Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1900336438 |
1900336438 |
33.000.000 |
33.000.000 |
1 |
||
2 |
vn4200562765 |
4200562765 |
547.039.000 |
624.070.000 |
42 |
||
3 |
vn0315393315 |
0315393315 |
1.890.000 |
1.920.000 |
1 |
||
4 |
vn0301329486 |
0301329486 |
68.250.000 |
68.250.000 |
2 |
||
5 |
vn1600699279 |
1600699279 |
344.232.000 |
347.750.200 |
19 |
||
6 |
vn0302850437 |
0302850437 |
64.800.000 |
77.400.000 |
1 |
||
7 |
vn0315579158 |
0315579158 |
40.000.000 |
43.680.000 |
1 |
||
8 |
vn1301090400 |
1301090400 |
722.460.000 |
722.460.000 |
11 |
||
9 |
vn0302339800 |
0302339800 |
271.521.000 |
278.199.000 |
10 |
||
10 |
vn2100274872 |
2100274872 |
383.840.000 |
403.465.000 |
13 |
||
11 |
vn1300382591 |
1300382591 |
60.060.000 |
63.630.000 |
2 |
||
12 |
vn0310823236 |
0310823236 |
172.000.000 |
172.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0600337774 |
0600337774 |
49.433.370 |
50.922.370 |
6 |
||
14 |
vn0312147840 |
0312147840 |
247.595.000 |
247.595.000 |
3 |
||
15 |
vn0303923529 |
0303923529 |
54.780.000 |
63.406.000 |
4 |
||
16 |
vn0309829522 |
0309829522 |
94.985.450 |
97.345.450 |
7 |
||
17 |
vn0304164232 |
0304164232 |
17.200.000 |
19.600.000 |
1 |
||
18 |
vn0311051649 |
0311051649 |
20.139.000 |
21.084.000 |
2 |
||
19 |
vn0301140748 |
0301140748 |
166.229.000 |
169.544.000 |
8 |
||
20 |
vn0305706103 |
0305706103 |
51.960.000 |
53.935.000 |
7 |
||
21 |
vn0313040113 |
0313040113 |
51.408.000 |
51.408.000 |
3 |
||
22 |
vn1800156801 |
1800156801 |
299.542.000 |
331.944.000 |
10 |
||
23 |
vn0302597576 |
0302597576 |
2.344.322.900 |
2.358.752.300 |
10 |
||
24 |
vn0309537209 |
0309537209 |
81.100.000 |
81.700.000 |
2 |
||
25 |
vn3600510960 |
3600510960 |
44.740.000 |
47.145.000 |
2 |
||
26 |
vn1100112319 |
1100112319 |
109.850.000 |
109.850.000 |
2 |
||
27 |
vn0400101404 |
0400101404 |
928.249.950 |
936.263.950 |
18 |
||
28 |
vn0303330631 |
0303330631 |
382.605.000 |
393.105.000 |
5 |
||
29 |
vnz000019802 |
3600275957 |
106.125.000 |
115.890.000 |
3 |
||
30 |
vn0300523385 |
0300523385 |
3.752.700 |
3.915.000 |
2 |
||
31 |
vn0313369758 |
0313369758 |
90.321.000 |
90.835.500 |
3 |
||
32 |
vn0102195615 |
0102195615 |
61.572.000 |
61.572.000 |
3 |
||
33 |
vn0100108536 |
0100108536 |
30.300.000 |
30.300.000 |
2 |
||
34 |
vn0400102091 |
0400102091 |
131.160.000 |
141.100.000 |
6 |
||
35 |
vn1400460395 |
1400460395 |
52.164.000 |
52.164.000 |
1 |
||
36 |
vn0301450556 |
0301450556 |
250.000.000 |
338.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0311530916 |
0311530916 |
266.050.000 |
271.850.000 |
3 |
||
38 |
vn0301018498 |
0301018498 |
13.440.000 |
13.440.000 |
1 |
||
39 |
vn4100259564 |
4100259564 |
21.865.000 |
21.865.000 |
3 |
||
40 |
vn1801550670 |
1801550670 |
94.350.000 |
94.350.000 |
3 |
||
41 |
vn2500268633 |
2500268633 |
35.910.000 |
35.910.000 |
1 |
||
42 |
vn0301160832 |
0301160832 |
4.000.000 |
4.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0104089394 |
0104089394 |
38.800.000 |
43.450.000 |
2 |
||
44 |
vn0101400572 |
0101400572 |
13.200.000 |
13.200.000 |
1 |
||
45 |
vn0309537167 |
0309537167 |
49.770.000 |
49.770.000 |
1 |
||
46 |
vn4400116704 |
4400116704 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0102756236 |
0102756236 |
459.680.000 |
467.880.000 |
3 |
||
48 |
vn0314983897 |
0314983897 |
106.380.000 |
117.880.000 |
2 |
||
Total: 48 contractors |
9.656.921.370 |
10.011.795.770 |
237 |
||||
1 |
PP2300439928 |
23G1N2_001 |
SaviLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,200 |
33,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
36 |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
2 |
PP2300439929 |
23G1N4_001 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
383 |
9,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
3 |
PP2300439930 |
23G1N2_002 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
750 |
5,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
4 |
PP2300439931 |
23G1N4_002 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
13,000 |
205 |
2,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
5 |
PP2300439932 |
23G1N4_003 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
65 |
650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
6 |
PP2300439933 |
23G1N4_004 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,340 |
6,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
7 |
PP2300439936 |
23G1N4_007 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
5,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
8 |
PP2300439937 |
23G1N3_001 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem & Pharm Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,600 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
9 |
PP2300439938 |
23G1N4_008 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
6,867 |
34,335,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
10 |
PP2300439939 |
23G1N4_009 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
12,000 |
81 |
972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
11 |
PP2300439940 |
23G1N1_001 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,750 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
12 |
PP2300439942 |
23G1N4_010 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (4.200IU hoặc 21 microkatal) |
VD-32047-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
10,000 |
125 |
1,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
13 |
PP2300439945 |
23G1N4_012 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
17,000 |
1,680 |
28,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
14 |
PP2300439946 |
23G1N2_005 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,050 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
15 |
PP2300439947 |
23G1N4_013 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
118 |
2,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
16 |
PP2300439948 |
23G1N3_002 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg; 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,600 |
172,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
3 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
17 |
PP2300439951 |
23G1N4_015 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
17,000 |
2,140 |
36,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
18 |
PP2300439952 |
23G1N2_006 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
250mg; 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
5,000 |
9,319 |
46,595,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
19 |
PP2300439953 |
23G1N4_016 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU; 3400IU; 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên
bao tan
ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
3,000 |
81,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
20 |
PP2300439954 |
23G1N3_004 |
LIPOTATIN 10MG |
Atorvastatin |
10mg |
VD-24581-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
330 |
18,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
21 |
PP2300439955 |
23G1N4_017 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
106 |
10,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
22 |
PP2300439956 |
23G1N2_007 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,150 |
11,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
23 |
PP2300439958 |
23G1N4_019 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
24 |
PP2300439961 |
23G1N4_022 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
310 |
9,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
25 |
PP2300439962 |
23G1N4_023 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
960 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
26 |
PP2300439965 |
23G1N2_008 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
578 |
14,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
27 |
PP2300439966 |
23G1N4_026 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
168 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
28 |
PP2300439967 |
23G1N4_027 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
893110278523
(VD-25651-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
165 |
2,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
29 |
PP2300439969 |
23G1N4_028 |
Agibeza 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-30269-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
645 |
3,225,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
30 |
PP2300439970 |
23G1N1_002 |
DIOPOLOL 2.5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
539110207323 (VN-19499-15) kèm quyết định số 612/QĐ-QLD ngày 23/8/2023 V/v ban hành danh mục 20 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114 bổ sung; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Chanelle Medical Unlimited Company |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
810 |
48,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
31 |
PP2300439972 |
23G1N4_029 |
Agicardi 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
132 |
22,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
32 |
PP2300439975 |
23G1N4_030 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
135 |
22,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
33 |
PP2300439976 |
23G1N2_011 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
8,000 |
2,200 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
34 |
PP2300439977 |
23G1N4_031 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2,5mg
6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
330 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
35 |
PP2300439978 |
23G1N1_003 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
183,514 |
27,527,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
21 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
36 |
PP2300439979 |
23G1N1_004 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
116,700 |
17,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
37 |
PP2300439980 |
23G1N1_005 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
310,800 |
46,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
38 |
PP2300439981 |
23G1N4_032 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-29284-18 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
3,000 |
4,725 |
14,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
39 |
PP2300439982 |
23G1N4_033 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
8,000 |
1,197 |
9,576,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
40 |
PP2300439983 |
23G1N4_034 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
840 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
41 |
PP2300439987 |
23G1N1_006 |
Candekern 8 mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
4,515 |
45,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
42 |
PP2300439988 |
23G1N4_037 |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
460 |
6,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
43 |
PP2300439989 |
23G1N1_007 |
Candekern 16 mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
6,700 |
46,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
44 |
PP2300439990 |
23G1N4_038 |
Acantan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110276423
(VD-30296-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
710 |
21,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
45 |
PP2300439991 |
23G1N4_039 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg; 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,982 |
26,838,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
46 |
PP2300439993 |
23G1N4_040 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid |
16mg; 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,323 |
6,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
47 |
PP2300439994 |
23G1N4_041 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
880 |
7,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
48 |
PP2300439995 |
23G1N4_042 |
Dixirein |
Carbocistein |
375mg |
VD-22874-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
546 |
6,552,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
49 |
PP2300439996 |
23G1N4_043 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
2,457 |
34,398,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
50 |
PP2300439998 |
23G1N2_014 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
475 |
3,325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
51 |
PP2300439999 |
23G1N4_044 |
Nady-Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6.25mg |
VD-34641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
466 |
2,796,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
52 |
PP2300440001 |
23G1N3_007 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
10,650 |
21,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
3 |
36 Tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
53 |
PP2300440002 |
23G1N3_008 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
3,000 |
796 |
2,388,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
54 |
PP2300440003 |
23G1N4_045 |
Cefpodoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20866-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,596 |
12,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
55 |
PP2300440005 |
23G1N4_046 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,358 |
6,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
56 |
PP2300440006 |
23G1N2_017 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
830 |
4,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
57 |
PP2300440008 |
23G1N4_047 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
349 |
3,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
58 |
PP2300440010 |
23G1N4_048 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
14,000 |
55 |
770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
59 |
PP2300440012 |
23G1N4_050 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,500 |
8,900 |
13,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
60 |
PP2300440014 |
23G1N4_051 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 (VD-27922-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
272 |
95,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
61 |
PP2300440015 |
23G1N4_052 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(100mg; 6,4mg)/10g |
VD-33668-19 (Hiệu lực đến 23/10/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tube |
2,000 |
14,700 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
36 Tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
62 |
PP2300440016 |
23G1N4_053 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
268 |
1,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
63 |
PP2300440018 |
23G1N4_055 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
45,000 |
30 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
64 |
PP2300440021 |
23G1N4_057 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-31989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
5,000 |
140 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
65 |
PP2300440022 |
23G1N4_058 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
VD-24219-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
295 |
4,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
66 |
PP2300440023 |
23G1N4_059 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
538 |
5,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
67 |
PP2300440024 |
23G1N1_009 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,260 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
68 |
PP2300440026 |
23G1N4_061 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
630 |
1,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
36 |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
69 |
PP2300440027 |
23G1N4_062 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
690 |
6,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
70 |
PP2300440028 |
23G1N1_010 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg; 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,059 |
367,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
71 |
PP2300440030 |
23G1N4_063 |
Agiosmin |
Diosmin + hesperidin |
450mg; 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
230,000 |
805 |
185,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
72 |
PP2300440031 |
23G1N4_064 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
893110287323 (VD-28972-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
63 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
73 |
PP2300440032 |
23G1N3_013 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
567 |
5,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
74 |
PP2300440033 |
23G1N4_065 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
173 |
3,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
75 |
PP2300440034 |
23G1N1_011 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,158 |
5,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
76 |
PP2300440035 |
23G1N3_014 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,008 |
5,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
77 |
PP2300440036 |
23G1N4_066 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
4,450 |
8,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
78 |
PP2300440037 |
23G1N4_067 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110334623
(VD-29507-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
3,003 |
12,012,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
79 |
PP2300440038 |
23G1N2_019 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
450 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
80 |
PP2300440039 |
23G1N4_068 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
235 |
9,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
81 |
PP2300440040 |
23G1N4_069 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
3,000 |
1,248 |
3,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
82 |
PP2300440042 |
23G1N4_070 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
238 |
4,284,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
83 |
PP2300440043 |
23G1N4_071 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
726 |
3,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
84 |
PP2300440044 |
23G1N4_072 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 (VD-27915-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
8,000 |
550 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
85 |
PP2300440045 |
23G1N3_016 |
Atocib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-29518-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
86 |
PP2300440046 |
23G1N2_021 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
87 |
PP2300440047 |
23G1N4_073 |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
388 |
15,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
88 |
PP2300440048 |
23G1N3_017 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
89 |
PP2300440049 |
23G1N4_074 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 (VD-26174-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
233 |
3,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
90 |
PP2300440050 |
23G1N2_022 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
810 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
91 |
PP2300440051 |
23G1N4_075 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
607 |
7,891,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
92 |
PP2300440053 |
23G1N2_023 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
VN-18900-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
128,900 |
38,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
93 |
PP2300440054 |
23G1N1_012 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
3,100 |
21,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
94 |
PP2300440055 |
23G1N2_024 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
900 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
95 |
PP2300440056 |
23G1N4_076 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
25,000 |
383 |
9,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
96 |
PP2300440057 |
23G1N1_013 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,667 |
25,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
97 |
PP2300440058 |
23G1N4_077 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
132 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
98 |
PP2300440059 |
23G1N4_078 |
Glimepirid 3- MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
90,000 |
720 |
64,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
4 |
36 |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
99 |
PP2300440060 |
23G1N2_025 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
700 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
100 |
PP2300440062 |
23G1N4_079 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,000 |
205 |
35,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
101 |
PP2300440063 |
23G1N4_080 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,215 |
3,645,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
102 |
PP2300440064 |
23G1N4_081 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg; 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
103 |
PP2300440066 |
23G1N4_082 |
Imidagi 5 |
Imidapril |
5mg |
VD-14668-11 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
710 |
4,260,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
104 |
PP2300440067 |
23G1N2_026 |
Indatab SR |
Indapamid |
1.5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
105 |
PP2300440069 |
23G1N2_027 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
255,000 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
106 |
PP2300440072 |
23G1N1_018 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
55,800 |
167,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
107 |
PP2300440074 |
23G1N2_028 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
55,400 |
166,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
30 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
108 |
PP2300440075 |
23G1N2_029 |
Savi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,890 |
289,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
2 |
36 Tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
109 |
PP2300440076 |
23G1N3_019 |
Irbepro 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
110 |
PP2300440077 |
23G1N4_083 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
360 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
111 |
PP2300440078 |
23G1N4_084 |
IBARTAIN MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,150 |
92,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
112 |
PP2300440079 |
23G1N3_020 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg; 12,5mg |
VD-26782-17
(Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
CTY CP DP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,460 |
103,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
113 |
PP2300440080 |
23G1N4_085 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg; 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
610 |
36,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
114 |
PP2300440081 |
23G1N4_086 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
140 |
6,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
115 |
PP2300440082 |
23G1N1_020 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
1,200 |
15,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
116 |
PP2300440083 |
23G1N4_087 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
VD-24740-16 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
152 |
760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
117 |
PP2300440084 |
23G1N4_088 |
Zinc 15
|
Kẽm gluconat |
105mg (Zn 15mg) |
VD-27425-17 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
thuốc cốm pha hổn dịch
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1g
|
Gói |
3,000 |
4,480 |
13,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng
|
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
118 |
PP2300440085 |
23G1N1_021 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,100 |
47,500 |
99,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
119 |
PP2300440086 |
23G1N1_022 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
67,245 |
6,724,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
120 |
PP2300440087 |
23G1N2_030 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
3,700 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
121 |
PP2300440088 |
23G1N2_031 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
122 |
PP2300440089 |
23G1N4_089 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,420 |
14,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
123 |
PP2300440090 |
23G1N4_090 |
Agimidin |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
500 |
1,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
124 |
PP2300440091 |
23G1N4_091 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30,000 |
285 |
8,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
125 |
PP2300440092 |
23G1N2_032 |
Levocetirizin |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-25042-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
444 |
2,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
126 |
PP2300440093 |
23G1N4_092 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,980 |
14,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
127 |
PP2300440094 |
23G1N4_093 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg; 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
3,318 |
11,613,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
128 |
PP2300440095 |
23G1N4_094 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
5mg/ml (25mg/5ml) |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
9,450 |
4,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
129 |
PP2300440097 |
23G1N4_095 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
295 |
1,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
130 |
PP2300440099 |
23G1N4_096 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
201 |
80,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
131 |
PP2300440100 |
23G1N3_022 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg; 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
1,430 |
8,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
132 |
PP2300440101 |
23G1N4_097 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg; 12,5mg |
893110255823
(VD-29653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
415 |
8,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
133 |
PP2300440102 |
23G1N4_177 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,197 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
134 |
PP2300440103 |
23G1N2_033 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,591 |
35,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
135 |
PP2300440104 |
23G1N4_098 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg; 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
12,000 |
2,394 |
28,728,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
136 |
PP2300440105 |
23G1N2_034 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg; 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
137 |
PP2300440106 |
23G1N4_099 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg; 611,76mg |
VD-26519-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
15,000 |
2,835 |
42,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
138 |
PP2300440107 |
23G1N4_100 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg; 611,76mg; 80mg |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
2,835 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
139 |
PP2300440109 |
23G1N4_102 |
Hamigel-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg; 3.058,83mg; 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
10,000 |
3,402 |
34,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
140 |
PP2300440110 |
23G1N4_103 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
4596mg;
2668mg;
276mg |
VD-18273-13
(Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CTY CP DP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
15,000 |
3,150 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
141 |
PP2300440111 |
23G1N4_104 |
Sinwell |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg; 200mg; 38,46mg |
VD-31746-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
699 |
13,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
142 |
PP2300440112 |
23G1N3_023 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
164 |
16,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
143 |
PP2300440113 |
23G1N4_105 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
164 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
144 |
PP2300440114 |
23G1N3_024 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
692 |
34,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
145 |
PP2300440115 |
23G1N2_035 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,779 |
71,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
146 |
PP2300440116 |
23G1N4_106 |
Fordia MR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
988 |
59,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
147 |
PP2300440117 |
23G1N3_025 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
148 |
PP2300440118 |
23G1N4_107 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
500 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
149 |
PP2300440119 |
23G1N4_108 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
150 |
PP2300440122 |
23G1N4_109 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
305 |
11,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
151 |
PP2300440123 |
23G1N2_037 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
152 |
PP2300440125 |
23G1N4_111 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg; 65.000UI; 100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
2,050 |
4,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
153 |
PP2300440127 |
23G1N4_112 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
9,650 |
1,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
154 |
PP2300440128 |
23G1N2_038 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
7,000 |
8,850 |
61,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
155 |
PP2300440129 |
23G1N4_113 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-31368-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,932 |
13,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
156 |
PP2300440130 |
23G1N1_025 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,200 |
64,102 |
141,024,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
157 |
PP2300440131 |
23G1N4_114 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
1,320 |
1,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
158 |
PP2300440133 |
23G1N4_116 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
100 |
7,875 |
787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
159 |
PP2300440134 |
23G1N4_117 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan |
3,5g; 1,5g; 2,545g; 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
2,000 |
1,470 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
160 |
PP2300440135 |
23G1N1_026 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
56,910 |
5,691,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
161 |
PP2300440136 |
23G1N1_027 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
126,000 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
162 |
PP2300440137 |
23G1N4_118 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
1,8mg/ 1ml |
VD-29479-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
150 |
8,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
163 |
PP2300440138 |
23G1N2_039 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
VD-28035-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
950 |
5,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
164 |
PP2300440139 |
23G1N4_119 |
Ingair 5mg |
Natri montelukast |
5mg |
VD-20868-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
14,000 |
550 |
7,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
165 |
PP2300440140 |
23G1N2_040 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
730 |
10,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
166 |
PP2300440141 |
23G1N4_120 |
Ingair 10mg |
Natri montelukast |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
40,000 |
605 |
24,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
167 |
PP2300440142 |
23G1N4_121 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol |
2.5mg |
893110258723
(VD-30284-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
610 |
7,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
168 |
PP2300440143 |
23G1N2_041 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,500 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
169 |
PP2300440145 |
23G1N4_123 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723
(VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
810 |
3,240,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
170 |
PP2300440147 |
23G1N2_042 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
624 |
1,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
171 |
PP2300440148 |
23G1N4_125 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
314 |
942,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
172 |
PP2300440149 |
23G1N1_028 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
50 |
131,099 |
6,554,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
173 |
PP2300440150 |
23G1N4_126 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
88,000 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
174 |
PP2300440151 |
23G1N2_043 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
190 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
175 |
PP2300440152 |
23G1N4_127 |
Agiparofen |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg; 200mg |
893100256823
(VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
245 |
1,225,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
176 |
PP2300440153 |
23G1N4_128 |
Parocontin F |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg; 400mg |
VD-27064-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,765 |
49,770,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
177 |
PP2300440154 |
23G1N2_044 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg; 400mg |
VD-30501-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,050 |
30,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
178 |
PP2300440155 |
23G1N4_129 |
Relatab TT |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg; 400mg |
VD-35775-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
1,690 |
28,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
36 Tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
179 |
PP2300440157 |
23G1N4_130 |
Hi-Tavic |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
180 |
PP2300440159 |
23G1N1_030 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5,000 |
5,028 |
25,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
181 |
PP2300440160 |
23G1N4_131 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
254 |
1,524,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
182 |
PP2300440161 |
23G1N2_045 |
Cosaten 8 |
Perindopril |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
183 |
PP2300440162 |
23G1N4_176 |
POVIDINE |
Povidon iodin |
1g |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Viên |
150 |
6,378 |
956,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
184 |
PP2300440167 |
23G1N4_134 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
357 |
14,280,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
185 |
PP2300440169 |
23G1N1_032 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
60,100 |
36,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
186 |
PP2300440170 |
23G1N4_135 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg; 3mg)/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
800 |
47,000 |
37,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
187 |
PP2300440171 |
23G1N4_136 |
RINGER LACTAT |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50 |
7,959 |
397,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
188 |
PP2300440173 |
23G1N4_137 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
310 |
15,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
189 |
PP2300440174 |
23G1N3_030 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20 mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
840 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
190 |
PP2300440175 |
23G1N4_138 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
360 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
191 |
PP2300440177 |
23G1N4_140 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
5,000 |
4,116 |
20,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
192 |
PP2300440178 |
23G1N1_034 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
193 |
PP2300440179 |
23G1N4_141 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
4mg |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
5,187 |
51,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
194 |
PP2300440180 |
23G1N1_035 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
100 |
50,300 |
5,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
195 |
PP2300440181 |
23G1N2_047 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
700 |
50,300 |
35,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
196 |
PP2300440183 |
23G1N1_036 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
260 |
278,090 |
72,303,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
197 |
PP2300440184 |
23G1N2_048 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
220 |
92,400 |
20,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
198 |
PP2300440185 |
23G1N1_037 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
VN-14684-12 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
100 |
147,425 |
14,742,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
199 |
PP2300440186 |
23G1N1_038 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
250 |
199,888 |
49,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
200 |
PP2300440187 |
23G1N4_143 |
Enpovid FE- FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg; 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
800 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
201 |
PP2300440188 |
23G1N4_144 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
35,000 |
262 |
9,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
202 |
PP2300440190 |
23G1N4_146 |
Rovagi 3 |
Spiramycin |
3 MIU |
893110259223
(VD-22800-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
5,000 |
3,540 |
17,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
203 |
PP2300440191 |
23G1N4_147 |
Rovagi 1,5 |
Spiramycin |
1,5MIU |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
204 |
PP2300440193 |
23G1N4_148 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
225 |
60,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
205 |
PP2300440194 |
23G1N2_049 |
TELI 80 |
Telmisartan |
80mg |
890110069823
(VN-16605-13) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn
Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
860 |
17,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
206 |
PP2300440195 |
23G1N4_149 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
505 |
15,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
207 |
PP2300440196 |
23G1N3_031 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg; 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
3,990 |
31,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
208 |
PP2300440197 |
23G1N4_150 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
410 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
209 |
PP2300440198 |
23G1N4_151 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg; 12,5mg |
VD-31586-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,148 |
5,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
210 |
PP2300440199 |
23G1N4_152 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
430 |
4,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
211 |
PP2300440201 |
23G1N4_153 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
380 |
1,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
212 |
PP2300440202 |
23G1N4_154 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
230 |
2,719 |
625,370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
213 |
PP2300440203 |
23G1N4_155 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
855 |
8,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
214 |
PP2300440204 |
23G1N4_156 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
295 |
885,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
215 |
PP2300440205 |
23G1N3_032 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
600 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
216 |
PP2300440207 |
23G1N2_050 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
270,000 |
394 |
106,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
217 |
PP2300440208 |
23G1N4_158 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
500,000 |
350 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
218 |
PP2300440209 |
23G1N1_041 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
67,500 |
2,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
219 |
PP2300440210 |
23G1N4_159 |
Dourso |
Acid ursodeoxycholic |
200mg |
VD-21025-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
2,898 |
52,164,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
220 |
PP2300440211 |
23G1N1_042 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,500 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
221 |
PP2300440212 |
23G1N2_051 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,599 |
55,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
222 |
PP2300440213 |
23G1N4_160 |
Maxxhepa urso 300 capsules |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-26732-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,600 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
223 |
PP2300440214 |
23G1N1_043 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
16,000 |
2,479 |
39,664,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
224 |
PP2300440215 |
23G1N4_161 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,323 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
225 |
PP2300440216 |
23G1N2_052 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5,000 |
6,972 |
34,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
226 |
PP2300440218 |
23G1N4_162 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,974 |
49,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
227 |
PP2300440219 |
23G1N1_045 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
500 |
1,077,300 |
538,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
228 |
PP2300440221 |
23G1N5_002 |
INDIRAB |
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-1042-17 |
Tiêm bắp/ tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Bharat Biotech International Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng |
Lọ |
2,000 |
155,500 |
311,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
229 |
PP2300440224 |
23G1N4_163 |
Rotavin |
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] |
≥ 2 triệu PFU/2ml |
QLVX-1039-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế |
Việt Nam |
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
339,780 |
101,934,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
230 |
PP2300440226 |
23G1N1_048 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
400 |
829,900 |
331,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
231 |
PP2300440227 |
23G1N1_049 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
500 |
1,509,600 |
754,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
232 |
PP2300440231 |
23G1N5_005 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
700 |
66,780 |
46,746,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
233 |
PP2300440233 |
23G1N1_051 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
500 |
864,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
234 |
PP2300440235 |
23G1N4_168 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000 IU; 400 IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
576 |
2,880,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
235 |
PP2300440238 |
23G1N4_169 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg; 125mg; 500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,070 |
103,500,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
236 |
PP2300440242 |
23G1N4_172 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg; 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
134 |
402,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |
|
237 |
PP2300440244 |
23G1N4_174 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
5,000 |
155 |
775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
110/QĐ-TTYT |
10/04/2024 |
Ben Tre City Medical Center |