Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
20
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.646.604.000 VND
Publication date
16:12 18/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
687/QĐ-BVPHCN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
Approval date
18/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 264.500.000 264.800.000 3 See details
2 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 392.654.500 392.654.500 5 See details
3 vn0312460161 HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 66.000.000 90.000.000 1 See details
4 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 10.800.000 24.000.000 1 See details
5 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 59.837.000 135.382.000 5 See details
6 vn0305925578 DUOC DAI NAM JOINT STOCK COMPANY 17.400.000 24.150.000 1 See details
7 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 521.260.000 530.560.000 3 See details
8 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 123.501.000 124.000.000 3 See details
9 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 50.505.000 51.230.000 2 See details
10 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 1.152.241.500 1.184.991.500 4 See details
11 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 10.143.000 10.143.000 2 See details
12 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 19.900.000 19.900.000 1 See details
13 vn0312696382 TPVN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 240.000.000 240.000.000 1 See details
14 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 76.200.000 99.000.000 2 See details
15 vn0302848371 HUY THINH PHARMACEUTICAL CO., LTD 294.230.000 294.230.000 2 See details
16 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 28.000.000 28.000.000 1 See details
17 vn0315654422 CAT LAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 16.800.000 45.000.000 1 See details
18 vn0317222883 PHUC AN PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 46.200.000 46.452.000 1 See details
19 vn1400460395 DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION 15.001.200 15.001.200 1 See details
20 vn0313923983 QUANG DIEN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 105.000.000 105.000.000 1 See details
21 vn0313974956 NEW FAR EAST PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 125.000.000 125.000.000 1 See details
22 vn0300483037 PHARMEDIC PHARMACEUTICAL MEDICINAL JOINT STOCK COMPANY 17.278.000 20.700.000 2 See details
23 vn0314206876 AN PHU MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 147.300.000 147.300.000 2 See details
24 vn0101370222 PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 235.000.000 235.000.000 1 See details
25 vn0309590146 VINH DAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 20.010.000 21.735.000 1 See details
26 vn0315659452 THIEN LOC PHARMACEUTICAL TMDV JOINT STOCK COMPANY 8.120.000 8.820.000 1 See details
Total: 26 contractors 4.062.881.200 4.283.049.200 49
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500219227
34
Wosulin 30/70
Insulin người trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
890410177200 (SĐK cũ: VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
ống
3,000
80,000
240,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
2
PP2500219221
28
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
1,500
2,100
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
3
PP2500219259
66
Femadex 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe
10mg + 10mg
560110439323
Uống
Viên nang cứng
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
22,600
67,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
4
PP2500219254
61
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
60,100
30,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
5
PP2500219218
25
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
300
541,000
162,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
6
PP2500219232
39
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
500mg/10ml; 10ml
26/2024-P ngày 20/11/2024 11/2024-P ngày 17/05/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
150
65,360
9,804,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
7
PP2500219242
49
BACTEROCIN OINT.
Mupirocin
2%;15g
VN-21777-19 (Visa hết hạn ngày 19/03/2024 và được BYT gia hạn visa tới ngày 31/12/2024 theo số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024). Ngày 15/10/2024 Cục Quản lý Dược đã cấp số Visa mới 8801009898 24, hiệu lực 5 năm theo Quyết định số: 698/QĐ-QLD Đợt 122
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp/Tuýp 15g
Tuýp
1,000
105,000
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN
Nhóm 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
8
PP2500219247
54
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4,2%; 250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
300
96,900
29,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
9
PP2500219257
64
Cernevit
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Fareva Pau
Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
500
141,309
70,654,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
10
PP2500219205
12
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat)
75mg
893110049323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,800
196,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
11
PP2500219268
75
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
893111872924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1,000
6,993
6,993,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
12
PP2500219207
14
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg
400112177623 (VN-19414-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
3,000
17,787
53,361,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
13
PP2500219223
30
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
3,000
6,489
19,467,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
14
PP2500219220
27
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg
400110017625 (VN-18845-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
600
105,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
15
PP2500219210
17
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
40mg/ml, 5ml
893110327100
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
500
22,050
11,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
16
PP2500219194
1
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
150,000
350
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
17
PP2500219262
69
Clealine 50mg
Sertralin
50mg
560110988624 (SĐK cũ: VN-16661-13)
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,300
8,700
20,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
Nhóm 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
18
PP2500219271
78
Vitamin PP 500
Vitamin PP
500mg
VD-22831-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
430
4,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 Tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
19
PP2500219251
58
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15
Tiêm và truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
10,000
109,725
1,097,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
20
PP2500219269
76
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
250mg + 250mg + 1000mcg
893100861924 (VD-22013-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
2,071
269,230,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
21
PP2500219260
67
Femadex 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) + Ezetimibe
20mg + 10mg
560110439423
Uống
Viên nang cứng
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
26,500
79,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
22
PP2500219253
60
Haem up Injection
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
20mg/ml
890110013425 (VN-21693-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
2,500
50,000
125,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
Nhóm 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
23
PP2500219203
10
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-22658-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
17,400
17,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
24
PP2500219246
53
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8,4%
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
2,000
19,740
39,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
25
PP2500219252
59
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
700
194,500
136,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
26
PP2500219241
48
Morphin 30mg
Morphin
30mg
VD-19031-13 (QĐ: 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
7,140
7,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
27
PP2500219264
71
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
5,300
530,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
28
PP2500219216
23
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,080
10,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
29
PP2500219212
19
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
500
95,000
47,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
30
PP2500219248
55
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
39,800
19,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
31
PP2500219237
44
Domitazol
Bột hạt Malva (Malva purpurea) + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg + 25mg + 20mg
893110216824
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vì nhôm - PVC)
Viên
5,400
2,778
15,001,200
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
32
PP2500219231
38
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
10mg
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10,000
1,680
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
33
PP2500219229
36
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,800
45,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
34
PP2500219233
40
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
56,000
5,600
313,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
35
PP2500219249
56
Tracutil
Nguyên tố vi lượng: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid ( Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, Cr, Se, F, I…)
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg;10ml
400110069223 (VN-14919-12)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
500
32,235
16,117,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
36
PP2500219270
77
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
600
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
37
PP2500219234
41
Madopar
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
50mg; 200mg
800110349100
Uống
Viên nén
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
7,200
6,300
45,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
38
PP2500219266
73
Greenpam Hard capsule
Thymomodulin
80mg
QLSP-1155-19
Uống
Viên nang cứng
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,400
5,800
8,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
Nhóm 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
39
PP2500219235
42
Lignospan Standard
" Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg"
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
"300110796724 (SĐK cũ: VN-16049-12)"
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
"Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge"
Ống
3,000
15,400
46,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
40
PP2500219230
37
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,000
25,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
41
PP2500219236
43
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
10,000
2,800
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
42
PP2500219195
2
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
10
10,830,000
108,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
43
PP2500219261
68
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
100mg /5ml
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2,500
94,000
235,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
44
PP2500219250
57
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
5ml
893110038000 (VD-23768-15)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
60,000
520
31,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
45
PP2500219197
4
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
3,000
780
2,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
46
PP2500219196
3
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
5mg
890110972124
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên
Viên
5,000
13,200
66,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
47
PP2500219255
62
Povidine
Povidon Iodin
5%; 20ml
893100020100
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2,000
6,489
12,978,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
24 Tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
48
PP2500219258
65
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
700
45,000
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
49
PP2500219213
20
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg)
0,5mg
893114106923
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
16,000
16,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 21/01/2026
687/QĐ-BVPHCN
18/07/2025
Rehabilitation Hospital - Treatment of occupational diseases
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second