Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
69
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
13.954.547.370 VND
Publication date
13:00 13/04/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
110/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ben Tre City Medical Center
Approval date
10/04/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn1900336438
1900336438
33.000.000
33.000.000
1
See details
2
vn4200562765
4200562765
547.039.000
624.070.000
42
See details
3
vn0315393315
0315393315
1.890.000
1.920.000
1
See details
4
vn0301329486
0301329486
68.250.000
68.250.000
2
See details
5
vn1600699279
1600699279
344.232.000
347.750.200
19
See details
6
vn0302850437
0302850437
64.800.000
77.400.000
1
See details
7
vn0315579158
0315579158
40.000.000
43.680.000
1
See details
8
vn1301090400
1301090400
722.460.000
722.460.000
11
See details
9
vn0302339800
0302339800
271.521.000
278.199.000
10
See details
10
vn2100274872
2100274872
383.840.000
403.465.000
13
See details
11
vn1300382591
1300382591
60.060.000
63.630.000
2
See details
12
vn0310823236
0310823236
172.000.000
172.000.000
1
See details
13
vn0600337774
0600337774
49.433.370
50.922.370
6
See details
14
vn0312147840
0312147840
247.595.000
247.595.000
3
See details
15
vn0303923529
0303923529
54.780.000
63.406.000
4
See details
16
vn0309829522
0309829522
94.985.450
97.345.450
7
See details
17
vn0304164232
0304164232
17.200.000
19.600.000
1
See details
18
vn0311051649
0311051649
20.139.000
21.084.000
2
See details
19
vn0301140748
0301140748
166.229.000
169.544.000
8
See details
20
vn0305706103
0305706103
51.960.000
53.935.000
7
See details
21
vn0313040113
0313040113
51.408.000
51.408.000
3
See details
22
vn1800156801
1800156801
299.542.000
331.944.000
10
See details
23
vn0302597576
0302597576
2.344.322.900
2.358.752.300
10
See details
24
vn0309537209
0309537209
81.100.000
81.700.000
2
See details
25
vn3600510960
3600510960
44.740.000
47.145.000
2
See details
26
vn1100112319
1100112319
109.850.000
109.850.000
2
See details
27
vn0400101404
0400101404
928.249.950
936.263.950
18
See details
28
vn0303330631
0303330631
382.605.000
393.105.000
5
See details
29
vnz000019802
3600275957
106.125.000
115.890.000
3
See details
30
vn0300523385
0300523385
3.752.700
3.915.000
2
See details
31
vn0313369758
0313369758
90.321.000
90.835.500
3
See details
32
vn0102195615
0102195615
61.572.000
61.572.000
3
See details
33
vn0100108536
0100108536
30.300.000
30.300.000
2
See details
34
vn0400102091
0400102091
131.160.000
141.100.000
6
See details
35
vn1400460395
1400460395
52.164.000
52.164.000
1
See details
36
vn0301450556
0301450556
250.000.000
338.000.000
1
See details
37
vn0311530916
0311530916
266.050.000
271.850.000
3
See details
38
vn0301018498
0301018498
13.440.000
13.440.000
1
See details
39
vn4100259564
4100259564
21.865.000
21.865.000
3
See details
40
vn1801550670
1801550670
94.350.000
94.350.000
3
See details
41
vn2500268633
2500268633
35.910.000
35.910.000
1
See details
42
vn0301160832
0301160832
4.000.000
4.000.000
1
See details
43
vn0104089394
0104089394
38.800.000
43.450.000
2
See details
44
vn0101400572
0101400572
13.200.000
13.200.000
1
See details
45
vn0309537167
0309537167
49.770.000
49.770.000
1
See details
46
vn4400116704
4400116704
175.000.000
175.000.000
1
See details
47
vn0102756236
0102756236
459.680.000
467.880.000
3
See details
48
vn0314983897
0314983897
106.380.000
117.880.000
2
See details
Total: 48 contractors
9.656.921.370
10.011.795.770
237
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300439928
23G1N2_001
SaviLeucin
Acetyl leucin
500mg
VD-29126-18
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,200
33,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
36
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
2
PP2300439929
23G1N4_001
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
25,000
383
9,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
3
PP2300439930
23G1N2_002
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
VD-22667-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
750
5,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
4
PP2300439931
23G1N4_002
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
13,000
205
2,665,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
5
PP2300439932
23G1N4_003
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
65
650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
6
PP2300439933
23G1N4_004
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
75mg + 100mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,340
6,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
7
PP2300439936
23G1N4_007
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
5,000
40,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
8
PP2300439937
23G1N3_001
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
6,600
99,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
9
PP2300439938
23G1N4_008
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5,000
6,867
34,335,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
10
PP2300439939
23G1N4_009
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
12,000
81
972,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
11
PP2300439940
23G1N1_001
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,750
35,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
1
60 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
12
PP2300439942
23G1N4_010
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg (4.200IU hoặc 21 microkatal)
VD-32047-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
Viên
10,000
125
1,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
13
PP2300439945
23G1N4_012
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
17,000
1,680
28,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
14
PP2300439946
23G1N2_005
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,050
3,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
15
PP2300439947
23G1N4_013
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
118
2,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
16
PP2300439948
23G1N3_002
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
5mg; 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
8,600
172,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
3
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
17
PP2300439951
23G1N4_015
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
17,000
2,140
36,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
18
PP2300439952
23G1N2_006
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid Clavulanic
250mg; 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
5,000
9,319
46,595,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
19
PP2300439953
23G1N4_016
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU; 3400IU; 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27,000
3,000
81,000,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
20
PP2300439954
23G1N3_004
LIPOTATIN 10MG
Atorvastatin
10mg
VD-24581-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57,000
330
18,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
21
PP2300439955
23G1N4_017
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100,000
106
10,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
22
PP2300439956
23G1N2_007
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,150
11,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
23
PP2300439958
23G1N4_019
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
10,000
3,150
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
24
PP2300439961
23G1N4_022
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
310
9,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
25
PP2300439962
23G1N4_023
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
960
14,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
26
PP2300439965
23G1N2_008
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
578
14,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
27
PP2300439966
23G1N4_026
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
30,000
168
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
28
PP2300439967
23G1N4_027
Betahistin 8 A.T
Betahistin dihydrochlorid
8mg
893110278523 (VD-25651-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
165
2,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
29
PP2300439969
23G1N4_028
Agibeza 200
Bezafibrat
200mg
VD-30269-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
645
3,225,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
30
PP2300439970
23G1N1_002
DIOPOLOL 2.5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
539110207323 (VN-19499-15) kèm quyết định số 612/QĐ-QLD ngày 23/8/2023 V/v ban hành danh mục 20 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114 bổ sung; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Chanelle Medical Unlimited Company
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60,000
810
48,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
31
PP2300439972
23G1N4_029
Agicardi 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
170,000
132
22,440,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
32
PP2300439975
23G1N4_030
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
165,000
135
22,275,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
33
PP2300439976
23G1N2_011
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
8,000
2,200
17,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
34
PP2300439977
23G1N4_031
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2,5mg 6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
330
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
35
PP2300439978
23G1N1_003
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
183,514
27,527,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
21 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
36
PP2300439979
23G1N1_004
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
116,700
17,505,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
37
PP2300439980
23G1N1_005
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
310,800
46,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
38
PP2300439981
23G1N4_032
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-29284-18 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
3,000
4,725
14,175,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
39
PP2300439982
23G1N4_033
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
viên
8,000
1,197
9,576,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
40
PP2300439983
23G1N4_034
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5,000
840
4,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
41
PP2300439987
23G1N1_006
Candekern 8 mg Tablet
Candesartan
8mg
VN-20456-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
4,515
45,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
42
PP2300439988
23G1N4_037
Cancetil
Candesartan
8mg
VD-21076-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
460
6,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
43
PP2300439989
23G1N1_007
Candekern 16 mg Tablet
Candesartan
16mg
VN-20455-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7,000
6,700
46,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
44
PP2300439990
23G1N4_038
Acantan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110276423 (VD-30296-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
710
21,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
45
PP2300439991
23G1N4_039
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg; 12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
2,982
26,838,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
46
PP2300439993
23G1N4_040
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
16mg; 12,5mg
VD-32322-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,323
6,615,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
47
PP2300439994
23G1N4_041
ANPEMUX
Carbocistein
250mg
VD-22142-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
880
7,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
48
PP2300439995
23G1N4_042
Dixirein
Carbocistein
375mg
VD-22874-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
546
6,552,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
49
PP2300439996
23G1N4_043
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
2,457
34,398,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
50
PP2300439998
23G1N2_014
Peruzi-6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-18514-13
Uống
Viên nén tròn
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
475
3,325,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
51
PP2300439999
23G1N4_044
Nady-Carvedilol 6,25
Carvedilol
6.25mg
VD-34641-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
466
2,796,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
52
PP2300440001
23G1N3_007
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
viên
2,000
10,650
21,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
3
36 Tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
53
PP2300440002
23G1N3_008
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
3,000
796
2,388,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
3
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
54
PP2300440003
23G1N4_045
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-20866-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,596
12,768,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
55
PP2300440005
23G1N4_046
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,358
6,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
56
PP2300440006
23G1N2_017
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
830
4,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
57
PP2300440008
23G1N4_047
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10,000
349
3,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
58
PP2300440010
23G1N4_048
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
14,000
55
770,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
59
PP2300440012
23G1N4_050
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%/10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1,500
8,900
13,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
60
PP2300440014
23G1N4_051
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623 (VD-27922-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
272
95,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
61
PP2300440015
23G1N4_052
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(100mg; 6,4mg)/10g
VD-33668-19 (Hiệu lực đến 23/10/2024)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10g
Tube
2,000
14,700
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
4
36 Tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
62
PP2300440016
23G1N4_053
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
268
1,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
63
PP2300440018
23G1N4_055
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
45,000
30
1,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
64
PP2300440021
23G1N4_057
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
15mg
VD-31989-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
Viên
5,000
140
700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
65
PP2300440022
23G1N4_058
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
30mg
VD-24219-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
295
4,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
66
PP2300440023
23G1N4_059
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
538
5,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
67
PP2300440024
23G1N1_009
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,260
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
68
PP2300440026
23G1N4_061
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên
Viên
3,000
630
1,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
4
36
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
69
PP2300440027
23G1N4_062
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10,000
690
6,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
70
PP2300440028
23G1N1_010
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg; 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
3,059
367,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
1
60 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
71
PP2300440030
23G1N4_063
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
450mg; 50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
230,000
805
185,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
72
PP2300440031
23G1N4_064
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
893110287323 (VD-28972-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
5,000
63
315,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
73
PP2300440032
23G1N3_013
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
567
5,670,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
74
PP2300440033
23G1N4_065
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
173
3,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
75
PP2300440034
23G1N1_011
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523 (VN-18876-15)
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,158
5,790,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
76
PP2300440035
23G1N3_014
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,008
5,040,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
77
PP2300440036
23G1N4_066
Gysudo
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/Lọ
2,000
4,450
8,900,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
78
PP2300440037
23G1N4_067
Blosatin 20
Ebastin
20mg
893110334623 (VD-29507-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
4,000
3,003
12,012,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
79
PP2300440038
23G1N2_019
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
20,000
450
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
80
PP2300440039
23G1N4_068
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40,000
235
9,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
81
PP2300440040
23G1N4_069
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
3,000
1,248
3,744,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
82
PP2300440042
23G1N4_070
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
238
4,284,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
83
PP2300440043
23G1N4_071
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
726
3,630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
84
PP2300440044
23G1N4_072
Etoricoxib 60
Etoricoxib
60mg
893110287523 (VD-27915-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
8,000
550
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
85
PP2300440045
23G1N3_016
Atocib 120
Etoricoxib
120mg
VD-29518-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,250
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
86
PP2300440046
23G1N2_021
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,100
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
87
PP2300440047
23G1N4_073
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
200mg
VD-19502-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
388
15,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
88
PP2300440048
23G1N3_017
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
89
PP2300440049
23G1N4_074
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023 (VD-26174-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
233
3,728,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
90
PP2300440050
23G1N2_022
Telfor 120
Fexofenadin HCL
120mg
VD-26009-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
810
11,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
91
PP2300440051
23G1N4_075
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
607
7,891,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
92
PP2300440053
23G1N2_023
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate
50mcg
VN-18900-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
300
128,900
38,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
93
PP2300440054
23G1N1_012
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
VN-9825-10
Uống
Viên nang
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
3,100
21,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
94
PP2300440055
23G1N2_024
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
900
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
95
PP2300440056
23G1N4_076
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
25,000
383
9,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
96
PP2300440057
23G1N1_013
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,667
25,005,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
97
PP2300440058
23G1N4_077
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
132
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
98
PP2300440059
23G1N4_078
Glimepirid 3- MV
Glimepirid
3mg
893110119123
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Viên
90,000
720
64,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
4
36
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
99
PP2300440060
23G1N2_025
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
893110371823 (VD-24275-16)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
700
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
100
PP2300440062
23G1N4_079
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
173,000
205
35,465,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
101
PP2300440063
23G1N4_080
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,215
3,645,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
102
PP2300440064
23G1N4_081
DIMAGEL
Guaiazulen + dimethicon
4mg; 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
103
PP2300440066
23G1N4_082
Imidagi 5
Imidapril
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
710
4,260,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
104
PP2300440067
23G1N2_026
Indatab SR
Indapamid
1.5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,400
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
105
PP2300440069
23G1N2_027
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
255,000
127,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
106
PP2300440072
23G1N1_018
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3,000
55,800
167,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
30 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
107
PP2300440074
23G1N2_028
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3,000
55,400
166,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
30 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
108
PP2300440075
23G1N2_029
Savi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
VD-28034-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,890
289,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
2
36 Tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
109
PP2300440076
23G1N3_019
Irbepro 150
Irbesartan
150mg
VD-24671-16
Uống
Viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,500
250,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
110
PP2300440077
23G1N4_083
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
360
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
111
PP2300440078
23G1N4_084
IBARTAIN MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
6,150
92,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
112
PP2300440079
23G1N3_020
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg; 12,5mg
VD-26782-17 (Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén
CTY CP DP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,460
103,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
113
PP2300440080
23G1N4_085
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg; 12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
610
36,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
114
PP2300440081
23G1N4_086
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44,000
140
6,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
115
PP2300440082
23G1N1_020
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
viên
1,200
15,000
18,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
116
PP2300440083
23G1N4_087
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
VD-24740-16
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
152
760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
117
PP2300440084
23G1N4_088
Zinc 15
Kẽm gluconat
105mg (Zn 15mg)
VD-27425-17 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
thuốc cốm pha hổn dịch
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
3,000
4,480
13,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
118
PP2300440085
23G1N1_021
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2,100
47,500
99,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
119
PP2300440086
23G1N1_022
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
67,245
6,724,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
120
PP2300440087
23G1N2_030
STADLACIL 2
Lacidipin
2mg
893110463123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
3,700
18,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
121
PP2300440088
23G1N2_031
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,200
42,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
122
PP2300440089
23G1N4_089
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,420
14,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
123
PP2300440090
23G1N4_090
Agimidin
Lamivudin
100mg
VD-30272-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
500
1,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
124
PP2300440091
23G1N4_091
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30,000
285
8,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
125
PP2300440092
23G1N2_032
Levocetirizin
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-25042-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
444
2,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
126
PP2300440093
23G1N4_092
Ripratine
Levocetirizin
10mg
VD-26180-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,980
14,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
127
PP2300440094
23G1N4_093
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
250mg; 25mg
893110450223
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,500
3,318
11,613,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
128
PP2300440095
23G1N4_094
Eyexacin
Levofloxacin
5mg/ml (25mg/5ml)
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
9,450
4,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
129
PP2300440097
23G1N4_095
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
10mg
VD-34120-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
295
1,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
130
PP2300440099
23G1N4_096
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
201
80,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
131
PP2300440100
23G1N3_022
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg; 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6,000
1,430
8,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
132
PP2300440101
23G1N4_097
Agilosart-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg; 12,5mg
893110255823 (VD-29653-18)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
viên
20,000
415
8,300,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
133
PP2300440102
23G1N4_177
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
893100330323 (VD-30090-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,197
11,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
134
PP2300440103
23G1N2_033
Loxorox
Loxoprofen
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,591
35,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
135
PP2300440104
23G1N4_098
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg; 300mg
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
12,000
2,394
28,728,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
136
PP2300440105
23G1N2_034
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg; 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
5,000
1,890
9,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
137
PP2300440106
23G1N4_099
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg; 611,76mg
VD-26519-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
15,000
2,835
42,525,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
138
PP2300440107
23G1N4_100
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg; 611,76mg; 80mg
VD-18848-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
20,000
2,835
56,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
139
PP2300440109
23G1N4_102
Hamigel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg; 3.058,83mg; 80mg
VD-36243-22
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
10,000
3,402
34,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
140
PP2300440110
23G1N4_103
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4596mg; 2668mg; 276mg
VD-18273-13 (Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
CTY CP DP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
15,000
3,150
47,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
141
PP2300440111
23G1N4_104
Sinwell
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
200mg; 200mg; 38,46mg
VD-31746-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
20,000
699
13,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
142
PP2300440112
23G1N3_023
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
164
16,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
143
PP2300440113
23G1N4_105
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
164
24,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
144
PP2300440114
23G1N3_024
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50,000
692
34,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
145
PP2300440115
23G1N2_035
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,779
71,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
146
PP2300440116
23G1N4_106
Fordia MR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
988
59,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
147
PP2300440117
23G1N3_025
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
500
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
148
PP2300440118
23G1N4_107
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
200,000
500
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
149
PP2300440119
23G1N4_108
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50,000
1,785
89,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
150
PP2300440122
23G1N4_109
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37,000
305
11,285,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
151
PP2300440123
23G1N2_037
Methocarbamol 750
Methocarbamol
750mg
VD-34232-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,000
120,000,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
152
PP2300440125
23G1N4_111
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg; 65.000UI; 100.000UI
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,400
2,050
4,920,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
153
PP2300440127
23G1N4_112
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25mg/ 5ml
VD-27953-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
9,650
1,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
154
PP2300440128
23G1N2_038
Natondix
Nabumeton
750mg
VD-29111-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
7,000
8,850
61,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
155
PP2300440129
23G1N4_113
Meyerproxen 500
Naproxen
500mg
VD-31368-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
1,932
13,524,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
156
PP2300440130
23G1N1_025
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2,200
64,102
141,024,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
157
PP2300440131
23G1N4_114
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
1,000
1,320
1,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
158
PP2300440133
23G1N4_116
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0.9%/500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
100
7,875
787,500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
159
PP2300440134
23G1N4_117
Oresol
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
3,5g; 1,5g; 2,545g; 20g
VD-29957-18
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
2,000
1,470
2,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
160
PP2300440135
23G1N1_026
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
56,910
5,691,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
161
PP2300440136
23G1N1_027
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
150
126,000
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
162
PP2300440137
23G1N4_118
Afenemi
Natri hyaluronat
1,8mg/ 1ml
VD-29479-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,5 ml
Ống
150
8,000
1,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
163
PP2300440138
23G1N2_039
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
5mg
VD-28035-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
950
5,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
164
PP2300440139
23G1N4_119
Ingair 5mg
Natri montelukast
5mg
VD-20868-14
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
14,000
550
7,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
165
PP2300440140
23G1N2_040
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
730
10,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
166
PP2300440141
23G1N4_120
Ingair 10mg
Natri montelukast
10mg
VD-20263-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
Viên
40,000
605
24,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
167
PP2300440142
23G1N4_121
Nicarlol 2,5
Nebivolol
2.5mg
893110258723 (VD-30284-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
610
7,320,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
168
PP2300440143
23G1N2_041
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,500
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
169
PP2300440145
23G1N4_123
Nystatab
Nystatin
500.000IU
893110356723 (VD-24708-16)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
810
3,240,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
170
PP2300440147
23G1N2_042
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
624
1,248,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
171
PP2300440148
23G1N4_125
Agoflox
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
314
942,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
172
PP2300440149
23G1N1_028
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
50
131,099
6,554,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
173
PP2300440150
23G1N4_126
OLEVID
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
2mg/ml - Lọ 5ml
VD-27348-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
88,000
13,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
174
PP2300440151
23G1N2_043
Hapacol 325
Paracetamol
325mg
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10,000
190
1,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
175
PP2300440152
23G1N4_127
Agiparofen
Paracetamol + ibuprofen
325mg; 200mg
893100256823 (VD-29658-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
245
1,225,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
176
PP2300440153
23G1N4_128
Parocontin F
Paracetamol + methocarbamol
500mg; 400mg
VD-27064-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
2,765
49,770,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
177
PP2300440154
23G1N2_044
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
325mg; 400mg
VD-30501-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,050
30,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
178
PP2300440155
23G1N4_129
Relatab TT
Paracetamol + methocarbamol
325mg; 400mg
VD-35775-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
1,690
28,730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
4
36 Tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
179
PP2300440157
23G1N4_130
Hi-Tavic
Paracetamol + Tramadol
325mg + 37,5mg
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
180
PP2300440159
23G1N1_030
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5,000
5,028
25,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
181
PP2300440160
23G1N4_131
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
254
1,524,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
182
PP2300440161
23G1N2_045
Cosaten 8
Perindopril
8mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
5,000
3,500
17,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
183
PP2300440162
23G1N4_176
POVIDINE
Povidon iodin
1g
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Viên
150
6,378
956,700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
184
PP2300440167
23G1N4_134
Agicetam 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
357
14,280,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
185
PP2300440169
23G1N1_032
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
60,100
36,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
186
PP2300440170
23G1N4_135
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(4mg; 3mg)/5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
800
47,000
37,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
187
PP2300440171
23G1N4_136
RINGER LACTAT
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
50
7,959
397,950
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
188
PP2300440173
23G1N4_137
Agirovastin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50,000
310
15,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
189
PP2300440174
23G1N3_030
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
840
58,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
190
PP2300440175
23G1N4_138
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
360
5,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
191
PP2300440177
23G1N4_140
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
gói
5,000
4,116
20,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
192
PP2300440178
23G1N1_034
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,500
32,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
193
PP2300440179
23G1N4_141
Atisalbu
Salbutamol sulfat
4mg
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10,000
5,187
51,870,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
194
PP2300440180
23G1N1_035
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
100
50,300
5,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
195
PP2300440181
23G1N2_047
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
700
50,300
35,210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
196
PP2300440183
23G1N1_036
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
260
278,090
72,303,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
197
PP2300440184
23G1N2_048
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
220
92,400
20,328,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
2
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
198
PP2300440185
23G1N1_037
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều
VN-14684-12
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Bình xịt 120 liều
Bình xịt
100
147,425
14,742,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
199
PP2300440186
23G1N1_038
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
VN-20766-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
250
199,888
49,972,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
200
PP2300440187
23G1N4_143
Enpovid FE- FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
60mg; 0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
800
4,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
201
PP2300440188
23G1N4_144
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
35,000
262
9,170,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
202
PP2300440190
23G1N4_146
Rovagi 3
Spiramycin
3 MIU
893110259223 (VD-22800-15)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
5,000
3,540
17,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
203
PP2300440191
23G1N4_147
Rovagi 1,5
Spiramycin
1,5MIU
VD-22799-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,400
4,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
204
PP2300440193
23G1N4_148
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
270,000
225
60,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
205
PP2300440194
23G1N2_049
TELI 80
Telmisartan
80mg
890110069823 (VN-16605-13)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
860
17,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
206
PP2300440195
23G1N4_149
Tracardis 80
Telmisartan
80mg
VD-20874-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
505
15,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
207
PP2300440196
23G1N3_031
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg; 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
8,000
3,990
31,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
208
PP2300440197
23G1N4_150
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
10,000
410
4,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
209
PP2300440198
23G1N4_151
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg; 12,5mg
VD-31586-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,148
5,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
210
PP2300440199
23G1N4_152
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
430
4,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
211
PP2300440201
23G1N4_153
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
380
1,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
212
PP2300440202
23G1N4_154
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
230
2,719
625,370
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
213
PP2300440203
23G1N4_155
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
855
8,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
214
PP2300440204
23G1N4_156
Agitritine 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123 (VD-31062-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
295
885,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
215
PP2300440205
23G1N3_032
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
VD-25935-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
150,000
600
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
216
PP2300440207
23G1N2_050
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
270,000
394
106,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
217
PP2300440208
23G1N4_158
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
500,000
350
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
218
PP2300440209
23G1N1_041
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
30
67,500
2,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
30 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
219
PP2300440210
23G1N4_159
Dourso
Acid ursodeoxycholic
200mg
VD-21025-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
18,000
2,898
52,164,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
220
PP2300440211
23G1N1_042
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
11,500
115,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
221
PP2300440212
23G1N2_051
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-29726-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,599
55,990,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
222
PP2300440213
23G1N4_160
Maxxhepa urso 300 capsules
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-26732-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,600
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
223
PP2300440214
23G1N1_043
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
16,000
2,479
39,664,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
224
PP2300440215
23G1N4_161
Dalekine
Natri valproat
200 mg
VD-32762-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,323
26,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
225
PP2300440216
23G1N2_052
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5,000
6,972
34,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
226
PP2300440218
23G1N4_162
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,974
49,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
227
PP2300440219
23G1N1_045
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
500
1,077,300
538,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
228
PP2300440221
23G1N5_002
INDIRAB
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-1042-17
Tiêm bắp/ tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Bharat Biotech International Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng
Lọ
2,000
155,500
311,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
5
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
229
PP2300440224
23G1N4_163
Rotavin
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
≥ 2 triệu PFU/2ml
QLVX-1039-17
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế
Việt Nam
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml
Lọ
300
339,780
101,934,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
230
PP2300440226
23G1N1_048
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
400
829,900
331,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
231
PP2300440227
23G1N1_049
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
500
1,509,600
754,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
232
PP2300440231
23G1N5_005
Heberbiovac HB (20mcg)
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20mcg/1ml
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
700
66,780
46,746,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
5
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
233
PP2300440233
23G1N1_051
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
500
864,000
432,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
234
PP2300440235
23G1N4_168
Vina-AD
Vitamin A + D2
2000 IU; 400 IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
576
2,880,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
235
PP2300440238
23G1N4_169
Ocerewel
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg; 125mg; 500mcg
VD-32574-19
Uống
Viên nén phân tán
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,070
103,500,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
236
PP2300440242
23G1N4_172
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg; 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
3,000
134
402,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
237
PP2300440244
23G1N4_174
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
5,000
155
775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
thời hạn giao hàng chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
110/QĐ-TTYT
10/04/2024
Ben Tre City Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second