Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500301231 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.328.925 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 540.000 | 90 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500301233 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.496.400 | 90 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| 3 | PP2500301234 | Vildagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 947.250 | 90 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500301235 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 60 | 1.282.500 | 90 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500301236 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 3.696.000 | 90 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 3.884.850 | 90 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500301237 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 821.730 | 90 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 |
| 7 | PP2500301238 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 702.720 | 90 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 771.237 | 90 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500301239 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 821.730 | 90 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500301241 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 36.750 | 90 | 2.449.650 | 2.449.650 | 0 |
| 10 | PP2500301243 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 947.250 | 90 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 11 | PP2500301244 | Colistin* | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 60 | 1.530.000 | 90 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500301245 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 2.103.300 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 771.237 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500301246 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 2.103.300 | 90 | 25.785.000 | 25.785.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 562.500 | 90 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500301247 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 702.750 | 90 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 |
| 15 | PP2500301248 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.328.925 | 90 | 40.005.000 | 40.005.000 | 0 |
| 16 | PP2500301253 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 702.750 | 90 | 5.846.400 | 5.846.400 | 0 |
| 17 | PP2500301256 | Cồn 90° | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 771.237 | 90 | 415.800 | 415.800 | 0 |
| 18 | PP2500301257 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.496.400 | 90 | 96.720.000 | 96.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 2.103.300 | 90 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500301259 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 821.730 | 90 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 702.720 | 90 | 1.832.000 | 1.832.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500301260 | Linezolid* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.328.925 | 90 | 12.590.000 | 12.590.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 3.884.850 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
1. PP2500301233 - Acarbose
2. PP2500301257 - Dapagliflozin
1. PP2500301244 - Colistin*
1. PP2500301245 - Fluconazol
2. PP2500301246 - Risedronat
3. PP2500301257 - Dapagliflozin
1. PP2500301241 - Tacrolimus
1. PP2500301235 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500301237 - Natri clorid
2. PP2500301239 - Ezetimibe
3. PP2500301259 - Kali clorid
1. PP2500301231 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
2. PP2500301248 - Tiotropium
3. PP2500301260 - Linezolid*
1. PP2500301238 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500301259 - Kali clorid
1. PP2500301231 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500301246 - Risedronat
1. PP2500301234 - Vildagliptin
2. PP2500301243 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500301236 - Albumin
1. PP2500301238 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500301245 - Fluconazol
3. PP2500301256 - Cồn 90°
1. PP2500301236 - Albumin
2. PP2500301260 - Linezolid*
1. PP2500301247 - Midazolam
2. PP2500301253 - Pethidin hydroclorid