Allopurinol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 911.250 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.004.150 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400308941 | Amlodipin + Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 5.188.500 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400308943 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 5.188.500 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 1.260.000 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400308945 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 976.200 | 210 | 12.385.000 | 12.385.000 | 0 |
| 11 | PP2400308947 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400308948 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.767.150 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.049.925 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400308949 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 840.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.474.818 | 210 | 54.320.000 | 54.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.004.150 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400308950 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400308951 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 360.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400308952 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 269.955 | 210 | 17.997.000 | 17.997.000 | 0 |
| 17 | PP2400308953 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 5.188.500 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400308954 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.004.150 | 210 | 7.580.000 | 7.580.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400308955 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.004.150 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400308956 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 982.455 | 210 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.004.150 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400308958 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 4.361.400 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.767.150 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.049.925 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400308959 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400308961 | Colistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 5.188.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 24 | PP2400308963 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.004.150 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 25 | PP2400308965 | Diosmin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 4.361.400 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.767.150 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400308966 | Diosmin + Hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.165.800 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.474.818 | 210 | 77.720.000 | 77.720.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400308967 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 4.361.400 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.515.750 | 210 | 61.520.000 | 61.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.767.150 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400308968 | Doxazosin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 645.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400308969 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.989.668 | 210 | 135.996.000 | 135.996.000 | 0 |
| 30 | PP2400308970 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.989.668 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 31 | PP2400308972 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400308973 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 3.900.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400308974 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 3.900.000 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 |
| 34 | PP2400308975 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.989.668 | 210 | 12.537.000 | 12.537.000 | 0 |
| 35 | PP2400308976 | Esomeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 36 | PP2400308978 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 976.200 | 210 | 22.647.600 | 22.647.600 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.332.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 348.000 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400308979 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 7.090.000 | 7.090.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 911.250 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 311.250 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.004.150 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400308980 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 944.000 | 944.000 | 0 |
| 39 | PP2400308981 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 |
| 40 | PP2400308982 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 976.200 | 210 | 14.439.500 | 14.439.500 | 0 |
| 41 | PP2400308983 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.332.000 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 |
| 42 | PP2400308984 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.460.228 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.510.123 | 210 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400308985 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400308986 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400308987 | Isotretinoin | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 28.800 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 46 | PP2400308988 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 836.865 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 47 | PP2400308989 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 48 | PP2400308990 | Kẽm oxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 982.455 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400308993 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 5.188.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400308994 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 686.700 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 51 | PP2400308995 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 52 | PP2400308996 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 53 | PP2400308997 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.460.228 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.510.123 | 210 | 22.300.000 | 22.300.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.989.668 | 210 | 25.494.000 | 25.494.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400308998 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.460.228 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.510.123 | 210 | 13.325.000 | 13.325.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.989.668 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400309000 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400309003 | Mupirocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.153.758 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 976.200 | 210 | 7.046.700 | 7.046.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.500 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.049.925 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400309004 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 302.400 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.049.925 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400309005 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 1.468.000 | 1.468.000 | 0 |
| 59 | PP2400309007 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 96.075.000 | 96.075.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 1.846.020 | 210 | 88.950.000 | 88.950.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400309009 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.474.818 | 210 | 190.020.000 | 190.020.000 | 0 |
| 61 | PP2400309010 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 982.455 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.049.925 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400309011 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 11.498.000 | 11.498.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 1.846.020 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400309012 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 315.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400309015 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.510.123 | 210 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 65 | PP2400309016 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 5.188.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400309017 | Pregabalin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.921.650 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 322.500 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 911.250 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 311.250 | 210 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400309018 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.474.818 | 210 | 7.424.000 | 7.424.000 | 0 |
| 68 | PP2400309020 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.307.110 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 69 | PP2400309021 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 450.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 70 | PP2400309022 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 616.350 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 71 | PP2400309023 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 616.350 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 72 | PP2400309024 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 686.700 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 73 | PP2400309029 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 5.188.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400309030 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 75 | PP2400309032 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 616.350 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400309033 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 616.350 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.859.050 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400309034 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 686.700 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 78 | PP2400309035 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.474.818 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 79 | PP2400309038 | Triamcinolon acetonid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 976.200 | 210 | 5.397.000 | 5.397.000 | 0 |
| 80 | PP2400309039 | Urea | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 836.865 | 210 | 53.991.000 | 53.991.000 | 0 |
| 81 | PP2400309040 | Ursodeoxycholic acid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.515.750 | 210 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.767.150 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400309041 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 120.960 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 83 | PP2400309042 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 86.400 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
1. PP2400308984 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2400308997 - Meropenem
3. PP2400308998 - Meropenem
1. PP2400308952 - Capsaicin
1. PP2400308958 - Clobetasol propionat
2. PP2400308965 - Diosmin
3. PP2400308967 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400308936 - Albumin
1. PP2400308939 - Allopurinol
2. PP2400308947 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400308949 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400308950 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400308954 - Carvedilol
6. PP2400308955 - Carvedilol
7. PP2400308956 - Carvedilol
8. PP2400308959 - Clopidogrel
9. PP2400308979 - Gabapentin
10. PP2400309017 - Pregabalin
1. PP2400309021 - Rosuvastatin
1. PP2400308994 - Levothyroxin natri
2. PP2400309024 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2400309034 - Thiamazol
1. PP2400308967 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400309040 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400308984 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2400308997 - Meropenem
3. PP2400308998 - Meropenem
4. PP2400309015 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2400309022 - Salbutamol (sulfat)
2. PP2400309023 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2400309032 - Tacrolimus
4. PP2400309033 - Tacrolimus
1. PP2400308934 - Adapalen
2. PP2400308936 - Albumin
3. PP2400308972 - Enoxaparin natri
4. PP2400308985 - Insulin người trộn (70/30)
5. PP2400308986 - Insulin người trộn (70/30)
6. PP2400308995 - Lynestrenol
7. PP2400309000 - Mometason furoat
8. PP2400309003 - Mupirocin
1. PP2400308936 - Albumin
1. PP2400308934 - Adapalen
1. PP2400308941 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400308943 - Atorvastatin
3. PP2400308953 - Carvedilol
4. PP2400308961 - Colistin
5. PP2400308993 - Lansoprazol
6. PP2400309016 - Pregabalin
7. PP2400309029 - Sucralfate
1. PP2400308965 - Diosmin
1. PP2400308934 - Adapalen
2. PP2400308937 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2400308954 - Carvedilol
4. PP2400308955 - Carvedilol
5. PP2400308958 - Clobetasol propionat
6. PP2400308979 - Gabapentin
7. PP2400309000 - Mometason furoat
8. PP2400309017 - Pregabalin
9. PP2400309030 - Sulfadiazin bạc
10. PP2400309032 - Tacrolimus
11. PP2400309033 - Tacrolimus
1. PP2400308945 - Betamethason dipropionat
2. PP2400308978 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3. PP2400308982 - Hydrocortison
4. PP2400309003 - Mupirocin
5. PP2400309038 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400309003 - Mupirocin
2. PP2400309017 - Pregabalin
1. PP2400308951 - Calcipotriol
1. PP2400308939 - Allopurinol
2. PP2400308979 - Gabapentin
3. PP2400309017 - Pregabalin
1. PP2400308949 - Bisoprolol fumarat
1. PP2400309041 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2400308973 - Erythropoietin alpha
2. PP2400308974 - Erythropoietin alpha
1. PP2400308931 - Acetyl leucin
2. PP2400308956 - Carvedilol
3. PP2400308990 - Kẽm oxyd
4. PP2400309010 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400308988 - Ivermectin
2. PP2400309039 - Urea
1. PP2400308938 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2400309004 - Natri clorid
1. PP2400308969 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
2. PP2400308970 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
3. PP2400308975 - Esomeprazol
4. PP2400308997 - Meropenem
5. PP2400308998 - Meropenem
1. PP2400308978 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400308983 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2400309012 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400308948 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400308958 - Clobetasol propionat
3. PP2400308965 - Diosmin
4. PP2400308967 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2400309040 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400308966 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400308987 - Isotretinoin
1. PP2400308932 - Acetylcystein
2. PP2400308948 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400308958 - Clobetasol propionat
4. PP2400309003 - Mupirocin
5. PP2400309004 - Natri clorid
6. PP2400309010 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400308968 - Doxazosin
1. PP2400309042 - Vitamin A + D
1. PP2400308979 - Gabapentin
2. PP2400309017 - Pregabalin
1. PP2400308976 - Esomeprazol
2. PP2400308980 - Glucose
3. PP2400308981 - Glucose
4. PP2400308989 - Kali clorid
5. PP2400308996 - Manitol
6. PP2400309005 - Natri clorid
7. PP2400309007 - Natri clorid
8. PP2400309010 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2400309011 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2400309017 - Pregabalin
11. PP2400309020 - Ringer lactat
1. PP2400308943 - Atorvastatin
1. PP2400308936 - Albumin
2. PP2400308949 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400308966 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2400309009 - Nifedipin
5. PP2400309018 - Progesteron
6. PP2400309035 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2400309007 - Natri clorid
2. PP2400309011 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400308986 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2400308939 - Allopurinol
2. PP2400308949 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400308954 - Carvedilol
4. PP2400308955 - Carvedilol
5. PP2400308956 - Carvedilol
6. PP2400308963 - Crotamiton
7. PP2400308979 - Gabapentin
1. PP2400308978 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat