Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
87
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
28.161.331.560 VND
Publication date
18:06 08/03/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
574/QĐ-BVĐKVĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Van Dinh General Hospital
Approval date
08/03/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
782.528.000
886.239.200
17
See details
2
vn0500235049
0500235049
203.300.000
203.300.000
4
See details
3
vn0300483319
0300483319
363.900.000
363.900.000
2
See details
4
vn0100108536
0100108536
171.867.500
171.867.500
5
See details
5
vn0300523385
0300523385
340.650.000
342.120.000
4
See details
6
vn0316417470
0316417470
1.809.092.600
1.809.092.600
7
See details
7
vn0103053042
0103053042
3.537.479.560
3.546.029.560
18
See details
8
vn0100109699
0100109699
1.474.788.000
1.526.264.000
8
See details
9
vn0104739902
0104739902
444.450.000
444.450.000
4
See details
10
vn0106778456
0106778456
402.730.000
406.880.000
2
See details
11
vn0102195615
0102195615
473.560.000
475.390.000
6
See details
12
vn0101213406
0101213406
140.100.000
152.100.000
2
See details
13
vn0104067464
0104067464
339.400.000
339.400.000
3
See details
14
vn0301140748
0301140748
1.850.000
2.000.000
1
See details
15
vn2100274872
2100274872
523.752.000
577.815.000
10
See details
16
vn0104752195
0104752195
139.750.000
139.750.000
2
See details
17
vn1800156801
1800156801
228.630.000
233.606.000
6
See details
18
vn0104089394
0104089394
347.387.000
347.387.000
8
See details
19
vn0400102091
0400102091
49.484.000
49.484.000
3
See details
20
vn0102712380
0102712380
736.600.000
736.600.000
3
See details
21
vn0600337774
0600337774
783.862.800
846.790.800
5
See details
22
vn0101386261
0101386261
783.862.800
846.790.800
5
See details
23
vn0107700692
0107700692
466.510.000
466.510.000
2
See details
24
vn1000426199
1000426199
71.500.000
71.500.000
2
See details
25
vn0101630600
0101630600
148.000.000
148.000.000
1
See details
26
vn0107763798
0107763798
995.800.000
995.800.000
4
See details
27
vn0101549325
0101549325
68.600.000
76.860.000
2
See details
28
vn0100531195
0100531195
259.788.000
273.130.000
5
See details
29
vn0500465187
0500465187
117.000.000
117.000.000
2
See details
30
vn0109035096
0109035096
427.770.000
427.770.000
6
See details
31
vn0104867284
0104867284
409.000.000
409.000.000
3
See details
32
vn0102897124
0102897124
48.000.000
48.000.000
1
See details
33
vn0107854131
0107854131
274.500.000
274.500.000
3
See details
34
vn0101153450
0101153450
135.000.000
135.000.000
1
See details
35
vn0106706733
0106706733
2.157.500.000
2.157.500.000
3
See details
36
vn1300382591
1300382591
227.250.000
268.637.500
2
See details
37
vn0105124972
0105124972
434.030.000
434.030.000
2
See details
38
vn0104628582
0104628582
1.058.150.000
1.059.500.000
5
See details
39
vn0105383141
0105383141
169.000.000
172.150.000
2
See details
40
vn0303459402
0303459402
191.000.000
195.000.000
2
See details
41
vn0107873945
0107873945
1.167.500.000
1.167.500.000
2
See details
42
vn0312594302
0312594302
37.800.000
39.500.000
1
See details
43
vn0302284069
0302284069
315.000.000
315.000.000
1
See details
44
vn0101326304
0101326304
71.540.000
71.540.000
1
See details
45
vn0600206147
0600206147
420.000.000
420.000.000
1
See details
46
vn0107515192
0107515192
528.000.000
691.200.000
1
See details
47
vn0101309965
0101309965
690.000.000
690.000.000
1
See details
48
vn0102936831
0102936831
562.830.000
641.505.000
3
See details
49
vn2600424614
2600424614
65.940.000
73.200.000
1
See details
50
vn0104237003
0104237003
275.000.000
275.000.000
1
See details
Total: 50 contractors
25.005.552.260
26.561.588.960
186
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300597475
G.1
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
15,000
430
6,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
2
PP2300597476
G.2
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
ống
6,700
13,650
91,455,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
3
PP2300597477
G.3
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
50mcg/ml x 10 ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
800
24,000
19,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
4
PP2300597479
G.5
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Ống
3,000
84,000
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
5
PP2300597482
G.8
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/1ml (dạng muối)
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
ống
2,000
7,000
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
6
PP2300597484
G.10
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5,000
25,290
126,450,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
7
PP2300597485
G.11
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
100
1,552,000
155,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
8
PP2300597486
G.12
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
5,300
1,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
9
PP2300597489
G.15
Vinsinat 5mg
Aescinat natri
5mg
893110200823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ 5 ống dung môi
Lọ
1,000
61,000
61,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
10
PP2300597490
G.16
Golcoxib
Celecoxib
200mg
893110101523 (VD-22483-15);GH: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,680
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
11
PP2300597491
G.17
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
10,000
840
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
12
PP2300597493
G.19
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
500
47,500
23,750,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
13
PP2300597497
G.23
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
500
23,000
11,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
14
PP2300597498
G.24
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,258
2,258,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
15
PP2300597499
G.25
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
1000mg/100ml
VD-19568-13 kèm công văn số 1590/QLD-ĐK ngày 01/02/2016 về việc thay đổi, bổ sung quy cách đóng gói và công văn số 11437/QLD-ĐK ngày 19/06/2018 về việc duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml
Chai
18,000
11,498
206,964,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
16
PP2300597500
G.26
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
500
1,890
945,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
17
PP2300597501
G.27
Parcamol-F
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
VD-32722-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,680
33,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
18
PP2300597502
G.28
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine Hydroclorid
100mg/2ml
VN-19062- 15 gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
200
19,500
3,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
19
PP2300597504
G.30
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
925
1,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
20
PP2300597505
G.31
Glucosamin 500
Glucosamin
500mg (dạng muối)
VD-29202-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
309
30,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
21
PP2300597506
G.32
Statripsine
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110352523 (VD-21117-14); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
670
13,400,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
22
PP2300597507
G.33
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,289
45,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
23
PP2300597508
G.34
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
24
PP2300597509
G.35
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1,500
61,500
92,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
25
PP2300597510
G.36
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
4,300
480
2,064,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
26
PP2300597511
G.37
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
724
7,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
27
PP2300597512
G.38
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
ống
200
78,750
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
28
PP2300597513
G.39
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-23066-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
ống
550
57,750
31,762,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
29
PP2300597514
G.40
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
30
29,400
882,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
30
PP2300597515
G.41
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
150
32,000
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
31
PP2300597516
G.42
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10,000
16,000
160,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
32
PP2300597517
G.43
Kalira
Polystyren
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
700
14,700
10,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
48 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
33
PP2300597518
G.44
Sorbitol 3%
Sorbitol
3% /5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
300
145,000
43,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
34
PP2300597521
G.47
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
140
14,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
35
PP2300597525
G.51
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ/ống
3,000
40,950
122,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
36
PP2300597526
G.52
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
250mg + 31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
14,000
3,129
43,806,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
37
PP2300597527
G.53
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
100,000
1,647
164,700,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
38
PP2300597528
G.54
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
70,000
2,097
146,790,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
39
PP2300597529
G.55
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
5,000
61,702
308,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
40
PP2300597530
G.56
Cefdinir 125mg
Cefdinir
125mg
VD-28775-18
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
1,000
1,600
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
41
PP2300597531
G.57
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
10,650
106,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
42
PP2300597533
G.59
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
15,000
796
11,940,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N3
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
43
PP2300597534
G.60
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Lọ
2,000
79,000
158,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
44
PP2300597535
G.61
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-22285-15
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
40,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
45
PP2300597536
G.62
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon+ Sulbactam
1g + 1g
VD-32834-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
74,000
148,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
46
PP2300597537
G.63
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
0,5g
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
12,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
47
PP2300597538
G.64
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
115,000
115,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
48
PP2300597539
G.65
Doncef inj
Cephradin
1g
VD-34364-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
31,500
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
49
PP2300597541
G.67
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-33631-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,324
92,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
50
PP2300597542
G.68
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-33631-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,324
132,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
51
PP2300597543
G.69
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-33928-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên
Viên
65,000
2,300
149,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
52
PP2300597544
G.70
Syntarpen
Cloxacillin
1g
VN-21542- 18, gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 3/11/2023
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
6,000
60,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
53
PP2300597545
G.71
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
10,000
2,719
27,190,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
54
PP2300597548
G.74
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
893110352023 (VD-19693-13); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
15,000
3,400
51,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N3
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
55
PP2300597549
G.75
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
8,000
1,248
9,984,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
56
PP2300597550
G.76
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,990
59,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
57
PP2300597551
G.77
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500 mg
VD-32956-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
80,000
577
46,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
58
PP2300597555
G.81
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/truyền và hít
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
400
378,000
151,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
59
PP2300597556
G.82
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
400
195,000
78,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
60
PP2300597557
G.83
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1,000
4,100
4,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
61
PP2300597558
G.84
Axeliv 0.5
Entecavir
0,5mg
893114110423 (QLĐB-802-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
2,200
39,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
62
PP2300597559
G.85
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
3,486
1,743,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
63
PP2300597561
G.87
Sarariz Cap.
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VN-22208-19
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
945
3,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
64
PP2300597565
G.91
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,200
1,200
2,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
65
PP2300597567
G.93
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
66
PP2300597568
G.94
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,386
41,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
67
PP2300597569
G.95
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
3,486
87,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
68
PP2300597570
G.96
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,995
59,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
69
PP2300597571
G.97
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,410
541,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
70
PP2300597572
G.98
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
304
30,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
71
PP2300597573
G.99
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,800
266,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
72
PP2300597574
G.100
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
4,987
49,870,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
73
PP2300597575
G.101
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30,000
8,557
256,710,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
74
PP2300597576
G.102
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30,000
8,557
256,710,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
75
PP2300597577
G.103
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,400
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
76
PP2300597578
G.104
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
16mg
840110007724 (VN-20455-17)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
6,600
132,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
77
PP2300597579
G.105
Candesartan BluePharma
Candesartan
8mg
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
4,500
135,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
78
PP2300597580
G.106
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
50,000
2,898
144,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
79
PP2300597581
G.107
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,450
517,500,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N2
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
80
PP2300597582
G.108
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,500
525,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N2
24 Tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
81
PP2300597583
G.109
Lotafran
Lisinopril
20mg
594110023123 (VN-20703-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
3,550
88,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
48 Tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
82
PP2300597585
G.111
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
VN-18891-15
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceutical Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
50,000
2,140
107,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
83
PP2300597586
G.112
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
400
84,000
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
84
PP2300597587
G.113
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
5,960
59,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
85
PP2300597588
G.114
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,670
183,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
86
PP2300597589
G.115
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg
VN-22311-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,680
340,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
87
PP2300597590
G.116
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
6,589
65,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
88
PP2300597591
G.117
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
170,000
6,589
1,120,130,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
89
PP2300597592
G.118
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat
4mg + 1,25mg
VD-26260-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,600
320,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
90
PP2300597593
G.119
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20,000
6,500
130,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
91
PP2300597594
G.120
Ramipril 10mg
Ramipril
10mg
VD-34207-20
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,600
112,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
92
PP2300597595
G.121
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,990
199,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
93
PP2300597596
G.122
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
VD-25269-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,290
214,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
94
PP2300597598
G.124
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16,000
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
95
PP2300597599
G.125
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,900
58,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
96
PP2300597600
G.126
Aclopin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
893110457123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,450
29,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
97
PP2300597601
G.127
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
150
10,323,588
1,548,538,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
98
PP2300597603
G.129
Ezenstatin 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200,000
1,092
218,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
99
PP2300597604
G.130
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,500
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
100
PP2300597606
G.132
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,134
170,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
101
PP2300597607
G.133
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
4,150
830,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
102
PP2300597609
G.135
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
3%/20ml
VS-4969-16 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
4,000
1,350
5,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
103
PP2300597610
G.136
Bidotalic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
(450mg + 9,6mg); 15g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 g
Tuýp
1,000
13,965
13,965,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
104
PP2300597611
G.137
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 10g
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
46,500
4,650,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
105
PP2300597612
G.138
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g)x10g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
68,000
34,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
106
PP2300597613
G.139
Tyrosur Gel
Tyrothricin
1mg/g x 5g
VN-22211-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arznemittel GmBh & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
500
60,900
30,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
107
PP2300597614
G.140
Povidon iod
Povidon iodin
10%/150ml
VD-32126-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Chai/Lọ
8,000
23,900
191,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
108
PP2300597615
G.141
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,780
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
109
PP2300597616
G.142
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 611,76mg + 80mg
VD-20361-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói * 15g
Gói
100,000
3,150
315,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
110
PP2300597618
G.144
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1mg/1ml
VD-34794-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
29,000
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
111
PP2300597619
G.145
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
5,000
1,040
5,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
112
PP2300597621
G.147
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
4,000
6,930
27,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
113
PP2300597622
G.148
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
21,41g + 7,89g/133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
200
51,975
10,395,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
114
PP2300597625
G.151
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
8,800
3,753
33,026,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
115
PP2300597626
G.152
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
50,000
1,195
59,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
116
PP2300597627
G.153
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,100
46,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
117
PP2300597628
G.154
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
30,000
838
25,140,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
118
PP2300597629
G.155
Silymax-F
Silymarin
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
73,000
980
71,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
119
PP2300597632
G.158
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6,600
730
4,818,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
120
PP2300597633
G.159
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
520
7,728
4,018,560
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
121
PP2300597635
G.161
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,801
114,030,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
122
PP2300597636
G.162
SaVi Acarbose 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,700
85,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
123
PP2300597637
G.163
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
2,310
693,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
124
PP2300597638
G.164
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
4,800
480,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
125
PP2300597640
G.166
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,700
740,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
126
PP2300597641
G.167
Glizym-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
3,000
900,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N5
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
127
PP2300597642
G.168
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
300,000
3,000
900,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N3
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
128
PP2300597644
G.170
Actrapid
Insulin Human
1000IU/ 10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
59,000
59,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
129
PP2300597645
G.171
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
100IU/ml x 10ml
QLSP-895-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ x 10 ml
Lọ
7,000
60,000
420,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
130
PP2300597647
G.173
Métforilex MR
Metformin
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
800,000
660
528,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
131
PP2300597648
G.174
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30,000
294
8,820,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
132
PP2300597649
G.175
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
30,000
735
22,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
133
PP2300597650
G.176
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,400
28,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
134
PP2300597651
G.177
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,550
77,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
135
PP2300597653
G.179
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
1,300
2,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
136
PP2300597655
G.181
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
150
67,500
10,125,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
137
PP2300597656
G.182
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,962
29,810,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
138
PP2300597657
G.183
Kernhistine 8mg Tablet
Betahistin dihydroclorid
8mg
840110007924 (VN-20143-16)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
60,000
1,600
96,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
139
PP2300597658
G.184
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
200
346,500
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
140
PP2300597660
G.186
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,260
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
141
PP2300597662
G.188
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
700
2,100
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
142
PP2300597663
G.189
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
VD3-139-21
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13)
Lọ
2,000
58,000
116,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
143
PP2300597664
G.190
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
8,000
24,000
192,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
144
PP2300597666
G.192
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
VD-20275-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5,000
12,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
145
PP2300597668
G.194
Memloba fort
Cao khô lá bạch quả ( Extractum folium Ginkgo biloba Siccus)
120mg
VD-22184-15; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,575
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
146
PP2300597669
G.195
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
800
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
147
PP2300597670
G.196
Piracetam
Piracetam
800mg
VD-22242-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27,000
456
12,312,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
148
PP2300597671
G.197
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
2,500
17,500
43,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
149
PP2300597672
G.198
Baburol
Bambuterol HCl
10mg
VD-24113-16
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
365
21,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
150
PP2300597673
G.199
Ingair 5mg
Natri montelukast
5mg
VD-20868-14
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
30,000
550
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
151
PP2300597674
G.200
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
ống
50,000
3,660
183,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
152
PP2300597675
G.201
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
19,000
8,513
161,747,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
153
PP2300597676
G.202
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
6,000
115,000
690,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
154
PP2300597677
G.203
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
600
278,090
166,854,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
155
PP2300597678
G.204
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,400
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
156
PP2300597679
G.205
A.T Ambroxol
Ambroxol
6mg/ml x 5ml
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
50,000
1,490
74,500,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
157
PP2300597681
G.207
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
893111302523 (VD-30578-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
600
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
158
PP2300597683
G.209
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
60,000
495
29,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
159
PP2300597684
G.210
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều x 60 liều
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
1,000
94,500
94,500,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
160
PP2300597685
G.211
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
2,100
16,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
161
PP2300597686
G.212
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,008
30,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
162
PP2300597689
G.215
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
VN-21297-18 CVGH: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Tiêm Truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
700
558,900
391,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
163
PP2300597690
G.216
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
600
838
502,800
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
164
PP2300597691
G.217
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
8,500
8,820
74,970,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
165
PP2300597692
G.218
GLUCOSE 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
900
12,600
11,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
166
PP2300597693
G.219
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
16,000
7,260
116,160,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
167
PP2300597694
G.220
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
12,000
1,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
168
PP2300597695
G.221
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
2,900
290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
169
PP2300597697
G.223
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml (0,9%) - 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
5,000
13,188
65,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
N4
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
170
PP2300597698
G.224
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai nhựa
40,000
6,048
241,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
171
PP2300597699
G.225
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
60,000
6,195
371,700,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
172
PP2300597700
G.226
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10g/100ml
VD-23169-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
2,000
11,897
23,794,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
173
PP2300597701
G.227
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
600
2,310
1,386,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
174
PP2300597702
G.228
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5,000
95,000
475,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
175
PP2300597704
G.230
RINGER LACTATE
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
12,000
7,140
85,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
176
PP2300597705
G.231
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
775
77,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
177
PP2300597706
G.232
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
693
13,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
178
PP2300597707
G.233
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
27,000
630
17,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
179
PP2300597709
G.235
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg + 100mg+ 1mg)/3ml
VN-20721-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x3ml
Lọ/ống
25,000
13,500
337,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
N5
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
180
PP2300597710
G.236
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,100
275,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
181
PP2300597711
G.237
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,100
275,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
574/QĐ-BVĐKVĐ
08/03/2024
Van Dinh General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second