Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
16
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
111.906.173.042 VND
Publication date
08:43 07/01/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1171/QĐ-BVUBĐN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Da Nang Oncology Hospital
Approval date
31/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.327.880.375 2.943.675.643 10 See details
2 vn0800011018 HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 21.215.380 31.690.220 2 See details
3 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 37.282.373.208 37.399.488.628 25 See details
4 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 474.663.740 526.669.700 4 See details
5 vn0316948792 KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY 362.445.000 362.445.000 1 See details
6 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 575.129.367 653.232.980 7 See details
7 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 788.901.445 890.426.948 6 See details
8 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 383.112.450 383.112.450 4 See details
9 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.759.513.170 1.760.633.130 6 See details
10 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 635.764.009 1.033.861.660 9 See details
11 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 12.981.706.220 12.989.252.720 13 See details
12 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 115.719.494 115.934.884 2 See details
13 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 97.900.210 97.900.210 3 See details
14 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 579.846.000 588.401.400 2 See details
15 vn3300369033 THIEN THANH PHARMACEUTICAL CO., LTD 343.833.525 518.994.000 1 See details
16 vn0310823236 KHANG HUY PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 57.150.720 59.165.952 1 See details
17 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 99.032.905 99.032.905 1 See details
18 vn0314033736 BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 123.603.800 131.805.000 1 See details
19 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 27.434.620 27.483.255 2 See details
20 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 42.444.800 42.444.800 1 See details
21 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 11.893.931.860 12.492.300.670 15 See details
22 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 3.672.557.740 3.672.557.740 5 See details
23 vn0313044693 MINH TRI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 7.581.500 7.690.725 1 See details
24 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 6.737.027.913 7.107.021.195 18 See details
25 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 141.047.170 141.734.221 5 See details
26 vn0312000164 TAM DAN PHARMACEUTICAL LIMITED LIABILITY COMPANY 581.684.328 612.738.468 3 See details
27 vn0101135959 HIEP THUAN THANH MEDICAL COMPANY LIMITED 319.190.000 319.244.100 1 See details
28 vn0313972490 BINH AN MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 727.456.800 727.456.800 1 See details
29 vn0306310369 QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 69.750.000 69.750.000 1 See details
30 vn0303418205 DUY ANH TRADING PHARMACY COMPANY LIMITED 240.000.000 240.000.000 1 See details
31 vn0312587344 DAI TIN PHARMACEUTICAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY 198.092.454 209.527.000 2 See details
32 vn0303569980 NAM LINH PHARMACEUTICAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED 10.799.208.000 10.845.172.800 4 See details
33 vn0106785340 VILOGI JOINT STOCK COMPANY 1.768.200.000 1.897.868.000 1 See details
34 vn0315579158 MKT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 270.480.000 270.480.000 1 See details
35 vn0105033958 BIONAM COMPANY LIMITED 756.000.000 756.000.000 1 See details
36 vn0314089150 BRV HEALTHCARE COMPANY LIMITED 10.876.360 11.448.800 1 See details
37 vn0102183916 HOANG MAI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 5.272.848.000 5.272.848.000 2 See details
38 vn0314124567 VILLA-VILLA JOINT STOCK COMPANY 587.706.000 587.706.000 1 See details
39 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 113.599.800 113.599.800 1 See details
40 vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 241.007.500 241.007.500 1 See details
41 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 2.340.000.000 2.838.294.000 1 See details
42 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 37.915.605 37.915.605 1 See details
43 vn0311051649 NGUYEN ANH KHOA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 12.159.525 12.159.525 1 See details
44 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 155.172.250 155.172.250 2 See details
45 vn3300101406 MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 102.262.866 179.250.208 2 See details
46 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 2.829.600 2.829.600 1 See details
47 vn0316299146 STAR LAB COMPANY LIMITED 678.425.400 840.225.600 1 See details
48 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 193.500.000 480.000.000 1 See details
49 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 124.500.220 124.542.061 1 See details
50 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 9.431.037 9.674.259 2 See details
51 vn0400533877 ANH NGUYEN DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 251.592.000 251.592.000 1 See details
52 vn0302848371 HUY THINH PHARMACEUTICAL CO., LTD 22.178.650 22.178.650 1 See details
53 vn0302533156 MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 56.860.000 59.703.000 1 See details
54 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 18.240.159 18.240.159 1 See details
Total: 54 contractors 107.492.983.175 111.283.580.221 184
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400299568
GE1
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
893114045723
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
19,654
430
8,451,220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
2
PP2400299569
GE2
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
VN-19785-16
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
680
41,600
28,288,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
3
PP2400299570
GE3
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl
50mcg
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
9,222
17,010
156,866,220
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
4
PP2400299571
GE4
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacain
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
3,310
109,500
362,445,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
5
PP2400299572
GE5
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
26,592
480
12,764,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
6
PP2400299574
GE7
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
5mg/ml
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18) (Gia hạn theo Quyết định số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024; Hiệu lực đến 03/01/2029)
Tiêm, Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
536
20,100
10,773,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
7
PP2400299575
GE8
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày hết hạn 29/04/2027)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln Gmbh
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
204
19,500
3,978,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
8
PP2400299576
GE9
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
9,446
25,190
237,944,740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
9
PP2400299577
GE10
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
18,684
4,000
74,736,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
10
PP2400299578
GE11
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50 mg
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
4,733
41,000
194,053,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
11
PP2400299579
GE12
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2,366
56,500
133,679,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
12
PP2400299580
GE13
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
1,764
900
1,587,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
13
PP2400299581
GE14
Vinphaxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-16309-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,913
100
1,391,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
14
PP2400299582
GE15
Morphin 30mg
Morphin
30mg
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày hết hạn 26/09/2027 )
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
120,498
7,140
860,355,720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
15
PP2400299583
GE16
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (VD-17594-12) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2,600
3,200
8,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
16
PP2400299584
GE17
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
15,385
2,436
37,477,860
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
17
PP2400299585
GE18
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
48,048
1,640
78,798,720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
18
PP2400299586
GE19
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
28,518
9,500
270,921,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
19
PP2400299587
GE20
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg+30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
15,744
3,630
57,150,720
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
20
PP2400299588
GE21
Partamol Codein Eff
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 30mg
VD-14577-11
Uống
Viên sủi
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 04 viên
Viên
31,489
3,145
99,032,905
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
21
PP2400299589
GE22
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893112805824 (VD-28894-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
73,225
1,688
123,603,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
22
PP2400299591
GE24
Sadapron 300
Allopurinol
300mg
529110073123
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2,397
3,370
8,077,890
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
23
PP2400299592
GE25
SaVi Allopurinol
Allopurinol
300 mg
893110542224 (VD-25267-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2,969
950
2,820,550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
24
PP2400299594
GE27
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2 mg
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,873
780
16,280,940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
25
PP2400299595
GE28
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
VD-25952-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên
Viên
13,795
649
8,952,955
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
26
PP2400299598
GE31
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
29,400
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
27
PP2400299599
GE32
NATRI BICARBONAT 1,4%
Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat
1,4g/250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
562
32,000
17,984,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
28
PP2400299600
GE33
BFS-Noradrenaline 1mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg
VD-21778-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
7,500
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
29
PP2400299603
GE36
Trinopast
Pregabalin
75mg
893110891624 (SĐK cũ: VD-18336-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1,285
5,900
7,581,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 3
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
30
PP2400299604
GE37
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
485
2,479
1,202,315
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
31
PP2400299606
GE39
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
681
46,750
31,836,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
32
PP2400299607
GE40
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
9,236
44,600
411,925,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
33
PP2400299608
GE41
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
138
2,050
282,900
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
34
PP2400299609
GE42
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
334
1,722
575,148
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
35
PP2400299610
GE43
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
150mg
VN-20727-17
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
55
1,131,984
62,259,120
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
48 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
36
PP2400299611
GE44
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
28
228,000
6,384,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
37
PP2400299612
GE45
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,070
397
1,218,790
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
38
PP2400299613
GE46
Agiclovir 800
Aciclovir
800mg
893110255023 (VD-27743-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,535
1,680
2,578,800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
39
PP2400299614
GE47
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
134
4,114,000
551,276,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
40
PP2400299615
GE48
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
30
4,039,200
121,176,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
41
PP2400299616
GE49
Salgad
Fluconazol
150mg
VD-28483-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2,284
6,850
15,645,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
42
PP2400299618
GE51
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
161
1,458,840
234,873,240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
43
PP2400299619
GE52
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
96
6,527,000
626,592,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
44
PP2400299620
GE53
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923 (QLĐB-768-19)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
325
433,986
141,045,450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
45
PP2400299621
GE54
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
3,5mg
475114086223 (VN2-579-17)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ
Lọ
175
13,568,000
2,374,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
46
PP2400299622
GE55
Naproplat
Carboplatin
150mg
VN3-342-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1,082
295,000
319,190,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
24
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
47
PP2400299623
GE56
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2,163
259,980
562,336,740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
48
PP2400299624
GE57
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
4,028
180,600
727,456,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
49
PP2400299625
GE58
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
6,712
69,993
469,793,016
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
50
PP2400299626
GE59
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
3,384
133,230
450,850,320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
51
PP2400299627
GE60
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,892
185,000
350,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
52
PP2400299628
GE61
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
200mg
277/QLD-KD 285/QLD-KD 287/QLD-KD 1591/QLD-KD 2295/QLD-KD
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s - CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
-CSSX: Séc - CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
Hộp 10 lọ x 200mg Dacarbazin
Lọ
495
343,500
170,032,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
53
PP2400299629
GE62
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
500mcg
1866/QLD-KD 2368/QLD-KD 2511/QLD-KD 10093/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ 500mcg
Lọ
67
3,980,000
266,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
54
PP2400299630
GE63
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabine 50mg/lọ
50mg
890110407223 (VN3-57-18)
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
152
8,833,500
1,342,692,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
55
PP2400299631
GE64
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6,872
115,432
793,248,704
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
56
PP2400299632
GE65
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,278
115,395
262,869,810
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
57
PP2400299633
GE66
Fludarabine-Belmed
Fludarabin
50mg
VN-22130-19 (CV gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 )
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 01 lọ
Lọ
50
1,395,000
69,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
58
PP2400299634
GE67
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
2,724
126,000
343,224,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
59
PP2400299635
GE68
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1g
VD-21233-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1,877
336,000
630,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
60
PP2400299636
GE69
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
890114071423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
264
208,000
54,912,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
61
PP2400299637
GE70
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mỗi lọ 2ml chứa: 40mg
893114115123 (QLĐB-695-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
2,005
274,995
551,364,975
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
62
PP2400299638
GE71
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
100mg/ 5ml
890114071323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
455
450,000
204,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
63
PP2400299639
GE72
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523 (QLĐB-637-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
490
549,990
269,495,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
64
PP2400299640
GE73
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
10.000IU
883/QLD-KD
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
200
1,200,000
240,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
65
PP2400299642
GE75
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
605
540,000
326,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
66
PP2400299643
GE76
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
2,500
69,993
174,982,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
67
PP2400299644
GE77
Unitrexates
Methotrexat
2,5mg
880114434123
Uống
Viên nén
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,179
41,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
68
PP2400299645
GE78
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
900114035623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
3,482
373,697
1,301,212,954
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
69
PP2400299646
GE79
Canpaxel 150
Paclitaxel
Mỗi lọ 25ml chứa: 150mg
893114248123 (QLĐB-582-16)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
750
542,850
407,137,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
70
PP2400299647
GE80
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
893114343523 (VD-21631-14)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,464
124,950
307,876,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
71
PP2400299648
GE81
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7 ml
VD-21630-14
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
3,065
264,999
812,221,935
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
72
PP2400299649
GE82
Allipem 100mg
Pemetrexed
100mg
VN-22156-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm.Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
456
483,000
220,248,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
73
PP2400299650
GE83
Pexate 500
Pemetrexed
500mg
890114446823 (VN2-394-15)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1,684
1,050,000
1,768,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
74
PP2400299651
GE84
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
7,500
157,142
1,178,565,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
75
PP2400299652
GE85
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
7,500
121,428
910,710,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
76
PP2400299653
GE86
Zolodal Tab 100
Temozolomide
100mg
893114046724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
460
588,000
270,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
77
PP2400299654
GE87
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
1,380
1,575,000
2,173,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
78
PP2400299655
GE88
Vincran
Vincristin sulfat
1mg/ml
VN-21534-18
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
4,000
189,000
756,000,000
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
79
PP2400299656
GE89
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
889
5,773,440
5,132,588,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
80
PP2400299657
GE90
Erlova
Erlotinib
150mg
893114392223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,426
64,000
283,264,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
81
PP2400299658
GE91
Gefiress
Gefitinib
250mg
893114066723
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,940
199,900
587,706,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
82
PP2400299659
GE92
Tasigna 200mg
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg)
200mg
760114124024
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Viên
1,512
241,000
364,392,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
83
PP2400299660
GE93
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
137
13,800,625
1,890,685,625
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
84
PP2400299661
GE94
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
43
4,352,063
187,138,709
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
85
PP2400299662
GE95
Mabthera
Rituximab
1400mg/11.7ml
QLSP-H02-1072-17
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm dưới da
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ*11.7ml
Lọ
120
24,969,148
2,996,297,760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
30 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
86
PP2400299663
GE96
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
982
8,190,000
8,042,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
87
PP2400299664
GE97
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03-1174-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
490
10,332,000
5,062,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
88
PP2400299665
GE98
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
16
22,680,000
362,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
89
PP2400299666
GE99
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523 (QLSP-H03-1175-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
8
26,271,000
210,168,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
90
PP2400299667
GE100
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
9,333
31,291
292,038,903
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
91
PP2400299668
GE101
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3,924
28,950
113,599,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
92
PP2400299669
GE102
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
500114446023
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
183
6,405,000
1,172,115,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
93
PP2400299670
GE103
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
220
2,557,000
562,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
94
PP2400299671
GE104
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
147
7,700,000
1,131,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
95
PP2400299672
GE105
Lenalidomide Capsules 25mg
Lenalidomide
25mg
890114440823
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,788
87,400
156,271,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
96
PP2400299673
GE106
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
42,946
4,294,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
97
PP2400299674
GE107
Thalide 100
Thalidomid
100mg
890114086423 (VN2-379-15)
Uống
Viên nang cứng
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,235
74,500
241,007,500
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
Nhóm 5
24
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
98
PP2400299676
GE109
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4,556
1,650
7,517,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
99
PP2400299677
GE110
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10,050
1,298
13,044,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
100
PP2400299678
GE111
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid Tranexamic
500 mg
VN-20980-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 5 ống 5ml
Ống
11,138
21,546
239,979,348
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
101
PP2400299679
GE112
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (SĐK cũ: QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
3,000
780,000
2,340,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
102
PP2400299680
GE113
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2,000
987,610
1,975,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
103
PP2400299681
GE114
Gelofusine
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
(20g + 3,505g + 0,68g)/ 500ml
955110002024 (SĐK cũ: VN-20882-18 (Gia hạn theo Quyết định số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024; Hiệu lực đến 03/01/2029)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
260
116,000
30,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
104
PP2400299682
GE115
Grafeel
Filgrastim (G-CSF)
300µg/1ml
890410091923
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Dr Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc
Lọ
1,588
122,880
195,133,440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
105
PP2400299683
GE116
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
656
4,278,500
2,806,696,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
106
PP2400299687
GE120
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
124,999
12,499,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
107
PP2400299688
GE121
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
149
55,000
8,195,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
108
PP2400299691
GE124
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3,579
572,000
2,047,188,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
109
PP2400299692
GE125
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
VN-16787-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
6,412
494,000
3,167,528,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
110
PP2400299693
GE126
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
17,901
433,310
7,756,682,310
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
111
PP2400299694
GE127
Povidone
Povidon iodin
10%/130ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai 130ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
9,329
14,500
135,270,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
112
PP2400299695
GE128
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,683
4,935
37,915,605
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
113
PP2400299696
GE129
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,035
2,415
12,159,525
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
114
PP2400299697
GE130
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
70,964
29,900
2,121,823,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
115
PP2400299698
GE131
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
40mg/4ml
893110052323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
17,823
55,986
997,838,478
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
116
PP2400299699
GE132
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
24,419
2,750
67,152,250
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
117
PP2400299700
GE133
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
893100844724 (VD-28711-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
45,842
1,953
89,529,426
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
118
PP2400299701
GE134
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
1mg/1ml
893110731324
Tiêm hoặc tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
28,386
23,900
678,425,400
CÔNG TY TNHH STAR LAB
Nhóm 4
30 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
119
PP2400299702
GE135
Viatrinil
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1mg
3 mg
VN-20956-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A
Greece
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
2,070
134,998
279,445,860
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
120
PP2400299703
GE136
Ondansetron-BFS
Ondansetron
8mg
VD-21552-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
48,793
6,993
341,209,449
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
121
PP2400299704
GE137
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron hydroclorid
0,25mg
893110955124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1,500
129,000
193,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
122
PP2400299705
GE138
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,791
567
3,283,497
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
123
PP2400299706
GE139
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110887224 (VD-32852-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói x 73,69g
Gói
5,686
27,489
156,302,454
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
124
PP2400299707
GE140
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,456
1,449
18,048,744
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
125
PP2400299708
GE141
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,715
13,703
23,500,645
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
126
PP2400299709
GE142
Livethine
L-Ornithine-L-Aspartat
2000mg
VD-30653-18
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
17,456
42,000
733,152,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
127
PP2400299710
GE143
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
634
55,923
35,455,182
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
128
PP2400299711
GE144
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-35591-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1,168
19,600
22,892,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
129
PP2400299712
GE145
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
155,925
698
108,835,650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
130
PP2400299713
GE146
Depaxan
Dexamethason
4mg/ml
VN-21697-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10,483
24,000
251,592,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
131
PP2400299714
GE147
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi
Lọ
6,000
6,489
38,934,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
132
PP2400299715
GE148
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
9,298
6,800
63,226,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
133
PP2400299716
GE149
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18 (Gia hạn: Quyết định số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023, gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
4,649
26,780
124,500,220
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
134
PP2400299717
GE150
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
VD-24518-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,773
539
11,196,647
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
135
PP2400299719
GE152
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
780
2,682
2,091,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
136
PP2400299722
GE155
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8,364
735
6,147,540
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
137
PP2400299723
GE156
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
104,845
1,400
146,783,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
138
PP2400299724
GE157
Waisan
Eperison HCl
50mg
VD-28243-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
397
273
108,381
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
139
PP2400299725
GE158
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
VD-25308-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
185
5,250
971,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
140
PP2400299726
GE159
Seduxen 5mg
Diazepam
5 mg
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15) (Gia hạn theo Quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023; Hiệu lực đến: 02/03/2028)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28,548
1,260
35,970,480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
141
PP2400299727
GE160
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,274
300
4,282,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
142
PP2400299728
GE161
Relaxven
Rotundin
30mg
VD-19262-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 200 viên
Viên
28,622
380
10,876,360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
143
PP2400299730
GE163
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
482
4,820,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
144
PP2400299732
GE165
Aleucin
N- Acetyl DL - Leucin
500mg
VD-24391-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,146
399
1,654,254
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
145
PP2400299733
GE166
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
349
12,600
4,397,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
146
PP2400299735
GE168
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
167
5,345
892,615
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
147
PP2400299736
GE169
Piracetam 800
Piracetam
800 mg
VD-20985-14 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
2,358
1,200
2,829,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
148
PP2400299737
GE170
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
1,708
8,400
14,347,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
149
PP2400299738
GE171
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
3,416
4,410
15,064,560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
150
PP2400299739
GE172
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,205
4,935
5,946,675
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
151
PP2400299740
GE173
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên Nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
29,770
745
22,178,650
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
152
PP2400299741
GE174
Amiparen 10%
Acid amin*
10%/500ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
4,128
139,000
573,792,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
153
PP2400299742
GE175
Amiparen 10%
Acid amin*
10%/200ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
5,018
63,000
316,134,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
154
PP2400299743
GE176
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
673
116,258
78,241,634
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
155
PP2400299744
GE177
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin
10%; 250ml
VN-18160-14 (Gia hạn theo Quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022; Hiệu lực đến: 29/04/2027)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
2,869
106,730
306,208,370
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
156
PP2400299745
GE178
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
1,392
720,000
1,002,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
157
PP2400299746
GE179
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
498
860,000
428,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
158
PP2400299747
GE180
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
8,843
834
7,375,062
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
159
PP2400299748
GE181
GLUCOSE 10%
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10%/500ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
26,077
8,990
234,432,230
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
160
PP2400299749
GE182
KALI CLORID KABI 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-19566-13
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
7,161
2,195
15,718,395
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
161
PP2400299751
GE184
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724 (VD-32142-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
2,843
20,000
56,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
162
PP2400299752
GE185
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%/100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
20,595
15,000
308,925,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
163
PP2400299753
GE186
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Túi 100ml; thùng 24 túi 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/ Bình
61,785
5,565
343,833,525
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
164
PP2400299754
GE187
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
6,247
7,350
45,915,450
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
165
PP2400299755
GE188
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/250ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch
Chai
4,001
9,870
39,489,870
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
166
PP2400299756
GE189
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
9,968
100,000
996,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
167
PP2400299757
GE190
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
2,506
150,000
375,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
168
PP2400299758
GE191
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1,690
6,888
11,640,720
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
169
PP2400299759
GE192
Nước cất ống nhựa
Nước cất pha tiêm
5ml
893110151624 (VD-21551-14)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
25,000
520
13,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
170
PP2400299760
GE193
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2.940mg + 300mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
124,389
3,500
435,361,500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
171
PP2400299761
GE194
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25 mcg
VN-20486-17 ( CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co, Ltd
Korea
Hộp 03 vỉ x10 viên
Viên
9,727
1,990
19,356,730
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
172
PP2400299762
GE195
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/ 10ml
893110334824 (VD-30325-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 10ml
Lọ
1,392
29,400
40,924,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
173
PP2400299763
GE196
Neutrifore
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,865
1,302
53,206,230
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
174
PP2400299764
GE197
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
106,112
120
12,733,440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
175
PP2400299765
GE198
Magnesi-B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
470mg + 5mg
893110105824 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53,056
800
42,444,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
176
PP2400299766
GE199
Agi-VitaC
Vitamin C
500 mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,809
158
2,339,822
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
177
PP2400299767
GE200
Effe-C TP
Acid ascorbic (vitamin C)
500mg
893100399124 (VD-29387-18)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
14,239
1,281
18,240,159
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
178
PP2400299768
GE201
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
158
61,640,000
9,739,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
179
PP2400299769
GE202
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
56
55,544,064
3,110,467,584
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
180
PP2400299770
GE203
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
978
90,000
88,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
181
PP2400299771
GE204
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8,640
643,860
5,562,950,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
182
PP2400299772
GE205
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
540
1,134,000
612,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
183
PP2400299773
GE206
Halaven
Eribulin mesylate
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd.,
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh
Hộp 1 Lọ x 2ml
Lọ
36
4,032,000
145,152,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
184
PP2400299774
GE207
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
9
10,163,875
91,474,875
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
04 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1171/QĐ-BVUBĐN
31/12/2024
Da Nang Oncology Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second