Bidding package No. 02: Generic drug bidding package (including 05 groups, 147 items)

        Watching
Tender ID
Views
39
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 02: Generic drug bidding package (including 05 groups, 147 items)
Bidding method
Online bidding
Tender value
71.493.718.100 VND
Publication date
15:34 29/10/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
2289/QĐ-BVĐK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tra Vinh Provincial General Hospital
Approval date
08/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 2.900.000.000 2.900.000.000 1 See details
2 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 796.475.000 838.075.000 5 See details
3 vn0312594302 MEDBOLIDE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 147.500.000 147.500.000 1 See details
4 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 6.292.586.000 6.440.996.000 13 See details
5 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 277.200.000 282.195.000 1 See details
6 vn0313174325 GLOBAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 135.000.000 135.000.000 1 See details
7 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 483.569.600 483.569.600 3 See details
8 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 5.916.750.000 5.916.750.000 4 See details
9 vn0311194365 DAI PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 690.000.000 730.000.000 1 See details
10 vn0315711984 SALUD PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.018.250.000 3.062.350.000 3 See details
11 vn0304528578 DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 149.380.000 362.280.000 2 See details
12 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.533.188.000 1.535.000.000 5 See details
13 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 1.120.000.000 1.129.000.000 2 See details
14 vn0315579158 MKT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.399.600.000 1.880.000.000 2 See details
15 vn0104628198 AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY 1.396.000.000 1.997.000.000 2 See details
16 vn0314119045 HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.270.500.000 1.481.700.000 1 See details
17 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 75.000.000 75.000.000 1 See details
18 vn0304240652 HANH NHAT COMPANY LIMITED 204.750.000 206.500.000 1 See details
19 vn0315086882 GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 101.850.000 102.500.000 1 See details
20 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 114.700.000 116.700.000 3 See details
21 vn0303694357 CAT THANH PHARMACEUTICAL CO., LTD 2.562.000.000 2.629.200.000 2 See details
22 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 270.000.000 270.000.000 1 See details
23 vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 175.000.000 190.000.000 1 See details
24 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 107.310.000 111.800.000 1 See details
25 vn0302533156 MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 36.000.000 37.440.000 1 See details
26 vn0304325722 THANH AN KHANG TRADING COMPANY LIMITED 131.440.000 131.440.000 1 See details
27 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 84.000.000 84.000.000 1 See details
28 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 79.000.000 125.900.000 3 See details
29 vn0304747121 MINH KHANG PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 831.500.000 834.300.000 3 See details
30 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 139.650.000 139.650.000 2 See details
31 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 666.931.500 666.931.500 7 See details
32 vn0312460161 HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 400.000.000 600.000.000 1 See details
33 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.428.375.000 1.627.500.000 1 See details
34 vn0302166964 VIETTHAI PHARMACEUTITALS CO.,LTD 42.200.000 55.100.000 2 See details
35 vn0312763053 REXTON JOINT STOCK COMPANY 2.639.700.000 2.639.700.000 1 See details
36 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 789.600.000 792.000.000 3 See details
37 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 10.256.820.000 10.257.760.000 5 See details
38 vn0311557996 Y.A.C PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 410.000.000 420.000.000 1 See details
39 vn0310638120 Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 8.265.600.000 8.265.600.000 1 See details
40 vn0303234399 P.A PHARMACITICAL CO.,LTD 78.000.000 78.000.000 1 See details
41 vn0303513667 ANH MỸ PHARMACEUTICALS CO.,LTD 111.300.000 114.450.000 1 See details
42 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 275.000.000 275.000.000 1 See details
43 vn1801589967 PHONG HOA PHARMA JOINT STOCK COMPANY 165.550.000 326.500.000 2 See details
44 vn0315647760 NAM HUNG PHARMACEUTICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED 172.200.000 172.200.000 1 See details
45 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 138.130.000 144.630.000 4 See details
46 vn0305458789 VU DUY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 300.000.000 310.000.000 1 See details
47 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 515.000.000 515.000.000 1 See details
48 vn0310496959 NGUYEN PHAT MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 163.120.000 163.120.000 2 See details
Total: 48 contractors 59.255.725.100 61.799.337.100 105
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400135860
Alb-1-N1-23.2
Human Albumin 5%
Human albumin
12,5g/ 250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
2,000
1,450,000
2,900,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
2
PP2400135862
Amo-3-N1-23.2
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
5,000
4,132
20,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
3
PP2400135864
Cap-5-N1-23.2
Capser
Capsaicin
0,75mg/1g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tube
500
295,000
147,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
4
PP2400135867
Des-8-N1-23.2
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15,000
18,480
277,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
5
PP2400135868
Eno-9-N1-23.2
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
20,000
70,000
1,400,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
6
PP2400135869
Eno-10-N1-23.2
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
15,000
95,000
1,425,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
7
PP2400135870
Eto-11-N1-23.2
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
100
120,000
12,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
14 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
8
PP2400135871
Eto-12-N1-23.2
Roticox 60mg film-coated tablets
Etoricoxib
60mg
383110131124 (VN-21717-19)
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto - Slovenia
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
13,500
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
9
PP2400135874
Gos-15-N1-23.2
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
500114446023
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
50
6,405,000
320,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
10
PP2400135875
Ins-16-N1-23.2
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
5,000
320,624
1,603,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
11
PP2400135876
Ins-17-N1-23.2
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
60,000
60,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
12
PP2400135877
Ins-18-N1-23.2
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40UI/ml; 10ml
QLSP-0650-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
3,000
104,000
312,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
13
PP2400135879
Ins-20-N1-23.2
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
40UI/ml x 10ml (30/70)
QLSP-0648-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
30,000
103,200
3,096,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
14
PP2400135880
Iva-21-N1-23.2
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
100,000
6,900
690,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
15
PP2400135881
Kal-22-N1-23.2
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,785
89,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
16
PP2400135882
Kal-23-N1-23.2
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
10,000
5,500
55,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
17
PP2400135886
Lid-27-N1-23.2
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30g Gel
Tuýp
1,000
66,720
66,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
18
PP2400135887
Lox-28-N1-23.2
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
20,000
4,620
92,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
19
PP2400135888
Mec-29-N1-23.2
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2,000
36,383
72,766,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
20
PP2400135889
Met-30-N1-23.2
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
50,000
2,322
116,100,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
21
PP2400135890
Met-31-N1-23.2
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
20,000
1,664
33,280,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
60 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
22
PP2400135892
Mon-33-N1-23.2
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat
(19 +7)g/118ml; dung tích 133ml
VN-21175-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
500
59,000
29,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
23
PP2400135893
Myc-34-N1-23.2
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
23,659
118,295,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
24
PP2400135894
Nat-35-N1-23.2
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 1000ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S. A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 1000ml
Chai
20,000
26,000
520,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
25
PP2400135895
Pet-36-N1-23.2
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine Hydrochloride
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1,000
19,488
19,488,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
26
PP2400135897
Pol-38-N1-23.2
Systane
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 15ml
Chai
2,500
74,700
186,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
27
PP2400135898
Pre-39-N1-23.2
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
15,000
36,300
544,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
28
PP2400135899
Phe-40-N1-23.2
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1,000
194,500
194,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
29
PP2400135900
Sac-41-N1-23.2
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
70,000
5,500
385,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
30
PP2400135903
Tra-44-N1-23.2
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
540110031923
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
200
252,300
50,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
31
PP2400135904
Alf-45-N2-23.2
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
6,000
720,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
32
PP2400135906
Cef-47-N2-23.2
Astode 1g
Cefpirom
1g
VN-22550-20
Tiêm
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
8,000
148,000
1,184,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
33
PP2400135907
Cef-48-N2-23.2
Astode 2g
Cefpirom
2g
VN-22551-20
Tiêm
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
5,000
264,950
1,324,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
34
PP2400135908
Cef-49-N2-23.2
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
2000 mg
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
33,000
38,500
1,270,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
35
PP2400135909
Def-50-N2-23.2
Paolucci
Deferipron
500mg
VD-21063-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
10,350
155,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
36
PP2400135911
Fel-52-N2-23.2
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (VD-26562-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,500
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
37
PP2400135912
Fen-53-N2-23.2
FIBROFIN - 145
Fenofibrat
145mg
VN-19183-15
Uống
viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
35,000
5,850
204,750,000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
Nhóm 2
24
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
38
PP2400135914
Ito-55-N2-23.2
Itopride Invagen
Itoprid
50mg
VD-27041-17 ( SĐK gia hạn: 893110294523)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,037
101,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
39
PP2400135915
Kẽm-56-N2-23.2
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
630
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
40
PP2400135916
Ket-57-N2-23.2
Daehwakebanon
Ketoprofen
30mg
VN-23028-22
Dùng ngoài
Miếng dán
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Túi 7 miếng
Miếng
60,000
10,500
630,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
41
PP2400135917
Lev-58-N2-23.2
Evaldez-100
Levosulpirid
100mg
VD-34675-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
6,750
270,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
42
PP2400135918
Met-59-N2-23.2
MetSwift XR 750
Metformin hydroclorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100,000
1,750
175,000,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
43
PP2400135920
Mox-61-N2-23.2
Philmoxista eye drops
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-18575-14
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,000
53,655
107,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
44
PP2400135921
Nor-62-N2-23.2
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
10,000
30,349
303,490,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
18 Tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
45
PP2400135922
Ofl-63-N2-23.2
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin
200mg
VD-35082-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
600
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
46
PP2400135923
Par-64-N2-23.2
Hapacol 325
Paracetamol
325mg
893100095323
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
190
5,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
47
PP2400135925
Tol-66-N2-23.2
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,550
77,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
48
PP2400135926
Tri-67-N2-23.2
Newbutin SR
Trimebutin maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
20,000
6,572
131,440,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 2
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
49
PP2400135927
Val-68-N2-23.2
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
100
80,696
8,069,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
50
PP2400135929
Ind-70-N3-23.2
Indatab SR
Indapamid
1,5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,800
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
51
PP2400135930
Mel-71-N3-23.2
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
180
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
52
PP2400135932
Rab-73-N3-23.2
RABICAD 20
Rabeprazol
20mg
890110003224 (CVGH:03/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên bao tan ở ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
8,000
400,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 3
24
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
53
PP2400135934
Sit-75-N3-23.2
Stradiras 50/1000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin HCl
50mg; 1000mg
893110238723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,300
189,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 3
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
54
PP2400135935
Aci-76-N4-23.2
Amiparen-10
Dung dịch acid amin 10% (Các axit amin)
10%/ 500ml
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500 ml
Chai
10,000
118,000
1,180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
55
PP2400135936
Alv-77-N4-23.2
Newstomaz
Alverin citrat +Simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
935
74,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
56
PP2400135938
Cal-79-N4-23.2
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg+ 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
840
67,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
57
PP2400135939
Cal-80-N4-23.2
Calcitriol
Calcitriol
0,25mcg
VD-30380-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
300,000
300
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
58
PP2400135940
Cef-81-N4-23.2
Niozacef 2 g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
893110202423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml
Lọ
20,000
20,000
400,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
59
PP2400135941
Cef-82-N4-23.2
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
2g
893110740324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25,000
57,135
1,428,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
60
PP2400135943
Cin-84-N4-23.2
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
200,000
80
16,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
61
PP2400135944
Cip-85-N4-23.2
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
50,000
540
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
62
PP2400135945
Clo-86-N4-23.2
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
15g
893110166523
Dùng ngoài
Tralop 0,05%
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tube
2,000
9,500
19,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
63
PP2400135946
Col-87-N4-23.2
Bidicolis 4,5 MIU
Colistin*
4.5MIU
VD-33724-19
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống
3,000
879,900
2,639,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
64
PP2400135947
Cyt-88-N4-23.2
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
(5+3)mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,390
439,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
65
PP2400135950
Dịc-91-N4-23.2
Kydheamo - 2A
Dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose(210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35g/ 1000ml) x 10 lít.
VD-28707-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
30,000
140,700
4,221,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
66
PP2400135951
Dio-92-N4-23.2
Flaben 1000
Diosmin
1000mg
VD-35920-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
8,200
410,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
67
PP2400135952
Dun-93-N4-23.2
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
1,5%; 2 lít
893110038923 (VD-18930-13)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
10,000
72,450
724,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
68
PP2400135953
Dun-94-N4-23.2
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
2,5%; 2 lít
VD-18932-13
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
5,500
72,450
398,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
69
PP2400135955
Ery-96-N4-23.2
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
32,000
258,300
8,265,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
70
PP2400135956
Flu-97-N4-23.2
Flupaz 200
Fluconazol
200mg
VD-32757-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
13,000
78,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
71
PP2400135957
Glu-98-N4-23.2
GLUCOSE 20%
Glucose
20%; 500ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
20,000
13,530
270,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
72
PP2400135958
Gua-99-N4-23.2
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg+300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
73
PP2400135959
Huy-100-N4-23.2
Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn Hổ
1.000 LD50
QLSP-0776-14
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ
Lọ
50
465,150
23,257,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
74
PP2400135960
Huy-101-N4-23.2
Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn Lục
1.000 LD50
QLSP-0777-14
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ
Lọ
360
465,150
167,454,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
75
PP2400135961
Huy-102-N4-23.2
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt
Ống
10,000
29,043
290,430,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
76
PP2400135962
Iso-103-N4-23.2
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
10,000
2,499
24,990,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
77
PP2400135963
Kẽm-104-N4-23.2
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
10%/15g
VD-19083-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tube
2,000
12,000
24,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
78
PP2400135964
Lam-105-N4-23.2
Temivir
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin
300mg + 100mg
VD3-90-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
11,130
111,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
79
PP2400135965
L-O-106-N4-23.2
Fegamed 5
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
893110247423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
20,000
41,800
836,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
80
PP2400135966
Mac-107-N4-23.2
Nadypharlax
Macrogol
10g
VD-19299-13
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10,21g
Gói
20,000
3,100
62,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
81
PP2400135967
Mag-108-N4-23.2
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
100,000
2,750
275,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
82
PP2400135968
Mag-109-N4-23.2
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%); Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%); Simethicone
(800,4+400+80)mg
VD-28711-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 gam
Gói
50,000
1,911
95,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
83
PP2400135969
Mag-110-N4-23.2
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
50,000
3,444
172,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
84
PP2400135971
Mor-112-N4-23.2
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
30,000
7,140
214,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
85
PP2400135972
Nal-113-N4-23.2
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml; 1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
29,400
5,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
86
PP2400135978
Pac-119-N4-23.2
Canpaxel 30
Paclitaxel
6mg/ml; 5ml
893114343523 (VD-21631-14)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3,000
126,945
380,835,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
87
PP2400135979
Per-120-N4-23.2
Dobutil argin 10
Perindopril arginine
10mg
VD-24825-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,398
679,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
88
PP2400135980
Per-121-N4-23.2
Prusenza Plus 5/1.25 mg
Perindopril +indapamid
5mg+1,25mg
893110035224
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,800
560,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
89
PP2400135983
Pyr-124-N4-23.2
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-34461-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,415
72,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
90
PP2400135984
Roc-125-N4-23.2
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
10mg/ml; 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1,000
41,000
41,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
91
PP2400135986
Sắt-127-N4-23.2
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,500
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
92
PP2400135987
Sof-128-N4-23.2
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
(400+100)mg
893110169523
Uống
Viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Việt Nam
Hộp 1chai x 28 viên
Viên
8,400
230,000
1,932,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
93
PP2400135988
Sug-129-N4-23.2
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml; 2ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
30
1,575,000
47,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
94
PP2400135989
Tic-130-N4-23.2
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + Acid clavulanic
1,5g + 0,1g
VD-26321-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
103,000
515,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
95
PP2400135990
Vit-131-N4-23.2
Vina-AD
Vitamin A + D2
(2000+400)UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
576
115,200,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
96
PP2400135991
Vit-132-N4-23.2
Vitamin AD
Vitamin A+D3
(4000+400)UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
599
47,920,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
97
PP2400135992
Vit-133-N4-23.2
Medtrivit - B
Thiamin nitrat; Pyridoxin hydroclorid; Cyanocobalamin
125mg+125mg+ 125mcg
VD-33345-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
350
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
98
PP2400135995
Dic-136-N5-23.2
DICLOFEN GEL
Diclofenac
1%/30g
VN-21602-18 (CVGH:809/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Fourrts Laboratories Pvt, Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tupe
7,000
29,500
206,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
99
PP2400135996
Dun-137-N5-23.2
Kydheamo - 1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri bicarbonat )
Natri bicarbonat 84g/1000ml; 10 lít
VD-29307-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
35,000
129,486
4,532,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 5
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
100
PP2400135997
Eno-138-N5-23.2
Lupiparin
Enoxaparin natri
40mg
VN-18358-14
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch
Bơm tiêm
40,000
68,500
2,740,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 5
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
101
PP2400135998
Epe-139-N5-23.2
Musotret 50
Eperison
50mg
VD-36075-22
Uống
Musotret 50
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
100,000
232
23,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 5
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
102
PP2400136000
Mag-141-N5-23.2
SILOXOGENE GEL
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
(150mg + 300mg+ 40mg)/5ml-200ml
VN-9365-09 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch
Rpg Life Sciences
India
Chai/200ml
Chai
5,000
45,000
225,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
103
PP2400136002
Mox-143-N5-23.2
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason
(5mg +1mg)/ml; 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
2,000
22,000
44,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
104
PP2400136003
Nat-144-N5-23.2
Sodium Chloride Injection 0,9%
Natri Chlorid
0,9%; 500ml
VN-20698-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Chai 500ml
Chai
100,000
6,000
600,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 5
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
105
PP2400136004
Pro-145-N5-23.2
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
20,000
24,920
498,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
THEO QUY ĐỊNH CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V
2289/QĐ-BVĐK
08/10/2024
Tra Vinh Provincial General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second