Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300597475 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300597476 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.404.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300597477 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.525.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300597479 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300597481 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.404.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300597482 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300597484 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300597485 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300597486 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300597487 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300597489 | Aescin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300597490 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.444.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300597491 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300597493 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300597497 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 4.068.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300597498 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300597499 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.271.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300597500 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300597501 | Paracetamol + methocarbamol | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.521.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.209.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300597502 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.404.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300597504 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.452.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300597505 | Glucosamin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300597506 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.452.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300597507 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.209.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300597508 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 1.397.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300597509 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.525.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300597510 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300597511 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.248.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300597512 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300597513 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300597514 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300597515 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300597516 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 2.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300597517 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300597518 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300597521 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 619.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300597525 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 7.366.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300597526 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.248.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300597527 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300597528 | Amoxicilin+acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300597529 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 4.665.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300597530 | Cefdinir | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.180.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300597531 | Cefdinir | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.521.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300597533 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300597534 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 4.665.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300597535 | Cefoperazon + sulbactam | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 715.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300597536 | Cefoperazon + sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 1.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300597537 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 9.958.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300597538 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 9.958.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300597539 | Cefradin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 180 | 715.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300597541 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.180.550 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300597542 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.180.550 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300597543 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.180.550 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300597544 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.404.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300597545 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300597548 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.452.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300597549 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.248.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300597550 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.248.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300597551 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300597555 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.525.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300597556 | Linezolid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.525.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300597557 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300597558 | Entecavir | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 768.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 453.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300597559 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.731.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300597561 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.452.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.731.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300597565 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300597566 | Tinh bột este hóa /hydroxyethyl starch | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300597567 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.170.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300597568 | Isosorbid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.209.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300597569 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.209.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300597570 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.277.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300597571 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300597572 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.248.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300597573 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 4.090.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300597574 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300597575 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300597576 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300597577 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 480.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300597578 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.745.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300597579 | Candesartan | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 1.350.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300597580 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.277.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300597581 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300597582 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 7.366.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300597583 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 7.366.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300597585 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.170.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300597586 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300597587 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300597588 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.547.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.968.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300597589 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 9.958.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300597590 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300597591 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300597592 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 4.340.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300597593 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300597594 | Ramipril | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 180 | 12.795.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.793.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300597595 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.209.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300597596 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.793.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300597598 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300597599 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 4.090.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300597600 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 768.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.547.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 2.036.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300597601 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300597603 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.731.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300597604 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.950.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300597606 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.277.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300597607 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 180 | 12.795.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300597609 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300597610 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.731.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300597611 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.793.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300597612 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.793.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300597613 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.444.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300597614 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300597615 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 395.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300597616 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 3.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300597618 | Granisetron hydroclorid | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 180 | 290.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300597619 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300597620 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 619.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300597621 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300597622 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.525.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300597624 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 682.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.968.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300597625 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300597626 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 1.397.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300597627 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.745.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300597628 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300597629 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 715.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300597632 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300597633 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300597634 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300597635 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 4.340.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300597636 | Acarbose | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 4.090.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300597637 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.793.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300597638 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 9.958.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300597640 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300597641 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300597642 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300597643 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300597644 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300597645 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300597647 | Metformin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 6.912.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.248.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300597648 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.277.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300597649 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.209.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300597650 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300597651 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.248.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300597653 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 2.263.112 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300597655 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300597656 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300597657 | Betahistin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.745.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300597658 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300597660 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.053.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300597662 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 619.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300597663 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300597664 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.073.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300597666 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300597667 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300597668 | Ginkgo biloba | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.444.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300597669 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 619.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300597670 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300597671 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.968.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300597672 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 2.731.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300597673 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300597674 | Salbutamol sulfat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.444.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300597675 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300597676 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300597677 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300597678 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.950.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.968.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 164 | PP2300597679 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 2.036.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300597681 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300597683 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.778.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300597684 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 2.036.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300597685 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300597686 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.277.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300597688 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300597689 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 4.068.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300597690 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300597691 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.271.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 174 | PP2300597692 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300597693 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.271.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300597694 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.467.908 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300597695 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300597697 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 8.897.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300597698 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.271.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 8.897.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300597699 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.271.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 8.897.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300597700 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300597701 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300597702 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300597703 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300597704 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 8.897.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300597705 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.209.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300597706 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.277.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300597707 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300597708 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300597709 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 180 | 12.795.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300597710 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.452.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300597711 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 2.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300597712 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.112.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300597618 - Granisetron hydroclorid
1. PP2300597629 - Silymarin
1. PP2300597676 - Salbutamol sulfat
1. PP2300597615 - Bismuth
1. PP2300597476 - Fentanyl
2. PP2300597477 - Fentanyl
3. PP2300597481 - Midazolam
4. PP2300597482 - Morphin
5. PP2300597512 - Ephedrin
6. PP2300597513 - Ephedrin
7. PP2300597517 - Polystyren
8. PP2300597634 - Progesteron
9. PP2300597660 - Diazepam
1. PP2300597499 - Paracetamol
2. PP2300597691 - Glucose
3. PP2300597693 - Glucose
4. PP2300597698 - Natri clorid
5. PP2300597699 - Natri clorid
1. PP2300597497 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300597689 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2300597558 - Entecavir
2. PP2300597600 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300597504 - Colchicin
2. PP2300597506 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300597548 - Azithromycin
4. PP2300597561 - Flunarizin
5. PP2300597710 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300597577 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2300597559 - Itraconazol
2. PP2300597561 - Flunarizin
3. PP2300597603 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300597610 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2300597672 - Bambuterol
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300597536 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300597514 - Naloxon hydroclorid
2. PP2300597516 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2300597517 - Polystyren
4. PP2300597586 - Nicardipin
5. PP2300597598 - Digoxin
6. PP2300597621 - Glycerol
7. PP2300597622 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
8. PP2300597658 - Carbetocin
9. PP2300597664 - Acetyl leucin
1. PP2300597588 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300597600 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300597516 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2300597521 - Phenobarbital
2. PP2300597620 - Papaverin hydroclorid
3. PP2300597662 - Clorpromazin
4. PP2300597669 - Piracetam
1. PP2300597486 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2300597499 - Paracetamol
3. PP2300597515 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2300597516 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2300597642 - Glimepirid + metformin
6. PP2300597643 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2300597667 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
8. PP2300597691 - Glucose
9. PP2300597692 - Glucose
10. PP2300597695 - Magnesi sulfat
11. PP2300597697 - Natri clorid
12. PP2300597698 - Natri clorid
13. PP2300597699 - Natri clorid
14. PP2300597700 - Natri clorid
15. PP2300597704 - Ringer lactat
1. PP2300597594 - Ramipril
2. PP2300597607 - Pravastatin
3. PP2300597709 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300597501 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300597531 - Cefdinir
1. PP2300597530 - Cefdinir
2. PP2300597541 - Cefuroxim
3. PP2300597542 - Cefuroxim
4. PP2300597543 - Cefuroxim
1. PP2300597573 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300597599 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300597636 - Acarbose
1. PP2300597536 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300597600 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300597679 - Ambroxol
3. PP2300597684 - Mometason furoat
1. PP2300597610 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300597570 - Nicorandil
2. PP2300597580 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2300597606 - Lovastatin
4. PP2300597648 - Levothyroxin
5. PP2300597686 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2300597706 - Calcitriol
1. PP2300597647 - Metformin
1. PP2300597604 - Bezafibrat
2. PP2300597678 - Ambroxol
1. PP2300597475 - Atropin sulfat
2. PP2300597479 - Levobupivacain
3. PP2300597486 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2300597489 - Aescin
5. PP2300597491 - Diclofenac
6. PP2300597510 - Diphenhydramin
7. PP2300597516 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2300597518 - Sorbitol
9. PP2300597565 - Phytomenadion
10. PP2300597618 - Granisetron hydroclorid
11. PP2300597619 - Metoclopramid
12. PP2300597632 - Dexamethason phosphat
13. PP2300597663 - Meclophenoxat
14. PP2300597666 - Acetyl leucin
15. PP2300597690 - Calci clorid
16. PP2300597694 - Kali clorid
17. PP2300597701 - Natri clorid
18. PP2300597707 - Vitamin B1
19. PP2300597712 - Vitamin B12
1. PP2300597645 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2300597578 - Candesartan
2. PP2300597627 - Diosmin + hesperidin
3. PP2300597657 - Betahistin
1. PP2300597624 - Bacillus clausii
1. PP2300597477 - Fentanyl
2. PP2300597509 - Desloratadin
3. PP2300597555 - Colistin
4. PP2300597556 - Linezolid
5. PP2300597622 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2300597475 - Atropin sulfat
2. PP2300597491 - Diclofenac
3. PP2300597510 - Diphenhydramin
4. PP2300597557 - Aciclovir
5. PP2300597609 - Nước oxy già
6. PP2300597614 - Povidon iodin
7. PP2300597632 - Dexamethason phosphat
8. PP2300597653 - Natri clorid
1. PP2300597501 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300597507 - Methocarbamol
3. PP2300597568 - Isosorbid
4. PP2300597569 - Nicorandil
5. PP2300597595 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2300597649 - Propylthiouracil (PTU)
7. PP2300597705 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300597537 - Cefotaxim
2. PP2300597538 - Cefotiam
3. PP2300597589 - Perindopril + amlodipin
4. PP2300597638 - Gliclazid
1. PP2300597567 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300597585 - Metoprolol
1. PP2300597484 - Propofol
2. PP2300597485 - Sevofluran
3. PP2300597497 - Nefopam hydroclorid
4. PP2300597498 - Paracetamol
5. PP2300597500 - Paracetamol
6. PP2300597601 - Alteplase
7. PP2300597625 - Diosmectit
8. PP2300597644 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2300597645 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
10. PP2300597647 - Metformin
11. PP2300597655 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2300597594 - Ramipril
2. PP2300597596 - Valsartan
3. PP2300597611 - Tacrolimus
4. PP2300597612 - Tacrolimus
5. PP2300597637 - Glibenclamid + metformin
1. PP2300597484 - Propofol
2. PP2300597487 - Rocuronium bromid
3. PP2300597493 - Ketoprofen
4. PP2300597566 - Tinh bột este hóa /hydroxyethyl starch
5. PP2300597571 - Trimetazidin
6. PP2300597574 - Amlodipin + indapamid
7. PP2300597575 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2300597576 - Amlodipin + indapamid + perindopril
9. PP2300597587 - Perindopril + amlodipin
10. PP2300597590 - Perindopril + amlodipin
11. PP2300597591 - Perindopril + amlodipin
12. PP2300597593 - Perindopril + indapamid
13. PP2300597628 - Simethicon
14. PP2300597633 - Dydrogesteron
15. PP2300597650 - Thiamazol
16. PP2300597656 - Betahistin
17. PP2300597675 - Salbutamol sulfat
18. PP2300597677 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2300597685 - Kali clorid
20. PP2300597688 - Acid amin
21. PP2300597702 - Nhũ dịch lipid
22. PP2300597703 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300597581 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300597640 - Gliclazid + metformin
3. PP2300597641 - Gliclazid + metformin
1. PP2300597535 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300597539 - Cefradin
1. PP2300597592 - Perindopril + indapamid
2. PP2300597635 - Acarbose
1. PP2300597508 - Cetirizin
2. PP2300597626 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300597529 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300597534 - Cefoperazon
1. PP2300597511 - Fexofenadin
2. PP2300597526 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300597549 - Erythromycin
4. PP2300597550 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2300597572 - Amlodipin
6. PP2300597647 - Metformin
7. PP2300597651 - Tolperison
1. PP2300597588 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300597624 - Bacillus clausii
3. PP2300597671 - Aminophylin
4. PP2300597678 - Ambroxol
1. PP2300597558 - Entecavir
1. PP2300597697 - Natri clorid
2. PP2300597698 - Natri clorid
3. PP2300597699 - Natri clorid
4. PP2300597704 - Ringer lactat
1. PP2300597504 - Colchicin
2. PP2300597611 - Tacrolimus
3. PP2300597612 - Tacrolimus
4. PP2300597708 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300597490 - Celecoxib
2. PP2300597613 - Tyrothricin
3. PP2300597668 - Ginkgo biloba
4. PP2300597674 - Salbutamol sulfat
1. PP2300597616 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300597711 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300597525 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300597582 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300597583 - Lisinopril
1. PP2300597505 - Glucosamin
2. PP2300597530 - Cefdinir
3. PP2300597541 - Cefuroxim
4. PP2300597542 - Cefuroxim
5. PP2300597543 - Cefuroxim
6. PP2300597551 - Ciprofloxacin
7. PP2300597670 - Piracetam
8. PP2300597673 - Natri montelukast
9. PP2300597681 - Codein + terpin hydrat
10. PP2300597683 - N-acetylcystein
1. PP2300597476 - Fentanyl
2. PP2300597481 - Midazolam
3. PP2300597502 - Pethidin hydroclorid
4. PP2300597544 - Cloxacilin
1. PP2300597579 - Candesartan