Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
782.528.000 |
886.239.200 |
17 |
||
2 |
vn0500235049 |
0500235049 |
203.300.000 |
203.300.000 |
4 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
363.900.000 |
363.900.000 |
2 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
171.867.500 |
171.867.500 |
5 |
||
5 |
vn0300523385 |
0300523385 |
340.650.000 |
342.120.000 |
4 |
||
6 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.809.092.600 |
1.809.092.600 |
7 |
||
7 |
vn0103053042 |
0103053042 |
3.537.479.560 |
3.546.029.560 |
18 |
||
8 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.474.788.000 |
1.526.264.000 |
8 |
||
9 |
vn0104739902 |
0104739902 |
444.450.000 |
444.450.000 |
4 |
||
10 |
vn0106778456 |
0106778456 |
402.730.000 |
406.880.000 |
2 |
||
11 |
vn0102195615 |
0102195615 |
473.560.000 |
475.390.000 |
6 |
||
12 |
vn0101213406 |
0101213406 |
140.100.000 |
152.100.000 |
2 |
||
13 |
vn0104067464 |
0104067464 |
339.400.000 |
339.400.000 |
3 |
||
14 |
vn0301140748 |
0301140748 |
1.850.000 |
2.000.000 |
1 |
||
15 |
vn2100274872 |
2100274872 |
523.752.000 |
577.815.000 |
10 |
||
16 |
vn0104752195 |
0104752195 |
139.750.000 |
139.750.000 |
2 |
||
17 |
vn1800156801 |
1800156801 |
228.630.000 |
233.606.000 |
6 |
||
18 |
vn0104089394 |
0104089394 |
347.387.000 |
347.387.000 |
8 |
||
19 |
vn0400102091 |
0400102091 |
49.484.000 |
49.484.000 |
3 |
||
20 |
vn0102712380 |
0102712380 |
736.600.000 |
736.600.000 |
3 |
||
21 |
vn0600337774 |
0600337774 |
783.862.800 |
846.790.800 |
5 |
||
22 |
vn0101386261 |
0101386261 |
783.862.800 |
846.790.800 |
5 |
||
23 |
vn0107700692 |
0107700692 |
466.510.000 |
466.510.000 |
2 |
||
24 |
vn1000426199 |
1000426199 |
71.500.000 |
71.500.000 |
2 |
||
25 |
vn0101630600 |
0101630600 |
148.000.000 |
148.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0107763798 |
0107763798 |
995.800.000 |
995.800.000 |
4 |
||
27 |
vn0101549325 |
0101549325 |
68.600.000 |
76.860.000 |
2 |
||
28 |
vn0100531195 |
0100531195 |
259.788.000 |
273.130.000 |
5 |
||
29 |
vn0500465187 |
0500465187 |
117.000.000 |
117.000.000 |
2 |
||
30 |
vn0109035096 |
0109035096 |
427.770.000 |
427.770.000 |
6 |
||
31 |
vn0104867284 |
0104867284 |
409.000.000 |
409.000.000 |
3 |
||
32 |
vn0102897124 |
0102897124 |
48.000.000 |
48.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0107854131 |
0107854131 |
274.500.000 |
274.500.000 |
3 |
||
34 |
vn0101153450 |
0101153450 |
135.000.000 |
135.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0106706733 |
0106706733 |
2.157.500.000 |
2.157.500.000 |
3 |
||
36 |
vn1300382591 |
1300382591 |
227.250.000 |
268.637.500 |
2 |
||
37 |
vn0105124972 |
0105124972 |
434.030.000 |
434.030.000 |
2 |
||
38 |
vn0104628582 |
0104628582 |
1.058.150.000 |
1.059.500.000 |
5 |
||
39 |
vn0105383141 |
0105383141 |
169.000.000 |
172.150.000 |
2 |
||
40 |
vn0303459402 |
0303459402 |
191.000.000 |
195.000.000 |
2 |
||
41 |
vn0107873945 |
0107873945 |
1.167.500.000 |
1.167.500.000 |
2 |
||
42 |
vn0312594302 |
0312594302 |
37.800.000 |
39.500.000 |
1 |
||
43 |
vn0302284069 |
0302284069 |
315.000.000 |
315.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0101326304 |
0101326304 |
71.540.000 |
71.540.000 |
1 |
||
45 |
vn0600206147 |
0600206147 |
420.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0107515192 |
0107515192 |
528.000.000 |
691.200.000 |
1 |
||
47 |
vn0101309965 |
0101309965 |
690.000.000 |
690.000.000 |
1 |
||
48 |
vn0102936831 |
0102936831 |
562.830.000 |
641.505.000 |
3 |
||
49 |
vn2600424614 |
2600424614 |
65.940.000 |
73.200.000 |
1 |
||
50 |
vn0104237003 |
0104237003 |
275.000.000 |
275.000.000 |
1 |
||
Total: 50 contractors |
25.005.552.260 |
26.561.588.960 |
186 |
||||
1 |
PP2300597475 |
G.1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
15,000 |
430 |
6,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
2 |
PP2300597476 |
G.2 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
ống |
6,700 |
13,650 |
91,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
3 |
PP2300597477 |
G.3 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
800 |
24,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
4 |
PP2300597479 |
G.5 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Ống |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
5 |
PP2300597482 |
G.8 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
ống |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
6 |
PP2300597484 |
G.10 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,000 |
25,290 |
126,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
7 |
PP2300597485 |
G.11 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
100 |
1,552,000 |
155,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
8 |
PP2300597486 |
G.12 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5,300 |
1,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
9 |
PP2300597489 |
G.15 |
Vinsinat 5mg |
Aescinat natri |
5mg |
893110200823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ 5 ống dung môi |
Lọ |
1,000 |
61,000 |
61,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
10 |
PP2300597490 |
G.16 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 (VD-22483-15);GH: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,680 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
11 |
PP2300597491 |
G.17 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
10,000 |
840 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
12 |
PP2300597493 |
G.19 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47,500 |
23,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
13 |
PP2300597497 |
G.23 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
23,000 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
14 |
PP2300597498 |
G.24 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,258 |
2,258,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
15 |
PP2300597499 |
G.25 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
VD-19568-13 kèm công văn số 1590/QLD-ĐK ngày 01/02/2016 về việc thay đổi, bổ sung quy cách đóng gói và công văn số 11437/QLD-ĐK ngày 19/06/2018 về việc duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml |
Chai |
18,000 |
11,498 |
206,964,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
16 |
PP2300597500 |
G.26 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
500 |
1,890 |
945,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
17 |
PP2300597501 |
G.27 |
Parcamol-F |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
VD-32722-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
18 |
PP2300597502 |
G.28 |
Pethidine-hameln
50mg/ml |
Pethidine
Hydroclorid |
100mg/2ml |
VN-19062-
15 gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung
dịch tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10
ống 2ml |
Ống |
200 |
19,500 |
3,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
19 |
PP2300597504 |
G.30 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
925 |
1,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
20 |
PP2300597505 |
G.31 |
Glucosamin 500 |
Glucosamin |
500mg (dạng muối) |
VD-29202-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
309 |
30,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
21 |
PP2300597506 |
G.32 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110352523
(VD-21117-14); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
670 |
13,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
22 |
PP2300597507 |
G.33 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,289 |
45,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
23 |
PP2300597508 |
G.34 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
24 |
PP2300597509 |
G.35 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,500 |
61,500 |
92,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
25 |
PP2300597510 |
G.36 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4,300 |
480 |
2,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
26 |
PP2300597511 |
G.37 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
724 |
7,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
27 |
PP2300597512 |
G.38 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
ống |
200 |
78,750 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
28 |
PP2300597513 |
G.39 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
550 |
57,750 |
31,762,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
29 |
PP2300597514 |
G.40 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
29,400 |
882,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
30 |
PP2300597515 |
G.41 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
150 |
32,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
31 |
PP2300597516 |
G.42 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
16,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
32 |
PP2300597517 |
G.43 |
Kalira |
Polystyren |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
700 |
14,700 |
10,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
33 |
PP2300597518 |
G.44 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3% /5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
300 |
145,000 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
34 |
PP2300597521 |
G.47 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
140 |
14,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
35 |
PP2300597525 |
G.51 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ống |
3,000 |
40,950 |
122,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
36 |
PP2300597526 |
G.52 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
14,000 |
3,129 |
43,806,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
37 |
PP2300597527 |
G.53 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
1,647 |
164,700,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
38 |
PP2300597528 |
G.54 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
2,097 |
146,790,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
39 |
PP2300597529 |
G.55 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
5,000 |
61,702 |
308,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
40 |
PP2300597530 |
G.56 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
1,000 |
1,600 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
41 |
PP2300597531 |
G.57 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,650 |
106,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
42 |
PP2300597533 |
G.59 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
15,000 |
796 |
11,940,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
43 |
PP2300597534 |
G.60 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
79,000 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
44 |
PP2300597535 |
G.61 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-22285-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
40,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
45 |
PP2300597536 |
G.62 |
Bacsulfo 1g/1g
|
Cefoperazon+ Sulbactam
|
1g + 1g |
VD-32834-19
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ
|
2,000 |
74,000 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng
|
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
46 |
PP2300597537 |
G.63 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
47 |
PP2300597538 |
G.64 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
115,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
48 |
PP2300597539 |
G.65 |
Doncef inj |
Cephradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
31,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
49 |
PP2300597541 |
G.67 |
Cefuroxim 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33631-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,324 |
92,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
50 |
PP2300597542 |
G.68 |
Cefuroxim 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33631-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,324 |
132,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
51 |
PP2300597543 |
G.69 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33928-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên |
Viên |
65,000 |
2,300 |
149,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
52 |
PP2300597544 |
G.70 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
VN-21542-
18, gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 3/11/2023 |
Tiêm |
Bột
pha tiêm |
Tarchomin
Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
60,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
53 |
PP2300597545 |
G.71 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
2,719 |
27,190,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
54 |
PP2300597548 |
G.74 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
15,000 |
3,400 |
51,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
55 |
PP2300597549 |
G.75 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
8,000 |
1,248 |
9,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
56 |
PP2300597550 |
G.76 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,990 |
59,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
57 |
PP2300597551 |
G.77 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500 mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
80,000 |
577 |
46,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
58 |
PP2300597555 |
G.81 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
400 |
378,000 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
59 |
PP2300597556 |
G.82 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
400 |
195,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
60 |
PP2300597557 |
G.83 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
4,100 |
4,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
61 |
PP2300597558 |
G.84 |
Axeliv 0.5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114110423
(QLĐB-802-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV HEALTHCARE |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,200 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
62 |
PP2300597559 |
G.85 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
3,486 |
1,743,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
63 |
PP2300597561 |
G.87 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VN-22208-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
945 |
3,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
64 |
PP2300597565 |
G.91 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,200 |
1,200 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
65 |
PP2300597567 |
G.93 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
66 |
PP2300597568 |
G.94 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,386 |
41,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
67 |
PP2300597569 |
G.95 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,486 |
87,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
68 |
PP2300597570 |
G.96 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
69 |
PP2300597571 |
G.97 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,410 |
541,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
70 |
PP2300597572 |
G.98 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
304 |
30,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
71 |
PP2300597573 |
G.99 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,800 |
266,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
72 |
PP2300597574 |
G.100 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
4,987 |
49,870,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
73 |
PP2300597575 |
G.101 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
8,557 |
256,710,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
74 |
PP2300597576 |
G.102 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
8,557 |
256,710,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
75 |
PP2300597577 |
G.103 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
76 |
PP2300597578 |
G.104 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
840110007724 (VN-20455-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
6,600 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
77 |
PP2300597579 |
G.105 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
78 |
PP2300597580 |
G.106 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
50,000 |
2,898 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
79 |
PP2300597581 |
G.107 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,450 |
517,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
80 |
PP2300597582 |
G.108 |
Ebitac 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
24 Tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
81 |
PP2300597583 |
G.109 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123
(VN-20703-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,550 |
88,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
48 Tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
82 |
PP2300597585 |
G.111 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
VN-18891-15 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceutical Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50,000 |
2,140 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
83 |
PP2300597586 |
G.112 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
400 |
84,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
84 |
PP2300597587 |
G.113 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
5,960 |
59,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
85 |
PP2300597588 |
G.114 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,670 |
183,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
86 |
PP2300597589 |
G.115 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,680 |
340,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
87 |
PP2300597590 |
G.116 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
88 |
PP2300597591 |
G.117 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
170,000 |
6,589 |
1,120,130,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
89 |
PP2300597592 |
G.118 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,600 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
90 |
PP2300597593 |
G.119 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
91 |
PP2300597594 |
G.120 |
Ramipril 10mg |
Ramipril |
10mg |
VD-34207-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,600 |
112,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
92 |
PP2300597595 |
G.121 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
93 |
PP2300597596 |
G.122 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-25269-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,290 |
214,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
94 |
PP2300597598 |
G.124 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
95 |
PP2300597599 |
G.125 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
96 |
PP2300597600 |
G.126 |
Aclopin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110457123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,450 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
97 |
PP2300597601 |
G.127 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
150 |
10,323,588 |
1,548,538,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
98 |
PP2300597603 |
G.129 |
Ezenstatin 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
1,092 |
218,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
99 |
PP2300597604 |
G.130 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
100 |
PP2300597606 |
G.132 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,134 |
170,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
101 |
PP2300597607 |
G.133 |
Pravastatin SaVi 10
|
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
4,150 |
830,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N2 |
36 tháng
|
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
102 |
PP2300597609 |
G.135 |
Nước Oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
VS-4969-16 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
4,000 |
1,350 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
103 |
PP2300597610 |
G.136 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg); 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
1,000 |
13,965 |
13,965,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
104 |
PP2300597611 |
G.137 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
46,500 |
4,650,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
105 |
PP2300597612 |
G.138 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g)x10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
68,000 |
34,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
106 |
PP2300597613 |
G.139 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
1mg/g x 5g |
VN-22211-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arznemittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
60,900 |
30,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
107 |
PP2300597614 |
G.140 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
VD-32126-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/Lọ |
8,000 |
23,900 |
191,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
108 |
PP2300597615 |
G.141 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,780 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
109 |
PP2300597616 |
G.142 |
Lahm |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói * 15g |
Gói |
100,000 |
3,150 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
110 |
PP2300597618 |
G.144 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
29,000 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
111 |
PP2300597619 |
G.145 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
1,040 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
112 |
PP2300597621 |
G.147 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
4,000 |
6,930 |
27,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
113 |
PP2300597622 |
G.148 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
200 |
51,975 |
10,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
114 |
PP2300597625 |
G.151 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
8,800 |
3,753 |
33,026,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
115 |
PP2300597626 |
G.152 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
1,195 |
59,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
116 |
PP2300597627 |
G.153 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,100 |
46,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
117 |
PP2300597628 |
G.154 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
838 |
25,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
118 |
PP2300597629 |
G.155 |
Silymax-F
|
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên
|
Viên |
73,000 |
980 |
71,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
119 |
PP2300597632 |
G.158 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6,600 |
730 |
4,818,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
120 |
PP2300597633 |
G.159 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
520 |
7,728 |
4,018,560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
121 |
PP2300597635 |
G.161 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,801 |
114,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
122 |
PP2300597636 |
G.162 |
SaVi Acarbose 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
123 |
PP2300597637 |
G.163 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,310 |
693,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
124 |
PP2300597638 |
G.164 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
4,800 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
125 |
PP2300597640 |
G.166 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,700 |
740,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
126 |
PP2300597641 |
G.167 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
127 |
PP2300597642 |
G.168 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
300,000 |
3,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
128 |
PP2300597644 |
G.170 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
59,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
129 |
PP2300597645 |
G.171 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
100IU/ml x 10ml |
QLSP-895-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Lọ |
7,000 |
60,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
130 |
PP2300597647 |
G.173 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
800,000 |
660 |
528,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
131 |
PP2300597648 |
G.174 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
294 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
132 |
PP2300597649 |
G.175 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
30,000 |
735 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
133 |
PP2300597650 |
G.176 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
134 |
PP2300597651 |
G.177 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,550 |
77,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
135 |
PP2300597653 |
G.179 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
1,300 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
136 |
PP2300597655 |
G.181 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
67,500 |
10,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
137 |
PP2300597656 |
G.182 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,962 |
29,810,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
138 |
PP2300597657 |
G.183 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
840110007924 (VN-20143-16) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
1,600 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
139 |
PP2300597658 |
G.184 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
200 |
346,500 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
140 |
PP2300597660 |
G.186 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,260 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
141 |
PP2300597662 |
G.188 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
700 |
2,100 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
142 |
PP2300597663 |
G.189 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
2,000 |
58,000 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
143 |
PP2300597664 |
G.190 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
8,000 |
24,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
144 |
PP2300597666 |
G.192 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
VD-20275-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
145 |
PP2300597668 |
G.194 |
Memloba fort |
Cao khô lá bạch quả ( Extractum folium Ginkgo biloba Siccus) |
120mg |
VD-22184-15; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,575 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
146 |
PP2300597669 |
G.195 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
147 |
PP2300597670 |
G.196 |
Piracetam |
Piracetam |
800mg |
VD-22242-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
456 |
12,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
148 |
PP2300597671 |
G.197 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,500 |
17,500 |
43,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
149 |
PP2300597672 |
G.198 |
Baburol |
Bambuterol HCl |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
365 |
21,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
150 |
PP2300597673 |
G.199 |
Ingair 5mg |
Natri montelukast |
5mg |
VD-20868-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
30,000 |
550 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
151 |
PP2300597674 |
G.200 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
ống |
50,000 |
3,660 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
152 |
PP2300597675 |
G.201 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
19,000 |
8,513 |
161,747,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
153 |
PP2300597676 |
G.202 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
6,000 |
115,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
154 |
PP2300597677 |
G.203 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
600 |
278,090 |
166,854,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
155 |
PP2300597678 |
G.204 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,400 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
156 |
PP2300597679 |
G.205 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
6mg/ml x 5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
50,000 |
1,490 |
74,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
157 |
PP2300597681 |
G.207 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
600 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
158 |
PP2300597683 |
G.209 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
60,000 |
495 |
29,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
159 |
PP2300597684 |
G.210 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
VD-32495-19 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
1,000 |
94,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
160 |
PP2300597685 |
G.211 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,100 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
161 |
PP2300597686 |
G.212 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,008 |
30,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
162 |
PP2300597689 |
G.215 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml |
VN-21297-18
CVGH: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Tiêm Truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
700 |
558,900 |
391,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
163 |
PP2300597690 |
G.216 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
600 |
838 |
502,800 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
164 |
PP2300597691 |
G.217 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
8,500 |
8,820 |
74,970,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
165 |
PP2300597692 |
G.218 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
900 |
12,600 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
166 |
PP2300597693 |
G.219 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
16,000 |
7,260 |
116,160,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
167 |
PP2300597694 |
G.220 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
1,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
168 |
PP2300597695 |
G.221 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2,900 |
290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
169 |
PP2300597697 |
G.223 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml (0,9%) - 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
5,000 |
13,188 |
65,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
170 |
PP2300597698 |
G.224 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
40,000 |
6,048 |
241,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
171 |
PP2300597699 |
G.225 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
60,000 |
6,195 |
371,700,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
172 |
PP2300597700 |
G.226 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
11,897 |
23,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
173 |
PP2300597701 |
G.227 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
600 |
2,310 |
1,386,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
174 |
PP2300597702 |
G.228 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
175 |
PP2300597704 |
G.230 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
12,000 |
7,140 |
85,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
176 |
PP2300597705 |
G.231 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
775 |
77,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
177 |
PP2300597706 |
G.232 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
693 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
178 |
PP2300597707 |
G.233 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
27,000 |
630 |
17,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
179 |
PP2300597709 |
G.235 |
Dubemin Injection
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg+ 1mg)/3ml |
VN-20721-17
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
|
Incepta Pharmaceuticals Ltd
|
Bangladesh
|
Hộp 1 vỉ x 5 ống x3ml
|
Lọ/ống |
25,000 |
13,500 |
337,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N5 |
24 tháng
|
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
180 |
PP2300597710 |
G.236 |
Scanneuron |
Vitamin B1 +
B6 + B12 |
100mg +
200mg +
200mcg |
893110352423
(VD-22677-15); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,100 |
275,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |
|
181 |
PP2300597711 |
G.237 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,100 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36
tháng |
365 ngày |
574/QĐ-BVĐKVĐ |
08/03/2024 |
Van Dinh General Hospital |