Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483319 |
0300483319 |
581.127.440 |
581.158.160 |
5 |
||
2 |
vn2500268633 |
2500268633 |
427.140.000 |
427.980.000 |
1 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.079.058.000 |
1.079.058.000 |
2 |
||
4 |
vn3300101406 |
3300101406 |
1.752.402.000 |
2.078.807.760 |
3 |
||
5 |
vn4200562765 |
4200562765 |
2.119.920.000 |
2.226.960.000 |
4 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
521.220.000 |
521.220.000 |
3 |
||
7 |
vn0101400572 |
0101400572 |
504.000.000 |
504.000.000 |
2 |
||
8 |
vn2500228415 |
2500228415 |
413.760.000 |
462.240.000 |
2 |
||
9 |
vn0316567589 |
0316567589 |
1.839.976.000 |
1.854.496.000 |
2 |
||
10 |
vn0312213243 |
0312213243 |
663.834.000 |
674.790.000 |
1 |
||
11 |
vn0600337774 |
0600337774 |
28.131.200 |
28.131.200 |
2 |
||
12 |
vn1400384433 |
1400384433 |
464.100.000 |
464.100.000 |
1 |
||
13 |
vn0302597576 |
0302597576 |
2.069.485.980 |
2.069.485.980 |
3 |
||
14 |
vn0313319676 |
0313319676 |
258.000.000 |
258.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0313711675 |
0313711675 |
708.000.000 |
708.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0301140748 |
0301140748 |
2.920.500.000 |
2.921.000.000 |
3 |
||
17 |
vn0312696382 |
0312696382 |
1.541.760.000 |
1.541.760.000 |
1 |
||
18 |
vn1100707517 |
1100707517 |
350.000.000 |
413.560.000 |
1 |
||
19 |
vn0313290748 |
0313290748 |
357.840.000 |
360.600.000 |
1 |
||
20 |
vn0100109699 |
0100109699 |
52.800.000 |
64.665.600 |
1 |
||
21 |
vn0300523385 |
0300523385 |
51.528.000 |
68.400.000 |
1 |
||
22 |
vn0106785340 |
0106785340 |
14.028.000 |
14.028.000 |
1 |
||
23 |
vn0309561353 |
0309561353 |
1.242.780.000 |
1.242.780.000 |
3 |
||
24 |
vn0316417470 |
0316417470 |
781.200.000 |
781.200.000 |
1 |
||
25 |
vn0301329486 |
0301329486 |
27.300.000 |
28.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0400102091 |
0400102091 |
138.720.000 |
167.832.000 |
1 |
||
Total: 26 contractors |
20.908.610.620 |
21.542.252.700 |
48 |
||||
1 |
PP2600054013 |
2260230000852.04 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
2,880 |
6,990 |
20,131,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
2 |
PP2600054053 |
0180260001259.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
300,000 |
4,935 |
1,480,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
3 |
PP2600054051 |
2220930001931.04 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
240,000 |
4,599 |
1,103,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
4 |
PP2600054034 |
2220920002573.04 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
240,000 |
500 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
5 |
PP2600054054 |
2220960001444.02 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
1,950 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
6 |
PP2600054010 |
2260210000827.04 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều |
Lọ |
2,400 |
90,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
7 |
PP2600054057 |
2260250001143.04 |
Terbinafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
1% - 10g |
893100097000 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp 10g |
4,560 |
11,300 |
51,528,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
8 |
PP2600054038 |
2260260001027.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
9,600 |
5,500 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
9 |
PP2600054050 |
0180250003539.04 |
Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600,000 |
350 |
1,260,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
10 |
PP2600054021 |
2260230000883.04 |
Meseca |
Mỗi liều 0,05ml chứa: Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
3,000 |
96,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
11 |
PP2600054011 |
2260280000833.04 |
Aopevin |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110085625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml |
Lọ |
720 |
42,000 |
30,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
12 |
PP2600054032 |
2260220000985.02 |
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,982 |
357,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
13 |
PP2600054026 |
2260230000937.05 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
54,300 |
543,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
14 |
PP2600054029 |
2260210000964.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium Chloride |
1g/10ml |
300110076823 (VN-16303-13) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
8,000 |
7,879 |
63,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
15 |
PP2600054047 |
0180250003508.04 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110058000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
16 |
PP2600054033 |
2200950001807.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài); |
200mg |
896100173200 (VN-10704-10) |
Uống |
Viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
3,450 |
897,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
17 |
PP2600054041 |
2260260001058.02 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
40 |
350,700 |
14,028,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
18 |
PP2600054059 |
2260230001163.04 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml; 2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
24,000 |
5,780 |
138,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
19 |
PP2600054006 |
2260230000807.02 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid và điện giải |
11,3% + 11% + 20%; 960ml |
880110349925 (VN-21330-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
1,060 |
829,300 |
879,058,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
20 |
PP2600054028 |
2260200000950.02 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
2,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
21 |
PP2600054014 |
2200910000567.02 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
68,000 |
6,825 |
464,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
22 |
PP2600054008 |
2260200000813.04 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
160 |
1,575,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
23 |
PP2600054040 |
2260240001047.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
4,800 |
155,000 |
744,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
24 |
PP2600054027 |
2260250000948.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
19,200 |
80,300 |
1,541,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
25 |
PP2600054012 |
2260270000843.02 |
Candesartan STADA 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34959-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,000 |
3,999 |
663,834,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
26 |
PP2600054017 |
2220950000044.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,680,000 |
219 |
367,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
27 |
PP2600054023 |
2260220000909.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
129,758 |
389,274,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
28 |
PP2600054046 |
2260230001095.04 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
2,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
29 |
PP2600054018 |
2220970000833.01 |
Eurozitum 60mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
594110027423 (VN-16697-13) |
Uống |
Viên nén |
ARENA GROUP S.A |
Romania |
Hộp 5 x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,150 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
30 |
PP2600054042 |
2260210001060.01 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
800110994624 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,740 |
44,877 |
78,085,980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
31 |
PP2600054055 |
2260280001120.01 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
50mcg/ml |
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
480 |
78,939 |
37,890,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
32 |
PP2600054019 |
0180270002420.01 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,250 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
33 |
PP2600054048 |
2260250001105.02 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 809/QĐ-QLD NGÀY 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
16,800 |
46,500 |
781,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
34 |
PP2600054049 |
2220970002325.04 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400,000 |
205 |
492,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
35 |
PP2600054005 |
2260200000790.02 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Acid amin |
5%; 500ml |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
4,000 |
106,785 |
427,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
36 |
PP2600054035 |
2260270000997.01 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml |
10mg/ml |
400111072223 (VN-19415-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
240 |
48,968 |
11,752,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
37 |
PP2600054052 |
2260220001111.04 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
31,000 |
8,400 |
260,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
38 |
PP2600054044 |
0180220003385.04 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
893110057700 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
987 |
59,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
39 |
PP2600054036 |
2260240001009.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29,400 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
40 |
PP2600054024 |
2260250000917.04 |
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol) |
10mg/10ml |
893110265924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
59,000 |
708,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
41 |
PP2600054045 |
2260210001084.01 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2,400 |
32,991 |
79,178,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
42 |
PP2600054056 |
2260230001132.02 |
Teicoplanin IMP 200 mg |
Teicoplanin |
200mg |
VD-35585-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,400 |
200,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
43 |
PP2600054060 |
2260270001178.05 |
Vinfend Inj |
Voriconazol |
200mg |
893110085925 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô |
Lọ |
480 |
799,000 |
383,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
44 |
PP2600054016 |
2220310000073.02 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1000mg |
893110487324 (VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
24,000 |
64,999 |
1,559,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
45 |
PP2600054043 |
2260210001077.04 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
893110362725 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4,800,000 |
299 |
1,435,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
46 |
PP2600054007 |
0180260001952.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2,400,000 |
82 |
196,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
47 |
PP2600054015 |
2260220000862.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
450 |
2,772,000 |
1,247,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
48 |
PP2600054058 |
2260210001152.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Nhỏ Mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
120 |
3,350 |
402,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
48 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 9 năm 2027 |
651/QĐ-BVĐKKVTĐ |
06/05/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |