Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400135860 |
Alb-1-N1-23.2 |
Human Albumin 5% |
Human albumin |
12,5g/ 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
1,450,000 |
2,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2400135862 |
Amo-3-N1-23.2 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
5,000 |
4,132 |
20,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2400135864 |
Cap-5-N1-23.2 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/1g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tube |
500 |
295,000 |
147,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2400135867 |
Des-8-N1-23.2 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
18,480 |
277,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2400135868 |
Eno-9-N1-23.2 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
20,000 |
70,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2400135869 |
Eno-10-N1-23.2 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
15,000 |
95,000 |
1,425,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2400135870 |
Eto-11-N1-23.2 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
100 |
120,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
14 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2400135871 |
Eto-12-N1-23.2 |
Roticox 60mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124
(VN-21717-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto - Slovenia |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2400135874 |
Gos-15-N1-23.2 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
50 |
6,405,000 |
320,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2400135875 |
Ins-16-N1-23.2 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5,000 |
320,624 |
1,603,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2400135876 |
Ins-17-N1-23.2 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2400135877 |
Ins-18-N1-23.2 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40UI/ml; 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
104,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2400135879 |
Ins-20-N1-23.2 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
40UI/ml x 10ml (30/70) |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
30,000 |
103,200 |
3,096,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2400135880 |
Iva-21-N1-23.2 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
6,900 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2400135881 |
Kal-22-N1-23.2 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2400135882 |
Kal-23-N1-23.2 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2400135886 |
Lid-27-N1-23.2 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g Gel |
Tuýp |
1,000 |
66,720 |
66,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2400135887 |
Lox-28-N1-23.2 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
20,000 |
4,620 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2400135888 |
Mec-29-N1-23.2 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
36,383 |
72,766,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2400135889 |
Met-30-N1-23.2 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50,000 |
2,322 |
116,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2400135890 |
Met-31-N1-23.2 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
20,000 |
1,664 |
33,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2400135892 |
Mon-33-N1-23.2 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat |
(19 +7)g/118ml; dung tích 133ml |
VN-21175-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
500 |
59,000 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2400135893 |
Myc-34-N1-23.2 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
23,659 |
118,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2400135894 |
Nat-35-N1-23.2 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S. A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
20,000 |
26,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2400135895 |
Pet-36-N1-23.2 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine Hydrochloride |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
19,488 |
19,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2400135897 |
Pol-38-N1-23.2 |
Systane |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
2,500 |
74,700 |
186,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2400135898 |
Pre-39-N1-23.2 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
15,000 |
36,300 |
544,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2400135899 |
Phe-40-N1-23.2 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
194,500 |
194,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2400135900 |
Sac-41-N1-23.2 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
70,000 |
5,500 |
385,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2400135903 |
Tra-44-N1-23.2 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
200 |
252,300 |
50,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2400135904 |
Alf-45-N2-23.2 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
6,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2400135906 |
Cef-47-N2-23.2 |
Astode 1g |
Cefpirom |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm/
truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
148,000 |
1,184,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2400135907 |
Cef-48-N2-23.2 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm/
truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
264,950 |
1,324,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2400135908 |
Cef-49-N2-23.2 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
33,000 |
38,500 |
1,270,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2400135909 |
Def-50-N2-23.2 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
10,350 |
155,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2400135911 |
Fel-52-N2-23.2 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2400135912 |
Fen-53-N2-23.2 |
FIBROFIN - 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
35,000 |
5,850 |
204,750,000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 2 |
24 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2400135914 |
Ito-55-N2-23.2 |
Itopride
Invagen |
Itoprid |
50mg |
VD-27041-17
( SĐK gia hạn: 893110294523) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 2 vỉ
x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,037 |
101,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2400135915 |
Kẽm-56-N2-23.2 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2400135916 |
Ket-57-N2-23.2 |
Daehwakebanon |
Ketoprofen |
30mg |
VN-23028-22 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 7 miếng |
Miếng |
60,000 |
10,500 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2400135917 |
Lev-58-N2-23.2 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,750 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2400135918 |
Met-59-N2-23.2 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
1,750 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2400135920 |
Mox-61-N2-23.2 |
Philmoxista eye drops |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-18575-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
53,655 |
107,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2400135921 |
Nor-62-N2-23.2 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
10,000 |
30,349 |
303,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
18 Tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2400135922 |
Ofl-63-N2-23.2 |
Ofloxacin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VD-35082-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
600 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2400135923 |
Par-64-N2-23.2 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
190 |
5,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
47 |
PP2400135925 |
Tol-66-N2-23.2 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,550 |
77,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
48 |
PP2400135926 |
Tri-67-N2-23.2 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20,000 |
6,572 |
131,440,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
49 |
PP2400135927 |
Val-68-N2-23.2 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
100 |
80,696 |
8,069,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
50 |
PP2400135929 |
Ind-70-N3-23.2 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
51 |
PP2400135930 |
Mel-71-N3-23.2 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
180 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
52 |
PP2400135932 |
Rab-73-N3-23.2 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224 (CVGH:03/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 3 |
24 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
53 |
PP2400135934 |
Sit-75-N3-23.2 |
Stradiras 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin HCl |
50mg; 1000mg |
893110238723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,300 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 3 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
54 |
PP2400135935 |
Aci-76-N4-23.2 |
Amiparen-10 |
Dung dịch acid amin 10% (Các axit amin) |
10%/ 500ml |
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500 ml |
Chai |
10,000 |
118,000 |
1,180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
55 |
PP2400135936 |
Alv-77-N4-23.2 |
Newstomaz |
Alverin citrat +Simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
935 |
74,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
56 |
PP2400135938 |
Cal-79-N4-23.2 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg+ 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
840 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
57 |
PP2400135939 |
Cal-80-N4-23.2 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-30380-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
300 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
58 |
PP2400135940 |
Cef-81-N4-23.2 |
Niozacef 2 g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110202423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml |
Lọ |
20,000 |
20,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
59 |
PP2400135941 |
Cef-82-N4-23.2 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
57,135 |
1,428,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
60 |
PP2400135943 |
Cin-84-N4-23.2 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
200,000 |
80 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
61 |
PP2400135944 |
Cip-85-N4-23.2 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50,000 |
540 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
62 |
PP2400135945 |
Clo-86-N4-23.2 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat |
15g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Tralop 0,05% |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tube |
2,000 |
9,500 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
63 |
PP2400135946 |
Col-87-N4-23.2 |
Bidicolis 4,5 MIU |
Colistin* |
4.5MIU |
VD-33724-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
879,900 |
2,639,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
64 |
PP2400135947 |
Cyt-88-N4-23.2 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
(5+3)mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,390 |
439,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
65 |
PP2400135950 |
Dịc-91-N4-23.2 |
Kydheamo - 2A |
Dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose(210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35g/ 1000ml) x 10 lít. |
VD-28707-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
30,000 |
140,700 |
4,221,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
66 |
PP2400135951 |
Dio-92-N4-23.2 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,200 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
67 |
PP2400135952 |
Dun-93-N4-23.2 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) |
1,5%; 2 lít |
893110038923 (VD-18930-13) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
10,000 |
72,450 |
724,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
68 |
PP2400135953 |
Dun-94-N4-23.2 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) |
2,5%; 2 lít |
VD-18932-13 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
5,500 |
72,450 |
398,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
69 |
PP2400135955 |
Ery-96-N4-23.2 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
32,000 |
258,300 |
8,265,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
70 |
PP2400135956 |
Flu-97-N4-23.2 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
13,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
71 |
PP2400135957 |
Glu-98-N4-23.2 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%; 500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
20,000 |
13,530 |
270,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
72 |
PP2400135958 |
Gua-99-N4-23.2 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg+300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
73 |
PP2400135959 |
Huy-100-N4-23.2 |
Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn Hổ |
1.000 LD50 |
QLSP-0776-14 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ |
Lọ |
50 |
465,150 |
23,257,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
74 |
PP2400135960 |
Huy-101-N4-23.2 |
Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn Lục |
1.000 LD50 |
QLSP-0777-14 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ |
Lọ |
360 |
465,150 |
167,454,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
75 |
PP2400135961 |
Huy-102-N4-23.2 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt |
Ống |
10,000 |
29,043 |
290,430,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
76 |
PP2400135962 |
Iso-103-N4-23.2 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
77 |
PP2400135963 |
Kẽm-104-N4-23.2 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxid |
10%/15g |
VD-19083-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
78 |
PP2400135964 |
Lam-105-N4-23.2 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin |
300mg + 100mg |
VD3-90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,130 |
111,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
79 |
PP2400135965 |
L-O-106-N4-23.2 |
Fegamed 5 |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
893110247423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
41,800 |
836,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
80 |
PP2400135966 |
Mac-107-N4-23.2 |
Nadypharlax |
Macrogol |
10g |
VD-19299-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21g |
Gói |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
81 |
PP2400135967 |
Mag-108-N4-23.2 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
2,750 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
82 |
PP2400135968 |
Mag-109-N4-23.2 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%); Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%); Simethicone |
(800,4+400+80)mg |
VD-28711-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 gam |
Gói |
50,000 |
1,911 |
95,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
83 |
PP2400135969 |
Mag-110-N4-23.2 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50,000 |
3,444 |
172,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
84 |
PP2400135971 |
Mor-112-N4-23.2 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
7,140 |
214,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
85 |
PP2400135972 |
Nal-113-N4-23.2 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml; 1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
86 |
PP2400135978 |
Pac-119-N4-23.2 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
6mg/ml; 5ml |
893114343523 (VD-21631-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
126,945 |
380,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
87 |
PP2400135979 |
Per-120-N4-23.2 |
Dobutil argin 10 |
Perindopril arginine |
10mg |
VD-24825-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,398 |
679,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
88 |
PP2400135980 |
Per-121-N4-23.2 |
Prusenza Plus 5/1.25 mg |
Perindopril +indapamid |
5mg+1,25mg |
893110035224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,800 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
89 |
PP2400135983 |
Pyr-124-N4-23.2 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,415 |
72,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
90 |
PP2400135984 |
Roc-125-N4-23.2 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml; 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
41,000 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
91 |
PP2400135986 |
Sắt-127-N4-23.2 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,500 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
92 |
PP2400135987 |
Sof-128-N4-23.2 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
(400+100)mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 1chai x 28 viên |
Viên |
8,400 |
230,000 |
1,932,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
93 |
PP2400135988 |
Sug-129-N4-23.2 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml; 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
30 |
1,575,000 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
94 |
PP2400135989 |
Tic-130-N4-23.2 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
103,000 |
515,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
95 |
PP2400135990 |
Vit-131-N4-23.2 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
(2000+400)UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
576 |
115,200,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
96 |
PP2400135991 |
Vit-132-N4-23.2 |
Vitamin AD |
Vitamin A+D3 |
(4000+400)UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
599 |
47,920,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
97 |
PP2400135992 |
Vit-133-N4-23.2 |
Medtrivit - B |
Thiamin nitrat; Pyridoxin hydroclorid; Cyanocobalamin |
125mg+125mg+ 125mcg |
VD-33345-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
350 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
98 |
PP2400135995 |
Dic-136-N5-23.2 |
DICLOFEN GEL |
Diclofenac |
1%/30g |
VN-21602-18
(CVGH:809/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Fourrts Laboratories Pvt, Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tupe |
7,000 |
29,500 |
206,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
99 |
PP2400135996 |
Dun-137-N5-23.2 |
Kydheamo - 1B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri bicarbonat ) |
Natri bicarbonat 84g/1000ml; 10 lít |
VD-29307-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
35,000 |
129,486 |
4,532,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
100 |
PP2400135997 |
Eno-138-N5-23.2 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
40,000 |
68,500 |
2,740,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 5 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
101 |
PP2400135998 |
Epe-139-N5-23.2 |
Musotret 50 |
Eperison |
50mg |
VD-36075-22 |
Uống |
Musotret 50 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x
10 viên |
Viên |
100,000 |
232 |
23,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
102 |
PP2400136000 |
Mag-141-N5-23.2 |
SILOXOGENE GEL |
Magnesi hydroxid +
Nhôm hydroxid +
Simethicon |
(150mg +
300mg+
40mg)/5ml-200ml |
VN-9365-09
(CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch |
Rpg Life Sciences |
India |
Chai/200ml |
Chai |
5,000 |
45,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
103 |
PP2400136002 |
Mox-143-N5-23.2 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason |
(5mg +1mg)/ml; 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
2,000 |
22,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
104 |
PP2400136003 |
Nat-144-N5-23.2 |
Sodium Chloride Injection 0,9% |
Natri Chlorid |
0,9%; 500ml |
VN-20698-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai 500ml |
Chai |
100,000 |
6,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
105 |
PP2400136004 |
Pro-145-N5-23.2 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,000 |
24,920 |
498,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V |
2289/QĐ-BVĐK |
08/10/2024 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |