Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300382654 |
KH2203.01 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
430 |
4,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
2 |
PP2300382655 |
KH2203.02 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1%; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
100 |
12,600 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
3 |
PP2300382656 |
KH2203.03 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5 mg |
VN-19162-15
Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,260 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
4 |
PP2300382657 |
KH2203.04 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
400112177623 (VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
200 |
8,800 |
1,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
5 |
PP2300382658 |
KH2203.05 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
200 |
13,650 |
2,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
6 |
PP2300382660 |
KH2203.07 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-21177-18
Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
20,100 |
2,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
7 |
PP2300382661 |
KH2203.08 |
Opiphine |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/ml; 1ml |
VN-19415-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
800 |
27,930 |
22,344,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
8 |
PP2300382662 |
KH2203.09 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin |
100mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
100 |
19,500 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
9 |
PP2300382663 |
KH2203.10 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39,380 |
3,938,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
10 |
PP2300382666 |
KH2203.13 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
11 |
PP2300382667 |
KH2203.14 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
8,000 |
860 |
6,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
12 |
PP2300382669 |
KH2203.16 |
Profen |
Ibuprofen |
100 mg/10 ml |
VD-29543-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
13 |
PP2300382670 |
KH2203.17 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100 ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
7,000 |
9,600 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
14 |
PP2300382671 |
KH2203.18 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
15 |
PP2300382672 |
KH2203.19 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
16 |
PP2300382675 |
KH2203.22 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,790 |
75,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
17 |
PP2300382676 |
KH2203.23 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
488 |
9,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
18 |
PP2300382678 |
KH2203.25 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,090 |
16,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
19 |
PP2300382679 |
KH2203.26 |
Fabamox 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
20 |
PP2300382680 |
KH2203.27 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
15,000 |
3,129 |
46,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
21 |
PP2300382681 |
KH2203.28 |
Ama - Power |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 (gia hạn) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
SC. Antibiotice SA, Rumani |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
5,000 |
62,000 |
310,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
22 |
PP2300382682 |
KH2203.29 |
Visulin 2g/ 1g |
Ampicillin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-27150-17 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp x 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
52,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
23 |
PP2300382684 |
KH2203.31 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 ( gia hạn) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp10 lọ |
Lọ |
12,000 |
41,500 |
498,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
24 |
PP2300382685 |
KH2203.32 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29757-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
65,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
25 |
PP2300382686 |
KH2203.33 |
Doncef |
Cefradin |
500 mg |
VD-23833-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,450 |
612,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
26 |
PP2300382687 |
KH2203.34 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
44,500 |
89,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
27 |
PP2300382689 |
KH2203.36 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28787-18. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,450 |
21,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
28 |
PP2300382690 |
KH2203.37 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
4,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
29 |
PP2300382691 |
KH2203.38 |
Valygyno
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VD-25203-16
|
đặt âm đạo |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
4,500 |
3,780 |
17,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
30 |
PP2300382692 |
KH2203.39 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10 mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
357 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
31 |
PP2300382694 |
KH2203.41 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg |
Alfuzosin |
10 mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
6,600 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
32 |
PP2300382695 |
KH2203.42 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 05/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,150 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
33 |
PP2300382696 |
KH2203.43 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
34 |
PP2300382697 |
KH2203.44 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
86,000 |
2,580,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
35 |
PP2300382698 |
KH2203.45 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10 mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,982 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
36 |
PP2300382699 |
KH2203.46 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
1,890 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
37 |
PP2300382700 |
KH2203.47 |
Vastec |
Trimetazidin |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
80,000 |
274 |
21,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
38 |
PP2300382701 |
KH2203.48 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,410 |
16,230,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
39 |
PP2300382702 |
KH2203.49 |
AMLODAC 5 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg Amlodipine |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 05/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
200 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
40 |
PP2300382703 |
KH2203.50 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
84,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
41 |
PP2300382704 |
KH2203.51 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,150 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
42 |
PP2300382705 |
KH2203.52 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
4,987 |
74,805,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
43 |
PP2300382706 |
KH2203.53 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydroclorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,450 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
44 |
PP2300382707 |
KH2203.54 |
Pyzaca HCT 100/25 mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100 mg + 12,5 mg |
VD-27317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,950 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
45 |
PP2300382708 |
KH2203.55 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,990 |
139,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
46 |
PP2300382709 |
KH2203.56 |
SaVi Lisinopril 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-29121-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
47 |
PP2300382711 |
KH2203.58 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP dược Phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
48 |
PP2300382712 |
KH2203.59 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
600 |
35,000 |
21,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
49 |
PP2300382713 |
KH2203.60 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
30,000 |
1,680 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
50 |
PP2300382714 |
KH2203.61 |
Varogel |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
(611,76mg + 800,4mg +80mg)/10ml |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
2,940 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
51 |
PP2300382715 |
KH2203.62 |
Mezatrihexyl |
Nhôm hydroxyd+ Magnesi trisilicat |
120mg+250mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
52 |
PP2300382716 |
KH2203.63 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,050 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
53 |
PP2300382717 |
KH2203.64 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-29702-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
2,000 |
36,900 |
73,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
54 |
PP2300382718 |
KH2203.65 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
8,000 |
27,993 |
223,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
55 |
PP2300382721 |
KH2203.68 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,320 |
63,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
56 |
PP2300382722 |
KH2203.69 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg/1g |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
950 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
57 |
PP2300382723 |
KH2203.70 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg/1g |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
1,295 |
129,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
58 |
PP2300382724 |
KH2203.71 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
15,000 |
3,360 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
59 |
PP2300382725 |
KH2203.72 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
710 |
142,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
60 |
PP2300382727 |
KH2203.74 |
Metovance |
Glibenclamide + Metformin |
5 mg+500 mg |
893110 260523 (VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN-công ty CP dược Phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,530 |
379,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
61 |
PP2300382728 |
KH2203.75 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
250,000 |
1,670 |
417,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
62 |
PP2300382729 |
KH2203.76 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30/70) 100 IU/ml-3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Limited; |
India |
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm |
Chai/ống/lọ/túi/bơm tiêm/bút tiêm |
3,600 |
76,000 |
273,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
63 |
PP2300382730 |
KH2203.77 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30/70)100IU/ml-10 ml |
QLSP-895-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
64 |
PP2300382731 |
KH2203.78 |
Wosulin - 30/70 |
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan) |
40IU/ml |
SP3-1224-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
89,000 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
65 |
PP2300382732 |
KH2203.79 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
250,000 |
950 |
237,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
66 |
PP2300382733 |
KH2203.80 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423
(VD-30602-18 ) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
265 |
34,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
67 |
PP2300382734 |
KH2203.81 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
292 |
11,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
68 |
PP2300382735 |
KH2203.82 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol + Propylen glycol |
4mg + 3mg - 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
2,500 |
45,000 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
69 |
PP2300382736 |
KH2203.83 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
67,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
70 |
PP2300382737 |
KH2203.84 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
80 |
358,233 |
28,658,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
71 |
PP2300382738 |
KH2203.85 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
VD-31252-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
10,000 |
45,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
72 |
PP2300382739 |
KH2203.86 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223
(VD-20667-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hôp 1 lọ + 1 ông nước cất pha tiêm 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
3,000 |
57,445 |
172,335,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
73 |
PP2300382740 |
KH2203.87 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
74 |
PP2300382741 |
KH2203.88 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
35,000 |
13,734 |
480,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
75 |
PP2300382742 |
KH2203.89 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
24,200 |
121,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
76 |
PP2300382744 |
KH2203.91 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
295 |
88,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
77 |
PP2300382745 |
KH2203.92 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100,000 |
1,330 |
133,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
78 |
PP2300382746 |
KH2203.93 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,500 |
17,500 |
43,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
79 |
PP2300382747 |
KH2203.94 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
80 |
PP2300382748 |
KH2203.95 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
8,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
81 |
PP2300382749 |
KH2203.96 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2.5mg/2.5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
82 |
PP2300382750 |
KH2203.97 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 09/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
300 |
89,000 |
26,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
83 |
PP2300382751 |
KH2203.98 |
Sallet |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
ống |
30,000 |
3,633 |
108,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
84 |
PP2300382752 |
KH2203.99 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol
(Dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/5ml |
VD-34122-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
98,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
85 |
PP2300382753 |
KH2203.100 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,500 |
26,400 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
86 |
PP2300382754 |
KH2203.101 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
87 |
PP2300382755 |
KH2203.102 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/5ml |
VD-27822-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
2,836 |
56,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
88 |
PP2300382756 |
KH2203.103 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500 mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,559 |
77,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
89 |
PP2300382757 |
KH2203.104 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
2,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
90 |
PP2300382758 |
KH2203.105 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500 mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
745 |
11,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
91 |
PP2300382761 |
KH2203.108 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hôp 1 lọ + 1 ông nước cất pha tiêm 8ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,000 |
41,895 |
41,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
92 |
PP2300382762 |
KH2203.109 |
Glucose 10% |
Glucose khan |
10%-250ml |
893110118223 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
300 |
9,800 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
93 |
PP2300382763 |
KH2203.110 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-28252-17 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
94 |
PP2300382765 |
KH2203.112 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1,015 |
507,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
95 |
PP2300382766 |
KH2203.113 |
Mannitol |
Manitol |
20%-250ml |
VD-23168-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
30 |
18,900 |
567,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
96 |
PP2300382767 |
KH2203.114 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
893110039623 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
15,000 |
6,584 |
98,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
97 |
PP2300382768 |
KH2203.115 |
Sodium Chloride 0,9% |
Sodium Chloride |
0,9% - 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
5,000 |
19,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
98 |
PP2300382769 |
KH2203.116 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
8,000 |
7,450 |
59,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
99 |
PP2300382771 |
KH2203.118 |
Savprocal D |
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) |
300mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,400 |
168,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
100 |
PP2300382772 |
KH2203.119 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
320 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
101 |
PP2300382773 |
KH2203.120 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
35,000 |
670 |
23,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
102 |
PP2300382775 |
KH2203.122 |
Trivitron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg/3ml |
VD- 23401-15 ( Gia hạn) |
Thuốc tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống |
Ống |
10,000 |
14,600 |
146,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
103 |
PP2300382776 |
KH2203.123 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg/3ml |
VN-20721-17 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta pharmaceutical Inc |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
7,000 |
13,200 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
104 |
PP2300382777 |
KH2203.124 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
125mg; 125mg; 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,190 |
357,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |
|
105 |
PP2300382778 |
KH2203.125 |
Savi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
1,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1588/QĐ-BVPD |
20/11/2023 |
Phu Duc General Hospital |