Bidding package MB-13: Technology valve phase 1

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package MB-13: Technology valve phase 1
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.946.556.000 VND
Estimated price
1.946.556.000 VND
Publication date
16:23 12/05/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
Quyết định số 642/QĐ-HCCB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Southern Basic Chemical Joint Stock Company
Approval date
12/05/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0312692740 0312692740

IWISU ENGINEERING TRADING CORPORATION

1.472.690.160 VND 1.472.690.160 VND 240 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0106816447 0106816447 MINH DAT DEVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY Choose the contractor's E-HSDT to meet the requirements of E-HSMT, so the contractor's E-HSDT is not considered and evaluated.
2 vn0102705369 0102705369 SDT Technology Development Support Company Limited The contractor's E-Bidding Document is assessed as not meeting the requirements of the E-Bidding Document.
3 vn0310369502 0310369502 ALIOGAZ KUKUH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED Choose the contractor's E-HSDT to meet the requirements of E-HSMT, so the contractor's E-HSDT is not considered and evaluated.

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Van xả khí; thép không rỉ; kết nối bằng ren (Air.Vent CS91-25_L2)
2 Cái CHINA 733,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Van phao thủy lực (Float Valve); thân gang; kết nối bằng mặt bích (Float valve_L2)
1 Cái CHINA 23,328,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Bẫy hơi (Steam Trap); thân thép; kết nối bằng ren (SC CS91-25_L2)
5 Cái CHINA 3,470,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (SV CS41-S-25_L2)
2 Cái CHINA 10,359,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (SV CS41-S-40_L2)
2 Cái CHINA 7,167,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (SV CS91-S-15_L2)
4 Cái CHINA 3,610,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (SV CS91-S-25_L2)
2 Cái CHINA 4,237,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-32_L2)
13 Cái CHINA 1,637,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-40_L2)
1 Cái CHINA 1,421,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-50_L2)
2 Cái CHINA 1,705,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-15_L2)
8 Cái CHINA 684,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-25_L2)
7 Cái CHINA 986,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-50_L2)
4 Cái CHINA 2,424,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-25_L2)
7 Cái CHINA 1,503,360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-32_L2)
88 Cái CHINA 1,979,640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-40_L2)
16 Cái CHINA 2,291,760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-50_L2)
55 Cái CHINA 2,763,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-65_L2)
6 Cái CHINA 3,620,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-80_L2)
24 Cái CHINA 4,706,640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-15_L2)
29 Cái CHINA 1,051,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-20_L2)
12 Cái CHINA 1,274,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-25_L2)
59 Cái CHINA 1,717,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-32_L2)
49 Cái CHINA 2,330,640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-40_L2)
2 Cái CHINA 3,736,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB SS91-50_L2)
8 Cái CHINA 4,199,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-15_L2)
2 Cái CHINA 646,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-25_L2)
11 Cái CHINA 976,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-32_L2)
17 Cái CHINA 1,588,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Van cầu (Globe Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VD CM41-50_L2)
4 Cái CHINA 2,474,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Van cầu (Globe Valve); thân, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VD CS91-25_L2)
3 Cái CHINA 798,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Van cầu (Globe Valve); thân, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VD CS91-32_L2)
1 Cái CHINA 1,156,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Van cầu (Globe Valve); thân, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VD CS91-40_L2)
8 Cái CHINA 1,415,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Van kim (Needle Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VN SS91-32_L2)
4 Cái CHINA 1,887,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-150_L2)
6 Cái CHINA 3,444,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-200_L2)
2 Cái CHINA 4,717,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-250_L2)
1 Cái CHINA 6,934,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-25_L2)
1 Cái CHINA 976,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-32_L2)
3 Cái CHINA 1,588,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-50_L2)
1 Cái CHINA 2,530,440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-150_L2)
4 Cái CHINA 8,611,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Van cửa (Gate Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VS CM91-32_L2)
8 Cái CHINA 1,392,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Van cửa (Gate Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS SS41-32_L2)
7 Cái CHINA 3,726,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Van cửa (Gate Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS SS41-40_L2)
6 Cái CHINA 4,461,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-100_L2)
5 Cái CHINA 1,036,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-150_L2)
10 Cái CHINA 1,480,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-200_L2)
16 Cái CHINA 2,517,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-250_L2)
13 Cái CHINA 3,504,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-300_L2)
1 Cái CHINA 5,231,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-400_L2)
1 Cái CHINA 17,173,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-15_L2)
29 Cái CHINA 93,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-20_L2)
11 Cái CHINA 130,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-25_L2)
60 Cái CHINA 160,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-32_L2)
63 Cái CHINA 228,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-40_L2)
26 Cái CHINA 334,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-50_L2)
52 Cái CHINA 515,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-80_L2)
4 Cái CHINA 1,495,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-100_L2)
1 Cái CHINA 2,680,560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng mặt bích (VB GU41-200_L2)
2 Cái CHINA 4,342,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-15_L2)
11 Cái CHINA 131,760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-25_L2)
5 Cái CHINA 508,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-50_L2)
37 Cái CHINA 686,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-25_L2)
2 Cái CHINA 280,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-150_L2)
1 Cái CHINA 10,018,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-200_L2)
4 Cái CHINA 9,255,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VR GU11-25_L2)
2 Cái CHINA 247,320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VR GV11-25_L2)
1 Cái CHINA 276,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VR GV11-50_L2)
4 Cái CHINA 691,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót PTFE/PFA, đĩa lót PTFE/PFA; kết nối bằng wafer (VF FF01-80_L2)
1 Cái CHINA 3,715,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót PTFE/PFA, đĩa lót PTFE/PFA; kết nối bằng wafer (VF FF01-100_L2)
1 Cái CHINA 5,222,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second