Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300382654 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.590.000 | 0 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300382655 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 3 | PP2300382656 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 474.000 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 4 | PP2300382657 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.751.000 | 0 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 5 | PP2300382658 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 474.000 | 0 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 6 | PP2300382660 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.751.000 | 0 | 2.049.600 | 2.049.600 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 474.000 | 0 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| 7 | PP2300382661 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.751.000 | 0 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 |
| 8 | PP2300382662 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.751.000 | 0 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 9 | PP2300382663 | Proparacaine Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 10 | PP2300382664 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.550.000 | 0 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 11 | PP2300382666 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.190.000 | 0 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300382667 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.590.000 | 0 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300382669 | Ibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 14 | PP2300382670 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 2.751.000 | 0 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.527.000 | 0 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 7.371.000 | 0 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300382671 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 9.589.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300382672 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.630.000 | 0 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300382673 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.190.000 | 0 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 18 | PP2300382675 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.137.000 | 0 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 19 | PP2300382676 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.590.000 | 0 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 20 | PP2300382678 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 899.000 | 0 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 428.000 | 0 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.425.000 | 0 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 | |||
| 21 | PP2300382679 | Amoxicilin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 2.751.000 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300382680 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.190.000 | 0 | 46.935.000 | 46.935.000 | 0 |
| 23 | PP2300382681 | Ampicillin + Sulbactam | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 180 | 19.080.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300382682 | Ampicillin + Sulbactam | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 180 | 16.200.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300382684 | Cefoperazon | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 180 | 19.080.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300382685 | Ceftizoxim | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 180 | 16.680.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300382686 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.390.000 | 210 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 |
| 28 | PP2300382687 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 1.780.000 | 0 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300382689 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.190.000 | 0 | 21.210.000 | 21.210.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.425.000 | 0 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300382690 | Aciclovir | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 18.471.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.590.000 | 0 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300382691 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.137.000 | 0 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.811.000 | 0 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300382692 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.767.000 | 0 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 33 | PP2300382693 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.811.000 | 0 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 34 | PP2300382694 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.751.000 | 0 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 35 | PP2300382695 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 36 | PP2300382696 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.425.000 | 0 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| 37 | PP2300382697 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.550.000 | 0 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| 38 | PP2300382698 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.111.000 | 0 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 39 | PP2300382699 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 9.589.000 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 40 | PP2300382700 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.190.000 | 0 | 21.920.000 | 21.920.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 899.000 | 0 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 41 | PP2300382701 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.550.000 | 0 | 16.230.000 | 16.230.000 | 0 |
| 42 | PP2300382702 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 43 | PP2300382703 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 44 | PP2300382704 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.390.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 180 | 16.680.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300382705 | Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.550.000 | 0 | 74.805.000 | 74.805.000 | 0 |
| 46 | PP2300382706 | Enalapril + Hydroclorothiazide | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 18.471.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 47 | PP2300382707 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.390.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 48 | PP2300382708 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.111.000 | 0 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 49 | PP2300382709 | Lisinopril | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 4.500.000 | 0 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300382711 | Acetylsalicylic acid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 18.471.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 51 | PP2300382712 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.980.000 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 52 | PP2300382713 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.767.000 | 0 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 53 | PP2300382714 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 18.471.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300382715 | Nhôm hydroxyd+ Magnesi trisilicat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.111.000 | 0 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 55 | PP2300382716 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.767.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 56 | PP2300382717 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 57 | PP2300382718 | Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 9.589.000 | 0 | 223.944.000 | 223.944.000 | 0 |
| 58 | PP2300382721 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.550.000 | 0 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 59 | PP2300382722 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.137.000 | 0 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 60 | PP2300382723 | Lactobacillus acidophilus | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.137.000 | 0 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300382724 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.916.000 | 0 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300382725 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 142.000 | 142.000 | 0 |
| 63 | PP2300382726 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.550.000 | 0 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 64 | PP2300382727 | Glibenclamide + Metformin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 18.471.000 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| 65 | PP2300382728 | Glimepirid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.390.000 | 210 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 |
| 66 | PP2300382729 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 180 | 5.472.000 | 0 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 67 | PP2300382730 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.527.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300382731 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 180 | 890.000 | 0 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 69 | PP2300382732 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 180 | 16.680.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2300382733 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 |
| 71 | PP2300382734 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.767.000 | 0 | 11.680.000 | 11.680.000 | 0 |
| 72 | PP2300382735 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 73 | PP2300382736 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 74 | PP2300382737 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 28.658.640 | 28.658.640 | 0 |
| 75 | PP2300382738 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 76 | PP2300382739 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 5.635.000 | 0 | 172.335.000 | 172.335.000 | 0 |
| 77 | PP2300382740 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.980.000 | 0 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 78 | PP2300382741 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 480.690.000 | 480.690.000 | 0 |
| 79 | PP2300382742 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 80 | PP2300382743 | Piracetam | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 3.820.000 | 0 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 81 | PP2300382744 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.770.000 | 0 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300382745 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.660.000 | 0 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 83 | PP2300382746 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.916.000 | 0 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| 84 | PP2300382747 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 85 | PP2300382748 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300382749 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 87 | PP2300382750 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 546.000 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2300382751 | Salbutamol (sulfat) | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 3.820.000 | 0 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 |
| 89 | PP2300382752 | Salbutamol (Dạng salbutamol sulfat) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 9.589.000 | 0 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 90 | PP2300382753 | Ambroxol hydroclorid | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 5.635.000 | 0 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.425.000 | 0 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300382754 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 92 | PP2300382755 | Carbocistein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.800.000 | 210 | 56.720.000 | 56.720.000 | 0 |
| 93 | PP2300382756 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.111.000 | 0 | 77.950.000 | 77.950.000 | 0 |
| 94 | PP2300382757 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.425.000 | 0 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 95 | PP2300382758 | Kali clorid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 18.471.000 | 210 | 11.175.000 | 11.175.000 | 0 |
| 96 | PP2300382760 | Acid amin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.811.000 | 0 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 97 | PP2300382761 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 5.635.000 | 0 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 98 | PP2300382762 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.391.000 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.527.000 | 0 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 | |||
| 99 | PP2300382763 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.391.000 | 0 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.527.000 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2300382764 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 7.371.000 | 0 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300382765 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 507.500 | 507.500 | 0 |
| 102 | PP2300382766 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.527.000 | 0 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 103 | PP2300382767 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.391.000 | 0 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.527.000 | 0 | 98.760.000 | 98.760.000 | 0 | |||
| 104 | PP2300382768 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 7.371.000 | 0 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 105 | PP2300382769 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.391.000 | 0 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.527.000 | 0 | 60.776.000 | 60.776.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300382770 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 7.371.000 | 0 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 107 | PP2300382771 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.980.000 | 0 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 108 | PP2300382772 | Vitamin A + D | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.590.000 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 109 | PP2300382773 | Vitamin B1 (Thiamin HCl) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.000.000 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| 110 | PP2300382775 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 180 | 19.080.000 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 111 | PP2300382776 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 1.890.000 | 0 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 180 | 16.680.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 112 | PP2300382777 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.590.000 | 0 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 113 | PP2300382778 | Vitamin C | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 180 | 16.200.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
1. PP2300382681 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300382684 - Cefoperazon
3. PP2300382775 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300382655 - Atropin sulfat
2. PP2300382669 - Ibuprofen
3. PP2300382717 - Famotidin
4. PP2300382735 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
5. PP2300382742 - Acetyl leucin
6. PP2300382747 - Budesonid
7. PP2300382749 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
8. PP2300382754 - Bromhexin (hydroclorid)
9. PP2300382755 - Carbocistein
1. PP2300382739 - Meclophenoxat
2. PP2300382753 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2300382761 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300382731 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300382744 - Piracetam
1. PP2300382657 - Diazepam
2. PP2300382660 - Midazolam
3. PP2300382661 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
4. PP2300382662 - Pethidin
5. PP2300382694 - Alfuzosin
1. PP2300382724 - Bacillus clausii
2. PP2300382746 - Aminophylin
1. PP2300382762 - Glucose
2. PP2300382763 - Glucose
3. PP2300382767 - Natri clorid
4. PP2300382769 - Ringer lactat
1. PP2300382666 - Celecoxib
2. PP2300382673 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300382680 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
4. PP2300382689 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2300382700 - Trimetazidin
1. PP2300382687 - Cloxacilin
1. PP2300382686 - Cefradin
2. PP2300382704 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2300382707 - Losartan kali + hydroclorothiazid
4. PP2300382728 - Glimepirid
1. PP2300382712 - Mupirocin
2. PP2300382740 - Acetyl leucin
3. PP2300382771 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2300382678 - Pregabalin
2. PP2300382700 - Trimetazidin
1. PP2300382670 - Paracetamol
2. PP2300382679 - Amoxicilin
1. PP2300382745 - Piracetam
1. PP2300382682 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300382778 - Vitamin C
1. PP2300382690 - Aciclovir
2. PP2300382706 - Enalapril + Hydroclorothiazide
3. PP2300382711 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300382714 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
5. PP2300382727 - Glibenclamide + Metformin
6. PP2300382758 - Kali clorid
1. PP2300382672 - Colchicin
2. PP2300382723 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300382675 - Cetirizin
2. PP2300382691 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2300382722 - Kẽm gluconat
4. PP2300382723 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300382670 - Paracetamol
2. PP2300382730 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300382762 - Glucose
4. PP2300382763 - Glucose
5. PP2300382766 - Manitol
6. PP2300382767 - Natri clorid
7. PP2300382769 - Ringer lactat
1. PP2300382654 - Atropin sulfat
2. PP2300382667 - Diclofenac
3. PP2300382676 - Diphenhydramin
4. PP2300382696 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2300382703 - Nicardipin
6. PP2300382725 - Dexamethason
7. PP2300382733 - Eperison hydroclorid
8. PP2300382738 - Meclophenoxat
9. PP2300382741 - Acetyl leucin
10. PP2300382744 - Piracetam
11. PP2300382748 - Salbutamol (sulfat)
12. PP2300382765 - Kali clorid
13. PP2300382773 - Vitamin B1 (Thiamin HCl)
1. PP2300382724 - Bacillus clausii
1. PP2300382729 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300382663 - Proparacaine Hydrochloride
2. PP2300382678 - Pregabalin
3. PP2300382695 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2300382702 - Amlodipin
5. PP2300382730 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300382732 - Metformin
7. PP2300382736 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
8. PP2300382737 - Carbetocin
9. PP2300382750 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300382743 - Piracetam
2. PP2300382751 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300382750 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300382709 - Lisinopril
1. PP2300382691 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300382693 - Sắt Fumarat + Acid folic
3. PP2300382760 - Acid amin
1. PP2300382698 - Nicorandil
2. PP2300382708 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2300382715 - Nhôm hydroxyd+ Magnesi trisilicat
4. PP2300382756 - Carbocistein
1. PP2300382670 - Paracetamol
2. PP2300382764 - Glucose
3. PP2300382768 - Natri clorid
4. PP2300382770 - Ringer lactat
1. PP2300382776 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300382664 - Propofol
2. PP2300382697 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
3. PP2300382701 - Trimetazidin
4. PP2300382705 - Indapamide + Amlodipine
5. PP2300382721 - Diosmin + hesperidin
6. PP2300382726 - Progesteron
1. PP2300382678 - Pregabalin
1. PP2300382656 - Diazepam
2. PP2300382658 - Fentanyl
3. PP2300382660 - Midazolam
1. PP2300382671 - Paracetamol
2. PP2300382699 - Trimetazidin
3. PP2300382718 - Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol
4. PP2300382752 - Salbutamol (Dạng salbutamol sulfat)
1. PP2300382685 - Ceftizoxim
2. PP2300382704 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2300382732 - Metformin
4. PP2300382776 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300382692 - Flunarizin
2. PP2300382713 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
3. PP2300382716 - Drotaverin hydroclorid
4. PP2300382734 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2300382654 - Atropin sulfat
2. PP2300382667 - Diclofenac
3. PP2300382676 - Diphenhydramin
4. PP2300382690 - Aciclovir
5. PP2300382772 - Vitamin A + D
6. PP2300382777 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300382678 - Pregabalin
2. PP2300382689 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2300382696 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2300382753 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2300382757 - Naphazolin