Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300327462 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 2 | PP2300327463 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 817.338 | 0 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 |
| 3 | PP2300327464 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 817.338 | 0 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 4 | PP2300327467 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 817.338 | 0 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 |
| 5 | PP2300327469 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.084.033 | 0 | 9.845.000 | 9.845.000 | 0 |
| 6 | PP2300327470 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 7 | PP2300327471 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.084.033 | 0 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 |
| 8 | PP2300327473 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 6.979.500 | 6.979.500 | 0 |
| 9 | PP2300327474 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 1.711.000 | 0 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 10 | PP2300327475 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.544.350 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 1.581.530 | 0 | 29.106.000 | 29.106.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300327476 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.202.960 | 0 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 12 | PP2300327478 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.054.500 | 0 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 13 | PP2300327479 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.851.900 | 0 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 14 | PP2300327480 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 2.569.500 | 0 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 15 | PP2300327481 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 4.355.300 | 4.355.300 | 0 |
| 16 | PP2300327482 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.054.500 | 0 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 17 | PP2300327483 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 817.338 | 0 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| 18 | PP2300327484 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 19 | PP2300327487 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 565.950 | 0 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 20 | PP2300327488 | Amoxicilin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 2.530.000 | 0 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 21 | PP2300327491 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 4.730.000 | 0 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300327492 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.555.050 | 0 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| 23 | PP2300327493 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 890.000 | 0 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300327495 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.062.500 | 0 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300327496 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.062.500 | 0 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300327497 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.054.500 | 0 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300327498 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.054.500 | 0 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 90 | 2.339.400 | 0 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300327500 | Sulfadiazin bạc | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 90 | 2.339.400 | 0 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 29 | PP2300327501 | Aciclovir | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 90 | 2.339.400 | 0 | 820.000 | 820.000 | 0 |
| 30 | PP2300327502 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 177.750 | 0 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.555.050 | 0 | 17.775.000 | 17.775.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300327503 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 565.950 | 0 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 32 | PP2300327504 | Sắt sulfat + acid folic | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 3.667.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 33 | PP2300327505 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 90 | 2.339.400 | 0 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300327506 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| 35 | PP2300327507 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 396.300 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 36 | PP2300327508 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.202.960 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 37 | PP2300327510 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.202.960 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 38 | PP2300327511 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 4.730.000 | 0 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 39 | PP2300327512 | Felodipin | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 90 | 2.052.000 | 0 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 40 | PP2300327513 | Lisinopril | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 2.530.000 | 0 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 41 | PP2300327514 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| 42 | PP2300327515 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 43 | PP2300327516 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 3.953.400 | 3.953.400 | 0 |
| 44 | PP2300327517 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.851.900 | 0 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 45 | PP2300327519 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 127.220 | 0 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 46 | PP2300327521 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.555.050 | 0 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 47 | PP2300327522 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 565.950 | 0 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 48 | PP2300327523 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.851.900 | 0 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 49 | PP2300327524 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 3.960.000 | 0 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 90 | 2.339.400 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300327525 | Granisetron hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 51 | PP2300327526 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 52 | PP2300327528 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.202.960 | 0 | 111.972.000 | 111.972.000 | 0 |
| 53 | PP2300327529 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 127.220 | 0 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 54 | PP2300327531 | Dioctahedral smectit | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 2.696.940 | 0 | 13.335.000 | 13.335.000 | 0 |
| 55 | PP2300327532 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.555.050 | 0 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 56 | PP2300327533 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.555.050 | 0 | 41.825.000 | 41.825.000 | 0 |
| 57 | PP2300327534 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 2.447.000 | 2.447.000 | 0 |
| 58 | PP2300327536 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 25.984.000 | 25.984.000 | 0 |
| 59 | PP2300327537 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 817.338 | 0 | 18.134.550 | 18.134.550 | 0 |
| 60 | PP2300327538 | Glibenclamid + metformin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 3.960.000 | 0 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 61 | PP2300327539 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 2.569.500 | 0 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300327540 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 3.667.000 | 0 | 336.700.000 | 336.700.000 | 0 |
| 63 | PP2300327541 | Glipizid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 2.065.000 | 0 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 64 | PP2300327542 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 65 | PP2300327543 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.084.033 | 0 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 66 | PP2300327544 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 67 | PP2300327545 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.084.033 | 0 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300327546 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 69 | PP2300327547 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 90 | 4.590.000 | 0 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300327548 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.084.033 | 0 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2300327550 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 4.560.000 | 0 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300327551 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 396.300 | 0 | 9.630.000 | 9.630.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.555.050 | 0 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| 73 | PP2300327553 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 74 | PP2300327555 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 127.220 | 0 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 75 | PP2300327556 | Betaxolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 8.510.000 | 8.510.000 | 0 |
| 76 | PP2300327557 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.062.500 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 77 | PP2300327558 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 177.750 | 0 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 78 | PP2300327559 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 177.750 | 0 | 10.975.000 | 10.975.000 | 0 |
| 79 | PP2300327561 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.062.500 | 0 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 80 | PP2300327562 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.084.033 | 0 | 89.558.250 | 89.558.250 | 0 |
| 81 | PP2300327564 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 817.338 | 0 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 82 | PP2300327567 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 83 | PP2300327568 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 84 | PP2300327569 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 150.850 | 0 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 85 | PP2300327572 | Budesonid | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 1.980.000 | 0 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300327573 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 2.696.940 | 0 | 10.899.000 | 10.899.000 | 0 |
| 87 | PP2300327574 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 88 | PP2300327575 | Ambroxol | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 2.696.940 | 0 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 |
| 89 | PP2300327576 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.851.900 | 0 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 90 | PP2300327577 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 1.711.000 | 0 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 91 | PP2300327578 | N-acetylcystein | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 2.696.940 | 0 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 92 | PP2300327579 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 93 | PP2300327582 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 94 | PP2300327583 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.544.350 | 0 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 95 | PP2300327584 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 1.581.530 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300327585 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.544.350 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 97 | PP2300327586 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 98 | PP2300327587 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| 99 | PP2300327588 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 101.500 | 101.500 | 0 |
| 100 | PP2300327589 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 127.220 | 0 | 740.000 | 740.000 | 0 |
| 101 | PP2300327590 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.544.350 | 0 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300327591 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 81.818.000 | 81.818.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 1.581.530 | 0 | 70.455.000 | 70.455.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300327592 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 691.124 | 0 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 104 | PP2300327593 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.544.350 | 0 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 105 | PP2300327594 | Ringer lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 13.781.330 | 120 | 22.437.000 | 22.437.000 | 0 |
| 106 | PP2300327595 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 4.851.900 | 0 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 107 | PP2300327597 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 419.300 | 0 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 108 | PP2300327598 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 109 | PP2300327599 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 630.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 110 | PP2300327600 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 575.000 | 0 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 111 | PP2300327601 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 112 | PP2300327602 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.991.273 | 0 | 75.000 | 75.000 | 0 |
1. PP2300327541 - Glipizid
1. PP2300327476 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300327508 - Trimetazidin
3. PP2300327510 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2300327528 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2300327519 - Digoxin
2. PP2300327529 - Glycerol
3. PP2300327555 - Atropin sulfat
4. PP2300327589 - Magnesi sulfat
1. PP2300327502 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300327480 - Desloratadin
2. PP2300327539 - Glimepirid + metformin
1. PP2300327463 - Fentanyl
2. PP2300327464 - Fentanyl
3. PP2300327467 - Midazolam
4. PP2300327483 - Ephedrin
5. PP2300327537 - Progesteron
6. PP2300327564 - Diazepam
1. PP2300327524 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300327538 - Glibenclamid + metformin
1. PP2300327572 - Budesonid
1. PP2300327531 - Dioctahedral smectit
2. PP2300327573 - Salbutamol sulfat
3. PP2300327575 - Ambroxol
4. PP2300327578 - N-acetylcystein
1. PP2300327462 - Atropin sulfat
2. PP2300327481 - Diphenhydramin
3. PP2300327505 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2300327515 - Nicardipin
5. PP2300327526 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300327553 - Eperison
7. PP2300327567 - Meclophenoxat
8. PP2300327568 - Acetyl leucin
9. PP2300327574 - Salbutamol sulfat
10. PP2300327582 - Calci clorid
11. PP2300327588 - Kali clorid
12. PP2300327598 - Vitamin B1
13. PP2300327601 - Vitamin B6
14. PP2300327602 - Vitamin K
1. PP2300327491 - Cefixim
2. PP2300327511 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300327487 - Gabapentin
2. PP2300327503 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2300327522 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2300327507 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300327551 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2300327475 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300327583 - Glucose
3. PP2300327585 - Glucose
4. PP2300327590 - Natri clorid
5. PP2300327593 - Ringer lactat
1. PP2300327478 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300327482 - Fexofenadin
3. PP2300327497 - Azithromycin
4. PP2300327498 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300327488 - Amoxicilin
2. PP2300327513 - Lisinopril
1. PP2300327597 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300327475 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300327484 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2300327542 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2300327544 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2300327545 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2300327546 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2300327548 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2300327584 - Glucose
9. PP2300327586 - Glucose
10. PP2300327587 - Glucose
11. PP2300327591 - Natri clorid
12. PP2300327594 - Ringer lactat
1. PP2300327547 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300327512 - Felodipin
1. PP2300327550 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300327558 - Indomethacin
2. PP2300327559 - Loteprednol etabonat
1. PP2300327495 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2300327496 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2300327557 - Fluorometholon
4. PP2300327561 - Rifamycin
1. PP2300327479 - Methocarbamol
2. PP2300327517 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2300327523 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2300327576 - Carbocistein
5. PP2300327595 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300327492 - Cefradin
2. PP2300327502 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2300327521 - Lovastatin
4. PP2300327532 - Kẽm gluconat
5. PP2300327533 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300327551 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2300327474 - Diclofenac
2. PP2300327577 - Codein + terpin hydrat
1. PP2300327599 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300327569 - Acetyl leucin
1. PP2300327475 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300327584 - Glucose
3. PP2300327591 - Natri clorid
1. PP2300327470 - Propofol
2. PP2300327473 - Rocuronium bromid
3. PP2300327506 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2300327514 - Metoprolol
5. PP2300327516 - Perindopril + amlodipin
6. PP2300327525 - Granisetron hydroclorid
7. PP2300327534 - Racecadotril
8. PP2300327536 - Progesteron
9. PP2300327556 - Betaxolol
10. PP2300327579 - Kali clorid
11. PP2300327592 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300327469 - Proparacain hydroclorid
2. PP2300327471 - Sevofluran
3. PP2300327543 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2300327545 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2300327548 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300327562 - Carbetocin
1. PP2300327600 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300327493 - Cloxacilin
1. PP2300327498 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300327500 - Sulfadiazin bạc
3. PP2300327501 - Aciclovir
4. PP2300327505 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2300327524 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300327504 - Sắt sulfat + acid folic
2. PP2300327540 - Glipizid