Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500219194 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.888.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500219195 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.965.749 | 210 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 3 | PP2500219196 | Apixaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 900.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.856.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500219197 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.894.000 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 5 | PP2500219203 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 241.500 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.547.100 | 210 | 22.130.000 | 22.130.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500219205 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogel bisulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.888.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500219206 | Clorpromazin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.894.000 | 210 | 22.500 | 22.500 | 0 |
| 8 | PP2500219207 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.240.000 | 210 | 53.361.000 | 53.361.000 | 0 |
| 9 | PP2500219210 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.361.600 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 117.500 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500219211 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 685.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 11 | PP2500219212 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.965.749 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500219213 | Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 163.000 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.888.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500219214 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.209.915 | 210 | 56.900.000 | 56.900.000 | 0 |
| 14 | PP2500219216 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.888.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.856.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500219218 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.547.100 | 210 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.856.000 | 210 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500219220 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.240.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500219221 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 101.430 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 18 | PP2500219223 | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.894.000 | 210 | 19.467.000 | 19.467.000 | 0 |
| 19 | PP2500219225 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 349.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500219227 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 7.200.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500219229 | Kali clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 990.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500219230 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.942.300 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500219231 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.361.600 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 730.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 450.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500219232 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.209.915 | 210 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 |
| 25 | PP2500219233 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.547.100 | 210 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500219234 | Levodopa, Benserazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.547.100 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 27 | PP2500219235 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 464.520 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 464.520 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500219236 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 730.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500219237 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 549.312 | 210 | 15.001.200 | 15.001.200 | 0 |
| 30 | PP2500219241 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.240.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 31 | PP2500219242 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 180 | 1.050.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500219246 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.361.600 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 33 | PP2500219247 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.209.915 | 210 | 29.070.000 | 29.070.000 | 0 |
| 34 | PP2500219248 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 349.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 35 | PP2500219249 | Nguyên tố vi lượng: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid ( Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, Cr, Se, F, I…) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.209.915 | 210 | 16.117.500 | 16.117.500 | 0 |
| 36 | PP2500219250 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 990.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.894.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500219251 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.209.915 | 210 | 1.097.250.000 | 1.097.250.000 | 0 |
| 38 | PP2500219252 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.965.749 | 210 | 136.150.000 | 136.150.000 | 0 |
| 39 | PP2500219253 | Phức hợp sắt hydroxid với sucrose (tương đương với 100mg sắt nguyên tố) | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 1.250.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500219254 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.965.749 | 210 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 41 | PP2500219255 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 207.000 | 210 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| 42 | PP2500219256 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.965.749 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 43 | PP2500219257 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.965.749 | 210 | 70.654.500 | 70.654.500 | 0 |
| 44 | PP2500219258 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.894.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500219259 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.473.000 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500219260 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) + Ezetimibe | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 1.473.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500219261 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.350.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500219262 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 217.350 | 210 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 |
| 49 | PP2500219264 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.894.000 | 210 | 530.000 | 530.000 | 0 |
| 50 | PP2500219266 | Thymomodulin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 88.200 | 210 | 8.120.000 | 8.120.000 | 0 |
| 51 | PP2500219268 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 101.430 | 210 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 52 | PP2500219269 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.942.300 | 210 | 269.230.000 | 269.230.000 | 0 |
| 53 | PP2500219270 | Vitamin E | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.361.600 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 399.300 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.894.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 549.312 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500219271 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 207.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
1. PP2500219214 - Fentanyl
2. PP2500219232 - Ketamin
3. PP2500219247 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2500219249 - Nguyên tố vi lượng: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid ( Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, Cr, Se, F, I…)
5. PP2500219251 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500219210 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500219231 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
3. PP2500219246 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2500219270 - Vitamin E
1. PP2500219230 - Kali clorid
2. PP2500219269 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500219270 - Vitamin E
1. PP2500219213 - Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
1. PP2500219210 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500219255 - Povidon Iodin
2. PP2500219271 - Vitamin PP
1. PP2500219194 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500219205 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogel bisulfat)
3. PP2500219213 - Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
4. PP2500219216 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500219242 - Mupirocin
1. PP2500219229 - Kali clorid
2. PP2500219250 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500219227 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500219235 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500219203 - Cefuroxim
1. PP2500219203 - Cefuroxim
2. PP2500219218 - Gadoteric acid
3. PP2500219233 - Lactulose
4. PP2500219234 - Levodopa, Benserazide
1. PP2500219221 - Haloperidol
2. PP2500219268 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500219195 - Alteplase
2. PP2500219212 - Enoxaparin natri
3. PP2500219252 - Phenylephrin
4. PP2500219254 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
5. PP2500219256 - Prednisolon acetat
6. PP2500219257 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
1. PP2500219231 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
2. PP2500219236 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500219235 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500219262 - Sertralin
1. PP2500219231 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1. PP2500219196 - Apixaban
1. PP2500219197 - Atropin sulfat
2. PP2500219206 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500219223 - Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
4. PP2500219250 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500219258 - Rocuronium bromid
6. PP2500219264 - Terbutalin sulfat
7. PP2500219270 - Vitamin E
1. PP2500219266 - Thymomodulin
1. PP2500219237 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
2. PP2500219270 - Vitamin E
1. PP2500219196 - Apixaban
2. PP2500219216 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500219218 - Gadoteric acid
1. PP2500219253 - Phức hợp sắt hydroxid với sucrose (tương đương với 100mg sắt nguyên tố)
1. PP2500219259 - Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe
2. PP2500219260 - Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) + Ezetimibe
1. PP2500219225 - Hydroxypropylmethylcellulose
2. PP2500219248 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500219211 - Enoxaparin natri
1. PP2500219207 - Diazepam
2. PP2500219220 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500219241 - Morphin sulfat
1. PP2500219261 - Sắt sucrose (hay dextran)