Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600229078 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 2 | PP2600229083 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600229084 | Propofol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 12.525.000 | 12.525.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600229086 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.689.950 | 210 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 61.280.000 | 61.280.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600229087 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600229088 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 7 | PP2600229089 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600229090 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.129.300 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 346.500 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600229091 | Diclofenac | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.818.750 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600229092 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 11 | PP2600229093 | Ketorolac trometamol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 1.312.500 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 12 | PP2600229095 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.818.750 | 210 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600229096 | Paracetamol | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 11.912.250 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.898.970 | 210 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600229097 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.641.750 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 15 | PP2600229098 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 5.332.050 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600229099 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600229100 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.314.075 | 210 | 30.760.000 | 30.760.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600229101 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 3.855.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600229102 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 13.203.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600229104 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.308.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600229106 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.773.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 22 | PP2600229107 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.641.750 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 23 | PP2600229108 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 24 | PP2600229109 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 7.150.500 | 7.150.500 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.907.168 | 210 | 7.150.500 | 7.150.500 | 0 | |||
| 25 | PP2600229110 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 26 | PP2600229111 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.962.500 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600229112 | Pregabalin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 11.365.500 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600229113 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 2.992.500 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600229114 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 12.367.500 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600229116 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600229117 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 885.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600229118 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 2.250.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600229119 | Doripenem | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 2.767.500 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600229120 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.560.985 | 210 | 96.999.000 | 96.999.000 | 0 |
| 35 | PP2600229121 | Gentamycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600229122 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 6.370.050 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600229123 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 62.280.000 | 62.280.000 | 0 |
| 38 | PP2600229124 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.689.950 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 39 | PP2600229125 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.898.970 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 40 | PP2600229126 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 26.150.000 | 26.150.000 | 0 |
| 41 | PP2600229127 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 |
| 42 | PP2600229128 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 6.370.050 | 210 | 77.950.000 | 77.950.000 | 0 |
| 43 | PP2600229129 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.905.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600229130 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 45 | PP2600229131 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.907.168 | 210 | 119.994.000 | 119.994.000 | 0 |
| 46 | PP2600229132 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.052.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 47 | PP2600229133 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.560.985 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 48 | PP2600229134 | Colistin* | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.700.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 5.823.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600229135 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.052.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600229136 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.898.970 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 51 | PP2600229138 | Aciclovir | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 144.300 | 210 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| 52 | PP2600229139 | Entecavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600229140 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600229141 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.166.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600229143 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 56 | PP2600229144 | Sumatriptan | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 690.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600229145 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 |
| 58 | PP2600229146 | Alfuzosin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 5.512.800 | 210 | 275.520.000 | 275.520.000 | 0 |
| 59 | PP2600229147 | Alfuzosin | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 6.370.050 | 210 | 58.220.000 | 58.220.000 | 0 |
| 60 | PP2600229148 | Levodopa + Carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 4.150.800 | 210 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.395.700 | 210 | 226.100.000 | 226.100.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600229149 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 7.492.500 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600229151 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 63 | PP2600229152 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.898.970 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600229153 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 592.500 | 210 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| 65 | PP2600229154 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 66 | PP2600229155 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 7.492.500 | 210 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600229156 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 8.633.700 | 210 | 575.580.000 | 575.580.000 | 0 |
| 68 | PP2600229157 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 8.235.000 | 210 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600229158 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600229159 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.314.075 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.725.300 | 210 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600229160 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.592.400 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 72 | PP2600229161 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| 73 | PP2600229162 | Amiodaron | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 5.823.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 74 | PP2600229163 | Amlodipin + losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.700.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600229164 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 199.480.000 | 199.480.000 | 0 |
| 76 | PP2600229165 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 77 | PP2600229166 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 13.203.600 | 210 | 303.660.000 | 303.660.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600229167 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.725.300 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600229168 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 5.823.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600229169 | Candesartan | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 1.755.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600229171 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 6.370.050 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600229172 | Lisinopril+ hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 11.365.500 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600229173 | Losartan+ Hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| 84 | PP2600229174 | Nebivolol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.052.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600229175 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 86 | PP2600229176 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 378.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 87 | PP2600229177 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 201.120.000 | 201.120.000 | 0 |
| 88 | PP2600229178 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 11.661.750 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 1.245.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600229179 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600229180 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600229181 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 92 | PP2600229182 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 93 | PP2600229183 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 16.546.410 | 210 | 789.600.000 | 789.600.000 | 0 |
| 94 | PP2600229184 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.592.400 | 210 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600229186 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.641.750 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 96 | PP2600229187 | Ivabradine | vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 180 | 1.242.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 528.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.103.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600229188 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 180 | 1.242.000 | 210 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600229189 | Acetylsalicylic acid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 16.546.410 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 99 | PP2600229190 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 100 | PP2600229191 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 101 | PP2600229193 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 11.365.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600229194 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.962.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600229195 | Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.103.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600229197 | Fenofibrate | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 417.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 25.580.000 | 25.580.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600229198 | Pravastatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 2.525.625 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 11.365.500 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600229199 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.129.300 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 144.300 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600229200 | Clobetasone butyrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 108 | PP2600229202 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 29.502.000 | 29.502.000 | 0 |
| 109 | PP2600229204 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.880.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600229205 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 78.129.600 | 78.129.600 | 0 |
| 111 | PP2600229206 | Iohexol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 173.199.600 | 173.199.600 | 0 |
| 112 | PP2600229207 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 113 | PP2600229208 | Lansoprasol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 12.367.500 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 114 | PP2600229209 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 16.546.410 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 115 | PP2600229210 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 180 | 5.392.500 | 210 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 |
| 116 | PP2600229211 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 11.365.500 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 117 | PP2600229212 | Esomeprazol | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 6.370.050 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600229213 | Sucralfat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 5.823.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600229214 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600229215 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 121 | PP2600229216 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.709.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600229217 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 22.284.000 | 22.284.000 | 0 |
| 123 | PP2600229219 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 3.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600229220 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.641.750 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 125 | PP2600229221 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 2.047.600 | 2.047.600 | 0 |
| 126 | PP2600229222 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.314.075 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 2.525.625 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600229223 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600229224 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.308.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 129 | PP2600229225 | Dioctahedral smectit | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 232.500 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 130 | PP2600229226 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 9.144.000 | 9.144.000 | 0 |
| 131 | PP2600229227 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.560.985 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 132 | PP2600229228 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 1.077.300 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 133 | PP2600229229 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 134 | PP2600229230 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.166.000 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 135 | PP2600229231 | Simethicon | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 16.546.410 | 210 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| 136 | PP2600229232 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 13.203.600 | 210 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 |
| 137 | PP2600229233 | Ursodeoxycholic acid | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 239.250 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| 138 | PP2600229234 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.898.970 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600229235 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 1.590.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600229236 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 1.590.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600229238 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600229239 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 23.072.000 | 23.072.000 | 0 |
| 143 | PP2600229240 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 94.260.000 | 94.260.000 | 0 |
| 144 | PP2600229241 | Glibenclamid + metformin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 4.150.800 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 145 | PP2600229242 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600229243 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 3.855.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 147 | PP2600229244 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600229245 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600229246 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 150 | PP2600229247 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 151 | PP2600229248 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 189.298.000 | 189.298.000 | 0 |
| 152 | PP2600229249 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600229250 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600229251 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 183.850.000 | 183.850.000 | 0 |
| 155 | PP2600229252 | Vildagliptin + metformin | vn0106766309 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT BẮC | 180 | 1.827.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 156 | PP2600229253 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 13.203.600 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 157 | PP2600229254 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 158 | PP2600229255 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 14.480.000 | 14.480.000 | 0 |
| 159 | PP2600229256 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 11.715.000 | 11.715.000 | 0 |
| 160 | PP2600229257 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| 161 | PP2600229258 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.592.400 | 210 | 24.920.000 | 24.920.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 24.850.000 | 24.850.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600229259 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.725.300 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 163 | PP2600229260 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.641.750 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| 164 | PP2600229262 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.898.970 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 165 | PP2600229263 | Travoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 960.000 | 210 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600229264 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 167 | PP2600229266 | Betahistin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 5.332.050 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 2.851.350 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600229267 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| 169 | PP2600229268 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.560.985 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 |
| 170 | PP2600229269 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.560.985 | 210 | 844.200.000 | 844.200.000 | 0 |
| 171 | PP2600229271 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 16.611.000 | 16.611.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 249.165 | 210 | 16.604.000 | 16.604.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600229272 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.773.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.560.985 | 210 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.129.300 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600229273 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600229274 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 11.661.750 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600229275 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 2.851.350 | 210 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 176 | PP2600229276 | Ginkgo biloba | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.689.950 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 177 | PP2600229278 | Bambuterol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.314.075 | 210 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600229279 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600229280 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 12.876.309 | 210 | 124.530.000 | 124.530.000 | 0 |
| 180 | PP2600229281 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 28.531.913 | 210 | 96.870.000 | 96.870.000 | 0 |
| 181 | PP2600229283 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 11.661.750 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 182 | PP2600229284 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.641.750 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600229285 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600229286 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.962.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 185 | PP2600229287 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.700.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600229289 | Bromhexin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 172.500 | 210 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| 187 | PP2600229290 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.709.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 188 | PP2600229292 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.108.665 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.129.300 | 210 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600229293 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 720.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600229295 | Kali clorid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 5.512.800 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600229296 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600229297 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.028.000 | 210 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 |
| 193 | PP2600229298 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.818.750 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 194 | PP2600229299 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.898.970 | 210 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| 195 | PP2600229301 | Glucose | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 11.912.250 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600229302 | Glucose | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 11.912.250 | 210 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600229303 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 1.997.000 | 1.997.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600229304 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 58.000 | 58.000 | 0 |
| 199 | PP2600229305 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 200 | PP2600229306 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 201 | PP2600229307 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 11.912.250 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 214.150.000 | 214.150.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600229308 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 109.880.000 | 109.880.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600229309 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 11.912.250 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600229310 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 213.480.000 | 213.480.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600229311 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 1.189.700 | 1.189.700 | 0 |
| 206 | PP2600229312 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 207 | PP2600229313 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 208 | PP2600229314 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 39.097.203 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600229315 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 28.565.019 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 14.180.000 | 14.180.000 | 0 | |||
| 210 | PP2600229316 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 11.582.816 | 210 | 111.400.000 | 111.400.000 | 0 |
| 211 | PP2600229317 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 5.512.800 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600229319 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 213 | PP2600229320 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.821.250 | 210 | 248.750.000 | 248.750.000 | 0 |
| 214 | PP2600229321 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.773.500 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.166.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.725.300 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.905.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600229322 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.224.020 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.129.300 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
1. PP2600229146 - Alfuzosin
2. PP2600229295 - Kali clorid
3. PP2600229317 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600229102 - Cinnarizin
2. PP2600229166 - Amlodipin + valsartan
3. PP2600229232 - Silymarin
4. PP2600229253 - Vildagliptin + metformin
1. PP2600229119 - Doripenem
1. PP2600229083 - Propofol
2. PP2600229095 - Nefopam hydroclorid
3. PP2600229113 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600229154 - Tinh bột este hóa
5. PP2600229161 - Trimetazidin
6. PP2600229164 - Amlodipin + indapamid
7. PP2600229165 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2600229177 - Perindopril
9. PP2600229179 - Perindopril + amlodipin
10. PP2600229181 - Perindopril + amlodipin
11. PP2600229191 - Rivaroxaban
12. PP2600229200 - Clobetasone butyrate
13. PP2600229205 - Iohexol
14. PP2600229229 - Diosmin + hesperidin
15. PP2600229238 - Dapagliflozin
16. PP2600229240 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
17. PP2600229251 - Metformin
18. PP2600229254 - Levothyroxin
19. PP2600229255 - Levothyroxin
20. PP2600229256 - Levothyroxin
21. PP2600229257 - Thiamazol
22. PP2600229264 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
23. PP2600229285 - Salbutamol sulfat
24. PP2600229312 - Nhũ dịch lipid
25. PP2600229313 - Nhũ dịch lipid
26. PP2600229314 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600229104 - Desloratadin
2. PP2600229224 - Bacillus clausii
1. PP2600229149 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2600229155 - Erythropoietin
1. PP2600229132 - Ofloxacin
2. PP2600229135 - Linezolid
3. PP2600229174 - Nebivolol
1. PP2600229148 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600229241 - Glibenclamid + metformin
1. PP2600229084 - Propofol
2. PP2600229089 - Aescin
3. PP2600229092 - Ibuprofen
4. PP2600229121 - Gentamycin
5. PP2600229166 - Amlodipin + valsartan
6. PP2600229171 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2600229206 - Iohexol
8. PP2600229207 - Natri clorid
9. PP2600229245 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
10. PP2600229246 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2600229306 - Natri clorid
12. PP2600229307 - Natri clorid
13. PP2600229308 - Natri clorid
14. PP2600229309 - Natri clorid
15. PP2600229310 - Natri clorid
16. PP2600229315 - Ringer lactat
1. PP2600229183 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2600229189 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600229209 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2600229231 - Simethicon
1. PP2600229225 - Dioctahedral smectit
1. PP2600229086 - Sevofluran
2. PP2600229124 - Tobramycin
3. PP2600229276 - Ginkgo biloba
1. PP2600229118 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600229116 - Cefdinir
2. PP2600229180 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600229182 - Perindopril + amlodipin
4. PP2600229188 - Ivabradin
5. PP2600229223 - Bacillus clausii
6. PP2600229242 - Gliclazid
7. PP2600229296 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2600229320 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600229100 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600229159 - Trimetazidin
3. PP2600229222 - Sorbitol
4. PP2600229278 - Bambuterol
1. PP2600229144 - Sumatriptan
1. PP2600229153 - Albumin
1. PP2600229098 - Colchicin
2. PP2600229266 - Betahistin
1. PP2600229176 - Nicardipin
1. PP2600229078 - Atropin sulfat
2. PP2600229087 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2600229088 - Rocuronium bromid
4. PP2600229110 - Sorbitol
5. PP2600229152 - Tranexamic acid
6. PP2600229158 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2600229234 - Dexamethason
8. PP2600229273 - Acetyl leucin
9. PP2600229303 - Kali clorid
10. PP2600229319 - Vitamin B1
11. PP2600229322 - Vitamin B12
1. PP2600229252 - Vildagliptin + metformin
1. PP2600229111 - Gabapentin
2. PP2600229194 - Bezafibrat
3. PP2600229286 - Ambroxol
1. PP2600229096 - Paracetamol
2. PP2600229301 - Glucose
3. PP2600229302 - Glucose
4. PP2600229307 - Natri clorid
5. PP2600229309 - Natri clorid
1. PP2600229106 - Fexofenadin
2. PP2600229272 - Acetyl leucin
3. PP2600229321 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600229141 - Oseltamivir
2. PP2600229230 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600229321 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600229134 - Colistin*
1. PP2600229197 - Fenofibrate
1. PP2600229187 - Ivabradine
2. PP2600229188 - Ivabradin
1. PP2600229099 - Glucosamin
2. PP2600229100 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600229129 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2600229140 - Entecavir
5. PP2600229141 - Oseltamivir
6. PP2600229197 - Fenofibrate
7. PP2600229271 - Zopiclon
8. PP2600229292 - N-acetylcystein
1. PP2600229187 - Ivabradine
1. PP2600229096 - Paracetamol
2. PP2600229125 - Tobramycin
3. PP2600229136 - Aciclovir
4. PP2600229152 - Tranexamic acid
5. PP2600229234 - Dexamethason
6. PP2600229262 - Timolol
7. PP2600229299 - Calci clorid
1. PP2600229198 - Pravastatin
2. PP2600229222 - Sorbitol
1. PP2600229148 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600229160 - Trimetazidin
2. PP2600229184 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2600229258 - Eperison
1. PP2600229187 - Ivabradine
2. PP2600229195 - Ezetimibe
1. PP2600229210 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600229293 - N-acetylcystein
1. PP2600229087 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2600229108 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2600229215 - Metoclopramid
4. PP2600229301 - Glucose
5. PP2600229302 - Glucose
6. PP2600229303 - Kali clorid
7. PP2600229304 - Magnesi sulfat
8. PP2600229305 - Manitol
9. PP2600229307 - Natri clorid
10. PP2600229308 - Natri clorid
11. PP2600229310 - Natri clorid
12. PP2600229311 - Natri clorid
13. PP2600229315 - Ringer lactat
14. PP2600229316 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
1. PP2600229235 - Progesteron
2. PP2600229236 - Progesteron
1. PP2600229084 - Propofol
2. PP2600229086 - Sevofluran
3. PP2600229109 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2600229123 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2600229126 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2600229127 - Tobramycin + dexamethason
7. PP2600229143 - Itraconazol
8. PP2600229151 - Enoxaparin (natri)
9. PP2600229167 - Bisoprolol
10. PP2600229173 - Losartan+ Hydroclorothiazid
11. PP2600229175 - Nicardipin
12. PP2600229190 - Alteplase
13. PP2600229197 - Fenofibrate
14. PP2600229202 - Fusidic acid + betamethason
15. PP2600229239 - Empagliflozin
16. PP2600229244 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
17. PP2600229247 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
18. PP2600229248 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
19. PP2600229249 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
20. PP2600229263 - Travoprost + Timolol
21. PP2600229267 - Carbetocin
22. PP2600229279 - Budesonid
23. PP2600229281 - Fenoterol + ipratropium
1. PP2600229271 - Zopiclon
1. PP2600229120 - Ticarcillin + acid clavulanic
2. PP2600229133 - Colistin*
3. PP2600229227 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2600229268 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
5. PP2600229269 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
6. PP2600229272 - Acetyl leucin
1. PP2600229159 - Trimetazidin
2. PP2600229167 - Bisoprolol
3. PP2600229259 - Tolperison
4. PP2600229321 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600229178 - Perindopril
2. PP2600229274 - Acetyl leucin
3. PP2600229283 - Salbutamol sulfat
1. PP2600229090 - Celecoxib
2. PP2600229199 - Clobetasol propionat
3. PP2600229272 - Acetyl leucin
4. PP2600229292 - N-acetylcystein
5. PP2600229322 - Vitamin B12
1. PP2600229084 - Propofol
2. PP2600229130 - Ciprofloxacin
3. PP2600229139 - Entecavir
4. PP2600229145 - Alfuzosin
5. PP2600229217 - Drotaverin clohydrat
6. PP2600229221 - Macrogol
7. PP2600229226 - Diosmectit
8. PP2600229250 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
9. PP2600229258 - Eperison
10. PP2600229278 - Bambuterol
11. PP2600229280 - Budesonid
1. PP2600229157 - Erythropoietin
1. PP2600229216 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600229290 - Carbocistein
1. PP2600229113 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600229163 - Amlodipin + losartan
2. PP2600229287 - Ambroxol
1. PP2600229114 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600229208 - Lansoprasol
1. PP2600229091 - Diclofenac
2. PP2600229095 - Nefopam hydroclorid
3. PP2600229298 - Acid amin
1. PP2600229178 - Perindopril
1. PP2600229134 - Colistin*
2. PP2600229162 - Amiodaron
3. PP2600229168 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2600229213 - Sucralfat
1. PP2600229297 - Acid amin
1. PP2600229109 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2600229131 - Moxifloxacin
1. PP2600229093 - Ketorolac trometamol
1. PP2600229122 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2600229128 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
3. PP2600229147 - Alfuzosin
4. PP2600229171 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2600229212 - Esomeprazol
1. PP2600229090 - Celecoxib
1. PP2600229129 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2600229321 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600229233 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600229266 - Betahistin
2. PP2600229275 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2600229156 - Erythropoietin
1. PP2600229112 - Pregabalin
2. PP2600229172 - Lisinopril+ hydroclorothiazid
3. PP2600229193 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2600229198 - Pravastatin
5. PP2600229211 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600229169 - Candesartan
1. PP2600229219 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2600229138 - Aciclovir
2. PP2600229199 - Clobetasol propionat
1. PP2600229214 - Sucralfat
1. PP2600229101 - Cetirizin
2. PP2600229243 - Glimepirid + metformin
1. PP2600229263 - Travoprost + Timolol
1. PP2600229097 - Paracetamol
2. PP2600229107 - Naloxon hydroclorid
3. PP2600229186 - Digoxin
4. PP2600229220 - Glycerol
5. PP2600229260 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2600229284 - Salbutamol sulfat
1. PP2600229204 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
1. PP2600229117 - Cefixim
1. PP2600229289 - Bromhexin
1. PP2600229228 - Saccharomyces boulardii