Package No. 1: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
30
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.171.133.050 VND
Publication date
14:46 21/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
351/QĐ_BVTT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Thuy General Hospital
Approval date
19/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 794.531.800 795.028.500 11 See details
2 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 55.155.000 55.273.800 4 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 247.243.250 248.403.250 5 See details
4 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 37.859.900 38.059.900 8 See details
5 vn0500391400 HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 170.400.000 171.100.000 2 See details
6 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.205.637.000 1.205.640.000 8 See details
7 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 99.561.000 116.153.000 2 See details
8 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 261.600.000 261.600.000 3 See details
9 vn0106231141 DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 220.296.000 220.296.000 4 See details
10 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 25.050.000 25.450.000 3 See details
11 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 484.890.000 485.190.000 5 See details
12 vn0102302539 VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 256.950.000 256.950.000 2 See details
13 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 56.595.000 56.595.000 3 See details
14 vn0104300865 AN NGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 135.000.000 135.000.000 1 See details
15 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 473.000.000 473.000.000 2 See details
16 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 332.435.000 337.730.000 5 See details
17 vn0102159060 VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 89.000.000 89.000.000 1 See details
18 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 206.250.000 206.250.000 4 See details
19 vn1000282691 SAOMAI JOINT STOCK COMPANY 77.120.000 84.920.000 3 See details
20 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 17.550.000 17.775.000 1 See details
21 vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 366.700.000 366.700.000 2 See details
22 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 30.000.000 30.000.000 1 See details
23 vn0106290901 THAI BINH COMMERCIAL INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED 205.200.000 205.200.000 1 See details
24 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 12.722.000 12.722.000 4 See details
25 vn1000426199 SONG HONG- RERICO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. 396.000.000 396.000.000 2 See details
26 vn0107714952 DHC PHARMACEUTICAL MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED 269.694.000 269.694.000 4 See details
27 vn0102667515 PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY 206.500.000 206.500.000 1 See details
28 vn2700280130 HOANG YEN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED. 459.000.000 459.000.000 1 See details
29 vn0106706733 VIETTIN PHARMACEUTICALS TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED 456.000.000 456.000.000 1 See details
30 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 17.775.000 17.775.000 2 See details
31 vn0102795203 ASIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 198.000.000 198.000.000 1 See details
32 vn0102000866 THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 40.320.000 41.930.000 1 See details
33 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 63.000.000 63.000.000 1 See details
34 vn0104237003 HA NOI PHARMACEUTICAL TRADE - MEDICAL EQUIPMENT CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY 57.500.000 57.500.000 1 See details
Total: 34 contractors 8.024.534.950 8.059.435.450 100
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300327464
3
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-21366-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
100
24,000
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
2
PP2300327467
6
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml
VN-21177-18 Gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Tiêm, Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
20,100
6,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
3
PP2300327469
8
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
250
39,380
9,845,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
4
PP2300327471
10
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
20
1,552,000
31,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
5
PP2300327473
12
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
150
46,530
6,979,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
6
PP2300327474
13
Diclofenac methyl
Diclofenac
1%/20g
VD-30382-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
15,000
7,300
109,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
7
PP2300327475
14
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
3,000
9,702
29,106,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
8
PP2300327476
15
Paracetamol A.T inj
Paracetamol (acetaminophen)
300mg/2ml
VD-26757-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml
Ống
1,500
6,216
9,324,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
9
PP2300327478
17
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
4,2mg ( (tương ứng 4.200 IU)
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
650
9,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
10
PP2300327479
18
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,289
45,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
11
PP2300327480
19
Setbozi
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-29079-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5m
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
5,000
1,590
7,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
12
PP2300327481
20
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
9,700
449
4,355,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
13
PP2300327482
21
Telfor 60
Fexofenadin
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
730
7,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
14
PP2300327483
22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
700
57,750
40,425,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
15
PP2300327484
23
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4% - 500ml
VD-25877-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
50
40,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
16
PP2300327487
26
Mezapentin 600
Gabapentin
600mg
VD-27886-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,995
5,985,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
17
PP2300327488
27
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-31725-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
30,000
4,500
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
18
PP2300327491
30
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
100mg/5ml, 40ml
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ 40ml
Lọ/chai/ống/túi/gói
5,000
59,600
298,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 3
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
19
PP2300327492
31
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823 (VD-24767-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
30,000
5,450
163,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
20
PP2300327493
32
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
VD-26156-17
Thuốc tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
44,500
89,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
21
PP2300327495
34
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3,000
37,000
111,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
22
PP2300327496
35
METODEX SPS
Tobramycin; Dexamethason
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml
VD-23881-15
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
2,000
35,000
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
23
PP2300327497
36
Zaromax 200
Azithromycin
200mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
5,000
1,600
8,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
24
PP2300327498
37
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
VD-28787-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,450
72,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
25
PP2300327500
39
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%-20g
VD-28280-17 (Có văn bản gia hạn)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tube
200
19,000
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
26
PP2300327501
40
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g (0.25g/5g)
VD-24956-16 có CV duy trì
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tube
200
4,100
820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
27
PP2300327502
41
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VD-25203-16
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
3,900
17,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
28
PP2300327503
42
Femancia
Sắt fumarat + acid folic
100mg + 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
567
17,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
29
PP2300327504
43
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
200mg + 0,4mg
VD-31995-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,500
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
30
PP2300327505
44
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,000
1,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
31
PP2300327506
45
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
30
86,000
2,580,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
32
PP2300327507
46
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Chai/Lọ/Ống
200
150,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
33
PP2300327508
47
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
15,000
1,800
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
34
PP2300327510
49
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide
5mg + 12,5 mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,400
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
35
PP2300327511
50
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg+25mg
VN-17349 -13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,500
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
36
PP2300327512
51
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Soanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,368
205,200,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
37
PP2300327514
53
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
VN-17244-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
5,490
5,490,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
38
PP2300327515
54
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
20
84,000
1,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
39
PP2300327516
55
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
600
6,589
3,953,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
40
PP2300327517
56
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,990
119,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
41
PP2300327519
58
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
300
16,000
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
42
PP2300327521
60
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,450
103,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
43
PP2300327522
61
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
20,000
1,680
33,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
44
PP2300327523
62
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg + 3030,3mg
VD-26749-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
50,000
2,835
141,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
45
PP2300327524
63
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml,
VD-18848-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50,000
2,940
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
46
PP2300327525
64
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
200
29,000
5,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
47
PP2300327526
65
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3,000
2,190
6,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
48
PP2300327528
67
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/ 4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
4,000
27,993
111,972,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
49
PP2300327529
68
Stiprol
Glycerol
6,75g/ 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
50
PP2300327531
70
Dimonium
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-23454-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
2,500
5,334
13,335,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
51
PP2300327532
71
Faskit
Kẽm gluconat
70mg/1g
VD-30383-18
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
15,000
980
14,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
52
PP2300327533
72
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
35,000
1,195
41,825,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
53
PP2300327534
73
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
500
4,894
2,447,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
54
PP2300327538
77
Metovance
Glibenclamid + metformin
5mg + 500mg
VD-29195-18
Uống
Thuốc viên
CN-công ty CP dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ 10 viên
Viên
100,000
2,490
249,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
55
PP2300327539
78
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,490
249,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
56
PP2300327540
79
Bivilizid
Glipizid
5mg
VD-30210-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
2,590
336,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
57
PP2300327541
80
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18 (CV gia hạn Visa số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,950
206,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
58
PP2300327542
81
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU/ml; 10ml
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
2,500
104,000
260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
59
PP2300327543
82
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
61,000
61,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
60
PP2300327544
83
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40IU/ml; 10ml
QLSP-0649-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
1,800
104,000
187,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
61
PP2300327545
84
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
55,800
55,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
62
PP2300327546
85
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
(30/70) 40IU/ml; 10ml
QLSP-0648-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
3,000
104,000
312,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
63
PP2300327547
86
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
(30/70) 100IU/ml; 3ml
VN-13913-11
Tiêm
Thuốc tiêm
Wockhardt Limited;
India
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm
Chai/Lọ/Ống
6,000
76,500
459,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
64
PP2300327548
87
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
(30/70) 100IU/ml; 10ml
QLSP-895-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6,000
60,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
65
PP2300327550
89
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
(20/80) 100IU/ml; 3ml
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
3,000
152,000
456,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
66
PP2300327551
90
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
495
8,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
67
PP2300327553
92
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
265
5,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
68
PP2300327555
94
Uni-Atropin
Atropin sulfat
1%; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
20
12,600
252,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
69
PP2300327556
95
Betoptic S
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg
0,25%
VN-20837-17
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
85,100
8,510,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
70
PP2300327557
96
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
22,000
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
71
PP2300327558
97
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
68,000
6,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
72
PP2300327559
98
Lotemax
Loteprednol etabonate
0.5% (5mg/ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Inc
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
219,500
10,975,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
73
PP2300327561
100
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
VD-29380-18
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
50
65,000
3,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
74
PP2300327562
101
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
250
358,233
89,558,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
75
PP2300327564
103
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,260
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
76
PP2300327567
106
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
VD-31252-18
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
200
45,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
77
PP2300327568
107
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
40,000
13,650
546,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
78
PP2300327572
111
Budecort 0.5mg Respules
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-23152-22
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
M/s Cipla Ltd.
India
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Ống
20,000
9,900
198,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
79
PP2300327573
112
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
3,000
3,633
10,899,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
80
PP2300327574
113
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-30605-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
22,000
8,400
184,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
81
PP2300327575
114
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5ml; 100 ml
VN-22154-19
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
4,000
40,740
162,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
82
PP2300327576
115
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,617
161,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
83
PP2300327577
116
Terpincold
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
VD-28955-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
609
60,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
84
PP2300327578
117
ANC
N-acetylcystein
200mg/5ml; 30ml
VD-32057-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
3,000
27,500
82,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
85
PP2300327579
118
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,100
2,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
86
PP2300327584
123
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5,000
8,400
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
87
PP2300327585
124
Dextrose 10%
Glucose
10%/500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
1,000
27,000
27,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
88
PP2300327586
125
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-25876-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2,000
10,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
89
PP2300327588
127
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
100
1,015
101,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
90
PP2300327589
128
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200
3,700
740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
91
PP2300327590
129
Sodium Chloride
Natri clorid
09%/500ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
10,000
19,500
195,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
92
PP2300327591
130
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
09%/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
11,000
6,405
70,455,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
93
PP2300327593
132
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2,000
19,800
39,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
94
PP2300327594
133
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3,000
7,479
22,437,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
95
PP2300327595
134
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200UI
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
798
15,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
96
PP2300327597
136
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
4000UI+ 400UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dợc phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
576
40,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
97
PP2300327598
137
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
55,000
630
34,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
98
PP2300327599
138
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,260
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
99
PP2300327600
139
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg+175mg+125mcg
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phím
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,150
57,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
100
PP2300327602
141
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
1,500
75,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
351/QĐ_BVTT
19/11/2023
Thai Thuy General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second