Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312692740 | 0312692740 |
IWISU ENGINEERING TRADING CORPORATION |
1.472.690.160 VND | 1.472.690.160 VND | 240 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106816447 | 0106816447 | MINH DAT DEVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Choose the contractor's E-HSDT to meet the requirements of E-HSMT, so the contractor's E-HSDT is not considered and evaluated. | |
| 2 | vn0102705369 | 0102705369 | SDT Technology Development Support Company Limited | The contractor's E-Bidding Document is assessed as not meeting the requirements of the E-Bidding Document. | |
| 3 | vn0310369502 | 0310369502 | ALIOGAZ KUKUH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED | Choose the contractor's E-HSDT to meet the requirements of E-HSMT, so the contractor's E-HSDT is not considered and evaluated. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van xả khí; thép không rỉ; kết nối bằng ren (Air.Vent CS91-25_L2) |
2 | Cái | CHINA | 733,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Van phao thủy lực (Float Valve); thân gang; kết nối bằng mặt bích (Float valve_L2) |
1 | Cái | CHINA | 23,328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bẫy hơi (Steam Trap); thân thép; kết nối bằng ren (SC CS91-25_L2) |
5 | Cái | CHINA | 3,470,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (SV CS41-S-25_L2) |
2 | Cái | CHINA | 10,359,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (SV CS41-S-40_L2) |
2 | Cái | CHINA | 7,167,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (SV CS91-S-15_L2) |
4 | Cái | CHINA | 3,610,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (SV CS91-S-25_L2) |
2 | Cái | CHINA | 4,237,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-32_L2) |
13 | Cái | CHINA | 1,637,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-40_L2) |
1 | Cái | CHINA | 1,421,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-50_L2) |
2 | Cái | CHINA | 1,705,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-15_L2) |
8 | Cái | CHINA | 684,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-25_L2) |
7 | Cái | CHINA | 986,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-50_L2) |
4 | Cái | CHINA | 2,424,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-25_L2) |
7 | Cái | CHINA | 1,503,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-32_L2) |
88 | Cái | CHINA | 1,979,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-40_L2) |
16 | Cái | CHINA | 2,291,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-50_L2) |
55 | Cái | CHINA | 2,763,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-65_L2) |
6 | Cái | CHINA | 3,620,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-80_L2) |
24 | Cái | CHINA | 4,706,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-15_L2) |
29 | Cái | CHINA | 1,051,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-20_L2) |
12 | Cái | CHINA | 1,274,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-25_L2) |
59 | Cái | CHINA | 1,717,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-32_L2) |
49 | Cái | CHINA | 2,330,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-40_L2) |
2 | Cái | CHINA | 3,736,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-50_L2) |
8 | Cái | CHINA | 4,199,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-15_L2) |
2 | Cái | CHINA | 646,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-25_L2) |
11 | Cái | CHINA | 976,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-32_L2) |
17 | Cái | CHINA | 1,588,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-50_L2) |
4 | Cái | CHINA | 2,474,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Van cầu (Globe Valve); thân, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VD CS91-25_L2) |
3 | Cái | CHINA | 798,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Van cầu (Globe Valve); thân, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VD CS91-32_L2) |
1 | Cái | CHINA | 1,156,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Van cầu (Globe Valve); thân, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VD CS91-40_L2) |
8 | Cái | CHINA | 1,415,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Van kim (Needle Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VN SS91-32_L2) |
4 | Cái | CHINA | 1,887,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-150_L2) |
6 | Cái | CHINA | 3,444,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-200_L2) |
2 | Cái | CHINA | 4,717,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-250_L2) |
1 | Cái | CHINA | 6,934,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-25_L2) |
1 | Cái | CHINA | 976,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-32_L2) |
3 | Cái | CHINA | 1,588,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-50_L2) |
1 | Cái | CHINA | 2,530,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-150_L2) |
4 | Cái | CHINA | 8,611,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Van cửa (Gate Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VS CM91-32_L2) |
8 | Cái | CHINA | 1,392,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Van cửa (Gate Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS SS41-32_L2) |
7 | Cái | CHINA | 3,726,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Van cửa (Gate Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS SS41-40_L2) |
6 | Cái | CHINA | 4,461,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-100_L2) |
5 | Cái | CHINA | 1,036,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-150_L2) |
10 | Cái | CHINA | 1,480,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-200_L2) |
16 | Cái | CHINA | 2,517,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-250_L2) |
13 | Cái | CHINA | 3,504,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-300_L2) |
1 | Cái | CHINA | 5,231,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-400_L2) |
1 | Cái | CHINA | 17,173,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-15_L2) |
29 | Cái | CHINA | 93,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-20_L2) |
11 | Cái | CHINA | 130,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-25_L2) |
60 | Cái | CHINA | 160,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-32_L2) |
63 | Cái | CHINA | 228,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-40_L2) |
26 | Cái | CHINA | 334,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-50_L2) |
52 | Cái | CHINA | 515,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-80_L2) |
4 | Cái | CHINA | 1,495,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-100_L2) |
1 | Cái | CHINA | 2,680,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng mặt bích (VB GU41-200_L2) |
2 | Cái | CHINA | 4,342,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-15_L2) |
11 | Cái | CHINA | 131,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-25_L2) |
5 | Cái | CHINA | 508,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-50_L2) |
37 | Cái | CHINA | 686,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-25_L2) |
2 | Cái | CHINA | 280,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-150_L2) |
1 | Cái | CHINA | 10,018,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-200_L2) |
4 | Cái | CHINA | 9,255,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VR GU11-25_L2) |
2 | Cái | CHINA | 247,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VR GV11-25_L2) |
1 | Cái | CHINA | 276,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VR GV11-50_L2) |
4 | Cái | CHINA | 691,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót PTFE/PFA, đĩa lót PTFE/PFA; kết nối bằng wafer (VF FF01-80_L2) |
1 | Cái | CHINA | 3,715,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót PTFE/PFA, đĩa lót PTFE/PFA; kết nối bằng wafer (VF FF01-100_L2) |
1 | Cái | CHINA | 5,222,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |