Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500219227 |
34 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200
(SĐK cũ: VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
3,000 |
80,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
2 |
PP2500219221 |
28 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
2,100 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
3 |
PP2500219259 |
66 |
Femadex 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
560110439323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
22,600 |
67,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
4 |
PP2500219254 |
61 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
60,100 |
30,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
5 |
PP2500219218 |
25 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
541,000 |
162,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
6 |
PP2500219232 |
39 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml; 10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024
11/2024-P ngày 17/05/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
65,360 |
9,804,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
7 |
PP2500219242 |
49 |
BACTEROCIN
OINT. |
Mupirocin |
2%;15g |
VN-21777-19 (Visa
hết hạn ngày 19/03/2024 và được BYT gia
hạn visa tới ngày
31/12/2024 theo số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024). Ngày 15/10/2024 Cục Quản lý Dược đã cấp số Visa
mới 8801009898
24, hiệu lực 5 năm
theo Quyết định số:
698/QĐ-QLD Đợt
122 |
Dùng
ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone
Sciences
Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp/Tuýp
15g |
Tuýp |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
8 |
PP2500219247 |
54 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
4,2%; 250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
300 |
96,900 |
29,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
9 |
PP2500219257 |
64 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Fareva Pau |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
141,309 |
70,654,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
10 |
PP2500219205 |
12 |
Clopistad |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) |
75mg |
893110049323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,800 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
11 |
PP2500219268 |
75 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
6,993 |
6,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
12 |
PP2500219207 |
14 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg |
400112177623
(VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
17,787 |
53,361,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
13 |
PP2500219223 |
30 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
3,000 |
6,489 |
19,467,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
14 |
PP2500219220 |
27 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
600 |
105,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
15 |
PP2500219210 |
17 |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
40mg/ml, 5ml |
893110327100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
22,050 |
11,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
16 |
PP2500219194 |
1 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
150,000 |
350 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
17 |
PP2500219262 |
69 |
Clealine 50mg |
Sertralin |
50mg |
560110988624
(SĐK cũ: VN-16661-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
8,700 |
20,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
18 |
PP2500219271 |
78 |
Vitamin PP 500 |
Vitamin PP |
500mg |
VD-22831-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
430 |
4,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
19 |
PP2500219251 |
58 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
10,000 |
109,725 |
1,097,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
20 |
PP2500219269 |
76 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893100861924 (VD-22013-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,071 |
269,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 2 |
24
tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
21 |
PP2500219260 |
67 |
Femadex 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
560110439423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
26,500 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
22 |
PP2500219253 |
60 |
Haem up Injection |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose) |
20mg/ml |
890110013425
(VN-21693-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,500 |
50,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
23 |
PP2500219203 |
10 |
Medaxetine 500 mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
17,400 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
24 |
PP2500219246 |
53 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
8,4% |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
19,740 |
39,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
25 |
PP2500219252 |
59 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
700 |
194,500 |
136,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
26 |
PP2500219241 |
48 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 (QĐ: 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
7,140 |
7,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
27 |
PP2500219264 |
71 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5,300 |
530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
28 |
PP2500219216 |
23 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,080 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
29 |
PP2500219212 |
19 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
500 |
95,000 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
30 |
PP2500219248 |
55 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
39,800 |
19,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
31 |
PP2500219237 |
44 |
Domitazol |
Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg + 25mg + 20mg |
893110216824 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vì nhôm - PVC) |
Viên |
5,400 |
2,778 |
15,001,200 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
32 |
PP2500219231 |
38 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
1,680 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
33 |
PP2500219229 |
36 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,800 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
34 |
PP2500219233 |
40 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
56,000 |
5,600 |
313,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
35 |
PP2500219249 |
56 |
Tracutil |
Nguyên tố vi lượng: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid ( Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, Cr, Se, F, I…) |
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg;10ml |
400110069223 (VN-14919-12) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
32,235 |
16,117,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
36 |
PP2500219270 |
77 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400IU |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
37 |
PP2500219234 |
41 |
Madopar |
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg |
50mg; 200mg |
800110349100 |
Uống |
Viên nén |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG |
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
7,200 |
6,300 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
38 |
PP2500219266 |
73 |
Greenpam Hard capsule |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-1155-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medica Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,400 |
5,800 |
8,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
39 |
PP2500219235 |
42 |
Lignospan Standard |
" Lidocaine
Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg" |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
3,000 |
15,400 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
40 |
PP2500219230 |
37 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
41 |
PP2500219236 |
43 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
42 |
PP2500219195 |
2 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
10 |
10,830,000 |
108,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
43 |
PP2500219261 |
68 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg /5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,500 |
94,000 |
235,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
44 |
PP2500219250 |
57 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
60,000 |
520 |
31,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
45 |
PP2500219197 |
4 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
3,000 |
780 |
2,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
46 |
PP2500219196 |
3 |
Apixaban Tablets 5mg |
Apixaban |
5mg |
890110972124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên |
Viên |
5,000 |
13,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
47 |
PP2500219255 |
62 |
Povidine |
Povidon Iodin |
5%; 20ml |
893100020100 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2,000 |
6,489 |
12,978,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
48 |
PP2500219258 |
65 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
700 |
45,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |
|
49 |
PP2500219213 |
20 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg) |
0,5mg |
893114106923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026 |
687/QĐ-BVPHCN |
18/07/2025 |
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases |