Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300447092 | Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR) | vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102369822 | CÔNG TY CỔ PHẦN IMPAC | 120 | 64.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 43.643.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 120 | 43.643.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300447093 | Máy nội soi tai mũi họng | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 24.276.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108317073 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ VIỆT - HÀN | 120 | 115.380.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300447094 | Hệ thộng nội soi dạ dày - đại tràng video có chức năng chẩn đoán sớm ung thư | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300447095 | Bàn mổ đa năng | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 120 | 8.729.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 24.276.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106072847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ CHUẨN VIETTROMED | 120 | 8.729.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300447096 | Đèn mổ treo trần | vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 8.910.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107706207 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ DŨNG ANH | 120 | 16.402.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 120 | 8.910.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 24.276.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300447097 | Bộ đèn đặt nội khí quản có camera | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300447098 | Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số | vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 41.369.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 20.457.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108317073 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ VIỆT - HÀN | 120 | 115.380.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102369822 | CÔNG TY CỔ PHẦN IMPAC | 120 | 64.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300447099 | Máy siêu âm màu 4D (4 đầu dò) | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300447100 | Máy siêu âm 4D (3 đầu dò) | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300447101 | Máy siêu âm điều trị | vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 120 | 12.765.000 | 150 | 0 | 0 | 15 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300447102 | Máy xét nghiệm đông máu tự động | vn0107622998 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẠN AN | 120 | 24.949.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108317073 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ VIỆT - HÀN | 120 | 115.380.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 65.356.000 | 150 | 0 | 0 | 8.15 | |||
| vn0101509837 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VIỆT TUẤN | 120 | 72.647.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 120 | 74.625.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300447103 | Máy xét nghiệm sinh hóa tự động | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 49.676.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102007477 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG | 120 | 37.369.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 74.625.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108317073 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ VIỆT - HÀN | 120 | 115.380.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 65.356.000 | 150 | 0 | 0 | 18.1 | |||
| vn0101509837 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VIỆT TUẤN | 120 | 72.647.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 120 | 74.625.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300447104 | Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 49.676.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 74.625.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108317073 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ VIỆT - HÀN | 120 | 115.380.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101509837 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VIỆT TUẤN | 120 | 72.647.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 120 | 74.625.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106887695 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC | 120 | 18.708.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300447105 | Máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 49.676.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 65.356.000 | 150 | 0 | 0 | 34.25 | |||
| vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 120 | 74.625.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300447106 | Ghế răng và máy lấy cao răng bằng sóng siêu âm | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 8.456.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300447109 | Máy kéo dãn cột sống, cổ kèm massage rung nhiệt | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106887695 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC | 120 | 18.708.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300447110 | Bồn đun paraffin | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300447111 | Máy điện phân, điện xung điều trị | vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 120 | 12.765.000 | 150 | 0 | 0 | 15 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300447112 | Máy sóng ngắn điều trị | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 131.263.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300447113 | Máy xoa bóp áp lực hơi | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300447114 | Bơm tiêm điện | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107706207 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ DŨNG ANH | 120 | 16.402.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 104.616.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300447115 | Máy siêu âm màu 4D (04 đầu dò - có đầu dò tim) | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300447116 | Máy gây mê kèm thở có modul theo dõi khí mê | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101286919 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG PHÁT | 120 | 20.912.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 41.369.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300447117 | Máy theo dõi sản khoa 2 chức năng | vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 393.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107706207 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ DŨNG ANH | 120 | 16.402.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108317073 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ VIỆT - HÀN | 120 | 115.380.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300447101 - Máy siêu âm điều trị
2. PP2300447111 - Máy điện phân, điện xung điều trị
1. PP2300447095 - Bàn mổ đa năng
1. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
2. PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
3. PP2300447105 - Máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
1. PP2300447093 - Máy nội soi tai mũi họng
2. PP2300447094 - Hệ thộng nội soi dạ dày - đại tràng video có chức năng chẩn đoán sớm ung thư
3. PP2300447095 - Bàn mổ đa năng
4. PP2300447097 - Bộ đèn đặt nội khí quản có camera
5. PP2300447098 - Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
6. PP2300447099 - Máy siêu âm màu 4D (4 đầu dò)
7. PP2300447100 - Máy siêu âm 4D (3 đầu dò)
8. PP2300447101 - Máy siêu âm điều trị
9. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
10. PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
11. PP2300447105 - Máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
12. PP2300447106 - Ghế răng và máy lấy cao răng bằng sóng siêu âm
13. PP2300447109 - Máy kéo dãn cột sống, cổ kèm massage rung nhiệt
14. PP2300447110 - Bồn đun paraffin
15. PP2300447111 - Máy điện phân, điện xung điều trị
16. PP2300447112 - Máy sóng ngắn điều trị
17. PP2300447113 - Máy xoa bóp áp lực hơi
18. PP2300447114 - Bơm tiêm điện
19. PP2300447115 - Máy siêu âm màu 4D (04 đầu dò - có đầu dò tim)
20. PP2300447116 - Máy gây mê kèm thở có modul theo dõi khí mê
21. PP2300447117 - Máy theo dõi sản khoa 2 chức năng
1. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
1. PP2300447096 - Đèn mổ treo trần
1. PP2300447096 - Đèn mổ treo trần
2. PP2300447114 - Bơm tiêm điện
3. PP2300447117 - Máy theo dõi sản khoa 2 chức năng
1. PP2300447096 - Đèn mổ treo trần
1. PP2300447093 - Máy nội soi tai mũi họng
2. PP2300447095 - Bàn mổ đa năng
3. PP2300447096 - Đèn mổ treo trần
1. PP2300447098 - Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
1. PP2300447092 - Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR)
2. PP2300447096 - Đèn mổ treo trần
3. PP2300447098 - Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
4. PP2300447109 - Máy kéo dãn cột sống, cổ kèm massage rung nhiệt
5. PP2300447111 - Máy điện phân, điện xung điều trị
6. PP2300447112 - Máy sóng ngắn điều trị
7. PP2300447113 - Máy xoa bóp áp lực hơi
8. PP2300447114 - Bơm tiêm điện
1. PP2300447102 - Máy xét nghiệm đông máu tự động
1. PP2300447116 - Máy gây mê kèm thở có modul theo dõi khí mê
1. PP2300447106 - Ghế răng và máy lấy cao răng bằng sóng siêu âm
1. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
2. PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
1. PP2300447093 - Máy nội soi tai mũi họng
2. PP2300447098 - Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
3. PP2300447102 - Máy xét nghiệm đông máu tự động
4. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
5. PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
6. PP2300447117 - Máy theo dõi sản khoa 2 chức năng
1. PP2300447102 - Máy xét nghiệm đông máu tự động
2. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
3. PP2300447105 - Máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
1. PP2300447102 - Máy xét nghiệm đông máu tự động
2. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
3. PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
1. PP2300447102 - Máy xét nghiệm đông máu tự động
2. PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
3. PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
4. PP2300447105 - Máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
1. PP2300447092 - Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR)
2. PP2300447098 - Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
1. PP2300447095 - Bàn mổ đa năng
1. PP2300447092 - Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR)
1. PP2300447098 - Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
2. PP2300447116 - Máy gây mê kèm thở có modul theo dõi khí mê
1. PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
2. PP2300447109 - Máy kéo dãn cột sống, cổ kèm massage rung nhiệt
1. PP2300447092 - Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR)
2. PP2300447093 - Máy nội soi tai mũi họng
3. PP2300447094 - Hệ thộng nội soi dạ dày - đại tràng video có chức năng chẩn đoán sớm ung thư
4. PP2300447096 - Đèn mổ treo trần
5. PP2300447109 - Máy kéo dãn cột sống, cổ kèm massage rung nhiệt
6. PP2300447110 - Bồn đun paraffin
7. PP2300447111 - Máy điện phân, điện xung điều trị
8. PP2300447112 - Máy sóng ngắn điều trị
1. PP2300447092 - Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR)