Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400124996 |
G1.001 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
245 |
12,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
2 |
PP2400124997 |
G1.002 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
987 |
2,467,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
3 |
PP2400124998 |
G1.003 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 (VD-28885-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
15,000 |
24,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
4 |
PP2400125000 |
G1.005 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
893100338823 (VD-27543-17); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,200 |
99,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
5 |
PP2400125001 |
G1.006 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
15,000 |
12,600 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
6 |
PP2400125002 |
G1.007 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
500 |
29,500 |
14,750,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
7 |
PP2400125003 |
G1.008 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
450 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
8 |
PP2400125004 |
G1.009 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
335 |
134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
9 |
PP2400125005 |
G1.010 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
16,890 |
253,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
10 |
PP2400125006 |
G1.011 |
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized
Powder for Solution for Infusion |
Aciclovir |
250mg |
868110121824 |
Tiêm/ truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti |
Turkey |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
1,000 |
245,700 |
245,700,000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
11 |
PP2400125007 |
G1.012 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
30 |
47,270 |
1,418,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
12 |
PP2400125008 |
G1.013 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
735 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
13 |
PP2400125009 |
G1.014 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
3,900 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
14 |
PP2400125011 |
G1.016 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4,000 |
102,000 |
408,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
15 |
PP2400125012 |
G1.017 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
530 |
560,000 |
296,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
16 |
PP2400125013 |
G1.018 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
15,000 |
16,800 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
17 |
PP2400125014 |
G1.019 |
Ttvonaf 600 |
Acid Thioctic |
600mg |
893110247923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,895 |
137,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
18 |
PP2400125016 |
G1.021 |
Aeneas 40 |
Aescin |
40mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,494 |
67,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
19 |
PP2400125017 |
G1.022 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) |
50 mg |
VN-14566-12 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
8,500 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
20 |
PP2400125018 |
G1.023 |
Aeneas 5 |
Aescin |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm/ truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ/ Ống |
1,000 |
61,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
21 |
PP2400125020 |
G1.025 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
3,750 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
22 |
PP2400125021 |
G1.026 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,750 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
23 |
PP2400125022 |
G1.027 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110703524; VD-28912-18; Thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
24 |
PP2400125023 |
G1.028 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,750 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
25 |
PP2400125025 |
G1.030 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5 ml |
VD-21200-14
(893100138324) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
12,000 |
8,820 |
105,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
26 |
PP2400125026 |
G1.031 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,050 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
27 |
PP2400125027 |
G1.032 |
Drenoxol |
Ambroxol |
3mg/ml x 10ml |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Lọ/ Ống |
10,000 |
8,600 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
28 |
PP2400125028 |
G1.033 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
6mg/ml x 5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
1,680 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
29 |
PP2400125029 |
G1.034 |
Acheron 250mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-33399-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
40,000 |
5,985 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
30 |
PP2400125030 |
G1.035 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
5,000 |
17,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
31 |
PP2400125031 |
G1.036 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
500 |
23,982 |
11,991,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
32 |
PP2400125032 |
G1.037 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,180 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
33 |
PP2400125033 |
G1.038 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,800 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
34 |
PP2400125034 |
G1.039 |
Amdepin Duo |
Amlodipin+ atorvastatin |
5mg+ 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,700 |
555,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
35 |
PP2400125035 |
G1.040 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
Nươc sản xuất: Hàn Quốc
Nước đóng gói: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,470 |
104,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
36 |
PP2400125036 |
G1.041 |
Troysar AM
|
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg+ 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,100 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
37 |
PP2400125038 |
G1.043 |
Telmiam |
Amlodipin+ telmisartan |
5mg+ 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,980 |
558,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
38 |
PP2400125040 |
G1.045 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1.000 mg |
893110168724
(VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,300 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
39 |
PP2400125042 |
G1.047 |
Auclanityl 875/125mg |
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg |
875mg+ 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; |
Viên |
40,000 |
4,100 |
164,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
40 |
PP2400125043 |
G1.048 |
Axuka |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
1g+ 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/ truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 Lọ |
Lọ/ Ống |
5,000 |
40,950 |
204,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
41 |
PP2400125045 |
G1.050 |
Imefed 250mg/31,25mg. |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
250mg+ 31,25mg |
VD-31714-19 (Gia hạn ngày 12/03/2024) |
Uống |
Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
42 |
PP2400125046 |
G1.051 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10,000 |
10,670 |
106,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
43 |
PP2400125047 |
G1.052 |
Camicin 1.5g |
Ampicilin+ sulbactam |
1g+ 0,5g |
800110348624 |
Tiêm/ truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
Italia |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ Ống |
10,000 |
61,490 |
614,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
44 |
PP2400125048 |
G1.053 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
23,685 |
355,275,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
45 |
PP2400125049 |
G1.054 |
Auropennz 3.0 |
Ampicilin+ sulbactam |
2g+ 1g |
890110068923 |
Tiêm/ truyền |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited
|
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
84,483 |
422,415,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
46 |
PP2400125050 |
G1.055 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
238/QLD-KD
239/QLD-KD
278/QLD-KD
765/QLD-KD
2367/QLD-KD
2368/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
20 |
15,920,000 |
318,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
47 |
PP2400125051 |
G1.056 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
20 |
1,575,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
48 |
PP2400125052 |
G1.057 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+ 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10,000 |
1,764 |
17,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
49 |
PP2400125053 |
G1.058 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114045723 (VD-24376-16) (gia hạn GĐKLH số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ Ống |
20,000 |
430 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
50 |
PP2400125054 |
G1.059 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
265,000 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
51 |
PP2400125056 |
G1.061 |
BABUROL |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110380824
(VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
310 |
18,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
52 |
PP2400125057 |
G1.062 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
880 |
1,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
53 |
PP2400125060 |
G1.065 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,962 |
238,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
54 |
PP2400125061 |
G1.066 |
VERTIKO 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,300 |
161,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
55 |
PP2400125062 |
G1.067 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110278523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
165 |
1,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
56 |
PP2400125064 |
G1.069 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
500 |
68,404 |
34,202,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
57 |
PP2400125065 |
G1.070 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (840114088123) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
28,950 |
57,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
58 |
PP2400125066 |
G1.071 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,200,000 |
684 |
820,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
59 |
PP2400125067 |
G1.072 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200,000 |
450 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
60 |
PP2400125068 |
G1.073 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
420,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
61 |
PP2400125069 |
G1.074 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15 |
4,800,940 |
72,014,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
62 |
PP2400125070 |
G1.075 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15 |
6,627,920 |
99,418,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
63 |
PP2400125071 |
G1.076 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
120 |
116,700 |
14,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
64 |
PP2400125072 |
G1.077 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
609 |
21,315,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
65 |
PP2400125073 |
G1.078 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin HCl |
4mg; 5ml
(Mỗi 30ml chứa Bromhexin HCl 0,024g) |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
80,000 |
1,785 |
142,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
66 |
PP2400125074 |
G1.079 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
10,000 |
8,100 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
67 |
PP2400125076 |
G1.081 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
35,000 |
12,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
68 |
PP2400125077 |
G1.082 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
2,000 |
208,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
69 |
PP2400125078 |
G1.083 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
2,000 |
434,000 |
868,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
70 |
PP2400125079 |
G1.084 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1,500 |
150,200 |
225,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
71 |
PP2400125080 |
G1.085 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
1,500 |
245,000 |
367,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
72 |
PP2400125081 |
G1.086 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
50 |
42,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
73 |
PP2400125082 |
G1.087 |
Boncium |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + Colecalciferol (Vitamin D3) |
500mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,700 |
92,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
74 |
PP2400125083 |
G1.088 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
75 |
PP2400125084 |
G1.089 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat+ vitamin D3 |
750mg+ 200IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
819 |
36,855,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
76 |
PP2400125085 |
G1.090 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
820 |
820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
77 |
PP2400125086 |
G1.091 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
25,955 |
38,932,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
78 |
PP2400125087 |
G1.092 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
VD-33457-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,500 |
500 |
750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
79 |
PP2400125088 |
G1.093 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat
+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat
+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat
+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat
+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat
+ L-lysin acetat
+ L-threonin
+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) |
67mg
+ 101mg
+ 68mg
+ 86mg
+ 59mg
+ 105mg
+ 53mg
+ 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) |
893110421624
(VD-27523-17);
(QĐ gia hạn số 364/QĐ-QLD đến ngày 07/06/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
11,500 |
172,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
80 |
PP2400125090 |
G1.095 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
126,000 |
63,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
81 |
PP2400125091 |
G1.096 |
Betriol
|
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) |
(0,5mg + 0,05mg) x 15g |
893110322124 |
Bôi ngoài da |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 15g |
Tuýp |
1,500 |
150,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
82 |
PP2400125092 |
G1.097 |
Rocalcic 100
|
Calcitonin Salmon
|
100IU/ 1ml
|
VN-20613-17 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Ống
|
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
83 |
PP2400125093 |
G1.098 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-30380-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
295 |
2,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
84 |
PP2400125094 |
G1.099 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
693 |
1,386,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
85 |
PP2400125095 |
G1.100 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabine |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
19,488 |
155,904,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
86 |
PP2400125096 |
G1.101 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
15,000 |
900 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
87 |
PP2400125097 |
G1.102 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
150 |
358,233 |
53,734,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
88 |
PP2400125098 |
G1.103 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
150 |
346,000 |
51,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
89 |
PP2400125099 |
G1.104 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
VD-29743-18 |
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g |
Gói |
200,000 |
1,350 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
90 |
PP2400125100 |
G1.105 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,050 |
41,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
91 |
PP2400125101 |
G1.106 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,457 |
49,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
92 |
PP2400125103 |
G1.108 |
Hemastop |
Carboprost |
250mcg/1ml |
VD-30320-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
290,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
93 |
PP2400125104 |
G1.109 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
5,000 |
9,996 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
94 |
PP2400125105 |
G1.110 |
Fabadroxil |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) |
250mg/5ml x 60ml |
VD-30522-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
1,000 |
56,700 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
95 |
PP2400125106 |
G1.111 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024
(VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Lọ |
5,000 |
63,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
96 |
PP2400125107 |
G1.112 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
15,000 |
12,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
97 |
PP2400125108 |
G1.113 |
Akudinir 125 |
Cefdinir |
125mg/5ml x 30ml |
VN-15188-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ/ Ống |
3,000 |
52,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
98 |
PP2400125109 |
G1.114 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml x 30ml |
VD-29159-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml x 9g thuốc bột |
Lọ |
3,000 |
80,262 |
240,786,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
99 |
PP2400125110 |
G1.115 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml x 60ml |
893110599324
(VD-32894-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 x 60ml, bột pha hỗn dịch uống |
Lọ |
3,000 |
104,900 |
314,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
100 |
PP2400125111 |
G1.116 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
VD-23553-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
20,000 |
5,100 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
101 |
PP2400125112 |
G1.117 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ/ Ống |
3,000 |
34,250 |
102,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
102 |
PP2400125113 |
G1.118 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 (CV gia hạn số:552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm/ truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ Ống |
8,000 |
53,500 |
428,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
103 |
PP2400125114 |
G1.119 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ Ống |
15,000 |
42,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
104 |
PP2400125116 |
G1.121 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-30594-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
41,979 |
335,832,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
105 |
PP2400125117 |
G1.122 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
1g+ 1g |
VD-32834-19 (Gia hạn SĐK: 364/
QĐ-QLD ngày 07/06/2024) (SĐK gia hạn: 893110386824) |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
74,000 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
106 |
PP2400125118 |
G1.123 |
Sunewtam 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-21826-14 (893110039323) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
4,000 |
35,994 |
143,976,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
107 |
PP2400125119 |
G1.124 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
0,5g |
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
108 |
PP2400125120 |
G1.125 |
Vexpod 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VN-19589-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
109 |
PP2400125121 |
G1.126 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
110 |
PP2400125122 |
G1.127 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
0,5g |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/8/2024) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
12,900 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
111 |
PP2400125123 |
G1.128 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,100 |
273,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
112 |
PP2400125124 |
G1.129 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
113 |
PP2400125125 |
G1.130 |
Cilnistella 5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110239124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,500 |
67,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
114 |
PP2400125126 |
G1.131 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 50 viên |
Viên |
15,000 |
700 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
115 |
PP2400125127 |
G1.132 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
450 |
103,140 |
46,413,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
116 |
PP2400125129 |
G1.134 |
Neo-Codion |
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
25mg+ 100mg+ 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,585 |
107,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
117 |
PP2400125130 |
G1.135 |
Terpincold |
Codein+ terpin hydrat |
15mg+ 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
610 |
9,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
118 |
PP2400125132 |
G1.137 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1,500 |
378,000 |
567,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
119 |
PP2400125133 |
G1.138 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2 MIU |
VD-24644-16
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
385,000 |
577,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
120 |
PP2400125135 |
G1.140 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd.
(Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo- eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
45,000 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
121 |
PP2400125136 |
G1.141 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg + 3mg |
VD-24814-16 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,200 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
122 |
PP2400125137 |
G1.142 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,295 |
64,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
123 |
PP2400125138 |
G1.143 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100 |
30,388 |
3,038,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
124 |
PP2400125139 |
G1.144 |
Zandyrine 10 mg |
'Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,30mg) |
10mg |
893110223823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
125 |
PP2400125140 |
G1.145 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
19,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
126 |
PP2400125141 |
G1.146 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
VD-25774-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
127 |
PP2400125143 |
G1.148 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
126,500 |
63,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
128 |
PP2400125144 |
G1.149 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
126,500 |
63,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
129 |
PP2400125145 |
G1.150 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
520110006524
(SĐK cũ: VN-21008-18) |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
(Mô tả dạng bào chế: Bột đông khô vô trùng) |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
165,000 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
130 |
PP2400125146 |
G1.151 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cơ sở sản xuất: Rottendorf Pharma GmbH (địa chỉ: Ostenfelder Str. 51-61 D-59320 Ennigerloh - Germany)
Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,300 |
19,420 |
25,246,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
131 |
PP2400125147 |
G1.152 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3,000 |
61,500 |
184,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
132 |
PP2400125148 |
G1.153 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Lọ/ Ống |
8,000 |
24,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
133 |
PP2400125149 |
G1.154 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
VD-25716-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20,000 |
709 |
14,180,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
134 |
PP2400125150 |
G1.155 |
Dexibufen softcap |
Dexibuprofen |
400mg |
893110204124 (VD-29706-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
15,000 |
5,985 |
89,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
135 |
PP2400125152 |
G1.157 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,260 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
136 |
PP2400125153 |
G1.158 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,500 |
14,000 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
137 |
PP2400125154 |
G1.159 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,500 |
10,500 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
138 |
PP2400125156 |
G1.161 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
24,500 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
139 |
PP2400125157 |
G1.162 |
Bukser 600 |
Diosmin |
600mg |
893110370224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,373 |
23,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
140 |
PP2400125158 |
G1.163 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 (893110294123) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
5,415 |
162,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
141 |
PP2400125159 |
G1.164 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100263823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,640 |
16,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
142 |
PP2400125162 |
G1.167 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ Ống |
50,000 |
470 |
23,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
143 |
PP2400125163 |
G1.168 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
200 |
494,991 |
98,998,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
144 |
PP2400125164 |
G1.169 |
Maxxneuro-DZ 5 |
Donepezil |
5mg |
893110146624
(VD-30293-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
12,000 |
1,480 |
17,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
145 |
PP2400125165 |
G1.170 |
Doxagisin |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) |
2 mg |
VD-34564-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,071 |
10,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
146 |
PP2400125167 |
G1.172 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
100 |
167,790 |
16,779,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
147 |
PP2400125168 |
G1.173 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
7,500 |
5,306 |
39,795,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
148 |
PP2400125169 |
G1.174 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
987 |
59,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
149 |
PP2400125170 |
G1.175 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. |
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. |
VD-28707-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
8,000 |
133,980 |
1,071,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
150 |
PP2400125171 |
G1.176 |
Kydheamo - 1B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml, can 10 lít |
VD-29307-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
8,000 |
131,985 |
1,055,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
151 |
PP2400125172 |
G1.177 |
Buggol B0 |
Dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic,
Dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat+ Natri clorid |
((Dung dịch ngăn A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g) /1000 ml;
(Dung dịch ngăn B: 3,09g+ 6,45g)/ 1000 ml)) x 5 lít |
VD-35959-22 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi |
Túi |
1,000 |
650,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
152 |
PP2400125173 |
G1.178 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat |
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/1000 ml)) x 5 lít |
VN-21678-19;
199/QĐ-QLD |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, Túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1,500 |
700,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
153 |
PP2400125177 |
G1.182 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
311,025 |
62,205,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
154 |
PP2400125178 |
G1.183 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
23,072 |
461,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
155 |
PP2400125179 |
G1.184 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
26,533 |
530,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
156 |
PP2400125180 |
G1.185 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril+ hydrochlorothiazid |
10mg+ 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
157 |
PP2400125181 |
G1.186 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
158 |
PP2400125183 |
G1.188 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
420 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
159 |
PP2400125184 |
G1.189 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrocloride |
50mg/25ml |
893114115023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
100 |
322,497 |
32,249,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
160 |
PP2400125185 |
G1.190 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
895 |
62,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
161 |
PP2400125186 |
G1.191 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
87,150 |
174,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
162 |
PP2400125187 |
G1.192 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1,000 |
220,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
163 |
PP2400125190 |
G1.195 |
Reliporex 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-0811-14 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm
|
5,000 |
60,900 |
304,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
164 |
PP2400125191 |
G1.196 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,290 |
16,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
165 |
PP2400125192 |
G1.197 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
109,998 |
21,999,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
166 |
PP2400125194 |
G1.199 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
480mg Iod /ml x 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
30 |
6,200,000 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
167 |
PP2400125195 |
G1.200 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 ( Công văn gia hạn SĐk: 62/QĐ-QLD ngày 06/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,336 |
80,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
168 |
PP2400125197 |
G1.202 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,440 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
169 |
PP2400125198 |
G1.203 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
7,053 |
70,530,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
170 |
PP2400125199 |
G1.204 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200 mg |
893110504324
(VD-25983-16); (QĐ gia hạn số 402/QĐ-QLD đến ngày 18/06/2029) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,100 |
420,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
171 |
PP2400125200 |
G1.205 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,500 |
96,870 |
145,305,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
172 |
PP2400125202 |
G1.207 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
|
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
8,000 |
11,290 |
90,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
173 |
PP2400125204 |
G1.209 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
|
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
174 |
PP2400125205 |
G1.210 |
Lomexin |
Fenticonazol |
200mg |
800110081823 (VN-20873-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,200 |
21,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
175 |
PP2400125206 |
G1.211 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 (VD-32849-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
600 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
176 |
PP2400125208 |
G1.213 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
2,490 |
2,988,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
177 |
PP2400125209 |
G1.214 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
893110484324
(VD-28991-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,200 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
178 |
PP2400125210 |
G1.215 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
22,000 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
179 |
PP2400125211 |
G1.216 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,500 |
96,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
180 |
PP2400125213 |
G1.218 |
Fosmitic |
Fosfomycin |
30mg/1ml x 5ml |
VD-33152-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
500 |
45,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
181 |
PP2400125216 |
G1.221 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
98,340 |
98,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
182 |
PP2400125217 |
G1.222 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
785 |
27,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
183 |
PP2400125218 |
G1.223 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/ml x 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
572,000 |
286,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
184 |
PP2400125219 |
G1.224 |
Gadoteric Bidiphar |
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine) |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml |
893110208423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Lọ |
1,000 |
510,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
185 |
PP2400125221 |
G1.226 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
63,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
186 |
PP2400125222 |
G1.227 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
420,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
187 |
PP2400125223 |
G1.228 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
300 |
116,000 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
188 |
PP2400125224 |
G1.229 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
336,000 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
189 |
PP2400125225 |
G1.230 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
400 |
447,000 |
178,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
190 |
PP2400125226 |
G1.231 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1,000 |
131,985 |
131,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
191 |
PP2400125228 |
G1.233 |
Golatadin 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
893110230924 |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phẩn dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
590 |
118,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
192 |
PP2400125229 |
G1.234 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
400,000 |
4,800 |
1,920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
193 |
PP2400125230 |
G1.235 |
PERGLIM M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120,000 |
2,600 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
194 |
PP2400125231 |
G1.236 |
Comiaryl 2mg/500mg
|
Glimepirid+ metformin hydroclorid |
2mg+ 500mg (dạng muối) |
VD-33885-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
195 |
PP2400125232 |
G1.237 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19);
(QĐ gia hạn số 364/QĐ-QLD đến ngày 07/06/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,500 |
22,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
196 |
PP2400125233 |
G1.238 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
20,000 |
8,714 |
174,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
197 |
PP2400125234 |
G1.239 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
500 |
12,600 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
198 |
PP2400125235 |
G1.240 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
987 |
4,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
199 |
PP2400125236 |
G1.241 |
Glucose 5% |
Glucose khan |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50,000 |
7,665 |
383,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
200 |
PP2400125237 |
G1.242 |
Oresol hương cam |
Glucose khan+ Natriclorid+ Natricitrat+ Kaliclorid |
4g+ 0,7g+ 0,58g+ 0,3g |
893100419624 (VD-30671-18) (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
50,000 |
1,600 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
201 |
PP2400125240 |
G1.245 |
Danisetron |
Granisetron |
1mg/1ml |
893110241423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
29,600 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
202 |
PP2400125241 |
G1.246 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17
(gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging
Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp
06 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
5,980 |
299,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
203 |
PP2400125242 |
G1.247 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
500 |
105 |
52,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
204 |
PP2400125243 |
G1.248 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván) |
1.500 đvqt |
Số ĐK gia hạn 893410250823
(Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD).
Số ĐK đã cấp: QLSP-1037-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
8,000 |
29,043 |
232,344,000 |
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
205 |
PP2400125244 |
G1.249 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
500 |
6,100 |
3,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
206 |
PP2400125245 |
G1.250 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,998 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
207 |
PP2400125248 |
G1.253 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,500 |
30,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
208 |
PP2400125250 |
G1.255 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
200 |
16,750 |
3,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
209 |
PP2400125251 |
G1.256 |
Imruvat 5 |
Imidapril |
5mg (dạng muối) |
VD-33999-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,635 |
114,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
210 |
PP2400125252 |
G1.257 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,700 |
259,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
211 |
PP2400125253 |
G1.258 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
5,000 |
49,945 |
249,725,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
212 |
PP2400125254 |
G1.259 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
68,000 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
213 |
PP2400125255 |
G1.260 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1,000 |
216,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
214 |
PP2400125256 |
G1.261 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
11,000 |
59,000 |
649,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
215 |
PP2400125257 |
G1.262 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8,000 |
57,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
216 |
PP2400125258 |
G1.263 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
9,000 |
56,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
217 |
PP2400125259 |
G1.264 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
9,000 |
49,500 |
445,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
218 |
PP2400125260 |
G1.265 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,000 |
99,000 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
219 |
PP2400125261 |
G1.266 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
150mg; 12,5mg |
VN-15748-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1742/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,890 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
220 |
PP2400125262 |
G1.267 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
564,984 |
169,495,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
221 |
PP2400125263 |
G1.268 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,590 |
25,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
222 |
PP2400125265 |
G1.270 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
4,300 |
64,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
223 |
PP2400125266 |
G1.271 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15; (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,200 |
7,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
224 |
PP2400125267 |
G1.272 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
2,105 |
42,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
225 |
PP2400125268 |
G1.273 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
5 mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
6,600 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
226 |
PP2400125269 |
G1.274 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
10,000 |
200,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
227 |
PP2400125270 |
G1.275 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
1,625 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
228 |
PP2400125271 |
G1.276 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
7,000 |
890 |
6,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
229 |
PP2400125272 |
G1.277 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,785 |
53,550,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
230 |
PP2400125273 |
G1.278 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
700 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
231 |
PP2400125274 |
G1.279 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
40,000 |
914 |
36,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
232 |
PP2400125276 |
G1.281 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47,500 |
23,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
233 |
PP2400125278 |
G1.283 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml × 0,4ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
5,500 |
5,500 |
30,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
234 |
PP2400125279 |
G1.284 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml x 3ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3ml |
Lọ/ Ống |
250 |
25,500 |
6,375,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
235 |
PP2400125280 |
G1.285 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
200,000 |
1,195 |
239,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
236 |
PP2400125281 |
G1.286 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
9,450 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
237 |
PP2400125282 |
G1.287 |
Lansoprazole Stella 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21532-14; (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,390 |
278,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
238 |
PP2400125283 |
G1.288 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chemica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
8,450 |
84,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
239 |
PP2400125284 |
G1.289 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
50mg/10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
109,494 |
328,482,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
240 |
PP2400125285 |
G1.290 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
4,000 |
84,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
241 |
PP2400125286 |
G1.291 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,910 |
29,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
242 |
PP2400125287 |
G1.292 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 100mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
243 |
PP2400125288 |
G1.293 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa+ carbidopa |
250mg+ 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,234 |
161,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
244 |
PP2400125289 |
G1.294 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,070 |
307,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
245 |
PP2400125291 |
G1.296 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
3,000 |
14,784 |
44,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
246 |
PP2400125292 |
G1.297 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
3,000 |
154,000 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
247 |
PP2400125294 |
G1.299 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,350 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
248 |
PP2400125295 |
G1.300 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri
|
0,1mg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
515 |
15,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
249 |
PP2400125296 |
G1.301 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
0,1mg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
288 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
250 |
PP2400125297 |
G1.302 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain |
2%/2ml |
VD-23764-15 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Lọ/ Ống |
60,000 |
480 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
251 |
PP2400125299 |
G1.304 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
3,8g/38g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
40 |
159,000 |
6,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
252 |
PP2400125300 |
G1.305 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,950 |
39,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
253 |
PP2400125302 |
G1.307 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924
(VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
1,000 |
184,000 |
184,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
254 |
PP2400125303 |
G1.308 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
1,500 |
195,000 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
255 |
PP2400125304 |
G1.309 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
7,492 |
14,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
256 |
PP2400125305 |
G1.310 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623
(VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
48 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
257 |
PP2400125306 |
G1.311 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
258 |
PP2400125307 |
G1.312 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,200 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
259 |
PP2400125308 |
G1.313 |
Lisiplus HCT 20/12.5
|
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
|
20mg+ 12,5mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,990 |
49,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
260 |
PP2400125309 |
G1.314 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
1,140 |
798,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
261 |
PP2400125310 |
G1.315 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan+ hydroclorothiazid |
100mg+ 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,890 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
262 |
PP2400125311 |
G1.316 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,475 |
173,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
263 |
PP2400125313 |
G1.318 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg+ 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,008 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
264 |
PP2400125315 |
G1.320 |
Gelactive Fort
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon |
400mg+ 300mg+ 30mg/10ml |
893100473424
VD-32408-19
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 10 ml
|
Gói |
30,000 |
2,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
265 |
PP2400125317 |
G1.322 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
2,898 |
5,796,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
266 |
PP2400125318 |
G1.323 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
2,500 |
18,900 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
267 |
PP2400125319 |
G1.324 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223 |
Tiêm/ truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược trang thiết bị y tế Bình Định |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ/ Ống |
15,000 |
57,475 |
862,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
268 |
PP2400125320 |
G1.325 |
Pharbapenem 0.5g |
Meropenem |
500mg |
VD-25807-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
28,500 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
269 |
PP2400125322 |
G1.327 |
Meglucon 1000 |
Metformin Hydrochlorid 1000mg |
1000mg |
VN-20288-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000,000 |
898 |
898,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
270 |
PP2400125323 |
G1.328 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,180 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
271 |
PP2400125324 |
G1.329 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
600,000 |
1,050 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
272 |
PP2400125325 |
G1.330 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg (dạng muối) |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
168 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
273 |
PP2400125326 |
G1.331 |
Metsav 750 XR |
Metformin |
750mg (dạng muối) |
893110230424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
1,680 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
274 |
PP2400125327 |
G1.332 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
80,000 |
1,585 |
126,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
275 |
PP2400125329 |
G1.334 |
Soli-Medon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
VD-23777-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
1,030 |
21,840 |
22,495,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
276 |
PP2400125330 |
G1.335 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
60 |
75,710 |
4,542,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
277 |
PP2400125331 |
G1.336 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
25,000 |
6,800 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
278 |
PP2400125332 |
G1.337 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
540110032623 (VN-20331-17) |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
30 |
207,579 |
6,227,370 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
279 |
PP2400125333 |
G1.338 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin |
0,2mg |
VN-21836-19
Gia hạn SĐK số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20,600 |
20,600 |
424,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
280 |
PP2400125334 |
G1.339 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol+ neomycin+ nystatin |
500mg+ 65.000UI+ 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
11,800 |
47,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
281 |
PP2400125336 |
G1.341 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110037824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
15 |
519,000 |
7,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
282 |
PP2400125337 |
G1.342 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
94,500 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
283 |
PP2400125340 |
G1.345 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg (dạng muối) |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
7,150 |
35,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
284 |
PP2400125341 |
G1.346 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
0,5%/0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
285 |
PP2400125342 |
G1.347 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
79,400 |
79,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
286 |
PP2400125343 |
G1.348 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,500 |
48,300 |
120,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
287 |
PP2400125344 |
G1.349 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(0,5% + 0,1%)/0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
18,000 |
5,500 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
288 |
PP2400125345 |
G1.350 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason |
(0,5% + 0,1%)/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
600 |
22,000 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
289 |
PP2400125346 |
G1.351 |
Atimupicin |
Mupirocin |
2%/5g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
34,482 |
34,482,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
290 |
PP2400125347 |
G1.352 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
M/s. Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,050 |
45,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
291 |
PP2400125348 |
G1.353 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
43,650 |
654,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
292 |
PP2400125349 |
G1.354 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
8,850 |
177,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
293 |
PP2400125351 |
G1.356 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
60,000 |
12,600 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
294 |
PP2400125352 |
G1.357 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% -100ml |
VD-32457-19 (893110615324) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
150,000 |
5,250 |
787,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
295 |
PP2400125353 |
G1.358 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
6,000 |
1,320 |
7,920,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
296 |
PP2400125354 |
G1.359 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
60,000 |
6,867 |
412,020,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
297 |
PP2400125355 |
G1.360 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
50,000 |
19,500 |
975,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
298 |
PP2400125356 |
G1.361 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
150,000 |
6,216 |
932,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
299 |
PP2400125357 |
G1.362 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523
(VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
2,310 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
300 |
PP2400125358 |
G1.363 |
Sanlein Mini 0.1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
0,4mg/0,4ml |
VN-19738-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml |
Lọ |
4,000 |
3,885 |
15,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
301 |
PP2400125359 |
G1.364 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
4,000 |
39,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
302 |
PP2400125360 |
G1.365 |
Ingair 10mg |
Natri montelukast |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
50,000 |
590 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
303 |
PP2400125361 |
G1.366 |
KIPEL CHEWABLE TABLETS 4MG |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
520110411323 theo quyết định số 777/QĐ-QLD Quyết định Về việc ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nhai |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
9,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
304 |
PP2400125362 |
G1.367 |
Enokast 4 |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
4mg |
VD-33901-19 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 500mg |
gói |
25,000 |
2,499 |
62,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
305 |
PP2400125363 |
G1.368 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
52,000 |
6,972 |
362,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
306 |
PP2400125364 |
G1.369 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
7,200 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
307 |
PP2400125365 |
G1.370 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,140 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
308 |
PP2400125366 |
G1.371 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam (hydroclorid) |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
800 |
23,000 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
309 |
PP2400125367 |
G1.372 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,500 |
41,800 |
62,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
310 |
PP2400125369 |
G1.374 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
4,590 |
13,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
311 |
PP2400125370 |
G1.375 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
124,999 |
124,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
312 |
PP2400125371 |
G1.376 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,500 |
84,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
313 |
PP2400125372 |
G1.377 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,940 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
314 |
PP2400125373 |
G1.378 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,080 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
315 |
PP2400125374 |
G1.379 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
9,400 |
75,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
316 |
PP2400125375 |
G1.380 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
26,750 |
80,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
317 |
PP2400125376 |
G1.381 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
12,000 |
6,920 |
83,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
318 |
PP2400125377 |
G1.382 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
VS-4969-16 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ/ Ống |
10,000 |
1,350 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
319 |
PP2400125378 |
G1.383 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
95,250 |
190,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
320 |
PP2400125379 |
G1.384 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
80,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
321 |
PP2400125380 |
G1.385 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,000 |
92,379 |
184,758,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
322 |
PP2400125381 |
G1.386 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
135,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
323 |
PP2400125382 |
G1.387 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
3,000 |
155,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
324 |
PP2400125383 |
G1.388 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
150 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
325 |
PP2400125384 |
G1.389 |
OCID |
Omeprazole |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
235 |
23,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
326 |
PP2400125386 |
G1.391 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
VN-22319-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25, 50 lọ |
Lọ |
3,000 |
72,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
327 |
PP2400125387 |
G1.392 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
244,986 |
146,991,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
328 |
PP2400125388 |
G1.393 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
QLĐB-582-16 (893114248123) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
1,000 |
542,808 |
542,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
329 |
PP2400125389 |
G1.394 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
5,000 |
115,000 |
575,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
330 |
PP2400125390 |
G1.395 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France)
Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS (979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,330 |
2,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
331 |
PP2400125391 |
G1.396 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
15,000 |
9,030 |
135,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
332 |
PP2400125392 |
G1.397 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250mg/10ml |
VD-21507-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
333 |
PP2400125393 |
G1.398 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France)
Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS (979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
500 |
1,938 |
969,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
334 |
PP2400125394 |
G1.399 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
70,000 |
3,758 |
263,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
335 |
PP2400125395 |
G1.400 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
893110371523
(SĐK cũ: VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,050 |
152,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
336 |
PP2400125398 |
G1.403 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
5,960 |
298,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
337 |
PP2400125399 |
G1.404 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
4mg + 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,680 |
852,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
338 |
PP2400125401 |
G1.406 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
339 |
PP2400125402 |
G1.407 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
6,589 |
527,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
340 |
PP2400125403 |
G1.408 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,850 |
142,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
341 |
PP2400125404 |
G1.409 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,600 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
342 |
PP2400125405 |
G1.410 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
25,000 |
6,500 |
162,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
343 |
PP2400125406 |
G1.411 |
Periosyn plus 5mg/1,25mg |
Perindopril arginin + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110289724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,800 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
344 |
PP2400125407 |
G1.412 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) và Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
4g+0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
56,550 |
282,750,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
345 |
PP2400125408 |
G1.413 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 ( VD - 18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
40,000 |
2,200 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
346 |
PP2400125409 |
G1.414 |
Quibay |
Piracetam |
1g/5ml |
VN-15822-12 + qđ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/ truyền |
dung dịch tiêm |
HBM pharma s.r.o |
Slovakia |
hộp 10 ống |
ống |
5,000 |
10,028 |
50,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
347 |
PP2400125411 |
G1.416 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16
(893110426624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
348 |
PP2400125412 |
G1.417 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(0,4% + 0,3%)/1ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml |
Lọ/ Ống |
10,000 |
10,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
349 |
PP2400125413 |
G1.418 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(0,4% + 0,3%)/ml x 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml |
Lọ/ Ống |
5,000 |
48,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
350 |
PP2400125415 |
G1.420 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
VD-32126-19 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
20,000 |
23,900 |
478,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
351 |
PP2400125416 |
G1.421 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
8,500 |
595,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
352 |
PP2400125417 |
G1.422 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 (Gia hạn SĐK: 62/
QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,150 |
373,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
353 |
PP2400125418 |
G1.423 |
Stavacor |
Pravastatin |
10mg |
VD-30151-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,100 |
279,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
354 |
PP2400125419 |
G1.424 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
6,550 |
353,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
355 |
PP2400125420 |
G1.425 |
Synapain 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110459524 (VD-23931-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
850 |
68,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
356 |
PP2400125421 |
G1.426 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 (có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,245 |
104,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
357 |
PP2400125423 |
G1.428 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25 mg |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
200 |
20,149.5 |
4,029,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
358 |
PP2400125424 |
G1.429 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
39,380 |
7,876,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
359 |
PP2400125425 |
G1.430 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
15,000 |
24,990 |
374,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
360 |
PP2400125426 |
G1.431 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
15,000 |
24,750 |
371,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
361 |
PP2400125429 |
G1.434 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
140 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
362 |
PP2400125431 |
G1.436 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
500 |
194,500 |
97,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
363 |
PP2400125432 |
G1.437 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
200 |
27,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
364 |
PP2400125433 |
G1.438 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Lọ/ Ống |
200 |
80,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
365 |
PP2400125434 |
G1.439 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
1,490 |
5,960,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
366 |
PP2400125436 |
G1.441 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VN-20259-17 (gia hạn đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
367 |
PP2400125437 |
G1.442 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin |
100mg |
893110371423
(VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
368 |
PP2400125438 |
G1.443 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,600 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
369 |
PP2400125439 |
G1.444 |
Prohytens 10 |
Ramipril |
10mg |
VN-22454-19 |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,952 |
148,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
370 |
PP2400125440 |
G1.445 |
Rami-5A 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110369924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,630 |
108,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
371 |
PP2400125443 |
G1.448 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
5,481 |
274,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
372 |
PP2400125444 |
G1.449 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
893110313224
(VD-20520-14 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
373 |
PP2400125445 |
G1.450 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15,000 |
6,846 |
102,690,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
374 |
PP2400125446 |
G1.451 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2,000 |
11,550 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
375 |
PP2400125447 |
G1.452 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
53,500 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
376 |
PP2400125448 |
G1.453 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
3,000 |
25,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
377 |
PP2400125449 |
G1.454 |
DRONAGI 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
893110144624
(VD-26723-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
378 |
PP2400125450 |
G1.455 |
Respiwel 1 |
Risperidon |
1mg |
VN-20369-17 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
379 |
PP2400125451 |
G1.456 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
45,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
380 |
PP2400125452 |
G1.457 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VD-35479-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
710,000 |
680 |
482,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N3 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
381 |
PP2400125453 |
G1.458 |
Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
510 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
382 |
PP2400125454 |
G1.459 |
Fartudin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
VD-33591-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
383 |
PP2400125455 |
G1.460 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
384 |
PP2400125456 |
G1.461 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
385 |
PP2400125458 |
G1.463 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
8,000 |
12,600 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
386 |
PP2400125459 |
G1.464 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
8,000 |
16,074 |
128,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
387 |
PP2400125461 |
G1.466 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
40,000 |
4,410 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
388 |
PP2400125462 |
G1.467 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
389 |
PP2400125463 |
G1.468 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
4,000 |
115,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
390 |
PP2400125464 |
G1.469 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg); 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
3,000 |
14,070 |
42,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
391 |
PP2400125465 |
G1.470 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,000 |
278,090 |
556,180,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
392 |
PP2400125466 |
G1.471 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
393 |
PP2400125467 |
G1.472 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Uống |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
2,000 |
82,450 |
164,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
394 |
PP2400125468 |
G1.473 |
Pokemine |
Sắt nguyên tố (Dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) |
50mg/10ml |
VD-31131-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược Phẩm Me Di Sun - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
7,497 |
37,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
395 |
PP2400125472 |
G1.477 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,495 |
54,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
396 |
PP2400125473 |
G1.478 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
25 |
7,820,000 |
195,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
397 |
PP2400125474 |
G1.479 |
Savi Sertraline 50 |
Sertraline |
50mg |
VD-28039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
1,130 |
14,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
398 |
PP2400125475 |
G1.480 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
1114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
dd gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care |
Mỹ |
hộp 1 chai |
chai |
500 |
1,523,550 |
761,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
399 |
PP2400125476 |
G1.481 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
3,980 |
398,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
400 |
PP2400125478 |
G1.483 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,490 |
69,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
401 |
PP2400125479 |
G1.484 |
EZENSIMVA 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg+ 10mg |
VD-32780-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
965 |
48,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
402 |
PP2400125480 |
G1.485 |
Haduliptin |
Sitagliptin |
100mg |
893110237423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,200 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
403 |
PP2400125482 |
G1.487 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1,680 |
267,750 |
449,820,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
404 |
PP2400125483 |
G1.488 |
Solnatec fc tablet 5mg
|
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-22513-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
|
Hy Lạp
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,200 |
15,590 |
18,708,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N1 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
405 |
PP2400125484 |
G1.489 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
QLĐB-773-19 (Gia hạn SĐK số: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) (SĐK gia hạn: 893114392323) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH
Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
344,800 |
689,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
406 |
PP2400125485 |
G1.490 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
400 |
140,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
407 |
PP2400125487 |
G1.492 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124
(VD-28562-17); (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD đến ngày 31/01/2029) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,990 |
99,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
408 |
PP2400125488 |
G1.493 |
Vindion 100mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10 |
1,575,000 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
409 |
PP2400125489 |
G1.494 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg/1,5ml |
VN-18909-15
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn) |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
10 |
13,990,000 |
139,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
410 |
PP2400125491 |
G1.496 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
46,500 |
13,950,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
411 |
PP2400125492 |
G1.497 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
46,500 |
13,950,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
412 |
PP2400125493 |
G1.498 |
CKDTacrobell 0.5mg |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) |
0,5mg |
880114133024
(VN-22020-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp |
Korea |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
28,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
413 |
PP2400125494 |
G1.499 |
Tacrocend 1.0 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) |
1mg |
VN-23060-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
44,000 |
528,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
414 |
PP2400125495 |
G1.500 |
Tamifine 20mg |
Tamoxifen |
20mg |
VN-17517-13 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY |
Cộng hòa Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
415 |
PP2400125496 |
G1.501 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
12,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
416 |
PP2400125498 |
G1.503 |
Tracardis 80mg |
Telmisartan |
80mg |
893110073124
(VD-20874-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
417 |
PP2400125499 |
G1.504 |
Actelsar HCT 40mg/12,5 mg |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
8,700 |
261,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
418 |
PP2400125500 |
G1.505 |
Mibetel HCT |
Telmisartan+ hydroclorothiazid |
40mg+ 12,5mg |
893110409524
(VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,988 |
119,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
419 |
PP2400125501 |
G1.506 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan+ hydroclorothiazid |
80mg+ 12,5mg |
893110158424 (VD-23593-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,092 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
420 |
PP2400125502 |
G1.507 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
52,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
421 |
PP2400125503 |
G1.508 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,873 |
79,365,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
422 |
PP2400125504 |
G1.509 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
90,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
423 |
PP2400125507 |
G1.512 |
Medphatobra 40
|
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat)
|
40mg/1ml
|
VN-22357-19
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
"1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH.
2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH"
|
Đức
|
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống
|
5,000 |
49,500 |
247,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
424 |
PP2400125508 |
G1.513 |
Sibalyn 80mg/100ml |
Tobramycin |
80mg/100ml |
893110149724 (VD-29691-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2,000 |
62,000 |
124,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
425 |
PP2400125509 |
G1.514 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,500 |
47,300 |
165,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
426 |
PP2400125510 |
G1.515 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,300 |
52,300 |
67,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
427 |
PP2400125511 |
G1.516 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
8,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
428 |
PP2400125512 |
G1.517 |
SUNTOPIROL 25 |
Topiramate |
25mg |
VN-18099-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
429 |
PP2400125515 |
G1.520 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
360 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
430 |
PP2400125516 |
G1.521 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
241,000 |
24,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
431 |
PP2400125517 |
G1.522 |
Erylik |
Tretinoin + Erythromycin |
(0,025% + 4%)/30g |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
300 |
113,000 |
33,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24
tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
432 |
PP2400125518 |
G1.523 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 (VD-30410-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
45,000 |
140 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
433 |
PP2400125519 |
G1.524 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
290 |
1,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
434 |
PP2400125520 |
G1.525 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
12,000 |
1,890 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
435 |
PP2400125522 |
G1.527 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,410 |
27,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
436 |
PP2400125523 |
G1.528 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2,556,999 |
255,699,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
437 |
PP2400125524 |
G1.529 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
438 |
PP2400125525 |
G1.530 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,300 |
16,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
439 |
PP2400125526 |
G1.531 |
Valsgim-H 160/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12.5mg |
893110259623 (VD-25129-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
1,890 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
440 |
PP2400125527 |
G1.532 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,200 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
441 |
PP2400125528 |
G1.533 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/ truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
72,219 |
361,095,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
442 |
PP2400125529 |
G1.534 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg |
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn: 893115545924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
28,400 |
142,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
443 |
PP2400125530 |
G1.535 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
840110412723 (VN-19290-15) |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
8,225 |
82,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
444 |
PP2400125531 |
G1.536 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14; Gia hạn đến 31/12/2024; Thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
445 |
PP2400125532 |
G1.537 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
446 |
PP2400125533 |
G1.538 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
447 |
PP2400125534 |
G1.539 |
Vitamin A-D |
Vitamin A+ Vitamin D |
2500IU+200IU |
VD-19550-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
200,000 |
320 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
448 |
PP2400125535 |
G1.540 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
7,000 |
730 |
5,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
449 |
PP2400125536 |
G1.541 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
21,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
450 |
PP2400125537 |
G1.542 |
Trivit- B |
Vitamin B1+ B6 + B12 |
(100mg+ 50mg+ 1mg)/3ml |
VN-19998-16 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Lọ/ Ống |
10,000 |
13,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
451 |
PP2400125538 |
G1.543 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1+ B6+ B12 |
100mg+ 100mg+ 0,15mg |
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 311/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên |
Viên |
250,000 |
1,050 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
452 |
PP2400125539 |
G1.544 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-22677-15
(893110352423); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2026) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,100 |
275,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
453 |
PP2400125540 |
G1.545 |
Magnesi - B6 Stella tablet |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893110105824 (VD-23355-15); (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD đến ngày 31/01/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
800 |
200,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
454 |
PP2400125541 |
G1.546 |
Calazolic |
Zoledronic acid |
4mg/5ml |
893110240123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
400 |
354,000 |
141,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
455 |
PP2400125542 |
G1.547 |
Clastizol |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
6,500,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
456 |
PP2400125543 |
G1.548 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
120 |
4,950,000 |
594,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
457 |
PP2400125544 |
G1.549 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |
|
458 |
PP2400125545 |
G1.550 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,250 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
1055/QĐ-BVĐG |
03/10/2024 |
Duc Giang General Hospital |