Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of ABIPHA HIGH TECHNOLOGY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GONSA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MERAP GROUP CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500500731 | Acetyl Leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 2 | PP2500500732 | Acid amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 24.333.750 | 24.333.750 | 0 |
| 3 | PP2500500733 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500500734 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.960.000 | 150 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 |
| 5 | PP2500500735 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.960.000 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500500736 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 14.312.500 | 14.312.500 | 0 |
| 7 | PP2500500737 | Calcium Lactate | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 2.400.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500500741 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 |
| 9 | PP2500500742 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 2.400.000 | 150 | 33.950.000 | 33.950.000 | 0 |
| 10 | PP2500500743 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500500745 | Felodipin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500500750 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500500751 | Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 |
| 14 | PP2500500753 | Lidocain + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 1.858.080 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500500758 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500500759 | Nifedipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 3.167.000 | 3.167.000 | 0 |
| 17 | PP2500500760 | Omeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500500762 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 19 | PP2500500763 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 4.380.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 200.520.000 | 200.520.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500500764 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 21 | PP2500500765 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 16.212.000 | 16.212.000 | 0 |
| 22 | PP2500500767 | Rocuronium Bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 1.746.000 | 1.746.000 | 0 |
| 23 | PP2500500770 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 45.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 24 | PP2500500771 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 38.189.500 | 38.189.500 | 0 |
| 25 | PP2500500772 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 83.427.000 | 83.427.000 | 0 |
| 26 | PP2500500773 | Vinpocetin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500500775 | Acetylsalicylic Acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 28 | PP2500500776 | Alpha Chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.978.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500500777 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 9.758.400 | 150 | 485.520.000 | 485.520.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 9.758.400 | 150 | 479.920.000 | 479.920.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500500778 | Calci carbonat + calci lactat gluconat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.780.400 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500500779 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 500.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.940.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500500780 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.780.400 | 150 | 54.150.000 | 54.150.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.964.600 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.083.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500500781 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 120 | 3.450.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 15.830.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500500782 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.168.190 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500500783 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.940.000 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500500784 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.940.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500500785 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.964.600 | 150 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 |
| 38 | PP2500500787 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.978.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500500788 | Vitamin C | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 6.876.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500500789 | Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 394.900.000 | 394.900.000 | 0 |
| 41 | PP2500500790 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.780.400 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.735.400 | 150 | 281.760.000 | 281.760.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 234.570.000 | 234.570.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500500791 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 15.830.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500500792 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 15.830.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500500793 | Amlodipin + Losartan | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 210.360.000 | 210.360.000 | 0 |
| 45 | PP2500500794 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.769.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500500795 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 120 | 7.980.000 | 150 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.769.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.940.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500500796 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.237.200 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 48 | PP2500500797 | Glibenclamide + Metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 486.450.000 | 486.450.000 | 0 |
| 49 | PP2500500798 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 9.744.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500500799 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500500800 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.701.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500500801 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.978.000 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500500802 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 54 | PP2500500803 | Acetylcystein | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500500804 | Acetylsalicylic acid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500500805 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500500806 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 5.205.000 | 5.205.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500500807 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 59 | PP2500500808 | Alimemazin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 5.092.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.539.000 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500500809 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 8.850.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500500810 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.940.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 118.250.000 | 118.250.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500500811 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 468.000 | 468.000 | 0 |
| 63 | PP2500500813 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 5.092.000 | 150 | 134.500.000 | 134.500.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500500814 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 918.300 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 65 | PP2500500815 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.769.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500500817 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500500818 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 5.988.000 | 5.988.000 | 0 |
| 68 | PP2500500819 | Cefamandol | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 6.876.000 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500500820 | Cefradin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500500821 | Cetirizin dihydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.539.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 71 | PP2500500822 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.978.000 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.780.400 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500500823 | Colchicin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 19.540.000 | 19.540.000 | 0 |
| 73 | PP2500500824 | Chlorpheniramin maleate | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500500825 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 8.850.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500500826 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 10.376.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 307.650.000 | 307.650.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 10.200.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500500827 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 209.400 | 209.400 | 0 | |||
| 77 | PP2500500828 | Drotaverin clohydrat | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 2.146.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 78 | PP2500500829 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 79 | PP2500500830 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500500831 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 1.786.000 | 1.786.000 | 0 |
| 81 | PP2500500833 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500500834 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.237.200 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 83 | PP2500500835 | Fexofenadin hydroclotid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 19.100.000 | 19.100.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 5.092.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500500836 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500500837 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 35.068.500 | 35.068.500 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.531.950 | 150 | 33.831.000 | 33.831.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500500838 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 491.400 | 491.400 | 0 |
| 87 | PP2500500839 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 997.500 | 997.500 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.531.950 | 150 | 909.300 | 909.300 | 0 | |||
| 88 | PP2500500840 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 918.300 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 89 | PP2500500841 | Glucose + Natri clorid + Kali clorid +Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500500842 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 5.092.000 | 150 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 2.400.000 | 150 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500500843 | Glucose khan + Natri clorid +Tri natri citrat khan + Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 92 | PP2500500845 | Hyoscin Butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 93 | PP2500500846 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 94 | PP2500500847 | Kẽm Gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 918.300 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500500849 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 96 | PP2500500850 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 2.146.000 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500500851 | Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.769.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500500854 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 24.769.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 15.830.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500500855 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.940.000 | 150 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500500856 | Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 1.648.500 | 150 | 62.500.000 | 60.625.000 | 3 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500500858 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 102 | PP2500500859 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.811.850 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500500860 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 231.400 | 231.400 | 0 |
| 104 | PP2500500862 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 |
| 105 | PP2500500863 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.531.950 | 150 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500500864 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500500865 | Natri hyaluronat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500500866 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 2.146.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500500867 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 110 | PP2500500868 | Nicorandil | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 111 | PP2500500869 | Nitroglycerin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 239.400 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 112 | PP2500500870 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 113 | PP2500500871 | Neomycin sulfat + Polymycin B + Dexamethason | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 732.080 | 150 | 36.604.000 | 36.604.000 | 0 |
| 114 | PP2500500872 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500500873 | Papaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 1.105.000 | 1.105.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.811.850 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500500874 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 117 | PP2500500875 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 8.244.000 | 8.244.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500500876 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500500877 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 239.400 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 10.376.400 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500500878 | Perindopril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500500879 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.811.850 | 150 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500500880 | Ramipril | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 3.990.000 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.237.200 | 150 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500500881 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 32.836.500 | 32.836.500 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 2.531.950 | 150 | 31.941.000 | 31.941.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500500882 | Natri clorid, kali clorid, calci clorid, natri lactat, glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 6.246.500 | 6.246.500 | 0 |
| 125 | PP2500500883 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500500884 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.701.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 127 | PP2500500885 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 33.542.300 | 150 | 321.930.000 | 321.930.000 | 0 |
| 128 | PP2500500886 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500500887 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 130 | PP2500500888 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500500889 | Sắt sulfat + acid Folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 132 | PP2500500890 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 5.092.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500500891 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500500892 | Terpin hydrat + Codein | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 2.146.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500500893 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500500894 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500500895 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.614.800 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500500896 | Tobramycin+Dexamethason | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 64.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500500897 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 |
| 140 | PP2500500898 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.364.320 | 150 | 2.144.000 | 2.144.000 | 0 |
| 141 | PP2500500899 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 23.454.000 | 150 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.653.000 | 150 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 13.548.500 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.811.850 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 35.966.985 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 11.750.950 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.977.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500500900 | Vitamin B1 + B6+ B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 16.337.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500500901 | Human Insulin (rDNA origin) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 9.744.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.735.400 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
1. PP2500500856 - Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin
1. PP2500500880 - Ramipril
1. PP2500500763 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500500809 - Aluminum phosphat
2. PP2500500825 - Cilnidipin
1. PP2500500776 - Alpha Chymotrypsin
2. PP2500500787 - Vitamin C
3. PP2500500801 - Trimetazidin
4. PP2500500822 - Clopidogrel
1. PP2500500836 - Glucosamin
2. PP2500500841 - Glucose + Natri clorid + Kali clorid +Trinatri citrat khan
3. PP2500500843 - Glucose khan + Natri clorid +Tri natri citrat khan + Kali clorid
4. PP2500500846 - Kẽm sulfat
5. PP2500500849 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500500870 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500500889 - Sắt sulfat + acid Folic
8. PP2500500895 - Tobramycin
9. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
10. PP2500500900 - Vitamin B1 + B6+ B12
1. PP2500500778 - Calci carbonat + calci lactat gluconat
2. PP2500500780 - Diosmin
3. PP2500500790 - Dioctahedral smectit
4. PP2500500822 - Clopidogrel
1. PP2500500869 - Nitroglycerin
2. PP2500500877 - Povidon iodin
1. PP2500500770 - Suxamethonium clorid
1. PP2500500781 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500500814 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500500840 - Glycerol
3. PP2500500847 - Kẽm Gluconat
1. PP2500500779 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500500826 - Cefuroxim
2. PP2500500877 - Povidon iodin
1. PP2500500811 - Atropin sulfat
2. PP2500500817 - Cinnarizin
3. PP2500500827 - Dexamethason
4. PP2500500829 - Diclofenac
5. PP2500500831 - Diphenhydramin
6. PP2500500845 - Hyoscin Butylbromid
7. PP2500500850 - Lidocain
8. PP2500500860 - Metoclopramid hydroclorid
9. PP2500500867 - Nicardipin
10. PP2500500872 - Oxytocin
11. PP2500500873 - Papaverin
12. PP2500500876 - Piracetam
13. PP2500500879 - Phytomenadion (Vitamin K1)
14. PP2500500886 - Salbutamol
15. PP2500500887 - Salbutamol
16. PP2500500888 - Salbutamol sulfat
17. PP2500500891 - Spiramycin + metronidazol
18. PP2500500894 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
19. PP2500500897 - Terbutalin
20. PP2500500898 - Vinpocetin
1. PP2500500741 - Dydrogesteron
2. PP2500500758 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
3. PP2500500759 - Nifedipine
4. PP2500500762 - Propofol
5. PP2500500764 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2500500767 - Rocuronium Bromid
7. PP2500500771 - Salbutamol
8. PP2500500772 - Salmeterol + Fluticason propionat
9. PP2500500782 - Gelatin
1. PP2500500805 - Aciclovir
2. PP2500500813 - Betamethason
3. PP2500500822 - Clopidogrel
4. PP2500500825 - Cilnidipin
5. PP2500500830 - Diosmectit
6. PP2500500851 - Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Simethicon
7. PP2500500878 - Perindopril
8. PP2500500880 - Ramipril
9. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500500788 - Vitamin C
2. PP2500500819 - Cefamandol
1. PP2500500798 - Glimepirid + Metformin
2. PP2500500799 - Rosuvastatin
3. PP2500500800 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500500801 - Trimetazidin
5. PP2500500802 - Alfuzosin
6. PP2500500830 - Diosmectit
7. PP2500500855 - Metformin hydroclorid
8. PP2500500858 - Metformin + Glimepirid
9. PP2500500885 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500500798 - Glimepirid + Metformin
2. PP2500500901 - Human Insulin (rDNA origin)
1. PP2500500795 - Cefpodoxim
1. PP2500500817 - Cinnarizin
2. PP2500500822 - Clopidogrel
3. PP2500500824 - Chlorpheniramin maleate
4. PP2500500825 - Cilnidipin
5. PP2500500835 - Fexofenadin hydroclotid
6. PP2500500876 - Piracetam
7. PP2500500883 - Rotundin
8. PP2500500890 - Sorbitol
9. PP2500500891 - Spiramycin + metronidazol
10. PP2500500893 - Tinidazol
11. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500500803 - Acetylcystein
2. PP2500500824 - Chlorpheniramin maleate
3. PP2500500833 - Erythromycin
4. PP2500500835 - Fexofenadin hydroclotid
5. PP2500500856 - Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin
6. PP2500500866 - Natri clorid
7. PP2500500890 - Sorbitol
8. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500500871 - Neomycin sulfat + Polymycin B + Dexamethason
1. PP2500500780 - Diosmin
2. PP2500500785 - Paracetamol + Ibuprofen
1. PP2500500859 - Moxifloxacin
2. PP2500500873 - Papaverin
3. PP2500500879 - Phytomenadion (Vitamin K1)
4. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500500734 - Ambroxol
2. PP2500500735 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500500794 - Cefixim
2. PP2500500795 - Cefpodoxim
3. PP2500500815 - Budesonid
4. PP2500500851 - Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Simethicon
5. PP2500500854 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500500777 - Cefixim
1. PP2500500828 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500500850 - Lidocain
3. PP2500500866 - Natri clorid
4. PP2500500892 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2500500800 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500500884 - Spironolacton
1. PP2500500731 - Acetyl Leucin
2. PP2500500732 - Acid amin
3. PP2500500736 - Carbetocin
4. PP2500500743 - Desfluran
5. PP2500500750 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
6. PP2500500751 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70
7. PP2500500763 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2500500765 - Pirenoxin
9. PP2500500773 - Vinpocetin
10. PP2500500788 - Vitamin C
11. PP2500500805 - Aciclovir
12. PP2500500806 - Aciclovir
13. PP2500500808 - Alimemazin
14. PP2500500818 - Ciprofloxacin
15. PP2500500823 - Colchicin
16. PP2500500824 - Chlorpheniramin maleate
17. PP2500500835 - Fexofenadin hydroclotid
18. PP2500500856 - Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin
19. PP2500500876 - Piracetam
20. PP2500500877 - Povidon iodin
21. PP2500500891 - Spiramycin + metronidazol
22. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500500779 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500500783 - Gliclazid
3. PP2500500784 - Lansoprazol
4. PP2500500795 - Cefpodoxim
5. PP2500500810 - Amlodipin
6. PP2500500855 - Metformin hydroclorid
1. PP2500500733 - Amlodipin
2. PP2500500775 - Acetylsalicylic Acid
3. PP2500500779 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500500806 - Aciclovir
5. PP2500500830 - Diosmectit
6. PP2500500874 - Paracetamol
7. PP2500500890 - Sorbitol
8. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500500753 - Lidocain + epinephrin
1. PP2500500806 - Aciclovir
2. PP2500500807 - Acid Tranexamic
3. PP2500500826 - Cefuroxim
4. PP2500500827 - Dexamethason
5. PP2500500859 - Moxifloxacin
6. PP2500500862 - Natri clorid
7. PP2500500875 - Paracetamol
8. PP2500500895 - Tobramycin
1. PP2500500790 - Dioctahedral smectit
2. PP2500500901 - Human Insulin (rDNA origin)
1. PP2500500808 - Alimemazin
2. PP2500500813 - Betamethason
3. PP2500500835 - Fexofenadin hydroclotid
4. PP2500500842 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat
5. PP2500500890 - Sorbitol
1. PP2500500796 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500500834 - Flunarizin
3. PP2500500880 - Ramipril
1. PP2500500745 - Felodipin
2. PP2500500760 - Omeprazol
3. PP2500500783 - Gliclazid
4. PP2500500789 - Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon
5. PP2500500790 - Dioctahedral smectit
6. PP2500500793 - Amlodipin + Losartan
7. PP2500500797 - Glibenclamide + Metformin
8. PP2500500799 - Rosuvastatin
9. PP2500500804 - Acetylsalicylic acid
10. PP2500500820 - Cefradin
11. PP2500500837 - Glucose
12. PP2500500838 - Glucose
13. PP2500500839 - Glucose
14. PP2500500842 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat
15. PP2500500855 - Metformin hydroclorid
16. PP2500500863 - Natri clorid
17. PP2500500864 - Natri clorid
18. PP2500500865 - Natri hyaluronat
19. PP2500500868 - Nicorandil
20. PP2500500875 - Paracetamol
21. PP2500500881 - Ringer lactat
22. PP2500500882 - Natri clorid, kali clorid, calci clorid, natri lactat, glucose
23. PP2500500896 - Tobramycin+Dexamethason
1. PP2500500826 - Cefuroxim
1. PP2500500777 - Cefixim
1. PP2500500737 - Calcium Lactate
2. PP2500500742 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500500842 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat
1. PP2500500781 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500500791 - Amoxicilin
3. PP2500500792 - Amoxicillin + Acid clavulanic
4. PP2500500854 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500500803 - Acetylcystein
2. PP2500500806 - Aciclovir
3. PP2500500810 - Amlodipin
4. PP2500500817 - Cinnarizin
5. PP2500500835 - Fexofenadin hydroclotid
6. PP2500500880 - Ramipril
7. PP2500500890 - Sorbitol
8. PP2500500899 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500500780 - Diosmin
1. PP2500500837 - Glucose
2. PP2500500839 - Glucose
3. PP2500500863 - Natri clorid
4. PP2500500881 - Ringer lactat
1. PP2500500808 - Alimemazin
2. PP2500500821 - Cetirizin dihydroclorid