Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400124996 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400124997 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 202.500 | 180 | 2.467.500 | 2.467.500 | 0 | |||
| 3 | PP2400124998 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400125000 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400125001 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400125002 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 7 | PP2400125003 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 17.443.500 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400125004 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 2.040.000 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400125005 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 253.350.000 | 253.350.000 | 0 |
| 10 | PP2400125006 | Aciclovir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 3.825.000 | 180 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400125007 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 7.311.273 | 180 | 1.418.100 | 1.418.100 | 0 |
| 12 | PP2400125008 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 13 | PP2400125009 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 7.311.273 | 180 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400125010 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| 15 | PP2400125011 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400125012 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 10.110.000 | 180 | 296.800.000 | 296.800.000 | 0 |
| 17 | PP2400125013 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400125014 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 7.894.950 | 180 | 137.900.000 | 137.900.000 | 0 |
| 19 | PP2400125016 | Aescin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 4.339.650 | 180 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 1.200.150 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400125017 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400125018 | Aescin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 922.500 | 180 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400125020 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 6.448.500 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 10.110.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400125021 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 6.448.500 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 10.110.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400125022 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.450.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400125023 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 4.158.450 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400125024 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 541.500.000 | 541.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400125025 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 28 | PP2400125026 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 6.448.500 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400125027 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 3.101.250 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400125028 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.124.850 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 31 | PP2400125029 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400125030 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.312.500 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 33 | PP2400125031 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 10.966.500 | 180 | 11.991.000 | 11.991.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400125032 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 8.184.000 | 180 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 35 | PP2400125033 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 58.305.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400125034 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 13.050.000 | 180 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400125035 | Amlodipin+ losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 38 | PP2400125036 | Amlodipin+ losartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 1.513.500 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400125038 | Amlodipin+ telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 8.376.000 | 180 | 558.400.000 | 558.400.000 | 0 |
| 40 | PP2400125040 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400125042 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 2.460.000 | 180 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400125043 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 3.701.250 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 43 | PP2400125044 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 292.740.000 | 292.740.000 | 0 |
| 44 | PP2400125045 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 1.125.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400125046 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 |
| 46 | PP2400125047 | Ampicilin+ sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 11.455.500 | 180 | 614.900.000 | 614.900.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 21.630.000 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400125048 | Ampicilin+ sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 355.275.000 | 355.275.000 | 0 |
| 48 | PP2400125049 | Ampicilin+ sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 8.991.225 | 180 | 422.415.000 | 422.415.000 | 0 |
| 49 | PP2400125050 | Anti Thymocyte Globulin (ATG) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 4.776.000 | 180 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 |
| 50 | PP2400125051 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400125052 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.986.300 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400125053 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400125054 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 13.698.750 | 180 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400125056 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400125057 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 1.806.000 | 1.806.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 1.790.000 | 1.790.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400125060 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 238.480.000 | 238.480.000 | 0 |
| 57 | PP2400125061 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400125062 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 59 | PP2400125064 | Betamethason dipropionat + Betamethasone disodium phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 34.202.000 | 34.202.000 | 0 |
| 60 | PP2400125065 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 61 | PP2400125066 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400125067 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400125068 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 64 | PP2400125069 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 72.014.100 | 72.014.100 | 0 |
| 65 | PP2400125070 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 99.418.800 | 99.418.800 | 0 |
| 66 | PP2400125071 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 14.004.000 | 14.004.000 | 0 |
| 67 | PP2400125072 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.986.300 | 180 | 21.315.000 | 21.315.000 | 0 |
| 68 | PP2400125073 | Bromhexin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 69 | PP2400125074 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400125076 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400125077 | Budesonid+ formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400125078 | Budesonid+ formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400125079 | Budesonid+ formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 225.300.000 | 225.300.000 | 0 |
| 74 | PP2400125080 | Budesonid+ formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 75 | PP2400125081 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 76 | PP2400125082 | Calci carbonat+ vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 77 | PP2400125083 | Calci carbonat+ vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400125084 | Calci carbonat+ vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.986.300 | 180 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 |
| 79 | PP2400125085 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 838.000 | 838.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 820.000 | 820.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400125086 | Calci folinat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 38.932.500 | 38.932.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 39.675.000 | 39.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400125087 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 757.500 | 757.500 | 0 | |||
| 82 | PP2400125088 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2 -ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2- hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 13.389.900 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400125089 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 894.000 | 180 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 84 | PP2400125090 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400125091 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400125092 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 6.607.350 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400125093 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 5.761.950 | 180 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| 88 | PP2400125094 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 89 | PP2400125095 | Capecitabin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 2.898.000 | 180 | 155.904.000 | 155.904.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400125096 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400125097 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 53.734.950 | 53.734.950 | 0 |
| 92 | PP2400125098 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 93 | PP2400125099 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 5.761.950 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400125100 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.124.850 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400125101 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 96 | PP2400125102 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400125103 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400125104 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 99 | PP2400125105 | Cefadroxil | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 10.966.500 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 100 | PP2400125106 | Cefamandol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 13.050.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400125107 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 58.305.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400125108 | Cefdinir | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 3.510.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 7.894.950 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400125109 | Cefdinir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 240.786.000 | 240.786.000 | 0 |
| 104 | PP2400125110 | Cefdinir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 314.700.000 | 314.700.000 | 0 |
| 105 | PP2400125111 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 5.761.950 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400125112 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 7.218.000 | 180 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 |
| 107 | PP2400125113 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 6.420.000 | 180 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400125114 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 21.630.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400125115 | Cefoperazon+ sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 21.630.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400125116 | Cefoperazon+ sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 335.832.000 | 335.832.000 | 0 |
| 111 | PP2400125117 | Cefoperazon+ sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 18.177.300 | 180 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400125118 | Cefoperazon+ sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 143.976.000 | 143.976.000 | 0 |
| 113 | PP2400125119 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 58.305.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400125120 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 6.607.350 | 180 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400125121 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 11.786.250 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400125122 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 58.305.000 | 180 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400125123 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400125124 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400125125 | Cilnidipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400125126 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 3.150.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 121 | PP2400125127 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 46.413.000 | 46.413.000 | 0 |
| 122 | PP2400125129 | Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.570.650 | 180 | 107.550.000 | 107.550.000 | 0 |
| 123 | PP2400125130 | Codein+ terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 5.761.950 | 180 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 |
| 124 | PP2400125131 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400125132 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400125133 | Colistin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.124.850 | 180 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 10.966.500 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400125135 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 3.838.500 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400125136 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400125137 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 15.009.375 | 180 | 64.425.000 | 64.425.000 | 0 |
| 130 | PP2400125138 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.038.800 | 3.038.800 | 0 |
| 131 | PP2400125139 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.940.125 | 180 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 7.894.950 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 1.921.500 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 2.209.350 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 16.666.950 | 180 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400125140 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400125141 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400125142 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 135 | PP2400125143 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 |
| 136 | PP2400125144 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 |
| 137 | PP2400125145 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 3.838.500 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400125146 | Dequalinium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 25.246.000 | 25.246.000 | 0 |
| 139 | PP2400125147 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 140 | PP2400125148 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 7.218.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400125149 | Dexamethason phosphat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 14.180.000 | 14.180.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400125150 | Dexibuprofen | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 1.679.295 | 180 | 71.670.000 | 71.670.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400125152 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 144 | PP2400125153 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 1.612.500 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400125154 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 18.219.750 | 180 | 39.550.000 | 39.550.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400125155 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 1.612.500 | 180 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 |
| 147 | PP2400125156 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 13.698.750 | 180 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 148 | PP2400125157 | Diosmin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.124.850 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 3.705.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 4.339.650 | 180 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400125158 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 7.218.000 | 180 | 162.450.000 | 162.450.000 | 0 |
| 150 | PP2400125159 | Diosmin+ hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 151 | PP2400125162 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400125163 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 98.998.200 | 98.998.200 | 0 |
| 153 | PP2400125164 | Donepezil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.428.140 | 180 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400125165 | Doxazosin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 202.500 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400125167 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 16.779.000 | 16.779.000 | 0 |
| 156 | PP2400125168 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 39.795.000 | 39.795.000 | 0 |
| 157 | PP2400125169 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 158 | PP2400125170 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 1.071.840.000 | 1.071.840.000 | 0 |
| 159 | PP2400125171 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 1.055.880.000 | 1.055.880.000 | 0 |
| 160 | PP2400125172 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 27.425.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400125173 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 15.750.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400125176 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 13.332.000 | 13.332.000 | 0 |
| 163 | PP2400125177 | Eltrombopag | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 62.205.000 | 62.205.000 | 0 |
| 164 | PP2400125178 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 461.440.000 | 461.440.000 | 0 |
| 165 | PP2400125179 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 530.660.000 | 530.660.000 | 0 |
| 166 | PP2400125180 | Enalapril+ hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 150 | 1.575.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400125181 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400125183 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.355.050 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400125184 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 32.249.700 | 32.249.700 | 0 |
| 170 | PP2400125185 | Eprazinon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 |
| 171 | PP2400125186 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 172 | PP2400125187 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 3.375.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400125188 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 3.630.000 | 180 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400125190 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 4.950.000 | 180 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400125191 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 |
| 176 | PP2400125192 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 21.999.600 | 21.999.600 | 0 |
| 177 | PP2400125193 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 |
| 178 | PP2400125194 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400125195 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 13.389.900 | 180 | 80.160.000 | 80.160.000 | 0 |
| 180 | PP2400125196 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400125197 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400125198 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 70.530.000 | 70.530.000 | 0 |
| 183 | PP2400125199 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400125200 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 145.305.000 | 145.305.000 | 0 |
| 185 | PP2400125201 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400125202 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 16.666.950 | 180 | 90.320.000 | 90.320.000 | 0 |
| 187 | PP2400125204 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 16.666.950 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400125205 | Fenticonazol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.570.650 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 189 | PP2400125206 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400125207 | Filgrastim | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 13.701.919 | 180 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 191 | PP2400125208 | Flavoxat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 1.679.295 | 180 | 2.988.000 | 2.988.000 | 0 |
| 192 | PP2400125209 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.824.500 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 193 | PP2400125210 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.298.125 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 194 | PP2400125211 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.298.125 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400125213 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 196 | PP2400125216 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 197 | PP2400125217 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.355.050 | 180 | 27.475.000 | 27.475.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400125218 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400125219 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400125221 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400125222 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400125223 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400125224 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 204 | PP2400125225 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 13.701.919 | 180 | 234.400.000 | 234.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400125226 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 131.985.000 | 131.985.000 | 0 |
| 206 | PP2400125228 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.940.125 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.953.000 | 180 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 11.455.500 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400125229 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 58.305.000 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400125230 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400125231 | Glimepirid+ metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 13.468.500 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 210 | PP2400125232 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 211 | PP2400125233 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 174.280.000 | 174.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400125234 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 213 | PP2400125235 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 214 | PP2400125236 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 398.950.000 | 398.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 383.250.000 | 383.250.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400125237 | Glucose khan+ Natriclorid+ Natricitrat+ Kaliclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400125238 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| 217 | PP2400125239 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 205.463.760 | 205.463.760 | 0 |
| 218 | PP2400125240 | Granisetron hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400125241 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400125242 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 52.500 | 52.500 | 0 |
| 221 | PP2400125243 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 3.485.160 | 180 | 232.344.000 | 232.344.000 | 0 |
| 222 | PP2400125244 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 223 | PP2400125245 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.124.850 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 224 | PP2400125248 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.298.125 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400125250 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 16.666.950 | 180 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400125251 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.355.050 | 180 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 227 | PP2400125252 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 15.009.375 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400125253 | Imipenem+ cilastalin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 249.725.000 | 249.725.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 11.786.250 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400125254 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 230 | PP2400125255 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400125256 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400125257 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 14.400.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400125258 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 14.400.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400125259 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400125260 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400125261 | Irbesartan+ hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 237 | PP2400125262 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 169.495.200 | 169.495.200 | 0 |
| 238 | PP2400125263 | Isosorbid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 6.988.500 | 180 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 |
| 239 | PP2400125265 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 3.705.000 | 180 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 240 | PP2400125266 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 241 | PP2400125267 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 42.100.000 | 42.100.000 | 0 |
| vn0102158860 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG LÊ | 150 | 730.800 | 180 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 730.800 | 180 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.355.050 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400125268 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 5.400.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 58.305.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400125269 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400125270 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400125271 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 6.230.000 | 6.230.000 | 0 |
| 246 | PP2400125272 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 803.250 | 180 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 247 | PP2400125273 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 2.714.880 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400125274 | Kẽm Gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.153.000 | 180 | 36.560.000 | 36.560.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400125275 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 |
| 250 | PP2400125276 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 251 | PP2400125278 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 252 | PP2400125279 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 5.195.625 | 180 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 |
| 253 | PP2400125280 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400125281 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 3.838.500 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 255 | PP2400125282 | Lansoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400125283 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.570.650 | 180 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 257 | PP2400125284 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 13.701.919 | 180 | 328.482.000 | 328.482.000 | 0 |
| 258 | PP2400125285 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400125286 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.824.500 | 180 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 260 | PP2400125287 | Levodopa+ carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400125288 | Levodopa+ carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 4.339.650 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 262 | PP2400125289 | Levodopa+ carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400125291 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 11.786.250 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400125292 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 8.184.000 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400125293 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 1.159.425 | 180 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 266 | PP2400125294 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 267 | PP2400125295 | Levothyroxin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 268 | PP2400125296 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 269 | PP2400125297 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400125299 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.570.650 | 180 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| 271 | PP2400125300 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.428.140 | 180 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400125302 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400125303 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 274 | PP2400125304 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 14.984.000 | 14.984.000 | 0 |
| 275 | PP2400125305 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 3.701.250 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 13.389.900 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400125306 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 10.966.500 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400125307 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 15.009.375 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400125308 | Lisinopril+ hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 1.513.500 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 279 | PP2400125309 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400125310 | Losartan+ hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.986.300 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400125311 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 173.750.000 | 173.750.000 | 0 |
| 282 | PP2400125312 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.450.000 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400125313 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 284 | PP2400125315 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 13.468.500 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400125316 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 15.009.375 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 286 | PP2400125317 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 287 | PP2400125318 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 288 | PP2400125319 | Meclophenoxat | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 15.091.875 | 180 | 862.125.000 | 862.125.000 | 0 |
| 289 | PP2400125320 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 239.064.000 | 239.064.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 228.360.000 | 228.360.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 11.786.250 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400125322 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 898.000.000 | 898.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400125323 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.940.125 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.355.050 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.153.000 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 13.389.900 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400125324 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400125325 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.381.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400125326 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.824.500 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.355.050 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400125327 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 4.158.450 | 180 | 126.800.000 | 126.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 18.219.750 | 180 | 126.800.000 | 126.800.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400125328 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 297 | PP2400125329 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 22.495.200 | 22.495.200 | 0 |
| 298 | PP2400125330 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 4.542.600 | 4.542.600 | 0 |
| 299 | PP2400125331 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400125332 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 6.227.370 | 6.227.370 | 0 |
| 301 | PP2400125333 | Methylergometrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 424.360.000 | 424.360.000 | 0 |
| 302 | PP2400125334 | Metronidazol+ neomycin+ nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.570.650 | 180 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 303 | PP2400125336 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 10.942.380 | 180 | 7.785.000 | 7.785.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 11.455.500 | 180 | 7.815.000 | 7.815.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400125337 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 13.124.850 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 305 | PP2400125338 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 3.838.500 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 306 | PP2400125339 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400125340 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 308 | PP2400125341 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 309 | PP2400125342 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 3.051.000 | 180 | 79.400.000 | 79.400.000 | 0 |
| 310 | PP2400125343 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 3.101.250 | 180 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 311 | PP2400125344 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400125345 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 313 | PP2400125346 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 27.425.000 | 180 | 34.482.000 | 34.482.000 | 0 |
| 314 | PP2400125347 | Mycophenolat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 45.250.000 | 45.250.000 | 0 |
| 315 | PP2400125348 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 654.750.000 | 654.750.000 | 0 |
| 316 | PP2400125349 | Nabumeton | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 8.991.225 | 180 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400125350 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| 318 | PP2400125351 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 757.740.000 | 757.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2400125352 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 27.425.000 | 180 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 811.350.000 | 811.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 853.650.000 | 853.650.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400125353 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 321 | PP2400125354 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 412.020.000 | 412.020.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400125355 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 16.706.250 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400125356 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 1.006.350.000 | 1.006.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400125357 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 325 | PP2400125358 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 326 | PP2400125359 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.298.125 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400125360 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.940.125 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.381.000 | 180 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.428.140 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400125361 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400125362 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.940.125 | 180 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 330 | PP2400125363 | Natri Valproat, Acid Valproic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 362.544.000 | 362.544.000 | 0 |
| 331 | PP2400125364 | Nebivolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 18.219.750 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400125365 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 9.153.000 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400125366 | Nefopam (hydroclorid) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 10.110.000 | 180 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400125367 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 335 | PP2400125368 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 6.298.125 | 180 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 336 | PP2400125369 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 13.770.000 | 13.770.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400125370 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 124.999.000 | 124.999.000 | 0 |
| 338 | PP2400125371 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400125372 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 18.219.750 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 340 | PP2400125373 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 341 | PP2400125374 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400125375 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 81.450.000 | 81.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 9.408.488 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400125376 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 83.040.000 | 83.040.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 86.688.000 | 86.688.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400125377 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 345 | PP2400125378 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 346 | PP2400125379 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400125380 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 13.701.919 | 180 | 184.758.000 | 184.758.000 | 0 |
| 348 | PP2400125381 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400125382 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400125383 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400125384 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 352 | PP2400125385 | Oseltamivir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400125386 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 13.698.750 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400125387 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 146.991.600 | 146.991.600 | 0 |
| 355 | PP2400125388 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 542.808.000 | 542.808.000 | 0 |
| 356 | PP2400125389 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 8.625.000 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400125390 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.330.000 | 2.330.000 | 0 |
| 358 | PP2400125391 | Paracetamol | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 27.425.000 | 180 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 16.706.250 | 180 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 11.786.250 | 180 | 138.750.000 | 138.750.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400125392 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 360 | PP2400125393 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 969.000 | 969.000 | 0 |
| 361 | PP2400125394 | Paracetamol+ codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 263.060.000 | 263.060.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 254.800.000 | 254.800.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400125395 | Paracetamol+ methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 363 | PP2400125397 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400125398 | Perindopril+ amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400125399 | Perindopril+ amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 58.305.000 | 180 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 366 | PP2400125400 | Perindopril+ amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400125401 | Perindopril+ amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 368 | PP2400125402 | Perindopril+ amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 527.120.000 | 527.120.000 | 0 |
| 369 | PP2400125403 | Perindopril+ indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 370 | PP2400125404 | Perindopril+ indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400125405 | Perindopril+ indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 372 | PP2400125406 | Perindopril+ indapamid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 17.443.500 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 10.942.380 | 180 | 517.200.000 | 517.200.000 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 13.468.500 | 180 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 18.219.750 | 180 | 568.500.000 | 568.500.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400125407 | Piperacilin+ tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 70.000.000 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 282.750.000 | 282.750.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400125408 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 13.389.900 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400125409 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 16.666.950 | 180 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 |
| 376 | PP2400125410 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 1.159.425 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400125411 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400125412 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 5.195.625 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400125413 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 5.195.625 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400125415 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400125416 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400125417 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 18.177.300 | 180 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| 383 | PP2400125418 | Pravastatin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 13.935.000 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400125419 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 353.700.000 | 353.700.000 | 0 |
| 385 | PP2400125420 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400125421 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 104.900.000 | 104.900.000 | 0 |
| 387 | PP2400125423 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 4.029.900 | 4.029.900 | 0 |
| 388 | PP2400125424 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 7.876.000 | 7.876.000 | 0 |
| 389 | PP2400125425 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 375.750.000 | 375.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400125426 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 |
| 391 | PP2400125427 | Protamin sulfat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 13.701.919 | 180 | 1.445.000 | 1.445.000 | 0 |
| 392 | PP2400125429 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.382.838 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 393 | PP2400125431 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 394 | PP2400125432 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 10.966.500 | 180 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 395 | PP2400125433 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 240.000 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 396 | PP2400125434 | Phytomenadion | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 |
| 397 | PP2400125435 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 398 | PP2400125436 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400125437 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400125438 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 44.255.700 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 401 | PP2400125439 | Ramipril | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 148.560.000 | 148.560.000 | 0 |
| 402 | PP2400125440 | Ramipril | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.910.000 | 180 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 7.311.273 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 15.091.875 | 180 | 138.900.000 | 138.900.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400125442 | Ramipril | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 404 | PP2400125443 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 9.418.500 | 180 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 |
| 405 | PP2400125444 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.824.500 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 406 | PP2400125445 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 109.305.000 | 109.305.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 102.690.000 | 102.690.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400125446 | Ringer lactat+ Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 408 | PP2400125447 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400125448 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400125449 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 7.311.273 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400125450 | Risperidon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 1.113.000 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400125451 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400125452 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 17.443.500 | 180 | 482.800.000 | 482.800.000 | 0 |
| 414 | PP2400125453 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 7.311.273 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400125454 | Rupatadine | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 1.679.295 | 180 | 18.665.000 | 18.665.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 2.209.350 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400125455 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400125456 | Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400125458 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 419 | PP2400125459 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 128.592.000 | 128.592.000 | 0 |
| 420 | PP2400125461 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 421 | PP2400125462 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400125463 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 13.698.750 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400125464 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 17.443.500 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400125465 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 556.180.000 | 556.180.000 | 0 |
| 425 | PP2400125466 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400125467 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 164.900.000 | 164.900.000 | 0 |
| 427 | PP2400125468 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 32.601.000 | 180 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 428 | PP2400125469 | Sắt fumarat+ Acid Folic | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 4.158.450 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400125471 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 6.607.350 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400125472 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400125473 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 |
| 432 | PP2400125474 | Sertraline | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 1.113.000 | 180 | 14.690.000 | 14.690.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400125475 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 16.666.950 | 180 | 761.775.000 | 761.775.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400125476 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400125477 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 436 | PP2400125478 | Simvastatin+ ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400125479 | Simvastatin+ ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 2.910.000 | 180 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400125480 | Sitagliptin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 6.988.500 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400125481 | Sitagliptin+ metformin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 27.425.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400125482 | Sofosbuvir+ velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 441 | PP2400125483 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 150 | 360.000 | 180 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 13.701.919 | 180 | 19.303.200 | 19.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 360.000 | 180 | 18.708.000 | 18.708.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400125484 | Sorafenib | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 18.177.300 | 180 | 689.600.000 | 689.600.000 | 0 |
| 443 | PP2400125485 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400125487 | Spiramycin+ metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 445 | PP2400125488 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 446 | PP2400125489 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 32.250.074 | 180 | 139.900.000 | 139.900.000 | 0 |
| 447 | PP2400125490 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 13.701.919 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400125491 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 19.050.000 | 19.050.000 | 0 |
| 449 | PP2400125492 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 20.218.500 | 20.218.500 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 9.039.000 | 180 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400125493 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400125494 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400125495 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400125496 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400125497 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400125498 | Telmisartan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.381.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400125499 | Telmisartan+ hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 15.009.375 | 180 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400125500 | Telmisartan+ hydroclorothiazid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 1.795.500 | 180 | 119.640.000 | 119.640.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 1.795.500 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400125501 | Telmisartan+ hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 7.986.300 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.428.140 | 180 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400125502 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 13.698.750 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400125503 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 79.365.000 | 79.365.000 | 0 |
| 461 | PP2400125504 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 73.481.730 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400125505 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400125507 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 6.607.350 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 464 | PP2400125508 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 3.051.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400125509 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 165.550.000 | 165.550.000 | 0 |
| 466 | PP2400125510 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 67.990.000 | 67.990.000 | 0 |
| 467 | PP2400125511 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.570.650 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 468 | PP2400125512 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 1.113.000 | 180 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400125513 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 470 | PP2400125515 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.306.500 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400125516 | Travoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 7.894.950 | 180 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400125517 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 7.570.650 | 180 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 473 | PP2400125518 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.641.038 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 474 | PP2400125519 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.446.390 | 180 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 475 | PP2400125520 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 4.158.450 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 476 | PP2400125522 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 477 | PP2400125523 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 255.699.900 | 255.699.900 | 0 |
| 478 | PP2400125524 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 479 | PP2400125525 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 480 | PP2400125526 | Valsartan+ hydroclorothiazid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 19.439.895 | 180 | 76.600.000 | 76.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 9.953.940 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400125527 | Valsartan+ hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 49.825.425 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400125528 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 5.416.425 | 180 | 361.095.000 | 361.095.000 | 0 |
| 483 | PP2400125529 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 3.705.000 | 180 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400125530 | Vildagliptin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 280.000.000 | 180 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 |
| 485 | PP2400125531 | Vildagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.450.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400125532 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 9.418.500 | 180 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 2.315.250 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400125533 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 9.418.500 | 180 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 150.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 3.150.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400125534 | Vitamin A+ Vitamin D | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400125535 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 33.681.236 | 180 | 5.110.000 | 5.110.000 | 0 |
| 490 | PP2400125536 | Vitamin B1+ B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.000.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400125537 | Vitamin B1+ B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 150 | 2.025.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400125538 | Vitamin B1+ B6+ B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 15.364.050 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 493 | PP2400125539 | Vitamin B1+ B6+ B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400125540 | Vitamin B6+ magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400125541 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 10.942.380 | 180 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 2.714.880 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400125542 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 13.935.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 497 | PP2400125543 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 300.000.000 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 498 | PP2400125544 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 7.218.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400125545 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 48.958.500 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 1.113.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
1. PP2400125139 - Dapagliflozin
2. PP2400125228 - Gliclazid
3. PP2400125323 - Metformin
4. PP2400125360 - Natri montelukast
5. PP2400125362 - Natri montelukast
1. PP2400125027 - Ambroxol
2. PP2400125343 - Moxifloxacin
1. PP2400125020 - Alfuzosin
2. PP2400125021 - Alfuzosin
3. PP2400125026 - Ambroxol
1. PP2400125483 - Solifenacin succinate
1. PP2400125389 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400125172 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
2. PP2400125346 - Mupirocin
3. PP2400125352 - Natri clorid
4. PP2400125391 - Paracetamol
5. PP2400125481 - Sitagliptin+ metformin
1. PP2400125153 - Diclofenac
2. PP2400125155 - Diclofenac
1. PP2400125342 - Moxifloxacin
2. PP2400125508 - Tobramycin
1. PP2400125173 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2400125209 - Flunarizin
2. PP2400125286 - Levocetirizin
3. PP2400125326 - Metformin
4. PP2400125444 - Rebamipid
1. PP2400125150 - Dexibuprofen
2. PP2400125208 - Flavoxat
3. PP2400125454 - Rupatadine
1. PP2400125093 - Calcitriol
2. PP2400125099 - Carbocistein
3. PP2400125111 - Cefdinir
4. PP2400125130 - Codein+ terpin hydrat
1. PP2400125044 - Amoxicilin+ acid clavulanic
2. PP2400125068 - Bleomycin
3. PP2400125118 - Cefoperazon+ sulbactam
4. PP2400125154 - Diclofenac
5. PP2400125163 - Docetaxel
6. PP2400125167 - Doxorubicin
7. PP2400125170 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
8. PP2400125171 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
9. PP2400125184 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2400125192 - Etoposid
11. PP2400125224 - Gemcitabin
12. PP2400125226 - Gemcitabin
13. PP2400125262 - Irinotecan
14. PP2400125291 - Levofloxacin
15. PP2400125320 - Meropenem
16. PP2400125329 - Methyl prednisolon
17. PP2400125387 - Oxaliplatin
18. PP2400125388 - Paclitaxel
19. PP2400125407 - Piperacilin+ tazobactam
1. PP2400125003 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400125406 - Perindopril+ indapamid
3. PP2400125452 - Rosuvastatin
4. PP2400125464 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400125036 - Amlodipin+ losartan
2. PP2400125308 - Lisinopril+ hydroclorothiazid
1. PP2400125263 - Isosorbid
2. PP2400125480 - Sitagliptin
1. PP2400125012 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2400125020 - Alfuzosin
3. PP2400125021 - Alfuzosin
4. PP2400125366 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2400125109 - Cefdinir
2. PP2400125124 - Cetirizin
3. PP2400125141 - Deferipron
4. PP2400125142 - Deferipron
5. PP2400125185 - Eprazinon
6. PP2400125274 - Kẽm Gluconat
7. PP2400125280 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2400125295 - Levothyroxin
9. PP2400125311 - Lovastatin
10. PP2400125419 - Pravastatin
11. PP2400125468 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400125028 - Ambroxol
2. PP2400125100 - Carbocistein
3. PP2400125133 - Colistin
4. PP2400125157 - Diosmin
5. PP2400125245 - Hydrocortison
6. PP2400125337 - Mometason furoat
1. PP2400124998 - Acetyl leucin
2. PP2400125001 - Acetyl leucin
3. PP2400125031 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2400125051 - Atosiban
5. PP2400125081 - Cafein citrat
6. PP2400125103 - Carboprost
7. PP2400125150 - Dexibuprofen
8. PP2400125213 - Fosfomycin
9. PP2400125221 - Galantamin
10. PP2400125278 - Ketotifen
11. PP2400125285 - Levobupivacain
12. PP2400125336 - Milrinon
13. PP2400125341 - Moxifloxacin
14. PP2400125344 - Moxifloxacin + dexamethason
15. PP2400125345 - Moxifloxacin + Dexamethason
16. PP2400125371 - Nicardipin
17. PP2400125374 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2400125375 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2400125392 - Paracetamol
20. PP2400125458 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400125443 - Ramipril
2. PP2400125532 - Vinpocetin
3. PP2400125533 - Vinpocetin
1. PP2400125031 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400125105 - Cefadroxil
3. PP2400125133 - Colistin
4. PP2400125306 - Lisinopril
5. PP2400125432 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400125500 - Telmisartan+ hydroclorothiazid
1. PP2400125067 - Bisoprolol
2. PP2400125309 - Losartan
3. PP2400125397 - Perindopril
4. PP2400125404 - Perindopril+ indapamid
5. PP2400125437 - Quetiapin
6. PP2400125448 - Risedronat
7. PP2400125480 - Sitagliptin
8. PP2400125527 - Valsartan+ hydroclorothiazid
1. PP2400125268 - Ivabradin
1. PP2400125022 - Alfuzosin
2. PP2400125312 - Lovastatin
3. PP2400125531 - Vildagliptin
1. PP2400125228 - Gliclazid
1. PP2400125018 - Aescin
1. PP2400124996 - Acenocoumarol
2. PP2400125056 - Bambuterol
3. PP2400125164 - Donepezil
4. PP2400125300 - Linagliptin
5. PP2400125449 - Risedronat
6. PP2400125453 - Rosuvastatin
7. PP2400125479 - Simvastatin+ ezetimibe
8. PP2400125519 - Trimebutin maleat
1. PP2400125129 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2400125205 - Fenticonazol
3. PP2400125283 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2400125299 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2400125334 - Metronidazol+ neomycin+ nystatin
6. PP2400125511 - Tofisopam
7. PP2400125517 - Tretinoin + Erythromycin
1. PP2400125243 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400125025 - Ambroxol
2. PP2400125096 - Carbamazepin
3. PP2400125159 - Diosmin+ hesperidin
4. PP2400125217 - Gabapentin
5. PP2400125240 - Granisetron hydroclorid
6. PP2400125242 - Haloperidol
7. PP2400125365 - Nebivolol
8. PP2400125411 - Piracetam
9. PP2400125429 - Phenobarbital
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400125008 - Aciclovir
2. PP2400125056 - Bambuterol
3. PP2400125073 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400125095 - Capecitabin
5. PP2400125157 - Diosmin
6. PP2400125164 - Donepezil
7. PP2400125165 - Doxazosin
8. PP2400125449 - Risedronat
9. PP2400125464 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2400125479 - Simvastatin+ ezetimibe
11. PP2400125498 - Telmisartan
12. PP2400125526 - Valsartan+ hydroclorothiazid
1. PP2400125336 - Milrinon
2. PP2400125406 - Perindopril+ indapamid
3. PP2400125541 - Zoledronic acid
1. PP2400125052 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400125072 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400125084 - Calci carbonat+ vitamin D3
4. PP2400125310 - Losartan+ hydroclorothiazid
5. PP2400125501 - Telmisartan+ hydroclorothiazid
1. PP2400125207 - Filgrastim
2. PP2400125225 - Gemcitabin
3. PP2400125284 - Levobupivacain
4. PP2400125380 - Octreotid
5. PP2400125427 - Protamin sulfat
6. PP2400125483 - Solifenacin succinate
7. PP2400125490 - Suxamethonium clorid
1. PP2400125108 - Cefdinir
1. PP2400125117 - Cefoperazon+ sulbactam
2. PP2400125417 - Pravastatin
3. PP2400125484 - Sorafenib
1. PP2400125000 - Acetyl leucin
2. PP2400125004 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400125088 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2 -ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2- hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
4. PP2400125125 - Cilnidipin
5. PP2400125199 - Fenofibrat
6. PP2400125217 - Gabapentin
7. PP2400125232 - Glucosamin
8. PP2400125266 - Itraconazol
9. PP2400125282 - Lansoprazol
10. PP2400125385 - Oseltamivir
11. PP2400125450 - Risperidon
12. PP2400125477 - Simethicon
13. PP2400125478 - Simvastatin+ ezetimibe
14. PP2400125487 - Spiramycin+ metronidazol
15. PP2400125539 - Vitamin B1+ B6+ B12
16. PP2400125540 - Vitamin B6+ magnesi lactat
17. PP2400125545 - Zopiclon
1. PP2400125023 - Allopurinol
2. PP2400125327 - Metoprolol
3. PP2400125469 - Sắt fumarat+ Acid Folic
4. PP2400125520 - Trimetazidin
1. PP2400125190 - Erythropoietin
1. PP2400124996 - Acenocoumarol
2. PP2400125029 - Amikacin
3. PP2400125053 - Atropin sulfat
4. PP2400125085 - Calci clorid
5. PP2400125086 - Calci folinat
6. PP2400125098 - Carbetocin
7. PP2400125139 - Dapagliflozin
8. PP2400125143 - Deferoxamin
9. PP2400125144 - Deferoxamin
10. PP2400125149 - Dexamethason phosphat
11. PP2400125162 - Diphenhydramin
12. PP2400125191 - Etifoxin chlohydrat
13. PP2400125235 - Glucose
14. PP2400125244 - Hydrocortison
15. PP2400125250 - Ibuprofen
16. PP2400125270 - Kali clorid
17. PP2400125271 - Kali clorid
18. PP2400125297 - Lidocain
19. PP2400125331 - Methyl prednisolon
20. PP2400125357 - Natri clorid
21. PP2400125369 - Neostigmin metylsulfat
22. PP2400125374 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2400125375 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2400125379 - Octreotid
25. PP2400125391 - Paracetamol
26. PP2400125435 - Phytomenadion
27. PP2400125451 - Rocuronium bromid
28. PP2400125461 - Salbutamol sulfat
29. PP2400125462 - Salbutamol sulfat
30. PP2400125485 - Sorbitol
31. PP2400125488 - Sugammadex
32. PP2400125529 - Vancomycin
33. PP2400125535 - Vitamin B1
1. PP2400125273 - Kali clorid
2. PP2400125541 - Zoledronic acid
1. PP2400125418 - Pravastatin
2. PP2400125542 - Zoledronic acid
1. PP2400125005 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
2. PP2400125024 - Alteplase
3. PP2400125035 - Amlodipin+ losartan
4. PP2400125061 - Betahistin
5. PP2400125064 - Betamethason dipropionat + Betamethasone disodium phosphate
6. PP2400125066 - Bisoprolol
7. PP2400125069 - Botulinum toxin
8. PP2400125070 - Botulinum toxin
9. PP2400125071 - Brinzolamid
10. PP2400125076 - Budesonid
11. PP2400125077 - Budesonid+ formoterol
12. PP2400125080 - Budesonid+ formoterol
13. PP2400125097 - Carbetocin
14. PP2400125138 - Dabigatran
15. PP2400125146 - Dequalinium
16. PP2400125168 - Drotaverin clohydrat
17. PP2400125178 - Empagliflozin
18. PP2400125179 - Empagliflozin
19. PP2400125181 - Enoxaparin (natri)
20. PP2400125190 - Erythropoietin
21. PP2400125197 - Fenofibrat
22. PP2400125200 - Fenoterol + ipratropium
23. PP2400125216 - Fusidic acid + betamethason
24. PP2400125223 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
25. PP2400125230 - Glimepirid + metformin
26. PP2400125233 - Glucose
27. PP2400125234 - Glucose
28. PP2400125236 - Glucose
29. PP2400125256 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
30. PP2400125257 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
31. PP2400125258 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
32. PP2400125259 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
33. PP2400125260 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
34. PP2400125261 - Irbesartan+ hydroclorothiazid
35. PP2400125289 - Levodopa+ carbidopa
36. PP2400125304 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
37. PP2400125317 - Magnesi sulfat
38. PP2400125318 - Manitol
39. PP2400125348 - Mycophenolat
40. PP2400125351 - Natri clorid
41. PP2400125352 - Natri clorid
42. PP2400125354 - Natri clorid
43. PP2400125356 - Natri clorid
44. PP2400125358 - Natri hyaluronat
45. PP2400125361 - Natri montelukast
46. PP2400125363 - Natri Valproat, Acid Valproic
47. PP2400125366 - Nefopam (hydroclorid)
48. PP2400125367 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
49. PP2400125369 - Neostigmin metylsulfat
50. PP2400125370 - Nicardipin
51. PP2400125374 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
52. PP2400125376 - Nước cất pha tiêm
53. PP2400125384 - Omeprazol
54. PP2400125390 - Paracetamol
55. PP2400125393 - Paracetamol
56. PP2400125394 - Paracetamol+ codein phosphat
57. PP2400125421 - Pregabalin
58. PP2400125424 - Proparacain hydroclorid
59. PP2400125425 - Propofol
60. PP2400125426 - Propofol
61. PP2400125431 - Phenylephrin
62. PP2400125439 - Ramipril
63. PP2400125445 - Ringer lactat
64. PP2400125446 - Ringer lactat+ Glucose
65. PP2400125447 - Risedronat
66. PP2400125455 - Saccharomyces boulardii
67. PP2400125456 - Salbutamol
68. PP2400125459 - Salbutamol + ipratropium
69. PP2400125466 - Salmeterol + fluticason propionat
70. PP2400125467 - Salmeterol + fluticason propionat
71. PP2400125475 - Sevofluran
72. PP2400125478 - Simvastatin+ ezetimibe
73. PP2400125480 - Sitagliptin
74. PP2400125496 - Tamsulosin hydroclorid
75. PP2400125509 - Tobramycin + dexamethason
76. PP2400125510 - Tobramycin + dexamethason
77. PP2400125512 - Topiramat
78. PP2400125516 - Travoprost
79. PP2400125523 - Triptorelin
80. PP2400125524 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
81. PP2400125525 - Ursodeoxycholic acid
82. PP2400125543 - Zoledronic acid
1. PP2400125137 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
2. PP2400125252 - Imidapril
3. PP2400125307 - Lisinopril
4. PP2400125316 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
5. PP2400125499 - Telmisartan+ hydroclorothiazid
1. PP2400125030 - Aminophylin
1. PP2400125110 - Cefdinir
2. PP2400125152 - Diazepam
3. PP2400125186 - Ephedrin
4. PP2400125194 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
5. PP2400125196 - Fenofibrat
6. PP2400125201 - Fentanyl
7. PP2400125218 - Gadoteric acid
8. PP2400125275 - Ketamin
9. PP2400125333 - Methylergometrin
10. PP2400125339 - Morphin
11. PP2400125340 - Morphin
12. PP2400125423 - Progesteron
13. PP2400125489 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2400125187 - Erythropoietin
1. PP2400124997 - Acetazolamid
2. PP2400125040 - Amoxicilin
3. PP2400125091 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
4. PP2400125120 - Cefpodoxim
5. PP2400125132 - Colistin
6. PP2400125139 - Dapagliflozin
7. PP2400125233 - Glucose
8. PP2400125236 - Glucose
9. PP2400125255 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2400125267 - Ivabradin
11. PP2400125350 - Natri clorid
12. PP2400125351 - Natri clorid
13. PP2400125352 - Natri clorid
14. PP2400125354 - Natri clorid
15. PP2400125356 - Natri clorid
16. PP2400125376 - Nước cất pha tiêm
17. PP2400125394 - Paracetamol+ codein phosphat
18. PP2400125445 - Ringer lactat
19. PP2400125450 - Risperidon
20. PP2400125474 - Sertraline
21. PP2400125483 - Solifenacin succinate
22. PP2400125495 - Tamoxifen
23. PP2400125533 - Vinpocetin
1. PP2400125014 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400125108 - Cefdinir
3. PP2400125139 - Dapagliflozin
4. PP2400125516 - Travoprost
1. PP2400125047 - Ampicilin+ sulbactam
2. PP2400125228 - Gliclazid
3. PP2400125336 - Milrinon
1. PP2400125092 - Calcitonin
2. PP2400125120 - Cefpodoxim
3. PP2400125471 - Sắt sucrose (hay dextran)
4. PP2400125507 - Tobramycin
1. PP2400125325 - Metformin
2. PP2400125360 - Natri montelukast
3. PP2400125498 - Telmisartan
1. PP2400125017 - Aescin
2. PP2400125065 - Bicalutamid
3. PP2400125104 - Cefaclor
4. PP2400125136 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2400125222 - Gefitinib
6. PP2400125241 - Ginkgo biloba
7. PP2400125382 - Ofloxacin
8. PP2400125400 - Perindopril+ amlodipin
9. PP2400125416 - Pramipexol
10. PP2400125436 - Quetiapin
11. PP2400125438 - Quetiapin
1. PP2400125157 - Diosmin
2. PP2400125265 - Itoprid
3. PP2400125529 - Vancomycin
1. PP2400125210 - Fluorometholon
2. PP2400125211 - Fluticason propionat
3. PP2400125248 - Hydroxypropyl methylcellulose
4. PP2400125359 - Natri hyaluronat
5. PP2400125368 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400125057 - Bambuterol
2. PP2400125087 - Calci lactat
3. PP2400125131 - Colchicin
4. PP2400125206 - Fexofenadin
5. PP2400125294 - Levosulpirid
6. PP2400125383 - Omeprazol
7. PP2400125515 - Thiamazol
8. PP2400125518 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400125267 - Ivabradin
1. PP2400125045 - Amoxicilin+ acid clavulanic
1. PP2400125016 - Aescin
2. PP2400125157 - Diosmin
3. PP2400125288 - Levodopa+ carbidopa
1. PP2400125043 - Amoxicilin+ acid clavulanic
2. PP2400125305 - Lisinopril
1. PP2400125126 - Cinnarizin
2. PP2400125533 - Vinpocetin
1. PP2400125450 - Risperidon
2. PP2400125474 - Sertraline
3. PP2400125512 - Topiramat
4. PP2400125545 - Zopiclon
1. PP2400125500 - Telmisartan+ hydroclorothiazid
1. PP2400125112 - Cefoperazon
2. PP2400125148 - Dexamethason phosphat
3. PP2400125158 - Diosmin
4. PP2400125544 - Zopiclon
1. PP2400125010 - Acid amin
2. PP2400125011 - Acid amin
3. PP2400125046 - Amoxicilin+ acid clavulanic
4. PP2400125060 - Betahistin
5. PP2400125066 - Bisoprolol
6. PP2400125078 - Budesonid+ formoterol
7. PP2400125127 - Clarithromycin
8. PP2400125140 - Dapagliflozin
9. PP2400125176 - Dydrogesteron
10. PP2400125177 - Eltrombopag
11. PP2400125193 - Etoricoxib
12. PP2400125198 - Fenofibrat
13. PP2400125223 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
14. PP2400125225 - Gemcitabin
15. PP2400125276 - Ketoprofen
16. PP2400125322 - Metformin
17. PP2400125328 - Metoprolol
18. PP2400125330 - Methyl prednisolon
19. PP2400125332 - Methyl prednisolon
20. PP2400125373 - Nifedipin
21. PP2400125378 - Nhũ dịch lipid
22. PP2400125398 - Perindopril+ amlodipin
23. PP2400125401 - Perindopril+ amlodipin
24. PP2400125402 - Perindopril+ amlodipin
25. PP2400125403 - Perindopril+ indapamid
26. PP2400125405 - Perindopril+ indapamid
27. PP2400125425 - Propofol
28. PP2400125465 - Salmeterol + fluticason propionat
29. PP2400125473 - Secukinumab
30. PP2400125482 - Sofosbuvir+ velpatasvir
31. PP2400125503 - Ticagrelor
32. PP2400125505 - Tinh bột este hóa
33. PP2400125522 - Trimetazidin
34. PP2400125530 - Vildagliptin
1. PP2400125047 - Ampicilin+ sulbactam
2. PP2400125114 - Cefoperazon
3. PP2400125115 - Cefoperazon+ sulbactam
1. PP2400125009 - Aciclovir
2. PP2400125053 - Atropin sulfat
3. PP2400125162 - Diphenhydramin
4. PP2400125223 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
5. PP2400125237 - Glucose khan+ Natriclorid+ Natricitrat+ Kaliclorid
6. PP2400125250 - Ibuprofen
7. PP2400125297 - Lidocain
8. PP2400125377 - Nước oxy già
9. PP2400125415 - Povidon iodin
10. PP2400125534 - Vitamin A+ Vitamin D
11. PP2400125538 - Vitamin B1+ B6+ B12
1. PP2400125532 - Vinpocetin
1. PP2400125033 - Amlodipin+ atorvastatin
2. PP2400125107 - Cefdinir
3. PP2400125119 - Cefotaxim
4. PP2400125122 - Ceftriaxon
5. PP2400125229 - Gliclazid
6. PP2400125268 - Ivabradin
7. PP2400125399 - Perindopril+ amlodipin
1. PP2400125052 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400125057 - Bambuterol
3. PP2400125094 - Calcitriol
4. PP2400125101 - Carbocistein
5. PP2400125169 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400125296 - Levothyroxin
7. PP2400125313 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
8. PP2400125515 - Thiamazol
1. PP2400125537 - Vitamin B1+ B6 + B12
1. PP2400125267 - Ivabradin
1. PP2400125231 - Glimepirid+ metformin
2. PP2400125315 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
3. PP2400125406 - Perindopril+ indapamid
1. PP2400125135 - Cyclosporin
2. PP2400125145 - Deferoxamin
3. PP2400125281 - Lansoprazol
4. PP2400125338 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
1. PP2400125049 - Ampicilin+ sulbactam
2. PP2400125349 - Nabumeton
1. PP2400125013 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400125020 - Alfuzosin
3. PP2400125021 - Alfuzosin
4. PP2400125079 - Budesonid+ formoterol
5. PP2400125102 - Carbomer
6. PP2400125123 - Celecoxib
7. PP2400125183 - Eperison
8. PP2400125238 - Goserelin acetat
9. PP2400125239 - Goserelin acetat
10. PP2400125254 - Indomethacin
11. PP2400125259 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
12. PP2400125365 - Nebivolol
13. PP2400125449 - Risedronat
14. PP2400125472 - Sắt sulfat + acid folic
15. PP2400125476 - Silymarin
16. PP2400125492 - Tacrolimus
17. PP2400125497 - Tamsulosin hydroclorid
18. PP2400125513 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
19. PP2400125536 - Vitamin B1+ B6 + B12
1. PP2400125164 - Donepezil
2. PP2400125300 - Linagliptin
3. PP2400125360 - Natri montelukast
4. PP2400125501 - Telmisartan+ hydroclorothiazid
1. PP2400125032 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400125292 - Levofloxacin
1. PP2400125257 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2400125258 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400125355 - Natri clorid
2. PP2400125391 - Paracetamol
1. PP2400125183 - Eperison
2. PP2400125217 - Gabapentin
3. PP2400125251 - Imidapril
4. PP2400125267 - Ivabradin
5. PP2400125323 - Metformin
6. PP2400125326 - Metformin
1. PP2400125440 - Ramipril
2. PP2400125479 - Simvastatin+ ezetimibe
1. PP2400125274 - Kẽm Gluconat
2. PP2400125323 - Metformin
3. PP2400125365 - Nebivolol
1. PP2400125007 - Aciclovir
2. PP2400125009 - Aciclovir
3. PP2400125440 - Ramipril
4. PP2400125449 - Risedronat
5. PP2400125453 - Rosuvastatin
1. PP2400125293 - Levomepromazin
2. PP2400125410 - Piracetam
1. PP2400125139 - Dapagliflozin
1. PP2400125180 - Enalapril+ hydrochlorothiazid
1. PP2400125050 - Anti Thymocyte Globulin (ATG)
1. PP2400125139 - Dapagliflozin
2. PP2400125454 - Rupatadine
1. PP2400125272 - Kali clorid
1. PP2400125154 - Diclofenac
2. PP2400125327 - Metoprolol
3. PP2400125364 - Nebivolol
4. PP2400125372 - Nicorandil
5. PP2400125406 - Perindopril+ indapamid
1. PP2400125279 - Ketotifen
2. PP2400125412 - Polyethylen glycol + propylen glycol
3. PP2400125413 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400125042 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400125483 - Solifenacin succinate
1. PP2400125088 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2 -ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2- hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
2. PP2400125195 - Felodipin
3. PP2400125305 - Lisinopril
4. PP2400125323 - Metformin
5. PP2400125408 - Piracetam
1. PP2400125433 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400125528 - Vancomycin
1. PP2400125188 - Erythropoietin
1. PP2400125319 - Meclophenoxat
2. PP2400125440 - Ramipril
1. PP2400125006 - Aciclovir
1. PP2400125054 - Azithromycin
2. PP2400125156 - Digoxin
3. PP2400125386 - Oxacilin
4. PP2400125463 - Salbutamol sulfat
5. PP2400125502 - Tenoxicam
1. PP2400125089 - Calcifediol monohydrat
1. PP2400125095 - Capecitabin
1. PP2400125121 - Ceftazidim
2. PP2400125253 - Imipenem+ cilastalin
3. PP2400125291 - Levofloxacin
4. PP2400125320 - Meropenem
5. PP2400125391 - Paracetamol
1. PP2400125038 - Amlodipin+ telmisartan
1. PP2400124997 - Acetazolamid
2. PP2400125165 - Doxazosin
1. PP2400125016 - Aescin
1. PP2400125034 - Amlodipin+ atorvastatin
2. PP2400125106 - Cefamandol
1. PP2400125004 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400125113 - Cefoperazon
1. PP2400125006 - Aciclovir
2. PP2400125082 - Calci carbonat+ vitamin D3
3. PP2400125116 - Cefoperazon+ sulbactam
4. PP2400125147 - Desloratadin
5. PP2400125219 - Gadoteric acid
6. PP2400125287 - Levodopa+ carbidopa
7. PP2400125302 - Linezolid
8. PP2400125303 - Linezolid
9. PP2400125324 - Metformin
10. PP2400125336 - Milrinon
11. PP2400125347 - Mycophenolat
12. PP2400125381 - Ofloxacin
13. PP2400125442 - Ramipril
14. PP2400125480 - Sitagliptin
15. PP2400125493 - Tacrolimus
16. PP2400125494 - Tacrolimus
17. PP2400125504 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2400125002 - Acetylcystein
2. PP2400125083 - Calci carbonat+ vitamin D3
3. PP2400125090 - Calcipotriol
4. PP2400125269 - Ivabradin
5. PP2400125395 - Paracetamol+ methocarbamol
6. PP2400125420 - Pregabalin
7. PP2400125491 - Tacrolimus
8. PP2400125492 - Tacrolimus
1. PP2400125029 - Amikacin
2. PP2400125057 - Bambuterol
3. PP2400125062 - Betahistin
4. PP2400125074 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400125086 - Calci folinat
6. PP2400125087 - Calci lactat
7. PP2400125374 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400125375 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400125139 - Dapagliflozin
2. PP2400125202 - Fentanyl
3. PP2400125204 - Fentanyl
4. PP2400125250 - Ibuprofen
5. PP2400125409 - Piracetam
6. PP2400125475 - Sevofluran