Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300327464 |
3 |
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-21366-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
100 |
24,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
2 |
PP2300327467 |
6 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-21177-18 Gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
20,100 |
6,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
3 |
PP2300327469 |
8 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
250 |
39,380 |
9,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
4 |
PP2300327471 |
10 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
20 |
1,552,000 |
31,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
5 |
PP2300327473 |
12 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
46,530 |
6,979,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
6 |
PP2300327474 |
13 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%/20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
15,000 |
7,300 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
7 |
PP2300327475 |
14 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
3,000 |
9,702 |
29,106,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
8 |
PP2300327476 |
15 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
6,216 |
9,324,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
9 |
PP2300327478 |
17 |
AlphaDHG |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg ( (tương ứng 4.200 IU) |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
650 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
10 |
PP2300327479 |
18 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,289 |
45,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
11 |
PP2300327480 |
19 |
Setbozi |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-29079-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5m |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
5,000 |
1,590 |
7,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
12 |
PP2300327481 |
20 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
9,700 |
449 |
4,355,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
13 |
PP2300327482 |
21 |
Telfor 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
730 |
7,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
14 |
PP2300327483 |
22 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
700 |
57,750 |
40,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
15 |
PP2300327484 |
23 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4% - 500ml |
VD-25877-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
50 |
40,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
16 |
PP2300327487 |
26 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,995 |
5,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
17 |
PP2300327488 |
27 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
18 |
PP2300327491 |
30 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml, 40ml |
VN-20148-16
( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ/chai/ống/túi/gói |
5,000 |
59,600 |
298,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
19 |
PP2300327492 |
31 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
30,000 |
5,450 |
163,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
20 |
PP2300327493 |
32 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Thuốc tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
44,500 |
89,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
21 |
PP2300327495 |
34 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
37,000 |
111,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
22 |
PP2300327496 |
35 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
2,000 |
35,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
23 |
PP2300327497 |
36 |
Zaromax 200 |
Azithromycin |
200mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
5,000 |
1,600 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
24 |
PP2300327498 |
37 |
Daphazyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28787-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,450 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
25 |
PP2300327500 |
39 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD-28280-17 (Có văn bản gia hạn) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tube |
200 |
19,000 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
26 |
PP2300327501 |
40 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g (0.25g/5g) |
VD-24956-16 có CV duy trì |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tube |
200 |
4,100 |
820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
27 |
PP2300327502 |
41 |
Valygyno
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VD-25203-16
|
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
4,500 |
3,900 |
17,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
28 |
PP2300327503 |
42 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
100mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
567 |
17,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
29 |
PP2300327504 |
43 |
Vupu |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg + 0,4mg |
VD-31995-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
30 |
PP2300327505 |
44 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
1,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
31 |
PP2300327506 |
45 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
86,000 |
2,580,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
32 |
PP2300327507 |
46 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
150,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
33 |
PP2300327508 |
47 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
1,800 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
34 |
PP2300327510 |
49 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5 mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,400 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
35 |
PP2300327511 |
50 |
Ebitac 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg+25mg |
VN-17349 -13
|
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
36 |
PP2300327512 |
51 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Soanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,368 |
205,200,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
37 |
PP2300327514 |
53 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
VN-17244-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
5,490 |
5,490,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
38 |
PP2300327515 |
54 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20 |
84,000 |
1,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
39 |
PP2300327516 |
55 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
600 |
6,589 |
3,953,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
40 |
PP2300327517 |
56 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,990 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
41 |
PP2300327519 |
58 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
16,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
42 |
PP2300327521 |
60 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,450 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
43 |
PP2300327522 |
61 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
44 |
PP2300327523 |
62 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50,000 |
2,835 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
45 |
PP2300327524 |
63 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml, |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
2,940 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
46 |
PP2300327525 |
64 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
200 |
29,000 |
5,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
47 |
PP2300327526 |
65 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
2,190 |
6,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
48 |
PP2300327528 |
67 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/ 4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
27,993 |
111,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
49 |
PP2300327529 |
68 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/ 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
50 |
PP2300327531 |
70 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-23454-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
2,500 |
5,334 |
13,335,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
51 |
PP2300327532 |
71 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg/1g |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
15,000 |
980 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
52 |
PP2300327533 |
72 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
35,000 |
1,195 |
41,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
53 |
PP2300327534 |
73 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
500 |
4,894 |
2,447,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
54 |
PP2300327538 |
77 |
Metovance |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
VD-29195-18 |
Uống |
Thuốc viên |
CN-công ty CP dược Phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,490 |
249,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
55 |
PP2300327539 |
78 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,490 |
249,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
56 |
PP2300327540 |
79 |
Bivilizid |
Glipizid |
5mg |
VD-30210-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,590 |
336,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
57 |
PP2300327541 |
80 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 (CV gia hạn Visa số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,950 |
206,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
58 |
PP2300327542 |
81 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml; 10ml |
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2,500 |
104,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
59 |
PP2300327543 |
82 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
61,000 |
61,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
60 |
PP2300327544 |
83 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml; 10ml |
QLSP-0649-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
1,800 |
104,000 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
61 |
PP2300327545 |
84 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
55,800 |
55,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
62 |
PP2300327546 |
85 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30/70) 40IU/ml; 10ml |
QLSP-0648-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
104,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
63 |
PP2300327547 |
86 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30/70) 100IU/ml; 3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Limited; |
India |
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm |
Chai/Lọ/Ống |
6,000 |
76,500 |
459,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
64 |
PP2300327548 |
87 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30/70) 100IU/ml; 10ml |
QLSP-895-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6,000 |
60,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
65 |
PP2300327550 |
89 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(20/80) 100IU/ml; 3ml |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
152,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
66 |
PP2300327551 |
90 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
495 |
8,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
67 |
PP2300327553 |
92 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
265 |
5,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
68 |
PP2300327555 |
94 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1%; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
20 |
12,600 |
252,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
69 |
PP2300327556 |
95 |
Betoptic S |
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg |
0,25% |
VN-20837-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
85,100 |
8,510,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
70 |
PP2300327557 |
96 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
71 |
PP2300327558 |
97 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
68,000 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
72 |
PP2300327559 |
98 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0.5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Inc |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
219,500 |
10,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
73 |
PP2300327561 |
100 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
VD-29380-18 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
65,000 |
3,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
74 |
PP2300327562 |
101 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
250 |
358,233 |
89,558,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
75 |
PP2300327564 |
103 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,260 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
76 |
PP2300327567 |
106 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
VD-31252-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
200 |
45,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
77 |
PP2300327568 |
107 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
40,000 |
13,650 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
78 |
PP2300327572 |
111 |
Budecort 0.5mg Respules |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-23152-22 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd. |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
9,900 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
79 |
PP2300327573 |
112 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
3,000 |
3,633 |
10,899,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
80 |
PP2300327574 |
113 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
22,000 |
8,400 |
184,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
81 |
PP2300327575 |
114 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml; 100 ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
4,000 |
40,740 |
162,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
82 |
PP2300327576 |
115 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,617 |
161,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
83 |
PP2300327577 |
116 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
609 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
84 |
PP2300327578 |
117 |
ANC |
N-acetylcystein |
200mg/5ml; 30ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
3,000 |
27,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
85 |
PP2300327579 |
118 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,100 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
86 |
PP2300327584 |
123 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
87 |
PP2300327585 |
124 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
27,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
88 |
PP2300327586 |
125 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
10,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
89 |
PP2300327588 |
127 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1,015 |
101,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
90 |
PP2300327589 |
128 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
3,700 |
740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
91 |
PP2300327590 |
129 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
09%/500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
19,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
92 |
PP2300327591 |
130 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
09%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
11,000 |
6,405 |
70,455,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
93 |
PP2300327593 |
132 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
19,800 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
94 |
PP2300327594 |
133 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
7,479 |
22,437,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
95 |
PP2300327595 |
134 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
96 |
PP2300327597 |
136 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000UI+ 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dợc phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
576 |
40,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
97 |
PP2300327598 |
137 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
55,000 |
630 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
98 |
PP2300327599 |
138 |
Neutrifore
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13
|
Uống |
Viên nén dài bao phim
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
99 |
PP2300327600 |
139 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nén bao phím |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,150 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |
|
100 |
PP2300327602 |
141 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
1,500 |
75,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
351/QĐ_BVTT |
19/11/2023 |
Thai Thuy General Hospital |